Đại học Nông nghiệp và Công nghệ Tokyo Banner
Đại học Nông nghiệp và Công nghệ Tokyo Logo

Đại học Nông nghiệp và Công nghệ Tokyo

Đại học Quốc lập Hạng 20

Cơ sở

東京都

Học phí

642,960 ¥
Năm 1: 924,960 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

32

Giới thiệu

Tokyo University of Agriculture and Technology (東京農工大学): Cơ Hội Du Học Nhật Bản Hấp Dẫn

Tìm kiếm du học Nhật Bản chất lượng cao? Tokyo University of Agriculture and Technology (東京農工大学) là lựa chọn lý tưởng với nền giáo dục đẳng cấp thế giới và môi trường học thuật toàn cầu. Trường tự hào sở hữu cơ sở vật chất hiện đại, đội ngũ giảng viên hàng đầu và các chương trình học đa dạng, mở ra cánh cửa nghiên cứu sâu rộng.

Sinh viên quốc tế sẽ nhận được sự hỗ trợ toàn diện, từ ký túc xá tiện nghi đến tư vấn học tập và đời sống, đảm bảo hành trình học tập tại Nhật Bản suôn sẻ. Với vị trí đắc địa, trường có mối liên kết chặt chẽ với ngành nghề, mang đến cơ hội thực tập và việc làm sau tốt nghiệp vượt trội. Tokyo University of Agriculture and Technology cam kết mang đến trải nghiệm du học Nhật Bản đỉnh cao, trang bị cho sinh viên hành trang vững chắc cho tương lai. Khám phá ngay các khóa học nổi bật và chương trình hỗ trợ sinh viên tại ngôi trường danh tiếng này.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Hưởng lợi từ nền giáo dục đẳng cấp thế giới và cơ hội nghiên cứu trong môi trường học xá đa dạng, toàn cầu, với cơ sở vật chất hiện đại và đội ngũ giảng viên hàng đầu.
2
Nhận các dịch vụ hỗ trợ toàn diện dành riêng cho sinh viên quốc tế, bao gồm ký túc xá, tư vấn học tập và đời sống, đảm bảo cuộc sống học tập và cá nhân suôn sẻ tại Nhật Bản.
3
Học tập tại một địa điểm sôi động với mối liên kết ngành nghề chặt chẽ, mang đến triển vọng thực tập và nghề nghiệp tuyệt vời, với nhiều cơ hội việc làm sau tốt nghiệp.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - TOEFL iBT: 52 điểm trở lên; TOEIC L&R: 500 điểm trở lên.
Chấp nhận: TOEFL iBT, TOEIC L&R

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ tuyển sinh Du học sinh tự túc

17/1/2025 ~ 27/1/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Sản xuất Sinh học bao quát rộng các lĩnh vực học thuật liên quan đến 'hoạt động nông nghiệp' kết nối con người và tự nhiên, từ sản xuất nông sản đến tiêu dùng. Mục tiêu là đào tạo nhân tài có kiến thức sâu rộng về nông nghiệp Nhật Bản và thế giới, cùng với kiến thức về khoa học và công nghệ tiên tiến trong nông nghiệp, có thể áp dụng vào phát triển bền vững nông nghiệp trong và ngoài nước, phân phối, chế biến và tiêu thụ nông sản, cũng như sử dụng tích cực các chức năng đa dạng của nông nghiệp.

Con đường nghề nghiệp

Bộ Nông Lâm Ngư nghiệp, các tỉnh/thành phố, các công ty thực phẩm (Nissin Foods, Meiji, Morinaga Seika), các công ty nông nghiệp (Sakata no Tane, Kubota Kahashi), các công ty công nghiệp (Panasonic Industrial Marketing and Sales, Yanmar Holdings), các tổ chức giáo dục (Shonan Seminar), v.v. và học tiếp lên cao học (Đại học Nông nghiệp và Công nghệ Tokyo, Đại học Tokyo).

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu, Viết luận). Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Tiếng Anh:
Yêu cầu nộp điểm TOEFL iBT (52 điểm trở lên) hoặc TOEIC L&R (500 điểm trở lên).
EJU:
Yêu cầu thi EJU (từ tháng 6 năm 2024 trở đi). Môn thi: Tiếng Nhật, Toán (Course 2), và 2 môn Khoa học tự nhiên (Hóa học, Sinh học). Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Không thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Phỏng vấn
Phỏng vấn:
Phỏng vấn: 26/02/2025 (Cơ sở Fuchu)
(không thể phỏng vấn từ xa)
Lịch thi:
Ngày thi: 26/02/2025. Ngày công bố kết quả: 07/03/2025. Hạn chót làm thủ tục nhập học: 15/03/2025.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
17/1/2025 ~ 27/1/2025
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
10
Thí sinh trúng tuyển
3
Tỷ lệ đỗ
30%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí642,960642,960
Tổng cộng924,960642,960
Lưu ý: Thí sinh có thể nộp điểm TOEFL iBT hoặc TOEIC L&R. EJU phải từ tháng 6 năm 2024 trở đi. Thống kê tuyển sinh áp dụng cho nhóm ngành Sinh học Sản xuất, Khoa học Sinh học Ứng dụng, và Khoa Thú y Hợp tác.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
924,960 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
642,960 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
924,960 ¥ ~ 924,960 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (một năm)

642,960 ¥ (Hàng năm)

Phí dự thi

17,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ tuyển sinh Du học sinh tự túc

17/1/2025 ~ 27/1/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Nông nghiệp và Công nghệ Tokyo mở kỳ tuyển sinh đặc biệt dành cho Du học sinh tự túc (私費外国人留学生) vào năm 2025. Đối tượng là những người không có quốc tịch Nhật Bản, có nguyện vọng học tập tại trường và đủ điều kiện xin thị thực du học. Hướng dẫn tuyển sinh đề cập chi tiết các yêu cầu về học vấn, ngôn ngữ, và quy trình nộp hồ sơ, bao gồm các bài kiểm tra đầu vào cần thiết.

Điều kiện đăng ký:

  1. Trình độ học vấn: Người đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành 12 năm học phổ thông ở nước ngoài, hoặc có trình độ tương đương được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản công nhận.
  2. Độ tuổi: Thí sinh phải từ 18 tuổi trở lên tính đến ngày 31 tháng 3 năm 2025.

Các yêu cầu khác:

  • Tất cả các tài liệu nộp phải được dịch sang tiếng Nhật hoặc tiếng Anh nếu ngôn ngữ gốc không phải là một trong hai ngôn ngữ này.
  • Thí sinh cần đến Nhật Bản để tham gia kỳ thi tuyển sinh.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL iBT, TOEIC L&R
Ghi chú: TOEFL iBT: 52 điểm trở lên; TOEIC L&R: 500 điểm trở lên.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Chính phủ Nhật Bản (MEXT)

日本政府(文部科学省)奨学金留学生
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Chính phủ Nhật Bản (Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ - MEXT)
Mức học bổng
Học bổng hàng tháng (có thể thay đổi tùy điều kiện và trợ cấp khu vực/đăng ký): - Sinh viên đại học: 117.000 Yên - Nghiên cứu sinh (không chính quy): 143.000 Yên - Sinh viên cao học (Thạc sĩ): 144.000 Yên - Sinh viên cao học (Tiến sĩ): 145.000 Yên
Điều kiện
Chương trình dành cho du học sinh nước ngoài học tập tại Nhật Bản thông qua đề cử từ Đại sứ quán Nhật Bản hoặc đề cử từ trường đại học.
Đối tượng: Du học sinh quốc tế
Thời gian ứng tuyển
Thời gian và quy trình nộp hồ sơ tùy thuộc vào đề cử từ Đại sứ quán (liên hệ Đại sứ quán Nhật Bản tại quốc gia của bạn) hoặc đề cử từ trường đại học (liên hệ trực tiếp với giảng viên hướng dẫn tại TUAT).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua Đại sứ quán Nhật Bản tại quốc gia của bạn (đề cử Đại sứ quán) hoặc thông qua giảng viên hướng dẫn tại Đại học Nông nghiệp và Công nghệ Tokyo (đề cử trường đại học).

Chương trình khuyến khích học tập của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (JASSO)

文部科学省 学習奨励費(留学生受入れ促進プログラム)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Dịch vụ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
48,000 ¥ 48.000 Yên/tháng (cho cả sinh viên đại học và cao học).
Điều kiện
Chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế tự túc, do JASSO thực hiện.
Đối tượng: Du học sinh quốc tế tự túc
Thời gian ứng tuyển
Đăng ký vào tháng 4 (kỳ trước) và tháng 10 (kỳ sau). Lịch trình cụ thể sẽ được thông báo trên hệ thống giáo dục toàn trường 'SIRIUS'.
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường đại học. Các khoa sẽ tiến hành phỏng vấn và xét duyệt hồ sơ, sau đó trường sẽ đề cử những sinh viên đạt điều kiện.

Học bổng tư nhân (Đề cử từ trường Đại học)

民間奨学金【大学推薦】
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Các tổ chức tư nhân khác nhau
Mức học bổng
Đang cập nhật (Giá trị khác nhau tùy thuộc vào học bổng cụ thể).
Điều kiện
Sinh viên muốn nhận học bổng cần đăng ký vào tháng 4 (kỳ đầu) và tháng 10 (kỳ sau). Lịch trình cụ thể sẽ được thông báo trên hệ thống giáo dục toàn trường 'SIRIUS'.
Đối tượng: Du học sinh quốc tế (có thể bao gồm cả sinh viên được cấp học bổng quốc gia tùy thuộc vào học bổng cụ thể)
Thời gian ứng tuyển
Đăng ký vào tháng 4 (kỳ trước) và tháng 10 (kỳ sau).
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường đại học. Các khoa sẽ tiến hành phỏng vấn và xét duyệt hồ sơ, sau đó trường sẽ đề cử những sinh viên đạt điều kiện cho từng học bổng.

Học bổng tư nhân (Tự ứng tuyển)

民間奨学金【自由応募】
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Các tổ chức tư nhân khác nhau
Mức học bổng
Đang cập nhật (Giá trị khác nhau tùy thuộc vào học bổng cụ thể).
Điều kiện
Sinh viên có thể trực tiếp nộp hồ sơ cho các quỹ học bổng. Chi tiết về từng quỹ sẽ được thông báo trên hệ thống giáo dục toàn trường 'SIRIUS'.
Đối tượng: Du học sinh quốc tế (có thể bao gồm cả sinh viên được cấp học bổng quốc gia tùy thuộc vào học bổng cụ thể)
Thời gian ứng tuyển
Thời gian nộp hồ sơ tùy thuộc vào từng quỹ học bổng cụ thể.
Cách thức đăng ký
Sinh viên tự nộp hồ sơ trực tiếp cho các quỹ học bổng.

Học bổng Quỹ Otsuka Toshimi Ikuei năm 2025

公益財団法人大塚敏美育英奨学財団 2025年度奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ học bổng Otsuka Toshimi Ikuei (公益財団法人大塚敏美育英奨学財団)
Mức học bổng
Đang cập nhật (Không có thông tin rõ ràng về số tiền học bổng).
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện ứng tuyển sẽ được cung cấp trong thông báo tuyển sinh năm 2025.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh năm 2025 (cần theo dõi thông báo từ quỹ).
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (個人応募).

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí và phí nhập học

入学料・授業料免除制度
Mô tả
Hệ thống miễn giảm toàn bộ hoặc một phần phí nhập học và học phí dành cho những sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần học phí (全額または一部免除)
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, yêu cầu nộp đơn xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường. Thông tin chi tiết sẽ được cung cấp tại văn phòng hỗ trợ sinh viên hoặc trên trang web của trường.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Ký túc xá sinh viên

学生寮

Đại học Nông nghiệp và Công nghệ Tokyo cung cấp các ký túc xá cho sinh viên tại cả hai cơ sở Fuchu và Koganei nhằm mang đến một môi trường học tập và ...

Khác

Trung tâm Quản lý Sức khỏe

保健管理センター

Trung tâm Quản lý Sức khỏe được đặt tại cả hai cơ sở Fuchu và Koganei, cung cấp các dịch vụ như tư vấn sức khỏe, khám sức khỏe định kỳ, và sơ cứu cho ...

Khác

Phòng Hỗ trợ Học tập Đặc biệt

特別修学支援室

Phòng này cung cấp hỗ trợ cho sinh viên có khuyết tật về thể chất hoặc giác quan, cũng như những sinh viên gặp các vấn đề khác liên quan đến việc học ...

Khác

Văn phòng Hỗ trợ Hướng nghiệp

キャリア支援室

Văn phòng hỗ trợ sinh viên trong việc lựa chọn nghề nghiệp phù hợp với khả năng và năng khiếu của mỗi cá nhân, bao gồm tư vấn và cung cấp thông tin vi...

Khác

Văn phòng Hỗ trợ Đời sống Sinh viên

学生生活サポート

Cung cấp một hệ thống hỗ trợ toàn diện cho sinh viên, từ các vấn đề kinh tế, môi trường học tập đến đời sống hàng ngày.

Khác

Cửa hàng Hợp tác xã sinh viên (Co-op)

生協

Hợp tác xã sinh viên Đại học Nông nghiệp và Công nghệ Tokyo cung cấp các tiện ích sinh hoạt cần thiết cho sinh viên, bao gồm nhà ăn và cửa hàng bán vă...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Nông nghiệp và Công nghệ Tokyo

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.