Đại học Nông nghiệp Tokyo Banner
Đại học Nông nghiệp Tokyo Logo

Đại học Nông nghiệp Tokyo

Đại học Tư lập Hạng 131-140

Cơ sở

東京都神奈川県北海道

Học phí

1,139,800 ¥
Năm 1: 1,396,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

74

Giới thiệu

Du học Nhật Bản tại Đại học Nông nghiệp Tokyo (東京農業大学): Khám phá triết lý "Thực học" và cơ hội toàn cầu

Bạn đang tìm kiếm một môi trường du học Nhật Bản uy tín, nơi đề cao chương trình học mang tính thực tiễn cao? Đại học Nông nghiệp Tokyo (東京農業大学) là lựa chọn lý tưởng dành cho bạn. Với triết lý "thực học" sâu sắc, trường chú trọng vào các hoạt động thí nghiệm, thực hành và bài tập, giúp sinh viên nắm vững kiến thức và kỹ năng chuyên môn.

Không chỉ vậy, trường đại học này còn mở ra cơ hội trải nghiệm quốc tế vô giá. Thông qua mạng lưới 44 trường đối tác tại 32 quốc gia/khu vực, sinh viên có thể tham gia các chương trình trao đổithực tập ở nước ngoài, làm giàu thêm hành trang kiến thức và sự nghiệp. Đối với sinh viên quốc tế, Đại học Nông nghiệp Tokyo cung cấp sự hỗ trợ toàn diện. Trung tâm Hợp tác Toàn cầu sẵn sàng tư vấn về học bổng và tổ chức các sự kiện giao lưu văn hóa, đảm bảo một hành trình du học thuận lợi và ý nghĩa. Đầu tư vào chương trình học tại Đại học Nông nghiệp Tokyo là bước đệm vững chắc cho tương lai của bạn.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Triết lý "thực học" với các chương trình học tập trải nghiệm sâu rộng qua thí nghiệm, thực hành và bài tập.
2
Cung cấp chương trình trao đổi và thực tập ở nước ngoài thông qua mạng lưới 44 trường đối tác tại 32 quốc gia/khu vực.
3
Hỗ trợ toàn diện cho sinh viên quốc tế thông qua Trung tâm Hợp tác Toàn cầu, bao gồm tư vấn học bổng và các sự kiện giao lưu.

Điều kiện dự thi

EJU:
Không yêu cầu
JLPT:
Bắt buộc
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Thí sinh phải tham gia bài thi tiếng Anh do trường tổ chức. Không yêu cầu nộp các chứng chỉ tiếng Anh bên ngoài như TOEFL hay IELTS.

Thời hạn nộp hồ sơ

Thời gian nộp hồ sơ

1/11/2024 ~ 12/11/2024

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu trình độ tiếng Nhật tương đương JLPT N2 trở lên.
Tiếng Anh:
Thí sinh phải tham gia bài thi tiếng Anh do trường tổ chức.
EJU:
Không yêu cầu EJU. Điểm EJU (nếu có) có thể được dùng làm tài liệu tham khảo trong quá trình xét tuyển.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Bài thi viết, Phỏng vấn
Bài thi viết:
Tiếng Nhật, Tiếng Anh (Thi viết tiếng Nhật (60 phút, 10:00-11:00) và tiếng Anh (60 phút, 11:30-12:30).)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn cá nhân, bắt đầu từ 14:00.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Đánh giá tổng hợp dựa trên hồ sơ, bài thi viết và phỏng vấn.
Lịch thi:
Ngày thi: 2024-11-30
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
1/11/2024 ~ 12/11/2024
Thống kê tuyển sinh (2023)
Thí sinh dự thi
19
Thí sinh trúng tuyển
3
Tỷ lệ đỗ
16%
Học phí
Phí xét tuyển:
30,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2Năm 3Năm 4
Phí nhập học270,000000
Học phí760,000760,000760,000760,000
Phí thực hành/thực nghiệm/seminar180,000150,000200,000250,000
Phí tăng cường cơ sở vật chất230,000230,000230,000230,000
Phí phúc lợi sinh viên25,60025,60025,60025,600
Phí hội đoàn khác58,20058,20058,20058,200
Tổng cộng1,523,8001,223,8001,273,8001,323,800
Lưu ý: Tổng phí năm 1: 1,523,800 JPY

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,396,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,139,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,396,800 ¥ ~ 1,643,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

270,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

760,000 ¥ (Hàng năm)

Phí tăng cường cơ sở vật chất

230,000 ¥ (Hàng năm)

Phí phúc lợi sinh viên

25,600 ¥ (Hàng năm)

Phí hội đoàn khác

58,200 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Thời gian nộp hồ sơ

1/11/2024 ~ 12/11/2024

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Nông nghiệp Tokyo áp dụng chính sách tuyển sinh dựa trên "chủ nghĩa thực học", nhằm đào tạo những nhân tài không chỉ có khả năng làm việc hiệu quả trong xã hội mà còn có thể vận dụng kiến thức để giải quyết các vấn đề thực tế. Trường cung cấp các chương trình học tập trải nghiệm sâu rộng thông qua các thí nghiệm, thực hành và bài tập.

Yêu cầu tuyển sinh: Thí sinh phải có quốc tịch nước ngoài, có trình độ tiếng Nhật tương đương JLPT N2 trở lên và thuộc một trong các trường hợp sau:

  1. Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài (không phải Nhật Bản) tính đến ngày 31 tháng 3 năm 2025, và có bằng cấp đủ điều kiện nhập học đại học tại quốc gia đó. Các trường hợp tương đương bao gồm:
    • Tốt nghiệp sớm hơn 12 năm học thông thường (ví dụ: học vượt).
    • Hoàn thành chương trình chuẩn bị giáo dục tại cơ sở do Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT) chỉ định, sau khi hoàn thành chương trình giáo dục dưới 12 năm ở nước ngoài.
    • Được công nhận đã hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm thông qua chứng nhận công khai từ quốc gia đó.
    • Hoàn thành chương trình trung học phổ thông ở nước ngoài được MEXT chỉ định (đáp ứng yêu cầu tối thiểu 11 năm học).
    • Nếu thời gian học tại các trường Nhật Bản (cấp 2-3) dưới 3 năm, và tốt nghiệp trung học phổ thông ở nước ngoài.
    • Đã vượt qua kỳ thi năng lực học vấn tương đương 12 năm học phổ thông ở nước ngoài.
  2. Đang cư trú ở nước ngoài và đủ tuổi, được Đại học Nông nghiệp Tokyo công nhận có học lực tương đương hoặc cao hơn người tốt nghiệp trung học phổ thông.
  3. Sở hữu các bằng cấp quốc tế như Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate), Abitur, Tú tài Pháp (Baccalauréat), hoặc GCEA level.

E
EJU

Không yêu cầu

J
JLPT

Bắt buộc tham gia

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Ghi chú: Thí sinh phải tham gia bài thi tiếng Anh do trường tổ chức. Không yêu cầu nộp các chứng chỉ tiếng Anh bên ngoài như TOEFL hay IELTS.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Đại học Nông nghiệp Tokyo dành cho du học sinh tư phí

東京農業大学私費外国人留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Nông nghiệp Tokyo
Mức học bổng
495,000 ¥ Giảm học phí hàng năm (đối với sinh viên đại học)
Điều kiện
Chỉ dành cho du học sinh tư phí có tư cách lưu trú "du học", gặp khó khăn về kinh tế trong việc học tập. Cần nộp đơn sau khi nhập học và được xét duyệt.
Đối tượng: Du học sinh tư phí
Thời gian ứng tuyển
Sau khi nhập học
Cách thức đăng ký
Nộp đơn cho trường sau khi nhập học, dựa trên quá trình xét duyệt.
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
1 năm (xét duyệt hàng năm)

Học bổng khuyến khích học tập JASSO dành cho du học sinh tư phí

日本学生支援機構 私費外国人留学生学習奨励費
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
48,000 ¥ 48,000 JPY/tháng (giá trị có thể thay đổi)
Điều kiện
Chỉ dành cho du học sinh tư phí có tư cách lưu trú "du học", gặp khó khăn về kinh tế trong việc học tập. Cần nộp đơn sau khi nhập học và được xét duyệt.
Đối tượng: Du học sinh tư phí
Thời gian ứng tuyển
Sau khi nhập học
Cách thức đăng ký
Nộp đơn cho trường, dựa trên quá trình xét duyệt của trường và JASSO.
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
Đang cập nhật (theo quy định của JASSO)

Học bổng Quỹ Học bổng Ajinomoto

公益財団法人 味の素奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
公益財団法人 味の素奨学会
Mức học bổng
Chi tiết số tiền cần xem thông báo tuyển sinh của quỹ.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh của quỹ.
Đối tượng: Đang cập nhật
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Học bổng Du học sinh Hasegawa

公益財団法人 長谷川留学生奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
公益財団法人 長谷川留学生奨学財団
Mức học bổng
Chi tiết số tiền cần xem thông báo tuyển sinh của quỹ.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh của quỹ.
Đối tượng: Đang cập nhật
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Học bổng Du học sinh Kanbayashi

公益財団法人 神林留学生奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
公益財団法人 神林留学生奨学会
Mức học bổng
Chi tiết số tiền cần xem thông báo tuyển sinh của quỹ.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh của quỹ.
Đối tượng: Đang cập nhật
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Xúc tiến Hóa học Thực phẩm Kỷ niệm Iijima Tojuro

公益財団法人 飯島藤十郎記念食品化学振興財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
公益財団法人 飯島藤十郎記念食品化学振興財団
Mức học bổng
Chi tiết số tiền cần xem thông báo tuyển sinh của quỹ.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần xem thông báo tuyển sinh của quỹ.
Đối tượng: Đang cập nhật
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
Đang cập nhật

Miễn giảm học phí

Giảm học phí cho du học sinh tư phí

東京農業大学私費外国人留学生奨学金(授業料減免)
Mô tả
Giảm học phí cho du học sinh tư phí có tư cách lưu trú "du học" và gặp khó khăn về kinh tế. Đây là một phần của Học bổng Đại học Nông nghiệp Tokyo dành cho du học sinh tư phí.
Mức giảm
495000 JPY/năm
Thời hạn
1 năm (xét duyệt hàng năm)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn cho trường sau khi nhập học, dựa trên quá trình xét duyệt.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hỗ trợ từ Trung tâm Hợp tác Toàn cầu

グローバル連携センターによる支援

Trung tâm Hợp tác Toàn cầu hỗ trợ sinh viên quốc tế có được một cuộc sống sinh viên có ý nghĩa. Thông tin được cung cấp qua trang chủ, cổng thông tin ...

Khác

Buổi định hướng cho sinh viên mới

新入生ガイダンス

Tổ chức buổi định hướng cho sinh viên quốc tế mới nhập học để giúp họ hòa nhập vào cuộc sống học đường.

Khác

Buổi giao lưu sinh viên quốc tế

留学生懇親会

Tổ chức các buổi giao lưu để sinh viên quốc tế có cơ hội kết nối, tìm hiểu văn hóa và hỗ trợ lẫn nhau.

Chuyến du lịch bằng xe buýt trong ngày

日帰りバスツアー

Tổ chức các chuyến đi tham quan trong ngày bằng xe buýt dành cho sinh viên quốc tế.

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Nông nghiệp Tokyo

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.