Đại học Nishogakusha Banner
Đại học Nishogakusha Logo

Đại học Nishogakusha

Đại học Tư lập Hạng 201+

Cơ sở

東京都千葉県

Học phí

1,217,660 ¥
Năm 1: 1,417,660 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

124

Giới thiệu

Du học Nhật Bản tại Đại học Nhật ngữ Nishogakusha (二松学舎大学): Cơ hội vàng cho sinh viên quốc tế

Nếu bạn đang ấp ủ giấc mơ du học Nhật Bản, Đại học Nhật ngữ Nishogakusha (二松学舎大学) chính là điểm đến lý tưởng. Trường nổi bật với chế độ tuyển sinh đặc biệt dành cho du học sinh quốc tế, cùng với hệ thống giảm học phí và nhiều loại học bổng hấp dẫn, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho sinh viên. Đặc biệt, Nishogakusha University tạo điều kiện thuận lợi tối đa bằng cách cho phép nộp hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài, mang đến một quy trình ứng tuyển đơn giản và hiệu quả.

Trường cung cấp đa dạng chương trình học chất lượng cao, đặc biệt chú trọng đến ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản. Bên cạnh đó, các khóa học nổi bật tại trường luôn được cập nhật để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động toàn cầu. Chương trình hỗ trợ sinh viên tại Nishogakusha không chỉ dừng lại ở học phí và học bổng, mà còn bao gồm các dịch vụ tư vấn học tập, định hướng nghề nghiệp, và hỗ trợ đời sống, đảm bảo sinh viên quốc tế có một hành trình du học Nhật Bản thành công và trọn vẹn. Hãy khám phá ngay cơ hội học tập tại một trong những trường đại học uy tín của Nhật Bản!

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Trường có chế độ tuyển sinh đặc biệt dành cho du học sinh quốc tế.
2
Có hệ thống giảm học phí và nhiều loại học bổng dành cho sinh viên.
3
Cho phép nộp hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài, tạo điều kiện thuận lợi cho du học sinh.

Điều kiện dự thi

EJU:
Không yêu cầu
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Chưa cập nhật thông tin thời hạn

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Khoa Văn học Nhật Bản tập trung vào nghiên cứu sâu rộng về văn học, ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu đỗ JLPT N1 (cấp độ 1).
Tiếng Anh:
Không yêu cầu thi tiếng Anh.
EJU:
Thông tin cụ thể về EJU không được nêu rõ cho ngành này, nhưng có thể được xem xét như một phần của yêu cầu chung cho du học sinh.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Writing Test, Interview
Bài thi viết:
Tiểu luận (Thi tiểu luận.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Lịch thi:
Kỳ thi vào ngày 14/12/2025.
Thời gian nộp hồ sơ
Tuyển sinh đặc biệt cho du học sinh:
17/11/2025 ~ 28/11/2025
Thống kê tuyển sinh (2025)
Thí sinh dự thi
17
Thí sinh trúng tuyển
15
Tỷ lệ đỗ
88%
Học phí
Phí xét tuyển:
35,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học200,0000
Học phí hàng năm860,000860,000
Các khoản phí khác357,660357,660
Tổng cộng1,417,6601,217,660
Lưu ý: Để đến Nhật Bản dự thi, vui lòng liên hệ trường để biết chi tiết.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,417,660 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,217,660 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,417,660 ¥ ~ 1,417,660 ¥

Thông tin học phí chung

Phí dự thi

35,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí nhập học

200,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

860,000 ¥ (Hàng năm)

Các khoản phí khác

357,660 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Chưa có thông tin về thời gian nộp hồ sơ

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Nishogakusha có chương trình tuyển sinh đặc biệt dành cho du học sinh quốc tế. Sau khi nhập học, sinh viên có thể được hưởng chế độ giảm học phí (có điều kiện) và các chương trình học bổng. Việc nộp hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài được cho phép, nhưng thí sinh bắt buộc phải đến Nhật Bản để dự thi. Các thông tin chi tiết về các kỳ thi tuyển sinh đặc biệt cho du học sinh sẽ được cung cấp cụ thể cho từng khoa và từng kỳ tuyển sinh.

E
EJU

Không yêu cầu

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc
Ghi chú: Không yêu cầu.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Dự thi Nishogakusha

二松学舎 入試奨学生
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Nishogakusha
Mức học bổng
1,140,000 ¥ Miễn toàn bộ học phí và phí cơ sở vật chất hàng năm (tối đa 1.140.000 Yên).
Điều kiện
Dành cho những thí sinh đỗ kỳ thi tuyển sinh theo phương thức S (kiểu học bổng đầu vào) của kỳ thi tuyển sinh chung và đạt thành tích xuất sắc, sau đó nhập học. Có thể tiếp tục nhận học bổng tối đa 4 năm nếu đáp ứng điều kiện xét duyệt hàng năm (đạt 36 tín chỉ trở lên vào cuối năm thứ 1 với GPA từ 3.3 trở lên hoặc nằm trong top 10% thành tích học tập của khoa, v.v.).
Đối tượng: Sinh viên năm nhất
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết tại hướng dẫn tuyển sinh.
Cách thức đăng ký
Thông qua kỳ thi tuyển sinh chung (phương thức S).
Số lượng
Tối đa 30 người cho Khoa Văn học, tối đa 20 người cho Khoa Kinh tế Chính trị Quốc tế.
Thời hạn
Tối đa 4 năm.

Học bổng Nishogakusha

二松学舎 奨学生
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Nishogakusha
Mức học bổng
Khoản tiền tương đương một nửa học phí của năm học đó.
Điều kiện
Dành cho sinh viên năm 2 đến năm 4 có nhân cách và thành tích học tập tốt, đồng thời gặp khó khăn trong việc chi trả học phí.
Đối tượng: Sinh viên từ năm 2 đến năm 4
Thời gian ứng tuyển
Tuyển sinh từ tháng 9 đến tháng 10 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ theo thông báo của trường.
Số lượng
Dưới 20 người.
Thời hạn
1 năm (có thể gia hạn).

Sinh viên ưu tú Nishogakusha (Giải thưởng Chusu)

二松学舎特待生(中洲賞の褒賞としての奨学金)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Nishogakusha
Mức học bổng
Khoản tiền tương đương học phí của năm học đó.
Điều kiện
Dành cho sinh viên sắp tốt nghiệp có thành tích học tập xuất sắc nhất, dựa trên tổng điểm GPA.
Đối tượng: Sinh viên sắp tốt nghiệp
Thời gian ứng tuyển
Trường sẽ thông báo cho những sinh viên đủ điều kiện.
Cách thức đăng ký
Được trường đề cử/chỉ định.
Số lượng
Mỗi khoa 1 người (tổng cộng 2 người).
Thời hạn
1 năm.

Sinh viên ưu tú bán phần Nishogakusha (Giải thưởng Xuất sắc)

二松学舎準特待生(優秀賞の褒賞としての奨学金)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Nishogakusha
Mức học bổng
Khoản tiền tương đương một nửa học phí của năm học đó.
Điều kiện
Dành cho sinh viên sắp tốt nghiệp có thành tích học tập xuất sắc, dựa trên tổng điểm GPA.
Đối tượng: Sinh viên sắp tốt nghiệp
Thời gian ứng tuyển
Trường sẽ thông báo cho những sinh viên đủ điều kiện.
Cách thức đăng ký
Được trường đề cử/chỉ định.
Số lượng
Tổng cộng dưới 9 người cho cả hai khoa.
Thời hạn
1 năm.

Học bổng Công ty Dịch vụ Nishogakusha (Học bổng NSC)

二松学舎サービス株式会社奨学金(NSC奨学金)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Công ty Dịch vụ Nishogakusha
Mức học bổng
Khoản tiền tương đương một nửa học phí của năm học đó.
Điều kiện
Dành cho sinh viên năm 1 đến năm 3 có thành tích học tập xuất sắc nhất trong mỗi ngành (dựa trên GPA của năm học đó).
Đối tượng: Sinh viên năm 1 đến năm 3
Thời gian ứng tuyển
Trường sẽ thông báo cho những sinh viên đủ điều kiện.
Cách thức đăng ký
Được trường đề cử/chỉ định.
Số lượng
2 người đứng đầu mỗi ngành (tổng cộng 36 người: 6 ngành x 2 người x 3 năm).
Thời hạn
1 năm.

Học bổng Hỗ trợ Phát triển Hội Phụ huynh Đại học Nishogakusha (Phát triển Năng lực/Chứng chỉ)

二松学舎大学父母会成長支援型(資格・能力取得育英)奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hội Phụ huynh Đại học Nishogakusha
Mức học bổng
Từ 30.000 Yên đến 150.000 Yên (tùy thuộc vào loại chứng chỉ/năng lực đạt được).
Điều kiện
Dành cho sinh viên từ năm 1 đến năm 4 đã đỗ kỳ thi tuyển dụng giáo viên trường công lập, kỳ thi công chức hoặc đạt được các chứng chỉ do Hội Phụ huynh quy định.
Đối tượng: Sinh viên năm 1 đến năm 4
Cách thức đăng ký
Liên hệ Hội Phụ huynh để biết chi tiết.
Thời hạn
1 năm.

Học bổng Nishogakusha Shōreikai

二松学舎松?会 給付奨学生
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨학금)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức cựu sinh viên Shōreikai của Đại học Nishogakusha
Mức học bổng
Tối đa một nửa tổng học phí (học phí và phí cơ sở vật chất) của năm học đó.
Điều kiện
Dành cho sinh viên năm 4 đang theo học tại trường gặp khó khăn trong việc tốt nghiệp do biến cố tài chính đột ngột trong gia đình.
Đối tượng: Sinh viên năm 4
Cách thức đăng ký
Được điều hành bởi Shōreikai (tổ chức cựu sinh viên của trường).
Số lượng
Dưới 2 người.
Thời hạn
1 năm.

Học bổng vay JASSO (Loại 1 - Không lãi suất)

日本学生支援機構 貸与奨学金(第一種)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Số tiền vay hàng tháng có thể lựa chọn: Sinh viên sống tại nhà: 20.000, 30.000, 40.000, 54.000 Yên. Sinh viên sống ngoài: 20.000, 30.000, 40.000, 50.000, 64.000 Yên. (Số tiền tối đa có điều kiện). Sinh viên cao học (khóa trước): 50.000, 88.000 Yên. Sinh viên cao học (khóa sau): 80.000, 122.000 Yên.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc và gặp khó khăn đáng kể trong việc học tập vì lý do kinh tế. (Xét duyệt dựa trên thành tích học tập của năm học trước; đối với sinh viên năm nhất, xét dựa trên học bạ cấp 3).
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 1-4, sinh viên cao học
Thời gian ứng tuyển
Thường tuyển sinh vào tháng 4 hàng năm. Chi tiết sẽ được thông báo qua hướng dẫn và bảng thông báo trong trường.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ theo hướng dẫn của trường.
Thời hạn
Theo thời gian học tập.

Học bổng vay JASSO (Loại 2 - Có lãi suất)

日本学生支援機構 貸与奨学金(第二種)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Số tiền vay hàng tháng có thể lựa chọn: Sinh viên đại học: 20.000 đến 120.000 Yên (chọn số tiền theo đơn vị 10.000 Yên). Sinh viên cao học: 50.000, 80.000, 100.000, 130.000, 150.000 Yên.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có thành tích học tập tốt và gặp khó khăn trong việc học tập vì lý do kinh tế.
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 1-4, sinh viên cao học
Thời gian ứng tuyển
Thường tuyển sinh vào tháng 4 hàng năm. Chi tiết sẽ được thông báo qua hướng dẫn và bảng thông báo trong trường.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ theo hướng dẫn của trường.
Thời hạn
Theo thời gian học tập.

Học bổng đặc biệt cho du học sinh Đại học Nishogakusha (Đại học)

二松学舎大学外国人特別奨学生(学部)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Nishogakusha
Mức học bổng
Số tiền học bổng sẽ được thông báo chi tiết trong trường.
Điều kiện
Dành cho du học sinh quốc tế (bậc đại học). Chi tiết về điều kiện sẽ được thông báo trong trường.
Đối tượng: Du học sinh bậc đại học
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh sẽ được thông báo trên bảng thông báo trong trường.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ theo thông báo của trường.

Học bổng Quỹ Guo Huosheng (Đại học)

郭火盛奨学基金奨学金(学部)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Guo Huosheng
Mức học bổng
Số tiền học bổng sẽ được thông báo chi tiết trong trường.
Điều kiện
Dành cho du học sinh quốc tế (bậc đại học). Chi tiết về điều kiện sẽ được thông báo trong trường.
Đối tượng: Du học sinh bậc đại học
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh sẽ được thông báo trên bảng thông báo trong trường.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ theo thông báo của trường.

Học bổng khuyến khích nghiên cứu cho nghiên cứu sinh quốc tế Đại học Nishogakusha

二松学舎大学大学院外国人研究奨励生
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Nishogakusha
Mức học bổng
Số tiền học bổng sẽ được thông báo chi tiết trong trường.
Điều kiện
Dành cho nghiên cứu sinh quốc tế (bậc sau đại học). Chi tiết về điều kiện sẽ được thông báo trong trường.
Đối tượng: Nghiên cứu sinh quốc tế
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh sẽ được thông báo trên bảng thông báo trong trường.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ theo thông báo của trường.

Miễn giảm học phí

Chế độ giảm học phí (dành cho du học sinh)

授業料減免制度(外国人留学生向け)
Mô tả
Dành cho các du học sinh chính thức (tư phí) có tư cách lưu trú 'Du học'. Theo đó, 30% đến 50% học phí sẽ được miễn giảm sau khi xét duyệt. Tuy nhiên, sinh viên đang trong thời gian nghỉ học, có tỷ lệ chuyên cần kém hoặc thành tích học tập không đạt yêu cầu sẽ không đủ điều kiện.
Mức giảm
30% - 50%
Thời hạn
Hàng năm (cần xét duyệt lại).
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ theo hướng dẫn của trường sau khi nhập học. Việc xét duyệt được thực hiện hàng năm.

Chế độ hỗ trợ học tập bậc đại học mới (Miễn giảm & Trợ cấp)

高等教育の修学支援新制度(減免・給付)
Mô tả
Chương trình hỗ trợ này bao gồm miễn giảm phí nhập học và học phí, cùng với trợ cấp hàng tháng. Dành cho sinh viên đáp ứng các điều kiện về thu nhập hộ gia đình và thành tích học tập, có nguyện vọng học tại trường. Phí nhập học sẽ không được miễn nếu được chấp nhận vào đợt tuyển sinh tháng 10.
Mức giảm
Miễn giảm phí nhập học (tối đa 200.000 JPY), học phí (tối đa 700.000 JPY/năm), và trợ cấp sinh hoạt hàng tháng (tối đa 75.800 JPY/tháng).
Thời hạn
Hàng năm (cần xét duyệt lại).
Cách thức đăng ký
Nguyên tắc là tuyển sinh vào tháng 4 và tháng 10 hàng năm. Để biết chi tiết, vui lòng xem hướng dẫn hoặc bảng thông báo trong trường sau khi nhập học. (Đối với sinh viên năm nhất muốn nhận hỗ trợ này khi quyết định nhập học, cần nộp đơn khi còn học THPT).

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Hiện không có thông tin hỗ trợ du học sinh

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Nishogakusha

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.