Đại học Nha khoa Kyushu Banner
Đại học Nha khoa Kyushu Logo

Đại học Nha khoa Kyushu

Đại học Công lập

Cơ sở

Fukuoka

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 1,055,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

1

Giới thiệu

Du học Nhật Bản tại Đại học Nha khoa Kyushu (九州歯科大学) - Nâng tầm tương lai ngành Răng Hàm Mặt

Tìm kiếm một môi trường đào tạo nha khoa uy tín tại Nhật Bản? Đại học Nha khoa Kyushu (九州歯科大学) với bề dày lịch sử hơn 100 năm là điểm đến lý tưởng cho những ai đam mê ngành y tế răng miệng. Trường nổi bật với chương trình học toàn diện, kết hợp chặt chẽ giữa kiến thức chuyên môn sâu rộng, kỹ năng thực hành đỉnh cao và khả năng giải quyết vấn đề sáng tạo.

Đại học Nha khoa Kyushu không chỉ chú trọng vào năng lực học thuật mà còn đánh giá cao tư duy logic, khả năng diễn đạt và tinh thần cống hiến cho xã hội. Để hỗ trợ tối đa cho sinh viên quốc tế, trường cung cấp nhiều chương trình học bổng hấp dẫn và các chính sách hỗ trợ học phí. Đây là cơ hội tuyệt vời để bạn tiếp cận nền giáo dục tiên tiến, phát triển bản thân và trở thành chuyên gia răng hàm mặt xuất sắc trong tương lai. Khám phá ngay các chương trình học đa dạng tại Đại học Nha khoa Kyushu và hiện thực hóa ước mơ du học Nhật Bản của bạn!

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Trường có lịch sử và truyền thống lâu đời (hơn 100 năm), tập trung vào đào tạo nhân tài y tế răng miệng xuất sắc.
2
Chương trình học toàn diện, chú trọng cả kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành và khả năng giải quyết vấn đề.
3
Đánh giá toàn diện ứng viên dựa trên năng lực học thuật, tư duy logic, khả năng diễn đạt và ý chí đóng góp cho xã hội và cộng đồng quốc tế.
4
Hỗ trợ sinh viên về học phí và các chế độ học bổng khác nhau.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Trường sẽ tổ chức bài kiểm tra tiếng Anh riêng.
Chấp nhận: University's own test

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ (Du học sinh tư phí)

20/1/2025 ~ 24/1/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Khoa Nha khoa đào tạo các chuyên gia nha khoa xuất sắc, có khả năng lãnh đạo trong giáo dục và nghiên cứu về y học và chăm sóc răng miệng, hoạt động trong và ngoài nước. Chương trình nhấn mạnh việc phát triển nhân cách, kiến thức chuyên môn sâu rộng và kỹ năng cần thiết để cung cấp dịch vụ chăm sóc răng miệng lấy bệnh nhân làm trung tâm, đồng thời khuyến khích tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi môn Tiếng Nhật trong Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) với các phần Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu và Viết luận. Môn tiểu luận trong bài kiểm tra học thuật riêng của trường sẽ được thực hiện bằng tiếng Nhật, và phỏng vấn sẽ đánh giá khả năng giao tiếp tiếng Nhật cần thiết cho việc học tập.
Tiếng Anh:
Yêu cầu thi bài kiểm tra tiếng Anh do trường tổ chức. Không yêu cầu nộp điểm các bài thi chuẩn hóa như TOEIC/TOEFL/IELTS.
EJU:
Yêu cầu thi Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) năm 2023 hoặc 2024. Các môn thi EJU bắt buộc: Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu, Viết luận), Toán (Khóa 2), Khoa học (Sinh học và một môn tự chọn khác từ Vật lý hoặc Hóa học). Điểm của các môn học được chỉ định phải đạt hoặc vượt điểm trung bình của môn đó. Môn Khoa học và Toán trong EJU có thể thi bằng tiếng Nhật hoặc tiếng Anh.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Written Exam, Essay, Interview, EJU
Phỏng vấn:
Phỏng vấn cá nhân (16:00-17:30 ngày 25/02/2025), đánh giá khả năng giao tiếp tiếng Nhật cần thiết cho việc học tập và các phẩm chất của một chuyên gia y tế.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Đánh giá tổng hợp dựa trên kết quả các bài kiểm tra học thuật của trường, điểm EJU (đạt hoặc vượt điểm trung bình của môn), và các tài liệu nộp khác (chứng chỉ tốt nghiệp, bảng điểm, thư giới thiệu, v.v.).
Lịch thi:
Ngày thi: 25/02/2025.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
20/1/2025 ~ 24/1/2025
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
Thí sinh trúng tuyển
0
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học520,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng1,055,800535,800
Lưu ý: Tuyển sinh chỉ dành cho Khoa Nha khoa (歯学科) đối với du học sinh tư phí. Thí sinh phải đến Nhật Bản để dự thi.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,055,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,055,800 ¥ ~ 1,055,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí đăng ký xét tuyển

17,000 ¥ (Đăng ký)

Phí nhập học

520,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

535,800 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ (Du học sinh tư phí)

20/1/2025 ~ 24/1/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Tuyển chọn dành cho du học sinh tư phí của Đại học Nha khoa Kyushu là chương trình dành cho những người không có quốc tịch Nhật Bản, đáp ứng các tiêu chí cụ thể về trình độ học vấn và kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU). Sinh viên phải đã hoàn thành 12 năm học tại một cơ sở giáo dục ở nước ngoài hoặc dự kiến hoàn thành trước ngày 31 tháng 3 năm 2025, hoặc có trình độ tương đương được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản công nhận. Ngoài ra, ứng viên phải đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) năm 2023 hoặc 2024 và đạt điểm trung bình trở lên cho các môn học được chỉ định (Tiếng Nhật, Toán học Khóa 2, Sinh học, và một môn khoa học khác từ Vật lý hoặc Hóa học). Các môn Khoa học và Toán học trong EJU có thể được thi bằng tiếng Nhật hoặc tiếng Anh. Những người đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp trung học phổ thông tại Nhật Bản không đủ điều kiện tham gia chương trình tuyển chọn này. Quá trình tuyển chọn bao gồm đánh giá toàn diện dựa trên kết quả các bài kiểm tra học thuật của trường (tiếng Anh, toán, khoa học, tiểu luận), điểm EJU và các tài liệu nộp khác. Bài kiểm tra tiểu luận sẽ được thực hiện bằng tiếng Nhật, và phỏng vấn sẽ đánh giá khả năng giao tiếp tiếng Nhật cần thiết cho việc học tập.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: University's own test
Ghi chú: Trường sẽ tổ chức bài kiểm tra tiếng Anh riêng.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

日本学生支援機構奨学金
Loại học bổng
Học bổng Chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Học bổng cho vay, có thể có nhiều mức khác nhau (Loại 1 không lãi suất, Loại 2 có lãi suất). Sinh viên đại học có thể đăng ký, với điều kiện và mức hỗ trợ khác nhau tùy thuộc vào hoàn cảnh và thành tích học tập.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc và/hoặc gặp khó khăn về tài chính trong quá trình học tập. Sinh viên quốc tế cần kiểm tra điều kiện cụ thể dành cho du học sinh.
Đối tượng: Sinh viên có thành tích học tập tốt và gặp khó khăn tài chính.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian nộp đơn khác nhau tùy theo loại học bổng và quy định của JASSO. Thường có các đợt đăng ký dự kiến (予約採用) trước khi nhập học và đăng ký tại trường sau khi nhập học (在学採用).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường hoặc đăng ký dự kiến (予約採用) qua JASSO.
Thời hạn
Theo năm học, cần tái xét duyệt định kỳ.

Học bổng Nagamatsu

永松奨学会
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Nha khoa Kyushu (Quỹ tưởng niệm cố hiệu trưởng Nagamatsu Katsumi)
Mức học bổng
30,000 ¥ Khoản vay không lãi suất hàng tháng trị giá 30,000 JPY hoặc 50,000 JPY.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc, phẩm hạnh tốt, sức khỏe tốt và được nhận định là gặp khó khăn về kinh tế trong quá trình học tập. Đây là học bổng độc quyền của Đại học Nha khoa Kyushu.
Đối tượng: Sinh viên có thành tích học tập xuất sắc, phẩm hạnh tốt, sức khỏe tốt và gặp khó khăn về kinh tế.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (theo thông báo của trường)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường.
Thời hạn
Đang cập nhật (thường theo năm học hoặc thời gian học).

Học bổng Morita

森田奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Morita
Mức học bổng
Thông tin chi tiết về giá trị học bổng không được cung cấp trong tài liệu. Vui lòng tham khảo thông báo của trường.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc và/hoặc gặp khó khăn về tài chính.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (theo thông báo của trường)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng từ Chính quyền địa phương (Tỉnh Fukuoka và các địa phương khác)

福岡県など地方自治体奨学金
Loại học bổng
Học bổng Chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Chính quyền Tỉnh Fukuoka và các địa phương khác
Mức học bổng
Thông tin chi tiết về giá trị học bổng không được cung cấp trong tài liệu. Vui lòng tham khảo thông báo của trường.
Điều kiện
Điều kiện và mức hỗ trợ khác nhau tùy theo từng chính quyền địa phương. Thường dành cho sinh viên có thành tích tốt và có liên kết với khu vực đó (ví dụ: cư trú, tốt nghiệp trường tại đó).
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (theo thông báo của trường)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Hiệp hội Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES)

日本国際教育協会奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
Thông tin chi tiết về giá trị học bổng không được cung cấp trong tài liệu. Vui lòng tham khảo thông báo của trường.
Điều kiện
Dành cho sinh viên quốc tế. Điều kiện cụ thể cần tham khảo thông báo tuyển sinh của hiệp hội.
Đối tượng: Du học sinh
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (theo thông báo của trường)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Trung tâm Giao lưu Quốc tế Fukuoka

福岡県国際交流センター奨学金
Loại học bổng
Học bổng Chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Trung tâm Giao lưu Quốc tế Fukuoka
Mức học bổng
Thông tin chi tiết về giá trị học bổng không được cung cấp trong tài liệu. Vui lòng tham khảo thông báo của trường.
Điều kiện
Dành cho sinh viên quốc tế. Điều kiện cụ thể cần tham khảo thông báo tuyển sinh của trung tâm.
Đối tượng: Du học sinh
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (theo thông báo của trường)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Yoneyama Memorial

米山記念奨学会奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Yoneyama Memorial
Mức học bổng
Thông tin chi tiết về giá trị học bổng không được cung cấp trong tài liệu. Vui lòng tham khảo thông báo của trường.
Điều kiện
Dành cho sinh viên quốc tế. Điều kiện cụ thể cần tham khảo thông báo tuyển sinh của quỹ.
Đối tượng: Du học sinh
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (theo thông báo của trường)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Miễn giảm học phí

Miễn giảm học phí (Sinh viên sau đại học)

授業料の減免(大学院生)
Mô tả
Dành cho sinh viên sau đại học có thành tích học tập xuất sắc và được nhận định là gặp khó khăn đáng kể về kinh tế (do thiên tai, tử vong, ly hôn, bệnh tật kéo dài, thất nghiệp của người chi trả học phí, gia đình nhận trợ cấp bảo hộ sinh hoạt, hoặc các trường hợp đặc biệt khác do chủ tịch trường công nhận). **Lưu ý: Sinh viên quốc tế về cơ bản không phải đối tượng được miễn giảm.**
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc miễn giảm một phần. Mức giảm được trường quyết định sau khi xét duyệt.
Thời hạn
Áp dụng cho từng học kỳ (trước và sau), cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn tại Phòng Hỗ trợ Sinh viên (学生支援課) theo thời gian quy định.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Chế độ Giờ sinh viên (Student Hour)

スチューデントアワー制度

Hệ thống hỗ trợ sinh viên trong học tập và các vấn đề liên quan đến đời sống sinh viên, do giảng viên hoặc nhân viên chuyên trách cung cấp.

Khác

Phòng tư vấn sinh viên (Student Counseling Room)

学生相談室

Cung cấp dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp từ các chuyên gia cho sinh viên gặp khó khăn về tâm lý, học tập hoặc các vấn đề khác trong cuộc sống sinh viên.

Trung tâm Quản lý Sức khỏe (Health Management Center)

健康管理センター

Hỗ trợ sức khỏe thể chất và tinh thần cho sinh viên, bao gồm khám sức khỏe định kỳ, tư vấn sức khỏe và sơ cứu. Nơi đây giúp sinh viên duy trì cuộc sốn...

Khác

Hệ thống cho vay máy tính xách tay miễn phí

パソコン無償貸与制度

Hệ thống cung cấp máy tính xách tay miễn phí cho sinh viên gặp khó khăn trong việc đảm bảo thiết bị cho việc học từ xa do lý do kinh tế hoặc các lý do...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Nha khoa Kyushu

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.