Đại học Nghệ thuật Tokyo Banner
Đại học Nghệ thuật Tokyo Logo

Đại học Nghệ thuật Tokyo

Đại học Quốc lập Hạng 54

Cơ sở

東京都茨城県神奈川県足立区

Học phí

642,960 ¥
Năm 1: 1,216,020 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

15

Giới thiệu

Tokyo University of the Arts (東京藝術大学): Nơi Ươm Mầm Tài Năng Nghệ Thuật Sáng Tạo Tại Nhật Bản

Tìm kiếm cơ hội du học Nhật Bản trong lĩnh vực nghệ thuật, bạn không thể bỏ qua Tokyo University of the Arts (東京藝術大学) - một trong những trường đại học hàng đầu về nghệ thuật tại xứ sở mặt trời mọc. Trường nổi bật với nền giáo dục nghệ thuật độc đáo, sáng tạo, nuôi dưỡng những nghệ sĩ và nhà nghiên cứu chuyên môn cao, giàu nhân cách. Sinh viên quốc tế tại đây sẽ được thụ hưởng môi trường học tập kết hợp hài hòa tư tưởng nghệ thuật phương Tây với truyền thống văn hóa Nhật Bản, góp phần phát triển bền vững nền nghệ thuật nước nhà.

Tokyo University of the Arts cung cấp đa dạng chương trình học chất lượng cao, từ mỹ thuật, âm nhạc, điện ảnh, kịch nghệ đến kiến trúc và thiết kế. Đặc biệt, trường còn có nhiều chế độ học bổng và hỗ trợ tài chính hấp dẫn, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên quốc tế theo đuổi đam mê nghệ thuật mà không phải lo lắng về gánh nặng tài chính. Nếu bạn mong muốn phát triển tài năng nghệ thuật và trải nghiệm văn hóa Nhật Bản, Tokyo University of the Arts chính là điểm đến lý tưởng.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Hưởng lợi từ nền giáo dục nghệ thuật độc đáo và sáng tạo, tập trung vào việc đào tạo các nghệ sĩ và nhà nghiên cứu có chuyên môn cao và nhân cách phong phú.
2
Cơ hội học tập trong môi trường kết hợp tư tưởng nghệ thuật phương Tây với truyền thống và di sản Nhật Bản, thúc đẩy sự phát triển bền vững của văn hóa nghệ thuật.
3
Tiếp cận nhiều chế độ học bổng và hỗ trợ tài chính dành riêng cho sinh viên quốc tế, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính trong quá trình học tập.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Đăng ký trực tuyến & Thanh toán phí tuyển sinh

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Nộp hồ sơ (thư)

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Hội họa Nhật Bản là một lĩnh vực chuyên sâu trong Khoa Hội họa, tập trung vào các kỹ thuật và truyền thống của hội họa Nhật Bản, bao gồm việc sử dụng các vật liệu tự nhiên và sắc tố khoáng.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi môn Tiếng Nhật của kỳ thi EJU.
EJU:
Yêu cầu thi EJU các môn: Tiếng Nhật và Tổng hợp. Kết quả thi tháng 6 hoặc tháng 11 năm 2024.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Không thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Practical Test
Bài thi thực hành:
[object Object]
Yêu cầu khác:
Kỳ thi được tổ chức làm 2 giai đoạn. Vượt qua giai đoạn 1 (kết quả kiểm tra kỹ năng cá nhân) mới được thi giai đoạn 2. Giai đoạn 2 bao gồm kết quả giai đoạn 1, điểm EJU và hồ sơ đăng ký.
Thống kê tuyển sinh (2021)
Thí sinh dự thi
Thí sinh trúng tuyển
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Khoản mụcNăm 1
Phí tài liệu50,000
Tổng cộng50,000
Lưu ý: Sử dụng kết quả EJU từ tháng 6 hoặc tháng 11 năm 2024. Không được kết hợp điểm từ các lần thi khác nhau cho cùng một môn.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,216,020 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
642,960 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
50,000 ¥ ~ 290,000 ¥

Thông tin học phí chung

Phí tuyển sinh

20,400 ¥ (Đăng ký dự thi)

Phí nhập học

338,400 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (Năm đầu tiên)

642,960 ¥ (Năm đầu tiên)

Quỹ du lịch nghiên cứu mỹ thuật cổ

100,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Trợ cấp hướng dẫn phúc lợi

30,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí bảo hiểm tai nạn nghiên cứu giáo dục sinh viên (4 năm)

3,300 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí bảo hiểm trách nhiệm kèm theo tai nạn nghiên cứu giáo dục sinh viên (4 năm)

1,360 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí hỗ trợ cải thiện môi trường học xá

100,000 ¥ (Năm đầu tiên (tùy chọn))

Học phí (Các năm tiếp theo)

642,960 ¥ (Các năm tiếp theo)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Đăng ký trực tuyến & Thanh toán phí tuyển sinh

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Nộp hồ sơ (thư)

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Nghệ thuật Tokyo (Tokyo Geidai) đào tạo các nghệ sĩ và nhà nghiên cứu nghệ thuật có chuyên môn cao và nhân cách phong phú, dựa trên 'tinh thần tự do và sáng tạo'. Trường kết hợp tư tưởng nghệ thuật phương Tây với truyền thống và di sản Nhật Bản để phát triển tiềm năng văn hóa nghệ thuật một cách sáng tạo và bền vững.

Đối với du học sinh tự phí (私費外国人留学生), tuyển sinh được thực hiện cho một số lượng nhỏ (若干名) sinh viên có quốc tịch nước ngoài, có tư cách lưu trú 'Du học' (留学) hoặc dự kiến sẽ có. Sinh viên không cần tham gia Kỳ thi Đại học Chung (大学入学共通テスト), nhưng bắt buộc phải tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) với các môn học được quy định. Việc xét tuyển dựa trên kỳ thi riêng của trường, hồ sơ nộp, và điểm số EJU.

Điều kiện dự thi: (1) Đã hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm tại nước ngoài hoặc dự kiến hoàn thành trước ngày 31 tháng 3 năm 2025, hoặc những người tương đương được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT) chỉ định. (2) Có một trong các bằng cấp quốc tế được công nhận để nhập học đại học: Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate), Abitur của Đức, Tú tài Pháp (Baccalauréat), Chứng chỉ GCE A Level hoặc International A Level (với điểm E trở lên ở 3 môn trở lên), hoặc Tú tài Châu Âu (European Baccalaureate). (3) Đã hoàn thành chương trình 12 năm tại một cơ sở giáo dục được công nhận bởi các tổ chức đánh giá quốc tế được MEXT chỉ định (WASC, CIS, ACSI, NEASC, Cognia, COBIS) hoặc dự kiến hoàn thành trước ngày 31 tháng 3 năm 2025.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Hỗ trợ Học tập (Dạng cấp)

修学支援奨学金(給付型)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Nghệ thuật Tokyo
Mức học bổng
100,000 ¥ 50.000 JPY/học kỳ (100.000 JPY/năm).
Điều kiện
Dành cho sinh viên gặp khó khăn về tài chính nhưng không đủ điều kiện để được miễn giảm học phí toàn phần (do không đạt tiêu chí 'thành tích học tập xuất sắc').
Thời gian ứng tuyển
Cần đăng ký đồng thời với thủ tục miễn giảm học phí.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.
Thời hạn
Hàng năm (cần đăng ký lại)

Học bổng Hirayama Ikuo cho sinh viên xuất sắc

平山郁夫奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Nghệ thuật Tokyo
Mức học bổng
200,000 ¥ 200.000 JPY.
Điều kiện
Dành cho sinh viên Khoa Mỹ thuật (đại học và sau đại học) đạt thành tích học tập xuất sắc.
Đối tượng: Sinh viên Khoa Mỹ thuật (đại học và sau đại học)
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết cần xem tại website của trường.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.

Học bổng Miyata Ryohei cho sinh viên xuất sắc

宮田亮平奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Nghệ thuật Tokyo
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 JPY.
Điều kiện
Dành cho sinh viên Khoa Mỹ thuật từ năm 3 trở lên đạt thành tích học tập xuất sắc.
Đối tượng: Sinh viên Khoa Mỹ thuật từ năm 3 trở lên
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết cần xem tại website của trường.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.

Học bổng Khuyến khích Học ngôn ngữ

語学学習奨励奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Nghệ thuật Tokyo
Mức học bổng
Điều kiện
Dành cho sinh viên đạt điểm xuất sắc trong các kỳ thi năng lực ngôn ngữ trong thời gian học tại trường. (Không áp dụng cho điểm thi trước khi nhập học).
Thời gian ứng tuyển
Liên tục tuyển sinh.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.

Học bổng Danh dự JASSO dành cho Du học sinh Tự phí (Học bổng Khuyến khích Học tập)

留学生受入れ促進プログラム(文部科学省外国人留学生学習奨励費)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
48,000 ¥ 48.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Dành cho du học sinh tự phí có tư cách lưu trú 'Du học', có thành tích học tập và phẩm chất tốt, cần hỗ trợ tài chính để tiếp tục học tập. Yêu cầu GPA 2.30/3.00 trở lên. Khả năng tiếng Nhật (JLPT N2 trở lên HOẶC EJU tiếng Nhật 200 điểm trở lên) HOẶC khả năng tiếng Anh (CEFR B2 trở lên). Thu nhập người chu cấp dưới 5 triệu JPY/năm và tiền chu cấp hàng tháng dưới 90.000 JPY. Không được nhận các học bổng hạn chế khác hoặc hỗ trợ du học của JASSO. *Lưu ý: Năm 2025 (Reiwa 7), trường không có đợt tuyển sinh theo 'quota chung' cho sinh viên của mình đối với học bổng này.
Đối tượng: Du học sinh tự phí hệ đại học/sau đại học có tư cách lưu trú 'Du học'.
Thời gian ứng tuyển
Thông thường khoảng tháng 4 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (yêu cầu trường đề cử).
Thời hạn
12 tháng (tháng 4 - tháng 3 năm sau) hoặc 6 tháng (tháng 10 - tháng 3 năm sau).

Học bổng JEES (Học tập) năm 2025

(公財)JEES留学生奨学金(修学)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
40,000 ¥ 40.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Dành cho du học sinh tự phí có tư cách lưu trú 'Du học', đang theo học chính quy từ năm thứ 2 trở lên (bậc cử nhân) hoặc các khóa thạc sĩ/tiến sĩ từ tháng 4 năm 2025. Yêu cầu điểm đánh giá học tập 2.60 trở lên trong năm học 2024.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ nội bộ trường: 2025-05-08 16:00.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ (file Excel) và bảng điểm qua email cho phòng Giáo vụ Khoa Mỹ thuật.

Học bổng Hỗ trợ Học tiếng Nhật JEES năm 2025

(公財)JEES日本語修学支援奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
50,000 ¥ 50.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Dành cho du học sinh tự phí có tư cách lưu trú 'Du học', đang theo học chính quy tại đại học/sau đại học từ tháng 4 năm 2025 và có mục tiêu học tập bằng tiếng Nhật. Đã thi JLPT N1 hoặc N2 tại Nhật Bản (tháng 7 hoặc tháng 12 năm 2024) và đạt kết quả xuất sắc.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ nội bộ trường: 2025-05-20 16:00.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ (file Excel), kết quả JLPT và thư giới thiệu (tùy chọn) qua email cho phòng Giáo vụ Khoa Mỹ thuật.

Học bổng Quỹ Học bổng Hàn Quốc (dành cho sinh viên mới) năm 2025

(公財)朝鮮奨学会(新規生)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Hàn Quốc
Mức học bổng
Điều kiện
Dành cho sinh viên quốc tịch Hàn Quốc hoặc Triều Tiên. Bậc đại học (dưới 30 tuổi), bậc sau đại học (dưới 40 tuổi). Không áp dụng cho nghiên cứu sinh hoặc dự thính sinh.
Đối tượng: Sinh viên quốc tịch Hàn Quốc hoặc Triều Tiên.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ nội bộ trường: 2025-04-23 16:00.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ cho phòng Giáo vụ Khoa Mỹ thuật hoặc văn phòng quản lý cơ sở trực thuộc.

Học bổng Nghiên cứu Văn hóa Nhật Bản Quỹ Kỷ niệm Triển lãm Thế giới Nhật Bản - Hiệp hội Kansai/Osaka Thế kỷ 21 năm 2025

(公財)関西・大阪21世紀協会 日本万国博覧会記念基金 日本文化研究奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Kansai/Osaka Thế kỷ 21
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Dành cho du học sinh tự phí chính quy đang theo học khóa thạc sĩ với mục tiêu nghiên cứu văn hóa Nhật Bản. Yêu cầu tư cách lưu trú 'Du học'. Có JLPT N2 trở lên HOẶC EJU tiếng Nhật tổng điểm 210 trở lên. Không nhận học bổng khác vượt quá 600.000 JPY/năm (trừ học bổng miễn giảm học phí nội bộ trường).
Đối tượng: Du học sinh tự phí chính quy khóa thạc sĩ.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ: 2025-05-09 16:00.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ cho phòng Giáo vụ Khoa Mỹ thuật hoặc văn phòng quản lý cơ sở trực thuộc.

Học bổng JEES/Quỹ Ishibashi (Giai đoạn đầu - Dành cho sinh viên inbound) năm 2025

(公財)JEES・石橋財団奨学金(前期・受入)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ JEES / Ishibashi
Mức học bổng
Điều kiện
Dành cho du học sinh tự phí (có tư cách lưu trú 'Du học') nộp hồ sơ từ nước ngoài để nhập học vào các chương trình sau đại học (thạc sĩ/tiến sĩ/nghiên cứu sinh) của trường trong năm 2025, chuyên ngành lịch sử mỹ thuật.
Đối tượng: Du học sinh tự phí ngành lịch sử mỹ thuật.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ nội bộ trường: 2025-03-18 16:00.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ cho phòng Giáo vụ Khoa Mỹ thuật hoặc phòng Giáo vụ Khoa Nghiên cứu Sáng tạo Nghệ thuật Quốc tế.

Học bổng Quỹ SGH năm 2025

(公財)SGH財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ SGH
Mức học bổng
120,000 ¥ Bậc cử nhân/thạc sĩ: 120.000 JPY/tháng; Bậc tiến sĩ: 180.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có quốc tịch các nước Đông Nam Á. Tính đến ngày 1 tháng 4 năm 2025: sinh viên năm 3 đại học (dưới 27 tuổi), sinh viên năm 1 thạc sĩ (dưới 35 tuổi), sinh viên năm 2 tiến sĩ (dưới 35 tuổi). Không được nhận học bổng khác đồng thời.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ nội bộ trường: 2025-03-14 16:00.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ cho phòng Giáo vụ Khoa Mỹ thuật hoặc văn phòng quản lý cơ sở trực thuộc.

Học bổng Quỹ Kamibayashi dành cho Du học sinh năm 2025

(公財)神林留学生奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Kamibayashi dành cho Du học sinh
Mức học bổng
140,000 ¥ 140.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Tính đến ngày 1 tháng 4 năm 2025, là nghiên cứu sinh chính quy đã học tại trường hơn 1 năm (bao gồm sinh viên từ bậc đại học của Đại học Nghệ thuật Tokyo lên sau đại học). Dành cho du học sinh tự phí từ các quốc gia và khu vực châu Á. Không được nhận học bổng khác đồng thời.
Đối tượng: Nghiên cứu sinh chính quy từ các quốc gia và khu vực châu Á.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ nội bộ trường: 2025-02-21 16:00.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ cho phòng Giáo vụ Khoa Mỹ thuật hoặc văn phòng quản lý cơ sở trực thuộc.

Học bổng Quỹ Tatsunoko năm 2025

(公財)竜の子
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tatsunoko
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Tính đến ngày 1 tháng 4 năm 2025, là du học sinh tự phí từ các quốc gia châu Á, đang theo học tại đại học (năm 2, 3, 4 trở lên/dưới 35 tuổi) hoặc sau đại học (sinh viên chính quy dưới 40 tuổi). Không áp dụng cho nghiên cứu sinh. Không được nhận học bổng khác đồng thời, ngoại trừ Học bổng Khuyến khích Học tập (giới hạn 48.000 JPY/tháng).
Đối tượng: Du học sinh tự phí từ các quốc gia châu Á.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ nội bộ trường: 2025-01-07 16:00.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ cho phòng Giáo vụ Khoa Mỹ thuật hoặc văn phòng quản lý cơ sở trực thuộc.

Học bổng Hiệp hội Giao lưu Quốc tế Inner Trip năm 2025

(公財)インナートリップ国際交流協会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Giao lưu Quốc tế Inner Trip
Mức học bổng
50,000 ¥ 50.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Tính đến ngày 1 tháng 4 năm 2025, là du học sinh tự phí đang theo học tại đại học (năm 3 trở lên/dưới 30 tuổi) hoặc sau đại học (dưới 35 tuổi). Có tư cách lưu trú 'Du học'. Có quốc tịch các nước/khu vực châu Á (Đông Nam Á, Nam Á, Trung Á, Tây Á, Mông Cổ, Đài Loan, Hồng Kông, Macao), Trung và Nam Mỹ. Không áp dụng cho nghiên cứu sinh/dự thính sinh. Có thể nhận đồng thời học bổng từ các tổ chức khác (giới hạn 50.000 JPY).
Đối tượng: Du học sinh tự phí từ các quốc gia/khu vực châu Á, Trung và Nam Mỹ.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ nội bộ trường: 2025-01-31 16:00.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ cho phòng Giáo vụ Khoa Mỹ thuật hoặc văn phòng quản lý cơ sở trực thuộc.

Học bổng Quỹ Hotta Ikuei năm 2024

(公財)堀田育英財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Hotta Ikuei
Mức học bổng
960,000 ¥ 960.000 JPY/năm (80.000 JPY/tháng).
Điều kiện
Dành cho du học sinh đã học tại trường hơn 1 năm và hiện đang theo học. Không được nhận học bổng khác đồng thời.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ nội bộ trường: 2024-11-11 16:00.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ cho phòng Giáo vụ Khoa Mỹ thuật hoặc văn phòng quản lý cơ sở trực thuộc.

Học bổng Quỹ Học bổng Du học sinh Hasegawa năm 2024

(公財)長谷川留学生奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨학金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Du học sinh Hasegawa
Mức học bổng
100,000 ¥ Bậc cử nhân: 100.000 JPY/tháng; Bậc thạc sĩ: 120.000 JPY/tháng; Bậc tiến sĩ: 150.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên từ năm 2 đại học trở lên và sinh viên sau đại học. Có quốc tịch các nước châu Á. Đang cư trú tại Tokyo. Có thể nhận đồng thời học bổng khác.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ nội bộ trường: 2024-11-13 16:00.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ cho phòng Giáo vụ Khoa Mỹ thuật hoặc văn phòng quản lý cơ sở trực thuộc.

Học bổng Quốc tế Tsuji năm 2024

(公財)辻国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Tsuji
Mức học bổng
200,000 ¥ 200.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Tính đến ngày 1 tháng 4 năm 2025, là du học sinh tự phí đang học năm 3, 4 đại học; năm 1, 2 thạc sĩ; năm 1, 2, 3 tiến sĩ (sinh viên năm cuối mỗi khóa học). Chủ yếu đến từ các nước đang phát triển, có quốc tịch không phải Nhật Bản. Có tư cách lưu trú 'Du học'. Dưới 35 tuổi. Cần tham gia và hợp tác trong các hoạt động do quỹ tổ chức.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ nội bộ trường: 2024-11-12 16:00.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ cho phòng Giáo vụ Khoa Mỹ thuật hoặc văn phòng quản lý cơ sở trực thuộc.

Học bổng Quỹ Heiwajin Nakajima năm 2024

(公財)平和中島財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Heiwajin Nakajima
Mức học bổng
120,000 ¥ Bậc cử nhân: 120.000 JPY/tháng; Bậc sau đại học: 150.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên chính quy đang theo học tại đại học/sau đại học từ tháng 4 năm 2025 (không vượt quá thời gian học tối thiểu). Có tư cách lưu trú 'Du học'. Không được nhận đồng thời học bổng/trợ cấp khác (có thể nhận miễn giảm học phí hoặc học bổng nội bộ trường có mục đích tương tự).
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ nội bộ trường: 2024-10-03.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ cho phòng Giáo vụ Khoa Mỹ thuật hoặc văn phòng quản lý cơ sở trực thuộc.

Học bổng Quỹ Kỷ niệm Rotary Yoneyama năm 2024

(公財)ロータリー米山記念奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Kỷ niệm Rotary Yoneyama
Mức học bổng
100,000 ¥ Bậc cử nhân: 100.000 JPY/tháng; Bậc thạc sĩ/tiến sĩ: 140.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Dành cho du học sinh đang học năm 3, 4 đại học; năm 1, 2 thạc sĩ; năm 2, 3 tiến sĩ vào tháng 4 năm 2025. Dưới 45 tuổi. Không được nhận học bổng khác đồng thời. Phải tuân thủ các nghĩa vụ của học giả Rotary Yoneyama.
Thời gian ứng tuyển
Hạn nộp hồ sơ nội bộ trường: 2024-09-13 16:00.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ cho phòng Giáo vụ Khoa Mỹ thuật hoặc văn phòng quản lý cơ sở trực thuộc.

Học bổng Hiệp hội Giao lưu Nhật Bản-Đài Loan năm 2025

(公財)日本台湾交流協会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Giao lưu Nhật Bản-Đài Loan
Mức học bổng
144,000 ¥ Thạc sĩ/chuyên nghiệp: 144.000 JPY/tháng; Tiến sĩ: 145.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Dành cho du học sinh Đài Loan hiện đang học tại các trường sau đại học Nhật Bản (bao gồm năm cuối đại học). Dự kiến sẽ học hoặc đang học chính quy tại trường sau đại học Nhật Bản vào ngày 1 tháng 4 năm 2025. Dưới 35 tuổi tính đến ngày 1 tháng 4 năm 2025.
Đối tượng: Du học sinh Đài Loan.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian nhận hồ sơ: 2024-10-25 (dấu bưu điện).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn trực tiếp.

Miễn giảm học phí

Miễn giảm/Hoãn thu phí nhập học và học phí

入学料・授業料の免除・徴収猶予
Mô tả
Dành cho sinh viên gặp khó khăn về kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc. Hoặc do người chu cấp chính qua đời/gặp thảm họa trong vòng 1 năm trước khi nhập học/nộp phí. Sinh viên phải đăng ký học bổng cấp của JASSO (Hệ thống hỗ trợ giáo dục đại học mới) để được miễn giảm học phí. Nếu không đủ điều kiện cho hệ thống JASSO (ví dụ: đã tốt nghiệp trung học phổ thông quá 2 năm), có chế độ miễn giảm học phí riêng của trường nhằm mục đích bình đẳng cơ hội giáo dục nghệ thuật.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc một phần
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn cho trường trước khi thanh toán phí nhập học/học phí. Chi tiết sẽ được gửi kèm thông báo trúng tuyển. (Lưu ý: Không thể đăng ký sau khi đã thanh toán phí).

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Nhà ở & Ký túc xá

Ký túc xá sinh viên 'Geishin-ryo'

藝心寮(学生寮)

Ký túc xá sinh viên dành cho sinh viên của trường. Có hai giai đoạn đăng ký: đăng ký trước khi có kết quả trúng tuyển và đăng ký sau khi trúng tuyển.

Khác

Hỗ trợ Nghề nghiệp và Việc làm

進路・キャリア支援・アルバイト

Văn phòng Hỗ trợ Nghề nghiệp Nghệ thuật (Art Career Office) là trung tâm hỗ trợ sinh viên đóng góp cho xã hội thông qua nghệ thuật. Các dịch vụ bao gồ...

Khác

Dịch vụ Tư vấn

相談窓口

Các dịch vụ tư vấn bao gồm Phòng Tư vấn Sinh viên, Phòng Hỗ trợ Học tập Đặc biệt, và các biện pháp phòng chống quấy rối.

Khác

Hỗ trợ Phúc lợi và Đời sống

福利厚生・生活サポート

Các dịch vụ hỗ trợ đời sống bao gồm sử dụng cơ sở vật chất, nhà ăn/cửa hàng tiện lợi, cho thuê vật phẩm, tủ khóa cho sinh viên Khoa Âm nhạc, và thông ...

Khác

Trang web Hỗ trợ Du học sinh Geidai

藝大留学生支援サイト

Một cổng thông tin tập trung cung cấp thông tin và hỗ trợ cho du học sinh tại Đại học Nghệ thuật Tokyo.

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Nghệ thuật Tokyo

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.