Đại học Nghệ thuật & Thiết kế Tohoku Banner
Đại học Nghệ thuật & Thiết kế Tohoku Logo

Đại học Nghệ thuật & Thiết kế Tohoku

Đại học Tư lập

Cơ sở

Tỉnh Yamagata

Học phí

1,340,660 ¥
Năm 1: 1,615,660 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Đại học Nghệ thuật & Thiết kế Tohoku - Đại học Tư lập. Địa điểm: Tỉnh Yamagata. Học phí: 1,340,660 ¥/năm. Hỏi sempai Stulink để được chia sẻ kinh nghiệm, hướ...

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

Không có thông tin về điểm nổi bật

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Bắt buộc
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Thời gian đăng ký và nộp hồ sơ

4/11/2025 ~ 10/11/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Khoa Di sản Lịch sử bao gồm hai khóa học: Bảo tồn và Phục hồi Di sản Văn hóa, và Di sản Lịch sử. Khóa học Bảo tồn và Phục hồi Di sản Văn hóa tập trung vào việc nghiên cứu và thực hành các kỹ thuật bảo tồn, phục hồi hiện vật văn hóa. Khóa học Di sản Lịch sử tập trung vào việc nghiên cứu sâu rộng về các di sản văn hóa và lịch sử, từ khảo cổ học đến bảo tàng học, nhằm truyền tải giá trị của chúng cho thế hệ tương lai.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu EJU môn Tiếng Nhật (Đọc hiểu + Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu từ 240 điểm trở lên) HOẶC JLPT N1/N2. Xem thông tin chi tiết về kỳ thi EJU và JLPT trong phần yêu cầu chung của trường.
Tiếng Anh:
Không yêu cầu
EJU:
Yêu cầu dự thi EJU môn Tiếng Nhật (Đọc hiểu + Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu) đạt tổng điểm từ 240 trở lên.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Document Screening, Interview, Practical Test
Phỏng vấn:
Phỏng vấn để đánh giá năng lực tự giới thiệu và tổng thể. Thí sinh được phép mang theo các sản phẩm tự làm để trình bày (phải dễ dàng mang theo). Không cung cấp thiết bị trình bày hoặc nguồn điện. Các sản phẩm phải được mang theo, không được gửi trước.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Bài thi thực hành:
[object Object]
Lịch thi:
Tùy thuộc vào môn thực hành đã chọn: - **Nếu chọn Tiểu luận:** 9:00-10:30 (Tiểu luận), 11:00- (Phỏng vấn) - **Nếu chọn Vẽ phác thảo:** 9:00-12:00 (Vẽ phác thảo), 13:00- (Phỏng vấn) Ngày thi: 14/12/2025. Địa điểm thi: Yamagata hoặc Tokyo.
Thời gian nộp hồ sơ
Thời gian đăng ký và nộp hồ sơ:
4/11/2025 ~ 10/11/2025
Thống kê tuyển sinh (2025)
Thí sinh dự thi
4
Thí sinh trúng tuyển
1
Tỷ lệ đỗ
25%
Học phí
Phí xét tuyển:
33,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học275,0000
Học phí1,320,0001,320,000
Tổng cộng1,595,0001,320,000
Lưu ý: Điểm được tính tổng từ môn thực hành (100 điểm) và hồ sơ/phỏng vấn (150 điểm), tổng cộng 250 điểm.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,615,660 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,340,660 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,595,000 ¥ ~ 1,595,000 ¥

Thông tin học phí chung

Phí đăng ký dự thi

33,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí nhập học

275,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

1,320,000 ¥ (Hàng năm)

Các phí khác

20,660 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Thời gian đăng ký và nộp hồ sơ

4/11/2025 ~ 10/11/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đây là kỳ thi tuyển chọn đặc biệt dành cho du học sinh tư phí. Thí sinh phải là người không có quốc tịch Nhật Bản và không có giấy phép thường trú (bao gồm cả thường trú đặc biệt) tại Nhật Bản. Thí sinh phải đạt 18 tuổi trước ngày 01 tháng 4 năm 2026. Ngoài ra, cần đáp ứng tất cả các điều kiện sau:

  1. Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài trước tháng 3 năm 2026, hoặc được công nhận có năng lực học vấn tương đương. Các bằng cấp quốc tế như IB, Abitur, Baccalauréat, European Baccalauréat, GCE A Level (đỗ ít nhất 1 môn A Level) đều được chấp nhận. Những người tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp trường quốc tế được công nhận bởi WASC, ACSI, CIS, NEASC, Cognia cũng đủ điều kiện.
  2. Đã dự thi Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) môn 'Tiếng Nhật' (Đọc hiểu + Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu) đạt tổng điểm từ 240 trở lên trong các kỳ thi tháng 11/2023, 6/2024, 11/2024, 6/2025, HOẶC đã đỗ JLPT N1 hoặc N2 trong các kỳ thi tháng 12/2023, 7/2024, 12/2024, 7/2025.
  3. Có đủ năng lực tiếng Nhật để theo học các môn học sau khi nhập học.
  4. Có tư cách lưu trú 'Du học' tại thời điểm nhập học (tức là vào ngày 01 tháng 4 năm 2026). Đối với người không cư trú tại Nhật Bản hoặc có thời hạn lưu trú sắp hết, cần phải xin cấp hoặc gia hạn tư cách lưu trú cùng với thủ tục nhập học. Lưu ý: Người có hai quốc tịch (Nhật Bản và một quốc gia khác) cần liên hệ với phòng tuyển sinh của trường.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Bắt buộc tham gia

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Giải thưởng khuyến khích của Hiệu trưởng

学長奨励賞
Loại học bổng
Học bổng của trường
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Nghệ thuật & Thiết kế Tohoku
Mức học bổng
50,000 JPY cho cá nhân, 100,000 JPY cho tập thể.
Điều kiện
Dành cho sinh viên hoặc nhóm có thành tích đặc biệt xuất sắc trong nghiên cứu, sáng tác, hoạt động ngoại khóa.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Hội Cựu sinh viên

校友会奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường
Đơn vị cấp học bổng
Hội Cựu sinh viên Đại học Nghệ thuật & Thiết kế Tohoku
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 JPY/người.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có hoàn cảnh kinh tế khó khăn.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Nộp đơn (sẽ có quy trình lựa chọn nội bộ trường).
Số lượng
Khoảng 20 người từ tổng số sinh viên.

Học bổng Nghệ thuật Nitta

新田芸術奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường
Đơn vị cấp học bổng
Ông Akifusa Nitta (thông qua Công ty Suiran)
Mức học bổng
Tối đa 1,000,000 JPY/năm cho tổng số sinh viên nhận. Số lượng và giá trị mỗi người được quyết định qua thảo luận giữa hội đồng tuyển chọn và nhà tài trợ.
Điều kiện
Dành cho sinh viên cao học (Thạc sĩ Nghệ thuật và Văn hóa hoặc Tiến sĩ Kỹ thuật Nghệ thuật) đang nghiên cứu và sáng tác, có nguyện vọng mạnh mẽ trở thành nghệ sĩ.
Đối tượng: Sinh viên cao học
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 5 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết được thông báo qua trang web nội bộ và email của trường.
Thời hạn
Thường niên

Học bổng Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

日本学生支援機構(JASSO)奨学金
Loại học bổng
Học bổng của chính phủ
Đơn vị cấp học bổng
Japan Student Services Organization (JASSO)
Mức học bổng
Giá trị học bổng (trợ cấp hoặc cho vay không lãi suất/có lãi suất) thay đổi tùy theo loại học bổng, hoàn cảnh cá nhân và loại hình sinh hoạt (tại nhà, ở trọ,...). Ví dụ: loại cho vay không lãi suất (第一種) có thể từ 20,000 đến 64,000 JPY/tháng (đại học). Có cả học bổng trợ cấp (給付).
Điều kiện
Dành cho sinh viên xuất sắc gặp khó khăn về kinh tế. Cần đăng ký học bổng trợ cấp JASSO để được xét miễn giảm học phí.
Thời gian ứng tuyển
Đăng ký thường niên. Có thể đăng ký 'đặt trước' (予約採用) khi còn học trung học hoặc đăng ký sau khi nhập học.
Cách thức đăng ký
Theo hướng dẫn của JASSO và trường. Thường qua trường.
Thời hạn
Suốt thời gian học

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí

授業料等減免
Mô tả
Miễn giảm học phí cho sinh viên gặp khó khăn kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc. Để đủ điều kiện miễn giảm học phí, sinh viên cần đăng ký học bổng trợ cấp của Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO).
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Yêu cầu đăng ký học bổng trợ cấp JASSO. Chi tiết sẽ được cung cấp sau khi nhập học.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Hiện không có thông tin hỗ trợ du học sinh

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Nghệ thuật & Thiết kế Tohoku

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.