Đại học Nagoya Banner
Đại học Nagoya Logo

Đại học Nagoya

Đại học Quốc lập Hạng 8

Cơ sở

名古屋市

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 839,460 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Đại học Nagoya (名古屋大学): Nơi Khám Phá Tri Thức và Kiến Tạo Tương Lai

Tìm kiếm cơ hội du học Nhật Bản tại một ngôi trường danh tiếng với môi trường học thuật hàng đầu? Đại học Nagoya (名古屋大学) chính là điểm đến lý tưởng. Nổi bật với triết lý "đóng góp vào hạnh phúc của nhân loại thông qua nghiên cứu và giáo dục về con người, xã hội và tự nhiên", Đại học Nagoya mang đến một môi trường học tập cởi mở và năng động.

Trường chú trọng vào việc thực hiện chương trình học và nghiên cứu tiên tiến, bao quát cả ba lĩnh vực khoa học nhân văn, khoa học xã hội và khoa học tự nhiên. Mục tiêu là đào tạo nên những cá nhân có tư duy logic, giàu trí tưởng tượng, dũng cảm đương đầu với thử thách để cùng nhau kiến tạo tương lai. Bên cạnh các khóa học nổi bật đa dạng, Đại học Nagoya còn có các chương trình hỗ trợ sinh viên toàn diện, giúp bạn phát triển tối đa tiềm năng và đóng góp vào sự phát triển công nghiệp toàn cầu. Lựa chọn Đại học Nagoya là bước đệm vững chắc cho sự nghiệp học vấn và tương lai của bạn tại Nhật Bản.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Đại học Nagoya theo đuổi một môi trường học thuật cởi mở và năng động, nhằm mục tiêu đóng góp vào hạnh phúc của nhân loại thông qua nghiên cứu và giáo dục về con người, xã hội và tự nhiên.
2
Thực hiện nghiên cứu và giáo dục tiên tiến, bao gồm khoa học nhân văn, khoa học xã hội và khoa học tự nhiên, hướng đến sự phát triển hài hòa của nhân tính và khoa học.
3
Đào tạo những cá nhân dũng cảm, có khả năng tư duy logic và giàu trí tưởng tượng, cùng nhau kiến tạo tương lai, và đóng góp vào phúc lợi con người cũng như sự phát triển công nghiệp toàn cầu.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Điểm số yêu cầu cụ thể khác nhau tùy theo khoa/ngành. Tham khảo chi tiết trong phần thông tin khoa.
Chấp nhận: TOEFL iBT, IELTS (Academic Module)

Thời hạn nộp hồ sơ

Đăng ký trực tuyến và nộp phí xét tuyển

16/12/2024 ~ 6/1/2025

Nộp hồ sơ (gửi qua bưu điện)

23/12/2024 ~ 7/1/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Có thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Nhân văn là một trong những ngành học trực thuộc Khoa Văn học.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu, Viết luận). Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Tiếng Anh:
Yêu cầu nộp điểm TOEFL-iBT hoặc IELTS (Academic Module).
EJU:
Yêu cầu EJU (thi năm 2024). Môn thi: Tiếng Nhật, Tổng hợp, Toán Khóa học 1.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Writing Test, Interview
Bài thi viết:
Tiểu luận (Thi tiểu luận (tiếng Nhật). Thời gian: 10:00-11:00.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn (tiếng Nhật), bao gồm câu hỏi bổ sung liên quan đến bài thi viết và hỏi đáp kiểm tra mức độ đạt được về lĩnh vực chuyên môn. Bắt đầu từ 13:00.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Lịch thi:
Ngày thi: 31/01/2025. Thời gian tập trung: 9:30. Địa điểm: Lối vào Khoa Văn học, khu Higashiyama.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
23/12/2024 ~ 7/1/2025
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
18
Thí sinh trúng tuyển
3
Tỷ lệ đỗ
17%
Lưu ý: Ngành này cũng có chương trình quốc tế (International Program Group) "Chương trình Văn hóa Nhật Bản trong châu Á" (アジアの中の日本文化プログラム) với kỳ nhập học mùa thu (tháng 10/2025).

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
839,460 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
~

Thông tin học phí chung

Phí xét tuyển

17,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

535,800 ¥ (Hàng năm)

Phí bảo hiểm tai nạn sinh viên và nghiên cứu giáo dục

4,660 ¥ (Năm đầu tiên (mức tối thiểu, có thể thay đổi tùy khoa))
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Đăng ký trực tuyến và nộp phí xét tuyển

16/12/2024 ~ 6/1/2025

Nộp hồ sơ (gửi qua bưu điện)

23/12/2024 ~ 7/1/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Nagoya thực hiện quy trình tuyển sinh đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế tự túc (私費外国人留学生), miễn trừ Kỳ thi Chung Đại học (大学入学共通テスト). Thí sinh phải có quốc tịch nước ngoài (không có quốc tịch Nhật Bản, không phải đa quốc tịch với Nhật Bản, không có tư cách thường trú tại Nhật Bản) và đáp ứng các tiêu chí sau:

1. Tư cách dự tuyển:

  • Đã hoàn thành 12 năm giáo dục phổ thông ở nước ngoài hoặc dự kiến hoàn thành trước ngày 31 tháng 3 năm 2025. Lưu ý: Những người đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp trường trung học phổ thông Nhật Bản không đủ điều kiện.
  • Các trường hợp được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản công nhận tương đương, bao gồm:
    • Đỗ kỳ thi chứng nhận học lực tương đương 12 năm giáo dục phổ thông ở nước ngoài và đủ 18 tuổi trước 31/3/2025.
    • Hoàn thành khóa học chuẩn bị giáo dục tại các trường tiếng Nhật được chỉ định bởi MEXT.
    • Hoàn thành khóa học 12 năm tại các cơ sở giáo dục nước ngoài được MEXT công nhận tương đương trường trung học phổ thông tại Nhật Bản (ví dụ: các trường quốc tế có chứng nhận WASC, ACSI, CIS, NEASC, Cognia).
  • Có một trong các bằng cấp quốc tế sau: International Baccalaureate (IB), Abitur (Đức), Baccalauréat (Pháp), General Certificate of Education Advanced Level (GCE A Level)/International General Certificate of Education Advanced Level (Quốc tế A Level), European Baccalaureate.

2. Yêu cầu:

  • Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU): Đã tham gia các môn thi được chỉ định và đạt điểm yêu cầu trong năm 2024 (chi tiết theo từng khoa/ngành). Ngôn ngữ ra đề thi EJU phải chọn là tiếng Nhật.
  • Tiếng Anh: Đã tham gia kỳ thi TOEFL hoặc IELTS (Academic Module) trong vòng 2 năm trước khi nộp hồ sơ và đạt điểm số yêu cầu (chi tiết theo từng khoa/ngành). Lưu ý quan trọng về TOEFL: Cần cả "Institutional Score Report" (hoặc "Official Score Report") và bản sao "Test Taker Score Report". "Institutional Score Report" phải được ETS gửi trực tiếp đến trường trước thời hạn nộp hồ sơ. Mã DI của Đại học Nagoya cho TOEFL là "0312". Lưu ý quan trọng về IELTS: Cần bản gốc "Test Report Form" được gửi trực tiếp từ tổ chức khảo thí đến trường trước thời hạn nộp hồ sơ.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL iBT, IELTS (Academic Module)
Ghi chú: Điểm số yêu cầu cụ thể khác nhau tùy theo khoa/ngành. Tham khảo chi tiết trong phần thông tin khoa.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Có thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Chính phủ Nhật Bản (MEXT)

日本政府(文部科学省MEXT)奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT)
Mức học bổng
Không rõ từ thông tin được cung cấp. Có 3 hình thức ứng tuyển: tiến cử từ Đại sứ quán, tiến cử từ trường đại học và tuyển dụng trong nước (không có tuyển dụng gần đây).
Điều kiện
Sinh viên quốc tế được tiến cử thông qua đại sứ quán hoặc trường đại học.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Tiến cử từ Đại sứ quán / Tiến cử từ trường đại học

Chương trình Thúc đẩy Tiếp nhận Du học sinh (Trợ cấp Khuyến học của MEXT)

留学生受入れ促進プログラム(文部科学省外国人留学生学習奨励費)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT)
Mức học bổng
48 ¥ 48,000 yên mỗi tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có thành tích học tập và đạo đức xuất sắc, gặp khó khăn về kinh tế, được trường đại học tiến cử.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Tiến cử từ trường đại học

Chương trình Nghiên cứu Thế hệ Mới Make New Standard của Tổ chức Đại học Quốc gia Tokai

東海国立大学機構メイク・ニュー・スタンダード次世代研究事業
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Đại học Quốc gia Tokai
Mức học bổng
Hỗ trợ tài chính cho sinh viên tiến sĩ xuất sắc, nhằm tạo môi trường nghiên cứu chuyên sâu và thúc đẩy đóng góp xã hội. Cần xác nhận với quỹ học bổng nếu đồng thời nhận các học bổng tư nhân khác.
Điều kiện
Dành cho sinh viên tiến sĩ xuất sắc.
Đối tượng: Sinh viên tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng tư nhân tiến cử bởi trường

大学推薦民間奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Các tổ chức tư nhân khác nhau
Mức học bổng
15 ¥ Khoảng 70 loại học bổng toàn phần, trị giá từ 15,000 yên đến 200,000 yên mỗi tháng.
Điều kiện
Yêu cầu khác nhau tùy theo từng học bổng cụ thể. Các khoa sẽ tiến hành tuyển chọn và đề cử.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (liên hệ phòng học vụ khoa để biết thêm chi tiết)
Cách thức đăng ký
Tiến cử từ khoa/bộ môn
Thời hạn
1 năm đến hết thời gian học tiêu chuẩn

Quỹ Giao lưu Giáo dục Quốc tế Ito

伊藤国際教育交流財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Giao lưu Giáo dục Quốc tế Ito
Mức học bổng
Không rõ từ thông tin được cung cấp.
Điều kiện
Sinh viên hệ Thạc sĩ (前期課程).
Đối tượng: Sinh viên thạc sĩ
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 10
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân

Quỹ Xúc tiến Giáo dục Quốc tế Inoac

イノアック国際教育振興財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Xúc tiến Giáo dục Quốc tế Inoac
Mức học bổng
Không rõ từ thông tin được cung cấp.
Điều kiện
Không có điều kiện cụ thể.
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 10
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân

Quỹ Tưởng niệm Iwatani Naoji

岩谷直治記念財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tưởng niệm Iwatani Naoji
Mức học bổng
Không rõ từ thông tin được cung cấp.
Điều kiện
Sinh viên cao học. Có quy định về quốc tịch và lĩnh vực nghiên cứu.
Đối tượng: Sinh viên cao học
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 12
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân

Quỹ Ushio

ウシオ財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Ushio
Mức học bổng
Không rõ từ thông tin được cung cấp.
Điều kiện
Sinh viên cao học. Có quốc tịch Trung Quốc.
Đối tượng: Sinh viên cao học
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 4
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân

Học bổng Quỹ Otsuka Toshimi Ikuei

大塚敏美育英奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨학金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Otsuka Toshimi Ikuei
Mức học bổng
Không rõ từ thông tin được cung cấp.
Điều kiện
Có quy định về lĩnh vực nghiên cứu.
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 3-4
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân

Quỹ Học bổng Quốc tế Sato Yo

佐藤陽国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Sato Yo
Mức học bổng
Không rõ từ thông tin được cung cấp.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 2 trở lên và sinh viên cao học. Có quy định về quốc tịch.
Đối tượng: Sinh viên đại học (năm 2 trở lên), Sinh viên cao học
Thời gian ứng tuyển
Đợt mùa xuân: khoảng tháng 12; Đợt mùa thu: khoảng tháng 7-9
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân

Quỹ Học bổng Seiho

青峰奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Seiho
Mức học bổng
Không rõ từ thông tin được cung cấp.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 2 trở lên. Có quốc tịch Hàn Quốc.
Đối tượng: Sinh viên đại học (năm 2 trở lên)
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 4
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân

Quỹ Senbon

千本財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Senbon
Mức học bổng
Không rõ từ thông tin được cung cấp.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 2 hoặc năm 3. Có quy định về quốc tịch.
Đối tượng: Sinh viên đại học (năm 2 hoặc 3)
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 6-8
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân

Quỹ Giao lưu Văn hóa Giáo dục Tohwa

東華教育文化交流財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Giao lưu Văn hóa Giáo dục Tohwa
Mức học bổng
Không rõ từ thông tin được cung cấp.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 3 trở lên và sinh viên cao học. Có quốc tịch Trung Quốc (bao gồm Đài Loan, Hồng Kông, Ma Cao).
Đối tượng: Sinh viên đại học (năm 3 trở lên), Sinh viên cao học
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 11
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân

Quỹ Tokyu

東急財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tokyu
Mức học bổng
Không rõ từ thông tin được cung cấp.
Điều kiện
Sinh viên cao học. Có quy định về quốc tịch.
Đối tượng: Sinh viên cao học
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 9
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân

Quỹ Học bổng Quốc tế Tokushukai

徳洲会国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Tokushukai
Mức học bổng
Không rõ từ thông tin được cung cấp.
Điều kiện
Đạt JLPT N2 trở lên.
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 10-11
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân

Quỹ Học bổng Quốc tế Nitori

似鳥国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Nitori
Mức học bổng
Không rõ từ thông tin được cung cấp.
Điều kiện
Đạt JLPT N3 trở lên (ước tính).
Thời gian ứng tuyển
Nửa đầu năm: khoảng tháng 7 đến đầu tháng 11; Nửa cuối năm: khoảng tháng 1 đến đầu tháng 5
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân

Học bổng Ariake Japan của Hiệp hội Hữu nghị Nhật Bản-Trung Quốc

日中友好協会アリアケジャパン奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hữu nghị Nhật Bản-Trung Quốc
Mức học bổng
Không rõ từ thông tin được cung cấp.
Điều kiện
Sinh viên cao học. Chuyên ngành khoa học xã hội. Có quốc tịch Trung Quốc.
Đối tượng: Sinh viên cao học
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 11
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân

Hiệp hội Giao lưu Nhật Bản-Đài Loan

日本台湾交流協会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Giao lưu Nhật Bản-Đài Loan
Mức học bổng
Không rõ từ thông tin được cung cấp.
Điều kiện
Sinh viên cao học, sinh viên đại học năm 4, v.v. Có quốc tịch Đài Loan.
Đối tượng: Sinh viên cao học, Sinh viên đại học (năm 4)
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 8-10
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân

Quỹ Baroque Murai Hiroyuki

バロック村井博之財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Baroque Murai Hiroyuki
Mức học bổng
Không rõ từ thông tin được cung cấp.
Điều kiện
Không có điều kiện cụ thể.
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 4-5
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân

Quỹ Học bổng Quốc tế Hattori

服部国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Hattori
Mức học bổng
Không rõ từ thông tin được cung cấp.
Điều kiện
Sinh viên đại học: dưới 25 tuổi; Thạc sĩ: dưới 32 tuổi; Tiến sĩ: dưới 35 tuổi.
Đối tượng: Sinh viên đại học, Sinh viên thạc sĩ, Sinh viên tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
Mùa xuân: khoảng tháng 3; Mùa thu: khoảng tháng 9
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân

Quỹ Học bổng Park Yong-gu

朴龍九育英会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Park Yong-gu
Mức học bổng
Không rõ từ thông tin được cung cấp.
Điều kiện
Sinh viên cao học. GPA khoảng 3.5 trở lên.
Đối tượng: Sinh viên cao học
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 10
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân

Quỹ Học bổng Quốc tế Honjo

本庄国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Honjo
Mức học bổng
Không rõ từ thông tin được cung cấp.
Điều kiện
Sinh viên cao học.
Đối tượng: Sinh viên cao học
Thời gian ứng tuyển
Tuyển dụng mùa xuân: khoảng tháng 9-10; Tuyển dụng mùa thu: khoảng tháng 4
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân

Quỹ Học bổng Quốc tế Mabuchi

マブチ国際育英財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Mabuchi
Mức học bổng
Không rõ từ thông tin được cung cấp.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 1, 2. Có quy định về quốc tịch (các nước châu Á). Đạt JLPT N2 trở lên (ước tính).
Đối tượng: Sinh viên đại học (năm 1, 2)
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 3-4
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân

Quỹ Công ích More Jobs Better Lives

More Jobs Better Lives公益財団法人
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Công ích More Jobs Better Lives
Mức học bổng
Không rõ từ thông tin được cung cấp.
Điều kiện
Có quy định về quốc tịch và lĩnh vực nghiên cứu.
Thời gian ứng tuyển
4 kỳ trong năm (kiểm tra trên trang web để biết chi tiết)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí

授業料免除
Mô tả
Dành cho sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần học phí
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển (thông tin chi tiết được gửi kèm thông báo trúng tuyển).

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Trung tâm hỗ trợ nghề nghiệp

キャリアサポートセンター

Trung tâm hỗ trợ nghề nghiệp của Đại học Nagoya tổ chức nhiều sự kiện và hội thảo khác nhau liên quan đến tìm kiếm việc làm, cung cấp kiến thức cơ bản...

Khác

Chương trình Giao lưu Quốc tế

国際交流

Đại học Nagoya đặt mục tiêu "trải nghiệm nhiều kinh nghiệm ở nước ngoài trước khi tốt nghiệp" và đã ký kết các thỏa thuận hợp tác học thuật với 480 tr...

Khác

Trung tâm Hỗ trợ Năng lực

アビリティ支援センター

Trung tâm hỗ trợ sinh viên có nhu cầu đặc biệt trong quá trình học tập và đời sống sinh viên. Thí sinh cần hỗ trợ đặc biệt trong kỳ thi tuyển sinh nên...

Khác

Tư vấn học bổng

奨学金相談

Tư vấn về các loại học bổng có sẵn cho sinh viên quốc tế, bao gồm học bổng chính phủ, học bổng trường và học bổng tư nhân.

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Nagoya

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.