Điểm nổi bật
Điều kiện dự thi
Thời hạn nộp hồ sơ
Tuyển sinh du học sinh (Năm 1 & Năm 3) - Trong nước (Kỳ Xuân 2025)
Tuyển sinh du học sinh (Năm 1 & Năm 3) - Nước ngoài (Kỳ Xuân 2025)
Tuyển sinh du học sinh (Năm 1 & Năm 3) - Kỳ Thu 2025
Nộp hồ sơ từ nước ngoài
Thi/phỏng vấn từ nước ngoài
Liên kết hữu ích
Ngôn ngữ giảng dạy
Mô tả ngành học
Ngành Giao tiếp Quốc tế thiết kế chương trình học để sinh viên đạt được bốn năng lực được liệt kê trong Chính sách Cấp bằng (Diploma Policy). Các khóa học bao gồm: môn Giáo dưỡng (văn hóa, xã hội, khoa học, thể thao, tổng hợp) để trang bị kiến thức tổng quát; môn Ngôn ngữ (đọc, viết, nói, thuyết trình, nghe) tập trung vào tiếng Anh; môn Hiểu biết về Con người để phát triển kỹ năng giao tiếp và hợp tác vượt qua sự khác biệt về thế hệ và văn hóa; môn Hiểu biết về Nhật Bản và Hiểu biết Quốc tế để có kiến thức toàn diện về văn hóa, xã hội, lịch sử Nhật Bản và các quốc gia khác; và các khóa học hội thảo liên quan đến giao tiếp quốc tế để tạo ra và truyền bá kiến thức và giá trị mới về các vấn đề quốc tế dựa trên kiến thức và kỹ năng ngôn ngữ.
Con đường nghề nghiệp
Yêu cầu tuyển sinh
Kỳ thi tuyển sinh
Thời gian nộp hồ sơ
Thống kê tuyển sinh (2023)
Học phí
| Khoản mục | Năm 1 | Năm 2 | Năm 3 | Năm 4 |
|---|---|---|---|---|
| Phí nhập học | 200,000 | 0 | 0 | 0 |
| Học phí | 700,000 | 700,000 | 700,000 | 700,000 |
| Phí cơ sở vật chất | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 |
| Phí duy trì cơ sở | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 |
| Phí gia nhập Hội phụ huynh | 30,000 | 0 | 0 | 0 |
| Phí Hội phụ huynh | 40,000 | 40,000 | 40,000 | 40,000 |
| Phí gia nhập Hội sinh viên | 20,000 | 0 | 0 | 0 |
| Phí Hội sinh viên | 12,000 | 12,000 | 12,000 | 12,000 |
| Phí Hội cựu sinh viên | 30,000 | 0 | 0 | 0 |
| Các chi phí khác | 5,060 | 0 | 0 | 0 |
| Tổng cộng | 1,247,060 | 962,000 | 962,000 | 962,000 |
Tổng quan chi phí
Thông tin học phí chung
Phí nhập học
Học phí
Phí cơ sở vật chất
Phí duy trì cơ sở
Phí gia nhập Hội phụ huynh
Phí Hội phụ huynh
Phí gia nhập Hội sinh viên
Phí Hội sinh viên
Phí Hội cựu sinh viên
Các chi phí khác
- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.
- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.
- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.
- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.
Thời gian nộp hồ sơ
Tuyển sinh du học sinh (Năm 1 & Năm 3) - Trong nước (Kỳ Xuân 2025)
Tuyển sinh du học sinh (Năm 1 & Năm 3) - Nước ngoài (Kỳ Xuân 2025)
Tuyển sinh du học sinh (Năm 1 & Năm 3) - Kỳ Thu 2025
Yêu cầu tuyển sinh chung
Đại học Musashino Gakuin đặt mục tiêu đào tạo nguồn nhân lực có tầm nhìn quốc tế, hiểu biết sâu sắc về bản thân, văn hóa nước mình, và sự đa dạng của người khác, đặc biệt trong một xã hội toàn cầu hóa. Trường chú trọng phát triển khả năng hiểu biết, tôn trọng văn hóa khác biệt, và tư duy đa chiều về các vấn đề toàn cầu. Trong bối cảnh xã hội thay đổi nhanh chóng, việc nắm vững luật pháp, chính trị, kinh tế cũng là yếu tố thiết yếu. Đối với tuyển sinh du học sinh, trường đánh giá năng lực học vấn cơ bản, tư duy, và khả năng biểu đạt thông qua kỳ thi tiếng Nhật và phỏng vấn, đồng thời xem xét sự chủ động và khả năng hợp tác của thí sinh.
Hình mẫu sinh viên mong muốn:
- Có kiến thức cơ bản cấp độ tốt nghiệp trung học phổ thông, đặc biệt là tiếng Nhật và tiếng Anh, và có sự quan tâm cao đến giao tiếp quốc tế.
- Có ý chí thể hiện suy nghĩ của bản thân và truyền đạt cho người khác để giải quyết các vấn đề phát sinh trong xã hội toàn cầu hóa.
- Có ý chí trang bị kiến thức, tư duy và chủ động để trở thành một công dân quốc tế và hoạt động trong xã hội quốc tế.
- Có ý chí trau dồi khả năng hiểu biết văn hóa khác biệt sau khi đã thành thạo ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh.
E EJU
J JLPT
E Tiếng Anh
Nộp hồ sơ từ nước ngoài
Thi/phỏng vấn từ xa
Liên kết hữu ích
Học bổng
Học bổng hàng năm (từ năm 2 trở đi)
Học bổng đặc biệt dựa trên năng lực tiếng Anh
Học bổng dành cho sinh viên quốc tế (Quỹ Heiwa Nakajima)
Miễn giảm học phí
Miễn giảm phí nhập học
Miễn giảm học phí
Miễn giảm phí duy trì cơ sở vật chất
Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính
• Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.
• Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.
• Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.
• Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.
Dịch vụ hỗ trợ du học sinh
Khác
Hỗ trợ thí sinh và sinh viên có bệnh hoặc khuyết tật
Cung cấp hỗ trợ cho thí sinh và sinh viên mắc bệnh hoặc có khuyết tật về việc tham gia kỳ thi và học tập. Cần liên hệ với phòng tuyển sinh trước khi n...
Khác
Trung tâm Quốc tế và Phòng Công tác Sinh viên
Cung cấp hỗ trợ và tư vấn cho sinh viên quốc tế về các vấn đề liên quan đến học tập, cuộc sống tại Nhật Bản, và các thủ tục hành chính. Đây là điểm li...
Lưu ý dành cho du học sinh
• Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.
• Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.
• Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.
Sempai từ Đại học Musashino Gakuin
Chưa có sempai nào
Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.
