Đại học Musashino Gakuin Banner
Đại học Musashino Gakuin Logo

Đại học Musashino Gakuin

Đại học Tư lập

Cơ sở

Tỉnh Saitama

Học phí

962,000 ¥
Năm 1: 1,247,060 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

2

Giới thiệu

Du học Nhật Bản tại Đại học Musashino Gakuin: Nâng tầm tư duy quốc tế

Bạn đang tìm kiếm cơ hội du học Nhật Bản với môi trường học tập đề cao sự "hiểu biết lẫn nhau" và phát triển tư duy quốc tế? Đại học Musashino Gakuin (武蔵野学院大学) chính là lựa chọn lý tưởng dành cho bạn. Trường nổi bật với chương trình học tập trung vào giao tiếp quốc tế, giúp sinh viên phát triển toàn diện kỹ năng tiếng Anh và trau dồi hiểu biết đa văn hóa.

Tại Musashino Gakuin, sinh viên quốc tế nhận được sự hỗ trợ tận tình xuyên suốt hành trình du học, từ khâu nộp hồ sơ phức tạp cho đến các vấn đề học tập và sinh hoạt hàng ngày. Các khóa học đa dạng được thiết kế nhằm trang bị cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng cần thiết để thành công trong môi trường toàn cầu. Nếu bạn mong muốn một trải nghiệm du học Nhật Bản ý nghĩa, khai phá tiềm năng bản thân và xây dựng nền tảng vững chắc cho tương lai, Đại học Musashino Gakuin sẽ là điểm đến không thể bỏ lỡ.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Trải nghiệm môi trường học tập chú trọng "hiểu biết lẫn nhau" và phát triển tư duy quốc tế.
2
Chương trình học tập trung vào giao tiếp quốc tế, phát triển toàn diện kỹ năng tiếng Anh và hiểu biết đa văn hóa.
3
Được hỗ trợ tận tình cho sinh viên quốc tế từ quá trình nộp hồ sơ đến các vấn đề học tập và sinh hoạt.

Điều kiện dự thi

EJU:
Không yêu cầu
JLPT:
Bắt buộc
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Tuyển sinh du học sinh (Năm 1 & Năm 3) - Trong nước (Kỳ Xuân 2025)

29/11/2024 ~ 2/12/2024

Tuyển sinh du học sinh (Năm 1 & Năm 3) - Nước ngoài (Kỳ Xuân 2025)

19/8/2024 ~ 9/10/2024

Tuyển sinh du học sinh (Năm 1 & Năm 3) - Kỳ Thu 2025

--- ~ ---

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Giao tiếp Quốc tế thiết kế chương trình học để sinh viên đạt được bốn năng lực được liệt kê trong Chính sách Cấp bằng (Diploma Policy). Các khóa học bao gồm: môn Giáo dưỡng (văn hóa, xã hội, khoa học, thể thao, tổng hợp) để trang bị kiến thức tổng quát; môn Ngôn ngữ (đọc, viết, nói, thuyết trình, nghe) tập trung vào tiếng Anh; môn Hiểu biết về Con người để phát triển kỹ năng giao tiếp và hợp tác vượt qua sự khác biệt về thế hệ và văn hóa; môn Hiểu biết về Nhật Bản và Hiểu biết Quốc tế để có kiến thức toàn diện về văn hóa, xã hội, lịch sử Nhật Bản và các quốc gia khác; và các khóa học hội thảo liên quan đến giao tiếp quốc tế để tạo ra và truyền bá kiến thức và giá trị mới về các vấn đề quốc tế dựa trên kiến thức và kỹ năng ngôn ngữ.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu năng lực tiếng Nhật tương đương JLPT N2 trở lên (đối với tuyển sinh năm 1) hoặc tương đương JLPT N1 (đối với tuyển sinh năm 3). Kỳ thi viết tiếng Nhật (tương đương N2/N1) và phỏng vấn sẽ được tiến hành.
Tiếng Anh:
Không yêu cầu bài kiểm tra tiếng Anh tiêu chuẩn cho mục đích tuyển sinh. Tuy nhiên, khả năng tiếng Anh là một phần quan trọng trong chương trình học.
EJU:
Không yêu cầu
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Thi viết, Phỏng vấn, Đánh giá hồ sơ
Bài thi viết:
Tiếng Nhật (Thi viết tiếng Nhật (tương đương JLPT N2 cho tuyển sinh năm 1; tương đương JLPT N1 cho tuyển sinh năm 3).)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn (bao gồm điền phiếu phỏng vấn) và đánh giá hồ sơ.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Đánh giá hồ sơ.
Lịch thi:
Các kỳ thi được tổ chức vào các ngày cụ thể cho từng đợt tuyển sinh, bao gồm thi viết tiếng Nhật và phỏng vấn.
Thời gian nộp hồ sơ
Tuyển sinh năm 1 (Trong nước - Kỳ Xuân 2025):
29/11/2024 ~ 2/12/2024
Tuyển sinh năm 1 (Nước ngoài - Kỳ Xuân 2025):
19/8/2024 ~ 9/10/2024
Tuyển sinh chuyển tiếp năm 3 (Trong nước - Kỳ Xuân 2025):
29/11/2024 ~ 2/12/2024
Tuyển sinh chuyển tiếp năm 3 (Nước ngoài - Kỳ Xuân 2025):
19/8/2024 ~ 9/10/2024
Tuyển sinh Kỳ Thu 2025:
1/1/1970 ~ 1/1/1970
Thống kê tuyển sinh (2023)
Thí sinh dự thi
1
Thí sinh trúng tuyển
1
Tỷ lệ đỗ
100%
Học phí
Phí xét tuyển:
10,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2Năm 3Năm 4
Phí nhập học200,000000
Học phí700,000700,000700,000700,000
Phí cơ sở vật chất150,000150,000150,000150,000
Phí duy trì cơ sở60,00060,00060,00060,000
Phí gia nhập Hội phụ huynh30,000000
Phí Hội phụ huynh40,00040,00040,00040,000
Phí gia nhập Hội sinh viên20,000000
Phí Hội sinh viên12,00012,00012,00012,000
Phí Hội cựu sinh viên30,000000
Các chi phí khác5,060000
Tổng cộng1,247,060962,000962,000962,000
Lưu ý: Đối với thí sinh nước ngoài, kỳ thi được tổ chức tại các cơ sở đại học/tổ chức giáo dục hợp tác tại Đại Liên, Bắc Kinh, Trường Sa, Hàng Châu (Trung Quốc). Phí tuyển sinh là 10,000 JPY. Các thủ tục nhập học và xin thị thực nhập cảnh Nhật Bản có thể mất khoảng 5 tháng. Thí sinh phải nộp đầy đủ hồ sơ và thanh toán học phí đúng hạn để tránh chậm trễ trong việc xin thị thực và nhập học. Trong trường hợp không được cấp Giấy chứng nhận tư cách lưu trú hoặc thị thực, học phí đã nộp sẽ được hoàn trả (trừ phí dự thi và phí nhập học).

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,247,060 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
962,000 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,247,060 ¥ ~ 1,247,060 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

200,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

700,000 ¥ (Hàng năm)

Phí cơ sở vật chất

150,000 ¥ (Hàng năm)

Phí duy trì cơ sở

60,000 ¥ (Hàng năm)

Phí gia nhập Hội phụ huynh

30,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí Hội phụ huynh

40,000 ¥ (Hàng năm)

Phí gia nhập Hội sinh viên

20,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí Hội sinh viên

12,000 ¥ (Hàng năm)

Phí Hội cựu sinh viên

30,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Các chi phí khác

5,060 ¥ (Năm đầu tiên)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Tuyển sinh du học sinh (Năm 1 & Năm 3) - Trong nước (Kỳ Xuân 2025)

29/11/2024 ~ 2/12/2024

Tuyển sinh du học sinh (Năm 1 & Năm 3) - Nước ngoài (Kỳ Xuân 2025)

19/8/2024 ~ 9/10/2024

Tuyển sinh du học sinh (Năm 1 & Năm 3) - Kỳ Thu 2025

--- ~ ---

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Musashino Gakuin đặt mục tiêu đào tạo nguồn nhân lực có tầm nhìn quốc tế, hiểu biết sâu sắc về bản thân, văn hóa nước mình, và sự đa dạng của người khác, đặc biệt trong một xã hội toàn cầu hóa. Trường chú trọng phát triển khả năng hiểu biết, tôn trọng văn hóa khác biệt, và tư duy đa chiều về các vấn đề toàn cầu. Trong bối cảnh xã hội thay đổi nhanh chóng, việc nắm vững luật pháp, chính trị, kinh tế cũng là yếu tố thiết yếu. Đối với tuyển sinh du học sinh, trường đánh giá năng lực học vấn cơ bản, tư duy, và khả năng biểu đạt thông qua kỳ thi tiếng Nhật và phỏng vấn, đồng thời xem xét sự chủ động và khả năng hợp tác của thí sinh.

Hình mẫu sinh viên mong muốn:

  1. Có kiến thức cơ bản cấp độ tốt nghiệp trung học phổ thông, đặc biệt là tiếng Nhật và tiếng Anh, và có sự quan tâm cao đến giao tiếp quốc tế.
  2. Có ý chí thể hiện suy nghĩ của bản thân và truyền đạt cho người khác để giải quyết các vấn đề phát sinh trong xã hội toàn cầu hóa.
  3. Có ý chí trang bị kiến thức, tư duy và chủ động để trở thành một công dân quốc tế và hoạt động trong xã hội quốc tế.
  4. Có ý chí trau dồi khả năng hiểu biết văn hóa khác biệt sau khi đã thành thạo ngoại ngữ, đặc biệt là tiếng Anh.

E
EJU

Không yêu cầu

J
JLPT

Bắt buộc tham gia

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc
Ghi chú: Không yêu cầu các bài kiểm tra tiếng Anh tiêu chuẩn cho mục đích tuyển sinh.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng hàng năm (từ năm 2 trở đi)

奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Musashino Gakuin
Mức học bổng
60,000 ¥ Hỗ trợ 60,000 JPY (tương đương phí duy trì cơ sở vật chất).
Điều kiện
Dành cho sinh viên hoàn thành tốt bổn phận học sinh và chuyên tâm học tập.
Đối tượng: Sinh viên đang theo học từ năm 2, 3, 4.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Số lượng
Một số
Thời hạn
Hàng năm (từ năm 2 đến năm 4)

Học bổng đặc biệt dựa trên năng lực tiếng Anh

英語力に基づく特別奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Musashino Gakuin
Mức học bổng
200,000 ¥ Giá trị: Lên đến 200,000 JPY (Tương đương phí nhập học đã thanh toán).
Điều kiện
Dành cho sinh viên đạt một trong các tiêu chuẩn sau trước khi nhập học: Thực dụng Anh ngữ Kiểm định (EIKEN) cấp 2 trở lên, TOEIC 540 điểm trở lên, TOEFL iBT 56 điểm trở lên.
Đối tượng: Tân sinh viên
Thời gian ứng tuyển
Sau khi nhập học
Cách thức đăng ký
Nộp bản sao chứng chỉ năng lực tiếng Anh cho phòng sinh viên.
Thời hạn
Một lần (áp dụng cho phí nhập học)

Học bổng dành cho sinh viên quốc tế (Quỹ Heiwa Nakajima)

外国人留学生奨学生募集(平和中島財団)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Heiwa Nakajima
Mức học bổng
100,000 ¥ Giá trị: 100,000 JPY/tháng (số liệu năm trước).
Điều kiện
Dành cho sinh viên đang theo học tại một trường đại học Nhật Bản vào thời điểm nộp đơn, dự kiến sẽ theo học chương trình chính quy vào năm 2025, và có tư cách lưu trú 'Du học sinh'.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế đang học hoặc dự kiến học tại các trường đại học Nhật Bản.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Ứng viên cần tìm hiểu chi tiết và nộp đơn trực tiếp thông qua tổ chức tài trợ. Đại học Musashino Gakuin không tham gia vào quá trình tuyển chọn.
Thời hạn
Đang cập nhật

Miễn giảm học phí

Miễn giảm phí nhập học

入学金の一部免除
Mô tả
Dành cho sinh viên có thành tích xuất sắc trong kỳ thi tuyển sinh. Miễn toàn bộ hoặc một phần phí nhập học (200,000 JPY).
Mức giảm
Miễn toàn bộ hoặc một phần
Thời hạn
Năm đầu tiên
Cách thức đăng ký
Đăng ký cùng lúc nộp đơn đăng ký nhập học. Kết quả sẽ được thông báo cùng lúc công bố kết quả trúng tuyển.

Miễn giảm học phí

授業料減免
Mô tả
Năm 1: Dành cho sinh viên có thành tích xuất sắc trong kỳ thi tuyển sinh. Từ năm 2 trở đi: Dành cho sinh viên có tình hình điểm danh và thành tích học tập xuất sắc.
Mức giảm
30%
Thời hạn
Hàng năm (năm 1, 2, 3, 4)
Cách thức đăng ký
Đăng ký cùng lúc nộp đơn đăng ký nhập học (cho năm 1). Kết quả sẽ được thông báo cùng lúc công bố kết quả trúng tuyển.

Miễn giảm phí duy trì cơ sở vật chất

施設維持費減免
Mô tả
Dành cho sinh viên có thành tích xuất sắc trong kỳ thi tuyển sinh. Miễn toàn bộ phí duy trì cơ sở vật chất (60,000 JPY).
Mức giảm
100%
Thời hạn
Năm đầu tiên
Cách thức đăng ký
Đăng ký cùng lúc nộp đơn đăng ký nhập học. Kết quả sẽ được thông báo cùng lúc công bố kết quả trúng tuyển.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hỗ trợ thí sinh và sinh viên có bệnh hoặc khuyết tật

受験上および修学上の配慮

Cung cấp hỗ trợ cho thí sinh và sinh viên mắc bệnh hoặc có khuyết tật về việc tham gia kỳ thi và học tập. Cần liên hệ với phòng tuyển sinh trước khi n...

Khác

Trung tâm Quốc tế và Phòng Công tác Sinh viên

国際センター・教務部

Cung cấp hỗ trợ và tư vấn cho sinh viên quốc tế về các vấn đề liên quan đến học tập, cuộc sống tại Nhật Bản, và các thủ tục hành chính. Đây là điểm li...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Musashino Gakuin

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.