Điểm nổi bật
Điều kiện dự thi
Thời hạn nộp hồ sơ
Kỳ I (Đăng ký từ nước ngoài được phép)
Kỳ II (Đăng ký từ nước ngoài được phép)
Kỳ III (Chỉ đăng ký trong nước)
Nộp hồ sơ từ nước ngoài
Thi/phỏng vấn từ nước ngoài
Liên kết hữu ích
Ngôn ngữ giảng dạy
Mô tả ngành học
Ngành Văn học và Văn hóa Nhật Bản đào tạo sinh viên về ngôn ngữ, văn học và văn hóa Nhật Bản thông qua các khóa học đa dạng.
Con đường nghề nghiệp
Yêu cầu tuyển sinh
Kỳ thi tuyển sinh
Thời gian nộp hồ sơ
Thống kê tuyển sinh (2024)
Học phí
| Khoản mục | Năm 1 | Năm 2 | Năm 3 | Năm 4 |
|---|---|---|---|---|
| Học phí | 396,500 | 396,500 | 396,500 | 396,500 |
| Học phí | 396,500 | 396,500 | 396,500 | 396,500 |
| Phí nâng cao giáo dục | 91,500 | 143,000 | 143,000 | 143,000 |
| Phí nâng cao giáo dục | 91,500 | 143,000 | 143,000 | 143,000 |
| Phí gia nhập Hội phụ huynh | 1,000 | 0 | 0 | 0 |
| Phí Hội phụ huynh | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 |
| Phí Hội phụ huynh | 6,000 | 6,000 | 6,000 | 6,000 |
| Phí Hội sinh viên | 3,600 | 3,600 | 3,600 | 3,600 |
| Phí Murasakikai | 0 | 0 | 0 | 31,000 |
| Tổng cộng | 992,600 | 1,094,600 | 1,094,600 | 1,125,600 |
Tổng quan chi phí
Thông tin học phí chung
Phí nhập học
Phí thi tuyển sinh
Ghi chú học phí
- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.
- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.
- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.
- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.
Thời gian nộp hồ sơ
Kỳ I (Đăng ký từ nước ngoài được phép)
Kỳ II (Đăng ký từ nước ngoài được phép)
Kỳ III (Chỉ đăng ký trong nước)
Yêu cầu tuyển sinh chung
Đại học Musashino tuyển sinh du học sinh tự túc với các yêu cầu chung sau:
- Người không có quốc tịch Nhật Bản.
- Đáp ứng một trong các điều kiện sau: a. Đã hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm (hoặc dự kiến hoàn thành trước tháng 3 năm 2025) ở Nhật Bản hoặc nước ngoài, bao gồm cả những người hoàn thành chương trình 12 năm dưới thời gian tiêu chuẩn do vượt cấp (rút ngắn thời gian học) và những người hoàn thành chương trình 12 năm tại các cơ sở giáo dục được quốc tế công nhận (WASC, CIS, ACS, I NEASC, Cognia), hoặc trường học dành cho người nước ngoài tại Nhật Bản được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản chỉ định. Tuy nhiên, tổng thời gian theo học tại các trường trung học cơ sở và trung học phổ thông của Nhật Bản phải dưới 3 năm. b. Đã vượt qua kỳ thi đánh giá năng lực học vấn tương đương việc hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài và sẽ đủ 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2025. c. Đã hoàn thành (hoặc dự kiến hoàn thành) khóa học dự bị giáo dục được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản chỉ định, dành cho những người đã hoàn thành chương trình giáo dục dưới 12 năm ở nước ngoài. d. Có (hoặc dự kiến có) một trong các bằng cấp đủ điều kiện nhập học đại học nước ngoài như Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate), Abitur, Tú tài Pháp (Baccalauréat), GCE A Level. e. Được công nhận có năng lực học vấn tương đương hoặc cao hơn người tốt nghiệp trung học phổ thông và sẽ đủ 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2025 (cần liên hệ Trung tâm Tuyển sinh ít nhất 1 tháng trước ngày bắt đầu nộp hồ sơ).
- Có khả năng tự chi trả học phí và chi phí sinh hoạt trong quá trình học tập tại trường. Lưu ý: Những người có tư cách lưu trú Thị thực ngắn hạn (Short-term stay) về nguyên tắc chỉ có thể nộp hồ sơ cho kỳ I và II.
E EJU
J JLPT
E Tiếng Anh
Nộp hồ sơ từ nước ngoài
Thi/phỏng vấn từ xa
Liên kết hữu ích
Học bổng
Học bổng Đại học Musashino năm 2025
Học bổng du học của Ngành Giao tiếp Toàn cầu
Học bổng JASSO (Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản)
Học bổng Du học Sinh JEES (Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản)
Học bổng Hỗ trợ Học tiếng Nhật JEES
Học bổng Hiệp hội Moritani Ikuei
Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Sato Yo
Học bổng Hiệp hội Học bổng Tưởng niệm Rotary Yoneyama
Học bổng Quỹ Bình Hòa Nakajima
Học bổng Quỹ Học bổng Du học sinh Quốc tế Hasegawa
Học bổng Quỹ Học bổng Giao lưu Quốc tế Kyoritsu
Học bổng Quỹ SGH
Học bổng Hiệp hội Học bổng Hàn Quốc
Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Nagasaka
Học bổng Hiệp hội Văn hóa Giáo dục Jitsusaku Sakurakai
Học bổng Hiệp hội Giao lưu Nhật Bản - Đài Loan
Học bổng Quỹ Giao lưu Văn hóa Giáo dục Tohwa
Học bổng Hiệp hội Hữu nghị Nhật - Trung, Ariake Japan
Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Nitori
Học bổng Hỗ trợ Du học sinh Quốc tế Iwatani
Học bổng Quỹ Otsuka Toshimi Ikuei
Học bổng Tokyo YWCA
Miễn giảm học phí
Miễn giảm phí nhập học cho du học sinh
Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính
• Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.
• Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.
• Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.
• Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.
Dịch vụ hỗ trợ du học sinh
Khác
Trung tâm Quốc tế
Trung tâm Quốc tế cung cấp các dịch vụ hỗ trợ toàn diện cho sinh viên quốc tế, bao gồm tư vấn học tập, hỗ trợ cuộc sống, và các hoạt động giao lưu văn...
Khác
Hỗ trợ định hướng nghề nghiệp
Trung tâm Hướng nghiệp (Career Center) của Đại học Musashino cung cấp nhiều hình thức hỗ trợ việc làm cho sinh viên, từ khóa học 'Thiết kế sự nghiệp' ...
Khác
Giao lưu Quốc tế trong khuôn viên trường
Đại học Musashino cung cấp một môi trường phong phú để giao lưu quốc tế ngay trong khuôn viên trường, bao gồm không gian giao lưu quốc tế và hệ thống ...
Lưu ý dành cho du học sinh
• Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.
• Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.
• Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.
Sempai từ Đại học Musashino
Chưa có sempai nào
Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.
