Đại học Musashino Banner
Đại học Musashino Logo

Đại học Musashino

Đại học Tư lập Hạng 121-130

Cơ sở

東京都江東区有明東京都西東京市新町

Học phí

1,094,600 ¥
Năm 1: 992,600 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

800

Giới thiệu

Tìm hiểu về Đại học Musashino (武蔵野大学) - Điểm đến du học Nhật Bản lý tưởng

Đại học Musashino (武蔵野大学) là một trường đại học tổng hợp uy tín tại Nhật Bản, nổi bật với sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống và đổi mới. Với 13 khoa và 21 ngành đa dạng, trường chú trọng đào tạo những con người xuất sắc về kiến thức, cảm xúc và phẩm chất, hướng tới kiến tạo hạnh phúc cho cá nhân và toàn thế giới.

Nếu bạn đang tìm kiếm một chương trình học chất lượng cao tại Nhật Bản, Đại học Musashino là một lựa chọn tuyệt vời. Trường đặc biệt mạnh về hỗ trợ việc làm cho sinh viên, bắt đầu từ năm nhất với các chương trình thực tập và dự án hợp tác doanh nghiệp. Từ năm thứ ba, sinh viên sẽ nhận được sự hỗ trợ chi tiết cho con đường sự nghiệp.

Ngoài ra, Đại học Musashino còn mang đến cơ hội du học Nhật Bản độc đáo với mạng lưới trao đổi quốc tế rộng khắp, kết nối với 106 trường đại học tại 28 quốc gia. Môi trường quốc tế sôi động với khoảng 800 sinh viên nước ngoài, không gian giao lưu và hệ thống bạn đồng hành (buddy system) sẽ giúp bạn hòa nhập nhanh chóng và trải nghiệm văn hóa Nhật Bản phong phú. Hãy khám phá Đại học Musashino để bắt đầu hành trình học tập và phát triển bản thân tại xứ sở mặt trời mọc.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Là một trường đại học tổng hợp với 13 khoa và 21 ngành, kết hợp truyền thống và đổi mới.
2
Hướng tới kiến tạo hạnh phúc cho mỗi cá nhân và toàn thế giới, bằng cách nuôi dưỡng những con người xuất sắc về kiến thức, cảm xúc và phẩm chất.
3
Hỗ trợ việc làm mạnh mẽ từ năm nhất, bao gồm thực tập và dự án hợp tác doanh nghiệp, cùng các chương trình hỗ trợ chi tiết từ năm thứ ba.
4
Trao đổi quốc tế rộng khắp với 106 trường đại học tại 28 quốc gia, đa dạng các chương trình du học và môi trường giao lưu quốc tế trong khuôn viên trường với khoảng 800 sinh viên quốc tế, bao gồm không gian giao lưu quốc tế và hệ thống bạn đồng hành (buddy system).

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - TOEFL iBT (61 điểm trở lên), IELTS (Academic 5.5 trở lên), TOEIC (L&R) (700 điểm trở lên) đối với ngành Kinh doanh Toàn cầu.
Chấp nhận: TOEFL iBT, IELTS (Academic), TOEIC (L&R)

Thời hạn nộp hồ sơ

Kỳ I (Đăng ký từ nước ngoài được phép)

1/10/2024 ~ 10/10/2024

Kỳ II (Đăng ký từ nước ngoài được phép)

30/10/2024 ~ 7/11/2024

Kỳ III (Chỉ đăng ký trong nước)

20/1/2025 ~ 29/1/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Có thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Văn học và Văn hóa Nhật Bản đào tạo sinh viên về ngôn ngữ, văn học và văn hóa Nhật Bản thông qua các khóa học đa dạng.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (không tính phần Viết) và nộp kết quả. Hoặc, nộp kết quả JLPT (bất kể cấp độ nào).
Tiếng Anh:
Không yêu cầu bài kiểm tra tiếng Anh.
EJU:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (không tính phần Viết) và Tổng hợp.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Có thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Phỏng vấn, Thi vấn đáp
Phỏng vấn:
Phỏng vấn và vấn đáp (khoảng 15 phút, bằng tiếng Nhật).
(có thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Đánh giá tổng hợp hồ sơ nộp.
Lịch thi:
Các kỳ thi vào ngày 03/11/2024 (Kỳ I), 08/12/2024 (Kỳ II), 23/02/2025 (Kỳ III). Bắt đầu từ 10:00.
Thời gian nộp hồ sơ
Kỳ I:
1/10/2024 ~ 10/10/2024
Kỳ II:
30/10/2024 ~ 7/11/2024
Kỳ III:
20/1/2025 ~ 29/1/2025
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
16
Thí sinh trúng tuyển
9
Tỷ lệ đỗ
56%
Học phí
Phí xét tuyển:
35,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2Năm 3Năm 4
Học phí396,500396,500396,500396,500
Học phí396,500396,500396,500396,500
Phí nâng cao giáo dục91,500143,000143,000143,000
Phí nâng cao giáo dục91,500143,000143,000143,000
Phí gia nhập Hội phụ huynh1,000000
Phí Hội phụ huynh6,0006,0006,0006,000
Phí Hội phụ huynh6,0006,0006,0006,000
Phí Hội sinh viên3,6003,6003,6003,600
Phí Murasakikai00031,000
Tổng cộng992,6001,094,6001,094,6001,125,600
Lưu ý: Nơi học: Cơ sở Musashino. Dựa trên số liệu thực tế năm 2024.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
992,600 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,094,600 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
992,600 ¥ ~ 1,484,600 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

(Năm đầu tiên)

Phí thi tuyển sinh

35,000 ¥ (Trước khi nộp hồ sơ)

Ghi chú học phí

(Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Kỳ I (Đăng ký từ nước ngoài được phép)

1/10/2024 ~ 10/10/2024

Kỳ II (Đăng ký từ nước ngoài được phép)

30/10/2024 ~ 7/11/2024

Kỳ III (Chỉ đăng ký trong nước)

20/1/2025 ~ 29/1/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Musashino tuyển sinh du học sinh tự túc với các yêu cầu chung sau:

  1. Người không có quốc tịch Nhật Bản.
  2. Đáp ứng một trong các điều kiện sau: a. Đã hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm (hoặc dự kiến hoàn thành trước tháng 3 năm 2025) ở Nhật Bản hoặc nước ngoài, bao gồm cả những người hoàn thành chương trình 12 năm dưới thời gian tiêu chuẩn do vượt cấp (rút ngắn thời gian học) và những người hoàn thành chương trình 12 năm tại các cơ sở giáo dục được quốc tế công nhận (WASC, CIS, ACS, I NEASC, Cognia), hoặc trường học dành cho người nước ngoài tại Nhật Bản được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản chỉ định. Tuy nhiên, tổng thời gian theo học tại các trường trung học cơ sở và trung học phổ thông của Nhật Bản phải dưới 3 năm. b. Đã vượt qua kỳ thi đánh giá năng lực học vấn tương đương việc hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài và sẽ đủ 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2025. c. Đã hoàn thành (hoặc dự kiến hoàn thành) khóa học dự bị giáo dục được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản chỉ định, dành cho những người đã hoàn thành chương trình giáo dục dưới 12 năm ở nước ngoài. d. Có (hoặc dự kiến có) một trong các bằng cấp đủ điều kiện nhập học đại học nước ngoài như Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate), Abitur, Tú tài Pháp (Baccalauréat), GCE A Level. e. Được công nhận có năng lực học vấn tương đương hoặc cao hơn người tốt nghiệp trung học phổ thông và sẽ đủ 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2025 (cần liên hệ Trung tâm Tuyển sinh ít nhất 1 tháng trước ngày bắt đầu nộp hồ sơ).
  3. Có khả năng tự chi trả học phí và chi phí sinh hoạt trong quá trình học tập tại trường. Lưu ý: Những người có tư cách lưu trú Thị thực ngắn hạn (Short-term stay) về nguyên tắc chỉ có thể nộp hồ sơ cho kỳ I và II.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL iBT, IELTS (Academic), TOEIC (L&R)
Ghi chú: TOEFL iBT (61 điểm trở lên), IELTS (Academic 5.5 trở lên), TOEIC (L&R) (700 điểm trở lên) đối với ngành Kinh doanh Toàn cầu.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Có thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Đại học Musashino năm 2025

武蔵野大学奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Musashino
Mức học bổng
Chi tiết về giá trị học bổng cần tham khảo 'Sổ tay hướng dẫn học bổng Đại học Musashino năm 2025'. Thông tin tuyển sinh sẽ được đăng trên MUSCAT (hệ thống thông tin nội bộ của trường) tùy theo thời điểm.
Điều kiện
Cần tham khảo 'Sổ tay hướng dẫn học bổng Đại học Musashino năm 2025' để biết chi tiết điều kiện.
Đối tượng: Sinh viên đang theo học tại Đại học Musashino.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (Thông tin sẽ được đăng trên MUSCAT khi có đợt tuyển sinh).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường (nội bộ).

Học bổng du học của Ngành Giao tiếp Toàn cầu

グローバルコミュニケーション学科の留学制度における奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Musashino
Mức học bổng
400,000 ¥ Học bổng trị giá 400,000 JPY được cấp dưới hình thức khấu trừ vào học phí của trường trong thời gian du học (học kỳ đầu năm thứ 2).
Điều kiện
Dành cho sinh viên ngành Giao tiếp Toàn cầu tham gia chương trình du học bắt buộc vào năm thứ 2 (chương trình du học này là yêu cầu tốt nghiệp của ngành).
Đối tượng: Sinh viên Ngành Giao tiếp Toàn cầu.
Thời gian ứng tuyển
Được áp dụng tự động cho sinh viên đủ điều kiện.
Cách thức đăng ký
Tự động áp dụng.
Thời hạn
Chỉ trong thời gian du học (học kỳ đầu năm thứ 2).

Học bổng JASSO (Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản)

JASSO奨学金(日本学生支援機構)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Chi tiết về giá trị học bổng cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của JASSO.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện cần được tìm hiểu trên trang web của JASSO.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.

Học bổng Du học Sinh JEES (Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản)

公益財団法人日本国際教育支援協会JEES留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
Chi tiết về giá trị học bổng cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của JEES.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện cần được tìm hiểu trên trang web của JEES.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.

Học bổng Hỗ trợ Học tiếng Nhật JEES

公益財団法人日本国際教育支援協会JEES日本語修学支援奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
Chi tiết về giá trị học bổng cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của JEES.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện cần được tìm hiểu trên trang web của JEES.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.

Học bổng Hiệp hội Moritani Ikuei

一般財団法人守谷育英会奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Moritani Ikuei
Mức học bổng
Chi tiết về giá trị học bổng cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện cần được tìm hiểu trên trang web của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Sato Yo

公益財団法人佐藤陽国際奨学財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Sato Yo
Mức học bổng
Chi tiết về giá trị học bổng cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện cần được tìm hiểu trên trang web của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.

Học bổng Hiệp hội Học bổng Tưởng niệm Rotary Yoneyama

公益財団法人ロータリー米山記念奨学会奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Học bổng Tưởng niệm Rotary Yoneyama
Mức học bổng
Chi tiết về giá trị học bổng cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện cần được tìm hiểu trên trang web của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.

Học bổng Quỹ Bình Hòa Nakajima

公益財団法人平和中島財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Bình Hòa Nakajima
Mức học bổng
Chi tiết về giá trị học bổng cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện cần được tìm hiểu trên trang web của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.

Học bổng Quỹ Học bổng Du học sinh Quốc tế Hasegawa

公益財団法人長谷川留学生奨学財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Du học sinh Quốc tế Hasegawa
Mức học bổng
Chi tiết về giá trị học bổng cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện cần được tìm hiểu trên trang web của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.

Học bổng Quỹ Học bổng Giao lưu Quốc tế Kyoritsu

一般財団法人共立国際交流奨学財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Giao lưu Quốc tế Kyoritsu
Mức học bổng
Chi tiết về giá trị học bổng cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện cần được tìm hiểu trên trang web của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.

Học bổng Quỹ SGH

公益財団法人SGH財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ SGH
Mức học bổng
Chi tiết về giá trị học bổng cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện cần được tìm hiểu trên trang web của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.

Học bổng Hiệp hội Học bổng Hàn Quốc

公益財団法人朝鮮奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Học bổng Hàn Quốc
Mức học bổng
Chi tiết về giá trị học bổng cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện cần được tìm hiểu trên trang web của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Nagasaka

公益財団法人長坂国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Nagasaka
Mức học bổng
Chi tiết về giá trị học bổng cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện cần được tìm hiểu trên trang web của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.

Học bổng Hiệp hội Văn hóa Giáo dục Jitsusaku Sakurakai

一般社団法人教育文化振興 実践桜会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Văn hóa Giáo dục Jitsusaku Sakurakai
Mức học bổng
Chi tiết về giá trị học bổng cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện cần được tìm hiểu trên trang web của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (cần đọc kỹ nội dung trên MUSCAT của trường hoặc trang web của tổ chức).

Học bổng Hiệp hội Giao lưu Nhật Bản - Đài Loan

公益財団法人日本台湾交流協会奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Giao lưu Nhật Bản - Đài Loan
Mức học bổng
Chi tiết về giá trị học bổng cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện cần được tìm hiểu trên trang web của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (cần đọc kỹ nội dung trên MUSCAT của trường hoặc trang web của tổ chức).

Học bổng Quỹ Giao lưu Văn hóa Giáo dục Tohwa

公益財団法人東華教育文化交流財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Giao lưu Văn hóa Giáo dục Tohwa
Mức học bổng
Chi tiết về giá trị học bổng cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện cần được tìm hiểu trên trang web của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (cần đọc kỹ nội dung trên MUSCAT của trường hoặc trang web của tổ chức).

Học bổng Hiệp hội Hữu nghị Nhật - Trung, Ariake Japan

日中友好協会 アリアケジャパン奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hữu nghị Nhật - Trung
Mức học bổng
Chi tiết về giá trị học bổng cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện cần được tìm hiểu trên trang web của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (cần đọc kỹ nội dung trên MUSCAT của trường hoặc trang web của tổ chức).

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Nitori

似鳥国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Nitori
Mức học bổng
Chi tiết về giá trị học bổng cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện cần được tìm hiểu trên trang web của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (cần đọc kỹ nội dung trên MUSCAT của trường hoặc trang web của tổ chức).

Học bổng Hỗ trợ Du học sinh Quốc tế Iwatani

岩谷国際留学生奨学助成
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Iwatani
Mức học bổng
Chi tiết về giá trị học bổng cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện cần được tìm hiểu trên trang web của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (cần đọc kỹ nội dung trên MUSCAT của trường hoặc trang web của tổ chức).

Học bổng Quỹ Otsuka Toshimi Ikuei

大塚敏美育英奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Otsuka Toshimi Ikuei
Mức học bổng
Chi tiết về giá trị học bổng cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện cần được tìm hiểu trên trang web của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (cần đọc kỹ nội dung trên MUSCAT của trường hoặc trang web của tổ chức).

Học bổng Tokyo YWCA

東京YWCA
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tokyo YWCA
Mức học bổng
Chi tiết về giá trị học bổng cần xem thông báo tuyển sinh cụ thể của quỹ.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện cần được tìm hiểu trên trang web của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (cần đọc kỹ nội dung trên MUSCAT của trường hoặc trang web của tổ chức).

Miễn giảm học phí

Miễn giảm phí nhập học cho du học sinh

外国人留学生入学金免除
Mô tả
Phí nhập học (180,000 JPY) sẽ được miễn toàn bộ cho du học sinh. Áp dụng cho những sinh viên có tư cách lưu trú hiện tại là “Lưu học” hoặc những người sẽ nộp đơn xin chuyển đổi sang tư cách “Lưu học” trước ngày 30 tháng 4 năm 2025 sau khi nhập học. Nếu tư cách lưu trú hiện tại không phải “Lưu học” và sinh viên không nộp đơn xin chuyển đổi, hoặc đơn xin chuyển đổi bị từ chối, phí nhập học sẽ không được miễn.
Mức giảm
100%
Thời hạn
Chỉ áp dụng cho phí nhập học (một lần).
Cách thức đăng ký
Tự động áp dụng nếu đáp ứng điều kiện về tư cách lưu trú.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Trung tâm Quốc tế

国際センター

Trung tâm Quốc tế cung cấp các dịch vụ hỗ trợ toàn diện cho sinh viên quốc tế, bao gồm tư vấn học tập, hỗ trợ cuộc sống, và các hoạt động giao lưu văn...

Khác

Hỗ trợ định hướng nghề nghiệp

就職支援

Trung tâm Hướng nghiệp (Career Center) của Đại học Musashino cung cấp nhiều hình thức hỗ trợ việc làm cho sinh viên, từ khóa học 'Thiết kế sự nghiệp' ...

Khác

Giao lưu Quốc tế trong khuôn viên trường

キャンパス内国際交流

Đại học Musashino cung cấp một môi trường phong phú để giao lưu quốc tế ngay trong khuôn viên trường, bao gồm không gian giao lưu quốc tế và hệ thống ...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Musashino

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.