Đại học Morioka Banner
Đại học Morioka Logo

Đại học Morioka

Đại học Tư lập

Cơ sở

Iwate

Học phí

1,080,000 ¥
Năm 1: 1,372,000 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Đại học Morioka - Đại học Tư lập. Địa điểm: Iwate. Học phí: 1,080,000 ¥/năm. Hỏi sempai Stulink để được chia sẻ kinh nghiệm, hướng dẫn tuyển sinh và hỗ trợ d...

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

Không có thông tin về điểm nổi bật

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Bắt buộc
Tiếng Anh:
Bắt buộc -
Chấp nhận: University's Own Test

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ

1/11/2025 ~ 7/11/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Văn hóa Anh tập trung vào việc nghiên cứu ngôn ngữ, văn hóa và xã hội các nước nói tiếng Anh, phát triển kỹ năng giao tiếp và hiểu biết đa văn hóa.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu dự thi Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT) (không quy định cấp độ N). Yêu cầu thi môn Tiếng Nhật trong Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU). Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Tiếng Anh:
Yêu cầu dự thi bài kiểm tra tiếng Anh riêng của trường.
EJU:
Yêu cầu dự thi Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) môn Tiếng Nhật. Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
English Test, Document Screening, Interview
Phỏng vấn:
Phỏng vấn.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Thi tiếng Anh (của trường), xét duyệt hồ sơ.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
1/11/2025 ~ 7/11/2025
Thống kê tuyển sinh (2025)
Thí sinh dự thi
0
Thí sinh trúng tuyển
0
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
32,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học260,0000
Học phí720,000720,000
Các phí khác270,000270,000
Tổng cộng1,250,000990,000
Lưu ý: Vui lòng kiểm tra thông tin mới nhất trên trang web của trường.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,372,000 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,080,000 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,250,000 ¥ ~ 1,340,000 ¥

Thông tin học phí chung

Phí dự tuyển

32,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí nhập học

260,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

720,000 ¥ (Hàng năm)

Các phí khác

360,000 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ

1/11/2025 ~ 7/11/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Dành cho sinh viên quốc tế tư phí. Yêu cầu dự thi Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) môn Tiếng Nhật (ngôn ngữ thi: Tiếng Nhật). Yêu cầu dự thi Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT) (không quy định cấp độ N). Yêu cầu thi tiếng Anh riêng của trường. Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài nhưng cần có mặt tại Nhật Bản để dự thi.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Bắt buộc tham gia

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: University's Own Test

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Đặc biệt Đại học Morioka

盛岡大学特別奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Morioka
Mức học bổng
200,000 ¥ 200,000 Yên
Điều kiện
Dành cho sinh viên năm 2 trở lên có thành tích xuất sắc về học tập, thể thao, nghệ thuật hoặc các hoạt động xã hội.
Đối tượng: Sinh viên từ năm 2 trở lên
Thời gian ứng tuyển
Không rõ
Cách thức đăng ký
Theo quy trình xét tuyển của trường
Số lượng
20 người (thực tế năm 2023)
Thời hạn
Hàng năm

Học bổng Cho vay Tổng hợp của Hiệp hội Học bổng Đại học Morioka

盛岡大学奨学会 一般貸与奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Học bổng Đại học Morioka
Mức học bổng
Khoảng 1/2 học phí hàng năm (nguyên tắc không lãi suất)
Điều kiện
Sinh viên gặp khó khăn kinh tế trong việc nộp học phí, có thành tích học tập và phẩm chất tốt.
Thời gian ứng tuyển
Nộp hồ sơ bất cứ lúc nào (随時)
Cách thức đăng ký
Theo quy trình của trường
Số lượng
0 người (thực tế năm 2023)
Thời hạn
Có thể vay tối đa 2 lần, có thể vay lại sau khi hoàn trả

Học bổng Cho vay Tạm thời của Hiệp hội Học bổng Đại học Morioka

盛岡大学奨学会 一時貸与奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Học bổng Đại học Morioka
Mức học bổng
50,000 ¥ 1 suất 5,000 Yên, tối đa 10 suất (tổng cộng 50,000 Yên)
Điều kiện
Người gặp khó khăn tạm thời trong cuộc sống do chậm nhận tiền chu cấp, thiên tai, ốm đau, v.v.
Thời gian ứng tuyển
Nộp hồ sơ bất cứ lúc nào (随時)
Cách thức đăng ký
Theo quy trình của trường
Thời hạn
Tạm thời

Học bổng Cấp phát cho Sinh viên Trao đổi

給付奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Morioka
Mức học bổng
500,000 ¥ Về nguyên tắc, 500,000 Yên
Điều kiện
Dành cho sinh viên được trường cử đi trao đổi ở nước ngoài.
Đối tượng: Sinh viên trao đổi
Thời gian ứng tuyển
Không rõ
Cách thức đăng ký
Theo quy trình của trường
Số lượng
1 người (thực tế năm 2023)

Học bổng Cho vay của Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

日本学生支援機構貸与奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Loại 1 (không lãi suất): Từ 20,000 đến 64,000 Yên/tháng (tùy hình thức và cấp học). Loại 2 (có lãi suất): Từ 20,000 đến 120,000 Yên/tháng (tự chọn).
Điều kiện
Sinh viên có học lực và phẩm chất tốt, gặp khó khăn về tài chính. (Loại 1: học lực xuất sắc; Loại 2: học lực trung bình trở lên).
Thời gian ứng tuyển
Nguyên tắc hàng năm vào mùa Xuân (cho vay và cấp phát) và mùa Thu (cấp phát).
Cách thức đăng ký
Đăng ký trực tuyến và nộp hồ sơ qua trường.
Thời hạn
Đến khi tốt nghiệp (nếu đủ điều kiện)

Học bổng Cấp phát của Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

日本学生支援機構給付奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Số tiền cấp phát tùy thuộc vào thu nhập gia đình và hình thức đi học.
Điều kiện
Hộ gia đình phi thuế cư trú và có thành tích học tập cao ở THPT, hoặc những người cần được chăm sóc xã hội.
Thời gian ứng tuyển
Nguyên tắc hàng năm vào mùa Xuân và mùa Thu.
Cách thức đăng ký
Đăng ký qua trường (nếu có thông báo chấp nhận từ THPT, nộp tiến trình học lên sau khi nhập học).
Thời hạn
Đến khi tốt nghiệp (nếu đủ điều kiện)

Khoản vay Giáo dục Quốc gia (Japan Finance Corporation)

国の教育ローン(日本政策金融公庫)
Loại học bổng
Hỗ trợ tài chính (cho vay) (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Japan Finance Corporation
Mức học bổng
3,500,000 ¥ Tối đa 3.5 triệu Yên/người
Điều kiện
Dành cho cha mẹ/người bảo hộ của học sinh dự định nhập học.
Đối tượng: Cha mẹ/Người bảo hộ
Thời gian ứng tuyển
Không rõ
Cách thức đăng ký
Qua các chi nhánh của Japan Finance Corporation hoặc các tổ chức tài chính liên kết (ngân hàng, quỹ tín dụng, v.v.)

Hệ thống Cho vay Vốn Học tập cho Giáo viên Mầm non

保育士修学資金貸付制度
Loại học bổng
Hỗ trợ tài chính (cho vay từ chính phủ) (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quốc gia (thông qua các tỉnh)
Mức học bổng
1,600,000 ¥ Tối đa 1.6 triệu Yên. Khoản vay được miễn toàn bộ nếu làm việc 5 năm tại tỉnh đã đăng ký sau khi tốt nghiệp.
Điều kiện
Những người theo học để trở thành giáo viên mầm non. Cần có ý định làm việc tại tỉnh đã đăng ký.
Đối tượng: Sinh viên ngành giáo dục mầm non
Thời gian ứng tuyển
Không rõ
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường đại học.

Dự án Hỗ trợ Hoàn trả Học bổng cho Giáo viên Mầm non

保育士奨学金返還返済支援事業
Loại học bổng
Hỗ trợ tài chính (hỗ trợ hoàn trả) (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Các thành phố/thị trấn
Mức học bổng
Hỗ trợ một phần chi phí hoàn trả học bổng.
Điều kiện
Người đã có chứng chỉ giáo viên mầm non bằng cách sử dụng học bổng và đã làm việc tại nhà trẻ hoặc trường mầm non được chứng nhận.
Đối tượng: Giáo viên mầm non đã tốt nghiệp
Thời gian ứng tuyển
Không rõ (cần liên hệ với thành phố/thị trấn)
Cách thức đăng ký
Liên hệ với thành phố/thị trấn nơi dự định làm việc.

Miễn giảm học phí

Hiện tại không có thông tin miễn giảm học phí

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hỗ trợ nhà ở và Ký túc xá

学生寮・アパート、下宿情報

Trường cung cấp thông tin về ký túc xá sinh viên và căn hộ cho thuê. Trường có Ký túc xá Đại học Morioka (盛岡大学学生会館).

Khác

Dịch vụ tư vấn

相談窓口

Nhà trường cung cấp các cửa sổ tư vấn để hỗ trợ sinh viên trong các vấn đề học tập và đời sống.

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Morioka

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.