Đại học Miyagi Banner
Đại học Miyagi Logo

Đại học Miyagi

Đại học Công lập Hạng 54-56

Cơ sở

宮城県

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 606,392 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

6

Giới thiệu

Du học Nhật Bản: Khám phá Đại học Miyagi (宮城大学) – Nơi chắp cánh ước mơ tri thức

Bạn đang tìm kiếm cơ hội du học Nhật Bản chất lượng cao với môi trường học tập độc đáo? Đại học Miyagi (宮城大学) là lựa chọn lý tưởng dành cho bạn. Theo đuổi triết lý "Thực học chuyên sâu", trường không ngừng kết hợp đa dạng ngành học và công nghệ tiên tiến, đào tạo nên những thế hệ sinh viên giàu nhân cách, chuyên môn vững vàng và kỹ năng thực hành xuất sắc, sẵn sàng đóng góp cho sự phát triển của xã hội từ góc độ toàn cầu.

Điểm đặc biệt tại trường đại học này là chương trình học linh hoạt, cho phép sinh viên lựa chọn chuyên ngành sau một năm nhập môn (trừ ngành Điều dưỡng). Bên cạnh đó, Đại học Miyagi còn mang đến ưu đãi hấp dẫn: miễn phí nhập học cho sinh viên quốc tế tư phí. Với môi trường học tập và nghiên cứu thực tế, gắn liền với thực tiễn xã hội, sinh viên sẽ được trang bị đầy đủ năng lực giải quyết vấn đề và kỹ năng giao tiếp hiệu quả, chuẩn bị hành trang vững chắc cho tương lai. Hãy biến ước mơ du học Nhật Bản của bạn thành hiện thực tại Đại học Miyagi!

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Đại học Miyagi theo đuổi triết lý 'Thực học chuyên sâu', kết hợp các thành tựu của mọi ngành học và công nghệ liên quan để đào tạo những cá nhân có nhân cách phong phú, chuyên môn cao và khả năng thực hành vững vàng, góp phần vào sự phát triển của xã hội địa phương từ góc độ toàn cầu.
2
Chương trình giáo dục đa dạng cho phép sinh viên lựa chọn chuyên ngành (học loại) sau một năm học tập, ngoại trừ ngành Điều dưỡng.
3
Miễn phí nhập học cho sinh viên quốc tế tư phí.
4
Trường cung cấp môi trường học tập và nghiên cứu thực tế, gắn liền với xã hội, giúp sinh viên phát triển khả năng giải quyết vấn đề và kỹ năng giao tiếp.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Yêu cầu nộp điểm chính thức từ một trong các kỳ thi kiểm định tiếng Anh bên ngoài do trường chỉ định. Điểm thi phải trong khoảng 2 năm kể từ thời điểm nộp hồ sơ. Không yêu cầu điểm tối thiểu cụ thể, kết quả sẽ được dùng để đánh giá năng lực học thuật, động lực và phẩm chất.
Chấp nhận: Cambridge English Qualifications (A2-C2), Eiken (STEP) (Grade 1-3), GTEC CBT, IELTS, TEAP, TEAP CBT, TOEFL iBT, TOEFL ITP, TOEIC L&R (không bao gồm TOEIC Bridge)

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ (thời gian nộp tài liệu bắt buộc)

5/11/2024 ~ 12/11/2024

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Điều dưỡng là khoa học thực hành nhằm hỗ trợ sức khỏe toàn diện của con người, tác động đến cá nhân, gia đình, cộng đồng và xã hội. Sinh viên sẽ học một cách có hệ thống thông qua các bài giảng, thực hành và thực tập để trang bị kiến thức, năng lực thực hành và tư duy chuyên sâu. Mục tiêu là hỗ trợ mọi người ở mọi lứa tuổi và trong mọi hoàn cảnh sống, đặc biệt là những người đang trong quá trình hồi phục bệnh tật, hoặc đang sống chung với bệnh tật, để họ có thể sống cuộc đời theo cách riêng của mình.

Con đường nghề nghiệp

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể làm việc tại các bệnh viện, cơ sở chăm sóc sức khỏe, hoặc trở thành y tá cộng đồng/y tá trường học. Tỷ lệ việc làm cao, có thể học lên cao học hoặc các trường đào tạo nữ hộ sinh.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu và Viết luận). Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Tiếng Anh:
Yêu cầu nộp điểm chính thức của một trong các kỳ thi kiểm định tiếng Anh bên ngoài do trường chỉ định (được thi trong khoảng 2 năm kể từ thời điểm nộp hồ sơ). Các bài kiểm tra được chấp nhận bao gồm Cambridge English Qualifications (A2-C2), Eiken (STEP) (Grade 1-3), GTEC CBT, IELTS, TEAP, TEAP CBT, TOEFL iBT, TOEFL ITP, TOEIC L&R (không bao gồm TOEIC Bridge).
EJU:
Yêu cầu EJU (thi tháng 6 hoặc tháng 11 năm 2024). Môn thi: Tiếng Nhật, Hóa học và Sinh học, Toán (Course 1 hoặc Course 2). Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Phỏng vấn, Đánh giá hồ sơ
Phỏng vấn:
Phỏng vấn bằng tiếng Nhật (25 phút). Ứng viên không tham gia phỏng vấn sẽ bị loại. Thời gian phỏng vấn cụ thể sẽ được thông báo cùng với phiếu dự thi. Yêu cầu mang theo phiếu dự thi EJU hoặc giấy báo điểm EJU (lần thi đã đăng ký).
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Đánh giá tổng hợp dựa trên phỏng vấn và nội dung hồ sơ. Đối với sinh viên quốc tế tư phí, thêm điểm EJU để đánh giá năng lực học thuật cần thiết cho lĩnh vực mong muốn.
Lịch thi:
Kỳ thi: 07/12/2024 (Thứ Bảy)
Thời gian nộp hồ sơ
Đăng ký trực tuyến và thanh toán phí tuyển sinh:
29/10/2024 ~ 12/11/2024
Nộp hồ sơ (bắt buộc phải đến trước thời hạn):
5/11/2024 ~ 12/11/2024
Thống kê tuyển sinh (2025)
Thí sinh dự thi
0
Thí sinh trúng tuyển
0
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học00
Học phí535,800535,800
Các khoản phí khác70,5920
Tổng cộng606,392535,800
Lưu ý: Bắt buộc phải có máy tính xách tay khi nhập học. Môn tiếng Anh là môn học bắt buộc và nếu không hoàn thành số tín chỉ quy định, sinh viên sẽ không thể tốt nghiệp.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
606,392 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
583,460 ¥ ~ 606,392 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

(Năm đầu tiên (Miễn giảm cho sinh viên quốc tế tư phí))

Học phí (năm)

535,800 ¥ (Hàng năm (thanh toán 2 lần: tháng 5 và tháng 11))

Các khoản phí khác (ước tính cao nhất)

70,592 ¥ (Năm đầu tiên (thay đổi tùy ngành, chi tiết sẽ được thông báo sau khi nhập học))
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ (thời gian nộp tài liệu bắt buộc)

5/11/2024 ~ 12/11/2024

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Miyagi chấp nhận đơn đăng ký từ những sinh viên quốc tế tư phí không có quốc tịch Nhật Bản, những người đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) năm 2024 (lần 1 hoặc lần 2) với các môn học được chỉ định (tiếng Nhật là ngôn ngữ thi), và đáp ứng cả hai điều kiện sau:

(1) Thuộc một trong các trường hợp sau: ① Đã hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài hoặc dự kiến hoàn thành trước ngày 31 tháng 3 năm 2025. ② Được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản chỉ định là tương đương với ①. ③ Đã được cấp một trong các bằng cấp sau ở nước ngoài: Chứng chỉ Tú tài Quốc tế (IB), Chứng chỉ Abitur (Đức), Chứng chỉ Tú tài Pháp (Baccalauréat), Chứng chỉ GCE A Level/International GCE A Level (Vương quốc Anh, 3 môn trở lên), Chứng chỉ Tú tài Châu Âu (European Baccalaureate).

(2) Có tư cách lưu trú hợp lệ không gây trở ngại cho việc nhập học đại học theo Luật Quản lý Xuất nhập cảnh và Công nhận Người tị nạn (hoặc sẽ có được khi nhập học).

Ngoài ra, ứng viên phải nộp điểm chính thức của một trong các kỳ thi kiểm định tiếng Anh bên ngoài do trường chỉ định (được thi trong khoảng 2 năm kể từ thời điểm nộp hồ sơ). Lưu ý: Người có giấy phép thường trú tại Nhật Bản không đủ điều kiện ứng tuyển.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: Cambridge English Qualifications (A2-C2), Eiken (STEP) (Grade 1-3), GTEC CBT, IELTS, TEAP, TEAP CBT, TOEFL iBT, TOEFL ITP, TOEIC L&R (không bao gồm TOEIC Bridge)
Ghi chú: Yêu cầu nộp điểm chính thức từ một trong các kỳ thi kiểm định tiếng Anh bên ngoài do trường chỉ định. Điểm thi phải trong khoảng 2 năm kể từ thời điểm nộp hồ sơ. Không yêu cầu điểm tối thiểu cụ thể, kết quả sẽ được dùng để đánh giá năng lực học thuật, động lực và phẩm chất.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng từ các tổ chức khác (do trường thông báo)

その他の奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Các tổ chức khác (được trường thông báo)
Mức học bổng
Các thông tin về học bổng từ các tổ chức khác sẽ được thông báo trên bảng tin của trường khi có thông báo mới.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện đăng ký sẽ được công bố khi có thông báo về từng học bổng cụ thể.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế tư phí
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Miễn giảm học phí

Miễn giảm phí nhập học cho sinh viên quốc tế tư phí

私費外国人留学生入試 入学金免除
Mô tả
Đối với sinh viên quốc tế tư phí trúng tuyển, phí nhập học sẽ được miễn giảm hoàn toàn.
Mức giảm
100%
Thời hạn
Chỉ áp dụng cho năm học đầu tiên.
Cách thức đăng ký
Miễn giảm tự động, không cần nộp đơn riêng.

Miễn giảm học phí theo quy định của Đại học Miyagi

宮城大学の制度による授業料の減免
Mô tả
Dành cho sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế gia đình hoặc do thiên tai, và đáp ứng các tiêu chuẩn học tập quy định. Có chế độ miễn giảm học phí toàn phần hoặc bán phần.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần
Thời hạn
Đang cập nhật (áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường. (Thông tin chi tiết được gửi kèm thông báo trúng tuyển hoặc trên trang web của trường).

Hoãn hoặc trả góp học phí

授業料の納付猶予・分割納付
Mô tả
Đối với sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế và đáp ứng các tiêu chuẩn học tập quy định, có thể được hoãn hoặc trả góp học phí.
Mức giảm
Đang cập nhật
Thời hạn
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Trung tâm Tuyển sinh

アドミッションセンター

Trung tâm chịu trách nhiệm điều tra, nghiên cứu, xem xét và thiết lập các hệ thống tuyển sinh, thực hiện tuyển sinh một cách thích hợp, phân tích sau ...

Trung tâm Thông tin Học thuật (Thư viện)

学術情報センター(図書館)

Trung tâm hỗ trợ giáo dục, nghiên cứu và học tập của trường thông qua việc thu thập và cung cấp các tài liệu học thuật như sách, luận văn và tài liệu ...

Khác

Trung tâm Dịch vụ Sinh viên

スチューデントサービスセンター

Trung tâm hỗ trợ đời sống sinh viên. Ngoài việc hỗ trợ đời sống trong khuôn viên trường, trung tâm còn hỗ trợ các hoạt động ngoại khóa như câu lạc bộ,...

Khác

Trung tâm Hướng nghiệp và Thực tập

キャリア・インターンシップセンター

Trung tâm cung cấp các chương trình hỗ trợ hướng nghiệp và thực tập để hỗ trợ sinh viên muốn hoạt động trong khu vực và xã hội sau khi tốt nghiệp. Ngo...

Khác

Phòng Hỗ trợ Sức khỏe (Phòng Y tế và Phòng Tư vấn Sinh viên)

健康支援室(保健室・学生相談室)

Để duy trì và nâng cao sức khỏe cho sinh viên, trường tổ chức khám sức khỏe định kỳ hàng năm và tư vấn cá nhân từ góc độ phòng ngừa cấp 1 và cấp 2. Ng...

Khác

Trung tâm Thúc đẩy Nghiên cứu và Đồng Sáng tạo Khu vực

研究推進・地域未来共創センター

Trung tâm này sử dụng các thành tựu giáo dục và nghiên cứu liên ngành cùng tài sản trí tuệ của Đại học Miyagi, liên kết các tài nguyên và nhân lực đa ...

Khác

Tư vấn trước tuyển sinh cho thí sinh có nhu cầu đặc biệt

特別の配慮を要する入学志願者の事前相談

Trường cung cấp các biện pháp hỗ trợ cần thiết để đảm bảo các thí sinh có khuyết tật hoặc các nhu cầu đặc biệt khác không bị bất lợi khi chuẩn bị hồ s...

Nhà ở & Ký túc xá

Hỗ trợ nhà ở

住居支援

Đại học Miyagi không có ký túc xá sinh viên. Tuy nhiên, Liên hiệp Sinh viên Đại học Miyagi cung cấp thông tin về các nhà cung cấp căn hộ cho sinh viên...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Miyagi

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.