Đại học Mie Banner
Đại học Mie Logo

Đại học Mie

Đại học Quốc lập Hạng 92

Cơ sở

Tsu

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 817,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Đại học Mie - Điểm đến lý tưởng cho du học Nhật Bản

Đại học Mie (三重大学) nổi bật là một lựa chọn hàng đầu cho sinh viên quốc tế mong muốn du học Nhật Bản. Tọa lạc tại tỉnh Mie với môi trường tự nhiên trù phú, trường đại học này không chỉ mang đến chất lượng giáo dục vượt trội mà còn chú trọng vào sự phát triển toàn diện của sinh viên thông qua các chương trình học độc đáo và hướng đến sự đồng sáng tạo với xã hội.

Đại học Mie tự hào có mạng lưới hợp tác quốc tế rộng lớn với 72 trường đại học và 46 khoa trên toàn cầu, tạo điều kiện thuận lợi cho sinh viên tham gia chương trình trao đổi sinh viên và nhận học bổng du học giá trị. Bên cạnh đó, trường đặc biệt quan tâm đến định hướng nghề nghiệp cho sinh viên, cung cấp các khóa học phát triển sự nghiệp, hội thảo giới thiệu doanh nghiệp, tư vấn cá nhân và chương trình thực tập bắt buộc, giúp sinh viên sẵn sàng cho tương lai sau khi tốt nghiệp. Nếu bạn đang tìm kiếm một trường đại học chất lượng tại Nhật Bản với sự hỗ trợ tận tâm, Đại học Mie là một lựa chọn đáng cân nhắc.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Nằm trong môi trường tự nhiên phong phú của tỉnh Mie, Đại học Mie phát triển giáo dục và nghiên cứu độc đáo, hướng tới sự đồng sáng tạo với xã hội.
2
Trường có quan hệ hợp tác quốc tế rộng khắp với 72 trường đại học và 46 khoa, cung cấp các chương trình trao đổi sinh viên và học bổng riêng của trường.
3
Sinh viên được hỗ trợ toàn diện về định hướng nghề nghiệp, bao gồm các khóa học phát triển sự nghiệp, hội thảo giới thiệu doanh nghiệp, tư vấn nghề nghiệp và các chương trình thực tập bắt buộc.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Yêu cầu tùy thuộc vào khoa. Khoa Khoa học Tài nguyên Sinh học yêu cầu TOEFL iBT 39 điểm trở lên. Các khoa khác không yêu cầu kiểm tra tiếng Anh riêng biệt nhưng có thể dùng làm tài liệu tham khảo.
Chấp nhận: TOEFL iBT

Thời hạn nộp hồ sơ

Chưa cập nhật thông tin thời hạn

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Có thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Văn hóa bao gồm ba khóa học: Khóa học Tài nguyên Văn hóa, Khóa học Ngôn ngữ và Văn hóa Quốc tế, và Khóa học Hành vi Xã hội và Văn hóa. Sinh viên sẽ học chuyên sâu và toàn diện về văn hóa các khu vực trên thế giới từ các lĩnh vực như triết học, lịch sử học, khảo cổ học, xã hội học, nhân học văn hóa, địa lý học, lịch sử nghệ thuật, ngôn ngữ học, văn học, thư viện và khoa học thông tin. Qua đó, sinh viên sẽ phát triển tầm nhìn rộng, hiểu biết sâu sắc về xã hội hiện đại đang thay đổi và khả năng phán đoán, hành động toàn diện dựa trên ý thức quốc tế.

Con đường nghề nghiệp

Đang cập nhật

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật). Tiểu luận và phỏng vấn sẽ được tiến hành bằng tiếng Nhật để đánh giá trình độ tiếng Nhật.
Tiếng Anh:
Không yêu cầu bài kiểm tra tiếng Anh riêng biệt.
EJU:
Yêu cầu thi EJU (2023 hoặc 2024). Môn thi: Tiếng Nhật, Tổng hợp (ngôn ngữ thi Nhật hoặc Anh).
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Tiểu luận, Phỏng vấn
Bài thi viết:
Tiểu luận (Tiểu luận đánh giá sự quan tâm đến văn hóa và xã hội, tư duy logic và khả năng diễn đạt. Tiến hành bằng tiếng Nhật. Thi vào ngày 15 tháng 1 năm 2025 (10:00 - 11:30).)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn đánh giá ý chí học tập và khả năng giao tiếp. Cả tiểu luận và phỏng vấn đều bằng tiếng Nhật. Lịch phỏng vấn chi tiết sẽ được ghi trên phiếu dự thi. Phỏng vấn vào ngày 15 & 16 tháng 1 năm 2025 (phỏng vấn ngày thứ hai chỉ khi số lượng thí sinh đông).
(không thể phỏng vấn từ xa)
Lịch thi:
Kỳ thi vào ngày 15 & 16 tháng 1 năm 2025.
Thời gian nộp hồ sơ
Đăng ký trực tuyến:
14/11/2024 ~ 5/12/2024
Nộp hồ sơ (thư):
2/12/2024 ~ 5/12/2024
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
18
Thí sinh trúng tuyển
3
Tỷ lệ đỗ
17%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Tuyển sinh dựa trên đánh giá toàn diện hồ sơ (bao gồm điểm EJU), tiểu luận và phỏng vấn. Cả tiểu luận và phỏng vấn đều được tiến hành bằng tiếng Nhật. Kết quả sẽ được công bố vào ngày 17 tháng 2 năm 2025.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
817,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

535,800 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Chưa có thông tin về thời gian nộp hồ sơ

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Mie mở tuyển sinh đặc biệt dành cho du học sinh tư phí (私費外国人留学生). Thí sinh không mang quốc tịch Nhật Bản, đáp ứng đủ điều kiện về tuổi tác (từ 18 tuổi trở lên tính đến 31/03/2025), đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài (hoặc có bằng cấp tương đương như Tú tài Quốc tế IB, Abitur của Đức, Baccalauréat của Pháp).

Yêu cầu chung:

  • Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU): Bắt buộc. Các môn thi và điểm số tối thiểu sẽ tùy thuộc vào từng khoa.
  • Bài kiểm tra tiếng Anh: Yêu cầu tùy thuộc vào khoa. Khoa Khoa học Tài nguyên Sinh học yêu cầu TOEFL iBT. Các khoa khác không yêu cầu kiểm tra tiếng Anh riêng biệt nhưng có thể dùng làm tài liệu tham khảo.
  • Phỏng vấn/Tiểu luận: Bắt buộc. Nội dung và ngôn ngữ (chủ yếu tiếng Nhật) sẽ tùy thuộc vào khoa.
  • Nộp hồ sơ từ nước ngoài: Được phép. Phỏng vấn trực tuyến có thể được chấp nhận cho thí sinh ở nước ngoài (cần liên hệ trường trước).

Lưu ý: Trường thực hiện kiểm soát xuất khẩu an ninh dựa trên Luật Ngoại hối và Ngoại thương. Nếu thuộc đối tượng quy định, sinh viên có thể không được nhận vào các chương trình giáo dục hoặc nghiên cứu mong muốn.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL iBT
Ghi chú: Yêu cầu tùy thuộc vào khoa. Khoa Khoa học Tài nguyên Sinh học yêu cầu TOEFL iBT 39 điểm trở lên. Các khoa khác không yêu cầu kiểm tra tiếng Anh riêng biệt nhưng có thể dùng làm tài liệu tham khảo.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Có thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Quỹ SGH

SGH財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
SGH財団
Mức học bổng
120.000 JPY/tháng (Đại học/Thạc sĩ); 180.000 JPY/tháng (Tiến sĩ)
Điều kiện
Sinh viên năm 3 Đại học (y khoa năm 5) hoặc năm 1 Thạc sĩ/Tiến sĩ (y khoa năm 2 Tiến sĩ). Tuổi dưới 27 (Đại học), dưới 35 (Thạc sĩ/Tiến sĩ). Áp dụng cho sinh viên từ các nước thành viên ASEAN.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 2-4 (cho năm học hiện tại)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
2 năm

Học bổng Hiệp hội Chosun Scholarship

朝鮮奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
朝鮮奨学会
Mức học bổng
25.000 JPY/tháng (Đại học); 40.000 JPY/tháng (Thạc sĩ); 70.000 JPY/tháng (Tiến sĩ)
Điều kiện
Tất cả các khoa, mọi năm học. Tuổi dưới 30 (Đại học), dưới 40 (Thạc sĩ/Tiến sĩ). Áp dụng cho sinh viên từ Hàn Quốc, Triều Tiên.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 3-4 (cho năm học hiện tại)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
1 năm (có thể gia hạn theo quy định của quỹ)

Học bổng Quỹ Tobe Maki

戸部眞紀財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
戸部眞紀財団
Mức học bổng
50,000 ¥ 50.000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên năm 3 Đại học trở lên, học viên cao học. Tuổi dưới 30. Chuyên ngành: Hóa học, Khoa học Thực phẩm, Nghệ thuật/Thiết kế, Giáo dục Thể chất/Khoa học Thể thao, Quản trị Kinh doanh.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 3-4 (cho năm học hiện tại)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ Otsuka Toshimi Ikuei

大塚敏美育英奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
大塚敏美育英奨学財団
Mức học bổng
1.000.000 - 2.000.000 JPY/năm
Điều kiện
Học viên cao học (Tiến sĩ). Tuổi dưới 38. Chuyên ngành: Y học, Dược học, Dinh dưỡng học, Giáo dục Thể chất, Quản trị Kinh doanh. (Cho ngành liên quan đến Y học)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 3-4 (cho năm học hiện tại) và Tháng 10-11 (cho năm học tiếp theo)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân
Thời hạn
1 năm

Học bổng Hỗ trợ Học tiếng Nhật JEES

JEES日本語修学支援奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Japan Educational Exchanges and Services (JEES)
Mức học bổng
50,000 ¥ 50.000 JPY/tháng
Điều kiện
Tất cả các khoa, mọi năm học. Đã thi JLPT N1 hoặc N2 vào tháng được chỉ định và đạt điểm cao.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4-5 (cho năm học hiện tại)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
2 năm

Học bổng JEES cho Sinh viên Quốc tế (Học tập)

JEES留学生奨学金(修学)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Japan Educational Exchanges and Services (JEES)
Mức học bổng
40,000 ¥ 40.000 JPY/tháng
Điều kiện
Tất cả các khoa. Sinh viên Đại học năm 2 trở lên, học viên cao học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4-5 (cho năm học hiện tại)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
Tối đa 2 năm

Học bổng JEES cho Sinh viên Quốc tế (Các nước nhận ít sinh viên)

JEES留学生奨学金(少数受入国)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Japan Educational Exchanges and Services (JEES)
Mức học bổng
50,000 ¥ 50.000 JPY/tháng
Điều kiện
Tất cả các khoa, mọi năm học. Sinh viên từ các quốc gia/khu vực có số lượng sinh viên quốc tế tư phí trung bình dưới 20 người/năm trong 3 năm gần nhất.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4-5 (cho năm học hiện tại)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
Tối đa 2 năm

Học bổng Kokudo Ikueikai

国土育英会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
国土育英会
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 JPY/tháng
Điều kiện
Tất cả các khoa, mọi năm học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4-5 (cho năm học hiện tại)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
Trong giới hạn thời gian học tập tối thiểu để hoàn thành khóa học

Học bổng Quỹ Baroque Murai Hiroyuki

バロック村井博之財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
バロック村井博之財団
Mức học bổng
30,000 ¥ 30.000 JPY/tháng
Điều kiện
Tất cả các khoa. Chỉ sinh viên Đại học (không áp dụng cho cao học).
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4-5 (cho năm học hiện tại)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ Honjo International Scholarship

本庄国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
本庄国際奨学財団
Mức học bổng
150.000 - 200.000 JPY/tháng
Điều kiện
Tất cả các khoa. Học viên cao học. Sinh viên Tiến sĩ phải nhập học hoặc dự kiến nhập học trước 35 tuổi. Sinh viên Thạc sĩ phải nhập học hoặc dự kiến nhập học trước 30 tuổi.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 (cho năm học hiện tại - tuyển thu) và Tháng 9 (cho năm học tiếp theo - tuyển xuân)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân
Thời hạn
Trong giới hạn thời gian học tập tối thiểu để hoàn thành khóa học

Học bổng Khuyến khích Học tập (Chương trình Hỗ trợ Sinh viên Quốc tế JASSO)

学習奨励費(JASSO留学生受入れ促進プログラム)
Loại học bổng
Học bổng chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Japan Student Services Organization (JASSO)
Mức học bổng
48,000 ¥ 48.000 JPY/tháng
Điều kiện
Tất cả các khoa. Sinh viên quốc tế tư phí muốn tìm việc tại Nhật sau khi tốt nghiệp/hoàn thành khóa học, và là sinh viên năm cuối hoặc năm áp chót.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 (cho năm học hiện tại) và Tháng 9 (cho nửa năm học hiện tại)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
6 tháng đến 1 năm

Học bổng Quỹ Sato Yo International Scholarship

佐藤陽国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
佐藤陽国際奨学財団
Mức học bổng
150.000 JPY/tháng (Đại học); 180.000 JPY/tháng (Cao học)
Điều kiện
Tất cả các khoa, mọi năm học. Áp dụng cho sinh viên từ các nước ASEAN, Tây Nam Á.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 8-9 (cho năm học hiện tại hoặc tiếp theo) và Tháng 12 (cho sinh viên mới nhập học tháng 4 năm sau)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
2 năm (tối đa trong thời gian học tập)

Học bổng Hiệp hội Giao lưu Nhật Bản-Đài Loan

日本台湾交流協会奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
日本台湾交流協会
Mức học bổng
170.000 JPY/tháng (năm 1); 160.000 JPY/tháng (năm 2)
Điều kiện
Tất cả các khoa. Học viên cao học. Tuổi dưới 35. Áp dụng cho sinh viên từ Đài Loan.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 8 (cho năm học tiếp theo)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
Thời gian học tiêu chuẩn để lấy bằng

Học bổng Quỹ Tưởng niệm Rotary Yoneyama

ロータリ米山記念奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
ロータリ米山記念奨学会
Mức học bổng
100.000 JPY/tháng (Đại học); 140.000 JPY/tháng (Cao học)
Điều kiện
Tất cả các khoa. Sinh viên Đại học năm 3-4 (y khoa năm 4-5), Thạc sĩ, Tiến sĩ năm 2-3 (y khoa năm 3-4). Tuổi dưới 45.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 9 (cho năm học tiếp theo)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
Tối đa 2 năm

Học bổng Quỹ Xúc tiến Giáo dục Quốc tế INOAC

イノアック国際教育振興財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
イノアック国際教育振興財団
Mức học bổng
50,000 ¥ 50.000 JPY/tháng
Điều kiện
Tất cả các khoa. Sinh viên còn ít nhất 1 năm học (kể từ tháng 4 năm sau).
Thời gian ứng tuyển
Tháng 9-10 (cho năm học tiếp theo)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân
Thời hạn
1 năm đến 2 năm

Học bổng Quỹ Heiwa Nakajima

平和中島財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
平和中島財団
Mức học bổng
120.000 JPY/tháng (Đại học); 150.000 JPY/tháng (Cao học)
Điều kiện
Tất cả các khoa, mọi năm học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 9-10 (cho năm học tiếp theo)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ Nitori International Scholarship

似鳥国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
似鳥国際奨学財団
Mức học bổng
50,000 ¥ 50.000 JPY/tháng
Điều kiện
Tất cả các khoa. Sinh viên Đại học năm 3-4, Thạc sĩ. Tuổi dưới 24 (Đại học), dưới 26 (Thạc sĩ).
Thời gian ứng tuyển
Tháng 10-11 (cho năm học tiếp theo)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân
Thời hạn
2 năm

Học bổng Quỹ Japan Material International Scholarship

ジャパンマテリアル国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
ジャパンマテリアル国際奨学財団
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 JPY/tháng
Điều kiện
Tất cả các khoa. Sinh viên Đại học năm 2 trở lên, học viên cao học. Tuổi dưới 30. Áp dụng cho sinh viên từ Việt Nam.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 11 (cho năm học tiếp theo)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
1 năm (có thể gia hạn)

Quỹ học bổng Tưởng niệm Kawashima Shoji

川嶋章司記念 人文・社会・自然諸科学 スカラーシップ基金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
川嶋章司記念 スカラーシップ基金
Mức học bổng
1,440,000 ¥ 1.440.000 JPY/năm
Điều kiện
Chuyên ngành khoa học nhân văn, xã hội, tự nhiên và các lĩnh vực liên ngành. Sinh viên Đại học năm 3-4, học viên cao học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 11 (cho năm học tiếp theo)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
2 năm

Học bổng Quỹ Giao lưu Quốc tế Kyoritsu

共立国際交流奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
共立国際交流奨学財団
Mức học bổng
60.000 JPY/tháng hoặc 100.000 JPY/tháng (tùy quyết định của quỹ)
Điều kiện
Tất cả các khoa. Sinh viên còn ít nhất 2 năm học. Áp dụng cho sinh viên từ các nước châu Á.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 11-12 (cho năm học tiếp theo)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
1 năm

Trợ cấp Sinh viên Thái Lan của Giáo sư danh dự Đại học Mie Umabayashi Masanao

梅林正直三重大学名誉教授タイ人留学生助成金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Giáo sư danh dự Umabayashi Masanao
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 JPY/năm
Điều kiện
Tất cả các khoa. Sinh viên mới đến Nhật, dự kiến ở lại hơn 1 năm. Áp dụng cho sinh viên từ Thái Lan.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 12 (cho năm học hiện tại)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
1 năm

Học bổng Trợ cấp Sinh viên Quốc tế Iwatani

岩谷国際留学生奨学助成
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
岩谷国際留学生奨学助成
Mức học bổng
150,000 ¥ 150.000 JPY/tháng
Điều kiện
Chuyên ngành khoa học tự nhiên và các lĩnh vực liên ngành (trừ y học, dược học). Học viên cao học. Tuổi dưới 30 (Thạc sĩ), dưới 35 (Tiến sĩ). Áp dụng cho sinh viên từ các nước: Trung Quốc, Hàn Quốc, Mông Cổ, Đài Loan, Campuchia, Philippines, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Singapore, Thái Lan, Việt Nam.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 12 (cho năm học tiếp theo)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân
Thời hạn
1 năm

Trợ cấp Quỹ Kubota Yutaka

久保田豊基金助成金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
久保田豊基金
Mức học bổng
80.000 - 100.000 JPY/tháng (giá trị cụ thể do ủy ban điều hành quyết định)
Điều kiện
Tất cả các khoa, mọi năm học. Nghiên cứu/đào tạo các chủ đề kỹ thuật cho sự phát triển của các nước đang phát triển (đặc biệt là kỹ thuật dân dụng, điện, nông nghiệp, môi trường, năng lượng, kinh tế phát triển, v.v.). Áp dụng cho sinh viên từ các nước có GDP bình quân đầu người dưới 7000 USD/năm.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 12 (cho năm học tiếp theo)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ Hashitani

橋谷奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
橋谷奨学会
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 JPY/tháng
Điều kiện
Tất cả các khoa, mọi năm học. Áp dụng cho sinh viên từ Indonesia.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 12 (cho năm học tiếp theo)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
Trong giới hạn thời gian học tập tối thiểu để hoàn thành khóa học

Miễn giảm học phí

Miễn giảm học phí

授業料免除
Mô tả
Dành cho sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc. (Đây là chính sách chung của các trường đại học quốc lập)
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần học phí (全額又は半額)
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển (thông tin chi tiết được gửi kèm thông báo trúng tuyển).

Miễn giảm phí xét tuyển cho thí sinh bị thiên tai

検定料免除の特例措置
Mô tả
Dành cho sinh viên bị ảnh hưởng bởi thiên tai (ví dụ: Động đất Bán đảo Noto năm 2024 và các thảm họa nghiêm trọng khác từ năm 2011 trở đi), nhà cửa bị thiệt hại nặng (toàn bộ, bán toàn bộ, một phần), người chu cấp học phí qua đời/mất tích/thất nghiệp, hoặc sống trong khu vực sơ tán.
Mức giảm
Miễn toàn phần
Thời hạn
Áp dụng cho kỳ thi năm 2025
Cách thức đăng ký
Nộp 'Đơn xin miễn giảm phí xét tuyển' và các tài liệu liên quan ít nhất 1 tuần trước khi bắt đầu nhận hồ sơ.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Nhà ở & Ký túc xá

Hỗ trợ nhà ở (Ký túc xá Giao lưu Quốc tế)

国際交流会館への入居申請

Sinh viên quốc tế có thể đăng ký vào Ký túc xá Giao lưu Quốc tế (International Exchange Hall), bao gồm Foreign Student Dormitory, Foreign Student Lodg...

Khác

Hỗ trợ sinh viên khuyết tật

障害等のある入学志願者との事前相談について

Đại học Mie cung cấp các hỗ trợ cần thiết cho sinh viên khuyết tật trong quá trình thi và học tập. Sinh viên cần liên hệ tư vấn trước khi nộp hồ sơ (í...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Mie

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.