Đại học Meiji Gakuin Banner
Đại học Meiji Gakuin Logo

Đại học Meiji Gakuin

Đại học Tư lập Hạng 101-110

Cơ sở

東京都神奈川県

Học phí

Năm 1: 1,327,410 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Đại học Meiji Gakuin - Nơi ươm mầm những nhà lãnh đạo tương lai vì cộng đồng

Tìm kiếm du học Nhật Bản chất lượng cao? Đại học Meiji Gakuin (明治学院大学) chính là điểm đến lý tưởng, nơi bạn được đào tạo theo triết lý "Do for Others" (Cống hiến vì người khác) từ người sáng lập danh tiếng, Tiến sĩ Hepburn. Trường tập trung phát triển những cá nhân có khả năng thấu hiểu, phân tích, lập kế hoạch và giao tiếp xuất sắc, trang bị kỹ năng thiết kế sự nghiệp vững chắc để đóng góp tích cực vào một xã hội cộng sinh.

Meiji Gakuin nổi bật với chương trình hỗ trợ nghề nghiệp toàn diện, từ các khóa học nâng cao kỹ năng tìm việc, hội thảo định hướng cho công chức, đến hỗ trợ đặc biệt cho những ai mong muốn trở thành giáo viên. Bên cạnh đó, đa dạng các chương trình du học và giao lưu quốc tế mang đến cơ hội trải nghiệm học tập và thực tập quý báu tại các trường đối tác hàng đầu thế giới, các tập đoàn lớn như Walt Disney World® Resort, hay các tổ chức phi chính phủ tại các nước đang phát triển.

Nếu bạn đang tìm kiếm một trường đại học tại Nhật Bản với chương trình học chú trọng phát triển con người toàn diện và cơ hội quốc tế rộng mở, Đại học Meiji Gakuin chắc chắn sẽ là lựa chọn không thể bỏ lỡ.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Theo đuổi triết lý giáo dục “Do for Others (Cống hiến vì người khác)” của người sáng lập, Tiến sĩ Hepburn, đào tạo những cá nhân có khả năng thấu hiểu người khác, phân tích, lập kế hoạch, kỹ năng giao tiếp cao và khả năng thiết kế sự nghiệp để đóng góp vào một xã hội cộng sinh.
2
Chương trình hỗ trợ nghề nghiệp toàn diện giúp sinh viên thiết kế con đường sự nghiệp, bao gồm các khóa học nâng cao kỹ năng tìm việc, hội thảo cho công chức, và hỗ trợ cho sinh viên muốn trở thành giáo viên.
3
Đa dạng các chương trình du học và giao lưu quốc tế, từ chương trình trao đổi dài hạn tại các trường đối tác trên thế giới đến thực tập dài hạn ở nước ngoài tại các tổ chức như Walt Disney World® Resort hoặc các tổ chức phi chính phủ/phi lợi nhuận tại các nước đang phát triển, cũng như các khóa học ngắn hạn nâng cao ngôn ngữ.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu
Chấp nhận: TOEFL iBT

Thời hạn nộp hồ sơ

Chưa cập nhật thông tin thời hạn

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Có thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật.
Tiếng Anh:
Không yêu cầu bài kiểm tra tiếng Anh.
EJU:
Yêu cầu thi EJU (tham khảo kỳ thi tháng 6 năm 2024 trở đi). Môn thi: Tiếng Nhật.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Không thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
English Test, Writing Test, Interview
Bài thi viết:
Tiểu luận (Thi Tiểu luận)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Thi Tiếng Anh.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ (Thi sau nhập cảnh):
20/9/2024 ~ 27/9/2024
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
15
Thí sinh trúng tuyển
5
Tỷ lệ đỗ
33%
Học phí
Phí xét tuyển:
35,000 JPY
Khoản mục
Tổng cộng
Lưu ý: Chi tiết vui lòng xác nhận trong Hướng dẫn tuyển sinh và trên trang web của trường.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,327,410 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
~

Thông tin học phí chung

Tổng chi phí năm đầu

1,327,410 ¥ (Năm đầu tiên)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Chưa có thông tin về thời gian nộp hồ sơ

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Meiji Gakuin tuyển sinh du học sinh tư phí thông qua hai hình thức thi: A私費外国人留学生入学試験 (Thi tuyển sau khi nhập cảnh Nhật Bản) và B私費外国人留学生入学試験 (Thi tuyển trước khi nhập cảnh Nhật Bản). Từ năm học 2025, Khoa Khoa học Thông tin và Toán học sẽ bắt đầu triển khai tuyển sinh cho du học sinh. Để biết chi tiết về các yêu cầu và quy trình, vui lòng tham khảo Hướng dẫn tuyển sinh và trang web của trường.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL iBT
Ghi chú: Yêu cầu tiếng Anh (TOEFL iBT 42 điểm trở lên) chỉ áp dụng cho Khoa Tâm lý học. Các khoa khác không yêu cầu bài kiểm tra tiếng Anh tiêu chuẩn.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Có thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Shirokane no Oka (Học bổng của trường)

白金の丘奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Meiji Gakuin
Mức học bổng
Đang cập nhật
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện vui lòng tham khảo hướng dẫn của trường.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Trợ cấp Hepburn Đại học Meiji Gakuin

明治学院大学ヘボン給付奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Meiji Gakuin
Mức học bổng
Đang cập nhật
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện vui lòng tham khảo hướng dẫn của trường.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Du học Dài hạn được Chứng nhận Đại học Meiji Gakuin

明治学院大学認定留学(長期)奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Meiji Gakuin
Mức học bổng
Đang cập nhật
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện vui lòng tham khảo hướng dẫn của trường.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Chế độ Hỗ trợ Học tập Giáo dục Đại học

高等教育の修学支援新制度
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Chính phủ Nhật Bản
Mức học bổng
Bao gồm miễn giảm học phí và trợ cấp sinh hoạt. Giá trị cụ thể phụ thuộc vào thu nhập gia đình và loại hỗ trợ.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đáp ứng điều kiện về kinh tế và thành tích học tập. Vui lòng tham khảo thông tin chi tiết từ Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT) hoặc trường.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ SGH cho Du học sinh Tư phí

公益財団法人SGH財団私費外国人留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
公益財団法人SGH財団 (Quỹ SGH)
Mức học bổng
120,000 ¥ 120,000 JPY/tháng
Điều kiện
Vui lòng tham khảo thông báo chi tiết của quỹ. Cần cung cấp giấy tờ cư trú không có mã số cá nhân (My Number).
Thời gian ứng tuyển
Đã kết thúc
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Giao lưu Quốc tế Jissen Sakura-kai

一般社団法人教育文化振興実践桜会実践桜会国際交流基金給付奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
一般社団法人教育文化振興実践桜会 (Hiệp hội Thúc đẩy Văn hóa và Giáo dục Jissen Sakura-kai)
Mức học bổng
480,000 ¥ 480,000 JPY/năm
Điều kiện
Vui lòng tham khảo thông báo chi tiết của quỹ. Cần cung cấp giấy tờ cư trú không có mã số cá nhân (My Number).
Thời gian ứng tuyển
Đã kết thúc
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Hỗ trợ Học tiếng Nhật JEES

公益財団法人日本国際教育支援協会JEES日本語修学支援奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
公益財団法人日本国際教育支援協会 (Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản - JEES)
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 JPY/tháng
Điều kiện
Vui lòng tham khảo thông báo chi tiết của quỹ. Cần cung cấp giấy tờ cư trú không có mã số cá nhân (My Number).
Thời gian ứng tuyển
Đã kết thúc
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Du học sinh JEES (Học tập)

公益財団法人日本国際教育支援協会JEES留学生奨学金(修学)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
公益財団法人日本国際教育支援協会 (Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản - JEES)
Mức học bổng
40,000 ¥ 40,000 JPY/tháng
Điều kiện
Vui lòng tham khảo thông báo chi tiết của quỹ. Cần cung cấp giấy tờ cư trú không có mã số cá nhân (My Number).
Thời gian ứng tuyển
Đã kết thúc
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Giáo dục Quốc tế Takayama (Sinh viên năm 1)

公益財団法人高山国際教育財団奨学生(1年次生)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
公益財団法人高山国際教育財団 (Quỹ Giáo dục Quốc tế Takayama)
Mức học bổng
170,000 ¥ 170,000 JPY/tháng
Điều kiện
Vui lòng tham khảo thông báo chi tiết của quỹ. Cần cung cấp giấy tờ cư trú không có mã số cá nhân (My Number).
Đối tượng: Sinh viên năm 1
Thời gian ứng tuyển
Đã kết thúc
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng phong trào 'Mẹ của Du học sinh' Tokyo YWCA

公益財団法人東京YWCA東京YWCA ã€Œç•™å­¦ç”Ÿã ®æ¯ è¦ªã€ é ‹å‹•å¥¨å­¦ç”Ÿ
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
公益財団法人東京YWCA (Tokyo YWCA)
Mức học bổng
30,000 ¥ 30,000 JPY/tháng
Điều kiện
Vui lòng tham khảo thông báo chi tiết của quỹ. Cần cung cấp giấy tờ cư trú không có mã số cá nhân (My Number).
Thời gian ứng tuyển
Đã kết thúc
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quốc tế Nitori cho Du học sinh Tư phí (Kỳ sau)

公益財団法人似鳥国際奨学財団外国人私費留学生(下期)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
公益財団法人似鳥国際奨学財団 (Quỹ Học bổng Quốc tế Nitori)
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 JPY/tháng
Điều kiện
Vui lòng tham khảo thông báo chi tiết của quỹ. Cần cung cấp giấy tờ cư trú không có mã số cá nhân (My Number).
Thời gian ứng tuyển
Đã kết thúc
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Phúc lợi Tương lai Hope cho Du học sinh

公益財団法人ホープ未来福祉財団外国人留学生奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
公益財団法人ホープ未来福祉財団 (Quỹ Phúc lợi Tương lai Hope)
Mức học bổng
35,000 ¥ 35,000 JPY/tháng
Điều kiện
Vui lòng tham khảo thông báo chi tiết của quỹ. Cần cung cấp giấy tờ cư trú không có mã số cá nhân (My Number).
Thời gian ứng tuyển
Đã kết thúc
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Học bổng Yasuda (Thể thao Du học sinh)

公益財団法人安田奨学財団奨学生(留学生スポーツ)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
公益財団法人安田奨学財団 (Quỹ Học bổng Yasuda)
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 JPY/tháng
Điều kiện
Vui lòng tham khảo thông báo chi tiết của quỹ. Cần cung cấp giấy tờ cư trú không có mã số cá nhân (My Number).
Đối tượng: Du học sinh tham gia hoạt động thể thao
Thời gian ứng tuyển
Đã kết thúc
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Tưởng niệm Diohs

公益財団法人ダイオーズ記念財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
公益財団法人ダイオーズ記念財団 (Quỹ Tưởng niệm Diohs)
Mức học bổng
30,000 ¥ 30,000 JPY/tháng
Điều kiện
Vui lòng tham khảo thông báo chi tiết của quỹ. Cần cung cấp giấy tờ cư trú không có mã số cá nhân (My Number).
Thời gian ứng tuyển
Đã kết thúc
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Tobe Maki

公益財団法人戸部眞紀財団奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
公益財団法人戸部眞紀財団 (Quỹ Tobe Maki)
Mức học bổng
60,000 ¥ 60,000 JPY/tháng
Điều kiện
Vui lòng tham khảo thông báo chi tiết của quỹ. Cần cung cấp giấy tờ cư trú không có mã số cá nhân (My Number).
Thời gian ứng tuyển
Đã kết thúc
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Văn hóa và Nghệ thuật Horipro

一般財団法人ホリプロ文化芸術財団奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
一般財団法人ホリプロ文化芸術財団 (Quỹ Văn hóa và Nghệ thuật Horipro)
Mức học bổng
30,000 ¥ 30,000 JPY/tháng
Điều kiện
Vui lòng tham khảo thông báo chi tiết của quỹ. Cần cung cấp giấy tờ cư trú không có mã số cá nhân (My Number).
Thời gian ứng tuyển
Đã kết thúc
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Trợ cấp Furuno của Doumei Ikusei-kai (Sinh viên Đại học)

公益財団法人同盟育成会古野給付奨学生(大学生)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
公益財団法人同盟育成会 (Doumei Ikusei-kai)
Mức học bổng
40,000 ¥ 40,000 JPY/tháng
Điều kiện
Vui lòng tham khảo thông báo chi tiết của quỹ. Cần cung cấp giấy tờ cư trú không có mã số cá nhân (My Number).
Đối tượng: Sinh viên đại học
Thời gian ứng tuyển
Đã kết thúc
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Moriya Ikuei-kai

一般財団法人守谷育英会奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
一般財団法人守谷育英会 (Quỹ Moriya Ikuei-kai)
Mức học bổng
140,000 ¥ 140,000 JPY/tháng
Điều kiện
Vui lòng tham khảo thông báo chi tiết của quỹ. Cần cung cấp giấy tờ cư trú không có mã số cá nhân (My Number).
Thời gian ứng tuyển
Đã kết thúc
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Miễn giảm học phí

Miễn giảm học phí (Chế độ Hỗ trợ Giáo dục Đại học)

授業料免除 (高等教育の修学支援新制度)
Mô tả
Là một phần của 'Chế độ Hỗ trợ Học tập Giáo dục Đại học', sinh viên đáp ứng đủ điều kiện có thể được miễn giảm toàn phần hoặc một phần học phí.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường. Thông tin chi tiết sẽ được cung cấp kèm thông báo trúng tuyển hoặc trên trang web của trường.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hỗ trợ Định hướng và Phát triển Nghề nghiệp

就職支援

Đại học Meiji Gakuin đặt mục tiêu đào tạo những cá nhân có khả năng thiết kế sự nghiệp của mình. Trường cung cấp các chương trình giáo dục và hỗ trợ t...

Khác

Hỗ trợ Du học và Giao lưu Quốc tế

国際交流

Đại học Meiji Gakuin cung cấp nhiều chương trình du học phong phú. Các chương trình du học dài hạn (6 tháng đến 1 năm) bao gồm các chương trình trao đ...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Meiji Gakuin

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.