Đại học Kyushu Banner
Đại học Kyushu Logo

Đại học Kyushu

Đại học Quốc lập Hạng 6

Cơ sở

Fukuoka

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 817,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

20

Giới thiệu

Du học Nhật Bản tại Đại học Kyushu: Cơ hội vàng cho sinh viên quốc tế

Tìm kiếm một môi trường học tập lý tưởng tại Nhật Bản? Đại học Kyushu (九州大学) chính là lựa chọn hàng đầu dành cho bạn. Là một trong những trường đại học danh tiếng và có bề dày kinh nghiệm đào tạo quốc tế tại xứ sở mặt trời mọc, Kyushu University mang đến chương trình học đa dạng với chất lượng nghiên cứu vượt trội.

Trường nổi bật với cam kết hỗ trợ sinh viên quốc tế, cung cấp nhiều chương trình học bổng du học Nhật Bản hấp dẫn và các hình thức hỗ trợ tài chính thiết thực. Bên cạnh đó, Trung tâm Hỗ trợ Sinh viên Quốc tế của trường sẽ đồng hành cùng bạn trong mọi khía cạnh, từ học tập đến cuộc sống, đảm bảo trải nghiệm du học suôn sẻ và thành công. Hãy khám phá cơ hội học tập tại Kyushu University và hiện thực hóa ước mơ du học Nhật Bản của bạn!

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Một trong những trường đại học hàng đầu Nhật Bản với nhiều năm kinh nghiệm đào tạo sinh viên quốc tế.
2
Cung cấp đa dạng các ngành học và chương trình nghiên cứu chất lượng cao.
3
Có nhiều chương trình học bổng và hỗ trợ tài chính cho sinh viên quốc tế.
4
Trung tâm Hỗ trợ Sinh viên Quốc tế cung cấp các dịch vụ hỗ trợ toàn diện về học tập và cuộc sống.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Không yêu cầu điểm số cụ thể, nhưng cần nộp chứng chỉ hợp lệ. Khoa Hợp tác xã hội không chấp nhận TOEFL iBT Home Edition hoặc IELTS Indicator.
Chấp nhận: TOEFL iBT, IELTS (Academic Module), IELTS Indicator, Cambridge English Exam (FCE, CAE, CPE)

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ (gửi tài liệu)

5/11/2024 ~ 15/11/2024

Nhập liệu Web và thanh toán phí dự thi

28/10/2024 ~ 8/11/2024

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật (chủ yếu)
Mô tả ngành học

Cung cấp một chương trình học tập đa ngành, nhằm trang bị cho sinh viên khả năng tư duy sáng tạo, giải quyết vấn đề và hợp tác trong môi trường toàn cầu.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi kỳ thi tiếng Nhật do trường tổ chức.
Tiếng Anh:
Yêu cầu nộp chứng chỉ TOEFL iBT® (không chấp nhận Home Edition), IELTS (Academic Module) hoặc Cambridge English Exam (FCE, CAE, CPE).
EJU:
Yêu cầu thi một trong hai tổ hợp môn EJU sau: (1) Tiếng Nhật, Môn Tổng hợp, Toán học (Course 1) HOẶC (2) Tiếng Nhật, Toán học (Course 2), 2 môn Khoa học (Vật lý, Hóa học, Sinh học).
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Bài thi Tiếng Nhật của trường, Phỏng vấn, Thư bày tỏ nguyện vọng
Bài thi viết:
Thi tiếng Nhật (Đọc hiểu, Viết luận) (Thi tiếng Nhật (Đọc hiểu, Viết luận) vào ngày 26/02/2025, 10:00-11:20.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn diễn ra vào ngày 26/02/2025 (chỉ dành cho ứng viên đã thi tiếng Nhật của trường).
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Yêu cầu nộp Thư bày tỏ nguyện vọng (志望理由書).
Lịch thi:
Kỳ thi tiếng Nhật và phỏng vấn vào 26-27/02/2025.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ (gửi tài liệu):
5/11/2024 ~ 15/11/2024
Nhập liệu Web và thanh toán phí dự thi:
28/10/2024 ~ 8/11/2024
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
9
Thí sinh trúng tuyển
4
Tỷ lệ đỗ
44%
Học phí
Lưu ý: Không được nộp đồng thời kỳ thi tuyển sinh sinh viên quốc tế tự túc (nhập học tháng 4) và kỳ thi tuyển sinh sinh viên quốc tế tự túc (nhập học tháng 10). Tổng số lượng tuyển sinh cho ba hình thức (chọn lọc cho sinh viên hồi hương, sinh viên quốc tế tự túc nhập học tháng 4, sinh viên quốc tế tự túc nhập học tháng 10) là 10 người. Nếu số lượng trúng tuyển không đạt chỉ tiêu, số lượng thiếu sẽ được bổ sung vào chỉ tiêu tuyển sinh thông thường.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
817,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
~

Thông tin học phí chung

Phí dự thi

17,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

535,800 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ (gửi tài liệu)

5/11/2024 ~ 15/11/2024

Nhập liệu Web và thanh toán phí dự thi

28/10/2024 ~ 8/11/2024

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Kyushu tuyển sinh cho sinh viên quốc tế tự túc (私費外国人留学生) theo hình thức nhập học tháng 4.

Điều kiện nộp hồ sơ: Ứng viên phải đáp ứng TẤT CẢ các điều kiện sau:

  1. Có quốc tịch ngoài Nhật Bản.
  2. Chưa được cấp phép thường trú tại Nhật Bản.
  3. Thuộc một trong các trường hợp sau:
    • Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài trước ngày 31 tháng 3 năm 2025, hoặc những người tương đương được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản chỉ định.
    • Đã có bằng Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate) do Văn phòng Tú tài Quốc tế cấp ở nước ngoài.
    • Đã có bằng Abitur được công nhận là bằng cấp nhập học đại học tại Cộng hòa Liên bang Đức ở nước ngoài.
    • Đã có bằng Tú tài (Baccalauréat) được công nhận là bằng cấp nhập học đại học tại Cộng hòa Pháp ở nước ngoài.
    • Đã có bằng GCE-A Level hoặc International A Level được công nhận là bằng cấp nhập học đại học tại Vương quốc Anh ở nước ngoài (cần liên hệ với Phòng Tuyển sinh Đại học Kyushu để biết số môn và điểm yêu cầu).
    • Đã có bằng Tú tài Châu Âu (European Baccalaureate) được công nhận là bằng cấp nhập học đại học tại các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu ở nước ngoài.
    • Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình 12 năm tại các trường quốc tế được công nhận bởi các tổ chức kiểm định quốc tế (WASC, CIS, ACSI, NEASC, Cognia, COBIS) ở nước ngoài trước ngày 31 tháng 3 năm 2025.
    • Được Đại học Kyushu công nhận có học lực tương đương hoặc cao hơn người tốt nghiệp trung học phổ thông thông qua quy trình xét duyệt tư cách nhập học cá nhân, và sẽ đủ 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2025 (ứng viên thuộc diện này cần nộp đơn xét duyệt tư cách trước).
  4. Đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) do Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) tổ chức (bao gồm cả kỳ thi ở nước ngoài) vào kỳ 1 hoặc 2 năm 2023, hoặc kỳ 1 hoặc 2 năm 2024, với các môn thi và điểm đạt yêu cầu cụ thể cho từng khoa (xem chi tiết trong phần khoa/ngành).
  5. Đã tham gia một trong các kỳ thi năng lực tiếng Anh sau trong vòng 2 năm trước khi nộp hồ sơ (từ tháng 1 năm 2023 trở đi): TOEFL iBT® (bao gồm TOEFL iBT® Home Edition), IELTS (Academic Module), IELTS Indicator (trừ khoa Nông nghiệp), hoặc Cambridge English Exam (FCE, CAE, CPE). (Khoa Hợp tác xã hội không chấp nhận điểm thi tiếng Anh dạng Home Edition.)

Phương thức tuyển chọn: Tuyển chọn dựa trên kết quả thi EJU và chứng chỉ TOEFL/IELTS/Cambridge English Exam, kết quả kỳ thi tiếng Nhật do trường tổ chức (trừ khoa Khoa học, Kỹ thuật, Nghệ thuật và Thiết kế), nội dung hồ sơ đăng ký, phỏng vấn và thư bày tỏ nguyện vọng (chỉ khoa Hợp tác xã hội). Các khoa có tổ chức thi tiếng Nhật chỉ phỏng vấn những ứng viên đã tham gia kỳ thi tiếng Nhật. Có thể có bài kiểm tra học lực cơ bản trong buổi phỏng vấn. Ngôn ngữ giảng dạy chính của trường là tiếng Nhật.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL iBT, IELTS (Academic Module), IELTS Indicator, Cambridge English Exam (FCE, CAE, CPE)
Ghi chú: Không yêu cầu điểm số cụ thể, nhưng cần nộp chứng chỉ hợp lệ. Khoa Hợp tác xã hội không chấp nhận TOEFL iBT Home Edition hoặc IELTS Indicator.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Khuyến khích học tập dành cho sinh viên quốc tế của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (Monbukagakusho Honors Scholarship for Privately Financed International Students)

文部科学省外国人留学生学習奨励費
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
48,000 ¥ 48,000 JPY/tháng cho sinh viên đại học (cử nhân).
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học (chính quy) và sinh viên sau đại học (nghiên cứu sinh hoặc chính quy). Điều kiện cụ thể sẽ được thông báo khi tuyển sinh. Nhiều học bổng yêu cầu tư cách lưu trú 'Du học' và cấm hoặc giới hạn nhận đồng thời các học bổng khác. Cần kiểm tra kỹ các điều kiện trong hướng dẫn tuyển sinh.
Đối tượng: Sinh viên đại học (chính quy), Sinh viên sau đại học (nghiên cứu sinh hoặc chính quy).
Thời gian ứng tuyển
Thông thường 2 lần/năm (mùa Xuân và mùa Thu), nhưng có thể không có đợt tuyển sinh. Sinh viên cần liên hệ với phòng phụ trách sinh viên của khoa/trường mình.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua phòng phụ trách sinh viên của khoa/trường (学生係).
Thời hạn
1 năm hoặc 6 tháng

Học bổng Ichikawa dành cho sinh viên quốc tế (chính quyền địa phương)

市川留学生育英奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính quyền địa phương (地方公共団体奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Ichikawa
Mức học bổng
400,000 ¥ 400,000 JPY/năm.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học (cử nhân).
Đối tượng: Sinh viên đại học (cử nhân)
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết cần liên hệ phòng sinh viên của khoa hoặc tham khảo website của trường.
Số lượng
1
Thời hạn
1 năm

Học bổng AEON

イオンスカラシップ
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
AEON Scholarship Foundation
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 1, 2, 3 và sinh viên cao học năm 1 (tính đến tháng 4/2025). Yêu cầu JLPT N3 trở lên hoặc tương đương. Phải tham dự lễ trao chứng nhận và các sự kiện khác của quỹ.
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 1, 2, 3; Sinh viên cao học năm 1
Thời gian ứng tuyển
2025-03-11 đến 2025-03-26 (17:00 JST)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (học bổng được trường đề cử). Nộp đơn đăng ký xét chọn nội bộ trường, bảng điểm, thông tin tình hình kinh tế.
Số lượng
4
Thời hạn
2 năm (đến tháng 3/2027)

Học bổng Quỹ Tín thác Mitsubishi UFJ

三菱UFJ信託奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Mitsubishi UFJ Trust Scholarship Foundation
Mức học bổng
75,000 ¥ 75,000 JPY/tháng (Số liệu năm 2024. Năm 2025, học bổng sau đại học: 115,000 JPY/tháng).
Điều kiện
Dành cho sinh viên cao học năm 1 (Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ) các ngành: Luật, Kinh tế, Khoa học Sinh học Hệ thống, Khoa học Liên ngành Mới, Khoa học, Kỹ thuật, Khoa học Thông tin Hệ thống, Kỹ thuật Tổng hợp và Trường Luật, Chuyên ngành Quản lý Công nghiệp (Trường Kinh doanh) thuộc Viện Kinh tế. Ưu tiên sinh viên từ các nước ASEAN. Khuyến khích có khả năng giao tiếp tiếng Nhật. Không chấp nhận ứng viên có thời gian học còn dưới 1 năm.
Đối tượng: Sinh viên cao học năm 1 (Thạc sĩ, Tiến sĩ)
Thời gian ứng tuyển
2025-03-24 đến 2025-04-18 (17:00 JST)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (học bổng được trường đề cử). Nộp đơn đăng ký xét chọn nội bộ trường, bảng điểm, bảng tính GPA tiêu chuẩn hóa (Excel).
Số lượng
1
Thời hạn
Đến khi hoàn thành chương trình học ngắn nhất

Học bổng JGC・Saneoshi Scholarship Foundation

日揮・実吉奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
JGC Saneoshi Scholarship Foundation
Mức học bổng
300,000 ¥ 300,000 JPY/năm.
Điều kiện
Sinh viên quốc tế tự túc đang học chính quy tại các khoa và trường sau đại học (bao gồm Nông nghiệp, Y học, Nha khoa, Dược) thuộc khối ngành khoa học tự nhiên. Áp dụng cho chương trình cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ. Nghiên cứu sinh và sinh viên thính giảng không đủ điều kiện. Yêu cầu có khả năng giao tiếp tiếng Nhật đầy đủ. Hồ sơ nộp cho quỹ phải điền bằng tiếng Nhật trong file Excel. Không chấp nhận trùng lặp quốc tịch giữa 2 người được đề cử. Không phải người đi cùng gia đình. Phải tham dự buổi phỏng vấn trực tiếp tại trường. Nếu lưu ban, thôi học, tạm nghỉ học hoặc không ở Nhật do đi du học/thực tập trong thời gian nhận học bổng (1 năm), phải hoàn trả học bổng.
Đối tượng: Sinh viên chính quy khối ngành khoa học tự nhiên (Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ)
Thời gian ứng tuyển
2025-05-09 đến 2025-05-23 (17:00 JST)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (học bổng được trường đề cử). Nộp đơn đăng ký xét chọn nội bộ trường, bảng điểm.
Số lượng
2
Thời hạn
1 năm (tháng 4/2025 đến tháng 3/2026)

Học bổng Hỗ trợ học tiếng Nhật JEES

JEES日本語修学支援奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
JEES (Japan Educational Exchanges and Services)
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ đang học tại trường vào tháng 4/2025. Đã thi JLPT N1 hoặc N2 tại Nhật Bản vào tháng 7 (kỳ 1) hoặc tháng 12 (kỳ 2) năm 2024 và đạt kết quả xuất sắc, đồng thời gặp khó khăn về kinh tế. Hồ sơ đăng ký bằng Excel, điền bằng tiếng Nhật. Sinh viên tốt nghiệp/hoàn thành vào tháng 9/2025 không đủ điều kiện. Không có phỏng vấn của quỹ.
Đối tượng: Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
2025-05-01 đến 2025-05-14 (17:00 JST)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (học bổng được trường đề cử). Nộp đơn đăng ký xét chọn nội bộ trường, bảng điểm, bản sao kết quả JLPT kỳ 1 hoặc 2 năm 2024 (chỉ chấp nhận thi tại Nhật Bản).
Số lượng
2
Thời hạn
Từ tháng 4/2025 đến tháng 3/2027 (tối đa). Nếu tốt nghiệp sớm hơn, sẽ nhận đến tháng tốt nghiệp, có thể tiếp tục nếu học lên chương trình cao hơn tại cùng trường.

Học bổng JEES dành cho sinh viên quốc tế (Học tập)

JEES留学生奨学金(修学)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
JEES (Japan Educational Exchanges and Services)
Mức học bổng
40,000 ¥ 40,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 2 trở lên, thạc sĩ, tiến sĩ. Hồ sơ đăng ký bằng Excel, điền bằng tiếng Nhật, bao gồm 3 bài luận (1 bài khoảng 500-1000 chữ, 2 bài còn lại khoảng 500 chữ). Sinh viên tốt nghiệp/hoàn thành vào tháng 9/2025 không đủ điều kiện. Yêu cầu thành tích học tập xuất sắc.
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 2 trở lên, thạc sĩ, tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
2025-04-21 đến 2025-04-28 (17:00 JST)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (học bổng được trường đề cử). Nộp đơn đăng ký xét chọn nội bộ trường, bảng điểm, bảng tính hệ số đánh giá thành tích.
Số lượng
1
Thời hạn
Từ tháng 4/2025 đến tháng 3/2027. Nếu tốt nghiệp/hoàn thành sớm hơn, sẽ nhận đến tháng tốt nghiệp/hoàn thành, có thể tiếp tục nếu học lên chương trình cao hơn tại cùng trường.

Học bổng Cha mẹ nuôi sinh viên quốc tế Fukuoka Asia (Đợt Xuân)

福岡アジア留学生里親奨学金(春募集)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Fukuoka Asia International Foundation
Mức học bổng
20,000 ¥ 20,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Nghiên cứu sinh, sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ. Hồ sơ đăng ký cho quỹ có thể điền bằng tiếng Nhật viết tay. Tùy thuộc vào "cha mẹ nuôi", có thể yêu cầu khả năng giao tiếp tiếng Nhật hàng ngày. Phải hiểu rõ về học bổng và tương tác trung thực với "cha mẹ nuôi". Phải nộp báo cáo đầy đủ.
Đối tượng: Nghiên cứu sinh, sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
2025-04-23 đến 2025-05-02 (17:00 JST)
Cách thức đăng ký
Thông qua trường (không có xét chọn nội bộ). Yêu cầu tài liệu qua email tới intlr-pscholar@jimu.kyushu-u.ac.jp. Nộp đơn đăng ký (viết tay bằng tiếng Nhật), thư giới thiệu của giảng viên hướng dẫn, bảng điểm (bản gốc).
Thời hạn
1 năm (tháng 4/2025 đến tháng 3/2026)

Học bổng JEES dành cho sinh viên quốc tế (Các nước ít sinh viên)

JEES留学生奨学金(少数受入国)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
JEES (Japan Educational Exchanges and Services)
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ (bao gồm cả sinh viên trao đổi). Đang học tại trường vào tháng 4/2025 HOẶC dự kiến nhập học vào học kỳ Thu 2025. Hồ sơ đăng ký bằng Excel, điền bằng tiếng Nhật, bao gồm 3 bài luận (1 bài khoảng 500-1000 chữ, 2 bài còn lại khoảng 500 chữ).
Đối tượng: Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ (bao gồm cả sinh viên trao đổi)
Thời gian ứng tuyển
2025-04-21 đến 2025-04-28 (17:00 JST)
Cách thức đăng ký
Thông qua trường (không có xét chọn nội bộ). Yêu cầu tài liệu qua email tới intlr-pscholar@jimu.kyushu-u.ac.jp. Nộp đơn đăng ký (Excel), thư giới thiệu của giảng viên hướng dẫn.
Thời hạn
Tối đa 2 năm (tùy thuộc vào thời điểm nhập học)

Học bổng Quỹ Giao lưu Quốc tế Fukuoka Yokatopia (Harvest Scholarship)

福岡よかトピア国際交流財団 (Harvest留学生育英奨学金)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Fukuoka Yokatopia International Exchange Foundation
Mức học bổng
500,000 ¥ 500,000 JPY/năm.
Điều kiện
Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ. Phải có khả năng viết tay đơn đăng ký bằng tiếng Nhật (bao gồm bài luận khoảng 800 chữ). Phải tham dự phỏng vấn của quỹ.
Đối tượng: Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
2025-04-16 đến 2025-04-23 (17:00 JST)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (học bổng được trường đề cử). Nộp đơn đăng ký xét chọn nội bộ trường, bảng điểm.
Số lượng
2
Thời hạn
1 năm (tháng 4/2025 đến tháng 3/2026), có thể gia hạn.

Học bổng Quỹ Kamenori (Tuyển bổ sung)

かめのり財団(追加募集)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Kamenori Foundation
Mức học bổng
200,000 ¥ 200,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên cao học mới (bao gồm nghiên cứu sinh) trong các lĩnh vực khoa học nhân văn và khoa học xã hội nhập học vào tháng 4/2025 hoặc dự kiến nhập học. Không yêu cầu chứng chỉ tiếng Nhật, nhưng hồ sơ và giao tiếp hàng ngày với quỹ sẽ bằng tiếng Nhật. Nước xuất thân đủ điều kiện: Brunei, Campuchia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan, Timor-Leste, Đài Loan, Macao, Indonesia, Việt Nam, Hàn Quốc, Hong Kong.
Đối tượng: Sinh viên cao học mới (bao gồm nghiên cứu sinh) ngành nhân văn và xã hội học
Thời gian ứng tuyển
2025-03-04 đến 2025-04-10 (17:00 JST)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (học bổng được trường đề cử). Nộp đơn đăng ký xét chọn nội bộ trường (bằng tiếng Nhật), bảng điểm.
Số lượng
1
Thời hạn
Đến hết thời gian học tiêu chuẩn (Thạc sĩ 2 năm, Tiến sĩ 3 năm).

Học bổng Ajinomoto dành cho sinh viên quốc tế tại Nhật

味の素奨学会在日留学生向け奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Ajinomoto Scholarship Foundation
Mức học bổng
150,000 ¥ 150,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ chuyên ngành liên quan đến thực phẩm, dinh dưỡng, sức khỏe. Hồ sơ đăng ký cho quỹ có thể điền bằng tiếng Nhật hoặc tiếng Anh (kèm bản dịch tiếng Nhật nếu điền tiếng Anh). Phải tham dự phỏng vấn của quỹ.
Đối tượng: Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ (chuyên ngành Thực phẩm, Dinh dưỡng, Sức khỏe)
Thời gian ứng tuyển
2025-04-04 đến 2025-04-18 (17:00 JST)
Cách thức đăng ký
Thông qua trường (không có xét chọn nội bộ). Yêu cầu tài liệu qua email tới intlr-pscholar@jimu.kyushu-u.ac.jp. Nộp đơn đăng ký (viết tay tiếng Nhật hoặc tiếng Anh kèm dịch), kế hoạch nghiên cứu, thư giới thiệu của giảng viên hướng dẫn (chỉ Giáo sư/Phó Giáo sư), bảng điểm, giấy xác nhận đang học, bản sao hộ chiếu.
Thời hạn
Tối đa 2 năm (từ tháng 4/2025)

Học bổng Hiệp hội Thế kỷ 21 Kansai/Osaka

関西・大阪21世紀協会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Kansai/Osaka 21st Century Association
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên đang học chính quy chương trình thạc sĩ tại Nhật Bản để nghiên cứu văn hóa Nhật Bản. Yêu cầu JLPT N2 trở lên hoặc EJU tiếng Nhật tổng điểm 210 trở lên, hoặc giảng viên hướng dẫn có thể xác nhận năng lực tiếng Nhật tương đương N2. Tất cả hồ sơ và phỏng vấn sẽ bằng tiếng Nhật. Chỉ đề cử sinh viên khác quốc tịch. Đây là học bổng mới bắt đầu từ năm 2024.
Đối tượng: Sinh viên thạc sĩ nghiên cứu văn hóa Nhật Bản
Thời gian ứng tuyển
2025-04-03 đến 2025-04-24 (17:00 JST)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (học bổng được trường đề cử). Nộp đơn đăng ký xét chọn nội bộ trường, bảng điểm.
Số lượng
2
Thời hạn
Thời gian học tiêu chuẩn của chương trình thạc sĩ (tối đa đến tháng 3/2027)

Học bổng Quỹ Quốc tế Thành phố Fukuoka

福岡市国際財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Fukuoka City International Foundation
Mức học bổng
600,000 ¥ 600,000 JPY/năm.
Điều kiện
Sinh viên đại học, thạc sĩ. Yêu cầu JLPT N3 trở lên hoặc năng lực tương đương. Phải có khả năng viết tay đơn đăng ký bằng tiếng Nhật. Phải tham dự phỏng vấn của quỹ.
Đối tượng: Sinh viên đại học, thạc sĩ
Thời gian ứng tuyển
2025-04-03 đến 2025-04-15 (17:00 JST)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (học bổng được trường đề cử). Nộp đơn đăng ký xét chọn nội bộ trường, bảng điểm, giấy cam kết (cho trường).
Số lượng
8
Thời hạn
Từ tháng 4/2025 đến khi hoàn thành chương trình học hiện tại.

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Nitori (Kỳ dưới) (Ứng tuyển cá nhân)

似鳥国際奨学財団(下期) ※個人応募
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Nitori International Scholarship Foundation
Mức học bổng
60,000 ¥ 60,000-80,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên đại học, thạc sĩ (tính đến 01/10/2025). Yêu cầu JLPT N3 trở lên. Đây là học bổng ứng tuyển trực tiếp qua website của quỹ.
Đối tượng: Sinh viên đại học, thạc sĩ
Thời gian ứng tuyển
2025-02-21 đến 2025-05-21
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân. Xem chi tiết trên website của quỹ.
Thời hạn
Tháng 10/2025 đến tháng 9/2026 (hoặc đến tháng tốt nghiệp nếu sớm hơn)

Học bổng Quỹ Giao lưu Quốc tế Sojitz

双日国際交流財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Sojitz International Exchange Foundation
Mức học bổng
Sinh viên đại học: 70,000 JPY/tháng; Sinh viên cao học: 100,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Đang là sinh viên đại học năm 3, 4 hoặc sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ vào ngày 01/04/2025. Sinh viên cao học dưới 35 tuổi, sinh viên đại học dưới 30 tuổi vào ngày 01/04/2025. Yêu cầu có khả năng giao tiếp tiếng Nhật. Đơn đăng ký nộp cho quỹ phải viết tay bằng tiếng Nhật. Không được nộp đồng thời các học bổng khác. Không thể từ chối sau khi được chấp nhận.
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 3, 4; Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
2025-04-01 đến 2025-04-10 (17:00 JST)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (học bổng được trường đề cử). Nộp đơn đăng ký xét chọn nội bộ trường, bảng điểm.
Số lượng
3
Thời hạn
Tối đa 2 năm (từ tháng 4/2025)

Học bổng Quỹ Học bổng Chosun

朝鮮奨学会奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Chosun Scholarship Foundation
Mức học bổng
Sinh viên đại học: 25,000 JPY/tháng; Chương trình thạc sĩ/chuyên môn: 40,000 JPY/tháng; Chương trình tiến sĩ: 70,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên đại học, thạc sĩ, chuyên ngành, tiến sĩ. Đơn đăng ký web điền bằng tiếng Nhật, bao gồm bài luận (200-1000 chữ về lý do ứng tuyển, 400-1200 chữ tự giới thiệu). Phỏng vấn (nếu có) bằng tiếng Nhật. Có thể nhận kèm học bổng khác (trừ một số học bổng đặc biệt).
Đối tượng: Sinh viên đại học, thạc sĩ, chuyên ngành, tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
2025-03-26 đến 2025-04-07 (17:00 JST)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (học bổng được trường đề cử). Nộp đơn đăng ký xét chọn nội bộ trường, bảng điểm, bảng tính thành tích học tập.
Số lượng
4
Thời hạn
1 năm (tháng 4/2025 đến tháng 3/2026)

Học bổng Quỹ Yoshikawa Ikuikai

吉川育英会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Yoshikawa Ikuikai
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 3 (đối với chương trình 6 năm là năm 5), thạc sĩ năm 1 và tiến sĩ năm 1, 2 có thời gian học còn lại từ 2 năm trở lên tại chương trình hiện tại (tính từ tháng 4/2025). Đơn đăng ký cho quỹ phải điền bằng tiếng Nhật viết tay. Phỏng vấn của quỹ bằng tiếng Nhật. Quốc tịch: Châu Á.
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 3 (hoặc 5 nếu 6 năm), thạc sĩ năm 1, tiến sĩ năm 1, 2
Thời gian ứng tuyển
2025-03-25 đến 2025-04-08 (17:00 JST)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (học bổng được trường đề cử). Nộp đơn đăng ký xét chọn nội bộ trường, bảng điểm.
Số lượng
2
Thời hạn
1 năm (tháng 4/2025 đến tháng 3/2026), có thể gia hạn tối đa 2 năm.

Học bổng Quỹ Tưởng niệm Shiiki Masakazu dành cho sinh viên quốc tế Châu Á

椎木正和記念アジア留学生奨学基金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Shiiki Masakazu Memorial Scholarship Fund
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ. Không áp dụng cho sinh viên tốt nghiệp tháng 9/2025. Đơn đăng ký và các tài liệu sau khi được chấp nhận phải điền bằng tiếng Nhật. Phải có khả năng phát biểu bằng tiếng Nhật ít nhất 1-2 phút tại buổi lễ trao tặng. Quốc tịch: Châu Á. Không được nộp đồng thời các học bổng khác.
Đối tượng: Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
2025-03-24 đến 2025-04-10 (17:00 JST)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (học bổng được trường đề cử). Nộp đơn đăng ký xét chọn nội bộ trường, bảng điểm.
Số lượng
2
Thời hạn
1 năm (tháng 4/2025 đến tháng 3/2026)

Học bổng Quỹ Ushio

ウシオ財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Ushio Foundation
Mức học bổng
120,000 ¥ 120,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên đang học chính quy chương trình thạc sĩ hoặc tiến sĩ vào ngày 01/04/2025, dưới 30 tuổi. Yêu cầu tiếng Nhật không gặp trở ngại về đọc, viết và giao tiếp. Không có phỏng vấn của quỹ. Không được nộp đồng thời các học bổng khác.
Đối tượng: Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
2025-03-19 đến 2025-04-04 (17:00 JST)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (học bổng được trường đề cử). Nộp đơn đăng ký xét chọn nội bộ trường, bảng điểm.
Số lượng
1
Thời hạn
Từ tháng 4/2025 đến hết thời gian học tiêu chuẩn của chương trình chính quy.

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Ashinaga (Đợt Xuân)

アシュラン国際奨学財団(春募集)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Ashinaga International Scholarship Foundation
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 2 trở lên, thạc sĩ, tiến sĩ (tính đến tháng 4/2025). Yêu cầu có khả năng giao tiếp tiếng Nhật đầy đủ (tương đương JLPT N2). Đơn đăng ký phải điền bằng tiếng Nhật viết tay. Phỏng vấn bằng tiếng Nhật. Quốc tịch: Châu Á (chi tiết xem hướng dẫn).
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 2 trở lên, thạc sĩ, tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
2025-02-12 đến 2025-02-21 (17:00 JST)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (học bổng được trường đề cử). Nộp đơn đăng ký xét chọn nội bộ trường, bảng điểm.
Số lượng
3
Thời hạn
2 năm (tháng 4/2025 đến tháng 3/2027)

Học bổng Quỹ Kobayashi (Học bổng Nghiên cứu Đặc biệt - liên quan đến Dược học)

小林財団(特別研究奨励金(薬学関連))
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Kobayashi Foundation
Mức học bổng
200,000 ¥ 200,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 3 trở lên (đối với chương trình 6 năm là năm 5 trở lên), thạc sĩ, tiến sĩ chuyên ngành liên quan đến dược học (tính đến tháng 4/2025). Yêu cầu có khả năng giao tiếp tiếng Nhật (tương đương JLPT N2 trở lên). Đơn đăng ký phải điền bằng tiếng Nhật viết tay. Phải tham dự phỏng vấn của quỹ. Phải tích cực tham gia giao lưu quốc tế và tham dự các buổi giao lưu của học bổng (3 lần/năm). Không được nộp đồng thời các học bổng khác (bao gồm cả các chương trình hỗ trợ nghiên cứu).
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 3 trở lên, thạc sĩ, tiến sĩ (chuyên ngành Dược học)
Thời gian ứng tuyển
2025-01-15 đến 2025-01-28 (17:00 JST)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (học bổng được trường đề cử). Nộp đơn đăng ký xét chọn nội bộ trường, bảng điểm.
Số lượng
2
Thời hạn
Từ tháng 4/2025 đến hết năm học cuối cùng của chương trình đang học.

Học bổng Quỹ Kobayashi (Học bổng Chung)

小林財団(一般奨学金)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨학금)
Đơn vị cấp học bổng
Kobayashi Foundation
Mức học bổng
Sinh viên đại học: 150,000 JPY/tháng; Sinh viên cao học: 180,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 3 trở lên (đối với chương trình 6 năm là năm 5 trở lên), thạc sĩ, tiến sĩ (tính đến tháng 4/2025). Yêu cầu có khả năng giao tiếp tiếng Nhật (tương đương JLPT N2 trở lên). Đơn đăng ký phải điền bằng tiếng Nhật viết tay. Không có phỏng vấn của quỹ. Phải tích cực tham gia giao lưu quốc tế và tham dự các buổi giao lưu của học bổng (3 lần/năm). Không được nộp đồng thời các học bổng khác (bao gồm cả các chương trình hỗ trợ nghiên cứu).
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 3 trở lên, thạc sĩ, tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
2025-01-15 đến 2025-01-28 (17:00 JST)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (học bổng được trường đề cử). Nộp đơn đăng ký xét chọn nội bộ trường, bảng điểm.
Số lượng
2
Thời hạn
Từ tháng 4/2025 đến hết năm học cuối cùng của chương trình đang học.

Học bổng Quỹ Tưởng niệm Tokio Marine Kagami (Sinh viên ASEAN)

東京海上各務記念財団(ASEAN奨学生)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tokio Marine Kagami Memorial Foundation
Mức học bổng
180,000 ¥ 180,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ. Mong muốn học tiếng Nhật tích cực và giao tiếp bằng tiếng Nhật. Phải nỗ lực đạt JLPT N1 khi kết thúc thời gian nhận học bổng. Đơn đăng ký bằng Excel, điền tiếng Nhật. Phần tự giới thiệu trong phỏng vấn bằng tiếng Nhật, các phần còn lại có thể bằng tiếng Anh. Không yêu cầu tiếng Nhật khi ứng tuyển. Báo cáo sau khi được chấp nhận và các buổi giao lưu sẽ bằng tiếng Nhật. Quốc tịch: các nước ASEAN.
Đối tượng: Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ từ các nước ASEAN
Thời gian ứng tuyển
2024-12-23 đến 2025-01-23 (17:00 JST)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (học bổng được trường đề cử). Nộp đơn đăng ký xét chọn nội bộ trường, bảng điểm.
Số lượng
1
Thời hạn
Từ tháng 4/2025 đến hết thời gian học tiêu chuẩn của chương trình chính quy.

Học bổng Quỹ Học bổng Hashiya

橋谷奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hashiya Scholarship Foundation
Mức học bổng
110,000 ¥ 110,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên đại học, nghiên cứu sinh, thạc sĩ, tiến sĩ. Yêu cầu tiếng Nhật tương đương JLPT N2. Đơn đăng ký phải điền bằng tiếng Nhật viết tay (bao gồm bài luận 1,000 chữ). Ứng viên vượt qua vòng xét duyệt hồ sơ sẽ có phỏng vấn bằng tiếng Nhật. Quốc tịch: Indonesia.
Đối tượng: Sinh viên đại học, nghiên cứu sinh, thạc sĩ, tiến sĩ từ Indonesia
Thời gian ứng tuyển
2024-12-18
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (học bổng được trường đề cử). Nộp đơn đăng ký xét chọn nội bộ trường, bảng điểm, thư giới thiệu.
Số lượng
1
Thời hạn
Từ tháng 4/2025 đến hết thời gian học tiêu chuẩn ngắn nhất.

Học bổng Quỹ Học bổng Yasuda

安田奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Yasuda Scholarship Foundation
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên năm 2 mới của khoa Luật hoặc Kinh tế (tính đến tháng 4/2025). Đơn đăng ký và bài phỏng vấn bằng tiếng Nhật. Đơn phải viết tay bằng tiếng Nhật.
Đối tượng: Sinh viên năm 2 khoa Luật hoặc Kinh tế
Thời gian ứng tuyển
2024-12-23 (17:00 JST)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (học bổng được trường đề cử). Nộp đơn đăng ký xét chọn nội bộ trường (bằng tiếng Nhật), bảng điểm.
Số lượng
4
Thời hạn
Tối đa 3 năm.

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Sato Yo (Đợt Xuân)

佐藤陽国際奨学財団(春募集)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Sato Yo International Scholarship Foundation
Mức học bổng
Sinh viên đại học: 180,000 JPY/tháng; Sinh viên cao học: 200,000 JPY/tháng. Cộng thêm hỗ trợ học phí và hỗ trợ tham dự hội nghị (đối với cao học).
Điều kiện
Sinh viên đại học (chuyển tiếp từ trường cao đẳng kỹ thuật hoặc trường chuyên môn Nhật Bản) hoặc sinh viên cao học (mới nhập học năm 1 chương trình thạc sĩ hoặc tiến sĩ). Yêu cầu năng lực tiếng Nhật đủ để học tập, nghiên cứu và phỏng vấn không gặp trở ngại. Phải tham dự lễ chứng nhận và các buổi giao lưu của quỹ (6 lần/năm tại Tokyo). Đã ở Nhật Bản tại thời điểm nộp đơn. Không được nhận đồng thời học bổng khác.
Đối tượng: Sinh viên đại học chuyển tiếp; Sinh viên cao học mới (năm 1 thạc sĩ hoặc tiến sĩ)
Thời gian ứng tuyển
Đến 2024-11-28
Cách thức đăng ký
Thông qua trường (không có xét chọn nội bộ). Liên hệ email tới intlr-pscholar@jimu.kyushu-u.ac.jp để biết thêm chi tiết.
Thời hạn
2 năm

Học bổng Quỹ Giao lưu Quốc tế Kyoritsu

共立国際交流奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Kyoritsu International Foundation
Mức học bổng
100,000 JPY/tháng hoặc 60,000 JPY/tháng (tùy loại học bổng).
Điều kiện
Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ (tùy loại học bổng). Đơn đăng ký phải điền bằng tiếng Nhật, bao gồm 2 bài luận. Phải tham dự các sự kiện của quỹ và nộp báo cáo/bài luận theo yêu cầu. Đã ở Nhật Bản tại thời điểm nộp đơn. Đã hoàn thành thủ tục nhập học hoặc đang học tại trường. Quốc tịch: Châu Á (chi tiết xem hướng dẫn).
Đối tượng: Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
Đến 2024-12-12 (17:00 JST)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (học bổng được trường đề cử). Nộp đơn đăng ký xét chọn nội bộ trường, bảng điểm.
Số lượng
2
Thời hạn
1 năm

Học bổng Hỗ trợ sinh viên quốc tế Iwaya (Ứng tuyển cá nhân)

岩谷国際留学生奨学助成 ※個人応募
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Iwatani International Student Support Foundation
Mức học bổng
150,000 ¥ 150,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ. Chuyên ngành: Khoa học tự nhiên và các lĩnh vực liên ngành liên quan (trừ Y học, Dược học). Không được nhận đồng thời học bổng khác (trừ học bổng dưới 100,000 JPY/tháng từ trường).
Đối tượng: Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ (ngành khoa học tự nhiên, không bao gồm Y/Dược)
Thời gian ứng tuyển
2024-12-01 đến 2024-12-20
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân. Xem chi tiết trên website của quỹ.
Thời hạn
Tối đa 2 năm

Học bổng Diễn đàn Trust Mirai dành cho sinh viên quốc tế

トラスト未来フォーラム外国人留学生向け奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Trust Mirai Forum
Mức học bổng
150,000 ¥ 150,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên chuyên ngành luật (Luật dân sự, Luật thương mại, Luật tín thác và các lĩnh vực liên quan) dự kiến sẽ tiếp tục học chương trình tiến sĩ sau thời gian học tiêu chuẩn, tính đến ngày 01/04/2025.
Đối tượng: Sinh viên tiến sĩ ngành Luật
Thời gian ứng tuyển
Đến 2025-01-17
Cách thức đăng ký
Thông qua trường (không có xét chọn nội bộ). Yêu cầu tài liệu qua email tới intlrshien@jimu.kyushu-u.ac.jp. Nộp đơn đăng ký học bổng, thư giới thiệu (từ trưởng khoa/trường), giấy cam kết, bản sao thẻ lưu trú.
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ Tưởng niệm Kawashima Shoji

川嶋章司記念スカラ−シップ基金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Kawashima Shoji Memorial Scholarship Fund
Mức học bổng
120,000 ¥ 120,000 JPY/tháng (1,440,000 JPY/năm).
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 3, 4, thạc sĩ, tiến sĩ (tính đến tháng 4/2025). Chuyên ngành: khoa học nhân văn, xã hội và tự nhiên. Tất cả hồ sơ phải điền bằng tiếng Nhật viết tay (bao gồm 3 bài luận 800 chữ). Phải tham dự lễ trao học bổng. Có thể nhận đồng thời học bổng khác nếu tổng số tiền hàng tháng dưới 50,000 JPY.
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 3, 4, thạc sĩ, tiến sĩ (các ngành khoa học nhân văn, xã hội, tự nhiên)
Thời gian ứng tuyển
2024-11-15
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (học bổng được trường đề cử). Nộp đơn đăng ký xét chọn nội bộ trường, bảng điểm.
Số lượng
1
Thời hạn
2 năm (cần xét duyệt tiếp tục sau năm thứ nhất)

Học bổng Quỹ Tasaka Ikuiei

田坂育英基金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tasaka Ikuiei Foundation
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ. Không áp dụng cho sinh viên tốt nghiệp tháng 9/2025. Yêu cầu tiếng Nhật thành thạo. Hồ sơ phải điền bằng tiếng Nhật. Ứng viên vượt qua vòng xét duyệt hồ sơ sẽ có phỏng vấn bằng tiếng Nhật. Phải đến văn phòng quỹ (Kitakyushu) hàng tháng để nhận học bổng.
Đối tượng: Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
2024-11-08
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (học bổng được trường đề cử). Nộp đơn đăng ký xét chọn nội bộ trường, bảng điểm.
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ Xúc tiến Giáo dục Quốc tế INOAC (Ứng tuyển cá nhân)

イノアック国際教育振興財団奨学金 (直接応募)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
INOAC International Education Promotion Foundation
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên đại học, cao học (không bao gồm nghiên cứu sinh). Không áp dụng cho sinh viên tốt nghiệp tháng 9/2025. Đây là học bổng ứng tuyển trực tiếp qua website của quỹ. Sẽ có tối đa 2 vòng phỏng vấn từ quỹ. Phỏng vấn từ xa.
Đối tượng: Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ (không bao gồm nghiên cứu sinh)
Thời gian ứng tuyển
Đến 2024-10-20 (23:00 JST)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân. Xem chi tiết trên website của quỹ. Liên hệ phòng phụ trách sinh viên của khoa/trường để biết về thư giới thiệu.
Thời hạn
Từ tháng 4/2025 (1 năm trở lên, tối đa 2 năm).

Học bổng Quỹ Semmoto (Ứng tuyển cá nhân)

千本財団 (直接応募)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Semmoto Foundation
Mức học bổng
120,000 ¥ 120,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 1, 2, 3, sinh viên đại học năm 4 dự kiến học thạc sĩ vào tháng 4/2025, hoặc sinh viên thạc sĩ năm 1 (tính đến thời điểm ứng tuyển). Đơn và bài luận phải điền bằng tiếng Nhật. Phỏng vấn bằng tiếng Nhật (tương đương JLPT N2 trở lên). Quốc tịch: Lào, Campuchia, Myanmar, Indonesia, Việt Nam, Philippines, Thái Lan, Malaysia, Hoa Kỳ.
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 1, 2, 3, sinh viên đại học năm 4 dự kiến thạc sĩ, thạc sĩ năm 1
Thời gian ứng tuyển
2024-10-08 đến 2024-12-09
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân. Xem chi tiết trên website của quỹ.
Thời hạn
1 năm (tháng 4/2025 đến tháng 3/2026)

Học bổng Quỹ Otsuka Toshimi Ikuei (Đề cử từ trường)

大塚敏美育英奨学財団(大学推薦)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Otsuka Toshimi Scholarship Foundation
Mức học bổng
1,000,000 JPY, 1,500,000 JPY hoặc 2,000,000 JPY/năm.
Điều kiện
Sinh viên tiến sĩ ngành Y/Nha/Dược, sinh viên thạc sĩ năm 2 dự kiến học tiến sĩ vào tháng 4/2025 thuộc ngành Y/Nha/Dược. Sinh viên tiến sĩ, thạc sĩ ngành Quản lý. Sinh viên tiến sĩ ngành Kỹ thuật (có chuyên ngành cụ thể), sinh viên thạc sĩ năm 2 dự kiến học tiến sĩ vào tháng 4/2025 thuộc ngành Kỹ thuật. Hoặc những sinh viên trong các chương trình trên đang nghiên cứu về Khoa học Dữ liệu. Đơn đăng ký phải viết tay bằng tiếng Nhật hoặc kèm bản dịch tiếng Nhật. Thư giới thiệu cũng vậy. Phải tham dự phỏng vấn vào tháng 2 và lễ trao chứng nhận của quỹ.
Đối tượng: Sinh viên tiến sĩ ngành Y/Nha/Dược, thạc sĩ năm 2 dự kiến tiến sĩ (Y/Nha/Dược); Sinh viên tiến sĩ/thạc sĩ ngành Quản lý; Sinh viên tiến sĩ/thạc sĩ năm 2 dự kiến tiến sĩ (Kỹ thuật); Sinh viên nghiên cứu Data Science trong các ngành trên.
Thời gian ứng tuyển
2024-10-08 đến 2024-10-22 (17:00 JST)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (học bổng được trường đề cử). Nộp đơn đăng ký xét chọn nội bộ trường, bảng điểm.
Số lượng
8
Thời hạn
1 năm (tháng 4/2025 đến tháng 3/2026)

Học bổng Quỹ Giao lưu Giáo dục Quốc tế Ito (Ứng tuyển cá nhân)

伊藤国際教育交流財団奨学金(直接応募)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Ito International Education Exchange Foundation
Mức học bổng
180,000 ¥ 180,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên thạc sĩ (dự kiến nhập học tháng 10/2024 hoặc tháng 4/2025). Yêu cầu có khả năng giao tiếp và viết tiếng Nhật. Không được nhận đồng thời học bổng khác. Phải đang sống tại Nhật Bản vào thời điểm nộp đơn.
Đối tượng: Sinh viên thạc sĩ (dự kiến nhập học tháng 10/2024 hoặc tháng 4/2025)
Thời gian ứng tuyển
2024-10-01 đến 2024-10-31
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân. Xem chi tiết trên website của quỹ.
Thời hạn
Tối đa 2 năm (chỉ trong thời gian học thạc sĩ).

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Nitori (Kỳ trên) (Ứng tuyển cá nhân)

似鳥国際奨学財団(上期)(直接応募)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Nitori International Scholarship Foundation
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên đại học, thạc sĩ (tính đến 01/04/2025). Yêu cầu có năng lực giao tiếp tiếng Nhật đầy đủ (tương đương JLPT N3 trở lên). Đây là học bổng ứng tuyển trực tiếp qua website của quỹ.
Đối tượng: Sinh viên đại học, thạc sĩ
Thời gian ứng tuyển
2024-09-13 đến 2024-11-07
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân. Xem chi tiết trên website của quỹ.
Thời hạn
Tháng 4/2025 đến tháng 3/2026 (hoặc đến tháng tốt nghiệp nếu sớm hơn)

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Honjo (Tuyển đợt Xuân) (Ứng tuyển cá nhân)

本庄国際奨学財団(春採用)(直接応募)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Honjo International Scholarship Foundation
Mức học bổng
230,000 JPY/tháng (nếu còn 1-2 năm học); 210,000 JPY/tháng (nếu còn 3 năm học); 180,000 JPY/tháng (nếu còn 4-5 năm học).
Điều kiện
Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ. Kế hoạch nghiên cứu phải điền bằng tiếng Nhật. Yêu cầu có thể giao tiếp tiếng Nhật hàng ngày. Phỏng vấn bằng tiếng Nhật. Đây là học bổng ứng tuyển trực tiếp qua website của quỹ.
Đối tượng: Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
2024-09-02 đến 2024-10-31
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân. Xem chi tiết trên website của quỹ.
Thời hạn
Từ tháng 4/2025 đến hết thời gian học tiêu chuẩn ngắn nhất.

Học bổng Koshi Suishin Kyokai (Quỹ Học bổng Light Kogyo Mirai 2025 - dành cho sinh viên Việt Nam) (Ứng tuyển cá nhân)

公益推進協会(2025年度 ライト工業みらい奨学基金(ベトナム人留学生用))(直接応募)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Koshi Suishin Kyokai (Light Kogyo Mirai Scholarship Fund)
Mức học bổng
70,000 ¥ 70,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên thạc sĩ năm 1 mới nhập học. Ứng viên phải đang là sinh viên đại học năm 4 tại thời điểm nộp đơn và chuyên ngành dự kiến học thạc sĩ vào tháng 4/2025 phải thuộc khối ngành Khoa học và Kỹ thuật. Yêu cầu có khả năng giao tiếp tiếng Nhật đầy đủ (tương đương JLPT N3). Quốc tịch: Việt Nam. Đây là học bổng ứng tuyển trực tiếp qua website của quỹ.
Đối tượng: Sinh viên thạc sĩ năm 1 (mới nhập học) từ Việt Nam, ngành Khoa học và Kỹ thuật.
Thời gian ứng tuyển
2024-08-20 đến 2024-10-23
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân. Xem chi tiết trên website của quỹ.
Thời hạn
Đến hết thời gian học tiêu chuẩn ngắn nhất (2 năm).

Học bổng Quỹ Hòa bình Nakajima

平和中島財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Heiwa Nakajima Foundation
Mức học bổng
Sinh viên đại học: 120,000 JPY/tháng; Sinh viên cao học: 150,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ. Phải đang học tại Đại học Kyushu và dự kiến sẽ tiếp tục học chương trình chính quy vào tháng 4/2025. Hồ sơ nộp cho quỹ (trừ thư giới thiệu) phải điền bằng tiếng Nhật viết tay. Không có phỏng vấn. Không áp dụng cho sinh viên vượt quá thời gian học tiêu chuẩn. Không được nhận đồng thời học bổng khác (trừ miễn giảm học phí hoặc học bổng nội bộ trường với mục đích tương tự).
Đối tượng: Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ (đang học tại trường và dự kiến tiếp tục học chính quy vào tháng 4/2025)
Thời gian ứng tuyển
2024-09-02 đến 2024-09-25 (17:00 JST)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (học bổng được trường đề cử). Nộp đơn đăng ký xét chọn nội bộ trường, bảng điểm.
Số lượng
2
Thời hạn
1 năm (tháng 4/2025 đến tháng 3/2026)

Học bổng Quỹ Tưởng niệm Rotary Yoneyama

ロータリー米山記念奨学会奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Rotary Yoneyama Memorial Foundation
Mức học bổng
Sinh viên đại học: 100,000 JPY/tháng; Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ: 140,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 3, 4 (Y, Nha, Dược (Dược lâm sàng) là năm 5, 6), thạc sĩ, tiến sĩ năm 2, 3 (Y học, Nha khoa, Dược (Dược lâm sàng) là năm 3, 4) tính đến tháng 4/2025. Hồ sơ đăng ký cho quỹ phải điền bằng tiếng Nhật viết tay (bao gồm đơn đăng ký, lý lịch, kế hoạch nghiên cứu 800 chữ, tiểu luận 800 chữ). Phỏng vấn và bài kiểm tra bằng tiếng Nhật (có thể có thảo luận nhóm). Tất cả các sự kiện và tài liệu sau khi được chấp nhận sẽ bằng tiếng Nhật. Ưu tiên sinh viên đăng ký 2 năm và sinh viên cao học. Ưu tiên ứng viên có quốc tịch đa dạng.
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 3, 4 (Y, Nha, Dược: 5, 6); Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ năm 2, 3 (Y, Nha, Dược: 3, 4)
Thời gian ứng tuyển
2024-08-09 đến 2024-08-27 (17:00 JST)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (học bổng được trường đề cử). Nộp đơn đăng ký xét chọn nội bộ trường, bảng điểm, giấy cam kết.
Số lượng
20
Thời hạn
Từ tháng 4/2025 đến hết tháng cuối cùng của chương trình học hiện tại. Thời gian nhận học bổng khác nhau tùy thuộc vào tháng nhập học.

Học bổng Hiệp hội Giao lưu Nhật Bản-Đài Loan (Học bổng Nhật Bản) (Ứng tuyển cá nhân)

日本台湾交流協会日本奨学金(直接応募)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Japan-Taiwan Exchange Association
Mức học bổng
Thạc sĩ: 144,000 JPY/tháng; Tiến sĩ: 145,000 JPY/tháng; Cộng thêm học phí và các khoản khác.
Điều kiện
Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ. Đơn đăng ký phải điền bằng tiếng Nhật. Phải đang sống tại Nhật Bản tại thời điểm nộp đơn (tháng 10/2024). Quốc tịch: Đài Loan.
Đối tượng: Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ từ Đài Loan
Thời gian ứng tuyển
2024-08-02 đến 2024-10-25
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân. Xem chi tiết trên website của quỹ.
Thời hạn
Từ tháng 4/2025 đến hết thời gian học tiêu chuẩn của chương trình hiện tại.

Học bổng CWAJ (College Women's Association of Japan) dành cho Nữ sinh viên sau đại học nước ngoài (Ứng tuyển cá nhân)

CWAJ(カレッジ・ウィメンズ・アソシエーション・オブ・ジャパン) 外国人留学生大学院女子奨学金(直接応募)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
College Women's Association of Japan (CWAJ)
Mức học bổng
2,000,000 ¥ 2,000,000 JPY/năm.
Điều kiện
Nữ sinh viên đang học chương trình tiến sĩ. Không yêu cầu cụ thể về năng lực tiếng Nhật. Đây là học bổng ứng tuyển trực tiếp qua website của quỹ.
Đối tượng: Nữ sinh viên tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
2024-07-01 đến 2024-10-07
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân. Xem chi tiết trên website của quỹ.
Thời hạn
1 năm (từ tháng 4/2025)

Trợ cấp sinh viên quốc tế của Quỹ KDDI

KDDI財団外国人留学生助成
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
KDDI Foundation
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên cao học (thạc sĩ, tiến sĩ) dưới 35 tuổi tính đến ngày 01/04/2025. Nghiên cứu trong các lĩnh vực pháp luật, chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa, công nghệ liên quan đến thông tin và truyền thông. Đơn đăng ký cho quỹ có thể điền bằng tiếng Anh. Không được đề cử quá một nửa số lượng ứng viên cùng quốc tịch. Một giảng viên hướng dẫn chỉ có thể đề cử 1 sinh viên. Tổng số tiền hỗ trợ hàng tháng từ tất cả các nguồn không được vượt quá 100,000 JPY (trừ học bổng từ trường).
Đối tượng: Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ dưới 35 tuổi nghiên cứu về thông tin và truyền thông.
Thời gian ứng tuyển
2024-06-12 đến 2024-07-02 (17:00 JST)
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (học bổng được trường đề cử). Nộp đơn đăng ký xét chọn nội bộ trường, bảng điểm.
Số lượng
6
Thời hạn
6 tháng hoặc 12 tháng (từ 01/04/2025)

Miễn giảm học phí

Miễn giảm phí nhập học

入学料免除
Mô tả
Chế độ miễn giảm phí nhập học sẽ được thông báo cùng với hồ sơ thủ tục nhập học cho các ứng viên trúng tuyển. Thông thường, dành cho sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế hoặc có thành tích học tập xuất sắc.
Mức giảm
Đang cập nhật
Thời hạn
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết được gửi kèm thông báo trúng tuyển. Sinh viên cần nộp đơn theo hướng dẫn.

Hoãn thu phí nhập học

入学料徴収猶予
Mô tả
Chế độ hoãn thu phí nhập học sẽ được thông báo cùng với hồ sơ thủ tục nhập học cho các ứng viên trúng tuyển. Thông thường, dành cho sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế hoặc có thành tích học tập xuất sắc.
Mức giảm
Đang cập nhật
Thời hạn
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết được gửi kèm thông báo trúng tuyển. Sinh viên cần nộp đơn theo hướng dẫn.

Miễn giảm học phí

授業料免除
Mô tả
Chế độ miễn giảm học phí sẽ được thông báo cùng với hồ sơ thủ tục nhập học cho các ứng viên trúng tuyển. Thông thường, dành cho sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế hoặc có thành tích học tập xuất sắc.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần học phí
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết được gửi kèm thông báo trúng tuyển. Sinh viên cần nộp đơn theo hướng dẫn.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Trung tâm Hỗ trợ Sinh viên Quốc tế

留学生センター

Trung tâm Hỗ trợ Sinh viên Quốc tế cung cấp các dịch vụ đa dạng cho khoảng 2,600 sinh viên quốc tế của trường, bao gồm: giáo dục tiếng Nhật (các lớp h...

Khác

Hỗ trợ về máy tính cá nhân (laptop)

個人用PC(ノート型)の必携について

Trường yêu cầu tất cả sinh viên phải có máy tính xách tay cá nhân để phục vụ việc học tập. Sinh viên sẽ cần chuẩn bị hoặc mua máy tính khi nhập học. T...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Kyushu

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.