Đại học Kyoto Banner
Đại học Kyoto Logo

Đại học Kyoto

Đại học Quốc lập Hạng 5

Cơ sở

Kyoto CityUji CityNishikyo-ku

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 834,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

1882

Giới thiệu

Du học Nhật Bản tại Đại học Kyoto: Nâng tầm tri thức với môi trường học thuật đẳng cấp thế giới

Đại học Kyoto (京都大学), một trong những trường đại học danh tiếng hàng đầu Nhật Bản, mở ra cánh cửa đến nền giáo dục đẳng cấp thế giới và cơ hội nghiên cứu đột phá. Sinh viên quốc tế khi lựa chọn du học Nhật Bản tại Đại học Kyoto sẽ được thụ hưởng môi trường học thuật tự do, đa dạng, nơi trí tuệ được khơi nguồn và sáng tạo được bay cao. Trường tự hào với các chương trình đào tạo tiên tiến và các hoạt động nghiên cứu hàng đầu, được dẫn dắt bởi đội ngũ giáo sư xuất sắc, bao gồm cả những nhà khoa học đoạt giải Nobel danh giá.

Đặc biệt, Đại học Kyoto cam kết mang đến dịch vụ hỗ trợ toàn diện cho sinh viên quốc tế, đảm bảo một hành trình du học Nhật Bản suôn sẻ và đáng nhớ. Từ hỗ trợ nhà ở, học bổng du học giá trị đến tư vấn cá nhân, mọi khía cạnh trong cuộc sống học tập và sinh hoạt của bạn đều được nhà trường quan tâm chu đáo. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai khao khát chinh phục tri thức và xây dựng tương lai rạng ngời tại xứ sở Phù Tang.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Hưởng lợi từ nền giáo dục đẳng cấp thế giới và cơ hội nghiên cứu trong một môi trường học thuật tự do và đa dạng.
2
Tiếp cận các chương trình đào tạo tiên tiến và các hoạt động nghiên cứu hàng đầu, được dẫn dắt bởi các giáo sư xuất sắc và đoạt giải Nobel.
3
Nhận các dịch vụ hỗ trợ toàn diện dành riêng cho sinh viên quốc tế, đảm bảo cuộc sống học tập và cá nhân suôn sẻ tại Nhật Bản, bao gồm hỗ trợ nhà ở, học bổng và tư vấn.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Yêu cầu điểm TOEFL cho một số chương trình đặc biệt (ví dụ: TOEFL iBT 72+ cho Khoa Kỹ thuật). Các khoa khác có thể yêu cầu TOEFL/IELTS làm tài liệu tham khảo hoặc điều kiện.
Chấp nhận: TOEFL, IELTS

Thời hạn nộp hồ sơ

Kỳ thi tuyển sinh đặc biệt cho sinh viên quốc tế tự phí (một số khoa)

1/1/2001 ~ Invalid Date

Kỳ thi tuyển sinh chung

1/1/2001 ~ Invalid Date

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành này thúc đẩy 'vượt biên học thuật' (academic border-crossing), khuyến khích sinh viên và giảng viên vượt qua giới hạn của chuyên ngành để giải quyết các vấn đề học thuật và xã hội. Sinh viên được trang bị kiến thức chuyên sâu và tinh thần liên ngành, mở rộng và linh hoạt, có khả năng giao tiếp hiệu quả với người khác.

Con đường nghề nghiệp

Khoảng 3-4% sinh viên tiếp tục học lên các trường sau đại học như Khoa Sau đại học Nghiên cứu Con người và Môi trường. Các lĩnh vực việc làm đa dạng bao gồm công nghệ thông tin, tài chính, sản xuất, dịch vụ, cơ quan chính phủ, v.v.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Ứng viên cần có đủ trình độ tiếng Nhật khi nhập học. Các khóa học thường được giảng dạy bằng tiếng Nhật.
Tiếng Anh:
Không có yêu cầu cụ thể về kỳ thi tiếng Anh cho tuyển sinh chung, nhưng các chương trình tiếng Anh chuyên biệt sẽ yêu cầu.
EJU:
Không có thông tin cụ thể về yêu cầu EJU cho tuyển sinh đặc biệt của khoa này. Sinh viên quốc tế thường tham gia kỳ thi tuyển sinh chung.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Bài kiểm tra năng lực chung, Bài kiểm tra năng lực riêng của trường
Lịch thi:
Đang cập nhật
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ tuyển sinh chung:
Invalid Date ~ Invalid Date
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
41
Thí sinh trúng tuyển
4
Tỷ lệ đỗ
10%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Tuyển sinh đặc biệt (特色入試) cho sinh viên quốc tế có thể tham gia. Đánh giá dựa trên hồ sơ, bài kiểm tra tổng hợp và kết quả kỳ thi chung.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
834,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí xét tuyển (đại học)

17,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí nhập học (đại học)

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (đại học, hàng năm)

535,800 ¥ (Năm đầu tiên và các năm sau)

Phí xét tuyển (sau đại học)

30,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí nhập học (sau đại học)

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (sau đại học, hàng năm)

535,800 ¥ (Năm đầu tiên và các năm sau)

Phí xét tuyển (trường Luật)

30,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí nhập học (trường Luật)

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (trường Luật, hàng năm)

804,000 ¥ (Năm đầu tiên và các năm sau)

Phí xét tuyển (nghiên cứu sinh)

9,800 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí nhập học (nghiên cứu sinh)

84,600 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (nghiên cứu sinh, hàng tháng)

29,700 ¥ (Năm đầu tiên và các năm sau)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Kỳ thi tuyển sinh đặc biệt cho sinh viên quốc tế tự phí (một số khoa)

1/1/2001 ~ Invalid Date

Kỳ thi tuyển sinh chung

1/1/2001 ~ Invalid Date

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Kyoto, thành lập năm 1897, là một trường đại học lâu đời với truyền thống học thuật tự do và tinh thần "tự học dựa trên đối thoại". Trường đào tạo các nhà lãnh đạo và chuyên gia có khả năng giải quyết các vấn đề toàn cầu thông qua nghiên cứu tiên phong và tư duy sáng tạo. Hiện tại, trường có 10 khoa, 18 trường sau đại học, và nhiều viện nghiên cứu. Với khoảng 1.882 sinh viên quốc tế từ gần 100 quốc gia (tính đến tháng 5/2015), trường sở hữu một môi trường học tập đa dạng và quốc tế.

Chính sách tuyển sinh: Đại học Kyoto tìm kiếm những ứng viên có tính chủ động, khả năng phân tích, tổng hợp thông tin, kỹ năng giao tiếp (bao gồm ngoại ngữ), và ý chí học hỏi mạnh mẽ, những người hiểu và mong muốn phát triển trong môi trường học thuật tự do của trường.

Phương thức tuyển sinh bao gồm kỳ thi tuyển sinh chung (dành cho cả thí sinh Nhật Bản) và các kỳ thi tuyển sinh đặc biệt (特色入試). Đối với sinh viên quốc tế tự phí, có các kỳ thi tuyển sinh đặc biệt riêng cho một số khoa (Kinh tế, Dược, Kỹ thuật, Nông nghiệp).

Yêu cầu chung về ngôn ngữ: Trừ các chương trình cấp bằng bằng tiếng Anh, các lớp học và kỳ thi thường được tiến hành bằng tiếng Nhật. Do đó, ứng viên chương trình cử nhân và thạc sĩ cần có đủ trình độ tiếng Nhật khi nhập học. Trường không có khoa tiếng Nhật riêng biệt, khuyến khích ứng viên tự học tiếng Nhật trước khi nhập học.

Yêu cầu về kỳ thi: Đối với "Tuyển chọn đặc biệt cho sinh viên quốc tế tự phí", ứng viên phải tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) của JASSO và TOEFL, bên cạnh các thủ tục sàng lọc của từng khoa (kiểm tra năng lực, phỏng vấn).

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL, IELTS
Ghi chú: Yêu cầu điểm TOEFL cho một số chương trình đặc biệt (ví dụ: TOEFL iBT 72+ cho Khoa Kỹ thuật). Các khoa khác có thể yêu cầu TOEFL/IELTS làm tài liệu tham khảo hoặc điều kiện.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Danh dự Monbukagakusho dành cho Sinh viên Quốc tế Tự phí

文部科学省外国人留学生学習奨励費
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Dịch vụ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
48,000 ¥ Số tiền hàng tháng
Điều kiện
Sinh viên quốc tế tự phí đang theo học tại một trường đại học Nhật Bản. Yêu cầu trình độ tiếng Nhật (cho các lớp tiếng Nhật tại trường).
Thời gian ứng tuyển
Thường sau khi nhập học, thông qua trường. (Xem thông báo của khoa/trường.)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
1 năm hoặc 6 tháng

Học bổng Quỹ Tưởng niệm Kagami Tokio Marine dành cho Sinh viên ASEAN

東京海上各務記念財団 ASEAN奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tưởng niệm Kagami Tokio Marine
Mức học bổng
180,000 ¥ Số tiền hàng tháng
Điều kiện
Sinh viên đến từ các quốc gia ASEAN (Brunei, Campuchia, Indonesia, Lào, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan, Việt Nam). Sinh viên thạc sĩ (30 tuổi trở xuống) và tiến sĩ (35 tuổi trở xuống).
Đối tượng: Thạc sĩ, Tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 4
Cách thức đăng ký
Theo giới thiệu của trường
Số lượng
1-2 người
Thời hạn
Thời gian học tập tối thiểu

Học bổng Quỹ Hattori

服部国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Hattori
Mức học bổng
100,000 ¥ Số tiền hàng tháng
Điều kiện
Sinh viên đã đạt cấp độ N2 hoặc N1 của JLPT. Sinh viên thạc sĩ (31 tuổi trở xuống) và tiến sĩ (34 tuổi trở xuống).
Đối tượng: Thạc sĩ, Tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 4
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
2 năm

Học bổng Quỹ Ushio

ウシオ財団外国人留学生奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Ushio
Mức học bổng
120,000 ¥ Số tiền hàng tháng
Điều kiện
Sinh viên đến từ Trung Quốc. Sinh viên thạc sĩ và tiến sĩ.
Đối tượng: Thạc sĩ, Tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
Giữa tháng 4
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
Thời gian học tập tối thiểu

Học bổng Quỹ SGH

SGH財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng SGH
Mức học bổng
120,000 JPY/tháng cho đại học/thạc sĩ; 180,000 JPY/tháng cho tiến sĩ
Điều kiện
Sinh viên đến từ các quốc gia Đông Nam Á. Đại học năm 3, Y/Dược năm 5 (26 tuổi trở xuống); Thạc sĩ năm 1, Tiến sĩ năm 2 (34 tuổi trở xuống); Tiến sĩ năm 3 (38 tuổi trở xuống).
Đối tượng: Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
Giữa tháng 4
Cách thức đăng ký
Theo giới thiệu của trường
Số lượng
1 đại học, 1 thạc sĩ, 2 tiến sĩ
Thời hạn
2 năm

Học bổng Quỹ Giáo dục Quốc tế Mabuchi

マブチ国際育英財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Giáo dục Quốc tế Mabuchi
Mức học bổng
100,000 ¥ Số tiền hàng tháng và khoản tiền nhập học một lần (chỉ dành cho sinh viên năm nhất)
Điều kiện
Sinh viên đến từ các quốc gia châu Á. Sinh viên đại học năm 1-2.
Đối tượng: Đại học
Thời gian ứng tuyển
Giữa tháng 4
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ Yamaoka

山岡育英会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Yamaoka
Mức học bổng
100,000 ¥ Số tiền hàng tháng
Điều kiện
Sinh viên đến từ Đông Á hoặc Đông Nam Á, chuyên ngành Kỹ thuật hoặc Nông nghiệp. Thạc sĩ năm 1, Tiến sĩ năm 2 (34 tuổi trở xuống).
Đối tượng: Thạc sĩ, Tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
Giữa tháng 4
Cách thức đăng ký
Theo giới thiệu của trường
Số lượng
2-3 người
Thời hạn
2 năm

Học bổng AEON

イオンスカラシップ
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
AEON
Mức học bổng
100,000 ¥ Số tiền hàng tháng và học phí
Điều kiện
Sinh viên từ Ấn Độ, Indonesia, Campuchia, Sri Lanka, Thái Lan, Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc, Nepal, Pakistan, Bangladesh, Timor-Leste, Philippines, Bhutan, Việt Nam, Malaysia, Myanmar, Maldives, Mông Cổ, hoặc Lào, học bất kỳ ngành nào (trừ tôn giáo). Đại học năm 1-3, Thạc sĩ năm 1 (30 tuổi trở xuống).
Đối tượng: Đại học, Thạc sĩ
Thời gian ứng tuyển
Cuối tháng 4
Cách thức đăng ký
Theo giới thiệu của trường
Số lượng
6 người
Thời hạn
Tối đa 2 năm

Quỹ Đóng góp Xã hội Sumitomo Electric Group

住友電工グル―プ社会貢献基金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Đóng góp Xã hội Sumitomo Electric Group
Mức học bổng
100,000 ¥ Số tiền hàng tháng
Điều kiện
Sinh viên chuyên ngành Khoa học hoặc Kỹ thuật (điện, cơ khí, tin học, vật liệu, hóa học, vật lý, hoặc toán học). Thạc sĩ năm 1.
Đối tượng: Thạc sĩ
Thời gian ứng tuyển
Cuối tháng 4
Cách thức đăng ký
Theo giới thiệu của trường
Số lượng
1 người
Thời hạn
2 năm

Quỹ Học bổng Nishimura

西村奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨학金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Nishimura
Mức học bổng
130,000 ¥ Số tiền hàng tháng
Điều kiện
Sinh viên đến từ Tây Nam Á, Đông Nam Á hoặc Đông Á, cư trú tại tỉnh Osaka. Đại học năm 3, Thạc sĩ năm 1, Tiến sĩ năm 1.
Đối tượng: Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
Cuối tháng 4
Cách thức đăng ký
Theo giới thiệu của trường
Số lượng
3 người
Thời hạn
Tối đa 2 năm (ĐH & ThS), tối đa 3 năm (TS)

Quỹ Fuji Seal

フジシール財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Fuji Seal
Mức học bổng
100,000 ¥ Số tiền hàng tháng
Điều kiện
Bất kỳ chuyên ngành nào liên quan đến bao bì như hóa học, cơ khí, điện tử, thiết kế bao bì, nghệ thuật tự do, marketing, v.v. Đại học năm 3.
Đối tượng: Đại học
Thời gian ứng tuyển
Cuối tháng 4
Cách thức đăng ký
Theo giới thiệu của trường
Số lượng
1 người
Thời hạn
2 năm

Quỹ Học bổng Yasuda (Thể thao)

安田奨学財団(スポーツ枠)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Yasuda
Mức học bổng
100,000 ¥ Số tiền hàng tháng
Điều kiện
Sinh viên là thành viên của các câu lạc bộ thể thao chính thức của trường đại học.
Đối tượng: Đại học
Thời gian ứng tuyển
Cuối tháng 4
Cách thức đăng ký
Theo giới thiệu của trường
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
Thời gian học tập tối thiểu

Học bổng Asahi Glass

旭硝子財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Asahi Glass
Mức học bổng
150,000 ¥ Số tiền hàng tháng
Điều kiện
Sinh viên quốc tịch Thái Lan, Indonesia, Trung Quốc, Hàn Quốc hoặc Việt Nam. Thạc sĩ, Tiến sĩ năm 1.
Đối tượng: Thạc sĩ, Tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 5
Cách thức đăng ký
Theo giới thiệu của trường (mỗi quốc gia 1 người)
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
Thời gian học tập tối thiểu

Học bổng Chính phủ Nhật Bản (Monbukagakusho - MEXT)

日本政府(文部科学省)奨学金留学生
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT)
Mức học bổng
Miễn phí xét tuyển, nhập học, học phí. Hỗ trợ vé máy bay khứ hồi. Học bổng hàng tháng: 117,000 JPY (Đại học), 143,000 JPY (Nghiên cứu sinh), 144,000 JPY (Thạc sĩ), 145,000 JPY (Tiến sĩ). Số tiền có thể thay đổi tùy thuộc vào ngân sách.
Điều kiện
Sinh viên quốc tế đáp ứng các tiêu chí học bổng MEXT, thường được tuyển chọn thông qua Đại sứ quán Nhật Bản tại quốc gia của ứng viên hoặc thông qua giới thiệu của trường đại học. Yêu cầu có tư cách lưu trú 'Ryugaku' (du học).
Thời gian ứng tuyển
Khác nhau tùy theo phương thức ứng tuyển (Giới thiệu từ Đại học/Đại sứ quán).
Cách thức đăng ký
Giới thiệu từ Đại học hoặc Giới thiệu từ Đại sứ quán
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
Đang cập nhật

Chương trình Học bổng Nhật Bản của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB)

アジア開発銀行・日本奨学金プログラム
Loại học bổng
Học bổng từ các tổ chức quốc tế (国際奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB)
Mức học bổng
147,000 ¥ Số tiền hàng tháng, chi phí đi lại, học phí, v.v.
Điều kiện
Công dân của một quốc gia thành viên vay vốn của ADB có ít nhất 2 năm kinh nghiệm làm việc chuyên nghiệp toàn thời gian. Sinh viên học các chương trình được chỉ định trong Kỹ thuật, Nông nghiệp, Nghiên cứu Môi trường Toàn cầu, Quản lý hoặc Kinh tế.
Đối tượng: Thạc sĩ
Thời gian ứng tuyển
Khác nhau tùy theo chương trình.
Cách thức đăng ký
Theo giới thiệu của trường
Số lượng
Vài người
Thời hạn
2 năm

Học bổng JEES Sumitomo Corporation dành cho sinh viên trao đổi

JEES 住友商事交換留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
JEES (Japan Educational Exchanges and Services)
Mức học bổng
100,000 ¥ Số tiền hàng tháng và chi phí đi lại
Điều kiện
Sinh viên trao đổi có kế hoạch học tập một năm tại một trường đại học được chỉ định ở Nhật Bản từ một trường đại học được chỉ định ở Trung Quốc, bắt đầu từ học kỳ mùa thu.
Đối tượng: Sinh viên trao đổi
Thời gian ứng tuyển
Giữa tháng 5
Cách thức đăng ký
Theo giới thiệu của trường
Số lượng
10 người
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ IUCHI dành cho sinh viên sau đại học quốc tế trước khi nhập học

井内アジア留学生記念財団 「渡日前大学院留学生奨学金」
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tưởng niệm Sinh viên Châu Á Iuchi
Mức học bổng
110,000 ¥ Số tiền hàng tháng, phí nhập học, học phí, v.v.
Điều kiện
Sinh viên từ các quốc gia ASEAN (Indonesia, Campuchia, Singapore, Thái Lan, Philippines, Brunei, Việt Nam, Malaysia, Myanmar, Lào). Ứng viên phải cư trú tại một quốc gia ASEAN tính đến ngày nộp đơn.
Đối tượng: Sinh viên sắp nhập học Thạc sĩ, Tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
Giữa tháng 7
Cách thức đăng ký
Theo giới thiệu của trường
Số lượng
2 người
Thời hạn
Thời gian học tập tối thiểu

Học bổng Quỹ Nomura dành cho sinh viên nước ngoài

野村財団外国人留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Nomura
Mức học bổng
200,000 ¥ Số tiền hàng tháng
Điều kiện
Sinh viên chuyên ngành nhân văn hoặc khoa học xã hội. Thạc sĩ, Tiến sĩ (35 tuổi trở xuống).
Đối tượng: Thạc sĩ, Tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
Cuối tháng 9
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
2 năm

Quỹ Tưởng niệm Rotary Yoneyama Inc.

ロータリー米山記念奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tưởng niệm Rotary Yoneyama Inc.
Mức học bổng
100,000 JPY/tháng (Đại học); 140,000 JPY/tháng (Thạc sĩ, Tiến sĩ)
Điều kiện
Sinh viên được chọn từ các quốc gia khác nhau. Đại học năm 3-4, Thạc sĩ năm 1-2, Tiến sĩ năm 2-3 (44 tuổi trở xuống tính đến ngày 1 tháng 4 của năm bắt đầu học bổng).
Đối tượng: Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
Giữa tháng 10
Cách thức đăng ký
Theo giới thiệu của trường
Số lượng
8 người
Thời hạn
Tối đa 2 năm

Quỹ Học bổng Quốc tế Honjo

本庄国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Honjo
Mức học bổng
180,000 - 230,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên không có quốc tịch Nhật Bản. Thạc sĩ, Tiến sĩ.
Đối tượng: Thạc sĩ, Tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
Cuối tháng 10
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
Thời gian học tập tối thiểu

Quỹ Quốc tế Mizuho

みずほ国際交流奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Quốc tế Mizuho
Mức học bổng
100,000 ¥ Số tiền hàng tháng
Điều kiện
Sinh viên chuyên ngành khoa học hoặc kỹ thuật. Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ, Nghiên cứu sinh (35 tuổi trở xuống).
Đối tượng: Đại học, Thạc sĩ, Tiến sĩ, Nghiên cứu sinh
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 5
Cách thức đăng ký
Theo giới thiệu của trường
Số lượng
3 người
Thời hạn
Tối đa 2 năm

Miễn giảm học phí

Miễn giảm học phí

授業料免除
Mô tả
Dành cho sinh viên đại học chính quy và sau đại học có thành tích học tập xuất sắc gặp khó khăn đáng kể về tài chính. (Regular (degree-seeking) undergraduate and regular graduate students with excellent academic records who experience financial difficulty may be eligible for a full or half tuition waiver.)
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc một nửa học phí (全額または半額)
Thời hạn
Thường áp dụng theo học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển (thông tin chi tiết được gửi kèm thông báo trúng tuyển).

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Nhà ở & Ký túc xá

Hỗ trợ nhà ở

住まい

Đại học Kyoto có năm Nhà Quốc tế cung cấp chỗ ở cho sinh viên và nghiên cứu sinh quốc tế. Tuy nhiên, số lượng phòng có hạn và thời gian thuê cũng giới...

Khác

Giáo dục tiếng Nhật

日本語教育

Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản, Đại học Kyoto cung cấp Khóa học tiếng Nhật chuyên sâu cho sinh viên nhận học bổng MEXT và các lớp tiế...

Hệ thống gia sư

チューター制度

Hệ thống gia sư dành cho sinh viên quốc tế được thiết kế để hỗ trợ sinh viên chính quy (hệ bằng cấp) và một số sinh viên không chính quy (hệ không bằn...

Khác

Dịch vụ tư vấn trong khuôn viên trường

学内相談窓口

Có một số dịch vụ tư vấn dành cho sinh viên quốc tế đang theo học tại Đại học Kyoto. Tất cả đều bảo mật và miễn phí. Sinh viên có thể đến Phòng Sinh v...

Khác

Phòng Sinh viên Quốc tế 'KI-ZU-NA'

京都大学留学生ラウンジ「きずな」

Phòng Sinh viên Quốc tế 'KI-ZU-NA', mở cửa vào mùa xuân năm 2002, là nơi sinh viên quốc tế và sinh viên Nhật Bản, cán bộ trường, giáo sư, nghiên cứu s...

Khác

Phòng Quản lý Sức khỏe

健康管理室

Phòng Quản lý Sức khỏe nằm ở tầng 1 của tòa nhà phía tây nhà hàng 'Camphor' trong khuôn viên chính Yoshida. Phòng cung cấp các dịch vụ như khám sức kh...

Khác

Hỗ trợ việc làm thêm

アルバイトの紹介

Sinh viên quốc tế được phép làm thêm nếu nhận được 'Giấy phép Hoạt động Ngoài tư cách' từ cục nhập cư. Thời gian làm việc tối đa là 28 giờ/tuần (trong...

Khác

Hỗ trợ sinh viên khuyết tật

障害のある学生へのリソース提供

Đại học Kyoto cung cấp tư vấn và hỗ trợ học tập cho sinh viên có nhu cầu đặc biệt do khuyết tật. Hỗ trợ bao gồm phiên dịch, trợ giúp di chuyển, cho mư...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Kyoto

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.