Đại học Kumamoto Banner
Đại học Kumamoto Logo

Đại học Kumamoto

Đại học Quốc lập Hạng 25

Cơ sở

Kumamoto

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 817,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

3

Giới thiệu

Đại học Kumamoto (熊本大学): Điểm đến lý tưởng cho du học Nhật Bản

Bạn đang tìm kiếm một trường đại học Nhật Bản uy tín với bề dày lịch sử và chương trình đào tạo chất lượng? Đại học Kumamoto (熊本大学), thành lập từ năm 1887, là một lựa chọn sáng giá. Với sứ mệnh đóng góp cho xã hội thông qua giáo dục và nghiên cứu tiên tiến, trường mang đến chương trình học toàn diện, trang bị cho sinh viên tư duy phản biện và kỹ năng giải quyết vấn đề.

Đặc biệt, Đại học Kumamoto rất chú trọng hỗ trợ du học Nhật Bản. Sinh viên quốc tế sẽ nhận được nhiều ưu đãi như ký túc xá, tư vấn học tập, các chương trình học bổng đa dạng và hoạt động giao lưu văn hóa. Mối liên kết chặt chẽ với các doanh nghiệp, đặc biệt trong ngành bán dẫn, mở ra nhiều cơ hội thực tập và việc làm hấp dẫn sau tốt nghiệp. Hãy khám phá Đại học Kumamoto để bắt đầu hành trình du học Nhật Bản thành công!

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Đại học Kumamoto là một trường đại học tổng hợp với lịch sử lâu đời và truyền thống đáng tự hào, được thành lập năm 1887. Trường luôn nỗ lực đóng góp cho xã hội bằng cách phát triển giáo dục và nghiên cứu tiên tiến, giải quyết các vấn đề toàn cầu và khu vực.
2
Trường cung cấp chương trình giáo dục toàn diện, kết hợp kiến thức nền tảng và chuyên môn sâu, giúp sinh viên phát triển tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề và khả năng thích ứng với những thay đổi của xã hội.
3
Đại học Kumamoto có nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên quốc tế, bao gồm ký túc xá, tư vấn học tập và cuộc sống, các chương trình học bổng đa dạng và các sự kiện giao lưu văn hóa, đảm bảo một môi trường học tập và sinh sống thuận lợi.
4
Trường có mối liên kết chặt chẽ với các doanh nghiệp và tổ chức trong khu vực, đặc biệt trong lĩnh vực bán dẫn, tạo cơ hội thực tập và việc làm hấp dẫn cho sinh viên sau khi tốt nghiệp.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Chỉ áp dụng cho Khoa Kỹ thuật (Engineering). Không yêu cầu điểm tối thiểu cụ thể, kết quả sẽ được dùng làm tài liệu tham khảo cho đánh giá tổng thể. Điểm thi phải từ ngày 1 tháng 1 năm 2023 trở đi.
Chấp nhận: TOEFL iBT, TOEIC L&R, IELTS

Thời hạn nộp hồ sơ

Thời gian đăng ký trực tuyến (có thể đăng ký trước)

20/1/2025 ~ 5/2/2025

Thời gian nộp hồ sơ (bắt buộc phải đến trường trước 17:00)

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Nghiên cứu Con người Tổng hợp tìm kiếm những sinh viên có học lực xuất sắc ở các môn xã hội hiện đại, đạo đức, địa lý, tiếng Nhật và ngoại ngữ. Sinh viên cần có sự quan tâm và tinh thần khám phá về con người và các mối quan hệ, mong muốn giải quyết các vấn đề liên quan đến con người. Ngành cũng phù hợp với những ai quan tâm đến các vấn đề xã hội hiện đại, xã hội và văn hóa Nhật Bản và trên thế giới, mong muốn phát triển khả năng phân tích của bản thân, và có nguyện vọng đóng góp vào việc giải quyết các vấn đề của xã hội và văn hóa địa phương.

Con đường nghề nghiệp

Nhà báo, Nhân viên truyền thông, Quảng cáo, Quan hệ công chúng, Chuyên viên thông tin, Nhân viên chính phủ, Chính quyền địa phương, Tư vấn phúc lợi, Nghiên cứu viên, Nhân viên văn hóa, giáo viên, v.v.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu, Viết luận). Ngôn ngữ thi EJU: tự chọn giữa tiếng Nhật và tiếng Anh.
Tiếng Anh:
Không yêu cầu bài kiểm tra tiếng Anh riêng biệt.
EJU:
Yêu cầu EJU (thi tháng 6 hoặc tháng 11 năm 2024). Môn thi: Tiếng Nhật, Môn Tổng hợp, Toán (Course 1 hoặc Course 2). Ngôn ngữ thi EJU: Tự chọn tiếng Nhật hoặc tiếng Anh.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Writing Test, Interview
Bài thi viết:
Tiểu luận (小論文) (Tiểu luận (9:00~11:00). Một phần câu hỏi tiểu luận sẽ bằng tiếng Anh.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn sẽ được thực hiện sau khi kết thúc phần thi tiểu luận.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Lịch thi:
Ngày thi: 25/02/2025 (Thứ Ba). Tiểu luận từ 9:00-11:00, phỏng vấn sau đó.
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
3
Thí sinh trúng tuyển
1
Tỷ lệ đỗ
33%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Số lượng tuyển sinh: Vài người. Thông tin học phí và phí tuyển sinh giống thông tin chung của trường. EJU: Tiếng Nhật (400), Tổng hợp (200), Toán (Course 1 hoặc 2) (200). Điểm tiểu luận (400), Phỏng vấn (400).

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
817,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí tuyển sinh

17,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (một năm)

535,800 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Thời gian đăng ký trực tuyến (có thể đăng ký trước)

20/1/2025 ~ 5/2/2025

Thời gian nộp hồ sơ (bắt buộc phải đến trường trước 17:00)

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Để đăng ký nhập học vào Đại học Kumamoto theo diện Du học sinh tự túc, ứng viên phải là người không có quốc tịch Nhật Bản và đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) năm 2024. Ngoài ra, ứng viên phải đáp ứng một trong các điều kiện sau:

  • Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài trước ngày 31 tháng 3 năm 2025, hoặc được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản công nhận tương đương.
  • Đã có bằng Tú tài Quốc tế (IB) do Tổ chức Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate Organization) cấp.
  • Đã có bằng Abitur được công nhận là bằng cấp nhập học đại học tại các bang của Cộng hòa Liên bang Đức.
  • Đã có bằng Tú tài được công nhận là bằng cấp nhập học đại học tại Cộng hòa Pháp.
  • Đã có bằng GCE-A Level hoặc ICE-A Level được công nhận là bằng cấp nhập học đại học tại Vương quốc Anh.
  • Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình 12 năm tại một cơ sở giáo dục nước ngoài được các tổ chức đánh giá quốc tế (WASC, CIS, ACSI) công nhận trước ngày 31 tháng 3 năm 2025.
  • Đã có bằng Tú tài Châu Âu (European Baccalaureate) được công nhận là bằng cấp nhập học đại học tại các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu.

Lưu ý quan trọng về EJU:

  • Khoa Y (Ngành Y): Điểm môn Tiếng Nhật (Đọc hiểu) từ 120 trở lên, điểm môn Tiếng Nhật (Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu) từ 120 trở lên, điểm mỗi môn Khoa học tự nhiên từ 60 trở lên và điểm môn Toán từ 120 trở lên.
  • Khoa Kỹ thuật: Tổng điểm các môn thi đạt từ 50% trở lên.
  • Khoa Khoa học Dữ liệu tổng hợp: Tổng điểm các môn thi (trừ Khoa học tự nhiên) đạt từ 50% trở lên.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL iBT, TOEIC L&R, IELTS
Ghi chú: Chỉ áp dụng cho Khoa Kỹ thuật (Engineering). Không yêu cầu điểm tối thiểu cụ thể, kết quả sẽ được dùng làm tài liệu tham khảo cho đánh giá tổng thể. Điểm thi phải từ ngày 1 tháng 1 năm 2023 trở đi.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Khuyến khích học tập dành cho Du học sinh nước ngoài của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT)

文部科学省外国人留学生学習奨励費
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT)
Mức học bổng
48,000 ¥ 48,000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên chính quy, nghiên cứu sinh của các chương trình đại học và sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên chính quy, nghiên cứu sinh (đại học và sau đại học).
Thời gian ứng tuyển
Hiện tại không tuyển sinh.
Cách thức đăng ký
Thông qua trường học.

Học bổng JEES (Học tập)

JEES留学生奨学金(修学)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
40,000 ¥ 40,000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên bậc đại học từ năm 2 trở lên, sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ.
Đối tượng: Sinh viên đại học (năm 2 trở lên), thạc sĩ, tiến sĩ.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4-5 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Qua phòng Quốc tế Giáo dục (International Education Section) của trường.
Thời hạn
Tối đa 2 năm, bắt đầu từ tháng 4.

Học bổng JEES (Các nước có số lượng du học sinh ít)

JEES留学生奨学金(少数受入国)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên đến từ các quốc gia/khu vực được Hiệp hội chỉ định.
Đối tượng: Sinh viên đến từ các quốc gia/khu vực được JEES chỉ định.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4-5 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Qua phòng Quốc tế Giáo dục (International Education Section) của trường.
Thời hạn
Tối đa 2 năm, bắt đầu từ tháng 4 hoặc tháng 10.

Học bổng JEES・Toyota Tsusho (JEES Crown Scholarship)

JEES・豊田通商留学生奨学金(JEES冠奨学金)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 3, sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ chuyên ngành kinh tế, luật, khoa học xã hội, nhân văn, khoa học tự nhiên, kỹ thuật.
Đối tượng: Sinh viên đại học (năm 3), thạc sĩ, tiến sĩ chuyên ngành khoa học xã hội (kinh tế, luật), nhân văn, khoa học tự nhiên, kỹ thuật.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 9-10 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Qua phòng Quốc tế Giáo dục (International Education Section) của trường.
Thời hạn
2 năm, bắt đầu từ tháng 4.

Học bổng JEES・Quỹ Ishibashi (JEES Crown Scholarship)

JEES・石橋財団奨学金(JEES冠奨学金)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
150,000 ¥ 150,000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ, nghiên cứu sinh chuyên ngành lịch sử mỹ thuật.
Đối tượng: Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ, nghiên cứu sinh chuyên ngành lịch sử mỹ thuật.
Thời gian ứng tuyển
Đợt đầu: tháng 12 (bắt đầu từ tháng 4). Đợt sau: tháng 4 (bắt đầu từ tháng 10). (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Qua phòng Quốc tế Giáo dục (International Education Section) của trường.
Thời hạn
Tối đa 2 năm.

Học bổng Taisei Corporation (JEES Crown Scholarship)

大成建設外国人留学生奨学金(JEES冠奨学金)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
150,000 ¥ 150,000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học, thạc sĩ chuyên ngành kiến trúc hoặc kỹ thuật xây dựng, đến từ các quốc gia được Hiệp hội chỉ định.
Đối tượng: Sinh viên đại học, thạc sĩ chuyên ngành kiến trúc hoặc kỹ thuật xây dựng, đến từ các quốc gia được JEES chỉ định.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 9-10 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Qua phòng Quốc tế Giáo dục (International Education Section) của trường.
Thời hạn
Đến khi tốt nghiệp khóa học đang theo học, bắt đầu từ tháng 4.

Học bổng JEES・T Banerji India (JEES Crown Scholarship)

JEES ・ T バナージインド留学生奨学金(JEES冠奨学金)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨학금)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ có quốc tịch Ấn Độ.
Đối tượng: Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ có quốc tịch Ấn Độ.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 10-12 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Qua phòng Quốc tế Giáo dục (International Education Section) của trường.
Thời hạn
Đến khi tốt nghiệp khóa học đang theo học, bắt đầu từ tháng 4.

Học bổng Quỹ Ushio

公益財団法人 ウシオ財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Ushio
Mức học bổng
120,000 ¥ 120,000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ. Không thể nhận cùng với học bổng Next Generation (Better Co-being).
Đối tượng: Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4-5 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Qua phòng Quốc tế Giáo dục (International Education Section) của trường.
Thời hạn
Theo thời gian học tối thiểu của khóa học, bắt đầu từ tháng 4.

Học bổng Quỹ Otsuka Toshimi Ikuei (Ứng tuyển trực tiếp)

公益財団法人 大塚敏美育英奨学財団奨学金(直接応募)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Otsuka Toshimi Ikuei
Mức học bổng
1,000,000 ¥ 1,000,000 - 2,000,000 Yên/năm
Điều kiện
Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ nghiên cứu các lĩnh vực liên quan sâu sắc đến sức khỏe con người và kinh doanh.
Đối tượng: Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ nghiên cứu các lĩnh vực liên quan sâu sắc đến sức khỏe con người và kinh doanh.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 3-4 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp.
Thời hạn
1 năm, bắt đầu từ tháng 4.

Học bổng Quỹ Otsuka Toshimi Ikuei (Đề cử từ trường)

公益財団法人 大塚敏美育英奨学財団奨学金(大学推薦)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Otsuka Toshimi Ikuei
Mức học bổng
1,000,000 ¥ 1,000,000 - 2,000,000 Yên/năm
Điều kiện
Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ nghiên cứu y dược, kinh doanh, kỹ thuật (liên quan đến y dược), khoa học dữ liệu. Không thể nhận cùng với học bổng Next Generation (Better Co-being).
Đối tượng: Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ nghiên cứu y dược, kinh doanh, kỹ thuật (liên quan đến y dược), khoa học dữ liệu.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 10 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Đề cử từ trường.
Thời hạn
1 năm (có thể gia hạn), bắt đầu từ tháng 4.

Học bổng Quỹ Yasuda (Khối phổ thông)

公益財団法人 安田奨学財団奨学金(一般枠)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Yasuda
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 2 chuyên ngành luật, kinh tế, quản trị kinh doanh và thương mại.
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 2 chuyên ngành luật, kinh tế, quản trị kinh doanh và thương mại.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 12 - 1 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Qua phòng Quốc tế Giáo dục (International Education Section) của trường.
Thời hạn
Tối đa 3 năm, bắt đầu từ tháng 4.

Học bổng Rotary Yoneyama

公益財団法人 ロータリー米山奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tưởng niệm Rotary Yoneyama
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 Yên/tháng (đại học năm 3,4); 140,000 Yên/tháng (thạc sĩ năm 1,2; tiến sĩ năm 2,3; tiến sĩ y học năm 3,4).
Điều kiện
Không thể nhận cùng với học bổng Next Generation (Better Co-being).
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 3,4; thạc sĩ năm 1,2; tiến sĩ năm 2,3 (tiến sĩ y học năm 3,4).
Thời gian ứng tuyển
Tháng 8-9 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Qua phòng Quốc tế Giáo dục (International Education Section) của trường.
Thời hạn
Tối đa 2 năm, bắt đầu từ tháng 4.

Học bổng Konan Asia International Scholarship Foundation

公益財団法人 興南アジア国際奨学財団奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Konan Asia International Scholarship Foundation
Mức học bổng
70,000 ¥ 70,000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên năm cuối đại học, sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ. Không thể nhận cùng với học bổng Next Generation (Better Co-being).
Đối tượng: Sinh viên năm cuối đại học, thạc sĩ, tiến sĩ.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 2 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Qua phòng Quốc tế Giáo dục (International Education Section) của trường.
Thời hạn
1 năm, bắt đầu từ tháng 4.

Hỗ trợ du học sinh nước ngoài KDDI

公益財団法人 KDDI財団 外国人留学生助成
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ KDDI
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ nghiên cứu các vấn đề liên quan đến thông tin liên lạc trong các lĩnh vực luật, chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa, công nghệ.
Đối tượng: Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ nghiên cứu các vấn đề liên quan đến thông tin liên lạc.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 5-6 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Qua phòng Quốc tế Giáo dục (International Education Section) của trường.
Thời hạn
6 tháng hoặc 1 năm, bắt đầu từ tháng 4.

Học bổng chung Quỹ Ashrun International Scholarship (Học kỳ Xuân/Thu)

公益財団法人 アシュラン国際奨学財団一般奨学金(春期・秋期)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Ashrun International Scholarship
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ có xuất thân từ Châu Á. Không thể nhận cùng với học bổng Next Generation (Better Co-being).
Đối tượng: Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ có xuất thân từ Châu Á.
Thời gian ứng tuyển
Học kỳ xuân: tháng 2. Học kỳ thu: tháng 10. (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Qua phòng Quốc tế Giáo dục (International Education Section) của trường.
Thời hạn
2 năm.

Học bổng Sato Yo International Scholarship Foundation (Du học sinh tư phí)

公益財団法人 佐藤陽国際奨学財団私費留学奨学生(4月期・10月期)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Sato Yo International Scholarship Foundation
Mức học bổng
150,000 ¥ 150,000 Yên/tháng (đại học năm 2 trở lên); 180,000 Yên/tháng (thạc sĩ, tiến sĩ).
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 2 trở lên, thạc sĩ, tiến sĩ đến từ các quốc gia được Quỹ chỉ định.
Đối tượng: Sinh viên đại học (năm 2 trở lên), thạc sĩ, tiến sĩ (từ các quốc gia được Quỹ chỉ định).
Thời gian ứng tuyển
Học kỳ thu: tháng 6-7. Học kỳ xuân: tháng 11-12. (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Qua phòng Quốc tế Giáo dục (International Education Section) của trường.
Thời hạn
2 năm, bắt đầu từ tháng 4 hoặc tháng 10.

Học bổng Giao lưu Nhật Bản - Đài Loan (Tuyển chọn trong nước)

公益財団法人 日本台湾交流協会 日本奨学金留学生(国内採用)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Giao lưu Nhật Bản - Đài Loan
Mức học bổng
144,000 ¥ 144,000 Yên/tháng (thạc sĩ); 145,000 Yên/tháng (tiến sĩ).
Điều kiện
Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ có xuất thân từ Đài Loan. Ứng tuyển trực tiếp.
Đối tượng: Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ có xuất thân từ Đài Loan.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 8 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp.
Thời hạn
Đến khi tốt nghiệp khóa học đang theo học, bắt đầu từ tháng 4.

Học bổng Nitori International Scholarship Foundation (Du học sinh tư phí)

公益財団法人 似鳥国際奨学財団外国人私費留学生(上期・下期)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨學金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Nitori International Scholarship Foundation
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học, thạc sĩ. Ứng tuyển trực tiếp.
Đối tượng: Sinh viên đại học, thạc sĩ.
Thời gian ứng tuyển
Học kỳ 1: tháng 9-11. Học kỳ 2: tháng 2-5. (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp.
Thời hạn
1 năm, bắt đầu từ tháng 4 (Học kỳ 1) hoặc tháng 10 (Học kỳ 2).

Học bổng Tưởng niệm Nakajima Kenkichi (Học bổng Quỹ Heiwashin Nakajima)

公益財団法人 平和中島財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Heiwashin Nakajima
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ.
Đối tượng: Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 9 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Qua phòng Quốc tế Giáo dục (International Education Section) của trường.
Thời hạn
1 năm, bắt đầu từ tháng 4.

Học bổng Kumamoto YWCA

NPO法人 熊本YWCA奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
NPO Kumamoto YWCA
Mức học bổng
60,000 ¥ 60,000 Yên (một lần)
Điều kiện
Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ. Ứng tuyển trực tiếp.
Đối tượng: Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 11 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp.
Thời hạn
Một lần.

Học bổng Hỗ trợ Du học sinh Quốc tế Iwaya

公益財団法人 岩谷直治記念財団 岩谷国際留学生奨学助成
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tưởng niệm Iwaya Naoki
Mức học bổng
150,000 ¥ 150,000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ chuyên ngành khoa học tự nhiên đến từ các quốc gia/khu vực Đông Á, Đông Nam Á được Quỹ chỉ định. Ứng tuyển trực tiếp.
Đối tượng: Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ chuyên ngành khoa học tự nhiên đến từ các quốc gia/khu vực Đông Á, Đông Nam Á được Quỹ chỉ định.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 11 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp.
Thời hạn
Tối đa 2 năm, bắt đầu từ tháng 4.

Học bổng Giao lưu Quốc tế Kyoritsu

一般財団法人 共立国際交流奨学財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Giao lưu Quốc tế Kyoritsu
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ có xuất thân từ Châu Á. Không thể nhận cùng với học bổng Next Generation (Better Co-being).
Đối tượng: Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ có xuất thân từ Châu Á.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 11-12 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Qua phòng Quốc tế Giáo dục (International Education Section) của trường.
Thời hạn
1 năm, bắt đầu từ tháng 4.

Học bổng Quỹ Kyoritsu Maintenance

一般財団法人 共立メンテナンス奨学基金奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨학금)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Giao lưu Quốc tế Kyoritsu
Mức học bổng
60,000 ¥ 60,000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học có xuất thân từ Châu Á. Tuyển sinh chung với học bổng Giao lưu Quốc tế Kyoritsu.
Đối tượng: Sinh viên đại học có xuất thân từ Châu Á.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 11-12 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Qua phòng Quốc tế Giáo dục (International Education Section) của trường.
Thời hạn
1 năm, bắt đầu từ tháng 4.

Học bổng Tưởng niệm Kawaguchi Shizu

一般財団法人 アジア国際交流奨学財団 川口靜記念奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨학금)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Giao lưu Quốc tế Châu Á
Mức học bổng
60,000 ¥ 60,000 Yên/tháng (đại học, thạc sĩ, TOPJ cấp C trở lên); 70,000 Yên/tháng (tiến sĩ, TOPJ cấp C trở lên).
Điều kiện
Sinh viên đại học, thạc sĩ có xuất thân từ Châu Á và đạt TOPJ cấp C trở lên. Sinh viên tiến sĩ có xuất thân từ Châu Á và đạt TOPJ cấp C trở lên.
Đối tượng: Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ có xuất thân từ Châu Á và đạt TOPJ cấp C trở lên.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 9-12 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Qua phòng Quốc tế Giáo dục (International Education Section) của trường.
Thời hạn
1 năm, bắt đầu từ tháng 4 hoặc tháng 9.

Học bổng SGH Foundation (Du học sinh tư phí)

公益財団法人 SGH財団 私費外国人留学生奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ SGH
Mức học bổng
120,000 ¥ 120,000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 3 (hoặc năm 5 đối với chương trình 6 năm), sinh viên thạc sĩ năm 1 có xuất thân từ các nước Đông Nam Á.
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 3 (hoặc năm 5 nếu 6 năm), thạc sĩ năm 1 có xuất thân từ các nước Đông Nam Á.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 1-2 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Qua phòng Quốc tế Giáo dục (International Education Section) của trường.
Thời hạn
2 năm, bắt đầu từ tháng 4.

Học bổng SGH Foundation (Du học sinh tư phí đặc biệt)

公益財団法人 SGH財団 私費外国人留学生特定奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ SGH
Mức học bổng
180,000 ¥ 180,000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên tiến sĩ năm 2 (hoặc năm 3 đối với chương trình 4 năm) có xuất thân từ các nước Đông Nam Á.
Đối tượng: Sinh viên tiến sĩ năm 2 (hoặc năm 3 nếu 4 năm) có xuất thân từ các nước Đông Nam Á.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 1-2 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Qua phòng Quốc tế Giáo dục (International Education Section) của trường.
Thời hạn
2 năm, bắt đầu từ tháng 4.

Học bổng Quỹ Sojitz International Exchange Foundation

公益財団法人 双日国際交流財団奨学金助成
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Sojitz International Exchange Foundation
Mức học bổng
70,000 ¥ 70,000 Yên/tháng (đại học năm 3,4); 100,000 Yên/tháng (thạc sĩ, tiến sĩ).
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 3,4; thạc sĩ, tiến sĩ.
Đối tượng: Sinh viên đại học (năm 3,4), thạc sĩ, tiến sĩ.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Qua phòng Quốc tế Giáo dục (International Education Section) của trường.
Thời hạn
2 năm, bắt đầu từ tháng 4.

Học bổng Hiệp hội Hữu nghị Nhật - Trung Ariake Japan

公益社団法人 日本中国友好協会 アリアケジャパン 奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hữu nghị Nhật - Trung
Mức học bổng
70,000 ¥ 70,000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ chuyên ngành khoa học xã hội có xuất thân từ Trung Quốc. Ứng tuyển trực tiếp.
Đối tượng: Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ chuyên ngành khoa học xã hội có xuất thân từ Trung Quốc.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 10 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp.
Thời hạn
1 năm, bắt đầu từ tháng 4.

Học bổng Honjo International Scholarship Foundation (Du học sinh nước ngoài)

公益財団法人 本庄国際奨学財団外国人留学生奨学金(春採用・秋採用)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Honjo International Scholarship Foundation
Mức học bổng
150,000 ¥ 150,000-200,000 Yên/tháng (tuyển sinh mùa xuân); 160,000-210,000 Yên/tháng (tuyển sinh mùa thu).
Điều kiện
Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ. Ứng tuyển trực tiếp.
Đối tượng: Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ.
Thời gian ứng tuyển
Tuyển sinh mùa xuân: tháng 9-10. Tuyển sinh mùa thu: tháng 4. (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp.
Thời hạn
1-5 năm, bắt đầu từ tháng 4 (tuyển sinh mùa xuân) hoặc tháng 10 (tuyển sinh mùa thu).

Học bổng Quỹ Shimizu Ikuei

一般財団法人 清水育英会奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Shimizu Ikuei
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 2-4, thạc sĩ chuyên ngành kiến trúc, kỹ thuật xây dựng hoặc quy hoạch đô thị.
Đối tượng: Sinh viên đại học (năm 2-4), thạc sĩ chuyên ngành kiến trúc, kỹ thuật xây dựng hoặc quy hoạch đô thị.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4-5 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Qua phòng Quốc tế Giáo dục (International Education Section) của trường.
Thời hạn
Theo thời gian học tối thiểu của khóa học, bắt đầu từ tháng 4.

Học bổng Đại học/Sau đại học của Quỹ Chosun Scholarship Foundation

公益財団法人 朝鮮奨学会大学・大学院奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Chosun Scholarship Foundation
Mức học bổng
25,000 ¥ 25,000 Yên/tháng (đại học); 40,000 Yên/tháng (thạc sĩ); 70,000 Yên/tháng (tiến sĩ).
Điều kiện
Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ có xuất thân từ Hàn Quốc hoặc Triều Tiên. Không thể nhận cùng với học bổng Next Generation (Better Co-being).
Đối tượng: Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ có xuất thân từ Hàn Quốc hoặc Triều Tiên.
Thời gian ứng tuyển
Đăng ký mới: tháng 3-4. Gia hạn: tháng 4-5. (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp.
Thời hạn
1 năm (có thể gia hạn), bắt đầu từ tháng 4.

Học bổng JGC・Jitsuyoshi (Dành cho Du học sinh)

公益財団法人 日揮・実吉奨学会留学生向け給与奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ JGC・Jitsuyoshi
Mức học bổng
300,000 ¥ 300,000 Yên/năm (chi trả một lần trong tháng 7-11).
Điều kiện
Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ chuyên ngành khoa học và kỹ thuật (bao gồm nông nghiệp, thủy sản, y học, nha khoa, dược học).
Đối tượng: Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ chuyên ngành khoa học và kỹ thuật.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4-11 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Qua phòng Quốc tế Giáo dục (International Education Section) của trường.
Thời hạn
Chi trả một lần.

Học bổng CWAJ International Student Graduate Women Scholarship

一般財団法人 CWAJ外国人留学生大学院女子奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨학금)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ CWAJ
Mức học bổng
2,000,000 ¥ 2,000,000 Yên/năm
Điều kiện
Nữ sinh viên tiến sĩ. Ứng tuyển trực tiếp.
Đối tượng: Nữ sinh viên tiến sĩ.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 10 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp.

Học bổng Quỹ Kokudo Ikuei

公益財団法人 国土育英会奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Kokudo Ikuei
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 Yên/năm
Điều kiện
Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ.
Đối tượng: Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Qua phòng Quốc tế Giáo dục (International Education Section) của trường.
Thời hạn
Đến cuối năm học đang theo học, bắt đầu từ cuối tháng 6.

Học bổng Quỹ INOAC International Education Promotion Foundation (Loại A)

公益財団法人 イノアック国際教育振興財団奨学金タイプA
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ INOAC International Education Promotion Foundation
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ. Ứng tuyển trực tiếp.
Đối tượng: Sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 10 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp.
Thời hạn
1-2 năm, bắt đầu từ tháng 4.

Học bổng Quỹ Susaki Ikuei

公益財団法人壽崎育英財団奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨학금)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Susaki Ikuei
Mức học bổng
10,000 ¥ 10,000 Yên/tháng
Điều kiện
Du học sinh đang theo học tại các trường đại học, cao đẳng ở tỉnh Kumamoto và có đăng ký cư trú tại các thành phố/thị trấn trong tỉnh Kumamoto (sinh viên đại học, thạc sĩ, tiến sĩ).
Đối tượng: Du học sinh đang theo học tại các trường đại học, cao đẳng ở tỉnh Kumamoto và có đăng ký cư trú tại các thành phố/thị trấn trong tỉnh Kumamoto.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Qua phòng Quốc tế Giáo dục (International Education Section) của trường.
Thời hạn
1 năm, bắt đầu từ tháng 4.

Học bổng Quỹ IDEAC Environmental & Cultural Foundation

公益財団法人 いであ環境・文化財団奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ IDEAC Environmental & Cultural Foundation
Mức học bổng
200,000 ¥ 200,000 Yên/năm
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 2-4, thạc sĩ, tiến sĩ đang theo học các môn học hướng đến đóng góp xã hội trong lĩnh vực bảo tồn môi trường.
Đối tượng: Sinh viên đại học (năm 2-4), thạc sĩ, tiến sĩ đang theo học các môn học hướng đến đóng góp xã hội trong lĩnh vực bảo tồn môi trường.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 3 (Dự kiến cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Qua phòng Quốc tế Giáo dục (International Education Section) của trường.
Thời hạn
Dự kiến tháng 7 hàng năm.

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí cho sinh viên gặp khó khăn kinh tế

授業料免除(経済的理由)
Mô tả
Dựa trên đơn đăng ký của sinh viên, nếu sinh viên gặp khó khăn kinh tế và việc nộp học phí được cho là khó khăn, và có thành tích học tập xuất sắc, toàn bộ hoặc một phần học phí sẽ được miễn.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc một phần
Thời hạn
Theo học kỳ.
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết về phương pháp nộp hồ sơ, giấy tờ cần thiết, thời hạn nộp hồ sơ và lịch trình sẽ được thông báo trong 'Sách hướng dẫn nhập học' (掲載) trên trang web của trường.

Chế độ miễn giảm phí nhập học cho sinh viên gặp khó khăn kinh tế

入学料免除(経済的理由)
Mô tả
Dựa trên đơn đăng ký của sinh viên, nếu sinh viên gặp khó khăn kinh tế và việc nộp phí nhập học được cho là khó khăn, và có thành tích học tập xuất sắc, toàn bộ phí nhập học sẽ được miễn.
Mức giảm
Miễn toàn phần
Thời hạn
Chỉ áp dụng cho năm đầu tiên.
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết về phương pháp nộp hồ sơ, giấy tờ cần thiết, thời hạn nộp hồ sơ và lịch trình sẽ được thông báo trong 'Sách hướng dẫn nhập học' (掲載) trên trang web của trường.

Biện pháp đặc biệt miễn giảm phí tuyển sinh cho người bị ảnh hưởng bởi thiên tai

検定料免除の特別措置(災害救助法適用地域被災者)
Mô tả
Miễn phí tuyển sinh cho những người bị ảnh hưởng bởi thiên tai trong các khu vực áp dụng Luật Cứu trợ Thiên tai năm Reiwa 6 (2024).
Mức giảm
Miễn toàn phần
Thời hạn
Chỉ áp dụng cho kỳ tuyển sinh này.
Cách thức đăng ký
Tham khảo trang web của trường để biết chi tiết về các điều kiện và thủ tục.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Nhà ở & Ký túc xá

Ký túc xá Giao lưu Quốc tế

国際交流会館

Ký túc xá dành riêng cho sinh viên quốc tế. Thời gian ở tối đa là 6 tháng. Để đăng ký, sinh viên cần xem thông tin chi tiết trên trang web của trường ...

Ký túc xá sinh viên (Gakusei Kishukusha)

寄宿舎(学生寮)

Ngoài Ký túc xá Giao lưu Quốc tế, trường còn có ký túc xá sinh viên dành cho sinh viên Nhật Bản không thể đi lại từ nhà, cũng tiếp nhận sinh viên quốc...

Khác

Trung tâm Y tế

保健センター

Trung tâm Y tế cung cấp dịch vụ hỗ trợ sức khỏe cho sinh viên, bao gồm tư vấn miễn phí về thể chất và tinh thần từ bác sĩ, y tá, chuyên gia tư vấn (ch...

Tư vấn & Hỗ trợ

Phòng Tư vấn Sinh viên

学生相談室

Phòng Tư vấn Sinh viên được thành lập để hỗ trợ sinh viên giải quyết các vấn đề trong học tập, hướng nghiệp, quan hệ cá nhân và các vấn đề khác. Các c...

Khác

Văn phòng Hỗ trợ Sinh viên Khuyết tật

障がい学生支援室

Văn phòng Hỗ trợ Sinh viên Khuyết tật điều phối và cung cấp các hỗ trợ cần thiết cho việc học tập của sinh viên khuyết tật. Ngoài ra, văn phòng còn hỗ...

Khác

Phòng Hỗ trợ Việc làm

就職支援課

Phòng Hỗ trợ Việc làm cung cấp nhiều dịch vụ và chương trình đa dạng để hỗ trợ sinh viên trong việc tìm kiếm việc làm và định hướng nghề nghiệp. Các c...

Khác

Phòng Quốc tế Giáo dục

国際教育課

Phòng Quốc tế Giáo dục chịu trách nhiệm về các chương trình giao lưu quốc tế, bao gồm việc quản lý các thỏa thuận giao lưu sinh viên với 274 tổ chức t...

Khác

Hỗ trợ Thư viện

附属図書館

Thư viện lưu trữ khoảng 1.25 triệu tài liệu học thuật, hỗ trợ việc học của sinh viên. Thư viện Trung ương tại khu Kurokami có nhiều không gian học tập...

Hỗ trợ gia sư (Tutor) cho Du học sinh

チューターによる留学生サポート

Trường cung cấp hệ thống gia sư cho sinh viên quốc tế mới nhập học, hỗ trợ họ trong việc học tập và cuộc sống hàng ngày (nghiên cứu, đăng ký môn học, ...

Khác

Môi trường máy tính và mạng

PC・ネットワーク環境

Trường có khoảng 1.200 máy tính cá nhân (PC) được lắp đặt tại các khu vực khác nhau trong trường, có thể sử dụng miễn phí ngay cả trong giờ học. Sinh ...

Khác

Hỗ trợ nhà ở và sinh hoạt (Kumadai Seikyo)

熊大生協(住まい)

Hợp tác xã sinh viên Đại học Kumamoto (Kumadai Seikyo) hỗ trợ tìm kiếm nhà trọ/chung cư. Có "Trung tâm Hỗ trợ Sinh viên mới" (New Student Support Cent...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Kumamoto

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.