Đại học Kogakuin Banner
Đại học Kogakuin Logo

Đại học Kogakuin

Đại học Tư lập Hạng 141-150

Cơ sở

Shinjuku, TokyoHachioji, Tokyo

Học phí

1,501,160 ¥
Năm 1: 1,751,160 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Du học Nhật Bản tại Đại học Kōgakuin: Khám phá tương lai kỹ thuật với trường đại học hàng đầu

Bạn đang tìm kiếm một chương trình học chất lượng cao, định hướng nghề nghiệp vững chắc cho hành trình du học Nhật Bản? Đại học Kōgakuin (工学院大学) chính là điểm đến lý tưởng. Nổi tiếng với môi trường giáo dục kỹ thuật tiên phong, trường sở hữu 167 phòng thí nghiệm đa dạng, không ngừng mở rộng các lĩnh vực nghiên cứu mũi nhọn. Tại đây, sinh viên không chỉ tiếp thu kiến thức chuyên môn mà còn được trang bị kỹ năng thực tế và tư duy đổi mới cần thiết để giải quyết các thách thức toàn cầu.

Đại học Kōgakuin cam kết đào tạo nên những kỹ sư và nhà nghiên cứu xuất sắc, sẵn sàng dẫn dắt sự nghiệp. Với mạng lưới cựu sinh viên và đối tác công nghiệp mạnh mẽ tại Nhật Bản, sinh viên tốt nghiệp luôn có cơ hội nghề nghiệp rộng mở. Từ các chương trình học chuyên sâu về kỹ thuật đến các chương trình hỗ trợ sinh viên toàn diện, Đại học Kōgakuin tạo điều kiện tối ưu để bạn phát huy tối đa tiềm năng. Hãy để Đại học Kōgakuin là bước đệm vững chắc cho sự nghiệp tương lai của bạn tại xứ sở mặt trời mọc!

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Trải nghiệm môi trường giáo dục kỹ thuật hàng đầu với 167 phòng thí nghiệm đa dạng, liên tục mở rộng các lĩnh vực nghiên cứu.
2
Phát triển kỹ năng thực tế và tư duy đổi mới để giải quyết các vấn đề toàn cầu, trở thành kỹ sư và nhà nghiên cứu tiên phong.
3
Cơ hội nghề nghiệp rộng mở với mạng lưới cựu sinh viên và các đối tác công nghiệp mạnh mẽ tại Nhật Bản.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ (Nhập học tháng 4/2026)

1/10/2025 ~ 14/10/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Chưa có liên kết

Thông tin liên hệ

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Kỹ thuật Cơ khí tập trung vào thiết kế, phân tích và sản xuất các hệ thống cơ khí, từ các thiết bị nhỏ đến máy móc công nghiệp lớn. Sinh viên sẽ học về động lực học, vật liệu, điều khiển và robot.

Con đường nghề nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp có thể làm việc tại các công ty lớn như Alps Alpine, Ebara Corporation, Suzuki, Terumo, J-POWER, ANA, Nissan Motor, Nabtesco, Nikon, NSK Ltd., Fujitec, Mazda, Yamaha Motor, Yokohama Rubber, TDK, Toyota Motor, Hitachi High-Tech, Meidensha, LIXIL, Murata Manufacturing, v.v.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật.
Tiếng Anh:
Không yêu cầu bài kiểm tra tiếng Anh.
EJU:
Yêu cầu thi EJU các môn: Tiếng Nhật, Toán 2, Vật lý, Hóa học. Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật. EJU được tham khảo từ các kỳ thi sau tháng 6 năm 2024.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Không thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Xét duyệt hồ sơ, Phỏng vấn
Phỏng vấn:
Phỏng vấn
(không thể phỏng vấn từ xa)
Lịch thi:
Ngày thi: 2025-11-29. Ngày công bố kết quả: 2025-12-05. Hạn cuối thủ tục nhập học: 2025-12-17.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
1/10/2025 ~ 14/10/2025
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
7
Thí sinh trúng tuyển
4
Tỷ lệ đỗ
57%
Học phí
Phí xét tuyển:
33,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học250,0000
Học phí1,050,0001,050,000
Phí cơ sở vật chất310,000310,000
Các chi phí khác41,16041,160
Phí thí nghiệm/thực hành80,00080,000
Tổng cộng1,731,1601,481,160
Lưu ý: Không có đề thi cũ của kỳ thi riêng của trường. Thời gian phát đơn: tháng 9. Cách yêu cầu đơn: qua điện thoại, bưu thiếp, FAX, E-mail (miễn phí) hoặc tải từ trang web của trường.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,751,160 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,501,160 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,731,160 ¥ ~ 1,751,160 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

250,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

1,050,000 ¥ (Hàng năm)

Phí cơ sở vật chất

310,000 ¥ (Hàng năm)

Các chi phí khác

41,160 ¥ (Hàng năm)

Phí thí nghiệm/thực hành

100,000 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ (Nhập học tháng 4/2026)

1/10/2025 ~ 14/10/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Kogakuin tuyển sinh du học sinh tư phí với mục tiêu đào tạo các kỹ sư và nhà nghiên cứu có khả năng giải quyết các vấn đề đa dạng mà nhân loại đang đối mặt bằng sức mạnh của khoa học kỹ thuật. Trường có 167 phòng thí nghiệm đa dạng, và đã mở rộng ranh giới của ngành kỹ thuật trong hơn 130 năm kể từ khi thành lập.

Tư cách ứng tuyển:

  • Dành cho những ứng viên không có quốc tịch Nhật Bản, có tư cách lưu trú hợp lệ tại Nhật Bản (hoặc có khả năng lấy được) để học đại học.
  • Yêu cầu tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) với các môn học được chỉ định (Tiếng Nhật, Toán 2, Lý, Hóa cho Khoa Kỹ thuật, Kiến trúc, Kỹ thuật Tiên tiến; Tiếng Nhật, Toán 2 cho Khoa Công nghệ Thông tin).
  • Không yêu cầu trình độ tiếng Nhật qua JLPT hay các bài kiểm tra tiếng Anh (TOEFL, TOEIC, IELTS).
  • Ứng viên phải đến Nhật Bản để dự thi, không chấp nhận hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài.
  • Kỳ thi tuyển sinh bao gồm xét hồ sơ và phỏng vấn.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Chưa có liên kết

Thông tin liên hệ

Học bổng

Học bổng JASSPO (Loại I - Không lãi suất)

日本学生支援機構奨学金 第一種 (無利子)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Sinh viên đại học (Không ở ký túc xá): 30,000 JPY hoặc 54,000 JPY/tháng (có thể chọn thêm 20,000 JPY/40,000 JPY). Sinh viên đại học (Ở ký túc xá): 30,000 JPY hoặc 64,000 JPY/tháng (có thể chọn thêm 20,000 JPY/40,000 JPY/50,000 JPY). Thạc sĩ: 50,000 JPY hoặc 88,000 JPY/tháng. Tiến sĩ: 80,000 JPY hoặc 122,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Dựa trên tiêu chuẩn học lực và thu nhập gia đình của JASSO (vui lòng kiểm tra trang web của JASSO).
Đối tượng: Sinh viên đại học và sau đại học
Thời gian ứng tuyển
Tuyển sinh định kỳ vào tháng 4 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Theo hướng dẫn của JASSO và trường.

Học bổng JASSPO (Loại II - Có lãi suất)

日本学生支援機構奨学金 第二種 (有利子)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Sinh viên đại học: 20,000 JPY đến 120,000 JPY/tháng (chọn theo đơn vị 10,000 JPY). Thạc sĩ/Tiến sĩ: 50,000 JPY, 80,000 JPY, 100,000 JPY, 130,000 JPY, 150,000 JPY/tháng (chọn 1 trong 5 mức).
Điều kiện
Dựa trên tiêu chuẩn học lực và thu nhập gia đình của JASSO (vui lòng kiểm tra trang web của JASSO).
Đối tượng: Sinh viên đại học và sau đại học
Thời gian ứng tuyển
Tuyển sinh định kỳ vào tháng 4 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Theo hướng dẫn của JASSO và trường.

Học bổng Gakuen

学園奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Kogakuin
Mức học bổng
Sinh viên đại học: tối đa 50,000 JPY/tháng. Sinh viên sau đại học: tối đa 60,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên năm 4 đại học (đã bắt đầu làm khóa luận tốt nghiệp), sinh viên sau đại học, hoặc sinh viên gặp khó khăn kinh tế đột xuất. Học bổng không lãi suất.
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 4, sinh viên sau đại học, sinh viên gặp khó khăn kinh tế
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Nộp đơn tại trường
Thời hạn
1 năm (tối đa 2 năm trong toàn bộ thời gian học tại trường)

Học bổng Kỷ niệm 100 năm Thành lập Trường

学園百周年記念奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Kogakuin
Mức học bổng
Tối đa bằng tổng số học phí hàng năm.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học và sau đại học. Học bổng không lãi suất.
Đối tượng: Sinh viên đại học và sau đại học
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Nộp đơn tại trường
Thời hạn
1 lần duy nhất trong suốt thời gian học tại trường (không được nhận cùng Học bổng Gakuen)

Học bổng Hỗ trợ từ Hội Phụ huynh Trường

大学後援会給付奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hội Phụ huynh Đại học Kogakuin
Mức học bổng
Tối đa bằng học phí năm cuối.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học và sau đại học gặp khó khăn trong việc tiếp tục học do người chu cấp chính qua đời, và học bổng này có thể giúp họ hoàn thành chương trình học. Ưu tiên sinh viên dự kiến tốt nghiệp (hoàn thành) trong thời gian học ngắn nhất.
Đối tượng: Sinh viên đại học và sau đại học gặp khó khăn tài chính
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Nộp đơn tại trường
Thời hạn
Đến khi tốt nghiệp (hoàn thành)

Học bổng Khen thưởng Sinh viên Xuất sắc

大学成績優秀学生奨励奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Kogakuin
Mức học bổng
150,000 ¥ 150,000 JPY/năm.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học năm 2-4 có thành tích học tập xuất sắc trong năm trước và là tấm gương cho các sinh viên khác. Học bổng không công khai (được khoa đề cử).
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 2-4 có thành tích học tập xuất sắc
Thời gian ứng tuyển
Không công khai (đề cử từ khoa)
Cách thức đăng ký
Đề cử từ khoa
Thời hạn
1 năm

Học bổng Sinh viên Đạt điểm cao trong kỳ thi đầu vào (Lịch S)

工学院大学入学試験成績優秀者奨学金 (S日程)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Kogakuin
Mức học bổng
Toàn bộ học phí năm thứ nhất.
Điều kiện
Dành cho những thí sinh đỗ và nhập học với thành tích cao nhất trong kỳ thi lịch S.
Đối tượng: Sinh viên mới nhập học qua kỳ thi lịch S
Thời gian ứng tuyển
Được xét tự động khi nhập học
Cách thức đăng ký
Không cần nộp đơn riêng
Thời hạn
1 năm

Học bổng Sinh viên Đạt điểm cao trong kỳ thi đầu vào (Kiểu tự tiến cử/Tổng hợp)

工学院大学入学試験成績優秀者奨学金 (自己推薦型選抜および総合評価型選抜)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Kogakuin
Mức học bổng
Toàn bộ phí nhập học.
Điều kiện
Dành cho những thí sinh đỗ và nhập học với thành tích xuất sắc trong kỳ thi tuyển sinh tự tiến cử hoặc tuyển sinh đánh giá tổng hợp.
Đối tượng: Sinh viên mới nhập học qua kỳ thi tự tiến cử hoặc tổng hợp
Thời gian ứng tuyển
Được xét tự động khi nhập học
Cách thức đăng ký
Không cần nộp đơn riêng
Thời hạn
1 lần (cho phí nhập học)

Học bổng Du học Hybrid

ハイブリッド留学奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Kogakuin
Mức học bổng
Du học Mỹ: tối đa 300,000 JPY. Du học Anh: tối đa 500,000 JPY.
Điều kiện
Dành cho sinh viên năm 1 Khoa Kỹ thuật (đi Mỹ), sinh viên năm 2 Khoa Kỹ thuật Tiên tiến/Khoa Công nghệ thông tin (đi Mỹ), sinh viên năm 3 Khoa Kiến trúc (đi Anh) đủ điều kiện tham gia chương trình du học Hybrid. Học bổng không lãi suất.
Đối tượng: Sinh viên tham gia chương trình du học Hybrid
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Nộp đơn tại trường
Thời hạn
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Tín thác Mitsubishi UFJ

三菱UFJ信託財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tín thác Mitsubishi UFJ
Mức học bổng
35,000 ¥ 35,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học năm 2. Không có tiêu chuẩn thu nhập cho du học sinh. Yêu cầu mở tài khoản ngân hàng Mitsubishi UFJ Trust Bank (trụ sở chính) và ưu tiên tham dự các sự kiện do quỹ tổ chức. Tổng thu nhập (đã bao gồm thuế) của bố mẹ dưới 8 triệu JPY (hoặc dưới 10 triệu JPY nếu có anh chị em đang đi học).
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 2, bao gồm du học sinh
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Nộp đơn tại trường
Số lượng
1 người

Học bổng JGC-Saneyoshi (Dành cho Du học sinh Tư phí)

日揮・実吉奨学会(私費留学生)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Học bổng JGC-Saneyoshi
Mức học bổng
300,000 ¥ 300,000 JPY/năm.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học và sau đại học có visa du học và đang cư trú tại Nhật Bản. Có thể nhận cùng với các học bổng khác. Không áp dụng cho những người đã từng nhận học bổng này (chỉ 1 lần cho chương trình đại học hoặc sau đại học).
Đối tượng: Du học sinh tư phí có visa du học
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Nộp đơn tại trường
Số lượng
1 người

Học bổng Quỹ Xúc tiến Học thuật Takano

一般財団法人鷹野学術振興財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Xúc tiến Học thuật Takano
Mức học bổng
600,000 ¥ 600,000 JPY/năm.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học năm 1-3, thạc sĩ năm 1 chuyên ngành khoa học công nghệ. Ưu tiên sinh viên mong muốn làm việc trong ngành sản xuất sau khi tốt nghiệp. Đối với người nước ngoài, yêu cầu thông thạo đọc viết tiếng Nhật.
Đối tượng: Sinh viên khoa học công nghệ, bao gồm người nước ngoài thông thạo tiếng Nhật
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4-5 (thay đổi theo năm)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn tại trường
Số lượng
Một vài người
Thời hạn
1 năm

Học bổng Moritani Ikueikai

一般財団法人守谷育英会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Moritani Ikueikai
Mức học bổng
120,000 ¥ 120,000 JPY/tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học, sau đại học có học lực và nhân cách tốt, gặp khó khăn trong việc chi trả học phí.
Đối tượng: Sinh viên đại học và sau đại học
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4-5 (thay đổi theo năm)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn tại trường
Số lượng
80 người (toàn quốc)

Miễn giảm học phí

Hệ thống Hỗ trợ Giáo dục Đại học Quốc gia

国の修学支援新制度 (給付奨学金および授業料等減免)
Mô tả
Đại học Kogakuin là trường được áp dụng hệ thống hỗ trợ học tập mới của chính phủ. Sinh viên đủ điều kiện nhận học bổng trợ cấp cũng có thể nộp đơn xin miễn giảm học phí và các khoản phí khác.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần học phí và phí nhập học.
Thời hạn
Theo quy định của chương trình, cần làm thủ tục định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ theo quy định của chính phủ và trường.

Miễn giảm Học phí cho Sinh viên Đạt điểm cao trong kỳ thi đầu vào (Lịch A/Đề thi chung)

工学院大学入学試験成績優秀者奨学金 (A日程および大学入学共通テスト利用入試 前期日程入試)
Mô tả
Miễn giảm học phí cho những thí sinh đỗ và nhập học với thành tích nằm trong top 10% của kỳ thi lịch A hoặc kỳ thi đầu vào sử dụng kết quả kỳ thi chung (giai đoạn đầu), hoặc đỗ xuất sắc trong kỳ thi tuyển sinh sử dụng thành quả nghiên cứu.
Mức giảm
Tối đa 50% học phí trong 4 năm (tiếp tục xét duyệt dựa trên thành tích học tập hàng năm).
Thời hạn
Tối đa 4 năm
Cách thức đăng ký
Được xét tự động khi nhập học, tiếp tục xét duyệt hàng năm.

Miễn giảm Học phí Khuyến khích Học lên Cao học

大学院進学奨励学費減免
Mô tả
Dành cho sinh viên đại học có thành tích học tập xuất sắc và đỗ kỳ thi tuyển sinh chương trình thạc sĩ của Đại học Kogakuin.
Mức giảm
Toàn bộ hoặc một nửa học phí.
Thời hạn
2 năm (chương trình thạc sĩ). Sinh viên thạc sĩ có thành tích xuất sắc và tiếp tục học lên tiến sĩ cũng có thể được miễn giảm.
Cách thức đăng ký
Không công khai (đề cử từ khoa).

Học bổng Nghiên cứu Khuyến khích Tiến sĩ

大学院博士後期課程研究奨励金
Mô tả
Dành cho sinh viên chương trình tiến sĩ đang trong thời gian học tiêu chuẩn, có học lực và nhân cách xuất sắc (yêu cầu xét duyệt các bài báo đã được bình duyệt).
Mức giảm
Một nửa học phí hoặc có thể bao gồm các khoản phí khác tùy điều kiện.
Thời hạn
Nguyên tắc 2 năm.
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Bảo hiểm Tai nạn Sinh viên (Phụ trợ bảo hiểm tổng hợp đời sống sinh viên)

学研災付帯 学生生活総合保険(付帯学総)

Cung cấp bảo hiểm tai nạn và các hỗ trợ liên quan đến đời sống sinh viên, bao gồm bảo hiểm trách nhiệm học sinh (gakkensai) và bảo hiểm tai nạn liên q...

Khác

Khoản vay khẩn cấp cho sinh viên

学生応急貸付金

Cung cấp các khoản vay khẩn cấp cho sinh viên gặp khó khăn tài chính đột xuất.

Khác

Trung tâm Hỗ trợ Học tập

学習支援センター

Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ học tập cho sinh viên, giúp cải thiện kỹ năng học tập và đạt kết quả tốt hơn trong quá trình học.

Khác

Hoạt động ngoại khóa

課外活動一覧

Cung cấp danh sách và thông tin về các câu lạc bộ, nhóm sinh viên và các hoạt động ngoại khóa khác, khuyến khích sinh viên tham gia để phát triển kỹ n...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Kogakuin

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.