Đại học Kochi Banner
Đại học Kochi Logo

Đại học Kochi

Đại học Quốc lập Hạng 101-110

Cơ sở

高知県

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 817,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

25

Giới thiệu

Du học Nhật Bản tại Đại học Kōchi (高知大学): Cơ hội vàng cho tương lai

Bạn đang tìm kiếm một trường đại học uy tín tại Nhật Bản với chương trình học chất lượng quốc tế? Đại học Kōchi (高知大学) chính là lựa chọn lý tưởng. Với mục tiêu trở thành "Đại học Vùng Siêu việt", Kōchi University mang đến môi trường học tập năng động, đa dạng các ngành nghề từ Khoa học Xã hội, Giáo dục, Kỹ thuật đến Y học, Nông Lâm nghiệp và Hợp tác Vùng.

Đặc biệt, du học Nhật Bản tại Kōchi University, sinh viên quốc tế sẽ nhận được sự hỗ trợ toàn diện. Nhà trường cung cấp nhiều chương trình học bổng hấp dẫn từ chính phủ, trường và các tổ chức tư nhân. Bên cạnh đó, Kōchi University còn chú trọng hỗ trợ sinh viên quốc tế về cuộc sống, tìm kiếm nhà ở và trang bị kỹ năng tiếng Nhật, giúp bạn hòa nhập nhanh chóng vào cuộc sống mới. Hãy khám phá chương trình học và nắm bắt cơ hội phát triển bản thân tại một trong những trường đại học hàng đầu của Nhật Bản.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Đặt mục tiêu trở thành "Đại học Vùng Siêu việt" với năng lực nghiên cứu đạt chuẩn quốc tế.
2
Cung cấp chương trình đào tạo đa dạng qua nhiều khoa: Khoa học Xã hội và Nhân văn, Giáo dục, Khoa học và Kỹ thuật, Nông Lâm nghiệp và Hải dương, Y, và Hợp tác Vùng.
3
Có nhiều học bổng từ chính phủ, trường, và các tổ chức tư nhân hỗ trợ sinh viên quốc tế.
4
Hỗ trợ sinh viên quốc tế về cuộc sống, nhà ở, và tiếng Nhật.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ (đợt chung cho hầu hết các khoa)

20/1/2025 ~ 24/1/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật. Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Tiếng Anh:
Yêu cầu nộp điểm TOEFL hoặc IELTS. IELTS cũng được chấp nhận.
EJU:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật và Tổng hợp. Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Không thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Interview, Japanese Language Test
Bài thi viết:
Tiếng Nhật (Bài thi tiếng Nhật độc lập của trường.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) môn Tiếng Nhật và Tổng hợp.
Lịch thi:
Ngày thi: 2025-02-01. Ngày công bố kết quả: 2025-02-12. Hạn chót thủ tục nhập học: 2025-02-28.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
20/1/2025 ~ 24/1/2025
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
6
Thí sinh trúng tuyển
3
Tỷ lệ đỗ
50%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Nội dung thi độc lập của trường bao gồm tiếng Nhật và phỏng vấn.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
817,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

535,800 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ (đợt chung cho hầu hết các khoa)

20/1/2025 ~ 24/1/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Kochi là một trường đại học quốc lập ở tỉnh Kochi, Nhật Bản, hướng tới mục tiêu trở thành một "Đại học Vùng Siêu việt" có khả năng hỗ trợ và thay đổi khu vực. Trường cung cấp môi trường học tập cho mọi người dân trong khu vực, đồng thời kết nối khu vực với thế giới thông qua năng lực nghiên cứu đạt chuẩn quốc tế.

Trường chấp nhận sinh viên quốc tế tự phí (私費外国人留学生) cho chương trình đại học, với các kỳ thi tuyển sinh đặc biệt hoặc cùng tiêu chí với sinh viên Nhật Bản tùy thuộc vào khoa. Thời gian nộp hồ sơ chung cho hầu hết các khoa tuyển sinh đặc biệt là từ 20/01 đến 24/01 hàng năm, với kỳ thi vào đầu tháng 2.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc
Ghi chú: Yêu cầu tiếng Anh tùy thuộc vào khoa và ngành học cụ thể. Một số ngành yêu cầu nộp điểm TOEFL hoặc IELTS, trong khi một số khác không yêu cầu.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Chương trình Thúc đẩy Tiếp nhận Du học sinh (Học bổng khuyến khích học tập dành cho du học sinh nước ngoài của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ)

留学生受入れ促進プログラム(文部科学省外国人留学生学習奨励費)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
48,000 ¥ 48.000 yên/tháng cho sinh viên đại học và sau đại học.
Điều kiện
Sinh viên chính quy đại học/sau đại học (bao gồm nghiên cứu sinh đủ điều kiện nghiên cứu cấp độ sau đại học); điểm đánh giá học tập năm trước từ 2.30 trở lên; năng lực tiếng Nhật JLPT N2 trở lên hoặc CEFR B2 trở lên; áp dụng cho những người nhập học các khoa/chuyên ngành được JASSO công nhận theo chế độ nhập học trước khi đến Nhật Bản và thực sự đã nhập học mà không cần đến Nhật Bản để dự thi.
Đối tượng: Sinh viên chính quy đại học và sau đại học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4, Tháng 10
Cách thức đăng ký
Thông qua trường đại học.
Thời hạn
1 năm (đối với nhập học tháng 4) hoặc nửa năm (đối với nhập học tháng 10).

Học bổng Quỹ SGH

公益財団法人SGH財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ SGH (Public Interest Incorporated Foundation SGH Foundation)
Mức học bổng
120,000 ¥ 120.000 yên/tháng cho sinh viên đại học/thạc sĩ; 180.000 yên/tháng cho sinh viên tiến sĩ.
Điều kiện
Sinh viên chính quy; đáp ứng các điều kiện về năm học, tuổi, và quốc tịch (ưu tiên các nước Đông Nam Á).
Đối tượng: Sinh viên chính quy các cấp độ đại học, thạc sĩ, tiến sĩ từ các nước Đông Nam Á.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4
Cách thức đăng ký
Thông qua trường đại học.
Thời hạn
2 năm

Học bổng JEES / Trợ cấp Khuyến khích Học tập

JEES奨学金・修学奨励金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
JEES (Japan Educational Exchanges and Services)
Mức học bổng
40,000 ¥ 40.000 yên/tháng.
Điều kiện
Sinh viên chính quy; đáp ứng các điều kiện về thời gian cư trú còn lại tại Nhật và tuổi.
Đối tượng: Sinh viên chính quy.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4
Cách thức đăng ký
Thông qua trường đại học.
Thời hạn
Tối đa 2 năm

Quỹ Giao lưu Quốc tế Đại học Kochi (Chương trình Học bổng dành cho Du học sinh)

高知大学国際交流基金(外国人留学生への奨学事業)
Loại học bổng
Học bổng của trường
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Kochi
Mức học bổng
200,000 ¥ 200.000 yên/năm.
Điều kiện
Sinh viên chính quy.
Đối tượng: Sinh viên chính quy.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 10
Cách thức đăng ký
Thông qua trường đại học.
Thời hạn
1 năm

Quỹ Hỗ trợ Học bổng Thành phố Nankoku, Tỉnh Kochi

高知県南国市奨学支援金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ
Đơn vị cấp học bổng
Thành phố Nankoku, Tỉnh Kochi
Mức học bổng
9,000 ¥ 9.000 yên/tháng (chi trả mỗi nửa năm).
Điều kiện
Sinh viên cư trú tại thành phố Nankoku.
Đối tượng: Sinh viên cư trú tại thành phố Nankoku.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 6
Cách thức đăng ký
Thông qua trường đại học.
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Fujii

藤井国際奨学財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Fujii
Mức học bổng
50,000 ¥ 50.000 yên/tháng (chi trả mỗi 3 tháng).
Điều kiện
Sinh viên chính quy; đáp ứng các điều kiện về tuổi.
Đối tượng: Sinh viên chính quy.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 6 năm trước (năm đăng ký)
Cách thức đăng ký
Thông qua trường đại học.
Thời hạn
Đại học: 3 năm; Thạc sĩ: 2 năm; Tiến sĩ: 3 năm.

Học bổng Quỹ Tưởng niệm Rotary Yoneyama

公益財団法人ロータリー米山記念奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tưởng niệm Rotary Yoneyama
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 yên/tháng cho sinh viên đại học; 140.000 yên/tháng cho sinh viên sau đại học.
Điều kiện
Sinh viên chính quy; đáp ứng các điều kiện về năm học và tuổi.
Đối tượng: Sinh viên chính quy các cấp độ đại học và sau đại học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 8 năm trước (năm đăng ký)
Cách thức đăng ký
Thông qua trường đại học.
Thời hạn
2 năm

Học bổng Sinh viên Quốc tế Quỹ Hòa bình Nakajima

平和中島財団外国人留学生奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Hòa bình Nakajima
Mức học bổng
120,000 ¥ 120.000 yên/tháng cho sinh viên đại học; 150.000 yên/tháng cho sinh viên sau đại học (chi trả mỗi 3 tháng).
Điều kiện
Sinh viên chính quy.
Đối tượng: Sinh viên chính quy các cấp độ đại học và sau đại học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 9 năm trước (năm đăng ký)
Cách thức đăng ký
Thông qua trường đại học.
Thời hạn
1 năm

Quỹ Học bổng Tưởng niệm Kawashima Shoji (Public Trust)

公益信託川嶋章司記念スカラシップ基金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Tưởng niệm Kawashima Shoji
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 yên/tháng (chi trả mỗi nửa năm).
Điều kiện
Sinh viên chính quy; đáp ứng các điều kiện về năm học; thuộc các lĩnh vực khoa học nhân văn, xã hội, tự nhiên.
Đối tượng: Sinh viên chính quy thuộc các lĩnh vực khoa học nhân văn, xã hội, tự nhiên.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 10 năm trước (năm đăng ký)
Cách thức đăng ký
Thông qua trường đại học.
Thời hạn
1 năm (có thể nộp đơn gia hạn cho năm thứ 2).

Học bổng Quỹ Học bổng Yasuda

財団法人安田奨学財団奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Yasuda
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 yên/tháng (chi trả mỗi 3 tháng).
Điều kiện
Sinh viên chính quy; đáp ứng các điều kiện về năm học; thuộc các lĩnh vực luật, kinh tế, quản lý, thương mại.
Đối tượng: Sinh viên chính quy thuộc các lĩnh vực luật, kinh tế, quản lý, thương mại.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 11 năm trước (năm đăng ký)
Cách thức đăng ký
Thông qua trường đại học.
Thời hạn
3 năm

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Sato Yo

公益財団法人佐藤陽国際奨学財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Sato Yo
Mức học bổng
180,000 ¥ 180.000 yên/tháng cho sinh viên đại học; 200.000 yên/tháng cho sinh viên sau đại học.
Điều kiện
Sinh viên chính quy; thuộc các quốc gia mục tiêu; đáp ứng các điều kiện về thời gian cư trú còn lại tại Nhật.
Đối tượng: Sinh viên chính quy các cấp độ đại học và sau đại học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 12 năm trước (cho nhập học mùa xuân); Tháng 6 (cho nhập học mùa thu)
Cách thức đăng ký
Thông qua trường đại học.
Thời hạn
2 năm

Học bổng Quỹ Học bổng Giao lưu Quốc tế Kyoritsu

一般社団法人共立国際交流奨学財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Giao lưu Quốc tế Kyoritsu
Mức học bổng
60,000 ¥ 100.000 yên/tháng hoặc 60.000 yên/tháng (60.000 yên/tháng cho sinh viên đại học).
Điều kiện
Sinh viên chính quy; thuộc các quốc gia mục tiêu; đáp ứng các điều kiện về thời gian cư trú còn lại tại Nhật.
Đối tượng: Sinh viên chính quy các cấp độ đại học và sau đại học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 11 năm trước (năm đăng ký)
Cách thức đăng ký
Thông qua trường đại học.
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Kobayashi

財団法人小林国際奨学財団奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Kobayashi
Mức học bổng
150,000 ¥ 150.000 yên/tháng cho sinh viên đại học; 180.000 yên/tháng cho sinh viên sau đại học.
Điều kiện
Sinh viên chính quy; đáp ứng các điều kiện về năm học; thuộc các nước châu Á.
Đối tượng: Sinh viên chính quy các cấp độ đại học và sau đại học từ các nước châu Á.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 1 năm trước (năm đăng ký)
Cách thức đăng ký
Thông qua trường đại học.
Thời hạn
Đại học: 2 năm; Sau đại học: 3 năm.

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí

授業料免除
Mô tả
Dành cho sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc. Trường hợp đủ điều kiện có thể được miễn toàn phần hoặc một phần học phí.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần học phí (全額又は半額)
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển hoặc sau khi nhập học. Thông tin chi tiết sẽ được thông báo bởi Phòng Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Nhà ở & Ký túc xá

Hỗ trợ nhà ở

宿舎・住居

Trường cung cấp thông tin và hỗ trợ về ký túc xá và các lựa chọn nhà ở khác cho sinh viên quốc tế.

Tư vấn & Hỗ trợ

Tư vấn và Hỗ trợ

相談窓口 / 連絡・サポート体制

Cung cấp các kênh tư vấn cho sinh viên quốc tế về học tập, cuộc sống, thủ tục visa và các vấn đề cá nhân khác.

Khác

Hỗ trợ tiếng Nhật

日本語補講

Cung cấp các lớp bổ trợ tiếng Nhật để giúp sinh viên quốc tế nâng cao khả năng ngôn ngữ và thích nghi với môi trường học tập tại Nhật Bản.

Khác

Hướng dẫn Visa

ビザ

Cung cấp thông tin và hỗ trợ về các thủ tục liên quan đến tình trạng cư trú và visa cho sinh viên quốc tế.

Khác

Hỗ trợ việc làm thêm

アルバイト

Cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ cho sinh viên quốc tế trong việc tìm kiếm việc làm thêm hợp pháp tại Nhật Bản.

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Kochi

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.