Đại học Kobe Banner
Đại học Kobe Logo

Đại học Kobe

Đại học Quốc lập Hạng 13

Cơ sở

Tỉnh Hyogo

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 834,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

53.3% (năm 2022, đối với sinh viên tốt nghiệp đại học)%

Số lượng du học sinh

102

Giới thiệu

Đại học Kobe (神戸大学): Nâng tầm tri thức, kiến tạo tương lai toàn cầu

Tìm kiếm du học Nhật Bản với môi trường học thuật đỉnh cao? Đại học Kobe (神戸大学) là lựa chọn lý tưởng, nơi quy tụ bề dày lịch sử hơn một thế kỷ (thành lập năm 1902) và cam kết mạnh mẽ cho nền giáo dục quốc tế. Với mục tiêu giáo dục xuất sắc mang tầm quốc tế, Kobe chú trọng đào tạo nên những nhà lãnh đạo giàu tính nhân văn, có khả năng giải quyết các vấn đề toàn cầu với tầm nhìn rộng và kiến thức đa dạng.

Trường không ngừng sáng tạo tri thức và nuôi dưỡng tư duy phản biện, tinh thần tiên phong cho sinh viên. Môi trường học tập tự do, nghiên cứu chuyên sâu kết hợp cùng chương trình học đa dạng tại các lĩnh vực, giúp sinh viên phát huy tối đa tiềm năng. Đặc biệt, Đại học Kobe cam kết hỗ trợ du học sinh với các chương trình tài chính và hỗ trợ sinh viên toàn diện, đảm bảo một hành trình du học Nhật Bản thuận lợi và ý nghĩa. Hãy khám phá các khóa học nổi bật và trải nghiệm nền giáo dục đẳng cấp tại Kobe.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Mục tiêu giáo dục của Đại học Kobe là cung cấp nền giáo dục xuất sắc mang tầm quốc tế để đóng góp vào sự phát triển học thuật, hạnh phúc của nhân loại, bảo tồn môi trường toàn cầu và hòa bình thế giới.
2
Là một trường đại học nghiên cứu tổng hợp với lịch sử và truyền thống lâu đời được thành lập năm 1902, Đại học Kobe đặt mục tiêu tạo ra 'tri thức' có giá trị phổ quát và đào tạo những nhân tài lãnh đạo giàu tính nhân văn.
3
Phát triển các tài năng có thể giải quyết các vấn đề toàn cầu với tầm nhìn rộng, kiến thức đa dạng và sự hiểu biết về sự đa dạng, thúc đẩy tính sáng tạo và tinh thần tiên phong.
4
Tạo ra một môi trường học tập nơi sinh viên có thể tự do học hỏi và nghiên cứu, nuôi dưỡng tư duy phản biện và khả năng giải quyết vấn đề sáng tạo.
5
Cung cấp hỗ trợ tài chính và hỗ trợ sinh viên toàn diện để đảm bảo cuộc sống học tập và cá nhân thuận lợi cho du học sinh.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Một số khoa yêu cầu nộp điểm (TOEFL iBT, IELTS). Điểm số cụ thể không được nêu rõ trong tài liệu hướng dẫn tuyển sinh chung, nhưng được sử dụng để tham khảo và đánh giá. Một số khoa khác tổ chức thi tiếng Anh riêng của trường.
Chấp nhận: TOEFL iBT, IELTS

Thời hạn nộp hồ sơ

Thời gian nộp hồ sơ chung

1/1/2025 ~ 28/2/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Mục tiêu giáo dục của Khoa Nhân văn là đào tạo nguồn nhân lực có kiến thức chuyên sâu và khả năng giải quyết các vấn đề liên ngành, tức là những người có thể sử dụng tư duy phản biện đối với các hiện tượng khác nhau liên quan đến con người dựa trên 'kiến thức thực tiễn'. Các chuyên ngành bao gồm Triết học, Ngữ văn Nhật Bản, Văn học Trung Quốc, Văn học Anh Mỹ, Văn học Đức, Văn học Pháp, Lịch sử Nhật Bản, Lịch sử phương Đông, Lịch sử phương Tây, Ngôn ngữ học, Nghiên cứu Nghệ thuật, Xã hội học, Lịch sử Mỹ thuật và Địa lý.

Con đường nghề nghiệp

Các cựu sinh viên của Khoa Văn học thường làm việc trong nhiều lĩnh vực như giáo viên trung học (tiếng Nhật, xã hội, tiếng Anh), nhân viên công ty tư nhân (bán hàng, vận tải, viễn thông, dịch vụ, tài chính, bảo hiểm), công chức và các vị trí liên quan đến bảo tàng (quản lý bảo tàng).

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (Viết luận, Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu).
Tiếng Anh:
Không yêu cầu nộp điểm tiếng Anh quốc tế.
EJU:
Yêu cầu thi EJU năm 2024 (tháng 6 hoặc tháng 11). Môn thi: Tiếng Nhật (Viết luận, Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu), Môn Tổng hợp, Toán (Tự chọn Khóa 1 hoặc Khóa 2). Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Thi học lực riêng của trường, Phỏng vấn, Xem xét hồ sơ
Bài thi viết:
Thi học lực riêng của trường (Ngữ văn, Tiếng Anh) (Thi học lực riêng của trường theo lịch trình tuyển sinh chung.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Yêu cầu nộp Thư giới thiệu (推薦書), bảng điểm và các tài liệu liên quan khác. Điểm EJU và các tài liệu nộp khác được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho việc đánh giá.
Lịch thi:
Ngày thi: 25/02/2025
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
27/1/2025 ~ 5/2/2025
Thống kê tuyển sinh (2025)
Thí sinh dự thi
0
Thí sinh trúng tuyển
0
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Chi tiết xem '令和7年度神戸大学文学部外国人特別学生選考要項' dự kiến công bố vào giữa tháng 11. Các số liệu thống kê tuyển sinh từ JPSS cho năm 2025 là 0 thí sinh và 0 người đỗ, có thể là số liệu tạm thời hoặc chưa được cập nhật.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
834,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí đăng ký

17,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (một năm)

535,800 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Thời gian nộp hồ sơ chung

1/1/2025 ~ 28/2/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Kobe là một trường đại học nghiên cứu tổng hợp với lịch sử và truyền thống lâu đời được thành lập vào năm 1902. Trường đặt mục tiêu tạo ra 'tri thức' có giá trị phổ quát và đào tạo những nhân tài lãnh đạo giàu tính nhân văn, tuân thủ tinh thần 'Chân thực, Tự do, Hợp tác' và triết lý 'Hài hòa giữa học thuật và thực tiễn'.

Tuyển sinh đặc biệt cho du học sinh tư phí (私費外国人留学生)

Điều kiện đăng ký chung:

  1. Quốc tịch: Không có quốc tịch Nhật Bản (trừ sinh viên được chính phủ nước ngoài cử đi du học).
  2. Tư cách lưu trú: Có tư cách lưu trú 'Du học' theo Luật Quản lý Xuất nhập cảnh và Công nhận Người tị nạn (hoặc có khả năng đạt được tư cách này).
  3. Học vấn: Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm tại một cơ sở giáo dục ở nước ngoài trước ngày 31 tháng 3 năm 2025, hoặc được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản công nhận có trình độ học vấn tương đương.
  4. Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU): Yêu cầu đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) năm 2024 (tháng 6 hoặc tháng 11). Môn thi và ngôn ngữ thi EJU tùy thuộc vào từng khoa và ngành học cụ thể.
  5. Trình độ tiếng Anh: Một số khoa yêu cầu nộp điểm các bài thi tiếng Anh quốc tế (TOEFL iBT, IELTS). Một số khoa khác yêu cầu thi tiếng Anh riêng của trường.

Lưu ý: Thông tin chi tiết về điều kiện tuyển sinh, các môn thi, và lịch trình cụ thể thay đổi tùy theo khoa và ngành học. Vui lòng tham khảo 'Hướng dẫn tuyển sinh cho sinh viên tư phí' (私費外国人特別選抜学生募集要項) do từng khoa công bố.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL iBT, IELTS
Ghi chú: Một số khoa yêu cầu nộp điểm (TOEFL iBT, IELTS). Điểm số cụ thể không được nêu rõ trong tài liệu hướng dẫn tuyển sinh chung, nhưng được sử dụng để tham khảo và đánh giá. Một số khoa khác tổ chức thi tiếng Anh riêng của trường.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Quỹ Tưởng niệm Rotary Yoneyama năm 2025

ロータリー米山記念奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tưởng niệm Rotary Yoneyama
Mức học bổng
Giá trị học bổng không được nêu rõ trên trang web chính. Vui lòng tham khảo tài liệu tuyển sinh chi tiết.
Điều kiện
Điều kiện ứng tuyển chi tiết cần xem trong hướng dẫn tuyển sinh của quỹ. Thường dành cho sinh viên quốc tế có thành tích học tập và nhân cách tốt, có ý định đóng góp cho sự hiểu biết quốc tế.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh năm 2025 (vui lòng theo dõi thông báo từ quỹ).
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (application form linked)

Học bổng Quỹ Quốc tế WATANUKI năm 2025

綿貫国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Quốc tế WATANUKI
Mức học bổng
Giá trị học bổng không được nêu rõ trên trang web chính. Vui lòng tham khảo tài liệu tuyển sinh chi tiết.
Điều kiện
Điều kiện ứng tuyển chi tiết cần xem trong hướng dẫn tuyển sinh của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh năm 2025 (vui lòng theo dõi thông báo từ quỹ).
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (application form linked)

Học bổng Quỹ Quốc tế Honjo năm 2025

本庄国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Quốc tế Honjo
Mức học bổng
Giá trị học bổng không được nêu rõ trên trang web chính. Vui lòng tham khảo tài liệu tuyển sinh chi tiết.
Điều kiện
Điều kiện ứng tuyển chi tiết cần xem trong hướng dẫn tuyển sinh của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh năm 2025 (vui lòng theo dõi thông báo từ quỹ).
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp (direct application)

Học bổng Quỹ Giao lưu Giáo dục Quốc tế Ito năm 2025

伊藤国際教育交流財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Giao lưu Giáo dục Quốc tế Ito
Mức học bổng
Giá trị học bổng không được nêu rõ trên trang web chính. Vui lòng tham khảo tài liệu tuyển sinh chi tiết.
Điều kiện
Điều kiện ứng tuyển chi tiết cần xem trong hướng dẫn tuyển sinh của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh năm 2025 (vui lòng theo dõi thông báo từ quỹ).
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp (direct application)

Học bổng Quỹ Quốc tế Niinami năm 2025

似鳥国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Quốc tế Niinami
Mức học bổng
Giá trị học bổng không được nêu rõ trên trang web chính. Vui lòng tham khảo tài liệu tuyển sinh chi tiết.
Điều kiện
Điều kiện ứng tuyển chi tiết cần xem trong hướng dẫn tuyển sinh của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh năm 2025 (vui lòng theo dõi thông báo từ quỹ).
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp (direct application)

Học bổng Quỹ Tưởng niệm Kawabata Shoji năm 2025

川畑章司記念スカラシップ
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tưởng niệm Kawabata Shoji
Mức học bổng
Giá trị học bổng không được nêu rõ trên trang web chính. Vui lòng tham khảo tài liệu tuyển sinh chi tiết.
Điều kiện
Điều kiện ứng tuyển chi tiết cần xem trong hướng dẫn tuyển sinh của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh năm 2025 (vui lòng theo dõi thông báo từ quỹ).
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (application form linked)

Học bổng Quỹ Quốc tế Sato Yo năm 2025

佐藤陽国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Quốc tế Sato Yo
Mức học bổng
Giá trị học bổng không được nêu rõ trên trang web chính. Vui lòng tham khảo tài liệu tuyển sinh chi tiết.
Điều kiện
Điều kiện ứng tuyển chi tiết cần xem trong hướng dẫn tuyển sinh của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh năm 2025 (vui lòng theo dõi thông báo từ quỹ).
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (application form linked)

Học bổng Quỹ Senbon năm 2025

千本財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Senbon
Mức học bổng
Giá trị học bổng không được nêu rõ trên trang web chính. Vui lòng tham khảo tài liệu tuyển sinh chi tiết.
Điều kiện
Điều kiện ứng tuyển chi tiết cần xem trong hướng dẫn tuyển sinh của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh năm 2025 (vui lòng theo dõi thông báo từ quỹ).
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp (direct application)

Học bổng Hỗ trợ Du học sinh Quốc tế Iwaya năm 2025

岩谷国際留学生奨学助成
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Hỗ trợ Du học sinh Quốc tế Iwaya
Mức học bổng
Giá trị học bổng không được nêu rõ trên trang web chính. Vui lòng tham khảo tài liệu tuyển sinh chi tiết.
Điều kiện
Điều kiện ứng tuyển chi tiết cần xem trong hướng dẫn tuyển sinh của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh năm 2025 (vui lòng theo dõi thông báo từ quỹ).
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp (direct application)

Học bổng Quỹ Tưởng niệm Teraura Sayo năm 2025

寺浦さよ記念奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tưởng niệm Teraura Sayo
Mức học bổng
Giá trị học bổng không được nêu rõ trên trang web chính. Vui lòng tham khảo tài liệu tuyển sinh chi tiết.
Điều kiện
Điều kiện ứng tuyển chi tiết cần xem trong hướng dẫn tuyển sinh của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh năm 2025 (vui lòng theo dõi thông báo từ quỹ).
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (application form linked)

Học bổng Quỹ Giao lưu Quốc tế Kyoritsu năm 2025

共立国際交流奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Giao lưu Quốc tế Kyoritsu
Mức học bổng
Giá trị học bổng không được nêu rõ trên trang web chính. Vui lòng tham khảo tài liệu tuyển sinh chi tiết.
Điều kiện
Điều kiện ứng tuyển chi tiết cần xem trong hướng dẫn tuyển sinh của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh năm 2025 (vui lòng theo dõi thông báo từ quỹ).
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (application form linked)

Học bổng Quỹ Quốc tế Ichikawa năm 2025

市川国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Quốc tế Ichikawa
Mức học bổng
Giá trị học bổng không được nêu rõ trên trang web chính. Vui lòng tham khảo tài liệu tuyển sinh chi tiết.
Điều kiện
Điều kiện ứng tuyển chi tiết cần xem trong hướng dẫn tuyển sinh của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh năm 2025 (vui lòng theo dõi thông báo từ quỹ).
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (application form linked)

Học bổng Quỹ Kobayashi năm 2025

小林財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Kobayashi
Mức học bổng
Giá trị học bổng không được nêu rõ trên trang web chính. Vui lòng tham khảo tài liệu tuyển sinh chi tiết.
Điều kiện
Điều kiện ứng tuyển chi tiết cần xem trong hướng dẫn tuyển sinh của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh năm 2025 (vui lòng theo dõi thông báo từ quỹ).
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (application form linked)

Học bổng Chise dành cho Du học sinh năm 2025

千趣留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Học bổng Chise
Mức học bổng
Giá trị học bổng không được nêu rõ trên trang web chính. Vui lòng tham khảo tài liệu tuyển sinh chi tiết.
Điều kiện
Điều kiện ứng tuyển chi tiết cần xem trong hướng dẫn tuyển sinh của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh năm 2025 (vui lòng theo dõi thông báo từ quỹ).
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (application form linked)

Học bổng JEES・Quỹ Ishibashi năm 2025 (Kỳ đầu)

JEES・石橋財団奨学金(前期)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
JEES・Quỹ Ishibashi
Mức học bổng
Giá trị học bổng không được nêu rõ trên trang web chính. Vui lòng tham khảo tài liệu tuyển sinh chi tiết.
Điều kiện
Điều kiện ứng tuyển chi tiết cần xem trong hướng dẫn tuyển sinh của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh năm 2025 (vui lòng theo dõi thông báo từ quỹ).
Cách thức đăng ký
Kiểm tra chi tiết (info linked)

Học bổng AEON năm 2025

イオンスカラシップ
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Học bổng AEON
Mức học bổng
Giá trị học bổng không được nêu rõ trên trang web chính. Vui lòng tham khảo tài liệu tuyển sinh chi tiết.
Điều kiện
Điều kiện ứng tuyển chi tiết cần xem trong hướng dẫn tuyển sinh của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh năm 2025 (vui lòng theo dõi thông báo từ quỹ).
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (application form linked)

Học bổng Quỹ Asahi Glass dành cho Du học sinh Quốc tế năm 2025

旭硝子財団外国人留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Asahi Glass
Mức học bổng
Giá trị học bổng không được nêu rõ trên trang web chính. Vui lòng tham khảo tài liệu tuyển sinh chi tiết.
Điều kiện
Điều kiện ứng tuyển chi tiết cần xem trong hướng dẫn tuyển sinh của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh năm 2025 (vui lòng theo dõi thông báo từ quỹ).
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (application form linked)

Học bổng Quỹ Nishimura dành cho Du học sinh Quốc tế năm 2025

西村奨学財団外国人留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Nishimura
Mức học bổng
Giá trị học bổng không được nêu rõ trên trang web chính. Vui lòng tham khảo tài liệu tuyển sinh chi tiết.
Điều kiện
Điều kiện ứng tuyển chi tiết cần xem trong hướng dẫn tuyển sinh của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh năm 2025 (vui lòng theo dõi thông báo từ quỹ).
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (application form linked)

Học bổng Quỹ Sakura Agri năm 2025

サカタアグリ財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Sakura Agri
Mức học bổng
Giá trị học bổng không được nêu rõ trên trang web chính. Vui lòng tham khảo tài liệu tuyển sinh chi tiết.
Điều kiện
Điều kiện ứng tuyển chi tiết cần xem trong hướng dẫn tuyển sinh của quỹ.
Thời gian ứng tuyển
Thời gian tuyển sinh năm 2025 (vui lòng theo dõi thông báo từ quỹ).
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (application form linked)

Chế độ hỗ trợ du học JASSO (Hỗ trợ theo thỏa thuận)

JASSO海外留学支援制度(協定派遣)
Loại học bổng
Học bổng chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Dịch vụ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
60 ¥ Trợ cấp hàng tháng tùy thuộc vào khu vực. (60,000 yên/tháng hoặc 100,000 yên/tháng).
Điều kiện
Dành cho sinh viên du học theo các thỏa thuận trao đổi sinh viên của trường.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường.

Chế độ thúc đẩy giao lưu du học sinh HUMAP

HUMAP 留学生交流推進制度
Loại học bổng
Học bổng quốc tế (国際奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
HUMAP
Mức học bổng
60 ¥ Trợ cấp hàng tháng tùy thuộc vào khu vực. (60,000 yên/tháng hoặc 100,000 yên/tháng).
Điều kiện
Dành cho sinh viên tham gia chương trình trao đổi HUMAP.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường.

Học bổng Quỹ Đại học Kobe

神戸大学基金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Kobe
Mức học bổng
50 ¥ Trợ cấp hàng tháng 50,000 yên.
Điều kiện
Học bổng dành cho sinh viên năm nhất hệ đại học nhập học vào tháng 4 và học bổng khẩn cấp dành cho tất cả sinh viên.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường (Thông tin chi tiết trên trang web của trường, mục 'Học bổng').

Tobitate! Du học Nhật Bản Chương trình Đại diện Mới của Nhật Bản

トビタテ!留学 JAPAN 新・日本代表プログラム
Loại học bổng
Học bổng chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT)
Mức học bổng
60 ¥ Trợ cấp hàng tháng: 60,000 yên, 120,000 yên hoặc 160,000 yên tùy thuộc vào chương trình; Chi phí chuẩn bị du học: 150,000 yên hoặc 250,000 yên.
Điều kiện
Chương trình học bổng quốc gia dành cho du học sinh Nhật Bản, mục tiêu là đào tạo những tài năng có thể đóng góp tích cực cho xã hội toàn cầu.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường.

Miễn giảm học phí

Miễn giảm phí nhập học và học phí

入学料免除及び授業料免除
Mô tả
Chế độ miễn giảm phí nhập học và học phí dành cho sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc. (Lưu ý: Áp dụng cho đối tượng thuộc 'Chế độ hỗ trợ học tập giáo dục đại học mới' dựa trên Luật Hỗ trợ học tập tại các trường đại học, v.v., và/hoặc trường hợp học sinh hoặc người chu cấp tử vong/gặp thiên tai).
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc một phần (全額又は一部)
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển (thông tin chi tiết được gửi kèm thông báo trúng tuyển).

Hoãn thu phí nhập học

入学料の徴収猶予
Mô tả
Cho phép hoãn thanh toán phí nhập học nếu sinh viên gặp khó khăn về kinh tế hoặc các lý do bất khả kháng khác (ví dụ: người chu cấp tử vong, gặp thiên tai).
Mức giảm
Đang cập nhật
Thời hạn
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hỗ trợ kinh tế

経済的サポート

Trường cung cấp thông tin và hỗ trợ về miễn giảm học phí, phí nhập học, cũng như các loại học bổng khác nhau, giúp sinh viên yên tâm học tập mà không ...

Khác

Tư vấn sinh viên và sức khỏe

学生相談と健康相談

Trung tâm Hỗ trợ Sinh viên cung cấp tư vấn về các vấn đề học tập, định hướng nghề nghiệp, kinh tế, cuộc sống ký túc xá, quan hệ cá nhân, sức khỏe tinh...

Khác

Hỗ trợ học tập đặc biệt

修学に関する特別な配慮の相談

Dịch vụ hỗ trợ dành cho sinh viên khuyết tật hoặc gặp khó khăn trong học tập và đời sống sinh viên. Cung cấp tư vấn và điều chỉnh về các buổi học, hỗ ...

Khác

Ký túc xá sinh viên

学生寮

Đại học Kobe có các ký túc xá như Sumiyoshi Dormitory, Sumiyoshi International Student House, Hakuo Dormitory, Kokuikaryo và Ký túc xá nữ. Các ký túc ...

Khác

Hỗ trợ máy tính xách tay

ノートパソコン必携サポート

Đại học Kobe yêu cầu sinh viên sở hữu máy tính xách tay để tận dụng tối đa các công nghệ thông tin trong học tập và các hoạt động khác. Trường cung cấ...

Khác

Hỗ trợ ăn uống

食生活サポート

Trường có 8 nhà ăn trong khuôn viên cung cấp các bữa ăn ấm áp, dinh dưỡng và giá cả phải chăng. Có các lựa chọn đa dạng như cafeteria, set menu, và cá...

Khác

Hỗ trợ thí sinh

受験生サポート

Đại học Kobe cung cấp các dịch vụ hỗ trợ cho thí sinh dự thi, bao gồm hỗ trợ đặt chỗ ở, tìm kiếm phòng trọ và bán các vật phẩm lưu niệm liên quan đến ...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Kobe

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.