Đại học Khoa học và Công nghệ Hàng hải Tokyo Banner
Đại học Khoa học và Công nghệ Hàng hải Tokyo Logo

Đại học Khoa học và Công nghệ Hàng hải Tokyo

Đại học Quốc lập Hạng 42

Cơ sở

Tokyo-to

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 817,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

46.0%%

Số lượng du học sinh

12

Giới thiệu

Tokyo University of Marine Science and Technology (東京海洋大学): Điểm đến lý tưởng cho du học Nhật Bản ngành hàng hải

Bạn đang tìm kiếm cơ hội du học Nhật Bản tại một trường đại học uy tín với chuyên ngành độc đáo? Tokyo University of Marine Science and Technology (東京海洋大学) chính là lựa chọn hoàn hảo. Là trường đại học duy nhất tại Nhật Bản chuyên sâu về khoa học và công nghệ hàng hải, với bề dày lịch sử hơn 140 năm, trường cam kết đào tạo nên những nhà lãnh đạo xuất sắc, những người có tâm huyết "hiểu biển, bảo vệ biển và khai thác biển".

Với các chương trình học mang tính thực tiễn cao, nhấn mạnh vào "hiện trường, hiện vật, hiện thực", sinh viên sẽ được trải nghiệm thực hành trên tàu huấn luyện và cơ sở thực địa, trang bị kiến thức và kỹ năng chuyên sâu. Đặc biệt, trường chú trọng hỗ trợ sinh viên nâng cao năng lực tiếng Anh thông qua các lớp học chuyên sâu, cố vấn học tập và cơ hội trao đổi quốc tế. Bên cạnh đó, các chương trình học về khoa học dữ liệu và AI, đặc biệt là AI hàng hải, đang được đẩy mạnh, giúp sinh viên sẵn sàng đối mặt với các thách thức toàn cầu và đóng góp cho một xã hội xanh kỹ thuật số.

Nếu bạn mong muốn theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực hàng hải, khám phá những tiến bộ công nghệ mới và trải nghiệm môi trường học thuật quốc tế, Tokyo University of Marine Science and Technology là điểm khởi đầu lý tưởng cho hành trình du học Nhật Bản của bạn.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Đại học Khoa học và Công nghệ Hàng hải Tokyo là trường đại học duy nhất tại Nhật Bản chuyên về khoa học và công nghệ hàng hải, với lịch sử và truyền thống hơn 140 năm.
2
Mục tiêu của trường là trở thành trung tâm giáo dục và nghiên cứu hàng đầu thế giới trong lĩnh vực hàng hải, đào tạo những nhà lãnh đạo xuất sắc trong ngành công nghiệp, chính phủ và học thuật, những người 'hiểu biển, bảo vệ biển và khai thác biển'.
3
Trường cung cấp các chương trình giáo dục thực tiễn chú trọng 'hiện trường, hiện vật, hiện thực', bao gồm các buổi thực hành trên tàu huấn luyện và cơ sở thực địa, đảm bảo sinh viên có được kiến thức và kỹ năng chuyên sâu.
4
Sinh viên được hỗ trợ toàn diện để nâng cao năng lực tiếng Anh, với các lớp học chuyên sâu, cố vấn học tập và yêu cầu điểm TOEIC/CEFR cho việc chuyển cấp, cũng như các chương trình cử đi nước ngoài như 'Đội thám hiểm nước ngoài'.
5
Trường tích cực triển khai các chương trình giáo dục về khoa học dữ liệu và AI, đào tạo chuyên gia về AI hàng hải thông qua các khóa học và thực tập trong và ngoài nước, nhằm giải quyết các thách thức toàn cầu và thúc đẩy xã hội xanh kỹ thuật số.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Điểm yêu cầu cho Khoa Khoa học Sinh vật Biển và Khoa Tài nguyên và Môi trường Biển: TOEIC L&R 400 trở lên, TOEFL (iBT) 40 trở lên, TOEFL-ITP (Level 1) 435 trở lên, IELTS Band 3.5 trở lên, GTEC (3技能)/GTEC for STUDENTS 500 trở lên (áp dụng cho kỳ thi trước 31/3/2019), GTEC (4技能) 830 trở lên, GTEC CBT 720 trở lên (áp dụng cho kỳ thi trước 31/3/2017), 英検準2級 trở lên, TEAP (4技能) 160 trở lên, TEAP CBT (4技能) 280 trở lên, Cambridge English 120 trở lên. **Không yêu cầu điểm tiếng Anh như một điều kiện tuyển sinh đối với Khoa Kỹ thuật Hàng hải.**
Chấp nhận: TOEIC L&R, TOEFL (iBT), TOEFL-ITP (Level 1), IELTS, GTEC (3技能), GTEC for STUDENTS, GTEC (4技能), GTEC CBT, 英検, TEAP (4技能), TEAP CBT (4技能), Cambridge English

Thời hạn nộp hồ sơ

Thời gian nộp hồ sơ

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Tài nguyên Sinh vật Biển tập trung vào các sinh vật sống dưới nước (từ bờ biển đến vùng biển xa, biển sâu, sông và hồ), nghiên cứu về sinh học biển, khoa học sự sống và sinh học tài nguyên để bảo tồn đa dạng sinh học trong hệ sinh thái và sử dụng chúng một cách bền vững. Nội dung bao gồm từ cấp độ gen, tế bào, cá thể đến quần thể và hệ sinh thái. Sinh viên sẽ học về sinh lý học, bệnh lý học, di truyền học và nuôi cấy, công nghệ sinh học, sinh thái học và tài nguyên học để bảo vệ và nuôi dưỡng động thực vật thủy sinh, đồng thời áp dụng chúng vào công nghệ. Ngành tìm kiếm những người có hứng thú và mong muốn áp dụng những kiến thức này vào thực tiễn, có đủ phẩm chất và năng lực để đạt được kiến thức chuyên môn, khả năng tư duy và đưa ra quyết định, nhân cách quốc tế phong phú, kiến thức tổng quát và khả năng thực hành tại hiện trường.

Con đường nghề nghiệp

Tỷ lệ nhập học sau đại học: 57.5%, nhập học chuyên ngành khoa học hàng hải: 4.1%, tìm việc: 35.6%. Các lĩnh vực việc làm chính: Dịch vụ (nghiên cứu khoa học, kỹ thuật), Giáo dục/Hỗ trợ học tập, Công vụ, Sản xuất, Bán buôn/Bán lẻ, Dịch vụ lưu trú/ăn uống, Công nghiệp thông tin và truyền thông.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu, Viết luận). Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Tiếng Anh:
Yêu cầu nộp điểm tiếng Anh theo các tiêu chuẩn của trường (xem generalAdmissionInfo.requirements.englishTest).
EJU:
Yêu cầu EJU (thi tháng 6 hoặc tháng 11 năm 2024). Môn thi: Tiếng Nhật, Khoa học (chọn 2 môn từ Vật lý, Hóa học, Sinh học), Toán (Khóa 2). Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Kiểm tra năng lực cá nhân, Phỏng vấn, Điểm thi EJU, Hồ sơ nộp
Bài thi viết:
Tiếng Nhật, Ngoại ngữ (Tiếng Anh), Toán, Khoa học (Bài kiểm tra năng lực cá nhân bao gồm Tiếng Nhật, Ngoại ngữ (Tiếng Anh), Toán và Khoa học. Các câu hỏi tự luận về Tiếng Nhật, Ngoại ngữ, Toán và Khoa học sẽ được chấm điểm cả cách tư duy và quy trình giải quyết.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn đánh giá năng khiếu, động lực học tập, khả năng hiểu câu hỏi và biểu đạt bằng lời, khả năng tiếng Nhật (đặc biệt là giao tiếp), ý định/mục đích nhập học, lý do chọn trường và định hướng sau khi tốt nghiệp.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Đánh giá tổng hợp dựa trên điểm thi EJU, Thư bày tỏ nguyện vọng và Bảng điểm.
Lịch thi:
Ngày thi: 2025-02-25. Tiếng Nhật, Ngoại ngữ: 10:00-12:00. Toán, Khoa học: 13:30-15:30. Phỏng vấn: 16:00-.
Thời gian nộp hồ sơ
Thời gian nộp hồ sơ:
27/1/2025 ~ 5/2/2025
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
2
Thí sinh trúng tuyển
0
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Yêu cầu trình độ tiếng Anh.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
817,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

535,800 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Thời gian nộp hồ sơ

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Khoa học và Công nghệ Hàng hải Tokyo tuyển sinh Du học sinh tư phí với các điều kiện sau:

  • Quốc tịch: Không có quốc tịch Nhật Bản (trừ người có giấy phép vĩnh trú tại Nhật Bản).
  • Trình độ học vấn:
    • Đã hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài hoặc dự kiến hoàn thành trước ngày 31 tháng 3 năm 2025, hoặc những người được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản công nhận có trình độ tương đương.
    • Có một trong các bằng cấp sau: Bằng Tú tài Quốc tế (IB), Bằng Abitur (Đức), Bằng Baccalauréat (Pháp), Chứng chỉ GCE A Level (Vương quốc Anh), hoặc đã hoàn thành khóa học 12 năm tại cơ sở giáo dục được các tổ chức đánh giá quốc tế (WASC, ACSI, CIS, NEASC) công nhận.
  • Tư cách lưu trú: Có tư cách lưu trú tại Nhật Bản không gây trở ngại cho việc nhập học đại học theo Luật Quản lý Xuất nhập cảnh và Công nhận Người tị nạn (hoặc có khả năng sẽ có được tư cách đó khi thi).
  • Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU): Đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) năm 2024 (do JASSO tổ chức vào tháng 6 hoặc tháng 11) với các môn học được trường chỉ định.

Lưu ý: Những người không có quốc tịch Nhật Bản nhưng đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp trường trung học phổ thông Nhật Bản (bao gồm cả các cơ sở giáo dục ở nước ngoài) sẽ được xử lý như học sinh phổ thông và không thể đăng ký thi tuyển này.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEIC L&R, TOEFL (iBT), TOEFL-ITP (Level 1), IELTS, GTEC (3技能), GTEC for STUDENTS, GTEC (4技能), GTEC CBT, 英検, TEAP (4技能), TEAP CBT (4技能), Cambridge English
Ghi chú: Điểm yêu cầu cho Khoa Khoa học Sinh vật Biển và Khoa Tài nguyên và Môi trường Biển: TOEIC L&R 400 trở lên, TOEFL (iBT) 40 trở lên, TOEFL-ITP (Level 1) 435 trở lên, IELTS Band 3.5 trở lên, GTEC (3技能)/GTEC for STUDENTS 500 trở lên (áp dụng cho kỳ thi trước 31/3/2019), GTEC (4技能) 830 trở lên, GTEC CBT 720 trở lên (áp dụng cho kỳ thi trước 31/3/2017), 英検準2級 trở lên, TEAP (4技能) 160 trở lên, TEAP CBT (4技能) 280 trở lên, Cambridge English 120 trở lên. **Không yêu cầu điểm tiếng Anh như một điều kiện tuyển sinh đối với Khoa Kỹ thuật Hàng hải.**

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Các loại học bổng yêu cầu tiến cử của trường (đợt 2025)

大学の推薦が必要な奨学金 (2025年度)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Khoa học và Công nghệ Hàng hải Tokyo (tiến cử cho các tổ chức tài trợ khác)
Mức học bổng
Giá trị học bổng sẽ phụ thuộc vào từng quỹ học bổng cụ thể được tiến cử.
Điều kiện
Chỉ dành cho du học sinh tư phí (trừ nghiên cứu sinh, sinh viên trao đổi, sinh viên học tín chỉ) muốn ứng tuyển các học bổng có giới hạn số lượng tiến cử từ trường. Không áp dụng cho sinh viên đã nghỉ học hoặc bị lưu ban. Hầu hết các học bổng sẽ bắt đầu chi trả từ năm học 2026. Sinh viên phải còn đủ thời gian học tập cho đến khi tốt nghiệp theo quy định của học bổng (ví dụ: 1 năm hoặc hơn).
Đối tượng: Sinh viên tư phí
Thời gian ứng tuyển
2025-06-06
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ (file đính kèm) và điền form trực tuyến. (Nộp hồ sơ đến Phòng Hỗ trợ Sinh viên Quốc tế tại Cơ sở Shinagawa hoặc Phòng Hỗ trợ Sinh viên tại Cơ sở Etchujima. Điền form trực tuyến qua https://forms.office.com/r/F3rzPpzsrg)
Số lượng
Có giới hạn số lượng tiến cử, tùy thuộc vào từng học bổng cụ thể.
Thời hạn
Tùy thuộc vào từng học bổng cụ thể (có thể từ 1 năm trở lên).

Hệ thống hỗ trợ tài chính và học bổng giáo dục đại học (liên kết với JASSO)

高等教育の修学支援新制度(日本学生支援機構給付型奨学金と連動)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) và Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT)
Mức học bổng
Cung cấp học bổng và miễn giảm học phí (toàn phần hoặc bán phần) cho sinh viên gặp khó khăn kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc. (Chi tiết về mức học bổng và điều kiện miễn giảm học phí cần tham khảo trang web của MEXT/JASSO.)
Điều kiện
Dành cho sinh viên có hoàn cảnh kinh tế khó khăn và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc.
Đối tượng: Sinh viên tư phí
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường. (Chi tiết trên trang web của MEXT).
Thời hạn
Theo từng kỳ hoặc năm học.

Quỹ hỗ trợ học tập của Đại học Khoa học và Công nghệ Hàng hải Tokyo (bổ sung)

東京海洋大学修学支援事業基金による学資支給事業(給付型)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Khoa học và Công nghệ Hàng hải Tokyo
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 Yên/người
Điều kiện
Dành cho một số lượng nhỏ sinh viên không đủ điều kiện nhận học bổng cấp bởi JASSO nhưng vẫn gặp khó khăn kinh tế, sử dụng nguồn quỹ đóng góp cho trường.
Đối tượng: Sinh viên tư phí
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Số lượng
Một số lượng nhỏ
Thời hạn
Một lần

Học bổng Miwa Masato Ikueikai Khoa Kỹ thuật Hàng hải (dành cho sinh viên sau đại học)

東京海洋大学海洋工学部三輪正人育英会奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Miwa Masato Ikueikai
Mức học bổng
Tối đa 100,000 Yên/năm
Điều kiện
Dành cho sinh viên sau đại học có thành tích học tập xuất sắc, có nguyện vọng học lên chương trình Tiến sĩ. Ưu tiên 10 vị trí đầu tiên.
Đối tượng: Sinh viên sau đại học
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Số lượng
10
Thời hạn
Hàng năm

Học bổng Ajinomoto

味の素奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Ajinomoto Co., Inc.
Mức học bổng
Không rõ từ thông tin được cung cấp.
Điều kiện
Ứng viên quan tâm cần nộp hồ sơ cho Phòng Sinh viên Quốc tế.
Thời gian ứng tuyển
2025-05-13
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ cho Phòng Sinh viên Quốc tế của trường.

Học bổng Quỹ Giao lưu Quốc tế Jissen Sakura-kai

実践桜会国際交流基金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Giao lưu Quốc tế Jissen Sakura-kai
Mức học bổng
Không rõ từ thông tin được cung cấp.
Điều kiện
Ứng viên quan tâm cần tham khảo thông báo chi tiết.
Thời gian ứng tuyển
2025-05-23
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Nitori

似鳥国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Nitori
Mức học bổng
Không rõ từ thông tin được cung cấp.
Điều kiện
Ứng viên quan tâm cần tham khảo thông báo chi tiết.
Thời gian ứng tuyển
2025-05-15
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Tokyo YWCA

公益財団法人東京YWCA
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Công ích Tokyo YWCA
Mức học bổng
Không rõ từ thông tin được cung cấp.
Điều kiện
Ứng viên quan tâm cần tham khảo thông báo chi tiết.
Thời gian ứng tuyển
2025-05-14
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí

入学料免除・授業料免除
Mô tả
Chế độ miễn giảm học phí (phí nhập học và học phí năm đầu tiên) được áp dụng liên kết với học bổng JASSO cho sinh viên gặp khó khăn kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển (thông tin chi tiết được gửi kèm thông báo trúng tuyển). (Trang web của MEXT cung cấp thêm chi tiết: https://www.mext.go.jp/kyufu/index.htm)

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Nhà ở & Ký túc xá

Ký túc xá sinh viên

学生寮

Trường có hai ký túc xá là Ký túc xá Hoshitaka (朋鷹寮) tại Cơ sở Shinagawa và Ký túc xá Kaio (海王寮) tại Cơ sở Etchujima. Cả hai đều thuận tiện đi lại đến...

Ký túc xá Giao lưu Quốc tế

国際交流会館

Ký túc xá Giao lưu Quốc tế Shinagawa (cho sinh viên quốc tế) và Ký túc xá Giao lưu Quốc tế Etchujima (cho nghiên cứu sinh quốc tế) được thành lập để h...

Hệ thống bảo lãnh của trường dành cho sinh viên quốc tế

外国人留学生機関保証制度

Hệ thống này cho phép trường đại học trở thành người bảo lãnh cho sinh viên quốc tế khi thuê nhà ở, với điều kiện sinh viên đã tham gia chương trình b...

Khác

Hệ thống gia sư

チューター制度

Hệ thống gia sư nhằm mục đích hỗ trợ sinh viên quốc tế mới nhập học giải quyết các khó khăn trong học tập và đời sống hàng ngày, nâng cao hiệu quả học...

Các khóa học tiếng Nhật

日本語教育コース

Các khóa học tiếng Nhật và tiếng Nhật/văn hóa Nhật Bản dành cho sinh viên đại học quốc tế được tổ chức tại cả hai cơ sở Shinagawa và Etchujima. Sinh v...

Khác

Giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú (làm thêm)

資格外活動(アルバイト)許可

Sinh viên quốc tế muốn làm thêm cần phải xin 'Giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú' từ Cục Quản lý Xuất nhập cảnh trước. Thời gian làm việc bị gi...

Khác

Hỗ trợ tư vấn sinh viên

学生相談体制

Trường cung cấp hệ thống hỗ trợ tư vấn sinh viên, bao gồm 'Hệ thống giáo viên hỗ trợ sinh viên' và 'Tư vấn sinh viên'. Sinh viên có thể liên hệ với gi...

Khác

Các loại bảo hiểm

各種保険

Tất cả sinh viên bắt buộc phải tham gia Bảo hiểm Tai nạn Sinh viên trong Hoạt động Giáo dục và Nghiên cứu (Gakken-sai) và Bảo hiểm Trách nhiệm Bồi thư...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Khoa học và Công nghệ Hàng hải Tokyo

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.