Đại học Khoa học Tokyo Banner
Đại học Khoa học Tokyo Logo

Đại học Khoa học Tokyo

Đại học Tư lập Hạng 33

Cơ sở

東京都千葉県北海道

Học phí

Năm 1:
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Tìm hiểu về Đại học Khoa học Tokyo (東京理科大学) - Điểm đến Du học Nhật Bản lý tưởng

Bạn đang tìm kiếm một môi trường học tập uy tín tại Nhật Bản, nơi đào tạo chuyên sâu về khoa học và kỹ thuật? Đại học Khoa học Tokyo (東京理科大学) là lựa chọn hàng đầu dành cho bạn. Với bề dày lịch sử hơn 140 năm, trường nổi bật với triết lý "chủ nghĩa thực lực", đảm bảo sinh viên phát triển năng lực thực tế. Chương trình học đa dạng, từ khoa học cơ bản đến kỹ thuật tiên tiến và quản lý, mang đến khóa học nổi bật cho mọi định hướng.

Đại học Khoa học Tokyo không ngừng đổi mới phương pháp tuyển chọn, tìm kiếm những ứng viên có kiến thức nền tảng vững chắc và tinh thần ham học hỏi. Đặc biệt, trường có chương trình hỗ trợ sinh viên quốc tế toàn diện, từ thủ tục nhập học, visa đến đời sống học tập tại Nhật Bản. Với cơ sở vật chất hiện đại và môi trường nghiên cứu sáng tạo, đây là địa điểm lý tưởng để bạn chinh phục ước mơ du học Nhật Bản. Hãy khám phá các chương trình học tại Đại học Khoa học Tokyo để có một hành trình học tập thành công!

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Đại học Khoa học Tokyo là một trường đại học tổng hợp về khoa học và kỹ thuật với lịch sử hơn 140 năm, tập trung vào truyền thống 'chủ nghĩa thực lực' để đảm bảo sinh viên thực sự có năng lực.
2
Cung cấp giáo dục thực tế với các chương trình học đa dạng từ khoa học cơ bản đến kỹ thuật tiên tiến và quản lý.
3
Đa dạng hóa phương pháp tuyển chọn để thu hút những sinh viên có kiến thức cơ bản vững chắc, khả năng tư duy và phán đoán tốt, cùng với ý chí học hỏi và hợp tác.
4
Hỗ trợ sinh viên quốc tế trong quá trình nhập học, thủ tục thị thực và các khía cạnh khác của đời sống học tập tại Nhật Bản.
5
Cơ sở vật chất hiện đại và môi trường học tập thúc đẩy nghiên cứu và đổi mới.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Không yêu cầu điểm tối thiểu. Cần nộp báo cáo điểm thi từ tháng 1 năm 2023 trở đi.
Chấp nhận: TOEFL iBT, TOEFL ITP, TOEIC Listening & Reading Test (Public Test), TOEIC Listening & Reading Test (IP Test)

Thời hạn nộp hồ sơ

Kỳ I (Thi tháng 10/2024)

26/8/2024 ~ 4/9/2024

Kỳ II (Thi tháng 1/2025)

18/11/2024 ~ 27/11/2024

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Đào tạo các kiến thức chuyên sâu trong lĩnh vực Toán học.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu, Viết luận). Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật. Ước tính điểm chuẩn EJU Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu 400 điểm): 300 điểm (Chỉ áp dụng cho kỳ I).
Tiếng Anh:
Yêu cầu nộp điểm TOEFL hoặc TOEIC Listening & Reading Test (bao gồm IP test) đã thi từ tháng 1 năm 2023 trở đi. Không yêu cầu điểm số cụ thể.
EJU:
Yêu cầu EJU (Kỳ I: thi tháng 11/2023 hoặc 6/2024; Kỳ II: thi tháng 6/2024 hoặc 11/2024). Môn thi: Tiếng Nhật, Toán (Course 2), và 2 môn trong Vật lý, Hóa học, Sinh học. Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật. Ước tính điểm chuẩn EJU Toán (Course 2, 200 điểm): 120 điểm. Ước tính điểm chuẩn EJU Khoa học (2 môn tổng 200 điểm): 130 điểm (Chỉ áp dụng cho kỳ I).
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Screening of application documents, EJU scores, Interview, Oral examination (if applicable)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn và/hoặc vấn đáp miệng về các môn thi EJU (tùy khoa).
(không thể phỏng vấn từ xa)
Lịch thi:
Kỳ I: 05/10/2024; Kỳ II: Không có phỏng vấn (Chỉ xét hồ sơ và EJU).
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
17
Thí sinh trúng tuyển
3
Tỷ lệ đỗ
18%
Lưu ý: Khoa Khoa học Tự nhiên, Phân ban I xét tuyển theo hình thức 'Tổng hợp' cho Kỳ I và 'Xét tuyển hồ sơ' cho Kỳ II (không phỏng vấn).

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
Năm tiếp theo (trung bình)
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
~

Thông tin học phí chung

Phí đăng ký dự thi

36,380 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí nhập học

300,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

(Hàng năm (nửa đầu/nửa sau))

Phí nâng cao giáo dục

(Hàng năm (nửa đầu/nửa sau))

Các khoản phí khác

(Năm đầu tiên)

Tổng phí năm đầu (Khoa Khoa học Tự nhiên I - Toán, Toán ứng dụng)

1,767,740 ¥ (Năm đầu tiên)

Tổng phí năm đầu (Khoa Khoa học Tự nhiên I - Vật lý, Hóa học, Hóa học ứng dụng)

1,817,740 ¥ (Năm đầu tiên)

Tổng phí năm đầu (Khoa Dược - Dược học 6 năm)

2,497,740 ¥ (Năm đầu tiên)

Tổng phí năm đầu (Khoa Dược - Khoa học Dược phẩm Sinh học 4 năm)

2,052,740 ¥ (Năm đầu tiên)

Tổng phí năm đầu (Khoa Kỹ thuật)

1,832,740 ¥ (Năm đầu tiên)

Tổng phí năm đầu (Khoa Kỹ thuật Sáng tạo - Khoa học Toán học)

1,767,740 ¥ (Năm đầu tiên)

Tổng phí năm đầu (Khoa Kỹ thuật Sáng tạo - Vật lý Tiên tiến)

1,817,740 ¥ (Năm đầu tiên)

Tổng phí năm đầu (Khoa Kỹ thuật Sáng tạo - Khoa học Tính toán Thông tin)

1,832,740 ¥ (Năm đầu tiên)

Tổng phí năm đầu (Khoa Kỹ thuật Sáng tạo - Khoa học Sinh học)

1,849,740 ¥ (Năm đầu tiên)

Tổng phí năm đầu (Khoa Kỹ thuật Sáng tạo - các ngành còn lại)

1,832,740 ¥ (Năm đầu tiên)

Tổng phí năm đầu (Khoa Kỹ thuật Tiên tiến)

1,832,740 ¥ (Năm đầu tiên)

Tổng phí năm đầu (Khoa Quản lý - Quản lý, Kinh tế Kinh doanh)

1,411,740 ¥ (Năm đầu tiên)

Tổng phí năm đầu (Khoa Quản lý - Quản lý Thiết kế Quốc tế)

1,437,740 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí đào tạo ở nước ngoài (Khoa Quản lý Thiết kế Quốc tế)

500,000 ¥ (Ngoài học phí)

Phí ký túc xá (Khoa Quản lý Thiết kế Quốc tế, năm 1 tại Oshamanbe, tham khảo năm 2024)

901,550 ¥ (Năm đầu tiên (chia 3 đợt))
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Kỳ I (Thi tháng 10/2024)

26/8/2024 ~ 4/9/2024

Kỳ II (Thi tháng 1/2025)

18/11/2024 ~ 27/11/2024

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Khoa học Tokyo, được thành lập năm 1881 với tên gọi Trường Bồi dưỡng Vật lý Tokyo, là một trường đại học tổng hợp về khoa học và kỹ thuật với lịch sử hơn 140 năm. Trường bao gồm 7 khoa (理学部第一部, 理学部第二部, 薬学部, 工学部, 創域理工学部, 先進工学部, 経営学部) với 33 ngành học, và 7 trường cao học với 31 chuyên ngành.

Nhập học diễn ra vào tháng 4 hàng năm. Năm học bắt đầu vào tháng 4 và kết thúc vào tháng 3 năm sau.

Chính sách tuyển sinh (Admissions Policy): Dựa trên tinh thần thành lập trường và truyền thống thực lực, dưới triết lý giáo dục và nghiên cứu của trường, chúng tôi tìm kiếm rộng rãi những cá nhân thông qua các phương pháp tuyển chọn đa dạng:

  1. Có kiến thức cơ bản, năng lực tư duy, phán đoán và biểu đạt đã được trang bị ở cấp trung học phổ thông, cùng với học lực cần thiết để học các môn chuyên ngành.
  2. Đã trang bị được những kiến thức cơ bản cần thiết để hoạt động rộng rãi trong và ngoài nước với tầm nhìn quốc tế trong tương lai.
  3. Có khả năng thể hiện ý kiến của bản thân và có ý chí chủ động hợp tác học hỏi với nhiều người khác nhau.

Ngoài ra, mỗi khoa còn có các chính sách tuyển sinh cụ thể hơn, nhấn mạnh các yếu tố như kiến thức cơ bản về toán, vật lý, hóa học, sinh học, tiếng Anh, đạo đức, và ý thức trách nhiệm xã hội.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL iBT, TOEFL ITP, TOEIC Listening & Reading Test (Public Test), TOEIC Listening & Reading Test (IP Test)
Ghi chú: Không yêu cầu điểm tối thiểu. Cần nộp báo cáo điểm thi từ tháng 1 năm 2023 trở đi.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Quỹ SGH (Năm 2023)

公益財団法人SGH財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
SGH Foundation
Mức học bổng
120,000 ¥ 120,000 JPY/tháng cho sinh viên đại học năm 3 và thạc sĩ năm 1; 180,000 JPY/tháng cho sinh viên tiến sĩ. Được cấp trong 2 năm.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 3, thạc sĩ năm 1, và nghiên cứu sinh tiến sĩ.
Đối tượng: Undergraduate Year 3, Master Year 1, Doctoral Program
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
2 năm

Học bổng Quỹ Hasumi International Scholarship (Năm 2023)

公益信託蓮見留学生育英奨学基金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Hasumi International Scholarship Fund
Mức học bổng
40,000 ¥ 40,000 JPY/tháng. Được cấp trong 1 năm.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 3, năm 4 và tất cả các năm cao học. Có thể nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Undergraduate Year 3, Undergraduate Year 4, Graduate Program
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ Giáo dục Quốc tế Mabuchi (Năm 2023)

公益財団法人マブチ国際育英財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Mabuchi International Educational Foundation
Mức học bổng
50,000 ¥ Khoản tiền nhập học một lần 300,000 JPY. 50,000 JPY/tháng. Được cấp trong 1 năm.
Điều kiện
Chỉ dành cho sinh viên nhập học tháng 4/2023 (năm 1, năm 2 đại học). Nguyên tắc không được nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Undergraduate Year 1 (from Apr 2023), Undergraduate Year 2 (from Apr 2023)
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ Kỷ niệm Mitsubishi Gas Chemical (1) (Năm 2023)

公益財団法人三菱ガス化学記念財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Mitsubishi Gas Chemical Memorial Foundation
Mức học bổng
150,000 ¥ 150,000 JPY/tháng. Được cấp trong thời gian học ngắn nhất.
Điều kiện
Tất cả các năm học. Nguyên tắc không được nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: All academic years
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
Thời gian học ngắn nhất

Học bổng Quỹ Giáo dục Kashima (Năm 2023)

公益財団法人鹿島育英会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Kashima Educational Foundation
Mức học bổng
1,200,000 ¥ 1,200,000 JPY/năm. Được cấp trong 2 năm.
Điều kiện
Sinh viên thạc sĩ năm 1. Có thể nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Master Year 1
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
2 năm

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Sato Sadao (Năm 2023)

公益財団法人佐藤定雄国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Sato Sadao International Scholarship Foundation
Mức học bổng
30,000 ¥ 30,000 JPY/tháng. Được cấp trong 2 năm.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 2, năm 3. Có thể nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Undergraduate Year 2, Undergraduate Year 3
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
2 năm

Học bổng Quỹ Giáo dục Quốc tế Takayama (1) (Năm 2023)

公益財団法人髙山国際教育財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Takayama International Education Foundation
Mức học bổng
170,000 ¥ 170,000 JPY/tháng. Được cấp trong 2 năm.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 1. Không được nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Undergraduate Year 1
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
2 năm

Học bổng Quỹ Otsuka Toshimi Ikuei (Năm 2023)

公益財団法人大塚敏美育英奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Otsuka Toshimi Ikuei Scholarship Foundation
Mức học bổng
Số tiền cần xác nhận trên trang web của Quỹ.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 3, năm 4. Có thể nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Undergraduate Year 3, Undergraduate Year 4
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật

Học bổng Hiệp hội Học bổng Triều Tiên (Năm 2023)

公益財団法人朝鮮奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Choseon Scholarship Society
Mức học bổng
25,000 ¥ 25,000 JPY/tháng (đại học), 40,000 JPY/tháng (thạc sĩ), 70,000 JPY/tháng (tiến sĩ). Được cấp trong 1 năm.
Điều kiện
Tất cả các năm học. Có thể nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: All academic years
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
1 năm

Học bổng YWCA (Năm 2023)

公益財団法人YWCA
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
YWCA
Mức học bổng
30,000 ¥ 30,000 JPY/tháng. Được cấp trong 1 năm.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 1, năm 2. Nguyên tắc không được nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Undergraduate Year 1, Undergraduate Year 2
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ Môi trường & Văn hóa IDEA (Năm 2023)

公益財団法人いであ環境・文化財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
IDEA Environment & Cultural Foundation
Mức học bổng
200,000 ¥ 200,000 JPY/năm.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 2, năm 3, năm 4 và tất cả các năm cao học. Có thể nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Undergraduate Year 2, Undergraduate Year 3, Undergraduate Year 4, Graduate Program
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Giáo dục Moriya (Năm 2023)

一般財団法人守谷育英会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Moriya Educational Foundation
Mức học bổng
120,000 ¥ 120,000 JPY/tháng. Được cấp trong thời gian học ngắn nhất.
Điều kiện
Tất cả các năm học. Có thể nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: All academic years
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
Thời gian học ngắn nhất

Học bổng Hiệp hội JGC-Sukeyoshi Scholarship (Năm 2023)

公益財団法人日揮・実吉奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
JGC-Sukeyoshi Scholarship Society
Mức học bổng
300,000 ¥ 300,000 JPY/năm. Được cấp trong 1 năm.
Điều kiện
Tất cả các năm học. Có thể nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: All academic years
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ Giáo dục Kokudo (Năm 2023)

公益財団法人国土育英会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Kokudo Educational Foundation
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 JPY/tháng. Được cấp trong thời gian học ngắn nhất.
Điều kiện
Tất cả các năm học. Có thể nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: All academic years
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
Thời gian học ngắn nhất

Học bổng Quỹ Giao lưu Văn hóa Quốc tế Kaneko (Năm 2023)

公益財団法人金子国際文化交流財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Kaneko International Cultural Exchange Foundation
Mức học bổng
60,000 ¥ 60,000 JPY/tháng. Được cấp trong 1 năm.
Điều kiện
Tất cả các năm cao học.
Đối tượng: Graduate Program
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
1 năm

Học bổng Hiệp hội Học bổng Ajinomoto (Năm 2023)

公益財団法人味の素奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Ajinomoto Scholarship Society
Mức học bổng
150,000 ¥ 150,000 JPY/tháng. Được cấp trong 2 năm.
Điều kiện
Tất cả các năm cao học. Có thể nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Graduate Program
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
2 năm

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Nagasaka (Năm 2023)

公益財団法人長坂国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Nagasaka International Scholarship Foundation
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 JPY/tháng. Được cấp trong 1 năm.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 2, năm 3, năm 4. Có thể nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Undergraduate Year 2, Undergraduate Year 3, Undergraduate Year 4
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Nitori (1) (Năm 2023)

公益財団法人似鳥国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Nitori International Scholarship Foundation
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 JPY/tháng. Được cấp trong 1 năm.
Điều kiện
Tất cả các năm đại học, thạc sĩ năm 1, năm 2. Không được nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Undergraduate Program, Master Year 1, Master Year 2
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
1 năm

Học bổng Hiệp hội Giáo dục Người Triều Tiên tại Nhật Bản (Năm 2023)

在日本朝鮮人教育会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Education Association of Koreans in Japan
Mức học bổng
160,000 ¥ 160,000 JPY/năm (đại học năm 1), 200,000 JPY/năm (đại học năm 2 trở lên). Được cấp trong 1 năm.
Điều kiện
Tất cả các năm đại học. Không được nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Undergraduate Program
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
1 năm

Học bổng JASSO (Hỗ trợ việc làm đặc biệt) (Năm 2023)

独立行政法人日本学生支援機構(就職支援特別枠)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ
Đơn vị cấp học bổng
Japan Student Services Organization (JASSO)
Mức học bổng
48,000 ¥ 48,000 JPY/tháng. Được cấp trong 1 năm.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 3, năm 4, thạc sĩ năm 1, năm 2, tiến sĩ năm 2, năm 3. Có thể nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Undergraduate Year 3, Undergraduate Year 4, Master Year 1, Master Year 2, Doctoral Year 2, Doctoral Year 3
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
1 năm

Học bổng JEES (Hỗ trợ học tập) (Năm 2023)

公益財団法人日本国際教育支援協会【JEES留学生奨学金(修学)】
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Japan Educational Exchanges and Services (JEES)
Mức học bổng
40,000 ¥ 40,000 JPY/tháng. Được cấp trong 2 năm.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 2, năm 3, năm 4 và tất cả các năm cao học. Nguyên tắc không được nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Undergraduate Year 2, Undergraduate Year 3, Undergraduate Year 4, Graduate Program
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
2 năm

Học bổng JEES (Các nước có ít sinh viên) (Năm 2023)

公益財団法人日本国際教育支援協会【JEES留学生奨学金(少数受入国)】
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Japan Educational Exchanges and Services (JEES)
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 JPY/tháng. Được cấp trong 2 năm.
Điều kiện
Tất cả các năm học. Nguyên tắc không được nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: All academic years
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
2 năm

Học bổng JEES-Tanabe Mitsubishi Pharma Y học & Dược học (Năm 2023)

公益財団法人日本国際教育支援協会(JEES・田辺三菱製薬医学・薬学奨学金)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Japan Educational Exchanges and Services (JEES) & Tanabe Mitsubishi Pharma
Mức học bổng
150,000 ¥ 150,000 JPY/tháng. Được cấp trong thời gian học ngắn nhất.
Điều kiện
Tất cả các năm học của Khoa Dược. Nguyên tắc không được nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Faculty of Pharmaceutical Sciences - All academic years
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
Thời gian học ngắn nhất

Quỹ khuyến học sinh viên quốc tế quận Shinjuku (Năm 2023)

新宿区外国人留学生学習奨励基金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (địa phương)
Đơn vị cấp học bổng
Shinjuku Ward
Mức học bổng
240,000 ¥ 240,000 JPY/năm. Được cấp trong 1 năm.
Điều kiện
Sinh viên từ năm 2 trở lên. Có thể nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Undergraduate Year 2+, Graduate Program
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ Giao lưu Quốc tế Atsumi (Năm 2023)

公益財団法人渥美国際交流財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Atsumi International Exchange Foundation
Mức học bổng
250,000 ¥ 250,000 JPY/tháng. Được cấp trong 1 năm.
Điều kiện
Nghiên cứu sinh tiến sĩ. Nguyên tắc không được nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Doctoral Program
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ Kỷ niệm Mitsubishi Gas Chemical (2) (Năm 2023)

公益財団法人三菱ガス化学記念財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Mitsubishi Gas Chemical Memorial Foundation
Mức học bổng
150,000 ¥ 150,000 JPY/tháng. Được cấp trong thời gian học ngắn nhất.
Điều kiện
Tất cả các năm học. Nguyên tắc không được nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: All academic years
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
Thời gian học ngắn nhất

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Takaku (Năm 2023)

一般財団法人高久国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Takaku International Scholarship Foundation
Mức học bổng
70,000 ¥ 70,000 JPY/tháng. Được cấp trong 1 năm.
Điều kiện
Nghiên cứu sinh tiến sĩ. Không được nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Doctoral Program
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ Tưởng niệm Rotary Yoneyama (Năm 2023)

公益財団法人ロータリー米山記念奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Rotary Yoneyama Memorial Foundation
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 JPY/tháng (đại học), 140,000 JPY/tháng (cao học). Được cấp trong thời gian học ngắn nhất.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 3, năm 4 (năm 5, năm 6 đối với ngành y, dược, thú y, y học) tính đến tháng 4/2024. Sinh viên thạc sĩ năm 1, năm 2. Nghiên cứu sinh tiến sĩ năm 2, năm 3 (năm 3, năm 4 đối với ngành y, dược, thú y, y học). Không được nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Undergraduate Year 3 (as of Apr 2024), Undergraduate Year 4 (as of Apr 2024), Master Year 1, Master Year 2, Doctoral Year 2, Doctoral Year 3
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
Thời gian học ngắn nhất

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Watanuki (Năm 2023)

公益財団法人綿貫国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Watanuki International Scholarship Foundation
Mức học bổng
150,000 ¥ 150,000 JPY/tháng. Nguyên tắc được cấp trong 1 năm.
Điều kiện
Sinh viên thạc sĩ, tiến sĩ. Không được nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Master Program, Doctoral Program
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
Nguyên tắc 1 năm

Học bổng Hiệp hội Học bổng Teijin (Năm 2023)

公益財団法人帝人奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Teijin Scholarship Society
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 JPY/tháng. Được cấp trong thời gian học ngắn nhất. Bắt đầu từ tháng 4/2024 hoặc tháng 4/2025.
Điều kiện
Nghiên cứu sinh tiến sĩ. Có thể nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Doctoral Program
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
Thời gian học ngắn nhất

Học bổng Quỹ Hòa bình Nakajima (Năm 2023)

公益財団法人平和中島財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Heiwa Nakajima Foundation
Mức học bổng
120,000 ¥ 120,000 JPY/tháng (đại học), 150,000 JPY/tháng (cao học). Được cấp trong 1 năm.
Điều kiện
Tất cả các năm đại học và cao học. Nguyên tắc không được nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Undergraduate Program, Graduate Program
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
1 năm

Học bổng Hiệp hội Xúc tiến Công ích (Năm 2023)

公益財団法人公益推進協会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Koyo Shien Kyokai
Mức học bổng
70,000 ¥ 70,000 JPY/tháng. Được cấp trong 2 năm.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 4 (dự kiến tốt nghiệp và vào thẳng chương trình thạc sĩ/tiến sĩ tại một trường đại học Nhật Bản vào tháng 4/2024). Nguyên tắc không được nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Undergraduate Year 4 (for direct progression to Master/Doctoral program in Apr 2024)
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
2 năm

Học bổng Hiệp hội Học bổng Yamada Chomitsu (Năm 2023)

公益財団法人山田長満奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Yamada Chomitsu Scholarship Society
Mức học bổng
120,000 ¥ 120,000 JPY/tháng. Được cấp trong 6 tháng.
Điều kiện
Tất cả các năm đại học và cao học. Có thể nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Undergraduate Program, Graduate Program
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
6 tháng

Học bổng Quỹ Tưởng niệm Iwaya Naoji (1) (Năm 2023)

公益財団法人岩谷直治記念財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Iwaya Naoji Memorial Foundation
Mức học bổng
150,000 ¥ 150,000 JPY/tháng. Được cấp trong 2 năm.
Điều kiện
Tất cả các năm cao học. Không được nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Graduate Program
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
2 năm

Học bổng Quỹ Học bổng Sinh viên Quốc tế Hasegawa (Năm 2023)

公益財団法人長谷川留学生奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Hasegawa International Student Scholarship Foundation
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 JPY/tháng (đại học), 120,000 JPY/tháng (cao học). Được cấp trong 2 năm. (Đối với sinh viên năm cuối, cấp trong 1 năm; đối với sinh viên vào thạc sĩ/tiến sĩ, cấp trong 2 năm).
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 2, năm 3, năm 4 và tất cả các năm cao học (tính đến tháng 4/2024). Có thể nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Undergraduate Year 2, Undergraduate Year 3, Undergraduate Year 4, Graduate Program
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
2 năm (hoặc 1 năm cho năm cuối)

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Nitori (2) (Năm 2023)

公益財団法人似鳥国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Nitori International Scholarship Foundation
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 JPY/tháng. (Học bổng dạng cấp).
Điều kiện
Tất cả các năm đại học, thạc sĩ năm 1, năm 2. Không được nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Undergraduate Program, Master Year 1, Master Year 2
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật

Học bổng Amelia Earhart của Zonta International (Năm 2023)

国際ゾンタ(アメリア・イアハート奨学金)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức quốc tế
Đơn vị cấp học bổng
Zonta International
Mức học bổng
10,000 ¥ USD 10,000 USD/năm.
Điều kiện
Nghiên cứu sinh tiến sĩ năm 1. Có thể nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Doctoral Year 1
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật

Học bổng JEES-Toyota Tsusho dành cho sinh viên quốc tế (Năm 2023)

公益財団法人日本国際教育支援協会(JEES・豊田通商留学生奨学金)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Japan Educational Exchanges and Services (JEES) & Toyota Tsusho
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 JPY/tháng. Được cấp trong 2 năm. (Tính đến tháng 4/2024).
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 3, tất cả các năm cao học. Nguyên tắc không được nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Undergraduate Year 3, Graduate Program
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
2 năm

Học bổng Quỹ Tưởng niệm Iwaya Naoji (2) (Năm 2023)

公益財団法人岩谷直治記念財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Iwaya Naoji Memorial Foundation
Mức học bổng
150,000 ¥ 150,000 JPY/tháng. Được cấp trong 2 năm.
Điều kiện
Tất cả các năm cao học. Không được nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Graduate Program
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
2 năm

Học bổng Quỹ Giao lưu Quốc tế Kyoritsu (Năm 2023)

一般財団法人共立国際交流奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Kyoritsu International Exchange Scholarship Foundation
Mức học bổng
60,000 ¥ 60,000 JPY/tháng (đại học), 100,000 JPY/tháng (cao học). Được cấp trong 1 năm.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có thời gian còn lại trong khóa học hiện tại từ 1 năm trở lên tính từ tháng 4/2024. Sinh viên cao học không được nhận cùng lúc với học bổng khác. Sinh viên đại học có thể nhận cùng lúc với học bổng trị giá dưới 50,000 JPY/tháng.
Đối tượng: Undergraduate Program, Graduate Program
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Sato Yo (Tuyển sinh mùa xuân) (Năm 2023)

公益財団法人佐藤陽国際奨学財団(春募集)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Sato Yo International Scholarship Foundation
Mức học bổng
180,000 ¥ 180,000 JPY/tháng (đại học), 200,000 JPY/tháng (cao học). Được cấp trong 2 năm. Bắt đầu từ tháng 4/2024.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 2, năm 3, năm 4 và tất cả các năm cao học. Không được nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Undergraduate Year 2, Undergraduate Year 3, Undergraduate Year 4, Graduate Program
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
2 năm

Học bổng Hiệp hội Học bổng Hashiya (Năm 2023)

公益財団法人橋谷奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Hashiya Scholarship Society
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 JPY/tháng. Được cấp trong thời gian học ngắn nhất.
Điều kiện
Tất cả các năm học. Không được nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: All academic years
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
Thời gian học ngắn nhất

Học bổng Quỹ Giáo dục Quốc tế Takayama (2) (Năm 2023)

公益財団法人髙山国際教育財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Takayama International Education Foundation
Mức học bổng
170,000 ¥ 170,000 JPY/tháng. (Tính đến tháng 4/2024).
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 3, năm 4. Nguyên tắc không được nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Undergraduate Year 3, Undergraduate Year 4
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật

Học bổng Hiệp hội Giao lưu Quốc tế Inner Trip (Năm 2023)

公益財団法人インナートリップ国際交流協会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Inner Trip International Exchange Association
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 JPY/tháng. Được cấp trong 2 năm. (Tính đến tháng 4/2024).
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 3, năm 4 và tất cả các năm cao học. Nguyên tắc có thể nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: Undergraduate Year 3, Undergraduate Year 4, Graduate Program
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
2 năm

Học bổng Quỹ Giao lưu Học bổng Quốc tế Okamoto (Năm 2023)

公益財団法人岡本国際奨学交流財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Okamoto International Scholarship Exchange Foundation
Mức học bổng
80,000 ¥ 80,000 JPY/tháng. Nguyên tắc được cấp trong 1 năm. Có thể gia hạn tối đa 1 năm sau khi xét duyệt. (Tính đến tháng 4/2024).
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 3, năm 4 và tất cả các năm cao học.
Đối tượng: Undergraduate Year 3, Undergraduate Year 4, Graduate Program
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
Nguyên tắc 1 năm (có thể gia hạn)

Học bổng Quỹ Hirose (Năm 2023)

公益財団法人ヒロセ財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ
Đơn vị cấp học bổng
Hirose Foundation
Mức học bổng
180,000 ¥ 180,000 JPY/tháng (đại học), 200,000 JPY/tháng (cao học). Được cấp trong 1 năm.
Điều kiện
Tất cả các năm học. Không được nhận cùng lúc với học bổng khác.
Đối tượng: All academic years
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Thời hạn
1 năm

Miễn giảm học phí

Miễn giảm học phí

授業料免除
Mô tả
Đại học Khoa học Tokyo có các chương trình miễn giảm học phí cho sinh viên gặp khó khăn về kinh tế hoặc có thành tích học tập xuất sắc. Thông tin chi tiết về điều kiện và quy trình đăng ký sẽ được công bố sau khi nhập học.
Mức giảm
Đang cập nhật
Thời hạn
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển (thông tin chi tiết được gửi kèm thông báo trúng tuyển).

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hỗ trợ học tập trước khi nhập học

入学前学習支援

Đại học Khoa học Tokyo cung cấp chương trình hỗ trợ học tập trước khi nhập học để giúp sinh viên củng cố kiến thức cơ bản đã học ở cấp trung học phổ t...

Khác

Yêu cầu mang theo máy tính xách tay cá nhân

ノートパソコンの必携化について

Để thúc đẩy "Tin học hóa giáo dục", trường yêu cầu sinh viên mang theo máy tính xách tay cá nhân (BYOD: Bring Your Own Device). Sinh viên cần chuẩn bị...

Nhà ở & Ký túc xá

Ký túc xá Oshamanbe (Dành cho ngành Quản lý thiết kế quốc tế)

学寮(経営学部国際デザイン経営学科)

Sinh viên ngành Quản lý thiết kế quốc tế của Khoa Quản lý sẽ học tại ký túc xá (bắt buộc) ở cơ sở Oshamanbe trong năm thứ nhất. Phí ký túc xá (bao gồm...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Khoa học Tokyo

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.