Đại học Khoa học Điều dưỡng Tỉnh Oita Banner
Đại học Khoa học Điều dưỡng Tỉnh Oita Logo

Đại học Khoa học Điều dưỡng Tỉnh Oita

Đại học Công lập

Cơ sở

大分県

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 1,078,070 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Đại học Khoa học Điều dưỡng Tỉnh Oita (大分県立看護科学大学): Nâng tầm Chuyên gia Điều dưỡng Toàn cầu

Bạn đang tìm kiếm trường đại học tại Nhật Bản uy tín, đào tạo chuyên sâu về điều dưỡng? Đại học Khoa học Điều dưỡng Tỉnh Oita (大分県立看護科学大学) là lựa chọn lý tưởng, mang đến chương trình học chất lượng cao, trang bị cho sinh viên những kỹ năng cần thiết để trở thành chuyên gia điều dưỡng hàng đầu. Với phương châm "nuôi dưỡng khả năng phán đoán dựa trên bằng chứng khoa học và kỹ năng thực hành điều dưỡng", trường chú trọng phát triển năng lực tổng hợp, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết và thực hành, cùng với kỹ năng quản lý chuyên nghiệp.

Điểm nổi bật tại Đại học Khoa học Điều dưỡng Tỉnh Oita là việc đào tạo tư duy điều dưỡng toàn cầu với tầm nhìn quốc tế, đồng thời khuyến khích góc nhìn khu vực độc đáo. Sinh viên không chỉ được trang bị kiến thức chuyên môn vững vàng mà còn được nuôi dưỡng cảm xúc phong phú thông qua sự hỗ trợ sinh viên tận tình, chu đáo. Nếu bạn đang cân nhắc du học Nhật Bản và mong muốn theo đuổi ngành điều dưỡng, đây chắc chắn là môi trường lý tưởng để phát triển sự nghiệp.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Nuôi dưỡng khả năng phán đoán dựa trên bằng chứng khoa học và kỹ năng thực hành điều dưỡng.
2
Phát triển năng lực tổng hợp dựa trên lý thuyết và thực hành, cùng với kỹ năng quản lý.
3
Phát triển khả năng tư duy điều dưỡng toàn cầu với tầm nhìn quốc tế.
4
Nuôi dưỡng cảm xúc phong phú thông qua sự hỗ trợ sinh viên tận tình, chu đáo.
5
Phát triển khả năng tư duy điều dưỡng dưới góc nhìn khu vực.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - TOEFL iBT từ 39 điểm trở lên hoặc TOEIC từ 385 điểm trở lên.
Chấp nhận: TOEFL iBT, TOEIC

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Khoa Điều dưỡng nhằm mục tiêu đào tạo các điều dưỡng viên có khả năng phán đoán toàn diện và tự chủ. Chúng tôi chào đón những ứng viên có sự cảm thông và trí tưởng tượng sâu sắc về sự tôn nghiêm của sự sống, coi trọng bản thân và người khác. Sinh viên sẽ được trang bị nền tảng học thuật vững chắc để hiểu con người từ khía cạnh sinh học đến xã hội, cùng với khả năng tư duy chủ động và hành động để đối mặt với những thách thức học tập và nghề nghiệp mới. Chương trình học được thiết kế để phát triển kiến thức chuyên môn rộng lớn, kỹ năng thực hành điều dưỡng cơ bản dựa trên các nguyên tắc khoa học, khả năng giải quyết vấn đề, tinh thần hợp tác và lãnh đạo, cũng như tầm nhìn khu vực và quốc tế trong lĩnh vực điều dưỡng.

Con đường nghề nghiệp

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên có nhiều lựa chọn nghề nghiệp đa dạng bao gồm các cơ sở y tế (bệnh viện, phòng khám, trạm điều dưỡng tại nhà, điều dưỡng tự do), trường học (điều dưỡng học đường), hành chính (cơ quan y tế công cộng, văn phòng chính quyền địa phương), doanh nghiệp, trung tâm hộ sinh, cơ sở phúc lợi xã hội, và các viện nghiên cứu. Sinh viên cũng có thể tiếp tục học lên các chương trình sau đại học của trường để trở thành điều dưỡng viên y tế công cộng, hộ sinh, chuyên viên điều dưỡng (NP), quản lý điều dưỡng, hoặc nhà nghiên cứu.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu về tiếng Nhật thông qua EJU (Kỳ thi Du học Nhật Bản): Phần Viết luận từ 33 điểm trở lên, tổng điểm phần Đọc hiểu và Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu từ 250 điểm trở lên.
Tiếng Anh:
Yêu cầu dự thi TOEFL hoặc TOEIC trong vòng 2 năm trước khi nộp hồ sơ. TOEFL iBT từ 39 điểm trở lên hoặc TOEIC từ 385 điểm trở lên.
EJU:
Yêu cầu dự thi Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) năm 2024 các môn: Tiếng Nhật, Khoa học tự nhiên (chọn 2 môn từ Vật lý, Hóa học, Sinh học), và Toán học (Course 1 hoặc 2). Yêu cầu điểm số: Tiếng Nhật (Viết luận từ 33 điểm trở lên, tổng điểm Đọc hiểu/Nghe hiểu từ 250 điểm trở lên); Tổng điểm Khoa học tự nhiên và Toán (Course 1 hoặc 2) từ 180 điểm trở lên. Ngôn ngữ thi EJU là tiếng Nhật.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Thi viết, Phỏng vấn
Bài thi viết:
Bài kiểm tra tổng hợp (Thời gian: 10:00 - 12:00. Đánh giá tổng hợp kiến thức phổ thông và năng lực tư duy logic. Đề thi giống với đề thi của kỳ thi tuyển sinh tổng hợp (lịch trình sớm).)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn cá nhân (5-10 phút/người). Phần phỏng vấn sẽ được đánh giá theo cấp độ, và nếu không đạt tiêu chuẩn nhất định sẽ bị đánh trượt.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Đánh giá tổng hợp dựa trên kết quả Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU), kết quả các kỳ thi tiếng Anh (TOEFL/TOEIC), hồ sơ đăng ký dự thi, và các bài kiểm tra do trường thực hiện (bài kiểm tra tổng hợp và phỏng vấn).
Lịch thi:
Kỳ thi vào Thứ Ba, ngày 25 tháng 2 năm 2025.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
27/1/2025 ~ 5/2/2025
Thống kê tuyển sinh (2023)
Thí sinh dự thi
0
Thí sinh trúng tuyển
0
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,694 JPY
Khoản mụcNăm 1Các năm tiếp theo
Phí nhập học332,0000
Học phí535,800535,800
Phí hậu thuẫn50,0000
Phí hội sinh viên20,0000
Bảo hiểm tai nạn giáo dục và nghiên cứu sinh viên3,3700
Bảo hiểm tổng hợp đời sống sinh viên (kèm theo bảo hiểm tai nạn)36,9000
Chi phí khác (sách giáo khoa, đồng phục, v.v.)100,0000
Tổng cộng1,078,070535,800
Lưu ý: Không yêu cầu tham gia Kỳ thi Đầu vào Đại học Quốc gia (大学入学共通テスト). Những người không có quốc tịch Nhật Bản nhưng đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp trường trung học phổ thông hoặc trường trung học cơ sở Nhật Bản sẽ được xử lý giống như các ứng viên thông thường và không thể nộp đơn cho kỳ tuyển chọn này.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,078,070 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,078,070 ¥ ~ 1,078,070 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

332,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

535,800 ¥ (Hàng năm)

Phí hậu thuẫn

50,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí hội sinh viên

20,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Bảo hiểm tai nạn giáo dục và nghiên cứu sinh viên

3,370 ¥ (Năm đầu tiên)

Bảo hiểm tổng hợp đời sống sinh viên (kèm theo bảo hiểm tai nạn)

36,900 ¥ (Năm đầu tiên)

Chi phí khác (sách giáo khoa, đồng phục, v.v.)

100,000 ¥ (Năm đầu tiên)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Dành cho người không có quốc tịch Nhật Bản (trừ người đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp THPT Nhật Bản), có tư cách lưu trú "Du học" (hoặc có khả năng lấy được) không gây cản trở việc nhập học, và đáp ứng tất cả các điều kiện sau:

  1. Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài trước ngày 31 tháng 3 năm 2025, hoặc có bằng cấp tương đương được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT) chỉ định (bao gồm bằng Tú tài Quốc tế (IB), Bằng tốt nghiệp Trung học Đức (Abitur), Bằng tú tài Pháp (Baccalauréat Pháp), Bằng General Certificate of Education Advanced Level (GCE A-Level) hoặc International General Certificate of Education Advanced Level (International A-Level), Bằng Tú tài Châu Âu (European Baccalaureate)).
  2. Đã dự thi Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) năm 2024 (trừ trường hợp đã hoặc dự kiến tốt nghiệp đại học/sau đại học tại Nhật Bản).
  3. Đã dự thi TOEFL hoặc TOEIC trong vòng 2 năm trước khi nộp hồ sơ. (TOEFL iBT từ 39 điểm trở lên hoặc TOEIC từ 385 điểm trở lên).

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL iBT, TOEIC
Ghi chú: TOEFL iBT từ 39 điểm trở lên hoặc TOEIC từ 385 điểm trở lên.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng của Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

日本学生支援機構奨学金
Loại học bổng
Học bổng của chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Japan Student Services Organization (JASSO)
Mức học bổng
Loại 1 (không lãi suất): * Bậc Đại học: 20,000, 30,000, 45,000 JPY/tháng (ở nhà) hoặc 20,000, 30,000, 40,000, 51,000 JPY/tháng (ở ngoài). * Bậc Sau đại học: Thạc sĩ: 50,000, 88,000 JPY/tháng; Tiến sĩ: 80,000, 122,000 JPY/tháng. Loại 2 (có lãi suất): * Bậc Đại học: Từ 20,000 đến 120,000 JPY/tháng (theo đơn vị 10,000 JPY). * Bậc Sau đại học: 50,000, 80,000, 100,000, 130,000, 150,000 JPY/tháng. Loại trợ cấp (không hoàn lại): * Bậc Đại học: Ở nhà: 7,300 (8,400), 9,800 (11,100), 19,500 (22,200), 29,200 (33,300) JPY/tháng; Ở ngoài: 16,700, 22,300, 44,500, 66,700 JPY/tháng. (Số trong ngoặc áp dụng cho sinh viên sống cùng người bảo hộ nhận phúc lợi xã hội hoặc từ các cơ sở bảo vệ trẻ em).
Điều kiện
Dành cho những sinh viên xuất sắc về học tập và nhân cách, đồng thời gặp khó khăn về tài chính trong học tập (tiêu chí về học lực và thu nhập được quy định cụ thể cho từng loại học bổng).
Thời gian ứng tuyển
Thông báo sẽ được đăng trên bảng tin khi có hướng dẫn tuyển sinh (đối với sinh viên đang học). Đối với học bổng dự bị, thời gian nộp đơn thường là trước khi nhập học.
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển dự bị (trước khi nhập học) hoặc ứng tuyển trong quá trình học (thông qua trường đại học).

Quỹ học bổng Tỉnh Oita

大分県奨学資金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Oita Prefectural Scholarship Association
Mức học bổng
39,000 yên/tháng (nếu ở nhà) hoặc 43,000 yên/tháng (nếu ở ngoài).
Điều kiện
Học sinh có thành tích học tập xuất sắc và khó khăn về tài chính.
Thời gian ứng tuyển
Giữa tháng 4.
Thời hạn
Theo số năm học quy định.

Quỹ học bổng Thành phố Oita

大分市奨学資金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Oita City Scholarship Fund
Mức học bổng
45,000 yên/tháng.
Điều kiện
Học sinh có thành tích học tập xuất sắc và khó khăn về tài chính.
Thời gian ứng tuyển
Ngày 10 tháng 4.
Thời hạn
Theo số năm học quy định.

Quỹ Kotobuki Ikuei

寿崎育英財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Kotobuki Ikuei Foundation
Mức học bổng
10,000 yên/tháng (Học bổng trợ cấp).
Điều kiện
Học sinh có thành tích học tập xuất sắc và khó khăn về tài chính.
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 5 (nộp qua trường đại học).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường đại học.
Thời hạn
1 năm (có thể gia hạn).

Học bổng Đại học Nikaido

二階堂大学奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Nikaido University (hoặc một quỹ/tổ chức liên quan)
Mức học bổng
25,000 yên/tháng (Học bổng trợ cấp).
Điều kiện
Học sinh có thành tích học tập xuất sắc và khó khăn về tài chính.
Thời gian ứng tuyển
Cuối tháng 4.
Thời hạn
1 năm.

Miễn phí nhập học cho sinh viên ưu tú của Viện sau đại học

大学院特待生入学料免除
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Khoa học Điều dưỡng Tỉnh Oita
Mức học bổng
Miễn toàn bộ phí nhập học cho tối đa 8 sinh viên xuất sắc nhất từ năm 4 đại học của trường, khi tiếp tục học lên chương trình sau đại học của trường.
Điều kiện
Sinh viên năm thứ 4 của trường đạt thành tích học tập xuất sắc khi tiếp tục học lên chương trình sau đại học của trường.
Số lượng
8

Miễn học phí cho sinh viên ưu tú của Viện sau đại học

大学院特待生授業料免除
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Khoa học Điều dưỡng Tỉnh Oita
Mức học bổng
Miễn học phí học kỳ sau của năm thứ 2 cho tối đa 6 sinh viên xuất sắc về học tập và nhân cách trong số tất cả sinh viên nhập học chương trình Thạc sĩ (Tiến sĩ khóa trước). Việc lựa chọn dựa trên thành tích học tập của năm thứ nhất.
Điều kiện
Sinh viên nhập học chương trình Thạc sĩ (Tiến sĩ khóa trước) có thành tích học tập và nhân cách xuất sắc trong năm đầu tiên.
Số lượng
6

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí

授業料減免
Mô tả
Trường Đại học Khoa học Điều dưỡng Tỉnh Oita là trường thuộc hệ thống 'Chế độ hỗ trợ học tập giáo dục đại học mới' bắt đầu từ tháng 4 năm Reiwa 2 (2020). Nếu sinh viên đáp ứng các yêu cầu về thu nhập hộ gia đình, tài sản, và động lực học tập, thì phí nhập học và học phí sẽ được giảm hoặc miễn. Theo chế độ này, sinh viên được cấp học bổng loại hình trợ cấp của Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) sẽ đủ điều kiện được miễn giảm.
Mức giảm
Miễn hoặc giảm phí nhập học và học phí (tùy theo từng trường hợp)
Thời hạn
Áp dụng theo từng kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển (thông tin chi tiết được gửi kèm thông báo trúng tuyển).

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hỗ trợ ICT và sử dụng e-learning

ICTサポート・e-ラーニングの活用

Trường đã triển khai các công cụ học tập trực tuyến có thể sử dụng mọi lúc mọi nơi, bao gồm công cụ giáo dục điều dưỡng trực tuyến và 'Google Workspac...

Cổng thông tin sinh viên

学生ポータルサイト

Cung cấp cổng thông tin sinh viên tổng hợp các thông tin liên quan đến học tập như thông báo từ giảng viên và văn phòng, thời khóa biểu, tài liệu bài ...

Cổng thông tin thư viện (My OPAC)

図書館ポータルサイト(My OPAC)

Sinh viên thuộc Đại học Khoa học Điều dưỡng Tỉnh Oita và sử dụng thư viện đại học sẽ có trang cá nhân. Có thể đặt trước tài liệu, kiểm tra ngày trả sá...

Mạng lưới thông tin học đường phong phú

豊かな学内情報ネットワーク

Sinh viên năm nhất được cấp ID khi nhập học để sử dụng các dịch vụ thông tin trong trường. Trong thời gian học, có thể sử dụng các sản phẩm Microsoft ...

Tư vấn, hỗ trợ học tập

学習に関する相談、サポート

Trường có hệ thống giáo viên chủ nhiệm cho từng năm học (1-2 giáo viên/năm) để tiếp nhận các thắc mắc, tư vấn về học tập và đời sống sinh viên. Ngoài ...

Khác

Nhà ăn

食堂

Cung cấp các bữa ăn rẻ và ngon miệng như suất ăn cố định hàng ngày, cà ri, cơm tô, mì với sự cân bằng dinh dưỡng. Cũng là nơi giao lưu với bạn bè giữa...

Cửa hàng tiện lợi

売店

Bán văn phòng phẩm, bánh kẹo, v.v. Thanh toán bằng quầy tự phục vụ không tiền mặt hoặc thẻ IC giao thông.

Khác

Phòng y tế

保健室

Nhân viên phòng y tế chủ yếu thực hiện khám sức khỏe, tư vấn cá nhân và hỗ trợ các vấn đề liên quan đến bảo hiểm của sinh viên.

Khám sức khỏe định kỳ

定期健康診断

Khám sức khỏe được thực hiện hàng năm cho tất cả sinh viên.

Phòng nâng cao sức khỏe

健康増進室

Phòng tập thể dục hiện đại nằm cạnh nhà thi đấu, trong tòa nhà giao lưu. Được sử dụng cho các giờ học thể dục, quản lý sức khỏe hàng ngày và tập thể h...

Khác

Nhóm Giáo vụ - Sinh viên

教務学生グループ

Hỗ trợ các vấn đề liên quan đến bài giảng, kỳ thi, phúc lợi, và toàn bộ đời sống sinh viên.

Buổi định hướng cho sinh viên mới

新入生オリエンテーション

Tổ chức buổi định hướng để sinh viên hiểu rõ hơn về cuộc sống đại học và có một cuộc sống an toàn. Cũng tổ chức các hoạt động giải trí để giúp sinh vi...

Nhóm thăm hỏi gia đình phòng ngừa

予防的家庭訪問のグループ

Các nhóm được hình thành theo hệ thống dọc, bao gồm một sinh viên từ mỗi năm (năm 1 đến năm 4). Bằng cách tạo nhóm với sinh viên các khóa khác nhau mà...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Khoa học Điều dưỡng Tỉnh Oita

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.