Đại học Khoa học Chiba Banner
Đại học Khoa học Chiba Logo

Đại học Khoa học Chiba

Đại học Tư lập

Cơ sở

Tỉnh Chiba

Học phí

1,050,000 ¥
Năm 1: 1,325,000 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

334

Giới thiệu

Du học Nhật Bản: Khám phá Đại học Khoa học Chiba (千葉科学大学) – Cơ hội vàng cho sinh viên quốc tế

Bạn đang tìm kiếm trường đại học Nhật Bản uy tín với chương trình học chất lượng và hỗ trợ tối đa cho du học sinh? Đại học Khoa học Chiba (千葉科学大学) chính là điểm đến lý tưởng. Đặc biệt, trường đang có đợt tuyển sinh bổ sung dành riêng cho sinh viên quốc tế đang cư trú tại Nhật Bản.

Với hình thức thi tuyển sinh du học Nhật Bản thông qua phỏng vấn trực tuyến bằng Zoom, Đại học Khoa học Chiba tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp bạn tiết kiệm thời gian và chi phí di chuyển. Điểm cộng vượt trội của trường là hệ thống miễn giảm học phí đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế tự túc cùng nhiều chế độ sinh viên đặc biệt khác.

Dù bạn quan tâm đến các chương trình học đa dạng hay tìm kiếm trường đại học có chính sách hỗ trợ tài chính hấp dẫn, Đại học Khoa học Chiba đều đáp ứng. Đây là cơ hội tuyệt vời để bạn theo đuổi ước mơ du học Nhật Bản và phát triển sự nghiệp tại một môi trường giáo dục hàng đầu. Đừng bỏ lỡ cơ hội này!

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Sinh viên quốc tế cư trú tại Nhật Bản là đối tượng được tuyển sinh trong kỳ thi bổ sung này.
2
Chấp nhận thi phỏng vấn trực tuyến (qua Zoom), tạo điều kiện thuận lợi cho thí sinh.
3
Có hệ thống miễn giảm học phí đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế tư phí và các chế độ sinh viên đặc biệt.

Điều kiện dự thi

EJU:
Không yêu cầu
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Kỳ thi tuyển sinh bổ sung trong nước (tháng 3 năm 2025)

26/2/2025 ~ 13/3/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Có thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Dược nhắm đến việc đào tạo các chuyên gia dược phẩm có đủ kiến thức về quản lý khủng hoảng, có thể đóng góp vào việc xây dựng một xã hội an toàn và an tâm thông qua kiến thức dược học. Yêu cầu thí sinh có ý chí học hỏi kiến thức và kỹ năng dược học, có kiến thức cơ bản về khoa học tự nhiên và xã hội, và mong muốn nâng cao khả năng giao tiếp.

Con đường nghề nghiệp

Đào tạo chuyên gia dược phẩm, có kiến thức về quản lý khủng hoảng, đóng góp vào xã hội an toàn và an tâm.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Cần có năng lực tiếng Nhật tương đương JLPT N2. Đối với sinh viên quốc tế không nói tiếng Nhật là tiếng mẹ đẻ, để được lên năm thứ 2, cần đạt JLPT N2, hoặc BJT Business Japanese Proficiency Test 400 điểm trở lên, hoặc J.Test Thực dụng tiếng Nhật cấp A-C 600 điểm trở lên, hoặc EJU (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu) 220 điểm trở lên.
Tiếng Anh:
Có yêu cầu thi môn Tiếng Anh trong kỳ thi viết.
EJU:
Nếu nộp chứng chỉ EJU, thí sinh sẽ được miễn thi viết và phỏng vấn sẽ được thực hiện trực tuyến. Các môn thi EJU được chấp nhận bao gồm: Tiếng Nhật, Hóa học (bắt buộc) và một môn trong số Toán, Vật lý hoặc Sinh học.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Không thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Có thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Thi viết, Xét duyệt hồ sơ, Phỏng vấn và vấn đáp miệng
Bài thi viết:
Hóa học, Tiếng Anh (Thi viết 2 môn: Hóa học và Tiếng Anh. Tổng thời gian 60 phút cho cả hai môn, mỗi môn 100 điểm. Có thể được miễn nếu nộp chứng chỉ EJU.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn và vấn đáp miệng (khoảng 15 phút). Phỏng vấn trực tuyến nếu có nộp chứng chỉ EJU.
(có thể phỏng vấn từ xa)
Lịch thi:
Ngày thi: 19/03/2025. Thi viết và phỏng vấn.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ kỳ thi bổ sung trong nước:
26/2/2025 ~ 13/3/2025
Thống kê tuyển sinh (2023)
Thí sinh dự thi
11
Thí sinh trúng tuyển
11
Tỷ lệ đỗ
100%
Học phí
Phí xét tuyển:
35,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học300,0000
Học phí1,220,0001,220,000
Phí thực hành/thí nghiệm200,000260,000
Phí cơ sở vật chất450,000450,000
Phí hội sinh viên25,0000
Tổng cộng2,195,0001,930,000
Lưu ý: Thi tại cơ sở Choshi.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,325,000 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,050,000 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
275,000 ¥ ~ 2,195,000 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

250,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí khảo thí

35,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí hội sinh viên

25,000 ¥ (Năm đầu tiên (học kỳ thu))
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Kỳ thi tuyển sinh bổ sung trong nước (tháng 3 năm 2025)

26/2/2025 ~ 13/3/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Để đăng ký dự thi, thí sinh phải là người không có quốc tịch Nhật Bản, không có giấy phép vĩnh trú tại Nhật Bản, và có thể lấy được 'visa Du học' (hoặc tương đương) tại thời điểm nhập học (tháng 4 năm 2025). Ngoài ra, phải đáp ứng các tiêu chí cơ bản sau:

  1. Đã hoàn thành 12 năm giáo dục tại nước ngoài (bao gồm cả các chương trình theo Luật Giáo dục Nhật Bản) hoặc được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản công nhận là tương đương.
  2. Có tư cách lưu trú 'Du học' hoặc tương đương tại thời điểm nộp hồ sơ, và thời hạn gia hạn tư cách lưu trú phải sau tháng 4 năm 2025.
  3. Có năng lực tiếng Nhật tương đương JLPT N2 do Quỹ Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES) cấp.

E
EJU

Không yêu cầu

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Có thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Hiện tại không có thông tin học bổng

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm đặc biệt cho du học sinh tư phí

私費外国人留学生特別減免制度
Mô tả
Trường có chế độ miễn giảm một phần học phí cho sinh viên có tư cách lưu trú 'Du học' và được công nhận là gặp khó khăn kinh tế trong việc học.
Mức giảm
Đang cập nhật
Thời hạn
Từ năm thứ 2 trở đi, việc miễn giảm có thể không được áp dụng tùy thuộc vào tỷ lệ chuyên cần (dưới 80% của năm trước), thành tích học tập (GPA dưới 1.50 của năm trước), hoặc trường hợp bị lưu ban.
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết về phương thức nộp đơn sẽ được cung cấp sau khi nhập học.

Chế độ sinh viên đặc biệt (Loại S)

特待生S制度
Mô tả
Áp dụng cho sinh viên đạt được tiêu chí nhất định trong kỳ thi tuyển sinh tổng hợp. Sinh viên được chọn làm sinh viên đặc biệt là những người gương mẫu cho các sinh viên khác trong học tập và các hoạt động, và có khả năng đóng góp cho xã hội sau khi tốt nghiệp. Điều kiện lựa chọn bao gồm: GPA trung bình từ 3.2 trở lên trong bảng điểm THPT, số ngày nghỉ trong 3 năm học THPT dưới 10 ngày (hoặc trong 1 học kỳ/học kỳ trước đó), và đạt CEFR A2 trở lên trong các chứng chỉ tiếng Anh (ví dụ: Eiken cấp Pre-2 trở lên, GTEC 690 điểm trở lên, TOEIC L&R + S&W 385 điểm trở lên).
Mức giảm
100%
Thời hạn
Khoa Dược: 6 năm; Các khoa khác: 4 năm.
Cách thức đăng ký
Xét duyệt dựa trên hồ sơ và phỏng vấn trong kỳ thi tuyển sinh tổng hợp.

Chế độ sinh viên đặc biệt (Loại A)

特待生A制度
Mô tả
Tương tự như chế độ sinh viên đặc biệt Loại S, dành cho sinh viên có thành tích xuất sắc. Điều kiện lựa chọn tương tự Loại S (GPA, chuyên cần, chứng chỉ tiếng Anh).
Mức giảm
50%
Thời hạn
Khoa Dược: 6 năm; Các khoa khác: 4 năm.
Cách thức đăng ký
Xét duyệt dựa trên hồ sơ và phỏng vấn trong kỳ thi tuyển sinh tổng hợp.

Chế độ miễn giảm học phí cho anh chị em

兄弟姉妹学納金減免制度
Mô tả
Hệ thống nhằm giảm gánh nặng tài chính cho gia đình. Nếu có anh/chị đang theo học tại trường và em nhập học, học phí của anh/chị sẽ được giảm 50% trong năm học mà người em nhập học. Đồng thời, phí nhập học của người em sẽ được miễn 100,000 JPY.
Mức giảm
Học phí của anh/chị: 50%; Phí nhập học của em: 100,000 JPY
Thời hạn
Chỉ áp dụng trong năm học mà người em nhập học.
Cách thức đăng ký
Cần nộp đơn đăng ký và được xét duyệt. Có điều kiện áp dụng và giới hạn kết hợp với các chế độ miễn giảm khác.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Tư vấn học bổng

奨学金相談窓口

Phòng Sinh viên chịu trách nhiệm cung cấp cửa sổ tư vấn về các chế độ học bổng của Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) và các tổ chức công cộng ...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Khoa học Chiba

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.