Điểm nổi bật
Điều kiện dự thi
Thời hạn nộp hồ sơ
Kỳ thi tuyển sinh bổ sung trong nước (tháng 3 năm 2025)
Nộp hồ sơ từ nước ngoài
Thi/phỏng vấn từ nước ngoài
Liên kết hữu ích
Ngôn ngữ giảng dạy
Mô tả ngành học
Ngành Dược nhắm đến việc đào tạo các chuyên gia dược phẩm có đủ kiến thức về quản lý khủng hoảng, có thể đóng góp vào việc xây dựng một xã hội an toàn và an tâm thông qua kiến thức dược học. Yêu cầu thí sinh có ý chí học hỏi kiến thức và kỹ năng dược học, có kiến thức cơ bản về khoa học tự nhiên và xã hội, và mong muốn nâng cao khả năng giao tiếp.
Con đường nghề nghiệp
Đào tạo chuyên gia dược phẩm, có kiến thức về quản lý khủng hoảng, đóng góp vào xã hội an toàn và an tâm.
Yêu cầu tuyển sinh
Kỳ thi tuyển sinh
Thời gian nộp hồ sơ
Thống kê tuyển sinh (2023)
Học phí
| Khoản mục | Năm 1 | Năm 2 trở đi |
|---|---|---|
| Phí nhập học | 300,000 | 0 |
| Học phí | 1,220,000 | 1,220,000 |
| Phí thực hành/thí nghiệm | 200,000 | 260,000 |
| Phí cơ sở vật chất | 450,000 | 450,000 |
| Phí hội sinh viên | 25,000 | 0 |
| Tổng cộng | 2,195,000 | 1,930,000 |
Tổng quan chi phí
Thông tin học phí chung
Phí nhập học
Phí khảo thí
Phí hội sinh viên
- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.
- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.
- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.
- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.
Thời gian nộp hồ sơ
Kỳ thi tuyển sinh bổ sung trong nước (tháng 3 năm 2025)
Yêu cầu tuyển sinh chung
Để đăng ký dự thi, thí sinh phải là người không có quốc tịch Nhật Bản, không có giấy phép vĩnh trú tại Nhật Bản, và có thể lấy được 'visa Du học' (hoặc tương đương) tại thời điểm nhập học (tháng 4 năm 2025). Ngoài ra, phải đáp ứng các tiêu chí cơ bản sau:
- Đã hoàn thành 12 năm giáo dục tại nước ngoài (bao gồm cả các chương trình theo Luật Giáo dục Nhật Bản) hoặc được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản công nhận là tương đương.
- Có tư cách lưu trú 'Du học' hoặc tương đương tại thời điểm nộp hồ sơ, và thời hạn gia hạn tư cách lưu trú phải sau tháng 4 năm 2025.
- Có năng lực tiếng Nhật tương đương JLPT N2 do Quỹ Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES) cấp.
E EJU
J JLPT
E Tiếng Anh
Nộp hồ sơ từ nước ngoài
Thi/phỏng vấn từ xa
Liên kết hữu ích
Học bổng
Hiện tại không có thông tin học bổng
Miễn giảm học phí
Chế độ miễn giảm đặc biệt cho du học sinh tư phí
Chế độ sinh viên đặc biệt (Loại S)
Chế độ sinh viên đặc biệt (Loại A)
Chế độ miễn giảm học phí cho anh chị em
Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính
• Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.
• Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.
• Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.
• Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.
Dịch vụ hỗ trợ du học sinh
Khác
Tư vấn học bổng
Phòng Sinh viên chịu trách nhiệm cung cấp cửa sổ tư vấn về các chế độ học bổng của Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) và các tổ chức công cộng ...
Lưu ý dành cho du học sinh
• Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.
• Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.
• Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.
Sempai từ Đại học Khoa học Chiba
Chưa có sempai nào
Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.
