Đại học Kanagawa Banner
Đại học Kanagawa Logo

Đại học Kanagawa

Đại học Tư lập Hạng 121-130

Cơ sở

Yokohama

Học phí

1,538,000 ¥
Năm 1: 1,746,300 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Tìm hiểu về Đại học Kanagawa (神奈川大学) - Điểm đến du học Nhật Bản lý tưởng

Bạn đang tìm kiếm cơ hội du học Nhật Bản tại một trường đại học uy tín? Đại học Kanagawa (神奈川大学) là một lựa chọn tuyệt vời. Với lịch sử đào tạo lâu đời và danh tiếng là một trường đại học tổng hợp hàng đầu, Kanagawa mang đến một môi trường học tập đa dạng và quốc tế.

Trường nổi bật với triết lý "Trường đại học tạo ra con người" và "Ưu tiên hỗ trợ tăng trưởng", thể hiện qua các chương trình hỗ trợ sinh viên độc đáo như chế độ sinh viên được cấp học phí (給費生制度). Sinh viên sẽ được tiếp cận cơ sở vật chất hiện đại, bao gồm thư viện khổng lồ với hơn 1.5 triệu đầu sách, thiết bị thí nghiệm tiên tiến và hệ thống máy tính đa dạng.

Kanagawa cung cấp chương trình học tập linh hoạt với 11 khoa và 8 trường cao học, cho phép sinh viên lựa chọn các khóa học đa dạng. Đặc biệt, trường chú trọng phát triển kỹ năng toàn cầu thông qua các chương trình trao đổi, thực tập quốc tế và môi trường đa văn hóa. Bên cạnh đó, hệ thống hỗ trợ nghề nghiệp và việc làm toàn diện, cùng các chương trình hỗ trợ học thuật, sinh hoạt và tài chính, đảm bảo sinh viên có một hành trình du học Nhật Bản thành công và trọn vẹn.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Là một trường đại học tổng hợp hàng đầu với 11 khoa và 8 trường cao học, đã đào tạo khoảng 240.000 cựu sinh viên thành công.
2
Môi trường học tập đa dạng, quốc tế với khoảng 18.000 sinh viên từ khắp Nhật Bản và thế giới cùng nhau học tập và phát triển.
3
Chú trọng triết lý 'Trường đại học tạo ra con người' và 'Ưu tiên hỗ trợ tăng trưởng', với các hệ thống hỗ trợ sinh viên độc đáo như chế độ sinh viên được cấp học phí (給費生制度) có lịch sử lâu đời.
4
Cơ sở vật chất hiện đại, bao gồm thư viện với hơn 1.5 triệu đầu sách, thiết bị thí nghiệm hàng đầu và hơn 1.500 máy tính có sẵn.
5
Chương trình học tập linh hoạt, cho phép sinh viên lựa chọn các khóa học từ 11 trường đại học khác trong khu vực Yokohama.
6
Chủ động liên kết với cộng đồng và doanh nghiệp, cung cấp cơ hội cho sinh viên giải quyết các vấn đề thực tế xã hội thông qua các dự án.
7
Cung cấp các chương trình hỗ trợ học thuật, sinh hoạt và tài chính đa dạng, bao gồm học bổng và ký túc xá sinh viên quốc tế.
8
Chú trọng phát triển kỹ năng toàn cầu, với các chương trình trao đổi, thực tập quốc tế và môi trường đa văn hóa ngay trong khuôn viên trường.
9
Hệ thống hỗ trợ nghề nghiệp và việc làm toàn diện, từ tư vấn cá nhân, hội thảo chuyên ngành đến các sự kiện tuyển dụng quy mô lớn, giúp sinh viên định hướng và đạt được mục tiêu nghề nghiệp.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Hầu hết các khoa không yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh. Tuy nhiên, Ngành Trao đổi Văn hóa Quốc tế (Khoa Quốc tế Nhật Bản) yêu cầu nộp điểm TOEFL (PBT 400 điểm trở lên, iBT 32 điểm trở lên). Ngành Tiếng Anh và Văn học Anh (Khoa Ngoại ngữ) - Chương trình IES cũng yêu cầu nộp điểm TOEFL.
Chấp nhận: TOEFL

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ (Tất cả các khoa)

28/11/2024 ~ 5/12/2024

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Luật tập trung vào việc giúp sinh viên hiểu rõ bản chất của các vấn đề pháp lý, từ những xung đột cá nhân đến các vấn đề quốc gia, và cách giải quyết chúng thông qua luật pháp. Sinh viên được đào tạo để phát triển 'tư duy pháp lý' (legal mind) thông qua ba khóa học chuyên sâu: 'Chuyên ngành Pháp luật' (法律職コース) dành cho những người muốn theo đuổi nghề luật; 'Chuyên ngành Luật Kinh doanh' (ビジネス法コース) dành cho ngành kinh doanh; và 'Chuyên ngành Xã hội Hiện đại' (現代社会コース) dành cho các vấn đề xã hội đương đại. Kiến thức và tư duy pháp lý được hình thành tại đây sẽ là tài sản vô giá cho bất kỳ con đường sự nghiệp nào trong tương lai.

Con đường nghề nghiệp

Cán bộ nhà nước (Bộ Lao động, Bộ Tài chính, Cơ quan Quản lý Xuất nhập cảnh), Cán bộ thuế, Cơ quan hành chính địa phương (Tokyo, Kanagawa, Yokohama, Hiratsuka, Yokosuka), Cảnh sát (Tokyo, Kanagawa), Sở cứu hỏa Tokyo, Ngân hàng, Bảo hiểm, Công ty sản xuất, Công ty dịch vụ thông tin, Công ty thương mại/bán lẻ. Có thể theo đuổi các nghề luật như luật sư, thẩm phán, công tố viên, chuyên viên tư pháp, luật sư hành chính, chuyên viên bất động sản.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu, Viết luận). Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Tiếng Anh:
Không yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh.
EJU:
Yêu cầu EJU (thi từ tháng 6 năm 2023 trở đi). Môn thi: Tiếng Nhật, Môn Tổng hợp, Toán (Course 1). Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Kiểm tra hồ sơ, Tiểu luận, Phỏng vấn
Bài thi viết:
Tiểu luận (小論文)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Kiểm tra hồ sơ.
Lịch thi:
Kỳ thi vào 26/01/2025
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
28/11/2024 ~ 5/12/2024
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
39
Thí sinh trúng tuyển
23
Tỷ lệ đỗ
59%
Học phí
Phí xét tuyển:
35,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học200,0000
Học phí và Phí thiết bị cơ sở734,000734,000
Các khoản phí ủy thác khác25,80025,800
Tổng cộng959,800759,800
Lưu ý: Thời gian nộp hồ sơ là 'đến nơi' (必着).

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,746,300 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,538,000 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
959,800 ¥ ~ 1,346,300 ¥

Thông tin học phí chung

Phí tuyển sinh

35,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí nhập học

200,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí và Phí thiết bị cơ sở (năm)

1,120,000 ¥ (Hàng năm)

Các khoản phí ủy thác khác (năm)

26,300 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ (Tất cả các khoa)

28/11/2024 ~ 5/12/2024

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Kanagawa tuyển sinh sinh viên quốc tế tư phí thông qua kỳ thi tuyển sinh đặc biệt dành cho du học sinh (外国人留学生入学試験). Thí sinh cần đáp ứng các điều kiện về trình độ học vấn tương đương trung học phổ thông Nhật Bản và đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) với các môn học được chỉ định bởi từng khoa/ngành. Trường không yêu cầu điểm năng lực tiếng Nhật (JLPT) cụ thể. Về tiếng Anh, hầu hết các khoa không yêu cầu, nhưng một số ngành đặc biệt yêu cầu nộp điểm TOEFL. Thí sinh có thể nộp hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài nhưng phải đến Nhật Bản để tham gia kỳ thi tuyển sinh độc lập của trường (gồm kiểm tra hồ sơ, tiểu luận/vấn đề tổng hợp và phỏng vấn).

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL
Ghi chú: Hầu hết các khoa không yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh. Tuy nhiên, Ngành Trao đổi Văn hóa Quốc tế (Khoa Quốc tế Nhật Bản) yêu cầu nộp điểm TOEFL (PBT 400 điểm trở lên, iBT 32 điểm trở lên). Ngành Tiếng Anh và Văn học Anh (Khoa Ngoại ngữ) - Chương trình IES cũng yêu cầu nộp điểm TOEFL.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Chế độ Sinh viên được cấp học phí (給費生制度)

給費生制度
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Kanagawa
Mức học bổng
Học bổng không hoàn lại. Cấp số tiền tương đương phí nhập học (200,000 JPY) trong năm đầu tiên. Học phí được cấp hàng năm tùy thuộc vào khoa: Khoa Luật, Kinh tế, Khoa học Nhân văn: 1,000,000 JPY/năm; Khoa Kinh doanh, Ngoại ngữ, Quốc tế Nhật Bản: 1,100,000 JPY/năm; Khoa Lý, Kỹ thuật, Kiến trúc, Hóa học & Khoa học Sinh học, Công nghệ Thông tin: 1,450,000 JPY/năm. Ngoài ra, sinh viên ở xa (cần hơn 2 giờ di chuyển một chiều từ nhà) sẽ nhận thêm 700,000 JPY/năm tiền hỗ trợ sinh hoạt. Tổng cộng có thể lên đến 8,800,000 JPY trong 4 năm.
Điều kiện
Thí sinh đỗ kỳ thi Kyūhisei do trường tổ chức. Không có điều kiện về thu nhập gia đình hay thành tích học tập (GPA) sau khi tốt nghiệp. Có thể nhận hỗ trợ thêm nếu là sinh viên ở xa (di chuyển trên 2 giờ từ nhà).
Đối tượng: Sinh viên tư phí
Thời gian ứng tuyển
2024-11-27 đến 2024-12-05
Cách thức đăng ký
Đăng ký online và gửi hồ sơ qua bưu điện.
Số lượng
279 người (năm 2024)
Thời hạn
Nguyên tắc là 4 năm (có xét duyệt duy trì hàng năm)

Học bổng Dự bị Kanagawa

予約型奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Kanagawa
Mức học bổng
Dành cho sinh viên dự kiến tốt nghiệp THPT vào năm 2025, có thành tích học tập và thu nhập gia đình đạt tiêu chuẩn nhất định. Sinh viên đến từ Kanagawa/Tokyo: 200,000 JPY/năm (khoa Văn) hoặc 300,000 JPY/năm (khoa Khoa học Tự nhiên/Kỹ thuật). Sinh viên từ các tỉnh khác: 400,000 JPY/năm (khoa Văn) hoặc 500,000 JPY/năm (khoa Khoa học Tự nhiên/Kỹ thuật).
Điều kiện
Dự kiến tốt nghiệp THPT, thành tích học tập (GPA 4.0 trở lên) và tổng thu nhập gia đình (bố mẹ) dưới 7,000,000 JPY. Áp dụng cho kỳ thi tuyển sinh chung (General Admission).
Đối tượng: Sinh viên tư phí
Thời gian ứng tuyển
Cùng thời gian nộp hồ sơ cho kỳ thi tuyển sinh chung.
Cách thức đăng ký
Theo hướng dẫn chi tiết của trường.
Thời hạn
Nguyên tắc là 4 năm (có xét duyệt duy trì hàng năm)

Học bổng Sinh viên mới

新入生奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Kanagawa
Mức học bổng
Hỗ trợ sinh viên năm nhất gặp khó khăn kinh tế hoặc có thành tích học tập xuất sắc. Giá trị: 210,000 JPY (khoa Luật, Kinh tế, Khoa học Nhân văn), 240,000 JPY (khoa Kinh doanh, Ngoại ngữ, Quốc tế Nhật Bản), 330,000 JPY (khoa Lý, Kỹ thuật, Kiến trúc, Hóa học & Khoa học Sinh học, Công nghệ Thông tin).
Điều kiện
Thành tích học tập (GPA 3.5 trở lên) và tổng thu nhập gia đình (bố mẹ) dưới 7,000,000 JPY.
Đối tượng: Sinh viên tư phí
Thời gian ứng tuyển
Sau khi nhập học.
Cách thức đăng ký
Theo hướng dẫn chi tiết của trường.
Thời hạn
Chỉ áp dụng cho năm nhất.

Học bổng Hỗ trợ Sinh viên từ các tỉnh

地方出身学生支援奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Kanagawa
Mức học bổng
200,000 ¥ Hỗ trợ sinh viên từ các tỉnh (trừ Kanagawa, Tokyo) sống ở xa (kí túc xá, căn hộ). Giá trị: 200,000 JPY.
Điều kiện
Sinh viên có quê quán bên ngoài Kanagawa/Tokyo (trừ các đảo Izu/Ogasawara) và ở trọ (ngoài gia đình).
Đối tượng: Sinh viên tư phí
Thời gian ứng tuyển
Sau khi nhập học.
Cách thức đăng ký
Theo hướng dẫn chi tiết của trường.
Thời hạn
Chỉ áp dụng cho năm nhất.

Học bổng Hỗ trợ Hoạt động Nghiên cứu Khoa học

学術研究活動支援奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Kanagawa
Mức học bổng
Hỗ trợ sinh viên có mục tiêu rõ ràng, thành tích học tập và nhân cách xuất sắc, và có thành tích nổi bật trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học. Giá trị: 20,000 JPY ~
Điều kiện
Có mục tiêu rõ ràng, thành tích học tập và nhân cách xuất sắc, có thành tích nổi bật trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.
Đối tượng: Sinh viên tư phí
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật.
Cách thức đăng ký
Theo hướng dẫn chi tiết của trường.

Học bổng Hỗ trợ Lấy Chứng chỉ và Định hướng Nghề nghiệp

指定資格取得・進路支援奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Kanagawa
Mức học bổng
Hỗ trợ sinh viên nỗ lực đạt được các chứng chỉ khó như luật sư, kế toán viên công chứng, chuyên viên thuế, v.v., hoặc đạt điểm cao trong các kỳ thi tiếng Anh (TOEIC). Giá trị: 100,000 ~ 300,000 JPY.
Điều kiện
Đạt các chứng chỉ được chỉ định.
Đối tượng: Sinh viên tư phí
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật.
Cách thức đăng ký
Theo hướng dẫn chi tiết của trường.
Thời hạn
Toàn khóa học.

Học bổng Hỗ trợ Hoạt động Nước ngoài

海外活動支援奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Kanagawa
Mức học bổng
Hỗ trợ sinh viên tham gia các chương trình như thực tập ngắn hạn ở nước ngoài hoặc trao đổi sinh viên. Giá trị: 50,000 JPY (ngắn hạn); 60,000 ~ 100,000 JPY/tháng (dài hạn).
Điều kiện
Tham gia các chương trình trao đổi, thực tập quốc tế được trường quy định.
Đối tượng: Sinh viên tư phí
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật.
Cách thức đăng ký
Theo hướng dẫn chi tiết của trường.

Học bổng Hỗ trợ Học tập

修学支援奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Kanagawa
Mức học bổng
Dành cho sinh viên từ năm 2 trở đi, có thành tích học tập và nhân cách xuất sắc, gặp khó khăn kinh tế. Giá trị: 220,000 JPY (khoa Luật, Kinh tế, Khoa học Nhân văn); 250,000 JPY (khoa Kinh doanh, Ngoại ngữ, Quốc tế Nhật Bản); 340,000 JPY (khoa Lý, Kỹ thuật, Kiến trúc, Hóa học & Khoa học Sinh học, Công nghệ Thông tin).
Điều kiện
Từ năm 2 trở đi, thành tích học tập xuất sắc (GPA 2.5 trở lên năm trước), và tổng thu nhập gia đình (bố mẹ) dưới 7,000,000 JPY.
Đối tượng: Sinh viên tư phí
Thời gian ứng tuyển
Sau khi nhập học.
Cách thức đăng ký
Theo hướng dẫn chi tiết của trường.
Thời hạn
Áp dụng từ năm 2 đến năm 4.

Chế độ Miễn giảm Học phí cho Du học sinh Tư phí

外国人留学生授業料減免制度
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Kanagawa
Mức học bổng
Miễn giảm học phí cho du học sinh tư phí gặp khó khăn kinh tế, có thành tích học tập và nhân cách xuất sắc. Mức giảm tương đương với học bổng hỗ trợ học tập (220,000 JPY - 340,000 JPY tùy khoa).
Điều kiện
Sinh viên quốc tế tư phí, thành tích học tập xuất sắc (GPA 2.5 trở lên năm trước), và khó khăn kinh tế. Sinh viên năm nhất không yêu cầu GPA.
Đối tượng: Sinh viên tư phí
Thời gian ứng tuyển
Sau khi nhập học.
Cách thức đăng ký
Theo hướng dẫn chi tiết của trường.

Học bổng Hỗ trợ Cựu sinh viên Đại học Kanagawa

神奈川大学出身者支援奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Kanagawa
Mức học bổng
Dành cho sinh viên tốt nghiệp Đại học Kanagawa có nguyện vọng tiếp tục học lên cao học tại trường. Giá trị: 220,000 JPY (Khoa Lý, Kỹ thuật); 150,000 JPY (các khoa khác).
Điều kiện
Sinh viên tốt nghiệp Đại học Kanagawa, có thành tích học tập và nhân cách xuất sắc, có nguyện vọng học lên cao học tại trường từ sớm.
Đối tượng: Cựu sinh viên Đại học Kanagawa
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật.
Cách thức đăng ký
Theo hướng dẫn chi tiết của trường.

Học bổng cho Sinh viên Có Thành tích Học tập Xuất sắc

学業成績優秀者奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Kanagawa
Mức học bổng
Dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc được trường công nhận. Giá trị: Tối ưu 400,000 JPY, xuất sắc 200,000 JPY.
Điều kiện
Có thành tích học tập xuất sắc.
Đối tượng: Sinh viên tư phí
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật.
Cách thức đăng ký
Theo hướng dẫn chi tiết của trường.
Thời hạn
Toàn khóa học.

Học bổng Murahashi Frontier

村橋・フロンティア奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Kanagawa
Mức học bổng
Dành cho sinh viên năm 1 và 2 hiểu rõ tinh thần 'Báo ân, Cảm tạ, Công đức' của cựu sinh viên Murahashi Sannosuke. Giá trị: 400,000 JPY (khoa Văn), 500,000 JPY (khoa Khoa học Tự nhiên/Kỹ thuật).
Điều kiện
Sinh viên năm 1 hoặc 2, hiểu rõ tinh thần 'Báo ân, Cảm tạ, Công đức' của cựu sinh viên Murahashi Sannosuke.
Đối tượng: Sinh viên tư phí
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật.
Cách thức đăng ký
Theo hướng dẫn chi tiết của trường.
Thời hạn
Năm 1 và 2.

Học bổng Khuyến khích Đại học Kanagawa

神奈川大学激励奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Kanagawa
Mức học bổng
100,000 ¥ Hỗ trợ sinh viên có thành tích học tập và nhân cách xuất sắc, sinh viên gặp khó khăn kinh tế, hoặc sinh viên tích cực trong các hoạt động ngoại khóa. Giá trị: 100,000 JPY.
Điều kiện
Thành tích học tập/nhân cách xuất sắc, hoặc khó khăn kinh tế, hoặc hoạt động ngoại khóa tích cực.
Đối tượng: Sinh viên tư phí
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật.
Cách thức đăng ký
Theo hướng dẫn chi tiết của trường.
Thời hạn
Toàn khóa học.

Miễn giảm học phí

Hỗ trợ kinh tế khi xảy ra thiên tai lớn

大規模災害発生時の経済的支援
Mô tả
Khi xảy ra thiên tai lớn, trường sẽ hỗ trợ kinh tế cho sinh viên bị ảnh hưởng tùy theo mức độ thiệt hại, bao gồm miễn giảm 50% hoặc 100% học phí.
Mức giảm
50% hoặc 100%
Thời hạn
Tùy theo tình hình thiệt hại và quy định của trường tại thời điểm đó.
Cách thức đăng ký
Liên hệ với trường theo hướng dẫn khi có thiên tai xảy ra.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Trung tâm Quản lý Sức khỏe

保健管理センター

Cung cấp dịch vụ tư vấn sức khỏe thể chất và tinh thần cho sinh viên, với đội ngũ bác sĩ và nhân viên y tế chuyên trách. Sinh viên có thể tìm đến để đ...

Khác

Phòng Tư vấn Sinh viên

学生相談室

Cung cấp dịch vụ tư vấn cho sinh viên về các vấn đề trong cuộc sống đại học, sinh hoạt, hoặc các vấn đề cá nhân. Đội ngũ tư vấn viên (chuyên gia tâm l...

Khác

Căn hộ Sinh viên

学生マンション

Các căn hộ hợp tác với Đại học Kanagawa, chỉ dành cho sinh viên trường, với giá thuê hợp lý và vị trí thuận tiện gần trường. Sinh viên có thể tận hưởn...

Ký túc xá Esperanza

エスペラール

Ký túc xá nam được cải tạo và mở cửa từ năm 2021. Cung cấp không gian cộng đồng, nhà tắm lớn, máy giặt tự động, và dịch vụ ăn uống. Tạo môi trường thu...

Ký túc xá Quốc tế Kuritaya Academia

栗田谷アカデメイア

Ký túc xá quốc tế với ý tưởng 'ký túc xá như một thị trấn', nơi sinh viên Nhật Bản và quốc tế cùng chung sống. Giúp sinh viên phát triển kỹ năng quốc ...

Khác

Chế độ Buddy

バディ(Buddy)制度

Chương trình tình nguyện viên hỗ trợ sinh viên quốc tế làm quen với cuộc sống tại Đại học Kanagawa, từ việc đăng ký môn học, hỗ trợ học tập đến sinh h...

Quán cà phê Giao lưu Quốc tế

国際交流café

Không gian nơi sinh viên có thể trao đổi ngôn ngữ và văn hóa với nhau, bao gồm cả sinh viên quốc tế và sinh viên Nhật Bản. Thường xuyên có các buổi th...

Khác

English Lounge

English Lounge

Không gian cho phép sinh viên luyện tiếng Anh một cách thoải mái như quán cà phê, thông qua trò chuyện, trò chơi và thảo luận với giáo viên bản ngữ. P...

Khóa học Đào tạo Chứng chỉ

資格教育課程

Dành cho sinh viên muốn trở thành giáo viên, cán bộ giáo dục xã hội, quản thủ bảo tàng, hoặc giáo viên tiếng Nhật. Cung cấp hướng dẫn thực tế từ các c...

Khóa học Lấy Chứng chỉ

資格取得講座

Cung cấp khoảng 20 khóa học lấy chứng chỉ chuyên môn khác nhau, được giảng dạy trực tuyến, giúp sinh viên đạt được các chứng chỉ hữu ích cho việc hiện...

Khác

Tư vấn Hướng nghiệp

キャリア相談

Cung cấp các buổi tư vấn cá nhân với cố vấn việc làm hàng ngày (trừ Chủ nhật và một số ngày), giúp sinh viên nhận được lời khuyên phù hợp với tốc độ c...

Thực tập

インターンシップ

Chương trình thực tập cho phép sinh viên trải nghiệm công việc thực tế tại các doanh nghiệp và tổ chức đa dạng (nhà sản xuất, công ty thương mại, ngân...

Khóa học cơ bản về tìm việc, Khóa học Kỹ năng, Hội thảo ngành

就活基礎講座、マナー講座、業界セミナー

Tổ chức nhiều khóa học và hội thảo đa dạng, từ các khóa cơ bản về tìm việc và kỹ năng, đến các hội thảo chuyên sâu theo ngành (thực phẩm, tài chính, l...

Hỗ trợ tìm việc tại địa phương (U/I-Turn)

U・Iターン就職支援

Cung cấp các buổi hướng dẫn chuyên biệt cho sinh viên muốn tìm việc ở các tỉnh thành khác ngoài khu vực Kanto, bao gồm cả việc cung cấp các tài liệu t...

Hỗ trợ từ Sinh viên Hướng nghiệp

学生キャリアサポーター

Sinh viên năm 4 đã có việc làm sẽ sử dụng kinh nghiệm của mình để hỗ trợ các sinh viên khóa dưới trong quá trình tìm việc, trả lời các câu hỏi về chuẩ...

Khác

Câu lạc bộ & Hội nhóm

クラブ&サークル

Hơn 160 câu lạc bộ và hội nhóm được công nhận, bao gồm các câu lạc bộ thể thao, văn hóa, học thuật và kỹ thuật. Cung cấp môi trường để sinh viên theo ...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Kanagawa

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.