Đại học Kagawa Banner
Đại học Kagawa Logo

Đại học Kagawa

Đại học Quốc lập Hạng 88

Cơ sở

香川県

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 817,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

40

Giới thiệu

Du học Nhật Bản: Khám phá Đại học Kagawa (香川大学) - Nơi đào tạo tinh hoa quốc tế

Bạn đang tìm kiếm cơ hội du học Nhật Bản chất lượng cao? Đại học Kagawa (香川大学) là lựa chọn hàng đầu, trường đại học quốc gia duy nhất tại vùng Shikoku, mang đến môi trường giáo dục và nghiên cứu đạt chuẩn quốc tế. Với định hướng đào tạo các chuyên gia sáng tạo, giàu nhân tính, Đại học Kagawa chú trọng phát triển cá nhân toàn diện.

Trường cung cấp chương trình học đa dạng, từ Luật, Kinh tế, Y học, Kỹ thuật Sáng tạo đến Nông nghiệp, đáp ứng mọi nhu cầu học tập và định hướng nghề nghiệp. Mô hình giáo dục độc đáo cân bằng kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành, tư duy phản biện và trách nhiệm xã hội, trang bị cho sinh viên hành trang vững chắc. Hơn thế nữa, Đại học Kagawa có hệ thống hỗ trợ sinh viên toàn diện, bao gồm hỗ trợ tài chính (miễn giảm học phí, học bổng) và tư vấn chuyên biệt, tạo điều kiện tốt nhất cho hành trình du học Nhật Bản của bạn. Khám phá ngay trường đại học danh tiếng này để hiện thực hóa ước mơ!

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Trường đại học quốc gia duy nhất tại Shikoku, với định hướng giáo dục và nghiên cứu đạt chuẩn quốc tế.
2
Tập trung đào tạo các chuyên gia sáng tạo, giàu nhân tính, có khả năng dẫn dắt xã hội và đóng góp vào việc hiện thực hóa xã hội cùng tồn tại hài hòa.
3
Cung cấp các chương trình học đa dạng từ Luật, Kinh tế, Y học, Kỹ thuật Sáng tạo đến Nông nghiệp, đáp ứng nhu cầu học tập và nghề nghiệp đa dạng.
4
Mô hình giáo dục chú trọng sự cân bằng giữa kiến thức chuyên môn, kỹ năng thực hành, tư duy phản biện và trách nhiệm xã hội.
5
Hệ thống hỗ trợ sinh viên bao gồm cả hỗ trợ tài chính (miễn giảm học phí, học bổng) và tư vấn cho sinh viên có nhu cầu đặc biệt.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Khoa Y học: Yêu cầu nộp điểm TOEFL (từ 31/01/2023 trở đi). Khoa Kỹ thuật Sáng tạo: Yêu cầu nộp điểm TOEFL/TOEIC (trong vòng 2 năm kể từ ngày bắt đầu nộp hồ sơ). Khoa Nông nghiệp: Yêu cầu TOEFL iBT 32+, TOEIC L&R 300+, IELTS Academic Module 3.5+ (trong vòng 2 năm kể từ ngày bắt đầu nộp hồ sơ).
Chấp nhận: TOEFL, TOEIC, IELTS

Thời hạn nộp hồ sơ

Chưa cập nhật thông tin thời hạn

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Để đạt được mục tiêu giáo dục, Khoa Luật thực hiện giáo dục theo các cấp độ từ cơ bản đến nâng cao, giáo dục nhóm nhỏ và tương tác tập trung vào các buổi hội thảo (seminar), cùng với hệ thống 3 khóa học (Khóa Luật sư, Khóa Chính sách Công, và Khóa Pháp chế Doanh nghiệp) với trọng tâm khác nhau tùy theo nghề nghiệp mong muốn trong tương lai. Khoa cũng chú trọng rèn luyện tư duy phản biện, khả năng giải quyết tranh chấp và hoạch định chính sách, kỹ năng thể hiện quan điểm một cách thuyết phục, và khả năng lãnh đạo thảo luận, cùng với ý thức về công lý và trách nhiệm xã hội.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu, Viết luận). Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Tiếng Anh:
Không có yêu cầu về bài thi tiếng Anh.
EJU:
Yêu cầu EJU (thi tháng 6 hoặc tháng 11 năm 2023 hoặc 2024). Môn thi: Tiếng Nhật, Tổng hợp, Toán (Course 1 hoặc 2 - tự chọn). Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Writing Test, Interview
Bài thi viết:
Tiểu luận (tiếng Nhật) (Tiểu luận (tiếng Nhật): 10:00~11:00 ngày 21 tháng 12 năm 2024 (Thứ Bảy).)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn: Bắt đầu từ 12:00 ngày 21 tháng 12 năm 2024 (Thứ Bảy). Nếu số lượng thí sinh đông, có thể kéo dài sang ngày hôm sau. Thí sinh có điểm phỏng vấn dưới 30 điểm sẽ bị loại.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Đánh giá tổng hợp dựa trên Tiểu luận (tiếng Nhật), phỏng vấn và các tài liệu nộp (bao gồm kết quả EJU).
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
25/11/2024 ~ 29/11/2024
Thống kê tuyển sinh (2023)
Thí sinh dự thi
4
Thí sinh trúng tuyển
0
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Thông báo kết quả: 09:00 ngày 24 tháng 01 năm 2025 (Thứ Sáu) trên trang web của trường. Thời hạn làm thủ tục nhập học: 17:00 ngày 19 tháng 02 năm 2025 (Thứ Tư).

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
817,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (một năm)

535,800 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Chưa có thông tin về thời gian nộp hồ sơ

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Kagawa hướng tới việc đào tạo các chuyên gia và nhà nghiên cứu sáng tạo, giàu nhân tính, có khả năng dẫn dắt xã hội khu vực và đóng góp vào việc hiện thực hóa một xã hội cùng tồn tại hài hòa thông qua các hoạt động giáo dục và nghiên cứu đạt chuẩn quốc tế.

Điều kiện chung để ứng tuyển (áp dụng cho Tuyển chọn Du học sinh Tư phí)

Thí sinh phải có tư cách lưu trú "Du học" tại Nhật Bản (hoặc có khả năng đạt được tư cách này khi nhập học) theo Luật Quản lý Xuất nhập cảnh và Công nhận Người tị nạn (昭和26年政令第319号), và đã tham gia "Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) năm 2024 (Reiwa 6) hoặc năm 2023 (Reiwa 5)", đồng thời đáp ứng một trong các điều kiện sau:

  1. Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài trước ngày 31 tháng 3 năm 2025, hoặc những người được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT) công nhận tương đương.
  2. Có bằng Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate) do Tổ chức Tú tài Quốc tế (trụ sở tại Thụy Sĩ) cấp.
  3. Có bằng Abitur được công nhận là điều kiện nhập học đại học tại các bang của Cộng hòa Liên bang Đức.
  4. Có bằng Tú tài Pháp (Baccalauréat) được công nhận là điều kiện nhập học đại học tại Cộng hòa Pháp.
  5. Có bằng General Certificate of Education Advanced Level (GCEA level) được công nhận là điều kiện nhập học đại học tại Vương quốc Anh và Bắc Ireland.
  6. Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình 12 năm tại các cơ sở giáo dục ở nước ngoài được các tổ chức đánh giá quốc tế (WASC, CIS, ACSI) công nhận về hoạt động giáo dục trước ngày 31 tháng 3 năm 2025.
  7. Được Đại học Kagawa công nhận có trình độ học vấn tương đương hoặc cao hơn người đã hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài thông qua quá trình xét duyệt tư cách nhập học cá nhân, và sẽ đủ 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2025.

Lưu ý: Những người mang quốc tịch Nhật Bản đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp trường trung học phổ thông Nhật Bản không đủ điều kiện ứng tuyển vào kỳ thi này. Thí sinh không mang quốc tịch Nhật Bản nhưng đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp trường trung học phổ thông Nhật Bản sẽ được xử lý như các thí sinh thông thường và không thể ứng tuyển vào kỳ thi này.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL, TOEIC, IELTS
Ghi chú: Khoa Y học: Yêu cầu nộp điểm TOEFL (từ 31/01/2023 trở đi). Khoa Kỹ thuật Sáng tạo: Yêu cầu nộp điểm TOEFL/TOEIC (trong vòng 2 năm kể từ ngày bắt đầu nộp hồ sơ). Khoa Nông nghiệp: Yêu cầu TOEFL iBT 32+, TOEIC L&R 300+, IELTS Academic Module 3.5+ (trong vòng 2 năm kể từ ngày bắt đầu nộp hồ sơ).

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Chương trình Hỗ trợ Học bổng cho Du học sinh

外国人留学生奨学援助事業
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ đặc định phát triển nguồn nhân lực toàn cầu Đại học Kagawa (香川大学グローバル人材育成特定基金事業)
Mức học bổng
30,000 ¥ 30,000 yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên nước ngoài tự túc chính quy đang học tại trường (bao gồm cả Trường sau đại học Nông học liên kết Đại học Ehime) từ tháng 4 năm 2020 trở đi, được trưởng bộ phận giới thiệu, có thành tích học tập và nhân cách xuất sắc, và cần hỗ trợ tài chính để trang trải học phí.
Đối tượng: Sinh viên tư phí chính quy
Thời gian ứng tuyển
Cần theo dõi thông báo mới nhất của trường (thông tin trong tài liệu là từ năm 2020).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trưởng bộ phận (khoa).
Số lượng
Khoảng 7 người
Thời hạn
1 năm

Học bổng dành cho sinh viên tham gia các chương trình đặc biệt do trường thúc đẩy

大学が推進する特別なプログラムによる学生
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ đặc định phát triển nguồn nhân lực toàn cầu Đại học Kagawa (香川大学グローバル人材育成特定基金事業)
Mức học bổng
48,000 ¥ Lên đến 48,000 yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên nước ngoài tự túc từ các trường đối tác theo thỏa thuận trao đổi học thuật, đang học từ tháng 4 năm 2020 trở đi, được trưởng bộ phận giới thiệu, tham gia các chương trình đặc biệt của trường (bao gồm chương trình bằng kép, chương trình liên kết, chương trình 'An toàn thực phẩm').
Đối tượng: Sinh viên tư phí từ trường đối tác tham gia chương trình đặc biệt
Thời gian ứng tuyển
Cần theo dõi thông báo mới nhất của trường (thông tin trong tài liệu là từ năm 2020).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trưởng bộ phận (khoa).
Số lượng
4 người
Thời hạn
Trong vòng 1 năm

Học bổng dành cho sinh viên từ các trường đối tác theo thỏa thuận trao đổi học thuật

学術交流協定校に在籍する者
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ đặc định phát triển nguồn nhân lực toàn cầu Đại học Kagawa (香川大学グローバル人材育成特定基金事業)
Mức học bổng
30,000 ¥ 30,000 yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên đang học tại các trường đại học ở nước ngoài theo thỏa thuận trao đổi học thuật với trường, được tiếp nhận với tư cách sinh viên dự thính đặc biệt/nghiên cứu sinh đặc biệt trong thời gian tối đa 1 năm; HOẶC sinh viên đang học tại các trường đối tác được Đại học Kagawa xác định là cơ sở trao đổi giáo dục và nghiên cứu ở nước ngoài và/hoặc các khu vực trọng điểm (*Khu vực trọng điểm bao gồm ASEAN+Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan).
Đối tượng: Sinh viên đặc biệt từ trường đối tác hoặc khu vực trọng điểm
Thời gian ứng tuyển
Cần theo dõi thông báo mới nhất của trường (thông tin trong tài liệu là từ năm 2020, có 2 kỳ tuyển sinh vào tháng 2 và tháng 7).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trưởng bộ phận (khoa).
Số lượng
Khoảng 2 người cho mỗi kỳ tuyển sinh.
Thời hạn
Trong vòng 1 năm

Học bổng Monbukagakusho (MEXT) cho Du học sinh nước ngoài (Giới thiệu từ trường - Khung chung)

国費外国人留学生(大学推薦)(一般枠)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT)
Mức học bổng
Thường bao gồm miễn học phí và trợ cấp sinh hoạt hàng tháng, chi tiết cần tham khảo thông báo chính thức của MEXT.
Điều kiện
Hiện tại, Đại học Kagawa có thể giới thiệu 4 sinh viên cho MEXT. Việc lựa chọn (quyết định thứ tự ưu tiên) được thực hiện theo thỏa thuận của Hội nghị Văn phòng Quốc tế và quy định xử lý nội bộ của Khoa Nông nghiệp.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế (nghiên cứu sinh) được Đại học Kagawa giới thiệu
Thời gian ứng tuyển
Chuẩn bị hồ sơ từ tháng 9. Nộp hồ sơ cho khoa vào tháng 1. Trường đề cử cho MEXT vào tháng 3.
Cách thức đăng ký
Thông qua quy trình giới thiệu từ khoa/trường.
Số lượng
4 suất giới thiệu từ trường
Thời hạn
Đang cập nhật

Học bổng Hệ thống Hỗ trợ Du học JASSO (tiếp nhận theo thỏa thuận) cho Du học ngắn hạn

JASSO海外留学支援制度(協定受入)奨学金にて短期留学(受入)の奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Chi tiết số tiền và thời gian hỗ trợ cần liên hệ Văn phòng Quốc tế (IO) của trường.
Điều kiện
Chỉ áp dụng trong các năm mà đơn đăng ký của Văn phòng Quốc tế (IO) của trường được chấp nhận.
Đối tượng: Sinh viên tham gia chương trình du học ngắn hạn được chấp nhận theo thỏa thuận
Thời gian ứng tuyển
Cần liên hệ Văn phòng Quốc tế (IO) của trường để biết thông tin chi tiết về thời gian nộp đơn.
Cách thức đăng ký
Thông qua Văn phòng Quốc tế (IO) của trường.
Thời hạn
Đang cập nhật

Học bổng tư nhân

民間奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Các tổ chức tài trợ tư nhân khác
Mức học bổng
Các học bổng từ các tổ chức tư nhân khác. Thông tin chi tiết cần tham khảo trực tiếp từ các tổ chức này hoặc qua các bảng thông tin của JASSO.
Điều kiện
Cần xem thông tin cụ thể từ từng tổ chức tài trợ.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm/hoãn thu học phí

入学料・授業料免除・徴収猶予制度
Mô tả
Chế độ miễn giảm hoặc hoãn thu phí nhập học và học phí dành cho sinh viên gặp khó khăn về tài chính và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc. (Lưu ý: Thời gian làm thủ tục nhập học và nộp hồ sơ xin miễn giảm có thể ngắn, cần kiểm tra trước).
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần
Thời hạn
Thường xét duyệt theo từng học kỳ/năm học.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi hoàn tất thủ tục nhập học. Cần kiểm tra trước các tài liệu cần thiết trên trang web của trường.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Tư vấn trước cho thí sinh có khuyết tật

障害等のある入学志願者との事前相談

Đại học Kagawa cung cấp dịch vụ tư vấn trước cho các thí sinh có khuyết tật hoặc cần sự hỗ trợ đặc biệt trong quá trình thi cử và học tập. Thí sinh, p...

Khác

Yêu cầu sở hữu máy tính xách tay

ノートパソコン必携

Từ năm học 2021, Đại học Kagawa yêu cầu tất cả sinh viên nhập học phải có máy tính xách tay. Điều này nhằm mục đích phát triển năng lực sử dụng ICT, t...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Kagawa

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.