Đại học Hokuyo Banner
Đại học Hokuyo Logo

Đại học Hokuyo

Đại học Tư lập

Cơ sở

HokkaidoTomakomai

Học phí

765,000 ¥
Năm 1: 967,000 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

83

Giới thiệu

Du học Nhật Bản tại Bắc Dương Đại Học (北洋大学): Nâng tầm tương lai với môi trường học tập độc đáo và hỗ trợ toàn diện.

Bạn đang tìm kiếm một môi trường học tập lý tưởng tại Nhật Bản để phát huy tối đa tiềm năng? Bắc Dương Đại Học (北洋大学) chính là điểm đến dành cho bạn! Với triết lý giáo dục "Minh Đức, Cách Vật Trí Tri", trường khuyến khích sự tự chủ, phát triển cá nhân và trang bị cho sinh viên những kỹ năng cần thiết cho tương lai.

Điểm nổi bật của Bắc Dương Đại Học:

  • Môi trường học tập tiên tiến: Sinh viên được khuyến khích tư duy phản biện, sáng tạo và tự học, khai phóng tiềm năng bản thân.
  • Hỗ trợ sinh viên quốc tế chuyên nghiệp: Đội ngũ cán bộ tận tâm sẽ đồng hành cùng bạn trong mọi khía cạnh: từ thủ tục nhập học, tìm nhà ở, đến tư vấn cuộc sống và học tập tại Nhật Bản.
  • Cơ hội phát triển toàn diện: Tham gia các chương trình thực tập đa dạng và hoạt động cộng đồng sôi nổi, tích lũy kinh nghiệm thực tế và xây dựng mạng lưới quan hệ.
  • Chương trình ngôn ngữ phong phú: Học tập tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Nhật với các khóa học được phân cấp theo trình độ, giúp bạn tự tin giao tiếp và học thuật.

Với chương trình học đa dạng và môi trường hỗ trợ tuyệt vời, Bắc Dương Đại Học là lựa chọn sáng giá cho hành trình du học Nhật Bản của bạn. Hãy biến ước mơ du học thành hiện thực tại một trong những trường đại học uy tín và năng động nhất!

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Môi trường học tập khuyến khích sự tự chủ và phát triển cá nhân, giúp sinh viên phát huy tối đa tiềm năng bản thân dựa trên tinh thần 'Minh Đức, Cách Vật Trí Tri'.
2
Đội ngũ cán bộ chuyên trách hỗ trợ toàn diện sinh viên quốc tế trong cuộc sống học tập và cá nhân, bao gồm tìm nhà ở, thủ tục hành chính và tư vấn cuộc sống.
3
Cơ hội tham gia các chương trình thực tập và hoạt động cộng đồng, giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm thực tế và kỹ năng xã hội cần thiết cho sự nghiệp.
4
Chương trình học ngôn ngữ đa dạng (tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Nhật) được phân cấp theo trình độ, hỗ trợ phát triển năng lực giao tiếp và học thuật toàn diện.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Bắt buộc
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Kỳ I (Mùa Xuân)

21/10/2024 ~ 11/11/2024

Kỳ II (Mùa Xuân)

18/11/2024 ~ 9/12/2024

Kỳ III (Mùa Xuân)

20/1/2025 ~ 10/2/2025

Kỳ IV (Mùa Xuân)

17/2/2025 ~ 5/3/2025

Kỳ V (Mùa Xuân)

6/3/2025 ~ 14/3/2025

Kỳ I (Mùa Thu)

21/4/2025 ~ 12/5/2025

Kỳ II (Mùa Thu)

26/5/2025 ~ 16/6/2025

Kỳ III (Mùa Thu)

23/6/2025 ~ 14/7/2025

Kỳ IV (Mùa Thu)

18/7/2025 ~ 8/8/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Có thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Sáng tạo Sự nghiệp (Department of Career Studies) cung cấp một chương trình giáo dục toàn diện bao gồm các môn 'Giáo dục phổ thông', 'Môn chuyên ngành', 'Môn thực hành' và 'Môn thực tập' để đào tạo nguồn nhân lực có khả năng ứng dụng thực tiễn. * **Giáo dục phổ thông**: Gồm 'Giới thiệu thiết kế sự nghiệp' và 'Tổng quan về thiết kế sự nghiệp' giúp sinh viên phát triển năng lực cơ bản của người lao động và kỹ năng giao tiếp. * **Môn chuyên ngành**: Bao gồm các lĩnh vực 'Sự nghiệp & Thông tin' (kỹ năng kinh doanh thực tiễn), 'Văn hóa & Xã hội' (hiểu biết đa dạng văn hóa) và 'Ngôn ngữ & Văn hóa' (tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Nhật theo trình độ). * **Môn thực hành**: Gồm 'Hội thảo cơ bản', 'Hội thảo chuyên ngành' và 'Nghiên cứu tốt nghiệp' nhằm giúp sinh viên thiết lập thói quen học tập, rèn luyện kỹ năng viết báo cáo và phát triển tư duy độc lập. * **Môn thực tập**: Các môn như 'Văn hóa truyền thống', 'Thực tập thực tiễn', 'Sáng tạo địa phương' và 'Nghiên cứu thực địa' giúp sinh viên rèn luyện tinh thần hợp tác và thái độ tham gia xã hội.

Con đường nghề nghiệp

Ngành Sáng tạo Sự nghiệp nhằm đào tạo những chuyên gia đa năng, có khả năng phát huy tiềm năng bản thân và vận dụng kiến thức, kỹ năng thực tiễn vào nhiều lĩnh vực nghề nghiệp trong xã hội.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu tổng điểm từ 200 trở lên cho môn 'Tiếng Nhật' (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu) của Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) HOẶC đạt trình độ N2 trở lên trong Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT).
Tiếng Anh:
Không yêu cầu
EJU:
Yêu cầu thi môn 'Tiếng Nhật' của Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) với tổng điểm từ 200 trở lên cho phần Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Có thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Phỏng vấn miệng, Xét duyệt hồ sơ, Thi viết tiếng Nhật (nếu cần)
Bài thi viết:
Không yêu cầu
Phỏng vấn:
Phỏng vấn miệng (口頭試問) sẽ được sắp xếp riêng cho từng thí sinh.
(có thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Xét duyệt hồ sơ (書類審査) bao gồm đánh giá khả năng chi trả tài chính. Trường có thể yêu cầu thêm giấy tờ hoặc liên hệ với trường cũ/người giới thiệu nếu cần.
Lịch thi:
Các kỳ thi sẽ diễn ra vào các ngày sau: * Kỳ I (Mùa Xuân): 2024-11-14 * Kỳ II (Mùa Xuân): 2024-12-12 * Kỳ III (Mùa Xuân): 2025-02-13 * Kỳ IV (Mùa Xuân): 2025-03-10 * Kỳ V (Mùa Xuân): 2025-03-18 * Kỳ I (Mùa Thu): 2025-05-15 * Kỳ II (Mùa Thu): 2025-06-19 * Kỳ III (Mùa Thu): 2025-07-17 * Kỳ IV (Mùa Thu): 2025-08-19
Thời gian nộp hồ sơ
Kỳ I (Mùa Xuân):
21/10/2024 ~ 11/11/2024
Kỳ II (Mùa Xuân):
18/11/2024 ~ 9/12/2024
Kỳ III (Mùa Xuân):
20/1/2025 ~ 10/2/2025
Kỳ IV (Mùa Xuân):
17/2/2025 ~ 5/3/2025
Kỳ V (Mùa Xuân):
6/3/2025 ~ 14/3/2025
Kỳ I (Mùa Thu):
21/4/2025 ~ 12/5/2025
Kỳ II (Mùa Thu):
26/5/2025 ~ 16/6/2025
Kỳ III (Mùa Thu):
23/6/2025 ~ 14/7/2025
Kỳ IV (Mùa Thu):
18/7/2025 ~ 8/8/2025
Thống kê tuyển sinh (2023)
Thí sinh dự thi
40
Thí sinh trúng tuyển
38
Tỷ lệ đỗ
95%
Học phí
Phí xét tuyển:
30,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học200,0000
Học phí510,000510,000
Phí thực hành20,00020,000
Phí nâng cao giáo dục60,00060,000
Phí cơ sở vật chất170,000170,000
Phí gia nhập Hội sinh viên2,0000
Hội phí sinh viên5,0005,000
Tổng cộng967,000765,000

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
967,000 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
765,000 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
967,000 ¥ ~ 967,000 ¥

Thông tin học phí chung

Phí xét tuyển

30,000 ¥ (Một lần, khi nộp hồ sơ)

Phí nhập học

200,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

510,000 ¥ (Hàng năm)

Phí thực hành

20,000 ¥ (Hàng năm)

Phí nâng cao giáo dục

60,000 ¥ (Hàng năm)

Phí cơ sở vật chất

170,000 ¥ (Hàng năm)

Phí gia nhập Hội sinh viên

2,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Hội phí sinh viên

5,000 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Kỳ I (Mùa Xuân)

21/10/2024 ~ 11/11/2024

Kỳ II (Mùa Xuân)

18/11/2024 ~ 9/12/2024

Kỳ III (Mùa Xuân)

20/1/2025 ~ 10/2/2025

Kỳ IV (Mùa Xuân)

17/2/2025 ~ 5/3/2025

Kỳ V (Mùa Xuân)

6/3/2025 ~ 14/3/2025

Kỳ I (Mùa Thu)

21/4/2025 ~ 12/5/2025

Kỳ II (Mùa Thu)

26/5/2025 ~ 16/6/2025

Kỳ III (Mùa Thu)

23/6/2025 ~ 14/7/2025

Kỳ IV (Mùa Thu)

18/7/2025 ~ 8/8/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Trường Đại học Hokuyo tuyển sinh các ứng viên là người nước ngoài, từ 18 tuổi trở lên, đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành 12 năm giáo dục phổ thông ở nước ngoài (hoặc tương đương được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản công nhận, hoặc đã tốt nghiệp trường trung học phổ thông tại Nhật Bản). Ngoài ra, ứng viên phải đáp ứng một trong các yêu cầu về trình độ tiếng Nhật:

  • Đạt tổng điểm từ 200 trở lên trong môn 'Tiếng Nhật' (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu) của Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU).
  • Hoặc đạt trình độ N2 trở lên trong Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT). Đối với kỳ thi tuyển sinh mùa Xuân đợt V và kỳ thi mùa Thu đợt IV, chỉ áp dụng cho du học sinh đang sinh sống tại Nhật Bản. Trường mong muốn tuyển chọn những cá nhân có định hướng rõ ràng, có ý chí mạnh mẽ trong việc tiếp thu kiến thức kinh doanh, khao khát hoạt động trong xã hội toàn cầu và mong muốn tự mình tiếp thu kiến thức và kỹ năng giải quyết vấn đề.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Bắt buộc tham gia

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Có thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng đặc biệt Đại học Hokuyo I (Dành cho sinh viên có thành tích xuất sắc)

北洋大学特別奨学金Ⅰ(成績優秀者に給付)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Hokuyo
Mức học bổng
100.000 Yên/năm cho sinh viên có GPA cao nhất trong mỗi năm học; 50.000 Yên/năm cho các sinh viên khác đạt tiêu chuẩn.
Điều kiện
Dành cho sinh viên từ năm 2 đến năm 4 đang theo học tại trường, có thành tích học tập đặc biệt xuất sắc, và là tấm gương về ý chí học tập cũng như các khía cạnh khác. Điều kiện cụ thể bao gồm GPA từ 3.01 trở lên trong tất cả các môn đã học năm trước và đạt từ 24 đơn vị tín chỉ trở lên trong năm trước.
Đối tượng: Sinh viên năm 2-4 có thành tích học tập xuất sắc
Thời gian ứng tuyển
Không cần nộp đơn, trường sẽ tự động tuyển chọn.
Cách thức đăng ký
Tuyển chọn tự động bởi trường dựa trên thành tích học tập.
Số lượng
Tối đa 3 sinh viên mỗi năm học cho mỗi năm học (từ năm 2 đến năm 4).
Thời hạn
Từ khi được chọn đến hết năm học đó. Có thể được nhận nhiều lần trong quá trình học.

Học bổng đặc biệt Đại học Hokuyo II (Học bổng Thể thao/Văn hóa)

北洋大学特別奨学金Ⅱ(スポーツ・文化奨学生)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Hokuyo
Mức học bổng
Miễn giảm học phí tùy theo loại học bổng: Loại A (miễn 100%), Loại B (miễn 50%), Loại C (miễn 25%).
Điều kiện
Dành cho sinh viên năm nhất mới nhập học có tài năng xuất sắc trong thể thao/văn hóa và được kỳ vọng sẽ hoạt động tích cực trong tương lai. Đối với sinh viên từ năm 2 trở lên, phải là những người được kỳ vọng sẽ hoạt động xuất sắc cả trong học tập và các hoạt động thể thao/văn hóa/đóng góp cộng đồng.
Đối tượng: Sinh viên có thành tích xuất sắc trong thể thao/văn hóa/đóng góp cộng đồng
Thời gian ứng tuyển
Nộp hồ sơ trước kỳ thi tuyển sinh.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ xin học bổng (đơn xin, báo cáo thành tích, thư giới thiệu) cho trưởng phòng tuyển sinh.
Số lượng
Được quyết định bởi hội đồng giáo sư hàng năm.
Thời hạn
Trong thời gian học tập tối thiểu của khóa học.

Học bổng Khuyến khích Học tập của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT Honors Scholarship for Privately Financed International Students)

文部科学省学習奨励費
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT) thông qua JASSO
Mức học bổng
48,000 ¥ 48.000 Yên/tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc và gặp khó khăn về tài chính (tiêu chí cụ thể do MEXT và JASSO quy định).
Đối tượng: Sinh viên quốc tế tư phí
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (Thường vào đầu năm học).
Cách thức đăng ký
Thông qua trường đại học.

Học bổng Rotary Yoneyama

ロータリー米山奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Rotary Yoneyama
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 Yên/tháng.
Điều kiện
Điều kiện cụ thể do Quỹ Học bổng Rotary Yoneyama quy định.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng JASSO (Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản)

日本学生支援機構
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
**Loại cấp (không hoàn trả)**: * Sinh viên tự túc: Hạng 1 (38.300 Yên/tháng), Hạng 2 (25.600 Yên/tháng), Hạng 3 (12.800 Yên/tháng), Hạng 4 (9.600 Yên/tháng). * Sinh viên ở ngoài: Hạng 1 (75.800 Yên/tháng), Hạng 2 (50.600 Yên/tháng), Hạng 3 (25.300 Yên/tháng), Hạng 4 (19.000 Yên/tháng). **Loại vay (không lãi suất - loại 1)**: * Sinh viên tự túc: 20.000, 30.000, 40.000, 54.000 Yên/tháng (tùy chọn). * Sinh viên ở ngoài: 20.000, 30.000, 40.000, 50.000, 64.000 Yên/tháng (tùy chọn). **Loại vay (có lãi suất - loại 2)**: 20.000 ~ 120.000 Yên/tháng (tăng 10.000 Yên một nấc, có thể chọn).
Điều kiện
Học bổng dành cho sinh viên xuất sắc, đáp ứng các tiêu chí nhất định và gặp khó khăn về tài chính (có tiêu chí về thu nhập gia đình). Đối với học bổng loại cấp, yêu cầu thành tích học tập từ 3.5 trở lên (đối với cấp THPT).
Đối tượng: Sinh viên có học lực tốt và gặp khó khăn về kinh tế
Thời gian ứng tuyển
Mùa Xuân (từ tháng 4), Mùa Thu (từ tháng 9). Có thể đăng ký quanh năm nếu gia đình gặp biến cố tài chính đột ngột do thiên tai, tai nạn, bệnh tật, v.v.
Cách thức đăng ký
Thông qua trường đại học.

Hệ thống hỗ trợ khoản vay giáo dục thành phố Tomakomai

苫小牧市 教育ローン補助制度
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Thành phố Tomakomai
Mức học bổng
**Hệ thống Hỗ trợ Hoàn trả Khoản vay Học bổng Tomashin**: Hỗ trợ tối đa 720.000 Yên (72.000 Yên/năm trong 10 năm) cho 50% số tiền gốc đã hoàn trả, nếu vay từ Tomashin Shinkin Bank và làm việc/cư trú tại thành phố sau khi tốt nghiệp. **Hệ thống Hỗ trợ Lãi suất Khoản vay Giáo dục Tomakomai**: Hỗ trợ tối đa 50.000 Yên/năm (trong tối đa 10 năm) cho số tiền lãi đã trả, nếu vay giáo dục từ các tổ chức tài chính được chỉ định và làm việc/cư trú tại thành phố sau khi tốt nghiệp. Cả hai đều hỗ trợ lãi suất đã trả trong thời gian theo học.
Điều kiện
Dành cho sinh viên vay vốn giáo dục và sau khi tốt nghiệp cư trú, làm việc tại thành phố Tomakomai.
Đối tượng: Sinh viên đại học
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
Lên đến 10 năm

Học bổng Hiệp hội Giáo dục Tomakomai

苫小牧市育英会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Giáo dục Tomakomai
Mức học bổng
**Loại cấp**: Phí nhập học 70.000 Yên và 8.000 Yên/tháng. **Loại vay (không lãi suất)**: Phí nhập học 70.000 Yên và 15.000 Yên hoặc 30.000 Yên/tháng (tùy chọn).
Điều kiện
Dành cho sinh viên gặp khó khăn kinh tế trong việc theo học.
Đối tượng: Sinh viên có khó khăn về kinh tế
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng cho trẻ mồ côi do tai nạn giao thông thành phố Tomakomai

苫小牧市交通遺児育英会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Thành phố Tomakomai
Mức học bổng
40,000 ¥ Phí chuẩn bị học tập 40.000 Yên.
Điều kiện
Yêu cầu về thu nhập và học lực. Cần liên hệ với Văn phòng Ủy ban Giáo dục Thành phố Tomakomai để biết chi tiết.
Đối tượng: Trẻ mồ côi do tai nạn giao thông
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Liên hệ trực tiếp với Văn phòng Ủy ban Giáo dục Thành phố Tomakomai.

Khoản vay giáo dục quốc gia (Japan Finance Corporation)

国の教育ローン(日本政策金融公庫)
Loại học bổng
Vay sinh viên (貸与奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Japan Finance Corporation (日本政策金融公庫)
Mức học bổng
3,500,000 ¥ Hạn mức vay tối đa 3.500.000 Yên/sinh viên.
Điều kiện
Áp dụng cho các chi phí nhập học và học tập tại trường. Có thể đăng ký trước khi có kết quả thi tuyển sinh.
Đối tượng: Sinh viên
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Kế hoạch hỗ trợ học phí (Khoản vay giáo dục liên kết với Orico)

学費サポートプラン(オリコ提携教育ローン)
Loại học bổng
Vay sinh viên (貸与奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Orient Corporation (Orico)
Mức học bổng
Orico sẽ ứng trước các khoản phí nhập học, học phí, phí tài liệu, v.v., sau đó phụ huynh sẽ trả lại cho Orico hàng tháng thông qua chuyển khoản tự động. Có nhiều lựa chọn thanh toán linh hoạt như trả góp đều, trả góp kết hợp thưởng, hoặc trả lãi suất thấp trong thời gian học tập.
Điều kiện
Dành cho phụ huynh để giảm gánh nặng tài chính tạm thời cho các khoản phí học tập.
Đối tượng: Sinh viên
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Miễn giảm học phí

Miễn giảm học phí cho sinh viên quốc tế

私費外国人留学生授業料減免
Mô tả
Miễn giảm 25% học phí hàng năm cho sinh viên quốc tế tư phí. Đặc biệt, đối với những sinh viên đạt JLPT N1 hoặc EJU môn 'Tiếng Nhật' tổng điểm từ 300 trở lên (đọc hiểu, nghe hiểu/nghe đọc hiểu), học phí sẽ được miễn giảm 50% hàng năm. Tuy nhiên, từ năm thứ 2 trở đi, việc miễn giảm học phí sẽ được xem xét dựa trên thái độ sống, hành vi phù hợp với tư cách sinh viên của trường, cũng như thành tích học tập và tỷ lệ chuyên cần tốt. * **Đối với sinh viên nhập học từ năm 2025 trở đi**: Nếu GPA năm trước dưới 2.00 VÀ số tín chỉ đạt được dưới 22 đơn vị, sẽ nhận cảnh báo. Miễn giảm học phí sẽ bị tạm dừng từ học kỳ tiếp theo nếu GPA học kỳ dưới hoặc bằng 1.99 VÀ số tín chỉ đạt được trong học kỳ dưới hoặc bằng 10 đơn vị (trừ khi tổng số tín chỉ đạt được đến cuối năm thứ 3 là 88 đơn vị). * **Đối với sinh viên nhập học từ năm 2022 trở đi**: Nếu GPA năm trước dưới 1.50 VÀ số tín chỉ đạt được dưới 22 đơn vị, sẽ nhận cảnh báo. Miễn giảm học phí sẽ bị tạm dừng từ học kỳ tiếp theo nếu GPA học kỳ dưới 1.50 VÀ số tín chỉ đạt được trong học kỳ dưới 11 đơn vị (trừ khi tổng số tín chỉ đạt được đến cuối năm thứ 3 là 88 đơn vị). * **Đối với sinh viên nhập học trước năm 2022**: Nếu GPA năm trước dưới 1.00 VÀ số tín chỉ đạt được dưới 16 đơn vị, sẽ nhận cảnh báo. Miễn giảm học phí sẽ bị tạm dừng từ học kỳ tiếp theo nếu GPA học kỳ dưới 1.00 VÀ số tín chỉ đạt được trong học kỳ dưới 8 đơn vị (trừ khi tổng số tín chỉ đạt được đến cuối năm thứ 3 là 88 đơn vị).
Mức giảm
25% hoặc 50% (tùy thuộc thành tích tiếng Nhật)
Thời hạn
Hàng năm (có xét duyệt lại từ năm thứ 2)
Cách thức đăng ký
Áp dụng tự động cho sinh viên quốc tế tư phí khi nhập học. Việc duy trì miễn giảm học phí từ năm thứ 2 trở đi sẽ được xem xét dựa trên thành tích học tập, tỷ lệ chuyên cần và thái độ. Không yêu cầu nộp đơn riêng cho việc miễn giảm.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hỗ trợ sinh viên quốc tế

留学生支援

Cán bộ chuyên trách hỗ trợ sinh viên quốc tế trong cuộc sống hàng ngày, bao gồm tìm nhà ở, đăng ký với thành phố, và tư vấn cuộc sống. Sinh viên có th...

Khác

Hỗ trợ học bổng

奨学金支援

Cán bộ chuyên trách sẽ hỗ trợ tư vấn cá nhân về hệ thống học bổng, phương pháp đăng ký và thời hạn nộp đơn. Trường hỗ trợ sinh viên vay/nhận học bổng ...

Khác

Dịch vụ tư vấn sinh viên

学生相談室

Phòng tư vấn sinh viên là nơi sinh viên có thể thảo luận về các vấn đề cá nhân và tâm lý, giải quyết các khó khăn trong cuộc sống đại học. Có chuyên g...

Khác

Quản lý sức khỏe và sử dụng phòng y tế

健康管理と保健室利用

Trường khuyến khích sinh viên tự quản lý sức khỏe và chú ý không bị thương hoặc bệnh trong khuôn viên trường. Nếu cảm thấy không khỏe, có thể báo cho ...

Khác

Hỗ trợ tìm việc làm thêm

アルバイトの求人

Trường đăng tin tuyển dụng việc làm thêm từ các doanh nghiệp trên bảng thông báo chuyên dụng. Sinh viên có thể liên hệ trực tiếp với doanh nghiệp mong...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Hokuyo

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.