Đại học Hokkaido Banner
Đại học Hokkaido Logo

Đại học Hokkaido

Đại học Quốc lập Hạng 7

Cơ sở

北海道

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 817,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

261

Giới thiệu

Đại học Hokkaido (北海道大学): Lựa chọn Du học Nhật Bản Hàng đầu

Tìm kiếm cơ hội du học Nhật Bản tại một ngôi trường danh tiếng? Đại học Hokkaido (北海道大学), thành lập năm 1876, là một trong những trường đại học tổng hợp hàng đầu, mang trong mình bề dày lịch sử và tinh thần tiên phong. Nổi bật với phương châm "Nuôi dưỡng tính quốc tế", "Giáo dục toàn diện" và "Chú trọng thực học", trường cung cấp đa dạng các chương trình học từ khoa học xã hội, tự nhiên đến y dược và nông nghiệp, đáp ứng mọi nhu cầu học tập.

Đặc biệt, Đại học Hokkaido có mạng lưới hỗ trợ sinh viên quốc tế vững mạnh, bao gồm tư vấn chuyên sâu, hỗ trợ sinh hoạt, đa dạng học bổng và ký túc xá tiện nghi. Với khuôn viên Sapporo rộng lớn, xanh mát và cơ sở Hakodate chuyên về thủy sản, sinh viên sẽ được trải nghiệm môi trường học tập và nghiên cứu lý tưởng. Nếu bạn đang tìm kiếm một môi trường du học Nhật Bản đầy hứa hẹn, Đại học Hokkaido chắc chắn là một lựa chọn đáng cân nhắc cho hành trình chinh phục tri thức của mình.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Là một trong những trường đại học tổng hợp hàng đầu Nhật Bản với lịch sử lâu đời từ năm 1876 (Trường Nông nghiệp Sapporo).
2
Đề cao các giá trị: "Tinh thần tiên phong", "Nuôi dưỡng tính quốc tế", "Giáo dục toàn diện" và "Chú trọng thực học".
3
Cung cấp môi trường giáo dục và nghiên cứu đa dạng, toàn diện từ khoa học xã hội đến khoa học tự nhiên, y dược, nông nghiệp.
4
Mạng lưới hỗ trợ sinh viên quốc tế mạnh mẽ, bao gồm tư vấn, hỗ trợ sinh hoạt, học bổng và ký túc xá.
5
Khuôn viên Sapporo rộng lớn, xanh mát và cơ sở Hakodate chuyên về thủy sản.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Khoa Y (Ngành Y khoa) yêu cầu TOEFL iBT >= 79 hoặc TOEIC L&R >= 750. Khoa Văn yêu cầu nộp TOEFL iBT. Các khoa khác yêu cầu nộp một trong các chứng chỉ được chấp nhận (không ghi rõ điểm tối thiểu trong yêu cầu tuyển sinh nhưng sẽ được đánh giá).
Chấp nhận: TOEFL iBT, TOEIC L&R, IELTS, Eiken, Cambridge English, UNATE, Duolingo (chỉ ISP)

Thời hạn nộp hồ sơ

Kỳ tuyển sinh Du học sinh Tư phí (Hệ Đại học) năm 2025

20/9/2024 ~ 3/10/2024

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Đào tạo nguồn nhân lực có kiến thức chuyên sâu về con người, văn hóa, lịch sử và xã hội, với khả năng tư duy phản biện, phát hiện vấn đề và biểu đạt hiệu quả. Sinh viên sẽ học rộng các môn đại cương và cơ sở trong năm đầu tại Ban Giáo dục Tổng hợp trước khi vào chuyên ngành.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu EJU Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe/Nghe-đọc hiểu, Viết). Điểm tối thiểu: Tổng điểm EJU Tiếng Nhật (bao gồm Viết) >= 270 điểm.
Tiếng Anh:
Yêu cầu nộp điểm TOEFL iBT (bao gồm Home Edition). Không yêu cầu điểm tối thiểu cụ thể nhưng được dùng để đánh giá.
EJU:
Yêu cầu EJU thi trong vòng 2 năm (các kỳ thi hợp lệ: 11/2022, 6/2023, 11/2023, 6/2024). Môn thi: Tiếng Nhật, Tổng hợp (Japan and the World), Toán (Course 1 hoặc 2). Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật. Điểm tối thiểu: Tổng điểm EJU [Tổng hợp + Toán] >= 265 điểm.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Document Screening, Interview, Writing Test
Bài thi viết:
小論文 (Tiểu luận) (Đánh giá năng lực đọc hiểu, tư duy logic, phát hiện vấn đề, biểu đạt.)
Phỏng vấn:
Đánh giá mức độ quan tâm trí tuệ đến con người, xã hội, văn hóa, lịch sử; mục đích, ý chí học tập; khả năng biểu đạt.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Xét hồ sơ (bao gồm điểm EJU, học bạ, điểm TOEFL iBT) cho Vòng 1. Vòng 2 gồm Tiểu luận và Phỏng vấn.
Lịch thi:
Vòng 1 (Xét hồ sơ), Kết quả Vòng 1: 2024-11-06. Vòng 2 (Tiểu luận, Phỏng vấn): 2024-11-17.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
20/9/2024 ~ 3/10/2024
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
11
Thí sinh trúng tuyển
1
Tỷ lệ đỗ
9%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Tuyển sinh một số ít (若干名). Chọn chuyên ngành sau năm 1. Phí tuyển sinh 17,000 JPY (nếu không qua Vòng 1 sẽ hoàn lại 13,000 JPY).

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
817,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học (入学料)

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (授業料)

535,800 ¥ (Hàng năm (có thể đóng theo kỳ))

Phí tuyển sinh (検定料)

17,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí xử lý hồ sơ trực tuyến

500 ¥ (Khi nộp hồ sơ)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Kỳ tuyển sinh Du học sinh Tư phí (Hệ Đại học) năm 2025

20/9/2024 ~ 3/10/2024

Yêu cầu tuyển sinh chung

Dành cho những người không có quốc tịch Nhật Bản và không có giấy phép cư trú vĩnh viễn tại Nhật Bản, đáp ứng một trong các điều kiện về trình độ học vấn sau đây VÀ tất cả các yêu cầu bổ sung:

Điều kiện học vấn (chọn một): (1) Đã hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài hoặc dự kiến hoàn thành trước ngày 31/03/2025. (2) Được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT) công nhận tương đương với (1). (3) Có bằng Tú tài Quốc tế (IB). (4) Có bằng Abitur (Đức). (5) Có bằng Baccalauréat (Pháp). (6) Có bằng GCE A Level.

Yêu cầu bổ sung (phải đáp ứng TẤT CẢ): (A) Đối với ứng viên thuộc điều kiện (1) hoặc (2)c (được MEXT chỉ định đặc biệt): Đã theo học liên tục ít nhất 2 năm (bao gồm năm cuối) tại một trường học ở nước ngoài. (B) Đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) do JASSO tổ chức trong vòng 2 năm trước khi nộp đơn (các kỳ thi hợp lệ: tháng 11/2022, tháng 6/2023, tháng 11/2023, tháng 6/2024) với các môn thi được chỉ định bởi khoa đăng ký VÀ đạt điểm chuẩn tối thiểu do khoa quy định (xem chi tiết từng khoa). (C) Đối với ứng viên Khoa Y (Ngành Y khoa): Đã thi TOEFL-iBT (bao gồm Home Edition, chỉ tính Test Date score) đạt từ 79 điểm trở lên HOẶC TOEIC L&R đạt từ 750 điểm trở lên.

Lưu ý: Không thể kết hợp điểm từ các kỳ thi EJU khác nhau. Không thể đăng ký đồng thời các kỳ thi Tuyển sinh Frontier, Tuyển sinh Quốc tế Tổng hợp, Tuyển sinh Sinh viên Hồi hương, và Tuyển sinh Du học sinh Tư phí (Tuyển sinh này) do trùng ngày thi.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL iBT, TOEIC L&R, IELTS, Eiken, Cambridge English, UNATE, Duolingo (chỉ ISP)
Ghi chú: Khoa Y (Ngành Y khoa) yêu cầu TOEFL iBT >= 79 hoặc TOEIC L&R >= 750. Khoa Văn yêu cầu nộp TOEFL iBT. Các khoa khác yêu cầu nộp một trong các chứng chỉ được chấp nhận (không ghi rõ điểm tối thiểu trong yêu cầu tuyển sinh nhưng sẽ được đánh giá).

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Quỹ Frontier Đại học Hokkaido (Học bổng Clark)

北海道大学フロンティア基金クラーク奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Frontier Đại học Hokkaido (北海道大学フロンティア基金)
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 Yên/tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên quốc tế tư phí hệ Tiến sĩ có thành tích học tập xuất sắc.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế tư phí hệ Tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
Thông báo qua hệ thống ELMS sau khi nhập học.
Cách thức đăng ký
Đăng ký qua trường (Đăng ký ứng viên học bổng trên ELMS).
Thời hạn
Tối đa 1 năm

Học bổng Chính phủ Nhật Bản (MEXT) - Đề cử Đại học (Chương trình Đặc biệt)

日本政府(文部科学省)奨学金 - 大学推薦(特別プログラム)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT)
Mức học bổng
117,000 ¥ Khoảng 117,000 Yên/tháng (bậc Đại học), cộng thêm 3,000 Yên/tháng vào mùa đông (tháng 11-3). Được miễn phí nhập học và học phí.
Điều kiện
Sinh viên quốc tế lần đầu đến Nhật, tham gia các chương trình quốc tế đặc biệt được MEXT phê duyệt (ví dụ: ISP, MJSP tại Hokkaido). Yêu cầu thành tích học tập xuất sắc (GPA >= 2.3) và đáp ứng yêu cầu ngôn ngữ của chương trình.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế (chủ yếu sau đại học, nhưng ISP/MJSP là hệ đại học)
Thời gian ứng tuyển
Theo thông báo tuyển sinh của từng chương trình đặc biệt.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn vào chương trình đặc biệt của trường.
Thời hạn
Theo thời gian học chuẩn của chương trình

Học bổng Khuyến học Monbukagakusho dành cho Du học sinh Tư phí (JASSO)

文部科学省外国人留学生学習奨励費(JASSO)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
48,000 ¥ 48,000 Yên/tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên quốc tế tư phí dự định nhập học hệ Đại học có thành tích EJU xuất sắc và đã đăng ký nhận học bổng trước khi nhập học (Reservation Program), hoặc sinh viên đăng ký vào các chương trình sau đại học có hệ thống tuyển sinh trước khi đến Nhật.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế tư phí (Đại học/Sau đại học)
Thời gian ứng tuyển
Cần đăng ký chương trình "Reservation" của JASSO khi thi EJU.
Cách thức đăng ký
Nộp "Thông báo Đặt chỗ" (予約通知書) cho văn phòng học bổng của trường trước khi nhập học.

Các học bổng từ tổ chức tư nhân (Đề cử qua trường)

民間団体等奨学金(大学取りまとめ応募)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Nhiều tổ chức khác nhau
Mức học bổng
Số tiền và chi tiết khác nhau tùy học bổng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên quốc tế tư phí đang theo học, đáp ứng điều kiện của từng quỹ. Yêu cầu thành tích học tập tốt và nhu cầu hỗ trợ tài chính.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế tư phí đang theo học
Thời gian ứng tuyển
Đăng ký ứng viên học bổng qua hệ thống ELMS của trường vào các đợt tháng 7, tháng 10, tháng 4 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Đăng ký qua trường (nộp hồ sơ trên ELMS để được xét đề cử).
Số lượng
Hạn chế, tùy thuộc vào từng học bổng.
Thời hạn
Thường là 1 năm, có thể khác nhau.

Các học bổng từ tổ chức tư nhân (Ứng tuyển trực tiếp)

民間団体等奨学金(個人応募)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Nhiều tổ chức khác nhau (ví dụ: Nitori, Otsuka Toshimi, Kubota Fund, Iwatani, Semmoto, Ito Foundation, Honjo, Raito Kogyo, Ushio, v.v.)
Mức học bổng
Số tiền và chi tiết khác nhau tùy học bổng.
Điều kiện
Điều kiện khác nhau tùy thuộc vào từng quỹ tài trợ (quốc tịch, ngành học, bậc học, thành tích, chủ đề nghiên cứu, v.v.).
Đối tượng: Sinh viên quốc tế (tùy học bổng)
Thời gian ứng tuyển
Khác nhau tùy học bổng, cần theo dõi thông báo trên trang web của trường hoặc quỹ.
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ trực tiếp cho quỹ tài trợ theo hướng dẫn.

Miễn giảm học phí

Miễn giảm Phí nhập học

入学料免除
Mô tả
Dành cho sinh viên gặp khó khăn kinh tế đặc biệt do người hỗ trợ tài chính qua đời hoặc bản thân/người hỗ trợ bị ảnh hưởng bởi thiên tai trong vòng 1 năm trước khi nhập học.
Mức giảm
Toàn phần hoặc Bán phần (全額又は半額)
Thời hạn
Một lần khi nhập học
Cách thức đăng ký
Nộp đơn cùng hồ sơ nhập học theo hướng dẫn trong tài liệu gửi kèm thông báo trúng tuyển. Không đóng phí nhập học khi làm thủ tục nếu xin miễn giảm.

Hoãn đóng Phí nhập học

入学料徴収猶予
Mô tả
Dành cho sinh viên gặp khó khăn kinh tế và có thành tích học tập xuất sắc, HOẶC gặp khó khăn đặc biệt do người hỗ trợ tài chính qua đời hoặc bản thân/người hỗ trợ bị ảnh hưởng bởi thiên tai trong vòng 1 năm trước khi nhập học.
Mức giảm
Hoãn đóng phí đến cuối tháng 9 năm nhập học.
Thời hạn
Đến cuối tháng 9 năm nhập học
Cách thức đăng ký
Nộp đơn cùng hồ sơ nhập học theo hướng dẫn trong tài liệu gửi kèm thông báo trúng tuyển. Không đóng phí nhập học khi làm thủ tục nếu xin hoãn.

Miễn giảm Học phí

授業料免除
Mô tả
Dành cho sinh viên gặp khó khăn kinh tế và có thành tích học tập xuất sắc, HOẶC gặp khó khăn đặc biệt do người hỗ trợ tài chính qua đời hoặc bản thân/người hỗ trợ bị ảnh hưởng bởi thiên tai trong vòng 1 năm trước khi nộp đơn.
Mức giảm
Toàn phần, Bán phần hoặc 1/4 (全額、半額又は1/4)
Thời hạn
Theo từng học kỳ (cần nộp đơn lại mỗi kỳ)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi nhập học (thường vào đầu mỗi học kỳ).

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Nhà ở & Ký túc xá

Ký túc xá Sinh viên & Nhà Quốc tế

学生寮・インターナショナルハウス

Trường có các ký túc xá (Keiteki-Ryo, Sosei-Ryo) và Nhà Quốc tế (Kita 8-jo, Kita 23-jo) dành cho sinh viên, bao gồm cả sinh viên quốc tế. Số lượng chỗ...

Y tế & Sức khỏe

Trung tâm Y tế

保健センター

Cung cấp dịch vụ kiểm tra sức khỏe định kỳ, khám và tư vấn sức khỏe hàng ngày (Nội khoa, Sức khỏe tâm thần), và dịch vụ tư vấn tâm lý cho sinh viên.

Khác

Cơ sở Phúc lợi

福利厚生施設

Các cơ sở như nhà ăn (Clark Kaikan, Chuo Shokudo, nhà ăn các khoa), cửa hàng (sách, văn phòng phẩm), cửa hàng tiện lợi... phục vụ nhu cầu sinh hoạt hà...

Khác

Hỗ trợ Sinh viên Quốc tế

留学生サポートデスク

Cung cấp dịch vụ tư vấn cho sinh viên quốc tế bởi các chuyên gia tư vấn và Bàn hỗ trợ sinh viên quốc tế (Support Desk) do các sinh viên quốc tế và Nhậ...

Khác

Việc làm thêm (アルバイト)

アルバイト

Sinh viên quốc tế có thể làm thêm để trang trải chi phí học tập và sinh hoạt, nhưng cần xin "Giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú" (資格外活動許可) từ C...

Khác

Tư vấn Tuyển sinh

入学相談室

Phòng Tư vấn Tuyển sinh thuộc Ban Tuyển sinh trả lời các câu hỏi và tư vấn về việc lựa chọn khoa ngành, nội dung học tập, phương thức thi tuyển qua em...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Hokkaido

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.