Điểm nổi bật
Điều kiện dự thi
Thời hạn nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ Tuyển sinh Du học sinh Tư phí
Nộp hồ sơ từ nước ngoài
Thi/phỏng vấn từ nước ngoài
Liên kết hữu ích
Ngôn ngữ giảng dạy
Mô tả ngành học
Đào tạo nhân lực có khả năng đóng góp vào sự phát triển xã hội khu vực thông qua việc thúc đẩy văn hóa địa phương và toàn cầu hóa, truyền lại di sản văn hóa hữu hình và vô hình cho thế hệ sau, và đánh giá tình hình thế giới một cách chính xác dựa trên nhận thức lịch sử sâu sắc.
Con đường nghề nghiệp
Không có thông tin chi tiết.
Yêu cầu tuyển sinh
Kỳ thi tuyển sinh
Thời gian nộp hồ sơ
Thống kê tuyển sinh (2024)
Học phí
| Khoản mục | Năm 1 | Năm 2 trở đi |
|---|---|---|
| Phí tuyển sinh | 17,000 | 0 |
| Phí nhập học | 282,000 | 0 |
| Học phí | 535,800 | 535,800 |
| Tổng cộng | 834,800 | 535,800 |
Tổng quan chi phí
Thông tin học phí chung
Phí nhập học (入学料)
Học phí (授業料)
- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.
- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.
- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.
- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ Tuyển sinh Du học sinh Tư phí
Yêu cầu tuyển sinh chung
Tuyển sinh dành cho người không có quốc tịch Nhật Bản, có tư cách lưu trú hợp lệ để học đại học tại Nhật theo Luật Quản lý Xuất nhập cảnh và Công nhận Người tị nạn (hoặc có khả năng lấy được). Yêu cầu đáp ứng TẤT CẢ các điều kiện sau: (1) Đã hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài hoặc dự kiến hoàn thành trước 31/03/2025, hoặc người được Bộ trưởng MEXT công nhận tương đương (bao gồm người có bằng IB, Abitur, Baccalauréat Pháp, GCE A Level/International A Level, European Baccalaureate, hoặc tốt nghiệp trường được WASC, CIS, ACSI, NEASC, Cognia, COBIS công nhận). (2) Đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) năm 2024 (tháng 6 hoặc 11) với các môn học được chỉ định bởi khoa đăng ký. (3) Đã đỗ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT) cấp độ N2 trở lên từ ngày 01/07/2023 trở đi. (4) Riêng đối với Khoa Khoa học và Kỹ thuật, tổng điểm các môn thi EJU yêu cầu phải đạt từ 70% trở lên (595/850 điểm). Lưu ý: Người đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp trường THPT Nhật Bản (bao gồm cả cấp cao của trường giáo dục trung học) hoặc người có giấy phép cư trú vĩnh viễn tại Nhật không đủ điều kiện.
E EJU
J JLPT
E Tiếng Anh
Nộp hồ sơ từ nước ngoài
Thi/phỏng vấn từ xa
Liên kết hữu ích
Học bổng
Học bổng Khuyến khích học tập MEXT (Gakushu Shoreihi)
Học bổng JEES cho Sinh viên Quốc tế (Học tập)
Học bổng JEES Tiếng Nhật (Năng lực)
Học bổng JEES Phổ biến Giáo dục Tiếng Nhật (Kiểm định)
Học bổng Rotary Yoneyama Memorial Foundation
Học bổng Heiwa Nakajima Foundation
Học bổng Quốc tế Iwatani
Học bổng Kyoritsu International Foundation / Kyoritsu Maintenance Scholarship Fund
Học bổng Sato Yo International Scholarship Foundation
Học bổng Hirosaki Nishi Rotary Haguruma
Học bổng SGH Foundation
Học bổng CWAJ
Học bổng JEES / Ishibashi Foundation (Kỳ đầu / Tiếp nhận)
Học bổng Otsuka Toshimi Ikuei Foundation
Học bổng Nitori International Scholarship Foundation
Học bổng Kokudo Ikueikai
Học bổng Sakata Agri Foundation
Miễn giảm học phí
Chế độ Miễn giảm Học phí (Chung)
Miễn giảm Phí nhập học và Học phí cho Sinh viên từ Trường Đối tác
Chương trình Hỗ trợ Tương đương Phí nhập học và Học phí (SV Đại học Năm nhất)
Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính
• Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.
• Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.
• Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.
• Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.
Dịch vụ hỗ trợ du học sinh
Khác
Văn phòng Hỗ trợ Sinh viên Quốc tế
Điểm liên hệ chính cho sinh viên quốc tế, cung cấp thông tin và tư vấn về học bổng, thủ tục visa, đời sống sinh hoạt, và các vấn đề khác.
Phòng Công tác Sinh viên
Phụ trách các vấn đề liên quan đến đời sống sinh viên, bao gồm hỗ trợ tài chính (miễn giảm học phí, học bổng), ký túc xá.
Nhà ở & Ký túc xá
Ký túc xá Sinh viên
Đại học Hirosaki có các ký túc xá dành cho sinh viên. Thông tin chi tiết về đăng ký, chi phí và điều kiện vào ở được đăng tải trên trang web của trườn...
Y tế & Sức khỏe
Tư vấn và Hỗ trợ cho Sinh viên có Khuyết tật/Bệnh tật
Sinh viên có bệnh tật, thương tật hoặc khuyết tật cần sự hỗ trợ đặc biệt trong kỳ thi hoặc quá trình học tập có thể liên hệ trước với Phòng Tuyển sinh...
Khác
Hỗ trợ Tìm việc (trong khuôn khổ Học bổng MEXT Gakushu Shoreihi)
Khung học bổng đặc biệt của MEXT dành cho sinh viên năm cuối đại học hoặc sau đại học có nguyện vọng tìm việc tại Nhật Bản sau khi tốt nghiệp.
Khác
Hướng dẫn về Quản lý Xuất khẩu An ninh
Trường thực hiện kiểm tra nghiêm ngặt về việc cung cấp công nghệ và tiếp nhận sinh viên quốc tế theo Luật Ngoại hối và Ngoại thương. Sinh viên quốc tế...
Lưu ý dành cho du học sinh
• Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.
• Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.
• Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.
Sempai từ Đại học Hirosaki
Chưa có sempai nào
Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.
