Đại học Hirosaki Banner
Đại học Hirosaki Logo

Đại học Hirosaki

Đại học Quốc lập Hạng 73

Cơ sở

青森県

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 817,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

22

Giới thiệu

Du học Nhật Bản: Khám phá Đại học Hirosaki (弘前大学) – Điểm đến học tập lý tưởng

Tìm kiếm trường đại học Nhật Bản chất lượng tại vùng Tohoku? Đại học Hirosaki (弘前大学) là lựa chọn hàng đầu dành cho bạn. Là một trường đại học quốc lập danh tiếng, Hirosaki mang đến môi trường học thuật đỉnh cao với sự đa dạng chương trình học phong phú, trải rộng từ Khoa học Xã hội Nhân văn, Giáo dục, Y tế, đến Kỹ thuật và Nông nghiệp.

Không chỉ chú trọng vào chất lượng đào tạo, du học Nhật Bản tại Đại học Hirosaki còn được hỗ trợ tối đa. Trường cung cấp nhiều chương trình hỗ trợ tài chính hấp dẫn như miễn giảm học phí và đa dạng các loại học bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế. Đây là cơ hội tuyệt vời để bạn theo đuổi ước mơ học tập tại xứ sở Mặt trời mọc mà không quá lo lắng về chi phí. Nếu bạn đang tìm kiếm một trường đại học uy tín với nhiều cơ hội phát triển, Đại học Hirosaki chắc chắn là điểm đến không thể bỏ qua.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Là một trường đại học quốc lập uy tín tại vùng Tohoku, cung cấp môi trường học thuật chất lượng cao.
2
Đa dạng các ngành học từ khoa học xã hội nhân văn, giáo dục, y tế đến kỹ thuật và nông nghiệp.
3
Có các chương trình hỗ trợ tài chính như miễn giảm học phí và nhiều loại học bổng cho sinh viên quốc tế.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Bắt buộc
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ Tuyển sinh Du học sinh Tư phí

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Đào tạo nhân lực có khả năng đóng góp vào sự phát triển xã hội khu vực thông qua việc thúc đẩy văn hóa địa phương và toàn cầu hóa, truyền lại di sản văn hóa hữu hình và vô hình cho thế hệ sau, và đánh giá tình hình thế giới một cách chính xác dựa trên nhận thức lịch sử sâu sắc.

Con đường nghề nghiệp

Không có thông tin chi tiết.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe/Nghe-Đọc hiểu, Viết).
Tiếng Anh:
Ngôn ngữ thi EJU có thể chọn tiếng Anh. Buổi phỏng vấn bao gồm các câu hỏi kiểm tra năng lực tiếng Anh cơ bản. Không yêu cầu nộp chứng chỉ tiếng Anh riêng.
EJU:
Yêu cầu EJU (thi tháng 6 hoặc 11 năm 2024). Môn thi: Tiếng Nhật, Tổng hợp, Toán (Course 1 hoặc 2). Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật hoặc Tiếng Anh.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Writing Test, Interview
Bài thi viết:
Tiểu luận (小論文) (Viết tiểu luận bằng tiếng Nhật, giới hạn 800 chữ. Đánh giá khả năng trình bày quan điểm, logic, cách dùng tiếng Nhật. Ngày thi: 25/02/2025 (9:00 - 10:30).)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn cá nhân, khoảng 20 phút/người. Bao gồm câu hỏi tiếng Anh cơ bản. Ngày thi: 25/02/2025 (11:30 - 17:00).
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Điểm EJU được sử dụng làm tài liệu tham khảo cho đánh giá tổng hợp.
Lịch thi:
2025-02-25
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ Tuyển sinh Du học sinh Tư phí:
27/1/2025 ~ 5/2/2025
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
2
Thí sinh trúng tuyển
0
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí tuyển sinh17,0000
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng834,800535,800
Lưu ý: Điểm EJU chỉ dùng để tham khảo. Đánh giá dựa trên Tiểu luận (100 điểm) và Phỏng vấn (100 điểm).

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
817,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
834,800 ¥ ~ 834,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học (入学料)

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (授業料)

535,800 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ Tuyển sinh Du học sinh Tư phí

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Tuyển sinh dành cho người không có quốc tịch Nhật Bản, có tư cách lưu trú hợp lệ để học đại học tại Nhật theo Luật Quản lý Xuất nhập cảnh và Công nhận Người tị nạn (hoặc có khả năng lấy được). Yêu cầu đáp ứng TẤT CẢ các điều kiện sau: (1) Đã hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài hoặc dự kiến hoàn thành trước 31/03/2025, hoặc người được Bộ trưởng MEXT công nhận tương đương (bao gồm người có bằng IB, Abitur, Baccalauréat Pháp, GCE A Level/International A Level, European Baccalaureate, hoặc tốt nghiệp trường được WASC, CIS, ACSI, NEASC, Cognia, COBIS công nhận). (2) Đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) năm 2024 (tháng 6 hoặc 11) với các môn học được chỉ định bởi khoa đăng ký. (3) Đã đỗ Kỳ thi Năng lực Nhật ngữ (JLPT) cấp độ N2 trở lên từ ngày 01/07/2023 trở đi. (4) Riêng đối với Khoa Khoa học và Kỹ thuật, tổng điểm các môn thi EJU yêu cầu phải đạt từ 70% trở lên (595/850 điểm). Lưu ý: Người đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp trường THPT Nhật Bản (bao gồm cả cấp cao của trường giáo dục trung học) hoặc người có giấy phép cư trú vĩnh viễn tại Nhật không đủ điều kiện.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Bắt buộc tham gia

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc
Ghi chú: Không yêu cầu nộp điểm thi tiếng Anh (TOEFL, IELTS,...) trong hồ sơ. Tuy nhiên, Khoa Y (Ngành Y khoa) có bài thi viết tiếng Anh riêng. Khoa Khoa học Xã hội và Nhân văn có câu hỏi tiếng Anh trong buổi phỏng vấn.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Khuyến khích học tập MEXT (Gakushu Shoreihi)

文部科学省外国人留学生学習奨励費
Loại học bổng
Học bổng Chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT)
Mức học bổng
48,000 ¥ 48,000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học và sau đại học hệ tư phí có thành tích học tập xuất sắc và cần hỗ trợ kinh tế.
Đối tượng: Sinh viên Đại học, Sinh viên Sau Đại học
Thời gian ứng tuyển
Thường vào tháng 4 (tuyển thường) và tháng 9 (tuyển bổ sung đặc biệt), tháng 4 (khung đặc biệt hỗ trợ việc làm). Theo dõi thông báo của trường.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường (thông qua Văn phòng Hỗ trợ - Support Office).
Thời hạn
6 tháng (tuyển bổ sung), 12 tháng (tuyển thường/khung việc làm)

Học bổng JEES cho Sinh viên Quốc tế (Học tập)

JEES留学生奨学金(修学)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
40,000 ¥ 40,000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học (năm 2 trở lên tính đến tháng 4/2023) và sinh viên sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên Đại học (năm 2+), Sinh viên Sau Đại học
Thời gian ứng tuyển
Đã kết thúc cho năm 2024 (Cần theo dõi cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường.
Thời hạn
Tối đa 2 năm

Học bổng JEES Tiếng Nhật (Năng lực)

JEES日本語修学奨学金(日能)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học và sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên Đại học, Sinh viên Sau Đại học
Thời gian ứng tuyển
Đến 17:00 ngày 12/05/2025
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường.
Thời hạn
Tối đa 2 năm

Học bổng JEES Phổ biến Giáo dục Tiếng Nhật (Kiểm định)

JEES日本語教育普及奨学金(検定)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học và sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên Đại học, Sinh viên Sau Đại học
Thời gian ứng tuyển
Đến 17:00 ngày 08/05/2025
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường.
Thời hạn
Tối đa 2 năm

Học bổng Rotary Yoneyama Memorial Foundation

ロータリー米山記念奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Rotary Yoneyama Memorial Foundation
Mức học bổng
Đại học: 100,000 Yên/tháng. Sau Đại học: 140,000 Yên/tháng.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 3 trở lên (Y khoa năm 5 trở lên), sinh viên sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên Đại học (năm 3+), Sinh viên Sau Đại học
Thời gian ứng tuyển
Đến 17:00 ngày 18/09/2024 (Cần theo dõi cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường.
Thời hạn
Từ 6 tháng đến tối đa 2 năm

Học bổng Heiwa Nakajima Foundation

平和中島財団奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Heiwa Nakajima Foundation
Mức học bổng
Đại học: 120,000 Yên/tháng. Sau Đại học: 150,000 Yên/tháng.
Điều kiện
Sinh viên đại học và sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên Đại học, Sinh viên Sau Đại học
Thời gian ứng tuyển
Đến 17:00 ngày 11/10/2024 (Cần theo dõi cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường.
Thời hạn
1 năm

Học bổng Quốc tế Iwatani

岩谷国際奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Iwatani Naoji Foundation
Mức học bổng
150,000 ¥ 150,000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên sau đại học hoặc người đã trúng tuyển sau đại học, quốc tịch các nước Đông Á/Đông Nam Á, chuyên ngành Khoa học Tự nhiên.
Đối tượng: Sinh viên Sau Đại học
Thời gian ứng tuyển
01/12/2024 - 20/12/2024 (dấu bưu điện)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn trực tiếp cho Quỹ (cần thông báo cho Support Office).
Thời hạn
Tối đa 2 năm

Học bổng Kyoritsu International Foundation / Kyoritsu Maintenance Scholarship Fund

共立国際交流奨学財団奨学金 / (株)共立メンテナンス奨学基金奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Kyoritsu International Foundation / Kyoritsu Maintenance Co., Ltd.
Mức học bổng
① 100,000 Yên/tháng (Quỹ). ② 60,000 Yên/tháng (Công ty).
Điều kiện
Sinh viên tư phí quốc tịch châu Á (ngoài Nhật Bản). ① Sinh viên sau đại học/đại học. ② Sinh viên đại học.
Đối tượng: Sinh viên Đại học, Sinh viên Sau Đại học
Thời gian ứng tuyển
Đến 10/12/2024 (Cần theo dõi cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường.
Thời hạn
1 năm

Học bổng Sato Yo International Scholarship Foundation

佐藤陽国際奨学財団【秋募集】
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Sato Yo International Scholarship Foundation
Mức học bổng
Đại học: 180,000 Yên/tháng. Sau Đại học: 200,000 Yên/tháng.
Điều kiện
Xem chi tiết yêu cầu trong募集要項 (điều kiện phức tạp về quốc tịch, năm học...).
Đối tượng: Sinh viên Đại học, Sinh viên Sau Đại học
Thời gian ứng tuyển
Nhiều giai đoạn (tháng 6-9), quy trình phức tạp (đăng ký online -> nộp hồ sơ qua trường). (Cần theo dõi cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Đăng ký online trên web Quỹ + Nộp hồ sơ qua trường.
Thời hạn
2 năm

Học bổng Hirosaki Nishi Rotary Haguruma

弘前西ロータリー歯車奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hirosaki Nishi Rotary Club
Mức học bổng
20,000 ¥ 20,000 Yên/tháng (tháng cuối 40,000 Yên)
Điều kiện
Sinh viên đại học và sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên Đại học, Sinh viên Sau Đại học
Thời gian ứng tuyển
Đến 06/02/2025 (Cần theo dõi cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường.
Thời hạn
1 năm

Học bổng SGH Foundation

SGH財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
SGH Foundation
Mức học bổng
① Loại thường (ĐH năm 3/ThS năm 1): 120,000 Yên/tháng. ② Loại đặc định (TS năm 2): 180,000 Yên/tháng.
Điều kiện
Sinh viên đại học/sau đại học tư phí, quốc tịch các nước Đông Nam Á.
Đối tượng: Sinh viên Đại học (năm 3), Sinh viên Sau Đại học (ThS năm 1, TS năm 2)
Thời gian ứng tuyển
Đến 06/03/2025 (Cần theo dõi cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường.
Thời hạn
2 năm

Học bổng CWAJ

CWAJ奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
College Women's Association of Japan (CWAJ)
Mức học bổng
2,000,000 ¥ 2,000,000 Yên/năm
Điều kiện
Sinh viên nữ sau đại học (tiến sĩ) là du học sinh đang cư trú tại Nhật Bản.
Đối tượng: Sinh viên Sau Đại học (Nữ, Tiến sĩ)
Thời gian ứng tuyển
11/10 - 18/10 (Cần theo dõi cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường.
Thời hạn
1 năm

Học bổng JEES / Ishibashi Foundation (Kỳ đầu / Tiếp nhận)

JEES・石橋財団奨学金(前期・受入)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
JEES / Ishibashi Foundation
Mức học bổng
150,000 ¥ 150,000 Yên/tháng
Điều kiện
Du học sinh chuyên ngành Lịch sử Mỹ thuật.
Đối tượng: Sinh viên Đại học, Sinh viên Sau Đại học
Thời gian ứng tuyển
Đến 06/03/2025 (Cần theo dõi cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường.
Thời hạn
Tối đa 2 năm

Học bổng Otsuka Toshimi Ikuei Foundation

公益財団法人 大塚敏美育英奨学財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Otsuka Toshimi Scholarship Foundation
Mức học bổng
2,000,000 Yên/năm hoặc 1,500,000 Yên/năm hoặc 1,000,000 Yên/năm
Điều kiện
Sinh viên đại học và sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên Đại học, Sinh viên Sau Đại học
Thời gian ứng tuyển
Đăng ký Web: 06/03 - 14/04/2025. Gửi hồ sơ: 01/04 - 24/04/2025.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn trực tiếp cho Quỹ.
Thời hạn
1 năm

Học bổng Nitori International Scholarship Foundation

似鳥国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Nitori International Scholarship Foundation
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 Yên/tháng (cấp phát)
Điều kiện
Sinh viên ĐH hệ 4 năm (năm 1-4), ĐH hệ 6 năm (năm 5-6), Thạc sĩ (năm 1-2).
Đối tượng: Sinh viên Đại học, Sinh viên Sau Đại học (Thạc sĩ)
Thời gian ứng tuyển
Đến 13:00 ngày 21/05/2025
Cách thức đăng ký
Đăng ký online trực tiếp trên trang web của Quỹ.
Thời hạn
1 năm

Học bổng Kokudo Ikueikai

公益財団法人 国土育英会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Kokudo Ikueikai
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 Yên/tháng (cấp phát)
Điều kiện
Sinh viên đại học và sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên Đại học, Sinh viên Sau Đại học
Thời gian ứng tuyển
Đến 10/04/2024 (Hạn nộp trong trường) (Cần theo dõi cho năm sau)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường.
Thời hạn
Đến cuối năm học của chương trình đang theo học

Học bổng Sakata Agri Foundation

一般財団法人 サカタアグリ財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Sakata Agri Foundation
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 Yên/tháng
Điều kiện
Sinh viên đang theo học tại Khoa Nông nghiệp & Khoa học Sự sống, Viện Nông nghiệp & Khoa học Sự sống, hoặc Viện Sau đại học Liên kết. Đại học từ năm 2, Sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên Đại học (năm 2+), Sinh viên Sau Đại học
Thời gian ứng tuyển
Đến 08/04/2025 (Hạn nộp trong trường)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường.
Thời hạn
Đến cuối năm học của chương trình đang theo học

Miễn giảm học phí

Chế độ Miễn giảm Học phí (Chung)

授業料免除
Mô tả
Dành cho sinh viên (chủ yếu là sau đại học) gặp khó khăn về kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc. Sinh viên đại học năm nhất có thể nộp đơn xin chương trình hỗ trợ tương đương học phí/phí nhập học riêng.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần học phí (全額又は半額).
Thời hạn
Theo học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của Phòng Công tác Sinh viên (学務部学生課) sau khi trúng tuyển. Chi tiết gửi kèm thông báo trúng tuyển.

Miễn giảm Phí nhập học và Học phí cho Sinh viên từ Trường Đối tác

海外協定校からの留学生に対する授業料等免除
Mô tả
Dành cho sinh viên tư phí đến từ các trường đại học có ký kết thỏa thuận hợp tác với Đại học Hirosaki.
Mức giảm
Miễn phí nhập học và học phí (mức độ miễn giảm có thể thay đổi).
Thời hạn
Theo thời gian học trao đổi hoặc chương trình học.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo mẫu quy định cùng hồ sơ nhập học hoặc theo hướng dẫn của Văn phòng Hợp tác Quốc tế (国際連携本部).

Chương trình Hỗ trợ Tương đương Phí nhập học và Học phí (SV Đại học Năm nhất)

弘前大学入学料及び授業料相当額支援金給付事業
Mô tả
Chương trình hỗ trợ tài chính tương đương phí nhập học và học phí dành cho sinh viên đại học năm nhất gặp khó khăn kinh tế, dựa trên tiêu chí thu nhập của JASSO.
Mức giảm
Hỗ trợ một phần hoặc toàn bộ phí nhập học và học phí (dưới dạng cấp tiền hỗ trợ). Mức hỗ trợ (tương đương miễn 1/3, 2/3, toàn phần) phụ thuộc vào thu nhập gia đình.
Thời hạn
Áp dụng cho năm đầu tiên.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của Phòng Công tác Sinh viên (学務部学生課) sau khi trúng tuyển. Chi tiết gửi kèm thông báo trúng tuyển.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Văn phòng Hỗ trợ Sinh viên Quốc tế

国際連携本部サポートオフィス

Điểm liên hệ chính cho sinh viên quốc tế, cung cấp thông tin và tư vấn về học bổng, thủ tục visa, đời sống sinh hoạt, và các vấn đề khác.

Phòng Công tác Sinh viên

学務部学生課

Phụ trách các vấn đề liên quan đến đời sống sinh viên, bao gồm hỗ trợ tài chính (miễn giảm học phí, học bổng), ký túc xá.

Nhà ở & Ký túc xá

Ký túc xá Sinh viên

学生寮

Đại học Hirosaki có các ký túc xá dành cho sinh viên. Thông tin chi tiết về đăng ký, chi phí và điều kiện vào ở được đăng tải trên trang web của trườn...

Y tế & Sức khỏe

Tư vấn và Hỗ trợ cho Sinh viên có Khuyết tật/Bệnh tật

障害等のある入学志願者の事前相談

Sinh viên có bệnh tật, thương tật hoặc khuyết tật cần sự hỗ trợ đặc biệt trong kỳ thi hoặc quá trình học tập có thể liên hệ trước với Phòng Tuyển sinh...

Khác

Hỗ trợ Tìm việc (trong khuôn khổ Học bổng MEXT Gakushu Shoreihi)

学習奨励費(就職支援特別枠)

Khung học bổng đặc biệt của MEXT dành cho sinh viên năm cuối đại học hoặc sau đại học có nguyện vọng tìm việc tại Nhật Bản sau khi tốt nghiệp.

Khác

Hướng dẫn về Quản lý Xuất khẩu An ninh

安全保障輸出管理について

Trường thực hiện kiểm tra nghiêm ngặt về việc cung cấp công nghệ và tiếp nhận sinh viên quốc tế theo Luật Ngoại hối và Ngoại thương. Sinh viên quốc tế...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Hirosaki

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.