Đại học Gunma Banner
Đại học Gunma Logo

Đại học Gunma

Đại học Quốc lập Hạng 58

Cơ sở

群馬県

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 864,460 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

73.7%

Số lượng du học sinh

28

Giới thiệu

Đại học Gunma (群馬大学): Điểm đến Du học Nhật Bản lý tưởng tại Bắc Kanto

Bạn đang tìm kiếm một môi trường học tập chất lượng cao cho hành trình du học Nhật Bản? Đại học Gunma (群馬大学) chính là lựa chọn hàng đầu tại khu vực Bắc Kanto, Nhật Bản. Là một trường đại học quốc gia tổng hợp uy tín, Đại học Gunma mang đến nền giáo dục đa dạng, đáp ứng tối ưu nhu cầu học tập và phát triển cho thế kỷ 21.

Với cam kết mạnh mẽ về quốc tế hóa, trường tích cực chào đón và hỗ trợ sinh viên quốc tế trên con đường chinh phục tri thức. Đại học Gunma tập trung đào tạo nên những thế hệ nhân lực sáng tạo, đầy nhiệt huyết, sẵn sàng đối mặt và giải quyết các vấn đề phức tạp. Đặc biệt, trường tự hào sở hữu trung tâm nghiên cứu y học chùm hạt nặng tiên tiến, đóng góp quan trọng vào công cuộc điều trị ung thư hiện đại.

Đến với Đại học Gunma, bạn không chỉ có cơ hội tiếp cận các chương trình học chuyên sâu và đa dạng mà còn nhận được sự hỗ trợ toàn diện từ các chương trình dành cho sinh viên quốc tế. Hãy để Đại học Gunma chắp cánh cho ước mơ du học Nhật Bản của bạn!

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Là một trong những trường đại học quốc gia tổng hợp hàng đầu tại khu vực Bắc Kanto.
2
Cung cấp nền giáo dục đa dạng đáp ứng nhu cầu của thế kỷ 21.
3
Tích cực tiếp nhận sinh viên quốc tế theo kế hoạch thúc đẩy quốc tế hóa.
4
Tập trung đào tạo nguồn nhân lực có khả năng giải quyết các vấn đề phức tạp một cách sáng tạo và đầy nhiệt huyết.
5
Có trung tâm nghiên cứu y học chùm hạt nặng hàng đầu, đóng góp vào điều trị ung thư tiên tiến.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu
Chấp nhận: TOEFL-iBT, TOEFL-ITP, TOEIC Listening & Reading Test, TOEIC-IP, IELTS

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ (gửi bưu điện, phải đến nơi)

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành học đào tạo giáo viên với kiến thức chuyên môn sâu về phương pháp giảng dạy các môn thuộc Hệ Nhân văn và Xã hội (Ngữ văn Nhật, Xã hội học, Tiếng Anh). Mục tiêu là đào tạo những nhà giáo dục có kiến thức, kỹ năng chuyên môn cao và nhân cách phong phú, có thể đáp ứng linh hoạt và hiệu quả các yêu cầu đa dạng của giáo dục trường học. Chú trọng phát triển khả năng tư duy phản biện, diễn đạt và truyền đạt suy nghĩ một cách chính xác.

Con đường nghề nghiệp

Giáo viên (tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông, trường hỗ trợ đặc biệt, mẫu giáo, trường tư thục...), công chức địa phương (tỉnh Gunma, thành phố Maebashi, Isesaki, Ota...), các doanh nghiệp (Gunma Bank, Ginza Cozy Corner, Mitsui Sumitomo Trust Realty, Shogakukan-Shueisha Productions, Daito Kentaku Leasing...).

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu dự thi EJU môn Tiếng Nhật. Trình độ tiếng Nhật tương đương N1 trở lên là điều kiện mong muốn.
Tiếng Anh:
Không yêu cầu nộp điểm các kỳ thi tiếng Anh như TOEFL/TOEIC/IELTS.
EJU:
Yêu cầu tham dự Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) năm 2024 (lần 1 hoặc lần 2) với các môn: Tiếng Nhật, Tổng hợp, Toán (Course 1). Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Writing Test, Interview
Bài thi viết:
Tiểu luận (Tiểu luận (vấn đề chung cho Hệ Nhân văn và Xã hội). Thời gian: 1 giờ 30 phút. Điểm: 300 điểm. Đánh giá học lực cơ bản cần thiết cho nghề giáo, khả năng xem xét sự việc từ nhiều góc độ, diễn đạt suy nghĩ một cách chính xác và truyền đạt cho người khác.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn (phỏng vấn nhóm/cá nhân với nhiều giám khảo). Thời gian: Khoảng 20-30 phút. Đánh giá năng lực cơ bản và phẩm chất phù hợp với nghề giáo (khả năng giao tiếp, hợp tác, sự quan tâm đến giáo dục).
(không thể phỏng vấn từ xa)
Lịch thi:
Ngày thi: 25/02/2025. Lịch trình: Tiểu luận 9:00-10:30, Phỏng vấn 11:30~.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ (gửi bưu điện, phải đến nơi):
27/1/2025 ~ 5/2/2025
Thống kê tuyển sinh (2023)
Thí sinh dự thi
5
Thí sinh trúng tuyển
0
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Học phí535,800535,800
Tổng cộng535,800535,800
Lưu ý: Số lượng tuyển sinh: Một vài người (若干名). Thống kê tuyển sinh trên áp dụng cho toàn bộ Khoa Giáo dục Hợp tác. Phương thức nguyện vọng: Có thể kết hợp 3 ngành Ngữ văn Nhật, Xã hội học, Tiếng Anh để đặt nguyện vọng 1, 2, 3 (hoặc chỉ nguyện vọng 1, hoặc 1 và 2). Cần có trình độ tiếng Nhật tương đương N1 trở lên là điều kiện mong muốn.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
864,460 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
535,800 ¥ ~ 535,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (thường niên)

535,800 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ (gửi bưu điện, phải đến nơi)

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Tuyển chọn sinh viên quốc tế tự phí (私費外国人留学生選抜) năm 2025.

Đối tượng: Người không có quốc tịch Nhật Bản, có tư cách lưu trú hợp lệ để học đại học tại Nhật theo Luật Quản lý Xuất nhập cảnh và Công nhận Người tị nạn hoặc có khả năng lấy được. (Trừ người có giấy phép vĩnh trú tại Nhật).

Điều kiện nộp đơn: Ứng viên phải đáp ứng TẤT CẢ các mục sau:

  1. Không có quốc tịch Nhật Bản và có (hoặc có khả năng có) tư cách lưu trú không gây trở ngại cho việc nhập học đại học theo Luật Quản lý Xuất nhập cảnh và Công nhận Người tị nạn. Tuy nhiên, không bao gồm những người đã được phép vĩnh trú tại Nhật Bản.
  2. Thuộc một trong các trường hợp sau:
  • Đã hoàn thành (hoặc dự kiến hoàn thành trước ngày 31 tháng 3 năm 2025) chương trình 12 năm giáo dục phổ thông ở nước ngoài, hoặc người được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản chỉ định là tương đương.
  • Có một trong các bằng cấp sau: Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate) do Tổ chức Tú tài Quốc tế (IBO) cấp; bằng Abitur (bao gồm Reife) được công nhận là bằng cấp nhập học đại học tại Cộng hòa Liên bang Đức; bằng Baccalauréat được công nhận là bằng cấp nhập học đại học tại Cộng hòa Pháp; bằng General Certificate of Education Advanced Level (GCE A Level) hoặc International General Certificate of Education Advanced Level (International A Level) được công nhận là bằng cấp nhập học đại học tại Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland (đạt điểm E trở lên ở ít nhất 1 môn); hoặc bằng Tú tài Châu Âu (European Baccalaureate) được công nhận là bằng cấp nhập học đại học tại các quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu.
  • Đã hoàn thành (hoặc dự kiến hoàn thành trước ngày 31 tháng 3 năm 2025) chương trình 12 năm tại một cơ sở giáo dục đã được công nhận về hoạt động giáo dục bởi các tổ chức đánh giá quốc tế do Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ chỉ định (WASC, ACSI, CIS).
  • Người được Đại học Gunma công nhận có trình độ học lực tương đương hoặc cao hơn người tốt nghiệp trung học phổ thông thông qua thẩm định tư cách nhập học cá biệt, và sẽ đủ 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2025.
  1. Đã tham dự Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) năm 2024 (lần 1 hoặc lần 2) với các môn thi theo yêu cầu của từng khoa/ngành. (Nếu thi cả hai lần, ứng viên sẽ chỉ định kết quả của một lần thi để sử dụng). Lưu ý: Đối với Khoa Khoa học và Kỹ thuật (理工学部), ngoài EJU, ứng viên còn phải tham dự một trong các kỳ thi tiếng Anh sau đây (TOEFL-iBT, TOEFL-ITP (thi tại Đại học Gunma), TOEIC Listening & Reading Test, TOEIC-IP (thi tại Đại học Gunma) và IELTS) và nộp bản sao kết quả thi từ tháng 1 năm 2023 trở đi.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL-iBT, TOEFL-ITP, TOEIC Listening & Reading Test, TOEIC-IP, IELTS
Ghi chú: Chỉ bắt buộc nộp điểm cho Khoa Khoa học và Kỹ thuật (理工学部). Không yêu cầu điểm tối thiểu.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Quỹ KDDI

KDDI財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
KDDI Foundation
Mức học bổng
100,000 ¥ Tiền trợ cấp hàng tháng.
Điều kiện
Sinh viên hệ Thạc sĩ, Tiến sĩ, dưới 35 tuổi. Nghiên cứu về công nghệ thông tin trong các lĩnh vực luật, khoa học chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa hoặc công nghệ.
Đối tượng: M, D
Thời gian ứng tuyển
Đang nhận hồ sơ (2022)
Cách thức đăng ký
Đề cử từ trường đại học
Số lượng
6
Thời hạn
6 tháng hoặc 1 năm

Học bổng Quốc tế Sato Yo

佐藤陽国際財団私費留学奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Sato Yo International Foundation
Mức học bổng
Hệ Đại học: 150,000 Yên/tháng. Hệ Thạc sĩ, Tiến sĩ: 180,000 Yên/tháng.
Điều kiện
Công dân các nước ASEAN và Tây Nam Á.
Đối tượng: U, M, D
Thời gian ứng tuyển
Đang nhận hồ sơ (2021.4-)
Cách thức đăng ký
Đề cử từ trường đại học
Thời hạn
Thời gian chuẩn tối thiểu của chương trình (tối đa 2 năm)

Học bổng Quỹ Học thuật Triều Tiên

朝鮮奨学会奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Korean Scholarship Foundation
Mức học bổng
Hệ Đại học: 25,000 Yên/tháng. Hệ Thạc sĩ: 40,000 Yên/tháng. Hệ Tiến sĩ: 70,000 Yên/tháng.
Điều kiện
Sinh viên Hàn Quốc.
Đối tượng: U, M, D
Thời gian ứng tuyển
Đang nhận hồ sơ (2022)
Cách thức đăng ký
Đề cử từ trường đại học
Số lượng
2
Thời hạn
1 năm

Học bổng Phong trào "Người mẹ của Du học sinh" Tokyo YWCA

東京YWCA「留学生の母」運動奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tokyo YWCA
Mức học bổng
30,000 ¥ Tiền trợ cấp hàng tháng.
Điều kiện
Đối tượng: U1-2
Thời gian ứng tuyển
Đang nhận hồ sơ
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (Nộp trực tiếp cho quỹ)
Thời hạn
1 năm

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm/hoãn nộp học phí và phí nhập học

入学料・授業料免除・徴収猶予制度
Mô tả
Hệ thống miễn giảm học phí/phí nhập học và hoãn nộp học phí/phí nhập học dành cho sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế hoặc/và có thành tích học tập xuất sắc.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần (全額又は半額) hoặc hoãn nộp.
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển (thông tin chi tiết được gửi kèm thông báo trúng tuyển).

Miễn phí tuyển sinh do thiên tai hoặc tình hình Ukraine

入学検定料免除(災害・ウクライナ情勢)
Mô tả
Miễn toàn bộ phí tuyển sinh cho thí sinh bị ảnh hưởng bởi các thảm họa cụ thể (như Động đất lớn phía Đông Nhật Bản, bão lũ...) hoặc sơ tán do tình hình ở Ukraine, mà nhà của người bảo trợ tài chính bị phá hủy hoàn toàn/nửa chừng hoặc người bảo trợ qua đời/mất tích.
Mức giảm
Miễn 100% (全額)
Thời hạn
Chỉ áp dụng cho kỳ tuyển sinh năm 2025.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn xin miễn phí cùng với các hồ sơ dự tuyển khác theo hướng dẫn.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hỗ trợ xin cấp Giấy chứng nhận đủ tư cách lưu trú (COE)

在留資格認定証明書(COE)の交付について

Hỗ trợ sinh viên đã trúng tuyển nhưng chưa có tư cách lưu trú hợp lệ tại Nhật Bản để xin cấp COE. Quy trình nộp hồ sơ và nhận kết quả có thể mất từ 1 ...

Khác

Tư vấn trước tuyển sinh cho thí sinh khuyết tật

障害等のある入学志願者との事前相談について

Tư vấn trước khi nộp đơn cho các thí sinh khuyết tật cần hỗ trợ đặc biệt trong kỳ thi hoặc trong quá trình học tập sau này. Cần nộp đơn tư vấn và giấy...

Phòng Hỗ trợ Sinh viên Khuyết tật

障害学生サポートルーム

Điều chỉnh môi trường học tập và cung cấp hỗ trợ để sinh viên khuyết tật có thể phát huy tối đa cá tính và năng lực của mình trong học tập.

Tư vấn & Hỗ trợ

Dịch vụ tư vấn sinh viên

学生相談窓口・学生相談室

Cung cấp dịch vụ tư vấn cho sinh viên về các vấn đề học tập, cuộc sống, và cá nhân. Có các bàn tư vấn tại các phòng ban và phòng tư vấn chuyên biệt.

Khác

Trung tâm Hỗ trợ Sức khỏe

健康支援総合センター

Hỗ trợ sức khỏe thể chất và tinh thần cho sinh viên, bao gồm tư vấn sức khỏe, tư vấn tâm lý, sơ cứu, và giới thiệu đến cơ sở y tế bên ngoài.

Khác

Phòng Hỗ trợ Nghề nghiệp

キャリアサポート室

Hỗ trợ sinh viên tìm việc làm, cung cấp các khóa học kỹ năng nghề nghiệp, hỗ trợ thực tập, và duy trì cổng thông tin việc làm của trường. Hỗ trợ đa dạ...

Nhà ở & Ký túc xá

Ký túc xá Yoshin

養心寮

Ký túc xá tự quản dành cho sinh viên tất cả các khoa/năm tại cơ sở Aramaki và Showa, và sinh viên năm 1 cơ sở Kiryu. Có phòng riêng và phòng dùng chun...

Ký túc xá Keishin

啓真寮

Ký túc xá dành cho sinh viên từ năm 2 trở lên tại cơ sở Kiryu. Có phòng kiểu studio riêng và phòng dùng chung. Yêu cầu về điều kiện đi lại để được xét...

Khác

English Café

English Café

Cung cấp cơ hội thực hành giao tiếp và kỹ năng thuyết trình bằng tiếng Anh với sinh viên quốc tế và giảng viên tại các cơ sở.

Chinese Café

Chinese Café

Cung cấp cơ hội giao lưu với sinh viên quốc tế và giảng viên nói tiếng Trung để học tiếng Trung và tìm hiểu văn hóa Trung Quốc.

Global Café (Khóa học Hiểu biết Quốc tế)

Global Café (国際理解講座)

Tổ chức các buổi nói chuyện bởi những người hoạt động trong cộng đồng quốc tế và các hoạt động do sinh viên dẫn dắt để trao đổi văn hóa giữa sinh viên...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Gunma

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.