Đại học Giáo dục Nara Banner
Đại học Giáo dục Nara Logo

Đại học Giáo dục Nara

Đại học Quốc lập Hạng 53-61

Cơ sở

奈良県

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 871,810 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

3

Giới thiệu

Tìm hiểu về Đại học Giáo dục Nara (奈良教育大学) - Nơi chắp cánh ước mơ trở thành nhà giáo xuất sắc tại Nhật Bản

Du học Nhật Bản luôn là lựa chọn hấp dẫn, và Đại học Giáo dục Nara (奈良教育大学) nổi bật như một điểm đến lý tưởng cho những ai đam mê giáo dục. Với môi trường học tập đa dạng, toàn cầu, trường chú trọng nuôi dưỡng sự phát triển toàn diện cho trẻ em và truyền cảm hứng về niềm vui học tập. Lợi thế của một trường đại học quy mô nhỏ trong lòng di sản văn hóa và thiên nhiên phong phú mở ra cơ hội nghiên cứu chuyên sâu độc đáo.

Đại học Giáo dục Nara cam kết đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, trang bị cho sinh viên tư duy phản biện sắc bén, kiến thức chuyên môn vững vàng và khả năng giải quyết vấn đề hiệu quả, đặc biệt là đội ngũ giáo viên ưu tú. Nhà trường cung cấp chương trình hỗ trợ việc làm toàn diện, bao gồm tư vấn cá nhân, các buổi hội thảo và thi thử cho kỳ thi tuyển giáo viên, đảm bảo tỷ lệ giáo viên được tuyển dụng và đỗ kỳ thi cao hàng năm. Nếu bạn đang tìm kiếm một chương trình học uy tín và môi trường phát triển lý tưởng trong hành trình du học Nhật Bản, Đại học Giáo dục Nara chắc chắn là lựa chọn đáng cân nhắc.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Môi trường học tập đa dạng, toàn cầu, hỗ trợ sự phát triển của trẻ em và truyền đạt niềm vui học tập.
2
Cơ hội nghiên cứu chuyên sâu nhờ lợi thế của trường đại học quy mô nhỏ trong môi trường giàu di sản văn hóa và thiên nhiên.
3
Đào tạo nguồn nhân lực có tư duy phản biện, kiến thức chuyên sâu và khả năng giải quyết vấn đề, đặc biệt là giáo viên chất lượng cao.
4
Hỗ trợ việc làm toàn diện, bao gồm tư vấn cá nhân và các buổi hội thảo/thi thử cho kỳ thi tuyển giáo viên, đạt tỷ lệ giáo viên được tuyển dụng và tỷ lệ đỗ kỳ thi cao hàng năm.

Điều kiện dự thi

EJU:
Không yêu cầu
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ (Vòng 1)

9/9/2024 ~ 18/9/2024

Nộp phiếu yêu cầu điểm Kỳ thi chung tuyển sinh đại học (dành cho người đỗ vòng 1)

26/12/2024 ~ 26/12/2024

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Chuyên ngành này đánh giá năng lực hiểu biết, biểu đạt và sự quan tâm về giáo dục cũng như phẩm chất và năng lực của một giáo viên thông qua bài giảng, báo cáo và phỏng vấn nhóm về các tài liệu liên quan đến giáo dục. Đồng thời, xác nhận lý do mong muốn theo học chuyên ngành Giáo dục học.

Con đường nghề nghiệp

Giáo viên trường học, chuyên gia giáo dục, nghiên cứu viên.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi môn Quốc ngữ (200 điểm) trong Kỳ thi chung tuyển sinh đại học.
Tiếng Anh:
Yêu cầu thi môn Ngoại ngữ (200 điểm, chọn 1 trong: Tiếng Anh, Đức, Pháp, Trung, Hàn) trong Kỳ thi chung tuyển sinh đại học. Đối với Tiếng Anh, điểm Nghe (40 điểm) và Đọc (160 điểm) sẽ được sử dụng.
EJU:
Không yêu cầu EJU. Yêu cầu tham gia Kỳ thi chung tuyển sinh đại học.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Bài giảng & Báo cáo, Phỏng vấn nhóm, Kỳ thi chung tuyển sinh đại học
Bài thi viết:
Báo cáo (Viết báo cáo sau khi tham gia bài giảng về tài liệu giáo dục.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn nhóm dựa trên nội dung báo cáo.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Điểm bổ sung (tối đa 20 điểm) cho thí sinh có 30 giờ hoạt động tình nguyện hoặc tham gia chương trình đào tạo giáo viên của ủy ban giáo dục địa phương.
Lịch thi:
Vòng sơ tuyển (Đại học): 2024-10-19 (Thứ Bảy). Vòng tuyển chọn thứ hai (Kỳ thi chung tuyển sinh đại học): 2025-01-18 (Thứ Bảy) và 2025-01-19 (Chủ Nhật). Thông báo kết quả Vòng 1: 2024-11-28 (Thứ Năm), 10:00. Thông báo kết quả Vòng 2: 2025-02-10 (Thứ Hai), 10:00.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
9/9/2024 ~ 18/9/2024
Thống kê tuyển sinh (2022)
Thí sinh dự thi
1
Thí sinh trúng tuyển
1
Tỷ lệ đỗ
100%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Các khoản phí ban đầu khác54,0100
Tổng cộng871,810535,800
Lưu ý: Thống kê tuyển sinh (số lượng thí sinh và người đỗ) là tổng số cho các kỳ tuyển sinh đặc biệt dành cho du học sinh (không riêng cho từng chuyên ngành).

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
871,810 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
871,810 ¥ ~ 871,810 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

535,800 ¥ (Hàng năm)

Các khoản phí ban đầu khác

54,010 ¥ (Năm đầu tiên)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ (Vòng 1)

9/9/2024 ~ 18/9/2024

Nộp phiếu yêu cầu điểm Kỳ thi chung tuyển sinh đại học (dành cho người đỗ vòng 1)

26/12/2024 ~ 26/12/2024

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Giáo dục Nara tìm kiếm những sinh viên có động lực và năng lực như sau:

  1. Có động lực muốn đồng hành và gắn bó với sự trưởng thành và phát triển của trẻ em.
  2. Có động lực muốn xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn thông qua giáo dục.
  3. Có động lực cảm nhận sức hấp dẫn của văn hóa, khoa học, nghệ thuật và tiếp tục rèn luyện khả năng tư duy và biểu đạt để truyền đạt giá trị đó cho trẻ em.
  4. Có khả năng tiếp nhận ý kiến và cảm xúc của người khác, thể hiện ý kiến và suy nghĩ của mình, và cùng hợp tác với người khác để giải quyết vấn đề.
  5. Có năng lực và kỹ năng học thuật cơ bản cần thiết để học tập chủ động tại Khoa Giáo dục.

Kỳ tuyển sinh tổng hợp (総合型選抜) dành cho những người mong muốn trở thành giáo viên hoặc tiếp tục học lên sau đại học tại trường, và đáp ứng một trong các điều kiện sau và sẽ tham gia các môn học được chỉ định của Kỳ thi chung tuyển sinh đại học (大学入学共通テスト) năm 2025: (1) Đã tốt nghiệp THPT (bao gồm chương trình trung học phổ thông của trường giáo dục trung học) hoặc dự kiến tốt nghiệp vào tháng 3 năm 2025. (2) Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành 12 năm giáo dục chính quy (bao gồm các khóa học tương đương) vào tháng 3 năm 2025 (ví dụ: đã hoàn thành cấp THPT của trường chuyên biệt hoặc năm thứ 3 của trường cao đẳng kỹ thuật). (3) Những người được công nhận có trình độ học vấn tương đương hoặc cao hơn người tốt nghiệp THPT theo quy định của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (ví dụ: tốt nghiệp 12 năm giáo dục ở nước ngoài, tốt nghiệp cơ sở giáo dục ở nước ngoài được MEXT công nhận, đạt kỳ thi Chứng nhận trình độ tốt nghiệp THPT, hoặc được trường công nhận trình độ tương đương qua xét tuyển cá nhân cho người tốt nghiệp/dự kiến tốt nghiệp trường nước ngoài có cấp THPT, đạt 18 tuổi trước 01/04/2025).

E
EJU

Không yêu cầu

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc
Ghi chú: Không yêu cầu bài thi tiếng Anh riêng (như TOEFL, IELTS). Tuy nhiên, môn Ngoại ngữ trong Kỳ thi chung tuyển sinh đại học là bắt buộc cho tất cả các chuyên ngành.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng JASSO loại 1 (không lãi suất)

日本学生支援機構奨学金(第一種奨学金)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Đại học: 20,000 yên, 30,000 yên, 45,000 yên/tháng (nội trú) HOẶC 20,000 yên, 30,000 yên, 40,000 yên, 51,000 yên/tháng (ngoại trú). Sau đại học: 50,000 yên hoặc 88,000 yên/tháng. Ngoài ra còn có quỹ hỗ trợ học phí hàng năm (535,800 yên) và học bổng chi phí sinh hoạt (0 yên, 20,000 yên hoặc 40,000 yên/tháng).
Điều kiện
Dành cho sinh viên có thành tích học tập và đạo đức xuất sắc, được công nhận gặp khó khăn đáng kể trong học tập vì lý do kinh tế.
Thời gian ứng tuyển
Được thông báo qua bảng tin và email của trường khi có đợt tuyển sinh.
Cách thức đăng ký
Đăng ký tại trường.

Học bổng JASSO loại 2 (có lãi suất)

日本学生支援機構奨学金(第二種奨学金)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Đại học: Từ 20,000 yên đến 120,000 yên/tháng (theo đơn vị 10,000 yên). Sau đại học: 50,000 yên, 80,000 yên, 100,000 yên, 130,000 yên, 150,000 yên/tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên được công nhận gặp khó khăn đáng kể trong học tập vì lý do kinh tế.
Thời gian ứng tuyển
Được thông báo qua bảng tin và email của trường khi có đợt tuyển sinh.
Cách thức đăng ký
Đăng ký tại trường.

Học bổng từ các tổ chức công cộng địa phương và tổ chức tư nhân

その他の育英団体奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Các tổ chức công cộng địa phương, các tổ chức thực hiện chương trình học bổng.
Mức học bổng
Giá trị học bổng rất đa dạng, tùy thuộc vào từng tổ chức cụ thể. Nhiều tổ chức tự tuyển sinh trực tiếp mà không qua trường. Trường sẽ thông báo những học bổng có yêu cầu tuyển sinh qua trường.
Điều kiện
Điều kiện đăng ký khác nhau tùy theo tổ chức. Cần xác nhận với từng tổ chức hoặc theo thông báo của trường.
Thời gian ứng tuyển
Thông báo qua bảng tin và email của trường khi có yêu cầu tuyển sinh từ các tổ chức.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn qua trường nếu có yêu cầu, hoặc liên hệ trực tiếp với tổ chức tài trợ. Thông tin chi tiết được đăng tải tại trang web của trường.

Hệ thống hỗ trợ học tập giáo dục đại học mới

高等教育の修学支援新制度
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Chính phủ Nhật Bản
Mức học bổng
Đây là một hệ thống hỗ trợ toàn diện bao gồm miễn giảm học phí và cấp học bổng (từ JASSO). Mức hỗ trợ phụ thuộc vào thu nhập gia đình và tình hình học tập.
Điều kiện
Dành cho sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế và đáp ứng các tiêu chuẩn học tập nhất định.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí

授業料減免・免除制度
Mô tả
Dành cho sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc. Có thể được miễn toàn phần hoặc bán phần học phí. Việc xét duyệt được thực hiện theo từng học kỳ.
Mức giảm
Toàn phần hoặc bán phần
Thời hạn
Theo học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường.

Chế độ miễn giảm/hoãn thu phí nhập học

入学料免除・徴収猶予制度
Mô tả
Dành cho sinh viên gặp khó khăn kinh tế hoặc có lý do đặc biệt không thể nộp phí nhập học ngay lập tức. Có thể được miễn toàn phần hoặc hoãn thu.
Mức giảm
Toàn phần hoặc hoãn thu
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hỗ trợ việc làm

就職支援

Phòng Hỗ trợ Việc làm (就職支援室) cung cấp các hỗ trợ đa dạng để sinh viên đạt được ước mơ trở thành giáo viên, bao gồm tư vấn cá nhân, hơn 30 buổi hội th...

Khác

Hoạt động ngoại khóa

課外活動

Trường hỗ trợ các hoạt động ngoại khóa của sinh viên, bao gồm giới thiệu các tổ chức sinh viên, câu lạc bộ, lịch trình hoạt động và thông tin về cho t...

Khác

Cuộc sống sinh viên

学生生活

Cung cấp thông tin và hỗ trợ về các khía cạnh khác nhau của cuộc sống sinh viên, bao gồm việc làm thêm, hệ thống cố vấn trong khuôn viên trường (campu...

Khác

Trung tâm Y tế

保健センター

Trung tâm cung cấp các dịch vụ y tế, tư vấn sức khỏe và phòng ngừa bệnh cho sinh viên. Thông tin về vị trí AED cũng có sẵn.

Khác

Cửa sổ tư vấn

相談窓口

Cung cấp các dịch vụ tư vấn cho sinh viên về các vấn đề học tập, cá nhân, sức khỏe và các mối quan tâm khác.

Khác

Trung tâm Chiến lược Quốc tế Nara ISC

Nara ISC/国際戦略センター

Trung tâm cung cấp hỗ trợ toàn diện cho sinh viên quốc tế, bao gồm thông tin về du học, các chương trình giao lưu, và hỗ trợ cuộc sống tại Nhật Bản.

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Giáo dục Nara

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.