Đại học Giáo dục Joetsu Banner
Đại học Giáo dục Joetsu Logo

Đại học Giáo dục Joetsu

Đại học Quốc lập

Cơ sở

新潟県

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 834,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

4 trên 5 sinh viên quốc tế tốt nghiệp khóa 2024 (Reiwa 6) đã tìm được việc làm hoặc đang trong quá trình tìm việc làm tại Nhật Bản (1 người đã về nước).%

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Du học Nhật Bản tại Đại học Sư phạm Joetsu (上越教育大学): Nơi đào tạo nhà giáo tương lai xuất sắc

Bạn đang tìm kiếm cơ hội du học Nhật Bản ngành sư phạm chất lượng cao? Đại học Sư phạm Joetsu (上越教育大学) là điểm đến lý tưởng dành cho bạn. Trường nổi bật với chương trình đào tạo giáo viên tiểu học tập trung vào sự phát triển toàn diện của trẻ em, trang bị cho sinh viên khả năng giảng dạy xuất sắc. Môi trường học tập tại đây chú trọng hình thành nhân cách và bồi dưỡng ý thức trách nhiệm cho các nhà giáo dục tương lai, đảm bảo bạn sẽ trở thành những người thầy tâm huyết và có năng lực.

Đặc biệt, Đại học Sư phạm Joetsu cam kết hỗ trợ tối đa cho sinh viên quốc tế. Bạn sẽ nhận được các lớp tiếng Nhật bổ trợ miễn phí, hệ thống cố vấn (tutor) nhiệt tình và ký túc xá quốc tế tiện nghi. Nếu bạn mong muốn theo đuổi chương trình học chuyên sâu về giáo dục và trải nghiệm cuộc sống du học trọn vẹn, trường đại học này chắc chắn sẽ là lựa chọn không thể bỏ qua. Hãy khám phá cơ hội phát triển sự nghiệp giáo dục tại xứ sở hoa anh đào cùng Đại học Sư phạm Joetsu!

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Chương trình đào tạo giáo viên tiểu học tập trung vào sự phát triển toàn diện của trẻ em và khả năng giảng dạy xuất sắc.
2
Môi trường học tập chú trọng hình thành nhân cách và bồi dưỡng ý thức trách nhiệm cho các nhà giáo dục tương lai.
3
Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ toàn diện cho sinh viên quốc tế, bao gồm các lớp tiếng Nhật bổ trợ miễn phí, hệ thống cố vấn (tutor), và ký túc xá quốc tế.

Điều kiện dự thi

EJU:
Không yêu cầu
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Tuyển sinh tổng quát (Lịch trình sớm)

Invalid Date ~ Invalid Date

Tuyển sinh tổng quát (Lịch trình muộn)

Invalid Date ~ Invalid Date

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Chưa có liên kết

Thông tin liên hệ

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Chương trình này nhằm đào tạo các giáo viên tiểu học có đủ năng lực và phẩm chất, đáp ứng nhu cầu giáo dục hiện đại. Sinh viên sẽ được trang bị kiến thức chuyên môn vững chắc về giáo dục, tâm lý học trẻ em, phương pháp giảng dạy, và các kỹ năng thực hành cần thiết để trở thành một giáo viên tiểu học xuất sắc.

Con đường nghề nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp chương trình này chủ yếu hướng đến trở thành giáo viên tiểu học. Ngoài ra, họ cũng có thể theo đuổi các con đường sự nghiệp liên quan đến giáo dục, phát triển trẻ em hoặc tiếp tục học lên cao học.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu tham gia Kỳ thi Chung Tuyển sinh Đại học (大学入学共通テスト) năm 2025. Tiêu chuẩn đánh giá tương tự như sinh viên Nhật Bản.
Tiếng Anh:
Không có yêu cầu cụ thể về kỳ thi tiếng Anh.
EJU:
Không yêu cầu Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) cho diện tuyển sinh này.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Kỳ thi Chung Tuyển sinh Đại học (大学入学共通テスト)
Yêu cầu khác:
Kỳ thi Chung Tuyển sinh Đại học (大学入学共通テスト) 2025 là bắt buộc.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ (Lịch trình sớm):
Invalid Date ~ Invalid Date
Nộp hồ sơ (Lịch trình muộn):
Invalid Date ~ Invalid Date
Thống kê tuyển sinh (2023)
Thí sinh dự thi
254
Thí sinh trúng tuyển
185
Tỷ lệ đỗ
73%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Tuyển sinh đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế theo diện này sẽ áp dụng cùng kỳ thi và tiêu chuẩn đánh giá như sinh viên Nhật Bản, cụ thể là Kỳ thi Chung Tuyển sinh Đại học 2025.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
834,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí đăng ký

17,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí/năm

535,800 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Tuyển sinh tổng quát (Lịch trình sớm)

Invalid Date ~ Invalid Date

Tuyển sinh tổng quát (Lịch trình muộn)

Invalid Date ~ Invalid Date

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Giáo dục Joetsu đào tạo các nhà giáo dục có tinh thần trách nhiệm và lòng nhân ái, những người có hiểu biết toàn diện về sự phát triển của trẻ em và khả năng hướng dẫn xuất sắc. Trường tập trung vào việc hình thành nhân cách của sinh viên, nhấn mạnh tầm quan trọng của giáo dục tiểu học làm nền tảng và đào tạo giáo viên tham gia vào lĩnh vực này.

Đối với diện tuyển sinh đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế, trường áp dụng cùng kỳ thi và tiêu chuẩn đánh giá như sinh viên Nhật Bản. Điều này có nghĩa là thí sinh sẽ phải tham gia Kỳ thi Chung Tuyển sinh Đại học (大学入学共通テスト) của năm 2025. Thông tin chi tiết sẽ được công bố vào cuối tháng 7 (năm 2024) trong hướng dẫn tuyển sinh hoặc cần liên hệ trực tiếp với trường.

E
EJU

Không yêu cầu

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Chưa có liên kết

Thông tin liên hệ

Học bổng

Học bổng Kubiki của Đại học Giáo dục Joetsu

上越教育大学くびきの奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Giáo dục Joetsu
Mức học bổng
Giá trị học bổng không được nêu rõ.
Điều kiện
Điều kiện chi tiết cần liên hệ trường.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Chương trình Học bổng Sinh viên Quốc tế Tư phí Đại học Giáo dục Joetsu

上越教育大学私費外国人留学生奨学事業
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Giáo dục Joetsu
Mức học bổng
Giá trị học bổng không được nêu rõ.
Điều kiện
Dành cho những người có tư cách lưu trú 'du học' và đang theo học tại Đại học Giáo dục Joetsu.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (Tham khảo '実施要項' – Hướng dẫn thực hiện)
Cách thức đăng ký
Đăng ký nội bộ theo hướng dẫn của trường.

Học bổng Quỹ Tưởng niệm Rotary Yoneyama

ロータリー米山記念奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Rotary Yoneyama Memorial Scholarship Association
Mức học bổng
Giá trị học bổng không được nêu rõ.
Điều kiện
Người có tư cách lưu trú 'du học', là sinh viên chính quy và dưới 45 tuổi. (Lưu ý: Sinh viên đại học có quốc tịch Trung Quốc hoặc Hàn Quốc không đủ điều kiện ứng tuyển)
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Hòa bình Nakajima

平和中島財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Heiwa Nakajima Foundation
Mức học bổng
Giá trị học bổng không được nêu rõ.
Điều kiện
Người có tư cách lưu trú 'du học' và là sinh viên chính quy.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Chính phủ Nhật Bản (MEXT) - Sinh viên Nghiên cứu

国費外国人留学生(研究留学生)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT)
Mức học bổng
Các hình thức ứng tuyển: Qua Đại sứ quán Nhật Bản ở nước ngoài (Đại sứ quán tiến cử) hoặc qua trường đại học tại Nhật (Đại học tiến cử). Học bổng bao gồm sinh hoạt phí, vé máy bay khứ hồi và miễn học phí.
Điều kiện
Ứng viên đã tốt nghiệp đại học (hoặc sắp tốt nghiệp). Tuổi dưới 35 (tại thời điểm nhận học bổng).
Đối tượng: Sinh viên nghiên cứu (có thể tiến lên bậc Thạc sĩ)
Thời gian ứng tuyển
Đại sứ quán tiến cử: Khoảng tháng 2. Đại học tiến cử: Khoảng tháng 2.
Cách thức đăng ký
Qua Đại sứ quán Nhật Bản hoặc qua trường đại học.
Thời hạn
Tùy thuộc vào chương trình (thường 1.5 - 2 năm).

Học bổng Chính phủ Nhật Bản (MEXT) - Sinh viên Đại học

国費外国人留学生(学部留学生)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT)
Mức học bổng
Áp dụng cho hình thức Đại sứ quán tiến cử. Học bổng bao gồm sinh hoạt phí, vé máy bay khứ hồi và miễn học phí.
Điều kiện
Ứng viên đã tốt nghiệp cấp 3 hoặc tương đương (hoặc sắp tốt nghiệp). Tuổi từ 17 đến dưới 22 (tại thời điểm nhận học bổng).
Đối tượng: Sinh viên đại học
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 3 đến tháng 5.
Cách thức đăng ký
Qua Đại sứ quán Nhật Bản ở nước ngoài.
Thời hạn
Khoảng 5 năm (bao gồm 1 năm học tiếng Nhật).

Học bổng Chính phủ Nhật Bản (MEXT) - Nghiên cứu Tiếng Nhật/Văn hóa Nhật Bản

国費外国人留学生(日本語・日本文化研修留学生)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT)
Mức học bổng
Áp dụng cho hình thức Đại sứ quán tiến cử. Học bổng bao gồm sinh hoạt phí, vé máy bay khứ hồi và miễn học phí.
Điều kiện
Ứng viên đang theo học tại một trường đại học ở nước ngoài, chuyên ngành liên quan đến tiếng Nhật hoặc văn hóa Nhật Bản, và có đủ năng lực tiếng Nhật để tham gia khóa học. Tuổi từ 18 đến dưới 30 (tại thời điểm nhận học bổng).
Đối tượng: Sinh viên trao đổi ngắn hạn về tiếng Nhật và văn hóa Nhật Bản
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 11 đến tháng 2.
Cách thức đăng ký
Qua Đại sứ quán Nhật Bản hoặc qua trường đại học.
Thời hạn
Khoảng 1 năm.

Học bổng Chính phủ Nhật Bản (MEXT) - Đào tạo Giáo viên

国費外国人留学生(教員研修留学生)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT)
Mức học bổng
Áp dụng cho hình thức Đại sứ quán tiến cử. Học bổng bao gồm sinh hoạt phí, vé máy bay khứ hồi và miễn học phí.
Điều kiện
Ứng viên đã tốt nghiệp đại học hoặc trường đào tạo giáo viên và có ít nhất 5 năm kinh nghiệm làm giáo viên ở nước mình. Tuổi dưới 35 (tại thời điểm nhận học bổng).
Đối tượng: Giáo viên đang công tác
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 11 đến tháng 2.
Cách thức đăng ký
Qua Đại sứ quán Nhật Bản ở nước ngoài.
Thời hạn
Khoảng 1.5 năm.

Chương trình Hỗ trợ Du học (Tiếp nhận theo thỏa thuận) của JASSO

海外留学支援制度(協定受入)
Loại học bổng
Học bổng từ các tổ chức quốc tế (国際奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Dịch vụ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Đây là một chương trình hỗ trợ sinh viên từ các trường đại học đối tác nước ngoài đến du học ngắn hạn tại Nhật Bản (dưới 1 năm), dựa trên các thỏa thuận trao đổi giữa các trường.
Điều kiện
Dành cho những sinh viên được tiến cử từ trường đại học của họ đã có thỏa thuận trao đổi với trường đại học tại Nhật Bản.
Đối tượng: Sinh viên trao đổi
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường đại học của sinh viên ở nước ngoài.
Thời hạn
Tối đa 1 năm.

Miễn giảm học phí

Chế độ Hỗ trợ Học phí Giáo dục Đại học

高等教育の修学支援新制度
Mô tả
Hệ thống hỗ trợ tài chính cho sinh viên đại học được áp dụng bởi chính phủ Nhật Bản, bao gồm miễn giảm học phí và cấp học bổng. Dành cho sinh viên có khó khăn về kinh tế và/hoặc thành tích học tập xuất sắc.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần học phí (全額又は半額)
Thời hạn
Theo kỳ hoặc theo năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật (thường nộp đơn sau khi nhập học theo hướng dẫn của trường).

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Các lớp học tiếng Nhật

日本語授業

Ngoài các khóa học chính quy, sinh viên quốc tế có thể tham gia các lớp học bổ trợ tiếng Nhật phù hợp với trình độ của mình mà không phải trả phí.

Khác

Hệ thống cố vấn (Tutor)

チューター制度

Sinh viên Nhật Bản sẽ hỗ trợ sinh viên quốc tế (trong vòng 1 năm kể từ khi đến Nhật Bản) chủ yếu về học tập và nghiên cứu, cũng như hỗ trợ tiếng Nhật ...

Khác

Trung tâm Giao lưu Sinh viên Quốc tế

留学生交流プラザ

Đây là không gian dành cho sinh viên quốc tế học tập và giao lưu, được trang bị máy tính và sách liên quan đến tiếng Nhật. Sinh viên có thể tự do sử d...

Khác

Ký túc xá Sinh viên Quốc tế

国際学生寮

Ký túc xá có 15 phòng đơn và 3 phòng đôi dành cho vợ chồng. Thời gian lưu trú tối đa là 2 năm. Do số lượng phòng có hạn, không phải tất cả sinh viên c...

Khác

Các sự kiện của Đại học dành cho sinh viên quốc tế

大学行事

Đại học tổ chức nhiều sự kiện khác nhau nhằm hỗ trợ sinh viên quốc tế, bao gồm: Định hướng nhập học (tháng 4 & 10), Lớp an toàn giao thông (tháng 5 & ...

Giao lưu với cộng đồng địa phương

地域との交流

Trường hợp tác với Hiệp hội Giao lưu Quốc tế Joetsu để thực hiện các dự án hỗ trợ học tập cho trẻ em có liên quan đến nước ngoài. Sinh viên quốc tế cũ...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Giáo dục Joetsu

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.