Đại học Giáo dục Hyogo Banner
Đại học Giáo dục Hyogo Logo

Đại học Giáo dục Hyogo

Đại học Quốc lập

Cơ sở

Tỉnh HyogoThành phố Kato

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 817,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Giới Thiệu Đại Học Giáo Dục Hyogo (兵庫教育大学) - Điểm Đến Du Học Lý Tưởng Tại Nhật Bản

Bạn đang tìm kiếm một trường đại học Nhật Bản chất lượng cao, chuyên sâu về đào tạo giáo viên và mang đến cơ hội phát triển toàn diện? Đại học Giáo dục Hyogo (兵庫教育大学) chính là lựa chọn hoàn hảo cho hành trình du học Nhật Bản của bạn.

Là một trường đại học quốc gia uy tín, Đại học Giáo dục Hyogo đặt trọng tâm vào việc bồi dưỡng những nhà giáo tương lai có năng lực chuyên môn vững vàng và phẩm chất đạo đức tốt. Môi trường học tập tại đây được trang bị hiện đại với các trung tâm nghiên cứu tiên tiến và hệ thống hỗ trợ sinh viên chu đáo, đảm bảo bạn có đầy đủ điều kiện để khám phá và phát triển bản thân.

Vị trí thuận lợi tại tỉnh Hyogo mang đến cho sinh viên nhiều tiện ích về giao thông, giúp việc di chuyển và khám phá văn hóa địa phương trở nên dễ dàng. Đại học Giáo dục Hyogo cung cấp đa dạng các chương trình học chất lượng, tập trung vào việc nâng cao kỹ năng sư phạm và nghiên cứu giáo dục. Hãy để Đại học Giáo dục Hyogo chắp cánh cho ước mơ trở thành nhà giáo chuyên nghiệp của bạn tại xứ sở mặt trời mọc.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Là trường đại học quốc gia chuyên đào tạo giáo viên, tập trung vào sự phát triển toàn diện của giáo viên.
2
Cơ hội học tập trong môi trường được trang bị tốt với các trung tâm nghiên cứu và hỗ trợ sinh viên.
3
Vị trí thuận tiện tại tỉnh Hyogo, với nhiều lựa chọn giao thông công cộng.

Điều kiện dự thi

EJU:
Không yêu cầu
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Tuyển chọn Tổng hợp (総合型選抜)

2/9/2024 ~ 6/9/2024

Tuyển chọn theo hình thức Tiến cử từ trường (学校推薦型選抜)

1/11/2024 ~ 8/11/2024

Tuyển chọn Chung - Kỳ đầu (一般選抜 - 前期日程)

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Tuyển chọn Chung - Kỳ sau (一般選抜 - 後期日程)

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Chương trình này đào tạo giáo viên mới có khả năng đáp ứng các yêu cầu của giáo dục học đường trong thời đại mới. Sinh viên sẽ phát triển sự hiểu biết toàn diện về sự tăng trưởng và phát triển của trẻ em, có tầm nhìn rộng, ý thức sứ mệnh, chuyên môn và cá tính, cùng với năng lực thực tiễn và nhân cách phong phú để giải quyết các vấn đề trong giáo dục học đường. Chương trình nhấn mạnh việc trang bị kiến thức và kỹ năng cơ bản vững chắc, khả năng tư duy, phán đoán, biểu đạt, và thái độ chủ động hợp tác với nhiều người.

Con đường nghề nghiệp

Sau khi tốt nghiệp, sinh viên được kỳ vọng sẽ trở thành giáo viên tại các trường học ở các cấp độ khác nhau (tiểu học, trung học cơ sở, trung học phổ thông, trường hỗ trợ đặc biệt) trên toàn quốc. Các cựu sinh viên cũng có thể theo đuổi các con đường sự nghiệp khác trong lĩnh vực giáo dục, nghiên cứu hoặc các tổ chức xã hội.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Để tham gia Kỳ thi chung đại học (大学入学共通テスト) và các kỳ thi riêng của trường (tiểu luận, phỏng vấn), ứng viên cần có trình độ tiếng Nhật tương đương với người bản xứ để hiểu và thực hiện các yêu cầu của kỳ thi.
Tiếng Anh:
Yêu cầu tiếng Anh được đánh giá thông qua phần 'Ngoại ngữ (Tiếng Anh)' trong Kỳ thi chung đại học (大学入学共通テスト), bao gồm phần Đọc hiểu (Reading) và Nghe hiểu (Listening). Tỷ lệ điểm giữa Reading và Listening là 1:1. Không có yêu cầu nộp chứng chỉ tiếng Anh riêng như TOEFL/IELTS.
EJU:
Không yêu cầu Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) cho tuyển sinh vào chương trình này. Tuyển sinh được thực hiện theo cùng một kỳ thi và tiêu chí như sinh viên Nhật Bản, chủ yếu dựa vào Kỳ thi chung đại học (大学入学共通テスト) và các kỳ thi riêng của trường.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Kỳ thi chung đại học, Tiểu luận, Phỏng vấn
Bài thi viết:
Tiểu luận (小論文) (Gồm hai loại tiểu luận: * Tiểu luận A: Chủ yếu đánh giá khả năng hiểu văn bản và luận giải nội dung. * Tiểu luận B: Chủ yếu đánh giá khả năng hiểu dữ liệu, biểu đồ, bảng biểu và luận giải nội dung.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn nhóm: Đánh giá thái độ chủ động hợp tác với nhiều người, năng lực tư duy/phán đoán/biểu đạt, ý chí muốn trở thành giáo viên và kiến thức/kỹ năng. Phần phỏng vấn được thực hiện dựa trên "Lý do ứng tuyển giáo viên và báo cáo hoạt động" đã nộp khi đăng ký.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Yêu cầu tham gia Kỳ thi chung đại học (大学入学共通テスト) năm 2025. Các môn thi bắt buộc bao gồm: Tiếng Nhật (Quốc ngữ), Toán (2 môn), Ngoại ngữ (Tiếng Anh), Thông tin (Information I). Ngoài ra, chọn 3 môn từ Địa lý-Lịch sử, Công dân và Khoa học. Tổng điểm Kỳ thi chung đại học là 950 điểm. Tổng điểm cho tiểu luận là 360 điểm và phỏng vấn là 240 điểm. Tổng cộng 1,550 điểm.
Lịch thi:
Chi tiết lịch thi và nộp hồ sơ được liệt kê trong mục 'generalAdmissionInfo.applicationPeriods'. Kỳ thi riêng của trường (tiểu luận, phỏng vấn) sẽ được tổ chức vào ngày 25 tháng 2 năm 2025 cho Kỳ đầu.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ tuyển chọn Chung - Kỳ đầu:
27/1/2025 ~ 5/2/2025
Thống kê tuyển sinh ()
Thí sinh dự thi
Thí sinh trúng tuyển
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Chương trình này có nhiều phương thức tuyển sinh khác nhau (Tổng hợp, Tiến cử từ trường, Chung Kỳ đầu, Chung Kỳ sau), mỗi phương thức có tiêu chí và lịch trình riêng. Thông tin chi tiết về từng phương thức tuyển sinh đã được mô tả trong 'generalAdmissionInfo.applicationPeriods' và 'generalAdmissionInfo.description'. Các tiêu chí về điểm trung bình học tập (GPA) từ 3.5 trở lên là bắt buộc cho các phương thức Tổng hợp và Tiến cử từ trường.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
817,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí đăng ký dự thi

17,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

535,800 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Tuyển chọn Tổng hợp (総合型選抜)

2/9/2024 ~ 6/9/2024

Tuyển chọn theo hình thức Tiến cử từ trường (学校推薦型選抜)

1/11/2024 ~ 8/11/2024

Tuyển chọn Chung - Kỳ đầu (一般選抜 - 前期日程)

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Tuyển chọn Chung - Kỳ sau (一般選抜 - 後期日程)

27/1/2025 ~ 5/2/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Giáo dục Hyogo là một trường đại học quốc gia chuyên đào tạo giáo viên, tập trung vào việc bồi dưỡng những giáo viên mới có năng lực thực tiễn và nhân cách phong phú, đáp ứng các yêu cầu của giáo dục học đường trong thời đại mới. Trường đặc biệt chú trọng đào tạo những người có sự hiểu biết toàn diện về sự phát triển của trẻ em, có tầm nhìn rộng, có sứ mệnh, chuyên môn và cá tính riêng, có khả năng đối phó phù hợp với các vấn đề trong giáo dục học đường.

Chính sách tuyển sinh: Trường tuyển chọn sinh viên dựa trên việc đánh giá đa diện và tổng hợp ba yếu tố năng lực học vấn (kiến thức/kỹ năng, tư duy/phán đoán/khả năng biểu đạt, thái độ chủ động hợp tác với nhiều người) thông qua các phương thức tuyển sinh khác nhau:

  • Tuyển chọn tổng hợp (総合型選抜): Không yêu cầu Kỳ thi chung đại học (大学入学共通テスト). Đánh giá dựa trên phỏng vấn cá nhân (bao gồm thuyết trình), "Đơn xin làm giáo viên", "Báo cáo thành tích hoạt động" và "Kế hoạch học tập", cùng với nội dung hồ sơ học bạ. Đặc biệt nhấn mạnh ý chí mạnh mẽ muốn trở thành giáo viên và phẩm chất/năng lực phù hợp.
  • Tuyển chọn theo hình thức tiến cử từ trường (学校推薦型選抜): Dành cho những người được hiệu trưởng trường THPT tiến cử là có ý chí mạnh mẽ muốn trở thành giáo viên và phẩm chất/năng lực phù hợp. Đánh giá tổng hợp điểm Kỳ thi chung đại học, hồ sơ học bạ và phỏng vấn cá nhân (dựa trên "Lý do ứng tuyển giáo viên và báo cáo hoạt động").
  • Tuyển chọn chung (一般選抜): Bao gồm Kỳ thi chung đại học và kỳ thi năng lực cá nhân của trường (tiểu luận, phỏng vấn). Đánh giá tổng hợp dựa trên điểm Kỳ thi chung đại học, tiểu luận, phỏng vấn nhóm và nội dung hồ sơ học bạ, "Lý do ứng tuyển giáo viên và báo cáo hoạt động".

Đối với sinh viên quốc tế tư phí, Đại học Giáo dục Hyogo không có kỳ thi tuyển sinh đặc biệt dành riêng cho du học sinh (không yêu cầu Kỳ thi Du học Nhật Bản EJU). Việc tuyển chọn được thực hiện theo cùng một kỳ thi và tiêu chí như sinh viên Nhật Bản. Do đó, ứng viên quốc tế cần đáp ứng các điều kiện đầu vào và tham gia Kỳ thi chung đại học của Nhật Bản, cũng như các kỳ thi riêng của trường tùy theo phương thức tuyển chọn.

Nội dung kỳ vọng trước khi nhập học: Sinh viên được kỳ vọng đã nắm vững đầy đủ kiến thức và kỹ năng cơ bản ở trình độ tốt nghiệp THPT.

E
EJU

Không yêu cầu

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Quỹ Giáo dục Hakuhodo

博報堂教育財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Giáo dục Hakuhodo
Mức học bổng
600,000 ¥ Giá trị hàng năm
Điều kiện
Dành cho sinh viên đang theo học tại Khoa Giáo dục Học đường vào năm tài chính 2025.
Đối tượng: Sinh viên đang theo học tại Khoa Giáo dục Học đường
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Thông qua trường

Học bổng Quỹ Tưởng niệm Kinoshita

木下記念事業団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tưởng niệm Kinoshita
Mức học bổng
720,000 ¥ Giá trị hàng năm
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học từ năm thứ 2 trở lên vào năm tài chính 2025.
Đối tượng: Sinh viên đại học từ năm thứ 2 trở lên
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Thông qua trường

Học bổng Quỹ học bổng Miki Takizo

三木瀧蔵奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ học bổng Miki Takizo
Mức học bổng
40,000 ¥ Giá trị hàng tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học năm thứ nhất vào năm tài chính 2025.
Đối tượng: Sinh viên đại học năm thứ nhất
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Thông qua trường

Học bổng Quỹ học bổng Takigawa

瀧川奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ học bổng Takigawa
Mức học bổng
25,000 ¥ Giá trị hàng tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học năm thứ nhất.
Đối tượng: Sinh viên đại học năm thứ nhất
Thời gian ứng tuyển
2025-05-27
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ tại Phòng Hỗ trợ Sinh viên (学生支援課)

Học bổng Quỹ Xúc tiến Giáo dục & Văn hóa Nhật Bản

日本文化教育振興財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Xúc tiến Giáo dục & Văn hóa Nhật Bản
Mức học bổng
20,000 ¥ Giá trị hàng tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học từ năm thứ 2 trở lên.
Đối tượng: Sinh viên đại học từ năm thứ 2 trở lên
Thời gian ứng tuyển
2025-05-23
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ tại Phòng Hỗ trợ Sinh viên (学生支援課)

Học bổng Bảo tàng Mỹ thuật Kosetsu

香雪美術館
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Bảo tàng Mỹ thuật Kosetsu
Mức học bổng
50.000 JPY/tháng (nếu ở nhà), 70.000 JPY/tháng (nếu ở ngoài).
Điều kiện
Dành cho sinh viên đại học hoặc sau đại học chuyên ngành Mỹ thuật.
Đối tượng: Sinh viên đại học/sau đại học chuyên ngành Mỹ thuật
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Thông qua trường

Học bổng Quỹ Công ích Tobe Maki

公益財団法人戸部眞紀財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Công ích Tobe Maki
Mức học bổng
Sinh viên sau đại học: 70.000 JPY/tháng (840.000 JPY/năm). Sinh viên đại học: 60.000 JPY/tháng (720.000 JPY/năm).
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần kiểm tra trên trang web của quỹ.
Đối tượng: Sinh viên đại học và sau đại học
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Hiệp hội Nữ Đại học Nhật Bản (Trong nước)

大学女性協会国内奨学生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Nữ Đại học Nhật Bản
Mức học bổng
Cấp một lần: Chung 200.000 JPY; Phúc lợi xã hội (Đại học) 100.000 JPY, (Sau đại học) 200.000 JPY.
Điều kiện
Chung: Nữ sinh viên sau đại học. Phúc lợi xã hội: Người khuyết tật về thể chất (Nữ sinh viên đại học từ năm thứ 1 trở lên hoặc nữ sinh viên sau đại học).
Đối tượng: Nữ sinh viên đại học hoặc sau đại học, hoặc sinh viên khuyết tật.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Quỹ Ikuei Thành phố Maizuru (Phí chuẩn bị nhập học)

舞鶴市育英資金(入学支度金)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Thành phố Maizuru
Mức học bổng
Cấp một lần: 100.000 JPY hoặc 50.000 JPY.
Điều kiện
Con em của những người cư trú liên tục tại thành phố Maizuru trong ít nhất 6 tháng trước khi nộp đơn.
Đối tượng: Con em cư dân thành phố Maizuru
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ học bổng Chosun

朝鮮奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ học bổng Chosun
Mức học bổng
Đại học: 25.000 JPY/tháng; Thạc sĩ: 40.000 JPY/tháng; Tiến sĩ: 70.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên Hàn Quốc hoặc Triều Tiên (bao gồm du học sinh từ nước gốc).
Đối tượng: Sinh viên Hàn Quốc/Triều Tiên
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Hiệp hội Giáo dục Người Triều Tiên tại Nhật Bản

在日本朝鮮人教育会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Giáo dục Người Triều Tiên tại Nhật Bản
Mức học bổng
Tháng: 200.000 JPY (từ năm 2 trở lên), 160.000 JPY (năm 1).
Điều kiện
1. Sinh viên đại học người Triều Tiên tại Nhật Bản (dưới 30 tuổi). 2. Có thành tích học tập xuất sắc và khó khăn về tài chính. 3. Có ý định tích cực tham gia các sự kiện do hiệp hội chỉ định.
Đối tượng: Sinh viên đại học người Triều Tiên tại Nhật Bản
Thời gian ứng tuyển
2025-04-01 ~ 2025-05-31
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ tại Quỹ (財団)

Học bổng Quỹ học bổng Hàn Quốc tại Nhật Bản

在日韓国奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ học bổng Hàn Quốc tại Nhật Bản
Mức học bổng
Hàng năm: 120.000 JPY hoặc 360.000 JPY.
Điều kiện
Sinh viên Khoa Giáo dục Học đường từ năm 2 đến năm 4, có thành tích học tập xuất sắc nhưng gặp khó khăn về tài chính.
Đối tượng: Sinh viên Khoa Giáo dục Học đường từ năm 2-4
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Kobe Yamabuki

神戸やまぶき財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Kobe Yamabuki
Mức học bổng
1. Học bổng học tập: Tối đa 1.500.000 JPY/năm. 2. Trợ cấp sinh hoạt: Tối đa 60.000 JPY/tháng (nếu ở nhà), 140.000 JPY/tháng (nếu ở ngoài).
Điều kiện
Người có gia đình ở tỉnh Hyogo và thuộc đối tượng người khuyết tật, v.v. (Chi tiết xem hướng dẫn tuyển sinh trên HP).
Đối tượng: Sinh viên có gia đình tại Hyogo và thuộc diện khuyết tật
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Xúc tiến Âm nhạc Yamaha

ヤマハ音楽振興会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Xúc tiến Âm nhạc Yamaha
Mức học bổng
100,000 ¥ Giá trị hàng tháng
Điều kiện
Nhạc sĩ hoặc người học nhạc dưới 25 tuổi.
Đối tượng: Nhạc sĩ/Người học nhạc dưới 25 tuổi
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ học bổng Quốc tế Nitori

似鳥国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ học bổng Quốc tế Nitori
Mức học bổng
50.000 JPY ~ 80.000 JPY/tháng.
Điều kiện
1. Người có quốc tịch Nhật Bản. 2. Sinh viên chính quy đang theo học chương trình đại học (dưới 23 tuổi) hoặc thạc sĩ (dưới 25 tuổi).
Đối tượng: Sinh viên đại học/thạc sĩ quốc tịch Nhật Bản
Thời gian ứng tuyển
2025-05-21
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ tại Quỹ (財団)

Học bổng Quỹ Công ích Yonehama Ringer Hut

公益財団法人 米濵・リンガーハット財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Công ích Yonehama Ringer Hut
Mức học bổng
20,000 ¥ Giá trị hàng tháng
Điều kiện
Sinh viên đang theo học tại các trường đại học/sau đại học ở tỉnh Tottori/Nagasaki, hoặc sinh viên đã tốt nghiệp THPT ở Tottori/Nagasaki và đang theo học tại các trường đại học/sau đại học ở các tỉnh khác.
Đối tượng: Sinh viên liên quan đến tỉnh Tottori hoặc Nagasaki
Thời gian ứng tuyển
2025-05-23
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ tại Phòng Hỗ trợ Sinh viên (学生支援課)

Học bổng Du học Hiroshima (Học bổng Du học Nước ngoài)

ヒロシマ・スカラシップ海外留学奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiroshima Scholarship
Mức học bổng
360,000 ¥ Giá trị hàng năm
Điều kiện
1. Người đang cư trú hoặc xuất thân từ tỉnh Hiroshima. 2. Thành tích học tập xuất sắc, sức khỏe tốt. 3. Cần hỗ trợ kinh tế. 4. Mong muốn học tập về nghệ thuật (trừ âm nhạc). 5. Học tập tại các trường đại học/sau đại học, cao đẳng, trường chuyên môn, v.v. ở nước ngoài.
Đối tượng: Sinh viên du học nước ngoài liên quan đến Hiroshima, học ngành nghệ thuật
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Âm nhạc Nakamura của Hiroshima Scholarship

ヒロシマ・スカラシップ中村音楽奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiroshima Scholarship
Mức học bổng
360,000 ¥ Giá trị hàng năm
Điều kiện
1. Người đang cư trú hoặc xuất thân từ tỉnh Hiroshima. 2. Thành tích học tập xuất sắc, sức khỏe tốt. 3. Cần hỗ trợ kinh tế. 4. Nhiệt huyết trong việc học tập lĩnh vực âm nhạc. 5. Học tập tại các trường đại học/sau đại học, cao đẳng, trường chuyên môn, v.v. trong và ngoài nước.
Đối tượng: Sinh viên du học trong/ngoài nước liên quan đến Hiroshima, học ngành âm nhạc
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng 'Bay lên, Tương lai của tôi'

はばたけ未来の私
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đang cập nhật
Mức học bổng
240.000 JPY hoặc 100.000 JPY.
Điều kiện
Sinh viên đại học, v.v. đã trải qua sự nuôi dưỡng xã hội (Chi tiết xem hướng dẫn tuyển sinh trên HP).
Đối tượng: Sinh viên đại học đã trải qua nuôi dưỡng xã hội
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Du học Nước ngoài Quỹ Giáo dục Shigeta

公益財団法人重田教育財団海外留学奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Giáo dục Shigeta
Mức học bổng
200,000 ¥ Giá trị hàng tháng
Điều kiện
Sinh viên Nhật Bản du học tại các trường đại học hoặc sau đại học ở nước ngoài (Chi tiết xem HP).
Đối tượng: Sinh viên Nhật Bản du học nước ngoài
Thời gian ứng tuyển
2025-05-01 ~ 2025-06-30
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ tại Quỹ (財団)

Trợ cấp Quỹ Xúc tiến Thể thao Yamaha Motor

ヤマハ発動機スポーツ振興財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Xúc tiến Thể thao Yamaha Motor
Mức học bổng
Lĩnh vực trải nghiệm: Tối đa 1.500.000 JPY. Lĩnh vực nghiên cứu: Tối đa 1.200.000 JPY.
Điều kiện
Những người mong muốn hoạt động trong nhiều lĩnh vực liên quan đến thể thao, hoặc mong muốn theo đuổi các nghiên cứu học thuật có giá trị cao liên quan đến xúc tiến thể thao.
Đối tượng: Người hoạt động/nghiên cứu trong lĩnh vực thể thao
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Xúc tiến Thể thao Yonex

公益財団法人ヨネックススポーツ振興財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Xúc tiến Thể thao Yonex
Mức học bổng
600,000 ¥ Giá trị hàng năm (50.000 JPY/tháng)
Điều kiện
1. Có năng lực được công nhận trong môn thể thao chuyên sâu. 2. Mong muốn trở thành huấn luyện viên xúc tiến thể thao thanh thiếu niên. 3. Dưới 30 tuổi tại thời điểm nộp đơn.
Đối tượng: Vận động viên/Huấn luyện viên trẻ có thành tích
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Chương trình Hỗ trợ Sinh viên Tsuboi Ichiro/Jinko của Quỹ Phúc lợi Xã hội Support 21

社会福祉法人さぽうと21「坪井一郎・仁子学生支援プログラム」
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Phúc lợi Xã hội Support 21
Mức học bổng
Sinh viên sau đại học: 600.000 JPY ~ 1.000.000 JPY/năm. Sinh viên đại học: 400.000 JPY ~ 800.000 JPY/năm.
Điều kiện
Sinh viên có quốc tịch nước ngoài, v.v. đang sinh sống tại Nhật Bản và đang theo học vào tháng 4 năm 2024. Chủ yếu là người tị nạn và con cái của họ, người định cư gốc Nhật, con cái của người Nhật hồi hương từ Trung Quốc, v.v. có tư cách lưu trú 'định cư' hoặc 'thường trú'.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế, người tị nạn, định cư tại Nhật
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Chương trình Hỗ trợ Sinh hoạt của Quỹ Phúc lợi Xã hội Support 21

社会福祉法人さぽうと21「生活支援プログラム」
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Phúc lợi Xã hội Support 21
Mức học bổng
240,000 ¥ Giá trị hàng năm (20.000 JPY/tháng)
Điều kiện
Sinh viên có quốc tịch nước ngoài, v.v. đang sinh sống tại Nhật Bản và đang theo học vào tháng 4 năm 2024. Chủ yếu là người tị nạn và con cái của họ, người định cư gốc Nhật, con cái của người Nhật hồi hương từ Trung Quốc, v.v. có tư cách lưu trú 'định cư' hoặc 'thường trú'.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế, người tị nạn, định cư tại Nhật
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Trợ cấp Quỹ Phát triển Học tập Suốt đời

生涯学習開発財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Phát triển Học tập Suốt đời
Mức học bổng
500,000 ¥ 500.000 JPY/người
Điều kiện
Người từ 50 tuổi trở lên, đang theo học chương trình tiến sĩ hoặc đặt mục tiêu đạt được bằng tiến sĩ thông qua luận văn, và đã lập kế hoạch nghiên cứu khả thi hoặc đã hoàn thành một phần luận văn tiến sĩ (Chi tiết xem HP của quỹ).
Đối tượng: Nghiên cứu sinh tiến sĩ từ 50 tuổi trở lên
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Baroque Murai Hiroyuki

公益財団法人バロック村井博之財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Baroque Murai Hiroyuki
Mức học bổng
400,000 ¥ Giá trị hàng năm
Điều kiện
1. Sinh viên Nhật Bản và sinh viên quốc tế đang cư trú tại Nhật Bản và theo học chương trình đại học. 2. Không nhận các học bổng loại cấp khác. 3. Có thể hợp tác tham gia các sự kiện do quỹ tổ chức.
Đối tượng: Sinh viên đại học quốc tịch Nhật Bản hoặc nước ngoài
Thời gian ứng tuyển
2025-05-16
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ tại Quỹ (財団)

Trợ cấp Quỹ Baroque Murai Hiroyuki

公益財団法人バロック村井博之財団 (助成金)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Baroque Murai Hiroyuki
Mức học bổng
400,000 ¥ Tối đa 400.000 JPY
Điều kiện
1. Sinh viên (bao gồm sau đại học) đang thực hiện các hoạt động (bao gồm nghiên cứu/phát triển) đóng góp vào sự phát triển bền vững của xã hội liên quan đến cuộc sống hàng ngày ('衣', '食', '住' - may mặc, ăn uống, nhà ở). 2. Sinh viên Nhật Bản và sinh viên quốc tế đang cư trú tại Nhật Bản và theo học tại các trường đại học (bao gồm sau đại học) tại Nhật Bản. 3. Được dự kiến sẽ là sinh viên cho đến khi kết thúc thời gian tài trợ (31 tháng 3 năm 2025).
Đối tượng: Sinh viên thực hiện hoạt động/nghiên cứu bền vững
Thời gian ứng tuyển
2025-05-16
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ tại Quỹ (財団)

Học bổng Quỹ G-7

G-7奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ học bổng G-7
Mức học bổng
Tối đa 1.200.000 JPY/năm.
Điều kiện
Sinh viên đại học, sau đại học có thành tích học tập xuất sắc nhưng gặp khó khăn về kinh tế trong việc tiếp tục học tập (trừ du học sinh từ nước ngoài).
Đối tượng: Sinh viên đại học/sau đại học có hoàn cảnh khó khăn (không phải du học sinh quốc tế)
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Dự án Hỗ trợ Học phí Sinh viên Mầm non tỉnh Kagawa

香川県保育学生修学支援事業
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tỉnh Kagawa
Mức học bổng
Tối đa 50.000 JPY/tháng. Phí chuẩn bị nhập học: 200.000 JPY. Phí chuẩn bị việc làm: 200.000 JPY.
Điều kiện
Sinh viên đại học đã đăng ký cư trú tại tỉnh Kagawa vào năm trước khi trở thành sinh viên của trường này.
Đối tượng: Sinh viên đại học đã đăng ký cư trú tại Kagawa
Thời gian ứng tuyển
2025-06-13
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ tại Phòng Hỗ trợ Sinh viên (学生支援課)

Học bổng Hiệp hội Hỗ trợ Trẻ em tỉnh Hyogo

公益財団法人兵庫県保育協会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hỗ trợ Trẻ em tỉnh Hyogo
Mức học bổng
50.000 JPY/tháng. Phí chuẩn bị nhập học: 200.000 JPY. Phí chuẩn bị việc làm: 200.000 JPY (tất cả không lãi suất).
Điều kiện
Người có ý định làm việc tại các cơ sở chăm sóc trẻ em, v.v. tại tỉnh Hyogo sau khi tốt nghiệp (Chi tiết xem HP của hiệp hội).
Đối tượng: Sinh viên có ý định làm việc tại cơ sở chăm sóc trẻ em tại Hyogo
Thời gian ứng tuyển
2025-05-16
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ tại Phòng Hỗ trợ Sinh viên (学生支援課)

Dự án cho vay vốn học tập ngành Giáo viên Mầm non của Hội đồng Phúc lợi Xã hội tỉnh Wakayama

和歌山県社会福祉協議会保育士修学資金貸付事業
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hội đồng Phúc lợi Xã hội tỉnh Wakayama
Mức học bổng
Tối đa 50.000 JPY/tháng. Phí chuẩn bị nhập học: Tối đa 200.000 JPY. Phí chuẩn bị việc làm: Tối đa 200.000 JPY.
Điều kiện
Sinh viên đại học có ý định làm việc như một giáo viên mầm non tại các cơ sở chăm sóc trẻ em, v.v. ở tỉnh Wakayama sau khi tốt nghiệp.
Đối tượng: Sinh viên có ý định làm giáo viên mầm non tại Wakayama
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Sinh viên Ưu tú tỉnh Gifu

岐阜県選奨生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tỉnh Gifu
Mức học bổng
32.000 JPY/tháng (16.000 JPY nếu nhận song song với JASSO).
Điều kiện
Con em của người có địa chỉ tại tỉnh Gifu liên tục.
Đối tượng: Con em cư dân tỉnh Gifu
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Hội đồng Phúc lợi Xã hội tỉnh Shiga

社会福祉法人 滋賀県社会福祉協議会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hội đồng Phúc lợi Xã hội tỉnh Shiga
Mức học bổng
Tối đa 50.000 JPY/tháng. Phí chuẩn bị nhập học: Tối đa 200.000 JPY. Phí chuẩn bị việc làm: Tối đa 200.000 JPY.
Điều kiện
Sinh viên đại học có ý định làm việc như một giáo viên mầm non hoặc tại các cơ sở phúc lợi xã hội ở tỉnh Shiga sau khi tốt nghiệp.
Đối tượng: Sinh viên đại học có ý định làm việc trong ngành phúc lợi/chăm sóc trẻ em tại Shiga
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Chương trình Hỗ trợ Hoàn trả Học bổng tỉnh Mie

三重県奨学金支援事業
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tỉnh Mie
Mức học bổng
1/4 tổng số tiền học bổng dự kiến vay trong thời gian học (tối đa 1.000.000 JPY).
Điều kiện
Sinh viên đại học, sau đại học (Chi tiết xem hướng dẫn tuyển sinh trên HP của tỉnh Mie).
Đối tượng: Sinh viên đại học/sau đại học
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Quỹ Ikuei tỉnh Ishikawa

石川県育英資金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tỉnh Ishikawa
Mức học bổng
44,000 ¥ Giá trị hàng tháng
Điều kiện
Con em của người bảo hộ đã cư trú liên tục tại tỉnh Ishikawa trong ít nhất 3 năm.
Đối tượng: Con em cư dân tỉnh Ishikawa
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Trợ cấp Hỗ trợ Hoàn trả Học bổng Thành phố Kakogawa

加古川市奨学金返還支援補助金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Thành phố Kakogawa
Mức học bổng
Tối đa 240.000 JPY/năm.
Điều kiện
Chi tiết xem hướng dẫn tuyển sinh trên HP của thành phố Kakogawa.
Đối tượng: Đang cập nhật
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Dự án Thử thách Machimirai Thị trấn Minamiechizen

福井県南越前町まちみらいチャレンジ
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Thị trấn Minamiechizen, tỉnh Fukui
Mức học bổng
100,000 ¥ Trợ cấp 100.000 JPY cho các hoạt động do sinh viên lập kế hoạch và thực hiện liên quan đến thị trấn Minamiechizen, nhằm 'học hỏi và tận dụng đa dạng các lĩnh vực địa phương'.
Điều kiện
Sinh viên sinh từ ngày 2 tháng 4 năm 1992 đến ngày 1 tháng 4 năm 2002.
Đối tượng: Sinh viên tham gia các hoạt động phát triển địa phương
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Ashinaga Ikuei-kai

あしなが育英会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Ashinaga Ikuei-kai
Mức học bổng
Thông thường: 40.000 JPY/tháng. Đặc biệt: 50.000 JPY/tháng.
Điều kiện
1. Sinh viên Khoa Giáo dục Học đường (không bao gồm sau đại học). 2. Có người bảo hộ (cha hoặc mẹ, v.v.) đã qua đời do bệnh tật, thiên tai (trừ tai nạn giao thông đường bộ), tự tử, hoặc người bảo hộ bị chứng nhận khuyết tật cấp 1 đến 5 và gia đình gặp khó khăn kinh tế. 3. Sinh từ ngày 2 tháng 4 năm 2000 trở về sau.
Đối tượng: Sinh viên có người bảo hộ qua đời/khuyết tật và gặp khó khăn kinh tế
Thời gian ứng tuyển
2025-05-20
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ tại Quỹ (育英会)

Học bổng Kotsu Iji Ikuei-kai (Quỹ Giáo dục Con em nạn nhân tai nạn giao thông)

交通遺児育英会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Kotsu Iji Ikuei-kai
Mức học bổng
Đại học: Chọn 40.000, 50.000, 60.000 JPY/tháng. Sau đại học: Chọn 50.000, 80.000, 100.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên (dưới 25 tuổi) có người bảo hộ đã qua đời do tai nạn giao thông đường bộ, hoặc bị khuyết tật nặng không thể làm việc do tai nạn giao thông.
Đối tượng: Sinh viên có người bảo hộ là nạn nhân tai nạn giao thông
Thời gian ứng tuyển
2025-10-31
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ tại Quỹ (育英会)

Học bổng Hiệp hội Học bổng tỉnh Miyazaki

宮崎県奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Học bổng tỉnh Miyazaki
Mức học bổng
25,000 ¥ Giá trị hàng tháng
Điều kiện
Người có hộ khẩu thường trú tại tỉnh Miyazaki, hoặc người có người bảo hộ chính cư trú tại tỉnh Miyazaki, và đã nhập học Khoa Giáo dục Học đường vào tháng 4 năm 2025.
Đối tượng: Sinh viên Khoa Giáo dục Học đường liên quan đến Miyazaki
Thời gian ứng tuyển
Loại miễn giảm: 2025-06-16; Loại cho vay: 2025-07-16
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ tại Phòng Hỗ trợ Sinh viên (学生支援課)

Học bổng Liên đoàn Trường Mầm non Tư thục Thành phố Kobe

公益財団法人神戸市私立保育園連盟
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Liên đoàn Trường Mầm non Tư thục Thành phố Kobe
Mức học bổng
50.000 JPY/tháng. Phí chuẩn bị nhập học: 200.000 JPY. Phí chuẩn bị việc làm: 200.000 JPY.
Điều kiện
Sinh viên đại học đang cư trú tại Kobe và có ý định làm việc tại các cơ sở chăm sóc trẻ em, v.v. tại tỉnh Hyogo sau khi tốt nghiệp.
Đối tượng: Sinh viên đại học cư trú tại Kobe có ý định làm việc tại cơ sở chăm sóc trẻ em tại Hyogo
Thời gian ứng tuyển
2025-06-13
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ tại Phòng Hỗ trợ Sinh viên (学生支援課)

Học bổng Cho vay Tập đoàn Daiwa Transport

ダイワ運輸グループ貸与奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tập đoàn Daiwa Transport
Mức học bổng
50,000 ¥ Tối đa 50.000 JPY/tháng
Điều kiện
1. Sinh viên xuất sắc đang theo học đại học và gặp khó khăn kinh tế do ảnh hưởng của dịch COVID-19. 2. Có thể nhận được bảo lãnh từ người bảo lãnh liên đới và người bảo lãnh.
Đối tượng: Sinh viên gặp khó khăn kinh tế do COVID-19
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Seki Ikuei Shogakukai

関育英奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Seki Ikuei Shogakukai
Mức học bổng
30,000 ¥ Giá trị hàng tháng
Điều kiện
Sinh viên Khoa Giáo dục Học đường từ năm 2 đến năm 4, đang cư trú tại Nhật Bản và có quốc tịch Nhật Bản (không bao gồm sau đại học).
Đối tượng: Sinh viên Khoa Giáo dục Học đường quốc tịch Nhật Bản từ năm 2-4
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Hội đồng Phúc lợi Xã hội tỉnh Fukui

社会福祉法人福井県社会福祉協議会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hội đồng Phúc lợi Xã hội tỉnh Fukui
Mức học bổng
50.000 JPY/tháng. Phí chuẩn bị nhập học: 200.000 JPY. Phí chuẩn bị việc làm: 200.000 JPY.
Điều kiện
Người đã đăng ký cư trú tại tỉnh Fukui và có ý định làm giáo viên mầm non tại tỉnh Fukui sau khi tốt nghiệp.
Đối tượng: Sinh viên có ý định làm giáo viên mầm non tại Fukui
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Hội đồng Phúc lợi Xã hội tỉnh Nara

社会福祉法人奈良県社会福祉協議会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hội đồng Phúc lợi Xã hội tỉnh Nara
Mức học bổng
25.000 JPY/tháng. Phí chuẩn bị nhập học: 200.000 JPY. Phí chuẩn bị việc làm: 200.000 JPY.
Điều kiện
Người đã đăng ký cư trú tại tỉnh Nara và có ý định làm giáo viên mầm non tại tỉnh Nara sau khi tốt nghiệp.
Đối tượng: Sinh viên có ý định làm giáo viên mầm non tại Nara
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản

公益財団法人日本国際教育支援協会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản
Mức học bổng
Một lần: 100.000 JPY ~
Điều kiện
Người bị thiệt hại kinh tế do ảnh hưởng của dịch COVID-19 và cần hỗ trợ kinh tế để tiếp tục học tập.
Đối tượng: Sinh viên gặp khó khăn kinh tế do COVID-19
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Hội đồng Phúc lợi Xã hội tỉnh Kagawa

社会福祉法人香川県社会福祉協議会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hội đồng Phúc lợi Xã hội tỉnh Kagawa
Mức học bổng
Tối đa 50.000 JPY/tháng. Phí chuẩn bị nhập học: 200.000 JPY. Phí chuẩn bị việc làm: 200.000 JPY.
Điều kiện
Sinh viên đã đăng ký cư trú tại tỉnh Kagawa tại thời điểm nộp đơn hoặc đã đăng ký cư trú tại tỉnh Kagawa vào năm trước khi trở thành sinh viên của cơ sở đào tạo.
Đối tượng: Sinh viên có ý định làm việc trong ngành phúc lợi/chăm sóc trẻ em tại Kagawa
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Phát triển Khu vực

公益財団法人地域育成財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Phát triển Khu vực
Mức học bổng
30,000 ¥ Giá trị hàng tháng
Điều kiện
Sinh viên quan tâm đến tái tạo khu vực và đáp ứng các yêu cầu do quỹ đặt ra.
Đối tượng: Sinh viên quan tâm đến tái tạo khu vực
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Nhân lực Toàn cầu tỉnh Fukui

公益財団法人福井県グローバル人材基金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Nhân lực Toàn cầu tỉnh Fukui
Mức học bổng
Phí đi lại: 120.000 JPY. Chi phí khác ở nước ngoài: 60.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Sinh viên tốt nghiệp THPT ở tỉnh Fukui.
Đối tượng: Sinh viên tốt nghiệp THPT tại Fukui
Thời gian ứng tuyển
Liên tục (Tùy theo lịch trình)
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ tại Phòng Hỗ trợ Sinh viên (学生支援課)

Dự án Hỗ trợ Hoàn trả Học bổng Thành phố Awa

阿波市奨学金等返還支援事業
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Thành phố Awa
Mức học bổng
Nhân viên công ty/Tự kinh doanh: Tối đa 100.000 JPY. Nông dân chuyên nghiệp: Tối đa 200.000 JPY.
Điều kiện
Người đã đăng ký cư trú và đang sinh sống tại thành phố Awa, và là người làm công ăn lương, doanh nhân hoặc làm trong ngành nông nghiệp (trừ công chức chính thức).
Đối tượng: Cư dân thành phố Awa làm việc trong các ngành nghề cụ thể
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Trợ cấp Hỗ trợ Hoàn trả Học bổng Khuyến khích Định cư Thành phố Kyotango

京丹後市定住促進奨学金返還支援補助金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Thành phố Kyotango
Mức học bổng
Tối đa 30.000 JPY/tháng.
Điều kiện
Người đã bắt đầu định cư tại thành phố Kyotango trước khi nộp đơn và có ý định định cư liên tục trong ít nhất 10 năm.
Đối tượng: Người định cư tại thành phố Kyotango
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Rokko của Trung tâm Thanh niên Sinh viên Kobe

公益財団法人神戸学生青年センター六甲奨学基金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Trung tâm Thanh niên Sinh viên Kobe
Mức học bổng
50,000 ¥ Giá trị hàng tháng
Điều kiện
Sinh viên đến Nhật Bản từ châu Á và đang theo học tại một trường học ở tỉnh Hyogo vào tháng 2 năm 2023.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế từ châu Á học tại Hyogo
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Nippon Express Ikuei-kai

公益財団法人日本通運育英会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨학금)
Đơn vị cấp học bổng
Nippon Express Ikuei-kai
Mức học bổng
30,000 ¥ Giá trị hàng tháng
Điều kiện
Người đã mất người bảo hộ do tai nạn giao thông, hoặc người bảo hộ bị khuyết tật nặng do tai nạn giao thông. Hoặc bản thân sinh viên bị khuyết tật/thương tật do tai nạn giao thông.
Đối tượng: Sinh viên là nạn nhân/có người bảo hộ là nạn nhân tai nạn giao thông
Thời gian ứng tuyển
2025-04-01 ~ 2025-05-15 (hồ sơ phải đến quỹ)
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ tại Quỹ (財団)

Học bổng Du học Nước ngoài dành cho Nữ sinh viên Sau đại học của CWAJ

一般社団法人 CWAJ 海外留学大学院女子奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
CWAJ (College Women's Association of Japan)
Mức học bổng
3,500,000 ¥ Giá trị trợ cấp
Điều kiện
Phụ nữ đang cư trú tại Nhật Bản, có quốc tịch Nhật Bản hoặc quyền thường trú đặc biệt tại Nhật Bản, và đang đặt mục tiêu lấy bằng tại các trường sau đại học ở nước ngoài. (Chi tiết xem hướng dẫn tuyển sinh và đơn đăng ký chỉ bằng tiếng Anh).
Đối tượng: Nữ sinh viên sau đại học cư trú tại Nhật muốn du học nước ngoài
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Du học Nước ngoài dành cho Sinh viên Khiếm thị của CWAJ

視覚障害学生海外留学大学院奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
CWAJ (College Women's Association of Japan)
Mức học bổng
2,000,000 ¥ Giá trị trợ cấp
Điều kiện
Sinh viên khiếm thị đang cư trú tại Nhật Bản, có quốc tịch Nhật Bản hoặc quyền thường trú đặc biệt tại Nhật Bản, và mong muốn du học tại các trường sau đại học, v.v. ở nước ngoài vào năm 2025. (Chi tiết xem hướng dẫn tuyển sinh và đơn đăng ký chỉ bằng tiếng Anh).
Đối tượng: Sinh viên khiếm thị cư trú tại Nhật muốn du học nước ngoài
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Trong nước dành cho Sinh viên Khiếm thị của CWAJ

視覚障害学生国内奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
CWAJ (College Women's Association of Japan)
Mức học bổng
1,000,000 ¥ Giá trị trợ cấp
Điều kiện
Người khiếm thị có mức độ khuyết tật từ cấp 1-6 theo bảng phân loại khuyết tật cơ thể. Nam hoặc nữ có quốc tịch Nhật Bản hoặc quyền thường trú tại Nhật Bản, và đang cư trú tại Nhật Bản tại thời điểm nộp đơn.
Đối tượng: Sinh viên khiếm thị cư trú tại Nhật
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Giao lưu Quốc tế Nakajima Memorial

公益財団法人中島記念国際交流財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Giao lưu Quốc tế Nakajima Memorial
Mức học bổng
Học bổng: 300.000 JPY/tháng. Phí chuẩn bị: 500.000 JPY (bao gồm phí đi lại lượt đi). Phí vé máy bay lượt về: 1 lần sau khi kết thúc du học. Học phí: Tối đa 3.000.000 JPY/năm (chỉ trong 2 năm đầu, nếu phải chi trả thực tế).
Điều kiện
Người đang cư trú tại Nhật Bản, dưới 30 tuổi tính đến ngày 1 tháng 4 năm 2025, và sẽ bắt đầu du học trong năm 2025 (từ 1 tháng 4 năm 2025 đến 31 tháng 3 năm 2026). Dành cho người du học để lấy bằng thạc sĩ hoặc tiến sĩ tại các trường đại học (hoặc tổ chức tương đương) ở nước ngoài.
Đối tượng: Sinh viên Nhật Bản du học nước ngoài lấy bằng sau đại học
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Trợ cấp Quỹ Tưởng niệm Yoshida Hideo

公益財団法人吉田秀雄記念事業財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tưởng niệm Yoshida Hideo
Mức học bổng
Nghiên cứu một năm: Tối đa 500.000 JPY/dự án. Nghiên cứu liên tục: Tối đa 600.000 JPY/dự án.
Điều kiện
Nghiên cứu sinh tiến sĩ (cá nhân hoặc nhóm) tham gia các nghiên cứu liên quan đến "Marketing và Truyền thông, tập trung vào Quảng cáo, Quan hệ công chúng và Truyền thông", trong thời gian nhận trợ cấp.
Đối tượng: Nghiên cứu sinh tiến sĩ trong lĩnh vực marketing/truyền thông
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Hỗ trợ Tương lai Sakai

堺未来応援奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Thành phố Sakai
Mức học bổng
120,000 ¥ Giá trị hàng năm
Điều kiện
Người đã nhận học bổng dạng cấp của JASSO (loại 1 đến 3) liên tục từ tháng 4 đến tháng 9 năm 2024. Bản thân hoặc người bảo hộ chính đã có địa chỉ tại thành phố Sakai liên tục từ ngày 30 tháng 4 năm 2024 đến ngày nộp đơn.
Đối tượng: Sinh viên nhận học bổng JASSO và cư trú tại Sakai
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Fulbright (Chương trình Du học Sau đại học)

フルブライト奨学金 大学院留学プログラム給付奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Học bổng Fulbright
Mức học bổng
Bao gồm phí đi lại khứ hồi, trợ cấp hành lý khứ hồi, chi phí sinh hoạt/trợ cấp nhà ở, trợ cấp gia đình, phí sách vở, chi phí sinh hoạt sau khi đến, toàn bộ học phí năm thứ nhất.
Điều kiện
1. Sinh viên sau đại học Nhật Bản có ý định trở thành giáo viên hoặc nhà nghiên cứu tại các trường đại học hoặc tổ chức nghiên cứu liên kết với đại học Nhật Bản trong tương lai. 2. Đã tốt nghiệp bằng cử nhân hoặc dự kiến tốt nghiệp trước ngày 31 tháng 3 năm 2026.
Đối tượng: Sinh viên sau đại học Nhật Bản có ý định làm giáo viên/nghiên cứu tại Nhật
Thời gian ứng tuyển
Thời hạn đăng ký: 2025-05-01; Thời hạn nộp hồ sơ: 2025-07-01
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ trực tuyến (WEB)

Học bổng Quỹ học bổng Kobayashi

小林奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ học bổng Kobayashi
Mức học bổng
960,000 ¥ Giá trị hàng năm (80.000 JPY/tháng)
Điều kiện
Người có quốc tịch Nhật Bản, đang theo học đại học và sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên đại học/sau đại học quốc tịch Nhật Bản
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Keyence (Dành cho tân sinh viên)

公益財団法人キーエンス財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Keyence
Mức học bổng
100,000 ¥ Giá trị hàng tháng
Điều kiện
Sinh viên sẽ nhập học Khoa Giáo dục Học đường vào tháng 4 năm 2025 (trừ du học sinh). Dưới 20 tuổi tính đến ngày 1 tháng 4 năm 2025.
Đối tượng: Tân sinh viên Khoa Giáo dục Học đường (không phải du học sinh)
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Keyence (Dành cho sinh viên đang học)

公益財団法人キーエンス財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Keyence
Mức học bổng
300,000 ¥ Cấp một lần
Điều kiện
Sinh viên đang theo học tại Khoa Giáo dục Học đường (trừ tân sinh viên năm 2025) và không phải là du học sinh. Dưới 23 tuổi tính đến ngày 1 tháng 4 năm 2025. Không phải là sinh viên nhận học bổng của quỹ này.
Đối tượng: Sinh viên Khoa Giáo dục Học đường đang học (không phải du học sinh)
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Hỗ trợ Hoàn trả Học bổng Quỹ Keyence

公益財団法人キーエンス財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Keyence
Mức học bổng
50% tổng số tiền học bổng cho vay của JASSO (tối đa 2.400.000 JPY).
Điều kiện
Sinh viên dự kiến tốt nghiệp đại học Nhật Bản trong thời gian tối thiểu vào tháng 3 năm 2025 (trừ du học sinh). Dưới 23 tuổi tính đến ngày 1 tháng 4 năm 2024. Đang nhận học bổng cho vay của JASSO (loại 1 hoặc 2).
Đối tượng: Sinh viên Nhật Bản nhận học bổng JASSO sắp tốt nghiệp
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Giáo dục Hama

浜教育財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Giáo dục Hama
Mức học bổng
480,000 ¥ Giá trị hàng năm
Điều kiện
1. Có quốc tịch Nhật Bản. 2. Sinh viên đại học năm thứ 3 đang theo học Khoa Giáo dục tại các trường đại học trong nước. 3. Dưới 25 tuổi tại thời điểm nộp đơn. 4. Gặp khó khăn kinh tế trong việc chi trả học phí. 5. Có thể báo cáo tình hình học tập và sinh hoạt kịp thời.
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 3 Khoa Giáo dục quốc tịch Nhật Bản
Thời gian ứng tuyển
2025-04-01 ~ 2025-05-31
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ tại Quỹ (財団)

Học bổng Quỹ Giáo dục Hiraishi

平石教育財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Giáo dục Hiraishi
Mức học bổng
360,000 ¥ Giá trị hàng năm
Điều kiện
Tân sinh viên đại học vào ngày 1 tháng 4 năm 2025. Hộ gia đình có thu nhập dưới 3.000.000 JPY (ước tính thu nhập hàng năm khoảng 4.300.000 JPY).
Đối tượng: Tân sinh viên đại học có hoàn cảnh khó khăn
Thời gian ứng tuyển
2025-05-08 ~ 2025-06-13
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ tại Quỹ (財団)

Miễn giảm học phí

Miễn giảm phí nhập học

入学料免除
Mô tả
Sinh viên có hoàn cảnh kinh tế khó khăn hoặc có thành tích học tập xuất sắc có thể đủ điều kiện để được miễn giảm phí nhập học. Chi tiết và tiêu chí xét duyệt sẽ được cung cấp khi sinh viên nhập học.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần (tùy thuộc vào đánh giá)
Thời hạn
Chỉ áp dụng cho phí nhập học (một lần)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển.

Miễn giảm học phí

授業料免除
Mô tả
Dành cho sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc. Chế độ này có thể áp dụng miễn toàn phần hoặc bán phần học phí. Sinh viên phải nộp đơn xin xét duyệt định kỳ theo từng học kỳ hoặc năm học.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần (tùy thuộc vào đánh giá)
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển (thông tin chi tiết được gửi kèm thông báo trúng tuyển).

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Tư vấn & Hỗ trợ

Cửa sổ Tư vấn Sinh viên (Anything Consultation)

学生なんでも相談窓口

Cung cấp dịch vụ tư vấn tổng hợp cho sinh viên về mọi vấn đề liên quan đến cuộc sống học đường, từ học tập, đời sống cá nhân đến các mối quan hệ.

Tư vấn về Quấy rối

ハラスメント相談

Cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ cho sinh viên gặp phải các vấn đề quấy rối trong môi trường học đường.

Khác

Văn phòng Hỗ trợ Sinh viên Khuyết tật

障害学生支援室

Cung cấp các hỗ trợ cần thiết cho sinh viên khuyết tật để đảm bảo môi trường học tập và sinh hoạt thuận lợi, bao gồm hỗ trợ trong kỳ thi và trong quá ...

Nhà ở & Ký túc xá

Ký túc xá Sinh viên

学生寄宿舎

Cung cấp chỗ ở cho sinh viên, hỗ trợ sinh viên trong cuộc sống tự lập và hòa nhập cộng đồng.

Tòa nhà Giao lưu Quốc tế

国際交流会館

Cung cấp chỗ ở cho sinh viên quốc tế, tạo điều kiện cho việc giao lưu văn hóa và hỗ trợ hòa nhập cuộc sống tại Nhật Bản.

Khác

Hỗ trợ Phát triển Nghề nghiệp Giáo dục (Trung tâm Hướng nghiệp)

教職キャリア開発センター[キャリアセンター]

Cung cấp dịch vụ hỗ trợ sinh viên tìm kiếm việc làm sau tốt nghiệp, đặc biệt là trong lĩnh vực giáo dục, bao gồm tư vấn nghề nghiệp, thông tin tuyển d...

Khác

Trạm Tình nguyện

ボランティアステーション

Hỗ trợ sinh viên tham gia các hoạt động tình nguyện, kết nối với các tổ chức và dự án cộng đồng.

Y tế & Sức khỏe

Quản lý Sức khỏe (Trung tâm Quản lý Sức khỏe)

健康管理(保健管理センター)

Cung cấp các dịch vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu, tư vấn y tế và hỗ trợ duy trì sức khỏe cho sinh viên trong suốt quá trình học tập.

Tài chính & Hỗ trợ đặc biệt

Hỗ trợ Tìm việc làm thêm

アルバイト

Cung cấp thông tin và hỗ trợ sinh viên tìm kiếm việc làm thêm phù hợp để trang trải chi phí sinh hoạt.

Khác

Trung tâm Giáo dục Toàn cầu

グローバル教育センター

Cung cấp các dịch vụ và hoạt động hỗ trợ sinh viên quốc tế, bao gồm tư vấn học tập, sinh hoạt, các chương trình giao lưu quốc tế và hỗ trợ thủ tục hàn...

Khác

Hỗ trợ Phương tiện di chuyển

カレッジバス, 兵教シャトル便, 新三田シャトル便, 西神南シャトル便

Cung cấp các tuyến xe buýt nội bộ và xe buýt đưa đón (College Bus, Hyokyo Shuttle, Shin-Sanda Shuttle, Seishin-Minami Shuttle) để hỗ trợ việc đi lại c...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Giáo dục Hyogo

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.