Đại học Fuji Banner
Đại học Fuji Logo

Đại học Fuji

Đại học Tư lập

Cơ sở

Iwate Prefecture

Học phí

1,017,500 ¥
Năm 1: 1,297,500 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

3

Giới thiệu

Đại học Fuji - Đại học Tư lập. Địa điểm: 岩手県. Học phí: 1,017,500 ¥/năm. 3 du học sinh quốc tế. Hỏi sempai Stulink để được chia sẻ kinh nghiệm, hướng dẫn tuyể...

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

Không có thông tin về điểm nổi bật

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Kỳ tuyển sinh tháng 4/2026

5/1/2026 ~ 6/2/2026

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành học này cung cấp kiến thức và kỹ năng chuyên sâu về lý thuyết và ứng dụng kinh tế, chuẩn bị cho sinh viên sự nghiệp trong các lĩnh vực tài chính, phân tích thị trường và chính sách công.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (Ngôn ngữ ra đề: Tiếng Nhật). Yêu cầu JLPT N2 (tương đương cấp độ 2) trở lên.
Tiếng Anh:
Không yêu cầu thi tiếng Anh.
EJU:
Yêu cầu dự thi EJU môn Tiếng Nhật. Ngôn ngữ ra đề: Tiếng Nhật.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Không thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Japanese Test, Document Screening, Interview
Bài thi viết:
Tiếng Nhật (Kiểm tra năng lực tiếng Nhật (bao gồm viết).)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Sàng lọc hồ sơ.
Lịch thi:
Ngày thi: 2026-02-20
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
5/1/2026 ~ 6/2/2026
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
3
Thí sinh trúng tuyển
3
Tỷ lệ đỗ
100%
Học phí
Phí xét tuyển:
33,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học260,0000
Học phí700,000700,000
Phí cơ sở vật chất265,000265,000
Phí thư viện20,00020,000
Phí ủy thác thu52,50032,500
Tổng cộng1,297,5001,017,500
Lưu ý: Kết quả Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) môn Tiếng Nhật được sử dụng trong đánh giá. Ngày công bố kết quả: 2026-02-27. Hạn chót làm thủ tục nhập học: 2026-03-09. Không công khai đề thi các năm trước.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,297,500 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,017,500 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,297,500 ¥ ~ 1,297,500 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

260,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

700,000 ¥ (Hàng năm)

Phí cơ sở vật chất

265,000 ¥ (Hàng năm)

Phí thư viện

20,000 ¥ (Hàng năm)

Phí ủy thác thu (năm đầu tiên)

52,500 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí ủy thác thu (từ năm thứ hai trở đi)

32,500 ¥ (Từ năm thứ hai trở đi)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Kỳ tuyển sinh tháng 4/2026

5/1/2026 ~ 6/2/2026

Yêu cầu tuyển sinh chung

Thí sinh là người nước ngoài không có quốc tịch Nhật Bản, có tư cách lưu trú "Du học" hoặc dự kiến có được tư cách này. Ứng viên phải đáp ứng các yêu cầu về trình độ học vấn (đã hoàn thành 12 năm giáo dục phổ thông ở nước ngoài hoặc tương đương).

Yêu cầu về tiếng Nhật:

  • Đã đỗ cấp độ N2 (hoặc tương đương cấp độ 2) của Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT).
  • Phải dự thi môn Tiếng Nhật của Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU). Ngôn ngữ ra đề EJU là Tiếng Nhật.

Không yêu cầu thi tiếng Anh.

Lưu ý: Không chấp nhận nộp hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Sinh viên ưu tú Đại học Fuji

富士大学特待生
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Fuji
Mức học bổng
Miễn toàn bộ hoặc một phần học phí trong một năm học (hình thức cấp).
Điều kiện
Dành cho sinh viên từ năm 2 trở lên. Yêu cầu thành tích học tập xuất sắc trong năm học trước.
Đối tượng: Sinh viên từ năm 2 trở lên
Thời gian ứng tuyển
Không xác định (xét chọn theo năm học)
Cách thức đăng ký
Được hội đồng giáo sư lựa chọn
Số lượng
Không giới hạn
Thời hạn
1 năm (có thể gia hạn tùy theo kết quả học tập)

Học bổng đặc biệt Aoki

青木特別奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Fuji
Mức học bổng
Một phần hoặc toàn bộ học phí (hình thức vay).
Điều kiện
Dành cho sinh viên từ năm 3 trở lên. Dành cho những sinh viên gặp khó khăn trong việc đóng học phí.
Đối tượng: Sinh viên từ năm 3 trở lên
Thời gian ứng tuyển
Không xác định
Cách thức đăng ký
Không xác định
Số lượng
Không giới hạn

Học bổng hỗ trợ sinh viên

学生応援奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Fuji
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 yên mỗi năm (cấp một lần).
Điều kiện
Tuyển sinh vào đầu năm học. Dành cho sinh viên từ năm 2 trở lên, tham gia hoạt động ngoại khóa hoặc có thành tích học tập xuất sắc.
Đối tượng: Sinh viên từ năm 2 trở lên
Thời gian ứng tuyển
Đầu năm học
Cách thức đăng ký
Không xác định
Số lượng
12
Thời hạn
1 năm

Học bổng JASSO (Loại 1)

日本学生支援機構(一種)
Loại học bổng
Học bổng chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Dành cho sinh viên ở nhà: 30.000 hoặc 54.000 yên/tháng; Dành cho sinh viên ở ngoài: 30.000 hoặc 64.000 yên/tháng. (Vay không lãi suất).
Điều kiện
Sinh viên có thành tích học tập và phẩm chất đặc biệt xuất sắc. Những người gặp khó khăn trong việc học tập do hoàn cảnh kinh tế.
Thời gian ứng tuyển
Không xác định (theo thông báo của JASSO)
Cách thức đăng ký
Không xác định
Số lượng
Theo thông báo của JASSO

Học bổng JASSO (Loại 2)

日本学生支援機構(二種)
Loại học bổng
Học bổng chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Dành cho sinh viên ở nhà và ngoài: 30.000, 50.000, 80.000, 100.000 hoặc 120.000 yên/tháng. (Vay có lãi suất).
Điều kiện
Sinh viên có thành tích học tập và phẩm chất xuất sắc. Những người gặp khó khăn trong việc học tập do hoàn cảnh kinh tế.
Thời gian ứng tuyển
Không xác định (theo thông báo của JASSO)
Cách thức đăng ký
Không xác định
Số lượng
Theo thông báo của JASSO

Miễn giảm học phí

Chế độ hỗ trợ học tập bậc đại học mới

高等教育の修学支援新制度
Mô tả
Đại học Fuji được Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT) chứng nhận là cơ sở đủ điều kiện áp dụng chế độ hỗ trợ này. Chế độ cung cấp miễn giảm học phí, phí nhập học và học bổng không hoàn lại cho sinh viên có nguyện vọng học tập và đáp ứng các tiêu chí.
Mức giảm
Miễn giảm học phí và phí nhập học (tỷ lệ cụ thể tùy theo thu nhập gia đình và quy định)
Thời hạn
Theo quy định của chương trình
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển.

Miễn giảm phí khi tạm nghỉ học

休学の場合の費用減免
Mô tả
Nếu sinh viên tạm nghỉ học trong toàn bộ một học kỳ (Đại học Fuji có 2 học kỳ: kỳ đầu và kỳ sau), học phí, phí cơ sở vật chất và phí thư viện cho học kỳ đó (bằng một nửa số tiền hàng năm) sẽ được miễn. Tuy nhiên, sinh viên cần đóng phí duy trì 100.000 yên cho mỗi học kỳ tạm nghỉ. Nếu thời gian tạm nghỉ học chưa đầy một học kỳ, sinh viên vẫn phải đóng đầy đủ các khoản phí thông thường.
Mức giảm
Miễn 50% học phí, phí cơ sở vật chất và phí thư viện cho học kỳ đó (nếu nghỉ toàn học kỳ). Cần đóng phí duy trì 100,000 JPY/học kỳ.
Thời hạn
Từng học kỳ (tối đa theo thời gian nghỉ học)
Cách thức đăng ký
Theo quy định và thời điểm nộp đơn nghỉ học của trường.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Nhà ở & Ký túc xá

Ký túc xá sinh viên

学生寮

Trường có 5 ký túc xá riêng biệt cho nam và nữ nằm gần khuôn viên trường. Các ký túc xá này có chi phí thuê rẻ hơn căn hộ bên ngoài và bao gồm cả bữa ...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Fuji

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.