Đại học Dược phẩm Meiji Banner
Đại học Dược phẩm Meiji Logo

Đại học Dược phẩm Meiji

Đại học Tư lập

Cơ sở

東京都神奈川県

Học phí

2,045,500 ¥
Năm 1: 2,357,500 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

95% trở lên (12 năm liên tục)%

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Du học Nhật Bản: Khám phá Đại học Dược Meiji (明治薬科大学) – Nơi đào tạo Dược sĩ xuất sắc với bề dày truyền thống hơn 120 năm.

Tìm kiếm cơ hội du học Nhật Bản tại một trường đại học danh tiếng về dược? Đại học Dược Meiji (明治薬科大学) là lựa chọn lý tưởng. Với hơn 120 năm phát triển, trường nổi bật với chương trình đào tạo dược sĩ và nhà nghiên cứu sáng tạo, nhân văn, đề cao trách nhiệm trong điều trị bằng thuốc. Bên cạnh đó, Đại học Dược Meiji cam kết hỗ trợ việc làm toàn diện, đảm bảo tỷ lệ có việc làm trên 95% nhờ mạng lưới cựu sinh viên vững chắc và đội ngũ giáo viên tâm huyết.

Các chương trình học tại trường không chỉ tập trung vào kiến thức chuyên môn mà còn chú trọng nâng cao năng lực ngoại ngữ và hiểu biết đa văn hóa thông qua các chương trình trao đổi quốc tế sôi nổi với các trường tại Canada, Anh, Thái Lan, Trung Quốc. Nếu bạn đang tìm kiếm một môi trường học tập chất lượng cao, Đại học Dược Meiji chắc chắn sẽ mang đến những trải nghiệm đột phá cho hành trình du học Nhật Bản của bạn.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Phát triển nghiên cứu dược phẩm dựa trên truyền thống và thành quả hơn 120 năm kể từ khi thành lập.
2
Đào tạo dược sĩ và nhà nghiên cứu có khả năng tư duy sáng tạo, nhân văn và tinh thần trách nhiệm cao trong điều trị bằng thuốc.
3
Hỗ trợ việc làm toàn diện với tỷ lệ việc làm cao (trên 95%), bao gồm các chương trình hỗ trợ, mối quan hệ mạnh mẽ với cựu sinh viên và giáo viên tận tình.
4
Chương trình trao đổi quốc tế tích cực với các đại học ở Canada, Anh, Thái Lan, Trung Quốc nhằm nâng cao năng lực ngoại ngữ và hiểu biết đa văn hóa cho sinh viên.

Điều kiện dự thi

EJU:
Không yêu cầu
JLPT:
Bắt buộc

Thời hạn nộp hồ sơ

Chưa cập nhật thông tin thời hạn

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Mục tiêu giáo dục của Ngành Dược là đào tạo dược sĩ và nhà nghiên cứu y học chất lượng cao, có khả năng đảm nhận sứ mệnh xã hội của một chuyên gia y tế. Chương trình 6 năm này được chia thành 2 năm giáo dục cơ bản và 4 năm giáo dục chuyên sâu. Sinh viên sẽ được trang bị kiến thức, kỹ năng và thái độ chuyên môn cần thiết, bao gồm khả năng giao tiếp, tư duy xã hội trong y tế, và thói quen học tập suốt đời. Các khóa học chuyên sâu từ năm 5-6 bao gồm thực tập tại bệnh viện/nhà thuốc và lựa chọn một trong bảy khóa đặc biệt (Dược bệnh viện, Y tế cộng đồng, Phát triển lâm sàng, Dược sức khỏe, Dược truyền thống, Nghiên cứu dược, Đào tạo y tế ở nước ngoài) để nâng cao kỹ năng thực tiễn và chuyên môn.

Con đường nghề nghiệp

Các công ty dược phẩm lớn (Otsuka Pharmaceutical, Kyorin Pharmaceutical, Kowa, Takeda Pharmaceutical, Tanabe Mitsubishi Pharma, Chugai Pharmaceutical, Hisamitsu Pharmaceutical), các chuỗi nhà thuốc lớn (Nihon Chouzai, Ain Holdings, Quol, Sugi Holdings, Sundrug), và các bệnh viện danh tiếng (Saitama Medical University Hospital, Tokyo Jikei University Hospital, Tsukuba University Hospital cùng nhiều bệnh viện khác).

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Để học tập và theo kịp chương trình tại trường, sinh viên quốc tế cần có trình độ tiếng Nhật tương đương JLPT N2 trở lên làm tiêu chuẩn.
Tiếng Anh:
Yêu cầu thi Tiếng Anh trong các kỳ thi tuyển sinh của trường (bao gồm Tiếng Anh Giao tiếp I, II, III, Logic & Biểu đạt I, II) hoặc trong Kỳ thi Chung Đại học (University Entrance Common Test) tùy theo phương thức tuyển sinh.
EJU:
Không có yêu cầu EJU cụ thể cho tất cả các phương thức tuyển sinh. Một số phương thức tuyển sinh (A方式, C方式, 地域枠) sử dụng kết quả Kỳ thi Chung Đại học (Common Test) thay vì EJU.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Bài thi năng lực riêng của trường, Phỏng vấn, Sử dụng kết quả Kỳ thi Chung Đại học (Common Test), Xét hồ sơ
Bài thi viết:
Không yêu cầu
Phỏng vấn:
Phỏng vấn là một phần của phương thức đề cử công khai (公募制推薦). Đối với phương thức tuyển sinh khu vực (地域枠), phỏng vấn trực tuyến có thể được tổ chức cho các thí sinh có điểm bằng nhau nếu số lượng vượt quá 10 người (từ 10/2/2025 đến 13/2/2025).
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Các môn thi tự luận bao gồm Tiếng Anh, Toán (Toán I, Toán A, Toán II, Toán B (dãy số), Toán C (vector)), Khoa học (Hóa học cơ bản, Hóa học hoặc Sinh học cơ bản, Sinh học tùy phương thức). Các phương thức A, C và Khu vực sử dụng kết quả Common Test. Các kỳ thi của trường có bao gồm các câu hỏi tự luận để đánh giá năng lực tư duy, phán đoán, biểu đạt.
Lịch thi:
Thời gian thi và nộp hồ sơ khác nhau tùy theo phương thức tuyển sinh (Đề cử, Phổ thông A/B/C, Khu vực). Thí sinh cần kiểm tra lịch trình cụ thể cho từng phương thức.
Thời gian nộp hồ sơ
Phương thức Đề cử Công khai (Chuyên nguyện):
1/11/2024 ~ 9/11/2024
Phương thức Đề cử Công khai (Song nguyện):
1/11/2024 ~ 9/11/2024
Kỳ thi Phổ thông Phương thức A (Sử dụng Common Test):
4/1/2025 ~ 18/1/2025
Kỳ thi Phổ thông Phương thức B (Đợt sớm):
4/1/2025 ~ 20/1/2025
Kỳ thi Phổ thông Phương thức B (Đợt muộn):
4/1/2025 ~ 27/1/2025
Kỳ thi Phổ thông Phương thức C (Kết hợp Common Test và thi riêng):
4/1/2025 ~ 20/1/2025
Kỳ thi Tuyển sinh Khu vực (Sử dụng Common Test):
4/1/2025 ~ 18/1/2025
Học phí
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học400,0000
Học phí1,340,0001,340,000
Phí cơ sở vật chất580,000580,000
Phí làm giàu giáo dục0100,000
Phí hội phụ huynh/cựu sinh viên (Hậu viện hội)30,00020,000
Phí hội sinh viên7,5005,500
Tổng cộng2,357,5002,045,500

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
2,357,500 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
2,045,500 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
2,037,500 ¥ ~ 2,357,500 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

400,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

1,340,000 ¥ (Hàng năm (Khoa Dược))

Phí cơ sở vật chất

580,000 ¥ (Hàng năm (Khoa Dược))

Phí làm giàu giáo dục

100,000 ¥ (Hàng năm (từ năm 2 cho Khoa Dược))

Phí hội phụ huynh/cựu sinh viên (Hậu viện hội)

30,000 ¥ (Năm đầu tiên (bao gồm phí gia nhập))

Phí hội sinh viên

7,500 ¥ (Năm đầu tiên (bao gồm phí gia nhập))

Phí hội cựu sinh viên (Minyakukai)

30,000 ¥ (Năm thứ 4)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Chưa có thông tin về thời gian nộp hồ sơ

Yêu cầu tuyển sinh chung

Để được xét tuyển vào Đại học Dược phẩm Meiji, thí sinh cần đáp ứng một trong các điều kiện sau:

  1. Đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp trường trung học phổ thông (THPT) hoặc trường giáo dục trung học tại Nhật Bản vào tháng 3 năm 2025.
  2. Đã hoàn thành năm thứ 3 của trường chuyên biệt hoặc cao đẳng kỹ thuật, hoặc dự kiến hoàn thành trước ngày 31 tháng 3 năm 2025.
  3. Được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT) công nhận có học lực tương đương hoặc cao hơn người tốt nghiệp THPT, hoặc dự kiến đạt điều kiện này trước ngày 31 tháng 3 năm 2025. Bao gồm: a. Người đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành khóa học 12 năm giáo dục tại nước ngoài trước ngày 31 tháng 3 năm 2025, hoặc những người tương đương được Bộ trưởng Bộ GDMT chỉ định. (Cần xác nhận tư cách ứng tuyển trước ngày 6/12/2024) b. Người đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình tại các cơ sở giáo dục nước ngoài được Bộ trưởng Bộ GDMT công nhận tương đương chương trình THPT. c. Người đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình cao cấp của trường chuyên (thời gian học từ 3 năm trở lên và đáp ứng các tiêu chuẩn khác do Bộ trưởng Bộ GDMT quy định) sau ngày do Bộ trưởng Bộ GDMT quy định. d. Người được Bộ trưởng Bộ GDMT chỉ định. e. Người đã đỗ hoặc dự kiến đỗ Kỳ thi Chứng nhận Trình độ Tốt nghiệp THPT (bao gồm cả Kỳ thi Sơ tuyển Đại học theo quy định cũ) trước ngày 31 tháng 3 năm 2025 và đủ 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2025. f. Những người khác được Đại học công nhận có học lực tương đương hoặc cao hơn người tốt nghiệp THPT thông qua xét duyệt tư cách nhập học cá nhân và đủ 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2025. (Cần đăng ký xét duyệt trước ngày 6/12/2024)

Đối với du học sinh, các bài giảng và kỳ thi trong quá trình học đều được tiến hành hoàn toàn bằng tiếng Nhật. Do đó, trường khuyến nghị sinh viên cần có trình độ tiếng Nhật tương đương JLPT N2 trở lên để có thể theo kịp chương trình học.

E
EJU

Không yêu cầu

J
JLPT

Bắt buộc tham gia

E
Tiếng Anh

Không có thông tin

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Đại học Dược phẩm Meiji

明治薬科大学奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Dược phẩm Meiji
Mức học bổng
200,000 ¥ 200,000 JPY được cấp mỗi năm một lần.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc, sức khỏe tốt và có tinh thần ham học hỏi. Năm 2024, tổng cộng 109 sinh viên (từ năm 1 đến năm 6) đã được nhận.
Thời gian ứng tuyển
Hàng năm (thông báo chi tiết trong trường).
Cách thức đăng ký
Đăng ký theo hướng dẫn của trường.
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
1 năm

Học bổng Đặt trước 'Hướng tới Meiyaku'

めざせ明薬・予約型奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Dược phẩm Meiji
Mức học bổng
1,000,000 ¥ 1,000,000 JPY (chỉ một lần duy nhất trong năm nhập học).
Điều kiện
Dành cho thí sinh muốn vào trường, có ý chí học tập, phẩm chất tốt nhưng cần hỗ trợ tài chính. Ứng viên phải thi đỗ phương thức B (hậu kỳ) và hoàn tất thủ tục nhập học.
Đối tượng: Ứng viên có nhu cầu hỗ trợ tài chính.
Thời gian ứng tuyển
2024-11-01 đến 2024-11-15
Cách thức đăng ký
Nộp đơn trước kỳ thi tuyển sinh.
Số lượng
Dưới 70 sinh viên cho Khoa Dược, dưới 15 sinh viên cho Khoa Khoa học Sinh Dược.
Thời hạn
Một lần duy nhất

Học bổng Khu vực

地域枠奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Dược phẩm Meiji
Mức học bổng
1,340,000 ¥ 1,340,000 JPY/năm (tương đương học phí hàng năm), được cấp trong 6 năm học (tổng cộng 8,040,000 JPY). Học bổng này được dùng để bù trừ trực tiếp vào học phí.
Điều kiện
Dành cho sinh viên từ 21 tỉnh được Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi xã hội & Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản chỉ định là thiếu dược sĩ hoặc không có khoa dược. Điều kiện là sinh viên phải cam kết làm dược sĩ tại tỉnh quê hương mình trong ít nhất 9 năm sau khi tốt nghiệp và vượt qua Kỳ thi Dược sĩ Quốc gia. Không được kết hợp với chế độ miễn giảm học phí của 'Chế độ hỗ trợ học tập giáo dục đại học mới'.
Đối tượng: Sinh viên thi đỗ theo phương thức tuyển sinh khu vực (地域枠).
Thời gian ứng tuyển
Đăng ký thông qua phương thức tuyển sinh khu vực.
Cách thức đăng ký
Trong quá trình nộp hồ sơ tuyển sinh khu vực. Yêu cầu nộp giấy tờ xác nhận cư trú và bản cam kết U-turn job.
Số lượng
10
Thời hạn
6 năm

Chế độ miễn giảm học phí cho con em cựu sinh viên

卒業生子女学納金減免措置制度
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Dược phẩm Meiji
Mức học bổng
400,000 ¥ Miễn toàn bộ phí nhập học (400,000 JPY).
Điều kiện
Dành cho thí sinh đỗ phương thức đề cử công khai (chuyên nguyện cho Khoa Dược, song nguyện cho Khoa Khoa học Sinh Dược) mà có cha mẹ hoặc ông bà là cựu sinh viên của trường. Áp dụng cho 3 thí sinh có thành tích cao nhất. Phương thức đề cử công khai (song nguyện cho Khoa Dược) không áp dụng.
Đối tượng: Con em cựu sinh viên.
Thời gian ứng tuyển
Khi nộp hồ sơ tuyển sinh phương thức đề cử công khai.
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết được gửi kèm thông báo trúng tuyển.
Số lượng
3 người
Thời hạn
Một lần duy nhất (miễn phí nhập học)

Học bổng Đặc biệt Onda Godo

恩田剛堂特別奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Dược phẩm Meiji
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 JPY (một lần duy nhất trong năm nhập học).
Điều kiện
Dành cho sinh viên nhập học đại học có cha mẹ hoặc ông bà là thành viên duy trì của Đại học Dược phẩm Meiji (明治薬科大学維持員).
Thời gian ứng tuyển
Trong năm nhập học.
Cách thức đăng ký
Theo quy định học bổng của trường.
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
Một lần duy nhất

Tiền thưởng khuyến khích phát triển nhà nghiên cứu thế hệ mới

次世代を担う研究者育成奨励金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Dược phẩm Meiji
Mức học bổng
10,000 ¥ 10,000 JPY cho mỗi giải thưởng (cho người trình bày).
Điều kiện
Dành cho những người (thuyết trình viên) đã nhận giải thưởng từ các hiệp hội học thuật hoặc tương đương khi công bố các kết quả nghiên cứu xuất sắc. Năm 2024, tổng cộng 30 người đã được nhận.
Thời gian ứng tuyển
Theo quy định khuyến khích của trường.
Cách thức đăng ký
Đăng ký khi nhận giải thưởng.
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
Mỗi lần nhận giải thưởng

Học bổng hỗ trợ du học từ các thành viên duy trì

維持員拠出海外留学支援奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Các thành viên duy trì của Đại học Dược phẩm Meiji
Mức học bổng
1,000,000 ¥ Tối đa 1,000,000 JPY (tương đương chi phí vé máy bay khứ hồi) cho mỗi người khi đi du học.
Điều kiện
Hỗ trợ sinh viên đi du học nước ngoài từ 3 tháng trở lên tại các viện nghiên cứu hoặc đại học trình độ cao.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đăng ký theo hướng dẫn của trường.
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
Một lần duy nhất khi đi du học

Học bổng hỗ trợ đặc biệt từ các thành viên duy trì

維持員拠出特別支援奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Các thành viên duy trì của Đại học Dược phẩm Meiji
Mức học bổng
Tương đương nửa kỳ học phí.
Điều kiện
Hỗ trợ những sinh viên có ý chí học tập mạnh mẽ nhưng gặp khó khăn tài chính trong việc học.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đăng ký theo hướng dẫn của trường.
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
Một kỳ học

Học bổng khen thưởng đặc biệt từ các thành viên duy trì

維持員拠出特別表彰奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Các thành viên duy trì của Đại học Dược phẩm Meiji
Mức học bổng
30,000 ¥ 30,000 JPY cho mỗi người.
Điều kiện
Khen thưởng những người đã thực hiện các hoạt động mang lại danh dự cho trường trong xã hội hoặc các hoạt động đáng chú ý trong trường.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đăng ký theo hướng dẫn của trường.
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
Một lần duy nhất

Học bổng Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

日本学生支援機構奨学金
Loại học bổng
Học bổng của chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Bao gồm Học bổng Trợ cấp (給付型) và Học bổng Vay (貸与型 - không lãi suất (第一種) và có lãi suất (第二種)). - Học bổng Trợ cấp: 0.96 vạn - 7.58 vạn JPY/tháng tùy điều kiện (năm 2025). - Học bổng Vay loại 1 (không lãi suất): 2 vạn - 6.4 vạn JPY/tháng tùy điều kiện (năm 2025). - Học bổng Vay loại 2 (có lãi suất): 2 vạn - 12 vạn JPY/tháng (có thể chọn 14 vạn cho khoa dược tư thục) (năm 2025).
Điều kiện
Dành cho sinh viên xuất sắc, có khó khăn kinh tế đáng kể (đối với trợ cấp), hoặc có nhu cầu học tập (đối với vay). Có tiêu chí về học lực và thu nhập của người chu cấp. Học bổng trợ cấp thường được đăng ký cùng lúc với 'Chế độ hỗ trợ học tập giáo dục đại học mới'. Năm 2024, có 124 sinh viên nhận trợ cấp, 223 nhận vay loại 1, 429 nhận vay loại 2.
Đối tượng: Sinh viên có quốc tịch Nhật Bản hoặc có tư cách lưu trú hợp lệ tại Nhật Bản.
Thời gian ứng tuyển
Hàng năm (khoảng tháng 4 và tháng 9), tuyển sinh trong trường.
Cách thức đăng ký
Theo hướng dẫn của JASSO và trường.
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
Đang cập nhật

Các chương trình học bổng khác từ chính quyền địa phương và các tổ chức tư nhân

地方自治体、各種団体等による奨学金制度
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Chính quyền địa phương và các tổ chức tư nhân
Mức học bổng
Giá trị khác nhau tùy theo từng học bổng.
Điều kiện
Điều kiện khác nhau tùy theo từng học bổng. Thông tin chi tiết được thông báo qua cổng thông tin nội bộ của trường và email.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đăng ký theo hướng dẫn của từng tổ chức.
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
Đang cập nhật

Miễn giảm học phí

Chế độ hỗ trợ học tập giáo dục đại học mới

高等教育の修学支援新制度
Mô tả
Dựa trên Luật Hỗ trợ Học tập tại các trường đại học, chế độ mới này cung cấp miễn giảm học phí và học bổng trợ cấp. Trường đã được công nhận là cơ sở đủ điều kiện từ ngày 11 tháng 9 năm 2019.
Mức giảm
Miễn giảm học phí (toàn phần hoặc một phần) và học bổng trợ cấp.
Thời hạn
Theo quy định của hệ thống, thường được xét duyệt theo từng học kỳ hoặc năm học.
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển đồng thời với Học bổng Trợ cấp JASSO. Thông tin chi tiết được cung cấp trên trang web của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ.

Chế độ học bổng sinh viên đặc biệt đầu vào

入学特待生制度
Mô tả
Dành cho những sinh viên có thành tích cao nhất trong các kỳ thi tuyển sinh (phương thức B đợt sớm và kỳ thi tuyển sinh viên đặc biệt khuyến nghị), được miễn giảm toàn bộ học phí trong 1, 2 hoặc 3 năm tùy theo mức độ xếp hạng. Để duy trì học bổng từ năm thứ 2 trở đi (đối với Học bổng Đặc biệt A và B), sinh viên cần duy trì thành tích học tập tốt (trong top 20% của khoa).
Mức giảm
Học bổng Đặc biệt A: Miễn 100% học phí trong 3 năm (Khoa Dược: 4,020,000 JPY; Khoa Khoa học Sinh Dược: 3,300,000 JPY). Học bổng Đặc biệt B: Miễn 100% học phí trong 2 năm (Khoa Dược: 2,680,000 JPY; Khoa Khoa học Sinh Dược: 2,200,000 JPY). Học bổng Đặc biệt C: Miễn 100% học phí trong năm đầu tiên (Khoa Dược: 1,340,000 JPY; Khoa Khoa học Sinh Dược: 1,100,000 JPY).
Thời hạn
1, 2 hoặc 3 năm tùy loại học bổng.
Cách thức đăng ký
Tự động xét duyệt dựa trên thành tích kỳ thi tuyển sinh B (đợt sớm) hoặc kỳ thi đặc biệt cho sinh viên đề cử. Không cần nộp đơn riêng.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Ký túc xá nữ Seseragi Đại học Dược phẩm Meiji

明治薬科大学女子寮せせらぎ

Trường có ký túc xá nữ Seseragi nằm ở vị trí rất gần trường. Năm 2025, trường dự kiến tuyển khoảng 20 người. Thông tin chi tiết về ký túc xá sẽ được g...

Khác

Chương trình giáo dục trước nhập học

入学前教育

Chương trình tùy chọn này nhằm giúp sinh viên tận dụng hiệu quả thời gian từ khi đỗ đến khi nhập học. Sinh viên sẽ được cung cấp tài liệu DVD để tự họ...

Khác

Thông tin về máy tính xách tay

ノート型パーソナルコンピュータ

Hội Sinh viên Hợp tác xã của trường sẽ cung cấp thông tin hướng dẫn mua máy tính xách tay trước khi nhập học, nhằm phục vụ cho các thí nghiệm, bài tập...

Khác

Chế độ Trợ lý Giảng dạy (TA), Trợ lý Nghiên cứu (RA), Trợ lý Sinh viên (SA)

TA(ティーチング・アシスタント)・RA(リサーチ・アシスタント)・SA(スチューデント・アシスタント)制度

Chế độ TA: Sinh viên chương trình Tiến sĩ (giai đoạn đầu) hỗ trợ giảng dạy cho sinh viên đại học, được trả tối đa 172,000 JPY/năm. Chế độ RA: Sinh viê...

Chế độ tạm ứng học phí liên kết (Khoản vay giáo dục chỉ dành cho sinh viên hiện tại)

提携学費立替制度(教育ローン在学生のみ)

Hệ thống cho phép sinh viên vay tiền từ các công ty tín dụng liên kết với trường để thanh toán học phí. Sinh viên tự đăng ký trực tiếp với các công ty...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Dược phẩm Meiji

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.