Đại học Dược Hoshi Banner
Đại học Dược Hoshi Logo

Đại học Dược Hoshi

Đại học Tư lập

Cơ sở

品川区荏原2-4-41

Học phí

1,950,000 ¥
Năm 1: 2,401,850 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

91.38%

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Du học Nhật Bản: Khám phá Đại học Dược Hoshi (星薬科大学) – Nơi đào tạo Dược sĩ và Nhà nghiên cứu Y đức

Tìm kiếm cơ hội du học Nhật Bản tại một trường đại học uy tín với bề dày lịch sử và triết lý giáo dục nhân văn sâu sắc? Đại học Dược Hoshi (星薬科大学) chính là lựa chọn lý tưởng dành cho bạn. Với hơn 110 năm hình thành và phát triển, Hoshi University luôn đặt phương châm "Thân thiện" làm cốt lõi, đào tạo nên những dược sĩ và nhà nghiên cứu phát triển thuốc tài năng, giàu lòng nhân ái, sẵn sàng cống hiến cho sự nghiệp y tế toàn cầu.

Chương trình học tại Hoshi University chú trọng đào tạo chuyên sâu, trang bị cho sinh viên kiến thức vững chắc và kỹ năng thực hành cần thiết. Triết lý giáo dục "Thân thiện là trên hết" định hướng cho sinh viên trở thành những chuyên gia y tế không chỉ giỏi chuyên môn mà còn có trái tim ấm áp, luôn hướng tới phục vụ cộng đồng. Nếu bạn mong muốn theo đuổi ước mơ trở thành dược sĩ hoặc nhà nghiên cứu y dược tại Nhật Bản, Đại học Dược Hoshi sẽ là điểm khởi đầu tuyệt vời cho hành trình học tập và phát triển của bạn.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Đại học Dược Hoshi có lịch sử hơn 110 năm, với phương châm "Thân thiện" là cốt lõi.
2
Đào tạo dược sĩ và nhà nghiên cứu phát triển thuốc, phát triển giáo dục chuyên sâu.
3
Với triết lý giáo dục "Thân thiện là trên hết", trường chú trọng đào tạo nhân viên y tế có lòng nhân ái, hướng tới phục vụ thế giới thông qua dược học.

Điều kiện dự thi

EJU:
Không yêu cầu
JLPT:
Bắt buộc
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Tiếng Anh được đánh giá thông qua kỳ thi tuyển sinh chung của trường. Không yêu cầu nộp điểm các bài thi chuẩn hóa quốc tế như TOEIC, TOEFL, IELTS.
Chấp nhận: University's own examination

Thời hạn nộp hồ sơ

Tuyển sinh chung (phương thức B)

3/1/2026 ~ 19/1/2026

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Dược tìm kiếm những sinh viên có bốn năng lực và phẩm chất sau đây để đào tạo nguồn nhân lực có những phẩm chất được nêu trong chính sách cấp bằng, dựa trên nội dung giáo dục của chính sách chương trình giảng dạy: (1) Có kiến thức về văn hóa và tự nhiên để có cuộc sống phong phú, cùng với kiến thức cơ bản về khoa học để nghiên cứu sự sống và sức khỏe. (2) Có khả năng tư duy và phán đoán để trở thành chuyên gia về thuốc và chăm sóc sức khỏe. (3) Có tinh thần cầu tiến mạnh mẽ, cam kết học tập dược học một cách chủ động suốt đời. (4) Có khả năng nỗ lực học tập và nghiên cứu để trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết cho một chuyên gia về thuốc và chăm sóc sức khỏe.

Con đường nghề nghiệp

Bệnh viện Kameda General Hospital, St. Luke's International Hospital, St. Marianna University School of Medicine Hospital, Toranomon Hospital, Ain Holdings, Welcia Pharmacy, Create SD, AstraZeneca, Otsuka Pharmaceutical Factory, Kyowa Kirin, Daiichi Sankyo, Meiji Seika Pharma và nhiều nơi khác trong ngành dược và y tế.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Năng lực tiếng Nhật được đánh giá thông qua kỳ thi tuyển sinh chung của trường (toán, hóa, tiếng Anh). Yêu cầu trình độ JLPT N2 hoặc tương đương sau khi nhập học.
Tiếng Anh:
Tiếng Anh được đánh giá thông qua kỳ thi tuyển sinh chung của trường. Không yêu cầu nộp điểm các bài thi chuẩn hóa quốc tế như TOEIC, TOEFL, IELTS.
EJU:
Không yêu cầu kỳ thi EJU.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Thi cá nhân (Đại học tự ra đề), Đánh giá hồ sơ
Yêu cầu khác:
Kỳ thi cá nhân bao gồm: Toán (Toán I, Toán II, Toán A, Toán B (chỉ dãy số), Toán C (chỉ vector)), Hóa học (Hóa học cơ bản, Hóa học), Tiếng Anh (Giao tiếp tiếng Anh I, II, III, Logic và Biểu hiện I, II, III). Tất cả đều là trắc nghiệm. Kết hợp với đánh giá hồ sơ học bạ. Tổng điểm 300.
Lịch thi:
Kỳ thi tuyển sinh chung phương thức B (thi cá nhân): Ngày 02 tháng 02 năm 2026 tại Đại học Dược Hoshi.
Thời gian nộp hồ sơ
Tuyển sinh chung (phương thức B):
3/1/2026 ~ 19/1/2026
Thống kê tuyển sinh ()
Thí sinh dự thi
Thí sinh trúng tuyển
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
35,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2Năm 3Năm 4Năm 5Năm 6
Phí nhập học400,00000000
Học phí1,300,0001,300,0001,300,0001,300,0001,300,0001,300,000
Phí cơ sở vật chất630,000630,000630,000630,000630,000630,000
Bảo hiểm tai nạn học sinh, nghiên cứu giáo dục3,85000000
Các khoản phí hội68,00020,00020,00020,00020,00020,000
Tổng cộng2,401,8501,950,0001,950,0001,950,0001,950,0001,950,000
Lưu ý: Có nhiều phương thức tuyển sinh khác như: Tuyển sinh giới thiệu từ trường A (chuyên nguyện), Tuyển sinh giới thiệu từ trường B (có thể đăng ký song song), Tuyển sinh chung phương thức A (sử dụng kết quả kỳ thi chung Đại học), Tuyển sinh chung phương thức S (kết hợp kỳ thi chung Đại học và thi cá nhân). Phương thức B chỉ được đăng ký một ngành.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
2,401,850 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,950,000 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
2,100,650 ¥ ~ 2,401,850 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

400,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

1,300,000 ¥ (Hàng năm (đối với ngành Dược 6 năm))

Phí cơ sở vật chất

630,000 ¥ (Hàng năm)

Bảo hiểm tai nạn học sinh, nghiên cứu giáo dục

3,850 ¥ (Toàn khóa (đối với ngành Dược 6 năm))

Các khoản phí hội (năm đầu)

68,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Các khoản phí hội (các năm sau)

20,000 ¥ (Hàng năm (từ năm thứ 2))
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Tuyển sinh chung (phương thức B)

3/1/2026 ~ 19/1/2026

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Dược Hoshi không tổ chức tuyển sinh đặc biệt dành cho du học sinh. Du học sinh sẽ được đánh giá theo cùng một kỳ thi và tiêu chí như sinh viên Nhật Bản thông qua các hình thức tuyển chọn khác nhau.

Yêu cầu tư cách dự tuyển chung: Thí sinh phải đáp ứng một trong các điều kiện sau và tham gia kỳ thi chung của Đại học (Áp dụng cho các phương thức tuyển sinh chung A, B, S):

  1. Đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp trung học phổ thông (THPT) hoặc trường trung học giáo dục tổng hợp (中等教育学校) vào tháng 3 năm 2026.
  2. Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành năm thứ 3 của trường cao đẳng kỹ thuật (高等専門学校) hoặc bộ phận cao cấp của trường hỗ trợ đặc biệt (特別支援学校) vào tháng 3 năm 2026.
  3. Người được công nhận có học lực tương đương hoặc cao hơn người tốt nghiệp THPT theo quy định tại Điều 150 Quy tắc Thi hành Luật Giáo dục Trường học, và dự kiến đạt đủ điều kiện trước ngày 31 tháng 3 năm 2026. Bao gồm:
    • Người đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành khóa học 12 năm giáo dục tại nước ngoài trước ngày 31 tháng 3 năm 2026, hoặc người được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ chỉ định tương đương.
    • Người đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành khóa học tương đương THPT tại cơ sở giáo dục ở nước ngoài được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ công nhận hoặc chỉ định trước ngày 31 tháng 3 năm 2026.
    • Người đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành khóa học cao cấp của trường chuyên môn (chỉ giới hạn những trường có thời gian học từ 3 năm trở lên và đáp ứng các tiêu chuẩn khác do Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ quy định) sau ngày do Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ quy định, trước ngày 31 tháng 3 năm 2026.
    • Người được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ chỉ định.
    • Người đã đậu hoặc dự kiến đậu Kỳ thi Chứng nhận Trình độ Tốt nghiệp THPT do Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ tổ chức trước ngày 31 tháng 3 năm 2026, và sẽ đủ 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2026 (bao gồm cả những người đã đậu Kỳ thi Chứng nhận Tư cách Nhập học Đại học).
    • Người được trường công nhận có học lực tương đương hoặc cao hơn người tốt nghiệp THPT thông qua xét duyệt tư cách nhập học cá nhân (xem trang 30 của Hướng dẫn tuyển sinh), và sẽ đủ 18 tuổi trước ngày 31 tháng 3 năm 2026.

Lưu ý đặc biệt dành cho sinh viên nước ngoài:

  • Những người đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp từ các trường nước ngoài: Vui lòng liên hệ Văn phòng Tuyển sinh trước 17:00 ngày 17 tháng 11 năm 2025 (đối với phương thức tuyển sinh chung A/S) hoặc trước 17:00 ngày 19 tháng 11 năm 2025 (đối với phương thức tuyển sinh chung B) để xác nhận tư cách dự tuyển, vì việc kiểm tra tư cách có thể mất thời gian.
  • Đối với người nước ngoài đang cư trú ở nước ngoài: Cần nộp đơn xin Giấy chứng nhận đủ điều kiện (COE) trong quá trình nhập học. Vui lòng liên hệ Văn phòng Tuyển sinh của trường ngay sau khi có thông báo trúng tuyển.
  • Tiêu chuẩn năng lực tiếng Nhật cần thiết sau khi nhập học là trình độ JLPT N2 hoặc tương đương.

E
EJU

Không yêu cầu

J
JLPT

Bắt buộc tham gia

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: University's own examination
Ghi chú: Tiếng Anh được đánh giá thông qua kỳ thi tuyển sinh chung của trường. Không yêu cầu nộp điểm các bài thi chuẩn hóa quốc tế như TOEIC, TOEFL, IELTS.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Sinh viên Ưu tú (Đặc cách) Đại học Dược Hoshi

星薬科大学特待生(特別奨学生)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Dược Hoshi
Mức học bổng
250,000 ¥ Miễn giảm một phần học phí của năm đó. Giá trị tối đa là 250,000 JPY (dành cho vị trí thứ nhất). Đối với vị trí thứ 2 và 3 là 100,000 JPY (ngành Dược 2, 3 năm) hoặc 200,000 JPY (ngành Dược 4 năm, Khoa học Dược phẩm).
Điều kiện
Dành cho sinh viên từ năm thứ 2 trở lên có thành tích học tập và phẩm chất xuất sắc của năm trước. Đối với năm cuối, dựa trên tổng điểm tích lũy từ năm thứ nhất đến năm cuối. (Khoa Dược: 6 năm / Khoa học Dược phẩm: 4 năm).
Đối tượng: Sinh viên đang theo học
Thời gian ứng tuyển
Hàng năm (quyết định dựa trên thành tích của năm học trước)
Cách thức đăng ký
Tự động xét duyệt dựa trên thành tích học tập
Số lượng
Ngành Dược: tối đa 10 người (năm 2,3), tối đa 2 người (năm 4), tối đa 10 người (năm 5,6) | Ngành Khoa học Dược phẩm: tối đa 3 người (năm 2,3), tối đa 2 người (năm 4)
Thời hạn
1 năm

Học bổng Đại học Dược Hoshi (cho vay không lãi suất)

星薬科大学奨学金(無利子貸与)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Dược Hoshi
Mức học bổng
44,800 ¥ Tương đương 70% mức cho vay tối đa của Học bổng loại I của Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO). * Sinh viên ở nhà: 37,800 JPY/tháng (năm 2025) * Sinh viên ở trọ: 44,800 JPY/tháng (năm 2025)
Điều kiện
Người có phẩm chất và học lực xuất sắc. Người gặp khó khăn về kinh tế trong việc học tập. Không được áp dụng đồng thời với học bổng cho vay của JASSO.
Đối tượng: Sinh viên đang theo học
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật
Thời hạn
Hàng tháng

Học bổng Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

独立行政法人日本学生支援機構奨学金
Loại học bổng
Học bổng chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
**Học bổng loại I (cho vay không lãi suất):** * Sinh viên ở nhà: 20,000, 30,000, 40,000, 54,000 JPY/tháng (năm 2025) * Sinh viên ở trọ: 20,000, 30,000, 40,000, 50,000, 64,000 JPY/tháng (năm 2025) **Học bổng loại II (cho vay có lãi suất):** * Từ 20,000 đến 120,000 JPY/tháng (chọn theo đơn vị 10,000 JPY). Có thể tăng thêm 20,000 JPY nếu chọn mức 120,000 JPY. Lãi suất tối đa 3%, miễn lãi trong thời gian học. **Học bổng cấp phát (Hệ thống mới):** * Mức trợ cấp hàng tháng dựa trên mức thu nhập hộ gia đình (hộ gia đình không chịu thuế cư trú hoặc tương đương) và hình thức đi học (ở nhà/ở trọ). Đồng thời được miễn giảm học phí (mức miễn giảm khác nhau tùy theo mức hỗ trợ).
Điều kiện
Người có thành tích học tập đạt tiêu chuẩn nhất định. Người có phẩm chất tốt. Người gặp khó khăn về kinh tế trong việc học tập. Không được áp dụng đồng thời với Học bổng Đại học Dược Hoshi.
Đối tượng: Sinh viên đang theo học hoặc sắp nhập học
Thời gian ứng tuyển
Tuyển sinh định kỳ (tháng 4) và tuyển sinh khẩn cấp/đột xuất (dành cho trường hợp gia cảnh thay đổi đột ngột).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của JASSO và trường.
Thời hạn
Hàng tháng

Hệ thống hỗ trợ học tập bậc cao mới

高等教育の修学支援新制度
Loại học bổng
Học bổng chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Chính phủ Nhật Bản (Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ)
Mức học bổng
Bao gồm miễn giảm học phí và học bổng cấp phát từ JASSO. Mức hỗ trợ khác nhau tùy thuộc vào mức thu nhập và hình thức đi học. Từ năm 2025, sinh viên thuộc hộ gia đình đông con sẽ được miễn phí học phí (700,000 JPY) và phí nhập học (260,000 JPY) mà không giới hạn thu nhập.
Điều kiện
Đáp ứng các yêu cầu về thu nhập, động lực học tập và thành tích học tập. Vui lòng tham khảo trang web của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ để biết chi tiết các điều kiện.
Đối tượng: Sinh viên đủ điều kiện
Thời gian ứng tuyển
Hàng năm (bắt đầu từ tháng 4)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn trên trang web của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ và JASSO.
Thời hạn
Hàng năm

Các loại học bổng từ quỹ đóng góp

奨学寄附金を原資とする各種奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Các tổ chức tài trợ khác nhau
Mức học bổng
Bao gồm Học bổng TOC-Ohtani, Học bổng I&H Co., Ltd. (Hanshin Chozai Group), Học bổng Fujiyama Hiroko, Giải thưởng Tưởng niệm Ohtani Kokichi (dành cho sinh viên sau đại học). Chi tiết về số tiền không được cung cấp.
Điều kiện
Các điều kiện cụ thể tùy thuộc vào từng học bổng.
Đối tượng: Sinh viên đủ điều kiện
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (thông báo khi có thông tin tuyển sinh)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng từ các công ty/tổ chức khác

その他企業等奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Các công ty, bệnh viện, nhà thuốc, chính quyền địa phương, v.v.
Mức học bổng
Học bổng cho vay trong thời gian học tập, với hỗ trợ hoàn trả sau khi nhập công ty/tổ chức. Một số học bổng có thể miễn trả nợ nếu làm việc tại tổ chức đó trong một thời gian nhất định sau khi tốt nghiệp. Chi tiết cụ thể tùy thuộc vào từng nhà tài trợ.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có nguyện vọng làm việc tại các cơ sở hoặc công ty (bệnh viện, nhà thuốc) tài trợ sau khi tốt nghiệp. Điều kiện cụ thể tùy thuộc vào từng học bổng.
Đối tượng: Sinh viên có kế hoạch nghề nghiệp cụ thể
Thời gian ứng tuyển
Thông báo qua bảng tin nội bộ của trường khi có yêu cầu tuyển sinh từ các tổ chức.
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật (thường nộp đơn trực tiếp cho nhà tài trợ hoặc qua trường)

Miễn giảm học phí

Miễn giảm học phí cho thí sinh đạt thành tích xuất sắc trong kỳ thi tuyển sinh

入試成績優秀者の授業料免除
Mô tả
Miễn toàn bộ học phí năm đầu tiên cho thí sinh có thành tích xuất sắc trong các kỳ thi tuyển sinh (Tuyển sinh giới thiệu từ trường B, Tuyển sinh chung phương thức A, B, S).
Mức giảm
100% học phí năm đầu tiên
Thời hạn
Năm đầu tiên
Cách thức đăng ký
Tự động xét duyệt dựa trên kết quả thi tuyển sinh.

Miễn giảm học phí theo Hệ thống hỗ trợ học tập bậc cao mới (JASSO)

高等教育の修学支援新制度(授業料等減免)
Mô tả
Miễn giảm học phí và phí nhập học cho sinh viên đủ điều kiện theo hệ thống mới, bao gồm miễn giảm cho hộ gia đình đông con không xét thu nhập (từ năm 2025).
Mức giảm
Tùy thuộc vào mức hỗ trợ (tối đa 700,000 JPY học phí và 260,000 JPY phí nhập học cho hộ đông con)
Thời hạn
Hàng năm (cần tái xét)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của JASSO và trường.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Nhà ở & Ký túc xá

Ký túc xá sinh viên (chỉ dành cho nữ)

学生寮(女子のみ)

Ký túc xá nằm trong khuôn viên trường, chỉ dành cho nữ sinh. Có 60 phòng riêng (16.15㎡/phòng). Các phòng được trang bị điều hòa, bàn học, ghế, giường,...

Y tế & Sức khỏe

Trung tâm Quản lý Sức khỏe

保健管理センター

Trung tâm cung cấp các dịch vụ liên quan đến sức khỏe cho sinh viên, bao gồm khám sức khỏe định kỳ và tư vấn. Sinh viên phải tham gia khám sức khỏe củ...

Khác

Hoạt động câu lạc bộ

クラブ活動

Hội tự quản sinh viên có 17 câu lạc bộ thể thao, 9 câu lạc bộ văn hóa, 7 câu lạc bộ học thuật, 6 câu lạc bộ sở thích và ủy ban tổ chức Lễ hội Hoshiyak...

Khác

Thư viện

図書館

Thư viện của trường là nơi hỗ trợ học tập và nghiên cứu cho sinh viên và giảng viên.

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Dược Hoshi

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.