Đại học Dokkyo Banner
Đại học Dokkyo Logo

Đại học Dokkyo

Đại học Tư lập Hạng 101-110

Cơ sở

Saitama

Học phí

596,800 ¥
Năm 1: 821,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

25

Giới thiệu

Đại học Dokkyo - Đại học Tư lập. Địa điểm: 埼玉県. Học phí: 596,800 ¥/năm. Xếp hạng: #101-110. 25 du học sinh quốc tế. Hỏi sempai Stulink để được chia sẻ kinh n...

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

Không có thông tin về điểm nổi bật

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Yêu cầu điểm số tiếng Anh khác nhau tùy theo khoa. Vui lòng tham khảo tài liệu hướng dẫn tuyển sinh của trường.
Chấp nhận: TOEIC, TOEFL, IELTS, Eiken CSE, Cambridge English

Thời hạn nộp hồ sơ

Giai đoạn nộp hồ sơ chung

1/10/2025 ~ 7/10/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành đào tạo chuyên sâu về tiếng Đức và văn hóa các nước nói tiếng Đức.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu đạt 250 điểm trở lên trong môn Tiếng Nhật của kỳ thi EJU (không bao gồm phần Viết luận, tổng điểm 400). Hoặc đạt trình độ N2 trở lên của kỳ thi Năng lực tiếng Nhật (JLPT) (chỉ áp dụng cho các kỳ thi từ tháng 10 năm 2023 trở đi).
Tiếng Anh:
Yêu cầu tiêu chuẩn đủ điều kiện nộp hồ sơ khác nhau tùy theo từng ngành. Vui lòng tham khảo trang 10 của 'Cẩm nang Tuyển sinh năm 2026' của Đại học Dokkyo.
EJU:
Yêu cầu dự thi môn Tiếng Nhật của kỳ thi EJU được tổ chức vào tháng 11 năm 2024 hoặc tháng 6 năm 2025 và đạt 250 điểm trở lên (không bao gồm phần Viết luận, tổng điểm 400). Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Tiểu luận, Phỏng vấn
Bài thi viết:
Tiểu luận (Tiểu luận. Phương pháp ra đề thi khác nhau tùy theo từng ngành, vui lòng tham khảo trang 11 của 'Cẩm nang Tuyển sinh năm 2026' của Đại học Dokkyo.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn. Phương pháp ra đề thi khác nhau tùy theo từng ngành, vui lòng tham khảo trang 11 của 'Cẩm nang Tuyển sinh năm 2026' của Đại học Dokkyo.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Lịch thi:
Ngày thi: 2025-11-22
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
1/10/2025 ~ 7/10/2025
Thống kê tuyển sinh (2025)
Thí sinh dự thi
3
Thí sinh trúng tuyển
2
Tỷ lệ đỗ
67%
Học phí
Phí xét tuyển:
35,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học190,0000
Học phí420,000420,000
Các khoản phí khác176,800176,800
Tổng cộng786,800596,800
Lưu ý: Thông tin về đề thi cũ của trường: Cần liên hệ để hỏi.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
821,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
596,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
786,800 ¥ ~ 786,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

190,000 ¥ (Năm đầu tiên)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Giai đoạn nộp hồ sơ chung

1/10/2025 ~ 7/10/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Chế độ tuyển sinh đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế (Global Admission) của Đại học Dokkyo áp dụng cho những ứng viên có quốc tịch nước ngoài, đã theo học tại các cơ sở giáo dục vận hành theo hệ thống giáo dục nước ngoài và mong muốn nhập học tại trường. Ứng viên phải đáp ứng các yêu cầu về trình độ tiếng Nhật và có thể cả tiếng Anh tùy theo khoa. Kỳ thi tuyển sinh bao gồm tiểu luận và phỏng vấn. Sinh viên được phép nộp hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài nhưng yêu cầu phải đến Nhật Bản để dự thi.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEIC, TOEFL, IELTS, Eiken CSE, Cambridge English
Ghi chú: Yêu cầu điểm số tiếng Anh khác nhau tùy theo khoa. Vui lòng tham khảo tài liệu hướng dẫn tuyển sinh của trường.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Quốc tế Đại học Dokkyo (Học bổng Thử thách Toàn cầu)

獨協大学国際奨学金(グローバルチャレンジ奨学金)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Dokkyo
Mức học bổng
Số tiền hỗ trợ tối đa 100.000 JPY/tháng, trong 6 tháng (tổng 600.000 JPY) hoặc 1 năm (tổng 1.200.000 JPY).
Điều kiện
Dành cho sinh viên trao đổi.
Đối tượng: Sinh viên trao đổi
Thời gian ứng tuyển
Không rõ, tùy thuộc vào quy trình đăng ký sinh viên trao đổi.
Cách thức đăng ký
Không rõ (thường thông qua trường)
Số lượng
Vài suất
Thời hạn
6 tháng hoặc 1 năm

Học bổng Quốc tế Đại học Dokkyo (Học bổng Sinh viên Trao đổi)

獨協大学国際奨学金(交換留学生奨学金)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Dokkyo
Mức học bổng
30.000 JPY/tháng, trong 6 tháng (tổng 180.000 JPY) hoặc 1 năm (tổng 360.000 JPY). Được cấp vào tháng 6 và tháng 11.
Điều kiện
Dành cho sinh viên trao đổi.
Đối tượng: Sinh viên trao đổi
Thời gian ứng tuyển
Không rõ, tùy thuộc vào quy trình đăng ký sinh viên trao đổi.
Cách thức đăng ký
Không rõ (thường thông qua trường)
Thời hạn
6 tháng hoặc 1 năm

Hệ thống Hỗ trợ Du học của JASSO (Chương trình Phái cử theo Thỏa thuận)

日本学生支援機構(JASSO)の「海外留学支援制度(協定派遣)」
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Từ 60.000 đến 100.000 JPY/tháng (tùy thuộc vào địa điểm du học).
Điều kiện
Sinh viên trao đổi có thể nộp đơn.
Đối tượng: Sinh viên trao đổi
Thời gian ứng tuyển
Không rõ, tùy thuộc vào lịch trình của JASSO và trường.
Cách thức đăng ký
Không rõ

Học bổng Quốc tế Đại học Dokkyo (Học bổng Sinh viên Du học Được công nhận)

獨協大学国際奨学金(認定留学生奨学金)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Dokkyo
Mức học bổng
30.000 JPY/tháng, trong 6 tháng (tổng 180.000 JPY) hoặc 1 năm (tổng 360.000 JPY). Được cấp vào tháng 6 và tháng 11.
Điều kiện
Dành cho sinh viên du học được công nhận đáp ứng một số điều kiện nhất định.
Đối tượng: Sinh viên du học được công nhận
Thời gian ứng tuyển
Không rõ, tùy thuộc vào quy trình xét duyệt của trường.
Cách thức đăng ký
Thông qua quy trình tuyển chọn.
Thời hạn
6 tháng hoặc 1 năm

Hệ thống Hỗ trợ Học tập Mới của MEXT (Học bổng Trợ cấp)

文部科学省による修学支援新制度(給付奨学金)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT)
Mức học bổng
Giá trị cụ thể không được nêu rõ trong nguồn cung cấp.
Điều kiện
Có thể kết hợp với Học bổng Quốc tế Đại học Dokkyo (Học bổng Sinh viên Du học Được công nhận).
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí

授業料免除
Mô tả
Đối với sinh viên trao đổi, học phí được miễn toàn bộ tại Đại học Dokkyo hoặc trường đối tác, dựa trên thỏa thuận. Đối với sinh viên du học được công nhận, học phí tại Đại học Dokkyo được miễn toàn bộ. Các khoản phí khác (phí cơ sở vật chất, phí bảo hiểm tai nạn nghiên cứu giáo dục sinh viên, phí hội phụ huynh) vẫn phải đóng.
Mức giảm
Miễn toàn phần
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng kỳ học hoặc năm học.
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua chương trình trao đổi hoặc chương trình du học được công nhận của trường.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Hiện không có thông tin hỗ trợ du học sinh

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Dokkyo

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.