Đại học Dinh dưỡng Nữ giới Banner
Đại học Dinh dưỡng Nữ giới Logo

Đại học Dinh dưỡng Nữ giới

Đại học Tư lập

Cơ sở

埼玉県東京都

Học phí

1,623,000 ¥
Năm 1: 2,083,500 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Đại học Dinh dưỡng Nữ giới - Đại học Tư lập. Địa điểm: 埼玉県. Học phí: 1,623,000 ¥/năm. Hỏi sempai Stulink để được chia sẻ kinh nghiệm, hướng dẫn tuyển sinh và...

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

Không có thông tin về điểm nổi bật

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Tuyển sinh đặc biệt cho du học sinh tư phí

25/11/2024 ~ 3/12/2024

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Dinh dưỡng Thực hành đào tạo các chuyên gia dinh dưỡng có khả năng ứng dụng kiến thức và kỹ thuật dinh dưỡng để duy trì, cải thiện sức khỏe, phòng ngừa và điều trị bệnh tật, đồng thời thúc đẩy các hoạt động ẩm thực phong phú cho cộng đồng. Sinh viên sẽ phát triển khả năng lãnh đạo để đóng góp vào xã hội và cuộc sống cá nhân, cùng với kỹ năng giao tiếp và kiến thức cơ bản về sinh học, hóa học liên quan đến thực phẩm và sức khỏe.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu dự thi môn Tiếng Nhật của Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU).
Tiếng Anh:
Không yêu cầu bài kiểm tra tiếng Anh.
EJU:
Yêu cầu dự thi Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) năm 2024 (tháng 11). Các môn thi: Tiếng Nhật, Khoa học (chọn 2 môn Hóa học và Sinh học), Toán (Course 1 hoặc 2).
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Không thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Phỏng vấn cá nhân
Phỏng vấn:
Phỏng vấn cá nhân (khoảng 10-15 phút) sẽ diễn ra vào ngày thi 2025/2/5.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Đánh giá dựa trên kết quả EJU năm 2024 và phỏng vấn cá nhân.
Lịch thi:
Ngày thi: 2025/2/5 (Thứ Tư) tại Cơ sở Sakado (Đại học) hoặc Cơ sở Komagome (Cao đẳng)
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
25/11/2024 ~ 3/12/2024
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
0
Thí sinh trúng tuyển
0
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
25,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Các năm tiếp theo
Phí nhập học275,0000
Học phí880,000880,000
Phí thực nghiệm, thực hành, nghiên cứu272,000272,000
Phí cơ sở vật chất471,000471,000
Phí khác năm 1163,5000
Tổng cộng2,061,5001,623,000
Lưu ý: Cần nộp Thân phận ghi chép (身上記録書) do trường cung cấp. Cần liên hệ phòng Quan hệ công chúng và Tuyển sinh (入試広報課) để nhận mẫu đơn.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
2,083,500 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,623,000 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,819,900 ¥ ~ 2,061,500 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

275,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

880,000 ¥ (Hàng năm)

Phí thực nghiệm, thực hành, nghiên cứu

272,000 ¥ (Hàng năm)

Phí cơ sở vật chất

471,000 ¥ (Hàng năm)

Phí thực hành nấu ăn (năm 1)

37,500 ¥ (Năm đầu tiên)

Phí gia nhập Hội cựu sinh viên (Koyukai)

30,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Hội phí phụ huynh

10,000 ¥ (Năm đầu tiên và năm 3)

Phí vật phẩm học tập (năm 1)

108,000 ¥ (Năm đầu tiên)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Tuyển sinh đặc biệt cho du học sinh tư phí

25/11/2024 ~ 3/12/2024

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Dinh dưỡng Nữ giới tìm kiếm những sinh viên có niềm đam mê và khát vọng cống hiến cho xã hội thông qua kiến thức dinh dưỡng và ẩm thực. Nhà trường mong muốn đào tạo những cá nhân có khả năng phòng ngừa bệnh tật, duy trì và nâng cao sức khỏe cộng đồng, cũng như phát triển nền ẩm thực phong phú dựa trên nền tảng dinh dưỡng.

Đối với Du học sinh tư phí, nhà trường chấp nhận những thí sinh không có quốc tịch Nhật Bản, đáp ứng một trong các điều kiện sau và có khả năng đạt được tư cách lưu trú 'du học' trước lễ nhập học:

  1. Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài trước ngày 31 tháng 3 năm 2025, hoặc những người tương đương được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản chỉ định.
  2. Có bằng cấp International Baccalaureate, Abitur, Baccalauréat của Pháp, hoặc GCE A Level/International A Level.

Lưu ý: Những người đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp trường trung học phổ thông (bao gồm trung học giáo dục tổng hợp) tại Nhật Bản, hoặc những người đã cư trú tại Nhật Bản trên 2 năm tại thời điểm nộp đơn, không đủ điều kiện ứng tuyển theo chế độ tuyển sinh đặc biệt này.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

日本学生支援機構 奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Loại 1 (không lãi suất): Đại học (20.000-54.000 JPY/tháng cho sinh viên ở nhà; 20.000-64.000 JPY/tháng cho sinh viên ở ngoài); Cao đẳng (20.000-53.000 JPY/tháng cho sinh viên ở nhà; 20.000-60.000 JPY/tháng cho sinh viên ở ngoài). Loại 2 (có lãi suất): Đại học/Cao đẳng (20.000-120.000 JPY/tháng). Giá trị học bổng thay đổi theo lựa chọn của sinh viên và tiêu chí quy định.
Điều kiện
Chi tiết điều kiện cần tham khảo trang web của JASSO. Học bổng dựa trên nhu cầu tài chính và thành tích học tập.
Đối tượng: Tất cả sinh viên Đại học và Cao đẳng
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết tại trang web của JASSO.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của JASSO sau khi nhập học.
Thời hạn
Theo thời gian học hoặc quy định của JASSO.

Hệ thống hỗ trợ học tập giáo dục đại học

高等教育の修学支援制度
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Chính phủ Nhật Bản (JASSO và MEXT)
Mức học bổng
Bao gồm miễn giảm học phí và học bổng dạng trợ cấp. Giá trị miễn giảm và trợ cấp thay đổi tùy theo điều kiện thu nhập và học lực.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có khó khăn về kinh tế để tiếp tục học tập. Điều kiện bao gồm tiêu chuẩn thành tích học tập và tiêu chuẩn thu nhập.
Đối tượng: Tất cả sinh viên Đại học và Cao đẳng
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết tại trang web của JASSO và MEXT.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi nhập học.

Quỹ Học bổng Kita Ikuko

北郁子奨学基金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Kita Ikuko (được thành lập từ di nguyện của cựu sinh viên Kita Ikuko)
Mức học bổng
Hỗ trợ một phần học phí.
Điều kiện
Dành cho sinh viên năm 1, 2 Đại học và năm 1 Cao đẳng.
Đối tượng: Đại học năm 1, 2; Cao đẳng năm 1
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết cần liên hệ phòng Công tác sinh viên sau khi nhập học.
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết cần liên hệ phòng Công tác sinh viên sau khi nhập học.
Số lượng
Tối đa 15 người (học kỳ đầu/cuối)

Học bổng Viện Nghiên cứu Y học Noguchi

野口医学研究所奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Y học Noguchi Hoa Kỳ và NPO Viện Nghiên cứu Y học Noguchi
Mức học bổng
200,000 ¥ Học bổng trợ cấp một lần.
Điều kiện
Dành cho sinh viên năm 4 Đại học và năm 2 Cao đẳng.
Đối tượng: Đại học năm 4; Cao đẳng năm 2
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết cần liên hệ phòng Công tác sinh viên sau khi nhập học.
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết cần liên hệ phòng Công tác sinh viên sau khi nhập học.
Số lượng
Thay đổi theo số lượng ứng viên

Học bổng Phát triển Nguồn nhân lực Toàn cầu Arai Keiko

荒井慶子グローバル人材育成奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Từ sự đóng góp của cựu sinh viên và giảng viên Arai Keiko
Mức học bổng
Học bổng trợ cấp cho sinh viên xuất sắc có mục tiêu du học và hoạt động toàn cầu.
Điều kiện
Dành cho sinh viên Đại học và Cao đẳng có mục tiêu hoạt động toàn cầu và mong muốn du học nước ngoài.
Đối tượng: Sinh viên Đại học và Cao đẳng
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết cần liên hệ phòng Công tác sinh viên sau khi nhập học.
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết cần liên hệ phòng Công tác sinh viên sau khi nhập học.

Học bổng Koyukai Wakaba

香友会わかば奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hội cựu sinh viên Koyukai
Mức học bổng
100,000 ¥ Tối đa 100.000 JPY.
Điều kiện
Dành cho sinh viên năm 4 Đại học và năm 2 Cao đẳng, có thành tích học tập xuất sắc, tích cực tham gia các hoạt động xã hội liên quan đến chuyên môn.
Đối tượng: Đại học năm 4; Cao đẳng năm 2
Thời gian ứng tuyển
Tháng 12 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết cần liên hệ phòng Công tác sinh viên sau khi nhập học.
Số lượng
Thay đổi theo kết quả xét tuyển

Học bổng Kỷ niệm Yokomaki Nobu

横巻のぶ記念奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Trường Đại học Dinh dưỡng Nữ giới
Mức học bổng
200,000 ¥ Khoảng 200.000 JPY (dự kiến).
Điều kiện
Dành cho sinh viên năm 3, 4 Đại học và năm 2 Cao đẳng.
Đối tượng: Đại học năm 3, 4; Cao đẳng năm 2
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết cần liên hệ phòng Công tác sinh viên sau khi nhập học.
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết cần liên hệ phòng Công tác sinh viên sau khi nhập học.
Số lượng
Tối đa 20 người (học kỳ đầu/cuối)

Học bổng DNP

DNP奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Công ty DNP Facility Services
Mức học bổng
100,000 ¥ Học bổng trợ cấp một lần.
Điều kiện
Dành cho sinh viên năm 4 Đại học và năm 2 Cao đẳng, có thành tích học tập xuất sắc.
Đối tượng: Đại học năm 4; Cao đẳng năm 2
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết cần liên hệ phòng Công tác sinh viên sau khi nhập học.
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết cần liên hệ phòng Công tác sinh viên sau khi nhập học.
Số lượng
Tối đa 10 người

Giải thưởng Khuyến khích Kagawa Aya/Yoshiko

香川綾・芳子奨励賞
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Trường Đại học Dinh dưỡng Nữ giới
Mức học bổng
Giải thưởng bao gồm giấy khen và học bổng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc, tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa, sự kiện của trường, hoạt động tình nguyện và thể hiện sự phát triển vượt bậc của bản thân.
Đối tượng: Tất cả sinh viên Đại học và Cao đẳng
Thời gian ứng tuyển
Được đề cử bởi các hội đồng khoa và giáo sư, sau đó hiệu trưởng quyết định.
Cách thức đăng ký
Đề cử từ khoa/giáo sư.

Miễn giảm học phí

Miễn giảm 50% phí nhập học cho người thân và cựu sinh viên trường

入学金半額制度
Mô tả
Giảm 50% phí nhập học cho con, chị em gái, cháu gái của sinh viên/cựu sinh viên thuộc Học viện Dinh dưỡng Kagawa (Đại học Dinh dưỡng Nữ giới, Cao đẳng Dinh dưỡng Nữ giới, Trường Dạy nấu ăn và làm bánh Kagawa), hoặc những người đã từng là sinh viên/học sinh chính thức của Học viện.
Mức giảm
50%
Thời hạn
Một lần duy nhất khi nhập học.
Cách thức đăng ký
Phải gửi giấy chứng nhận tốt nghiệp hoặc giấy chứng nhận đang học cùng với hồ sơ đăng ký dự thi.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Ký túc xá sinh viên Wakaba

女子栄養大学 若葉寮

Ký túc xá dành cho nữ sinh viên của Đại học Dinh dưỡng Nữ giới, Cao đẳng Dinh dưỡng Nữ giới và Trường Dạy nấu ăn và làm bánh Kagawa (ưu tiên cho sinh ...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Dinh dưỡng Nữ giới

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.