Đại học Điều dưỡng Thành phố Kobe Banner
Đại học Điều dưỡng Thành phố Kobe Logo

Đại học Điều dưỡng Thành phố Kobe

Đại học Công lập

Cơ sở

神戸市西区

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 897,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

77.7%

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Đại học Điều dưỡng Thành phố Kobe: Chắp cánh ước mơ du học Nhật Bản ngành Điều dưỡng

Bạn đang tìm kiếm một trường đại học uy tín tại Nhật Bản cho hành trình du học Nhật Bản ngành Điều dưỡng? Đại học Điều dưỡng Thành phố Kobe (神戸市看護大学) chính là lựa chọn hoàn hảo. Với triết lý giáo dục độc đáo, chú trọng nuôi dưỡng "trí tưởng tượng sáng tạo" và sự thấu cảm, trường đào tạo ra những điều dưỡng viên chuyên nghiệp, giàu lòng nhân ái.

Chương trình học tại đây vô cùng đa dạng và mang tính thực tiễn cao. Sinh viên được thực hành chuyên sâu với thiết bị hiện đại, học tập dựa trên cộng đồng và tích lũy kinh nghiệm quý báu qua các đợt thực tập tại bệnh viện, cơ sở chăm sóc tại nhà. Đặc biệt, trường còn mang đến cơ hội du học trao đổi tại Mỹ (Đại học Washington) và Việt Nam (Đại học Đà Nẵng), mở rộng tầm nhìn quốc tế.

Không chỉ tập trung vào kiến thức chuyên môn, Đại học Điều dưỡng Thành phố Kobe còn tạo điều kiện cho sinh viên tận hưởng cuộc sống năng động tại "Thành phố Học thuật" Kobe. Chương trình hỗ trợ sinh viên toàn diện từ tư vấn học tập, tìm việc làm, học bổng đến miễn giảm học phí, giúp bạn an tâm học tập và phát triển. Tốt nghiệp, bạn không chỉ nhận bằng Cử nhân Điều dưỡng, đủ điều kiện thi Chứng chỉ Quốc gia mà còn có thể theo học chương trình Điều dưỡng viên Y tế Công cộng để mở rộng cơ hội nghề nghiệp.

Hãy để Đại học Điều dưỡng Thành phố Kobe đồng hành cùng bạn trên con đường chinh phục ước mơ trở thành điều dưỡng viên tài năng!

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Đại học Điều dưỡng Thành phố Kobe là một trường đại học đơn ngành có triết lý giáo dục chuyên biệt trong lĩnh vực điều dưỡng, chú trọng phát triển 'trí tưởng tượng sáng tạo' để thấu cảm và chăm sóc con người.
2
Chương trình đào tạo đa dạng và thực tiễn, với các buổi thực hành chuyên sâu sử dụng thiết bị hiện đại và phương pháp học tập dựa trên cộng đồng, bao gồm sự tham gia của tình nguyện viên giáo dục từ cộng đồng địa phương.
3
Cơ hội thực hành điều dưỡng tại các cơ sở y tế thực tế, bao gồm cả bệnh viện và các cơ sở chăm sóc tại nhà, giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm quý báu và học hỏi từ các điều dưỡng viên hiện trường.
4
Môi trường học tập quốc tế năng động với các chương trình giao lưu, thực tập điều dưỡng tại Mỹ (Đại học Washington) và Việt Nam (Đại học Đà Nẵng), cùng các lớp tiếng Anh do giáo viên bản ngữ giảng dạy.
5
Tận hưởng cuộc sống sinh viên phong phú tại 'Thành phố Học thuật' Kobe, nơi tập trung 5 trường đại học và 1 trường cao đẳng, tạo điều kiện cho các hoạt động câu lạc bộ chung và giao lưu liên trường.
6
Hỗ trợ toàn diện cho sinh viên từ tư vấn học tập, hỗ trợ tìm việc làm, đến các chương trình học bổng và miễn giảm học phí, đảm bảo sinh viên có thể tập trung vào việc học.
7
Sinh viên có cơ hội nhận bằng Cử nhân Điều dưỡng và đủ điều kiện dự thi Chứng chỉ Điều dưỡng viên Quốc gia; đồng thời có thể theo học chương trình Điều dưỡng viên Y tế Công cộng (giới hạn 30 sinh viên) để mở rộng cơ hội nghề nghiệp.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Không có yêu cầu điểm số tối thiểu cụ thể, nhưng cần nộp điểm thi chính thức đã được dự thi trong vòng 2 năm tính từ thời điểm nộp đơn.
Chấp nhận: Eiken, IELTS, TOEFL iBT, TOEFL ITP, CEFR

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ

1/11/2024 ~ 8/11/2024

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Điều dưỡng đào tạo sinh viên trở thành những chuyên gia điều dưỡng có khả năng thực hành toàn diện. Tất cả sinh viên hoàn thành chương trình học và đạt đủ tín chỉ cần thiết sẽ được cấp bằng Cử nhân Điều dưỡng và đủ điều kiện dự thi Chứng chỉ Điều dưỡng viên Quốc gia. Ngoài ra, những sinh viên có nguyện vọng có thể đăng ký theo học các môn chuyên biệt của chương trình Điều dưỡng viên Y tế Công cộng (giới hạn 30 sinh viên) để đạt đủ điều kiện dự thi Chứng chỉ Điều dưỡng viên Y tế Công cộng.

Con đường nghề nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp Ngành Điều dưỡng có nhiều cơ hội nghề nghiệp trong các bệnh viện, trung tâm y tế công cộng và có thể tiếp tục học lên cao. Một số điểm đến tiêu biểu trong quá khứ bao gồm: * **Bệnh viện/Phòng khám:** Bệnh viện Trung tâm Thành phố Kobe, Bệnh viện Tây Thành phố Kobe, Trung tâm Y tế Nishikobe Kobe, Bệnh viện Đại học Y khoa Kobe, Bệnh viện Kinen Shinryo, Bệnh viện Kobe Hyakunen Kinen, Bệnh viện Phục hồi chức năng Kobe, Bệnh viện Chữ thập đỏ Kobe, Bệnh viện Tokushukai Kobe, Bệnh viện Saiseikai Osaka, v.v. * **Cơ sở Y tế công cộng:** Thành phố Kobe, Tỉnh Hyogo, Tỉnh Osaka, Thành phố Osaka, v.v. * **Học lên cao:** Nghiên cứu sinh Khoa Điều dưỡng Đại học Điều dưỡng Thành phố Kobe (chuyên ngành thực hành hộ sinh), Nghiên cứu sinh Khoa Y Đại học Osaka, v.v.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật). Cần có năng lực tiếng Nhật đủ để tham gia các lớp học và thực hành điều dưỡng mà không gặp trở ngại.
Tiếng Anh:
Yêu cầu nộp điểm thi tiếng Anh chính thức (đã thi trong vòng 2 năm tính từ thời điểm nộp đơn) từ một trong các bài kiểm tra sau: 実用英語技能検定 (Eiken) (cấp 1~3), IELTS, TOEFL iBT/ITP, CEFR. Không có yêu cầu điểm tối thiểu cụ thể.
EJU:
Yêu cầu tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) kỳ 2 năm 2023 hoặc kỳ 1 năm 2024. Môn thi: Tiếng Nhật, Khoa học (Sinh học + Vật lý hoặc Hóa học), Toán (Khóa học 1 hoặc Khóa học 2). Ngôn ngữ thi: Tiếng Nhật.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Bài luận, Phỏng vấn, Đánh giá hồ sơ
Bài thi viết:
Tiểu luận (Tiếng Nhật) (Bài tiểu luận bằng tiếng Nhật sẽ diễn ra từ 10:00 đến 11:30.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn sẽ bắt đầu từ 13:00. Thí sinh nhận được đánh giá dưới mức tiêu chuẩn nhất định trong phỏng vấn sẽ bị đánh trượt, bất kể các điểm số khác.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Kết quả tuyển chọn sẽ được đánh giá tổng hợp dựa trên tiểu luận, phỏng vấn và hồ sơ đăng ký.
Lịch thi:
Ngày thi: 2024-11-23 (Thứ Bảy)
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
1/11/2024 ~ 8/11/2024
Thống kê tuyển sinh (2023)
Thí sinh dự thi
1
Thí sinh trúng tuyển
0
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Thí sinh phải có năng lực tiếng Nhật đủ để theo dõi các bài giảng và thực hành điều dưỡng. Thí sinh nhận điểm phỏng vấn dưới mức nhất định sẽ bị đánh trượt.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
897,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học (áp dụng cho người ngoài thành phố Kobe)

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

535,800 ¥ (Hàng năm)

Hội phí Hiệp hội Hỗ trợ

60,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Vốn góp Hợp tác xã Tiêu dùng Đại học

20,000 ¥ (Năm đầu tiên)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ

1/11/2024 ~ 8/11/2024

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Điều dưỡng Thành phố Kobe tuyển sinh các ứng viên không có quốc tịch Nhật Bản, đáp ứng các điều kiện sau:

  1. Về học vấn: Một trong các điều kiện sau:
    • Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài trước ngày 31 tháng 3 năm 2025, hoặc có trình độ tương đương được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản công nhận.
    • Đã đạt được các bằng cấp quốc tế như Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate) do Tổ chức Tú tài Quốc tế Thụy Sĩ cấp, Abitur (Đức), Baccalauréat (Pháp), GCE A Level/International A Level (Vương quốc Anh, với ít nhất 3 môn đỗ), hoặc Tú tài Châu Âu (European Baccalaureate).
  2. Về Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU): Đã dự thi Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) kỳ 2 năm 2023 hoặc kỳ 1 năm 2024 với các môn sau:
    • Tiếng Nhật, Khoa học, Toán (Ngôn ngữ thi: Tiếng Nhật).
    • Khoa học: Chọn 1 môn Sinh học và 1 môn trong số Vật lý hoặc Hóa học (tổng 2 môn).
    • Toán: Chọn 1 môn trong số Khóa học 1 hoặc Khóa học 2.
  3. Về tư cách lưu trú: Có tư cách lưu trú hợp lệ tại Nhật Bản để học đại học theo Luật Quản lý Xuất nhập cảnh và Công nhận Người tị nạn (hoặc có khả năng sẽ có được tư cách đó khi nhập học).
  4. Về năng lực tiếng Anh: Có thể nộp một trong các điểm thi chính thức sau (đã dự thi trong vòng 2 năm tính từ thời điểm nộp đơn):
    • Bài kiểm tra năng lực tiếng Anh thực dụng (Eiken) (Cấp 1 đến 3).
    • IELTS.
    • TOEFL iBT hoặc TOEFL ITP.
    • CEFR.

Lưu ý: Những người đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp các trường trung học phổ thông hoặc trường giáo dục trung học tại Nhật Bản, cũng như những người đã được cấp phép thường trú tại Nhật Bản (bao gồm cả trường hợp đặc biệt hoặc song tịch), không đủ điều kiện dự tuyển vào chương trình này.

E
EJU

Bắt buộc tham gia
Ngôn ngữ: Japanese
Môn thi: Tiếng Nhật, Khoa học (Sinh học + Vật lý hoặc Hóa học), Toán (Khóa học 1 hoặc Khóa học 2)

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: Eiken, IELTS, TOEFL iBT, TOEFL ITP, CEFR
Ghi chú: Không có yêu cầu điểm số tối thiểu cụ thể, nhưng cần nộp điểm thi chính thức đã được dự thi trong vòng 2 năm tính từ thời điểm nộp đơn.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng cho vay của Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

日本学生支援機構貸与奨学金
Loại học bổng
Học bổng của chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Japan Student Services Organization (JASSO)
Mức học bổng
Có hai loại: Loại 1 (không lãi suất) và Loại 2 (có lãi suất). Giá trị và điều kiện thay đổi tùy theo quy định của JASSO.
Điều kiện
Dành cho sinh viên xuất sắc đáp ứng các tiêu chí về học lực, kinh tế, nhân cách, và được trường đề cử cho JASSO.
Thời gian ứng tuyển
Theo thông báo của JASSO.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.

Chế độ Học bổng cho sinh viên điều dưỡng của Tổ chức Bệnh viện Thành phố Kobe

看護学生修学資金貸与制度
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Kobe City Hospital Organization
Mức học bổng
1,200,000 ¥ Số tiền cho vay là 1,200,000 yên.
Điều kiện
Dành cho sinh viên năm 3 và 4 có ý định làm việc tại Tổ chức Bệnh viện Thành phố Kobe (bao gồm Bệnh viện Trung tâm Thành phố, Bệnh viện Tây Thành phố, Trung tâm Y tế Nishikobe, Bệnh viện Mắt Kobe Eye Center) sau khi tốt nghiệp.
Thời gian ứng tuyển
Theo thông báo của Tổ chức Bệnh viện.
Cách thức đăng ký
Liên hệ Phòng Hỗ trợ Hướng nghiệp của trường.

Học bổng cấp của Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (Hệ thống hỗ trợ học tập bậc cao mới)

日本学生支援機構 給付奨学金【高等教育の修学支援新制度】
Loại học bổng
Học bổng của chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Japan Student Services Organization (JASSO)
Mức học bổng
Giá trị học bổng được xác định theo phân loại hỗ trợ dựa trên thu nhập hộ gia đình (3 mức). Đây là học bổng không yêu cầu hoàn trả.
Điều kiện
Dành cho sinh viên hệ đại học đáp ứng tiêu chí hộ gia đình không chịu thuế cư trú hoặc tương đương. (Lưu ý: Sinh viên quốc tế và sinh viên bị hoãn tốt nghiệp do vấn đề học lực không thuộc đối tượng).
Thời gian ứng tuyển
Theo thông báo của JASSO và trường.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.

Học bổng Quỹ Học bổng Miki Takizo

三木瀧蔵奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Miki Takizo Scholarship Foundation
Mức học bổng
40,000 ¥ 40,000 yên mỗi tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên năm nhất đáp ứng các tiêu chí về thu nhập, học lực, nhân cách, và sức khỏe. Học bổng không yêu cầu hoàn trả.
Thời gian ứng tuyển
Theo thông báo của trường.
Cách thức đăng ký
Đề cử từ trường sau khi xem xét hồ sơ tổng thể (thu nhập, học lực, nhân cách, sức khỏe).

Học bổng Quỹ Kinoshita Memorial

木下記念事業団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Kinoshita Memorial Foundation
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 yên mỗi tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên năm hai đáp ứng các tiêu chí về thu nhập, học lực, nhân cách, và sức khỏe. Học bổng không yêu cầu hoàn trả.
Thời gian ứng tuyển
Theo thông báo của trường.
Cách thức đăng ký
Đề cử từ trường sau khi xem xét hồ sơ tổng thể (thu nhập, học lực, nhân cách, sức khỏe).

Hỗ trợ Ký túc xá Quỹ Kinoshita Memorial

木下記念事業団寮生
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Kinoshita Memorial Foundation
Mức học bổng
Phòng ký túc xá được cung cấp miễn phí.
Điều kiện
Dành cho sinh viên đáp ứng tiêu chí về học lực và mức độ khó khăn trong học tập (ví dụ: thời gian đi lại dài). Đề cử từ trường.
Thời gian ứng tuyển
Theo thông báo của trường.
Cách thức đăng ký
Đề cử từ trường sau khi xem xét tổng thể.

Học bổng của Chính quyền Địa phương

地方公共団体の奨学金
Loại học bổng
Học bổng của chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Các chính quyền địa phương (tỉnh, thành phố)
Mức học bổng
Giá trị học bổng khác nhau tùy thuộc vào từng chính quyền địa phương.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có xuất thân từ các tỉnh/thành phố đó.
Thời gian ứng tuyển
Theo thông báo của từng chính quyền địa phương.
Cách thức đăng ký
Liên hệ trực tiếp Hội đồng Giáo dục của tỉnh/thành phố xuất thân để biết chi tiết.

Khoản vay giáo dục Quốc gia (Japan Finance Corporation)

国の教育ローン(日本政策金融公庫)
Loại học bổng
Học bổng của chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Japan Finance Corporation
Mức học bổng
Hệ thống cho vay công cộng dành cho các quỹ cần thiết khi nhập học hoặc trong quá trình học.
Điều kiện
Dành cho sinh viên cần hỗ trợ tài chính cho chi phí học tập.
Thời gian ứng tuyển
Liên tục, tùy theo quy định của ngân hàng.
Cách thức đăng ký
Liên hệ trung tâm cuộc gọi khoản vay giáo dục hoặc các tổ chức tài chính (ngân hàng, quỹ tín dụng, v.v.) gần nhất.

Học bổng kỷ niệm Đại hội Quốc tế Điều dưỡng Tokyo

国際看護師協会東京大会記念奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Điều dưỡng Quốc tế
Mức học bổng
Thông tin chi tiết về số tiền sẽ được thông báo khi có đợt tuyển sinh.
Điều kiện
Thông tin chi tiết về điều kiện sẽ được thông báo khi có đợt tuyển sinh.
Thời gian ứng tuyển
Theo thông báo của trường (trên bảng tin trường).
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết sẽ được thông báo trên bảng tin trường.

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí của Hệ thống hỗ trợ học tập bậc cao Quốc gia mới

国の高等教育修学支援新制度による授業料減免制度
Mô tả
Dành cho sinh viên hệ đại học (không bao gồm sinh viên quốc tế và sinh viên bị hoãn tốt nghiệp do vấn đề học lực). Đây là một phần của hệ thống hỗ trợ học tập mới, bao gồm học bổng cấp và miễn giảm học phí/phí nhập học.
Mức giảm
Miễn hoặc giảm theo mức hỗ trợ học bổng JASSO.
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học.
Cách thức đăng ký
Đăng ký nhận học bổng JASSO. Chi tiết tham khảo trang web của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ.

Chế độ miễn giảm học phí riêng của trường

本学独自の減免制度
Mô tả
Dành cho sinh viên đạt tiêu chuẩn về thu nhập và thành tích học tập do trường quy định. Chế độ này có thể được áp dụng cùng với miễn giảm học phí theo hệ thống hỗ trợ học tập bậc cao Quốc gia mới.
Mức giảm
Miễn hoặc giảm.
Thời hạn
Thông tin chi tiết sẽ được thông báo qua bảng tin trường.
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết sẽ được thông báo qua bảng tin trường.

Chế độ miễn giảm phí nhập học của Hệ thống hỗ trợ học tập bậc cao Quốc gia mới

国の高等教育修学支援新制度による入学金料減免制度
Mô tả
Dành cho sinh viên mới nhập học (hệ đại học). Đây là một phần của hệ thống hỗ trợ học tập mới, bao gồm học bổng cấp và miễn giảm học phí/phí nhập học.
Mức giảm
Miễn hoặc giảm theo mức hỗ trợ học bổng JASSO.
Thời hạn
Áp dụng trong năm đầu tiên.
Cách thức đăng ký
Đăng ký nhận học bổng JASSO. Chi tiết tham khảo trang web của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ.

Chế độ miễn giảm phí nhập học riêng của trường

本学独自の減免制度 (入学金)
Mô tả
Dành cho sinh viên mới nhập học đáp ứng tiêu chuẩn về thu nhập và thành tích học tập do trường quy định.
Mức giảm
Miễn hoặc giảm.
Thời hạn
Áp dụng trong năm đầu tiên.
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết sẽ được thông báo qua bảng tin trường.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Quản lý sức khỏe

健康管理

Trường tổ chức khám sức khỏe định kỳ hàng năm cho sinh viên. Phòng y tế cung cấp các buổi tư vấn sức khỏe cá nhân. Ngoài ra, phòng tư vấn tâm lý (Psyc...

Khác

Nhà ở dành cho sinh viên (Nhà ở thành phố)

学生向け住宅(市営住宅)

Thông qua hợp tác với Thành phố Kobe, trường cung cấp nhà ở ưu tiên cho sinh viên của trường trong các khu nhà ở thành phố với giá thuê phải chăng. Si...

Khác

Chế độ giáo viên chủ nhiệm lớp

クラス担任制

Để giúp sinh viên thích nghi với môi trường học tập và tiến bộ một cách suôn sẻ, trường áp dụng chế độ giáo viên chủ nhiệm lớp. Giáo viên chủ nhiệm sẽ...

Khác

Hội Phụ huynh (Koenkai)

後援会

Được thành lập bởi phụ huynh, Hội Phụ huynh hỗ trợ cải thiện môi trường giáo dục và đời sống sinh viên. Hội phí là 60.000 yên. Khoản hội phí này được ...

Khác

Các biện pháp an toàn

安全対策

Trường giới thiệu hệ thống bảo hiểm toàn diện để ứng phó với các tai nạn có thể xảy ra trong giờ học, các hoạt động ngoại khóa và trong quá trình đi l...

Biện pháp chống quấy rối

ハラスメント対策

Đại học Điều dưỡng Thành phố Kobe cam kết ngăn chặn quấy rối và duy trì một môi trường học tập, nghiên cứu an toàn và thoải mái. Trường đã thành lập Ủ...

Khác

Hỗ trợ hướng nghiệp

キャリア支援

Phòng Hỗ trợ Hướng nghiệp cung cấp thông tin tuyển dụng từ các cơ sở y tế và tư vấn toàn diện về định hướng nghề nghiệp và tìm kiếm việc làm bởi các c...

Khác

Cửa hàng tiện lợi/Nhà ăn (Shokudo)

購買部・カフェテリア(食堂)

Trong khuôn viên trường có cửa hàng tiện lợi của hợp tác xã sinh viên. Cửa hàng này được điều hành bởi chi nhánh Đại học Điều dưỡng của Hợp tác xã Tiê...

Khác

Hội Cựu sinh viên

同窓会

Hội Cựu sinh viên Đại học Điều dưỡng Thành phố Kobe hoạt động với mục đích tăng cường tình hữu nghị giữa các thành viên (chủ yếu là cựu sinh viên; giá...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Điều dưỡng Thành phố Kobe

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.