Đại học Điện khí Tokyo Banner
Đại học Điện khí Tokyo Logo

Đại học Điện khí Tokyo

Đại học Tư lập

Cơ sở

Cơ sở Tokyo SenjuCơ sở Saitama Hatoyama

Học phí

1,426,160 ¥
Năm 1: 1,652,160 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

99.0%

Số lượng du học sinh

180

Giới thiệu

Đại học Điện khí Tokyo (東京電機大学): Nơi Khai Phóng Tiềm Năng Kỹ Sư Ưu Tú tại Nhật Bản

Tìm kiếm cơ hội du học Nhật Bản tại một trường đại học danh tiếng với lịch sử lâu đời? Đại học Điện khí Tokyo (Tokyo Denki University - TDU) chính là điểm đến lý tưởng. Với hơn 115 năm kinh nghiệm, TDU nổi tiếng với triết lý "Công nghệ là con người", tập trung đào tạo kỹ sư không chỉ giỏi chuyên môn mà còn có nhân cách ưu tú, mang đậm tinh thần "monozukuri" (sản xuất).

Chương trình học tại TDU đa dạng, chú trọng thực nghiệm và thực hành, giúp sinh viên phát triển khả năng sáng tạo vượt trội. Trường tự hào về tỷ lệ việc làm ấn tượng (99.0% cho sinh viên tốt nghiệp năm 2024) và mạng lưới tuyển dụng rộng khắp với hơn 16.000 công ty. Nhiều chương trình đào tạo của trường được JABEE chứng nhận, đảm bảo chất lượng giáo dục kỹ sư đạt chuẩn quốc tế.

TDU đã có những đóng góp tiên phong cho ngành công nghệ Nhật Bản, từ phát triển máy fax đến vai trò quan trọng trong việc phổ biến máy tính cá nhân. Bên cạnh đó, trường còn mang đến nhiều chương trình hỗ trợ sinh viên thiết thực, tạo điều kiện tốt nhất cho hành trình học tập và phát triển sự nghiệp của các bạn trẻ. Hãy khám phá Đại học Điện khí Tokyo và bắt đầu hành trình chinh phục ước mơ kỹ sư của bạn!

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Đại học Điện khí Tokyo có lịch sử hơn 115 năm, tôn trọng thực học và chú trọng đào tạo kỹ sư có nhân cách ưu tú, với nhiều cựu sinh viên hoạt động tích cực và được đánh giá cao trong xã hội.
2
Với triết lý giáo dục và nghiên cứu "Công nghệ là con người", trường tập trung vào việc bồi dưỡng khả năng sáng tạo và tinh thần "monozukuri" (sản xuất) thông qua các môn học thực nghiệm và thực hành phong phú.
3
Tỷ lệ nhận việc làm cao (99.0% đối với sinh viên tốt nghiệp năm 2024) và số lượng công ty tuyển dụng ấn tượng (16.342 công ty, trung bình 9.9 công việc/sinh viên).
4
Trường đã tiên phong trong nhiều lĩnh vực công nghệ, bao gồm phát triển máy fax, góp phần hình thành phố điện tử Akihabara, là trường đại học ban đêm đầu tiên tại Nhật Bản, và đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến máy tính cá nhân.
5
Nhiều chương trình đào tạo của trường được JABEE (Japan Accreditation Board for Engineering Education) chứng nhận, đảm bảo chất lượng giáo dục kỹ sư được quốc tế công nhận.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Thời gian xét duyệt trước (nếu cần)

9/7/2024 ~ 23/7/2024

Thời gian nộp hồ sơ

20/8/2024 ~ 30/8/2024

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Mục tiêu đào tạo những kỹ sư có kiến thức và kỹ năng vững chắc về các công nghệ máy tính, mạng và phần mềm tiên tiến, cũng như những nhà khoa học dữ liệu cần thiết cho xã hội. Sinh viên sẽ được học cách thiết kế và hiện thực hóa 'vật chất và sự kiện' cần thiết để tạo ra không gian sống hấp dẫn cho con người.

Con đường nghề nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp có thể làm việc tại các công ty CNTT lớn như Hitachi, NEC, Fujitsu, Toshiba, SCSK, DNP Logistics, Sky, LINE Yahoo!, các công ty game (TeamLab Engineers), và các cơ quan chính phủ (Sở Quy hoạch đô thị Tokyo).

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (đọc, viết, nói) đủ để học tập và sinh hoạt tại trường. Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Tiếng Anh:
Không yêu cầu.
EJU:
Yêu cầu thi EJU các môn: Tiếng Nhật, Toán (Course 2), Khoa học tự nhiên (chọn 1 môn từ Vật lý, Hóa học). Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật. EJU phải được thi trong các kỳ: kỳ 2 năm 2022, kỳ 1 năm 2023, kỳ 2 năm 2023, kỳ 1 năm 2024.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Phỏng vấn cá nhân, Phỏng vấn vấn đáp
Phỏng vấn:
Phỏng vấn cá nhân, vấn đáp: Khoảng 30 phút/người, đánh giá theo 5 cấp độ. Có thể sử dụng bảng đen hoặc bảng trắng.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Kiểm tra năng lực tiếng Nhật và kiến thức cơ bản về Toán, Khoa học tự nhiên (Vật lý, Hóa học tùy chọn).
Lịch thi:
Ngày thi: 2024-09-28. Thời gian: Từ 10:00.
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
11
Thí sinh trúng tuyển
5
Tỷ lệ đỗ
45%
Học phí
Phí xét tuyển:
35,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2Năm 3Năm 4
Phí nhập học250,000000
Học phí1,421,0001,445,0001,499,0001,523,000
Các khoản phí ủy thác (受託諸会費)21,16021,16021,16021,160
Tổng cộng1,692,1601,466,1601,520,1601,544,160
Lưu ý: 受託諸会費 (các khoản phí ủy thác) năm 2025 chưa xác định, số liệu trên dựa trên năm 2024.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,652,160 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,426,160 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,652,160 ¥ ~ 1,733,160 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

250,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (mức thấp nhất/năm)

1,381,000 ¥ (Hàng năm)

Các khoản phí ủy thác (受託諸会費)

21,160 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Thời gian xét duyệt trước (nếu cần)

9/7/2024 ~ 23/7/2024

Thời gian nộp hồ sơ

20/8/2024 ~ 30/8/2024

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Điện khí Tokyo tìm kiếm những sinh viên quan tâm đến khoa học kỹ thuật trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học và thông tin, hiểu rõ chính sách giáo dục, chương trình học, nội dung nghiên cứu và hình mẫu sinh viên mà mỗi khoa/ngành học mong muốn. Dựa trên triết lý giáo dục và nghiên cứu của trường là "Công nghệ là con người", trường mong muốn đào tạo những sinh viên có thể trở thành kỹ sư khoa học công nghệ tự lập và đóng góp cho xã hội sau khi tốt nghiệp.

Đối với kỳ tuyển sinh đặc biệt dành cho du học sinh (私費外国人留学生), trường chấp nhận những thí sinh:

  • Chỉ sở hữu quốc tịch ngoài Nhật Bản và có tư cách lưu trú "Du học" hợp lệ tại Nhật Bản vào thời điểm nộp đơn.
  • Có năng lực tiếng Nhật đủ để học tập và nghiên cứu tại trường.
  • Đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) trong một trong các kỳ thi: kỳ 2 năm 2022, kỳ 1 năm 2023, kỳ 2 năm 2023, kỳ 1 năm 2024, và đã thi các môn học cần thiết theo quy định của từng khoa/ngành. Tất cả các môn của EJU phải được thi bằng tiếng Nhật.
  • Đã hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài hoặc dự kiến hoàn thành trước tháng 3 năm 2025. (Đối với chương trình dưới 12 năm, cần đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành khóa học chuẩn bị được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ chỉ định.) Hoặc đáp ứng các điều kiện tương đương như sở hữu bằng cấp quốc tế (International Baccalaureate, Abitur, Baccalauréat, GCEA Level, International A Level, European Baccalaureate), hoặc đã hoàn thành chương trình 12 năm tại các cơ sở giáo dục được công nhận bởi các tổ chức đánh giá quốc tế được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ chỉ định (WASC, CIS, ACSI, NEASC, Cognia).

Lưu ý: Những người đã hoặc đang theo học tại các trường học ở Nhật Bản (bao gồm trường dành cho người nước ngoài, trường quốc tế) trong các cấp giáo dục (tiểu học và trung học) để đủ điều kiện nêu trên thì không được phép nộp đơn. (Tuy nhiên, những người đã theo học chương trình giáo dục chuẩn bị được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ chỉ định, hoặc những người đã theo học tại các trường ở Nhật sau khi đủ điều kiện, thì có thể nộp đơn).

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc
Ghi chú: Không yêu cầu.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Quỹ Học bổng Đặc biệt dành cho Du học sinh của Quỹ Phát triển Học thuật Đại học Điện khí Tokyo

学校法人東京電機大学学術振興基金留学生特別奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Trường Đại học Điện khí Tokyo
Mức học bổng
500,000 ¥ 500.000 Yên/lần
Điều kiện
Trường hỗ trợ để nhiều du học sinh có thể nhận được học bổng này, cùng với học bổng của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ và các quỹ khác. Yêu cầu thành tích học tập và năng lực tiếng Nhật. Cần rèn luyện khả năng trình bày quan điểm cá nhân về các vấn đề thời sự và đề tài tiểu luận.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (Sinh viên có thể nộp đơn sau khi nhập học)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường

Học bổng Khuyến khích Học tập dành cho Du học sinh tư phí của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ

私費外国人留学生学習奨励費
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT)
Mức học bổng
65.000 Yên/tháng cho sinh viên sau đại học, 48.000 Yên/tháng cho sinh viên đại học.
Điều kiện
Yêu cầu thành tích học tập và năng lực tiếng Nhật. Cần rèn luyện khả năng trình bày quan điểm cá nhân về các vấn đề thời sự và đề tài tiểu luận.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (Sinh viên có thể nộp đơn sau khi nhập học)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật (Thông qua trường)

Học bổng của Chính phủ Nhật Bản (MEXT)

国費外国人留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT)
Mức học bổng
143.000 Yên/tháng cho sinh viên thạc sĩ + học phí cần thiết.
Điều kiện
Yêu cầu thành tích học tập và năng lực tiếng Nhật. Cần rèn luyện khả năng trình bày quan điểm cá nhân về các vấn đề thời sự và đề tài tiểu luận.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (Sinh viên có thể nộp đơn sau khi nhập học)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật (Thông qua trường)

Quỹ Giáo dục Quốc tế Takayama

公益財団法人高山国際教育財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Giáo dục Quốc tế Takayama
Mức học bổng
110,000 ¥ 110.000 Yên/tháng
Điều kiện
Yêu cầu thành tích học tập và năng lực tiếng Nhật. Cần rèn luyện khả năng trình bày quan điểm cá nhân về các vấn đề thời sự và đề tài tiểu luận.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (Sinh viên có thể nộp đơn sau khi nhập học)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật (Thông qua trường)

Quỹ Học bổng Tưởng niệm Yoneyama Rotary

公益財団法人ロータリー米山記念奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨학金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Tưởng niệm Yoneyama Rotary
Mức học bổng
140.000 Yên/tháng cho sinh viên sau đại học, 100.000 Yên/tháng cho sinh viên đại học.
Điều kiện
Yêu cầu thành tích học tập và năng lực tiếng Nhật. Cần rèn luyện khả năng trình bày quan điểm cá nhân về các vấn đề thời sự và đề tài tiểu luận.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (Sinh viên có thể nộp đơn sau khi nhập học)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật (Thông qua trường)

Quỹ Hòa bình Nakajima

公益財団法人平和中島財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Hòa bình Nakajima
Mức học bổng
100.000 Yên/tháng cho sinh viên sau đại học, 100.000 Yên/tháng cho sinh viên đại học.
Điều kiện
Yêu cầu thành tích học tập và năng lực tiếng Nhật. Cần rèn luyện khả năng trình bày quan điểm cá nhân về các vấn đề thời sự và đề tài tiểu luận.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (Sinh viên có thể nộp đơn sau khi nhập học)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật (Thông qua trường)

Quỹ Lotte

公益財団法人ロッテ財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Lotte
Mức học bổng
180,000 ¥ 180.000 Yên/tháng
Điều kiện
Yêu cầu thành tích học tập và năng lực tiếng Nhật. Cần rèn luyện khả năng trình bày quan điểm cá nhân về các vấn đề thời sự và đề tài tiểu luận.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (Sinh viên có thể nộp đơn sau khi nhập học)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật (Thông qua trường)

Quỹ Tatsunoko

公益財団法人竜の子財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tatsunoko
Mức học bổng
100,000 ¥ 100.000 Yên/tháng
Điều kiện
Yêu cầu thành tích học tập và năng lực tiếng Nhật. Cần rèn luyện khả năng trình bày quan điểm cá nhân về các vấn đề thời sự và đề tài tiểu luận.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (Sinh viên có thể nộp đơn sau khi nhập học)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật (Thông qua trường)

Quỹ Học bổng Quốc tế Hirose (Học bổng Chung)

公益財団法人ヒロセ国際奨学財団(一般奨学金)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Hirose
Mức học bổng
150,000 ¥ 150.000 Yên/tháng
Điều kiện
Yêu cầu thành tích học tập và năng lực tiếng Nhật. Cần rèn luyện khả năng trình bày quan điểm cá nhân về các vấn đề thời sự và đề tài tiểu luận.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (Sinh viên có thể nộp đơn sau khi nhập học)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật (Thông qua trường)

Miễn giảm học phí

Chế độ hỗ trợ học tập giáo dục đại học mới

高等教育の修学支援新制度
Mô tả
Hệ thống hỗ trợ mới này bao gồm miễn giảm học phí và học bổng dạng cấp. Dành cho sinh viên đáp ứng điều kiện về kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc.
Mức giảm
Đang cập nhật
Thời hạn
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường. Thông tin chi tiết sẽ được thông báo sau khi trúng tuyển hoặc trên cổng thông tin sinh viên.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hỗ trợ cho sinh viên khuyết tật và có nhu cầu đặc biệt

障害等がある方への受験上の配慮および入学後の支援

Trường cung cấp các biện pháp hỗ trợ đặc biệt trong kỳ thi tuyển sinh và hỗ trợ hợp lý sau khi nhập học cho sinh viên có khuyết tật, bệnh tật, chấn th...

Khác

Hỗ trợ từ Trung tâm Quốc tế

国際センター

Trung tâm Quốc tế hỗ trợ trao đổi với khoảng 180 sinh viên quốc tế đang theo học tại trường. Trung tâm thực hiện các thỏa thuận trao đổi học thuật và ...

Khác

Trung tâm Monozukuri Senju

ものづくりセンター千住

Cung cấp môi trường giáo dục để sinh viên tự mình đào sâu kiến thức kỹ thuật, hỗ trợ nghiên cứu cho sinh viên và giảng viên, và hỗ trợ phát triển công...

Trung tâm Monozukuri Hatoyama

ものづくりセンター鳩山

Với đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, trung tâm cung cấp dịch vụ tư vấn kỹ thuật và hướng dẫn gia công tại cả cơ sở Senju và Hatoyama. Trung tâm...

Khác

Trung tâm Phân tích

分析センター

Trung tâm Phân tích quản lý tập trung các thiết bị phân tích hiệu quả về chi phí, chủ yếu dành cho mục đích nghiên cứu, và cung cấp chúng cho giảng vi...

Khác

Thư viện

図書館

Ngoài khu vực đọc và tự học, thư viện còn có không gian học nhóm và trình bày. Thư viện tích cực giới thiệu các tạp chí điện tử và sách điện tử, cung ...

Khác

Các tiện ích Campus thông minh

スマートキャンパス

Trường trang bị đầy đủ môi trường kỹ thuật số để hỗ trợ đời sống sinh viên. Bao gồm cổng an ninh (ID card/thẻ sinh viên), bảng hiệu kỹ thuật số, môi t...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Điện khí Tokyo

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.