Đại học Daito Bunka Banner
Đại học Daito Bunka Logo

Đại học Daito Bunka

Đại học Tư lập Hạng 201+

Cơ sở

TokyoSaitama

Học phí

1,020,900 ¥
Năm 1: 1,230,900 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

392

Giới thiệu

Đại học Daito Bunka (大東文化大学) - Nơi hội tụ tinh hoa Đông - Tây, chắp cánh ước mơ du học Nhật Bản

Du học Nhật Bản đang là lựa chọn hấp dẫn của nhiều bạn trẻ, và Đại học Daito Bunka (大東文化大学) nổi lên như một điểm đến lý tưởng với triết lý độc đáo "Tạo ra một nền văn hóa mới bằng cách kết hợp văn hóa Đông và Tây". Ngôi trường không ngừng nuôi dưỡng những cá nhân có kiến thức sâu rộng và nhân cách phong phú, đặc biệt thông qua việc chú trọng vào học tập văn hóa phương Đông, với Hán học là một trụ cột quan trọng.

Với tầm nhìn "Châu Á vươn ra thế giới - không ngừng tạo ra giá trị mới nhằm chung sống đa văn hóa", Đại học Daito Bunka mang đến một môi trường học tập quốc tế sôi động, với các chương trình học đa dạng và chương trình hỗ trợ sinh viên toàn diện. Sinh viên có cơ hội tham gia vào các chương trình giao lưu quốc tế sôi nổi với hơn 109 trường đại học trên toàn cầu, bao gồm du học theo hiệp định, khóa học ngôn ngữ ngắn hạn, du học tự túc và có học bổng, thậm chí là chương trình song bằng với các trường đại học Trung Quốc.

Không chỉ chú trọng vào học thuật, Đại học Daito Bunka còn là bệ phóng vững chắc cho sự nghiệp tương lai của sinh viên. Trường cung cấp chương trình hỗ trợ nghề nghiệp toàn diện, bao gồm hướng dẫn tìm việc, hội thảo viết CV, hội chợ việc làm với sự góp mặt của gần 300 doanh nghiệp. Đặc biệt, sinh viên mong muốn trở thành công chức hoặc giáo viên sẽ nhận được sự hỗ trợ đặc biệt thông qua các chương trình độc quyền, hội thảo và trung tâm đào tạo giáo viên.

Nếu bạn đang tìm kiếm một trường đại học uy tín tại Nhật Bản, với môi trường học tập đậm đà bản sắc văn hóa Á Đông và định hướng quốc tế, Đại học Daito Bunka chắc chắn là lựa chọn đáng cân nhắc cho hành trình du học Nhật Bản của bạn.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Tạo ra một nền văn hóa mới bằng cách kết hợp văn hóa Đông và Tây.
2
Nuôi dưỡng những cá nhân có kiến thức sâu rộng và nhân cách phong phú thông qua việc học tập văn hóa phương Đông, đặc biệt là Hán học.
3
Hướng tới "Châu Á vươn ra thế giới - không ngừng tạo ra giá trị mới nhằm chung sống đa văn hóa" và phát triển tầm nhìn quốc tế.
4
Cung cấp chương trình hỗ trợ nghề nghiệp toàn diện bao gồm hướng dẫn tìm việc, hội thảo viết lách, và hội chợ việc làm trong trường với sự tham gia của khoảng 300 công ty.
5
Hỗ trợ đặc biệt cho sinh viên muốn trở thành công chức và giáo viên, bao gồm các chương trình độc quyền, hội thảo và trung tâm đào tạo giáo viên.
6
Thực hiện các chương trình giao lưu quốc tế sôi nổi với 109 trường đại học và tổ chức trên khắp thế giới, bao gồm chương trình du học theo hiệp định (tối đa 1 năm), khóa học ngôn ngữ ngắn hạn (khoảng 1 tháng), du học tự túc và du học có học bổng, cũng như chương trình miễn giảm học phí du học.
7
Triển khai chương trình du học tại các trường đại học Trung Quốc, cho phép sinh viên đạt được hai bằng cử nhân từ Đại học Daito Bunka và trường đại học Trung Quốc.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Bắt buộc
Tiếng Anh:
Không yêu cầu
Chấp nhận: Đại học riêng

Thời hạn nộp hồ sơ

Chưa cập nhật thông tin thời hạn

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Có thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Khoa Văn học Nhật Bản cung cấp kiến thức sâu rộng về văn học, ngôn ngữ và văn hóa Nhật Bản từ cổ điển đến hiện đại, giúp sinh viên phát triển khả năng tư duy phản biện và thể hiện qua viết lách. Sinh viên sẽ nghiên cứu các tác phẩm văn học nổi tiếng, khám phá lịch sử ngôn ngữ, và phân tích các khía cạnh văn hóa xã hội liên quan đến Nhật Bản.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (không quy định điểm chuẩn) hoặc JLPT N2 trở lên.
Tiếng Anh:
Không yêu cầu thi tiếng Anh.
EJU:
EJU môn Tiếng Nhật (không quy định điểm chuẩn), tham khảo kết quả EJU từ tháng 11/2023, 6/2024, 11/2024. Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Writing Test, Interview
Bài thi viết:
Tiểu luận (小論文) (Kỳ thi đợt 1 (前期): 10:00-11:00. Kỳ thi đợt 2 (後期): 11:00-12:00.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Thời gian nộp hồ sơ
Kỳ thi đợt 1 (前期):
28/10/2024 ~ 5/11/2024
Kỳ thi đợt 2 (後期):
23/12/2024 ~ 10/1/2025
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
16
Thí sinh trúng tuyển
4
Tỷ lệ đỗ
25%
Học phí
Phí xét tuyển:
20,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học210,0000
Học phí733,000733,000
Phí nâng cao giáo dục271,000271,000
Các khoản phí khác16,90016,900
Tổng cộng1,230,9001,020,900
Lưu ý: Tổng số thí sinh (前期 + 後期) là 16, tổng số đỗ (前期 + 後期) là 4.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,230,900 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,020,900 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,210,900 ¥ ~ 1,797,900 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

210,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

733,000 ¥ (Hàng năm)

Phí nâng cao giáo dục

271,000 ¥ (Hàng năm)

Các khoản phí khác

16,900 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Chưa có thông tin về thời gian nộp hồ sơ

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Daito Bunka được thành lập vào năm 1923 với mục đích giảng dạy và nghiên cứu văn hóa phương Đông, đã đào tạo hơn 100.000 cựu sinh viên cho xã hội. Trường có hiệp định giao lưu với hơn 100 trường đại học và tổ chức nghiên cứu trên thế giới, chủ yếu ở Châu Á, tiếp nhận nhiều sinh viên quốc tế và liên tục cử sinh viên đi học ở nước ngoài. Với tinh thần thành lập "hòa nhập văn hóa Đông Tây", Đại học Daito Bunka đã đặt ra chính sách tuyển sinh sau đây và cung cấp một môi trường học tập để đào tạo những người có thể hành động phù hợp hướng tới sự tự lập và chung sống trong một xã hội ngày càng đa dạng.

Điều kiện dự thi chung cho tất cả các khoa và hình thức tuyển sinh:

  1. Có quốc tịch ngoài Nhật Bản.
  2. Thuộc một trong các trường hợp sau:
    • Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài trước ngày 31 tháng 3 năm 2025. (Thời gian học ở Nhật Bản không quá 2 năm trong chương trình 12 năm cũng được chấp nhận). Đối với chương trình dưới 12 năm, cần phải hoàn thành chương trình giáo dục chuẩn bị hoặc chương trình tại cơ sở đào tạo được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ chỉ định.
    • Đã đạt 18 tuổi trở lên và vượt qua kỳ thi chứng nhận trình độ học vấn tương đương 12 năm học ở nước ngoài.
    • Đã hoàn thành chương trình 11 năm trở lên được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ chỉ định ở nước ngoài, tương đương với trường trung học phổ thông.
    • Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình 12 năm tại các cơ sở giáo dục được quốc tế công nhận (WASC, CIS, ACSI, NEASC, Cognia) trước ngày 31 tháng 3 năm 2025.
    • Sở hữu hoặc dự kiến sở hữu các bằng cấp quốc tế như International Baccalaureate, Abitur, Baccalauréat, GCEA Level trước ngày 31 tháng 3 năm 2025.
    • Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành các trường học dành cho người nước ngoài được chỉ định là tương đương trường trung học phổ thông tại Nhật Bản trước ngày 31 tháng 3 năm 2025.
    • Được trường Đại học công nhận có trình độ học vấn tương đương hoặc cao hơn người tốt nghiệp trung học phổ thông thông qua xét duyệt tư cách nhập học cá nhân (cần liên hệ phòng tuyển sinh trước 1 tháng trước khi nộp hồ sơ nếu cần xét duyệt này).
  3. Đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) hoặc Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT) vào các ngày thi được quy định (EJU không yêu cầu điểm chuẩn, JLPT yêu cầu N2 trở lên).

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Bắt buộc tham gia

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc
Chấp nhận: Đại học riêng
Ghi chú: Chỉ Khoa Ngôn ngữ Anh yêu cầu thi tiếng Anh riêng của trường.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Có thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Tomon no Tsubasa (私費外国人留学生) 2025

桐門の翼奨学金(私費外国人留学生)2025年度
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Daito Bunka
Mức học bổng
300,000 ¥ Giá trị học bổng là 300,000 yên, chỉ áp dụng cho năm đầu tiên. Khoản tiền này sẽ được khấu trừ trực tiếp vào học phí khi làm thủ tục nhập học.
Điều kiện
Dành cho những thí sinh có thành tích học tập xuất sắc đã trúng tuyển kỳ thi tuyển sinh sinh viên quốc tế của trường. Việc tuyển chọn sẽ dựa trên kết quả thi EJU môn Tiếng Nhật. Trường sẽ cân nhắc sự cân bằng về xuất xứ và tiếng mẹ đẻ của thí sinh. Những người được chọn sẽ cần nộp kế hoạch học tập mô tả mục tiêu học tập sau khi nhập học. Các trường hợp bị hủy tư cách nhận học bổng bao gồm: phát hiện thông tin giả mạo trong hồ sơ, vi phạm quy định của trường, thôi học, không nộp kế hoạch học tập đúng hạn, tự nguyện từ chối nhận học bổng, hoặc các lý do đặc biệt khác do hiệu trưởng quyết định.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế tự túc (私費外国人留学生) có thành tích xuất sắc.
Thời gian ứng tuyển
Kỳ thi đợt 1: 2024-10-28 đến 2024-11-05. Kỳ thi đợt 2: 2024-12-23 đến 2025-01-10.
Cách thức đăng ký
Đăng ký bằng cách chọn ô "Đăng ký học bổng Tomon no Tsubasa" trên đơn đăng ký nhập học trực tuyến và nộp bản sao giấy xác nhận điểm EJU môn Tiếng Nhật (kết quả EJU tháng 11/2023, 6/2024, 11/2024). Lưu ý: Điểm JLPT không được sử dụng để xét học bổng này.
Số lượng
Khoảng 5 người cho mỗi kỳ thi (Đợt 1 và Đợt 2).
Thời hạn
1 năm (năm đầu tiên)

Học bổng Onko Chishin Hoshokin (私費外国人留学生)

温故知新報奨金(私費外国人留学生)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Daito Bunka
Mức học bổng
200,000 ¥ Giá trị học bổng là 200,000 Yên mỗi năm.
Thời hạn
Hàng năm

Học bổng Rotary Yoneyama Memorial Foundation

ロータリー米山記念奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Rotary Yoneyama Memorial Foundation
Mức học bổng
1,200,000 ¥ 100,000 Yên/tháng (đối với sinh viên đại học), 140,000 Yên/tháng (đối với sinh viên cao học). Tổng giá trị mỗi năm đối với sinh viên đại học là 1,200,000 Yên.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 3, 4 hoặc cao học năm 1, 2 (thạc sĩ), năm 2, 3 (tiến sĩ) trong thời gian nhận học bổng.
Đối tượng: Sinh viên đại học, cao học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 8
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.
Thời hạn
Tối đa 2 năm, bắt đầu từ tháng 4 năm sau.

Học bổng Quỹ Giáo dục Quốc tế Takayama (Đợt 1)

髙山国際教育財団 第1期奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Takayama International Education Foundation
Mức học bổng
2,040,000 ¥ 170,000 Yên/tháng. Tổng giá trị mỗi năm là 2,040,000 Yên.
Điều kiện
Ưu tiên sinh viên có quốc tịch Châu Á. Yêu cầu là sinh viên năm 3 đại học trong thời gian nhận học bổng.
Đối tượng: Sinh viên đại học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 12
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.
Thời hạn
1 năm, bắt đầu từ tháng 4 năm sau.

Học bổng Sinh viên Quốc tế Mitsubishi Corporation

三菱商事留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Mitsubishi Corporation
Mức học bổng
1,440,000 ¥ 120,000 Yên/tháng. Tổng giá trị mỗi năm là 1,440,000 Yên.

Học bổng Hiệp hội Giao lưu Quốc tế Innertrip

インナートリップ国際交流協会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Innertrip International Exchange Association
Mức học bổng
600,000 ¥ 50,000 Yên/tháng. Tổng giá trị mỗi năm là 600,000 Yên.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 3 trở lên, hoặc sinh viên cao học. Yêu cầu quốc tịch của các nước ASEAN (Philippines, Indonesia, Singapore, Malaysia, Thái Lan, Brunei, Việt Nam, Myanmar, Lào, Campuchia).
Đối tượng: Sinh viên đại học, cao học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 12
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.
Thời hạn
Tối đa 22 tháng, bắt đầu từ tháng 6 năm sau.

Học bổng Quỹ Học bổng Sinh viên Châu Á

アジア留学生奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Asia Student Scholarship Foundation
Mức học bổng
600,000 ¥ 50,000 Yên/tháng. Tổng giá trị mỗi năm là 600,000 Yên.
Điều kiện
Ưu tiên sinh viên đại học năm 3 có ý định trở thành giáo viên.
Đối tượng: Sinh viên đại học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 5
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.
Thời hạn
2 năm, bắt đầu từ tháng 4 năm đó.

Học bổng JEES (Học tập)

JEES留学生奨学金(修学)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Japan Educational Exchanges and Services (JEES)
Mức học bổng
480,000 ¥ 40,000 Yên/tháng. Tổng giá trị mỗi năm là 480,000 Yên.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 2 trở lên hoặc sinh viên cao học. Hệ số thành tích học tập theo tính toán của quỹ phải từ 2.6 trở lên.
Đối tượng: Sinh viên đại học, cao học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 5
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.
Thời hạn
Tối đa 2 năm, bắt đầu từ tháng 4 năm đó.

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Nagasaka

(公財)長坂国際奨学財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Nagasaka
Mức học bổng
600,000 ¥ 50,000 Yên/tháng. Tổng giá trị mỗi năm là 600,000 Yên.
Điều kiện
Sinh viên đến từ các nước Đông Nam Á. Sinh viên đại học năm 2-4. Có thể tái nộp đơn sau 1 năm.
Đối tượng: Sinh viên đại học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.
Thời hạn
1 năm, bắt đầu từ tháng 4 năm đó.

Học bổng JEES (Các quốc gia tiếp nhận ít sinh viên)

(公財)日本国際教育支援協会 JEES少数受入国
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Japan Educational Exchanges and Services (JEES)
Mức học bổng
600,000 ¥ 50,000 Yên/tháng. Tổng giá trị mỗi năm là 600,000 Yên.
Điều kiện
Sinh viên đến từ các quốc gia/khu vực có số lượng sinh viên quốc tế tự túc trung bình dưới 20 người trong 3 năm qua (theo dữ liệu của JASSO). Thời gian nhận học bổng phải tương đương ít nhất 1 năm học.
Đối tượng: Sinh viên đại học, cao học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 5
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.
Thời hạn
Tối đa 2 năm, bắt đầu từ tháng 4 năm đó.

Học bổng Hỗ trợ Học tiếng Nhật JEES

(公財)日本国際教育支援協会 JEES日本語修学支援奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Japan Educational Exchanges and Services (JEES)
Mức học bổng
300,000 ¥ 50,000 Yên/tháng. Tổng giá trị trong 6 tháng là 300,000 Yên.
Điều kiện
Đã tham gia JLPT N1 hoặc N2 tại Nhật Bản và đạt kết quả xuất sắc, đã đỗ kỳ thi.
Đối tượng: Sinh viên đại học, cao học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 6
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.
Thời hạn
6 tháng, bắt đầu từ tháng 10 năm đó.

Học bổng Quỹ Học bổng Quốc tế Watanuki

(公財)綿貫国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Watanuki
Mức học bổng
1,800,000 ¥ 150,000 Yên/tháng. Tổng giá trị mỗi năm là 1,800,000 Yên.
Điều kiện
Sinh viên cao học (không được là sinh viên lưu ban). Đến từ các quốc gia khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.
Đối tượng: Sinh viên cao học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 8
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.
Thời hạn
Về nguyên tắc là 1 năm, bắt đầu từ tháng 4 năm sau.

Học bổng Quỹ Hòa bình Nakajima (HNF)

(公財)平和中島財団(HNF)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Hòa bình Nakajima (HNF)
Mức học bổng
1,200,000 ¥ 100,000 Yên/tháng. Tổng giá trị mỗi năm là 1,200,000 Yên.
Điều kiện
Sinh viên đại học, cao học.
Đối tượng: Sinh viên đại học, cao học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 9
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.
Thời hạn
1 năm, bắt đầu từ tháng 4 năm sau.

Học bổng Quỹ học bổng tưởng niệm Kawashima Akira

(公信)川嶋章司記念スカラーシップ基金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ học bổng tưởng niệm Kawashima Akira
Mức học bổng
1,440,000 ¥ 120,000 Yên/tháng. Tổng giá trị mỗi năm là 1,440,000 Yên.
Điều kiện
Sinh viên đại học dự kiến sẽ học năm 3, 4 hoặc sinh viên cao học dự kiến sẽ học chương trình thạc sĩ/tiến sĩ trong thời gian nhận học bổng. Đối với người dự kiến nhập học, phải là người đã trúng tuyển và hoàn thành thủ tục nhập học.
Đối tượng: Sinh viên đại học, cao học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 11
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.
Thời hạn
Về nguyên tắc là 2 năm, bắt đầu từ tháng 4 năm sau.

Học bổng Quỹ Giao lưu Quốc tế Kyoritsu

(一財)共立国際交流奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Giao lưu Quốc tế Kyoritsu
Mức học bổng
720,000 ¥ 60,000 Yên/tháng (có thể dao động từ 60,000 đến 100,000 Yên/tháng tùy quỹ). Tổng giá trị mỗi năm đối với mức 60,000 Yên/tháng là 720,000 Yên.
Điều kiện
Sinh viên đại học, cao học. Người mang quốc tịch các nước Châu Á, và còn ít nhất 1 năm học trở lên trong cùng khóa học vào năm tiếp theo.
Đối tượng: Sinh viên đại học, cao học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 11
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.
Thời hạn
1 năm, bắt đầu từ tháng 4 năm sau.

Học bổng Quỹ Giáo dục Quốc tế Takayama (Đợt 2)

(公財)髙山国際教育財団 第2期奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Takayama International Education Foundation
Mức học bổng
2,040,000 ¥ 170,000 Yên/tháng. Tổng giá trị mỗi năm là 2,040,000 Yên.
Điều kiện
Ưu tiên sinh viên có quốc tịch Châu Á. Yêu cầu là sinh viên năm 1 đại học trong thời gian nhận học bổng.
Đối tượng: Sinh viên đại học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 3
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.
Thời hạn
1 năm, bắt đầu từ tháng 4 năm đó.

Học bổng Quỹ SGH

(公財)SGH財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
SGH Foundation
Mức học bổng
1,440,000 ¥ 120,000 Yên/tháng (đối với sinh viên đại học, thạc sĩ), 180,000 Yên/tháng (đối với sinh viên tiến sĩ). Tổng giá trị mỗi năm đối với sinh viên đại học là 1,440,000 Yên.
Điều kiện
Yêu cầu là sinh viên đại học năm 3, sinh viên năm 1 chương trình Thạc sĩ (khóa tiền tiến sĩ), hoặc sinh viên năm 2 chương trình Tiến sĩ trong thời gian nhận học bổng (áp dụng cho sinh viên nhập học mùa xuân, không áp dụng cho sinh viên nhập học mùa thu). Về nguyên tắc, sinh viên đến từ các nước Châu Á.
Đối tượng: Sinh viên đại học, cao học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 2
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.
Thời hạn
2 năm, bắt đầu từ tháng 4 năm đó.

Học bổng Quỹ Học bổng Triều Tiên

(公財)朝鮮奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨학금)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Triều Tiên
Mức học bổng
300,000 ¥ 25,000 Yên/tháng (đối với sinh viên đại học), 40,000 Yên/tháng (thạc sĩ), 70,000 Yên/tháng (tiến sĩ). Tổng giá trị mỗi năm đối với sinh viên đại học là 300,000 Yên.
Điều kiện
Sinh viên Hàn Quốc/Triều Tiên. Sinh viên đại học, cao học. (Người có thường trú hoặc đã tiếp tục nhận học bổng có thể nộp trực tiếp).
Đối tượng: Sinh viên đại học, cao học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 3
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.
Thời hạn
1 năm, bắt đầu từ tháng 4 năm đó.

Học bổng Hiệp hội Giáo dục Triều Tiên tại Nhật Bản

在日本朝鮮人教育会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Giáo dục Triều Tiên tại Nhật Bản
Mức học bổng
160,000 ¥ 160,000 Yên/năm (đối với sinh viên đại học năm 1), 200,000 Yên/năm (đối với sinh viên đại học năm 2-4).
Điều kiện
Sinh viên đại học (dưới 30 tuổi, không giới hạn quốc tịch). Có ý định tích cực tham gia các sự kiện được chỉ định. Không được nhận đồng thời với các học bổng khác (trừ JASSO).
Đối tượng: Sinh viên đại học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4
Cách thức đăng ký
Nộp đơn trực tiếp.
Thời hạn
1 năm, bắt đầu từ năm đó.

Học bổng Giao lưu Quốc tế Atsumi

(公財)渥美国際交流奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Giao lưu Quốc tế Atsumi
Mức học bổng
3,000,000 ¥ 250,000 Yên/tháng. Tổng giá trị mỗi năm là 3,000,000 Yên.
Điều kiện
Sinh viên cao học (thạc sĩ, tiến sĩ) dự kiến nhận bằng tiến sĩ trong thời gian nhận học bổng (cả những người đã quá thời hạn học tập cũng có thể nộp đơn). Sinh viên sống tại khu vực Kanto.
Đối tượng: Sinh viên cao học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 6
Cách thức đăng ký
Nộp đơn trực tiếp.
Thời hạn
1 năm, bắt đầu từ tháng 4 hoặc tháng 9 năm sau.

Học bổng Hiệp hội Giao lưu Nhật Bản - Đài Loan

(公財)日本台湾交流協会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Giao lưu Nhật Bản - Đài Loan
Mức học bổng
1,728,000 ¥ 144,000 Yên/tháng (thạc sĩ), 145,000 Yên/tháng (tiến sĩ). Tổng giá trị mỗi năm đối với thạc sĩ là 1,728,000 Yên.
Điều kiện
Sinh viên có quốc tịch Đài Loan dự kiến nhập học hoặc đang theo học chương trình thạc sĩ, tiến sĩ. Không được nhận đồng thời với các học bổng (dạng cấp) khác.
Đối tượng: Sinh viên cao học (quốc tịch Đài Loan).
Thời gian ứng tuyển
Tháng 8
Cách thức đăng ký
Nộp đơn trực tiếp.
Thời hạn
Trong thời gian tiêu chuẩn của chương trình thạc sĩ/tiến sĩ, bắt đầu từ tháng 4 năm sau.

Học bổng Quốc tế Nitori (Đợt 1)

(公財)似鳥国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Nitori
Mức học bổng
600,000 ¥ 50,000 - 80,000 Yên/tháng (giá trị cụ thể do quỹ quyết định). Tổng giá trị mỗi năm đối với mức 50,000 Yên/tháng là 600,000 Yên.
Điều kiện
Sinh viên đại học, cao học (thạc sĩ), sinh viên quốc tế đang theo học. Đã chuyển đến Nhật Bản. Có khả năng nộp báo cáo hàng tháng. Có thể tham gia các buổi giao lưu. Có làm thêm (part-time).
Đối tượng: Sinh viên đại học, cao học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 10
Cách thức đăng ký
Nộp đơn trực tiếp.
Thời hạn
Từ tháng 4 năm sau đến tháng tốt nghiệp.

Học bổng Quỹ Công ích Kubota Yutaka

公益信託久保田豊基金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Công ích Kubota Yutaka
Mức học bổng
960,000 ¥ 80,000 - 100,000 Yên/tháng (số tiền cấp do hội đồng quản lý quyết định). Tổng giá trị mỗi năm đối với mức 80,000 Yên/tháng là 960,000 Yên.
Điều kiện
Nghiên cứu hoặc đào tạo về các chủ đề công nghệ cụ thể (đặc biệt ưu tiên kỹ thuật dân dụng, điện, cơ khí, nông nghiệp, môi trường, năng lượng, kinh tế phát triển) nhằm phát triển các nước đang phát triển. Không được nhận đồng thời với các học bổng (dạng cấp) khác.
Đối tượng: Sinh viên nghiên cứu.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 12
Cách thức đăng ký
Nộp đơn trực tiếp.
Thời hạn
1 năm, bắt đầu từ tháng 4 năm đó (có thể xin gia hạn).

Học bổng Quốc tế Nitori (Đợt 2)

(公財)似鳥国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Quốc tế Nitori
Mức học bổng
600,000 ¥ 50,000 - 80,000 Yên/tháng (giá trị cụ thể do quỹ quyết định). Tổng giá trị mỗi năm đối với mức 50,000 Yên/tháng là 600,000 Yên.
Điều kiện
Sinh viên đại học, cao học (thạc sĩ), sinh viên quốc tế đang theo học. Đã chuyển đến Nhật Bản. Có khả năng nộp báo cáo hàng tháng. Có thể tham gia các buổi giao lưu. Có làm thêm (part-time).
Đối tượng: Sinh viên đại học, cao học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 3
Cách thức đăng ký
Nộp đơn trực tiếp.
Thời hạn
Từ tháng 4 năm sau đến tháng tốt nghiệp.

Học bổng Tokyo YWCA

(公財)東京YWCA
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tokyo YWCA
Mức học bổng
360,000 ¥ 30,000 Yên/tháng. Tổng giá trị mỗi năm là 360,000 Yên.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 1-2.
Đối tượng: Sinh viên đại học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 3
Cách thức đăng ký
Nộp đơn trực tiếp.
Thời hạn
1 năm, bắt đầu từ tháng 4 năm đó.

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí

授業料減免制度
Mô tả
Đại học Daito Bunka có chế độ miễn giảm học phí (cần đăng ký) để giảm bớt gánh nặng tài chính và tạo điều kiện thuận lợi cho việc học tập. Đối tượng áp dụng là sinh viên quốc tế tự túc có tư cách lưu trú "Du học". Thủ tục đăng ký miễn giảm học phí được thực hiện sau khi nhập học, do đó học phí nộp ban đầu khi làm thủ tục nhập học sẽ chưa được miễn giảm. Nếu được chấp thuận, số tiền miễn giảm sẽ được hoàn lại hoặc được khấu trừ vào học phí kỳ sau.
Mức giảm
Giảm 20% (dữ liệu 2024, tỷ lệ giảm cho 2025 chưa xác định).
Thời hạn
Hàng năm (cần đăng ký lại).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi nhập học. Nếu là người nhận học bổng Tomon no Tsubasa, khoản học bổng sẽ được khấu trừ vào học phí trước khi áp dụng miễn giảm học phí.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hỗ trợ thủ tục nhập cảnh và tư cách lưu trú

入国手続・在留手続支援

Đối với những người chưa có tư cách lưu trú tại Nhật Bản hoặc muốn nhập học trực tiếp từ nước ngoài, trường sẽ hỗ trợ xin Giấy chứng nhận đủ tư cách l...

Khác

Hỗ trợ nghề nghiệp

就職支援

Đại học Daito Bunka cung cấp nhiều sự kiện và chương trình hỗ trợ nghề nghiệp, bao gồm "Buổi hướng dẫn tìm việc", "Khóa học luyện thi viết", và "Hội t...

Khác

Chương trình giao lưu quốc tế

国際交流

Đại học Daito Bunka tích cực thực hiện các hoạt động giao lưu quốc tế với 109 trường đại học và tổ chức trên thế giới, chủ yếu ở Châu Á. Các chương tr...

Khác

Hỗ trợ sinh viên có khuyết tật

障がい等のある方への受験・就学上の支援

Đối với thí sinh hoặc sinh viên có khuyết tật về thể chất hoặc bệnh tật cần được hỗ trợ trong quá trình thi cử hoặc học tập, cần liên hệ Phòng Tuyển s...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Daito Bunka

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.