Đại học Công tác Xã hội Nhật Bản Banner
Đại học Công tác Xã hội Nhật Bản Logo

Đại học Công tác Xã hội Nhật Bản

Đại học Tư lập

Cơ sở

東京都

Học phí

729,300 ¥
Năm 1: 1,031,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

2

Giới thiệu

Đại học Công tác Xã hội Nhật Bản - Đại học Tư lập. Địa điểm: 東京都. Học phí: 729,300 ¥/năm. 2 du học sinh quốc tế. Hỏi sempai Stulink để được chia sẻ kinh nghi...

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

Không có thông tin về điểm nổi bật

Điều kiện dự thi

EJU:
Không yêu cầu
JLPT:
Bắt buộc
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Đánh giá thông qua kỳ thi kiến thức chung (bao gồm tiếng Anh) của trường.
Chấp nhận: Không áp dụng

Thời hạn nộp hồ sơ

Tuyển sinh du học sinh tư phí

1/10/2025 ~ 10/10/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Đại học Công tác Xã hội Nhật Bản tổ chức tuyển sinh theo từng ngành học để đáp ứng các vấn đề hiện đại của phúc lợi xã hội, đồng thời phát triển giáo dục và nghiên cứu dựa trên đặc trưng của từng ngành. Việc chuyển ngành sau khi nhập học về cơ bản không được chấp nhận.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu có năng lực tiếng Nhật đủ để tham gia thực hành công tác xã hội và hoàn thành luận văn tốt nghiệp, được đánh giá qua bài luận (tiếng Nhật) và phỏng vấn.
Tiếng Anh:
Yêu cầu tiếng Anh được đánh giá qua kỳ thi kiến thức chung (bao gồm tiếng Anh) của trường.
EJU:
Không yêu cầu EJU cho kỳ tuyển sinh du học sinh tư phí.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Kỳ thi kiến thức chung (bao gồm tiếng Anh), Tiểu luận (tiếng Nhật), Phỏng vấn
Bài thi viết:
Tiểu luận (tiếng Nhật) (Tiểu luận (tiếng Nhật): 10:40~11:40 ngày 01/11/2025.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn: Bắt đầu từ 12:40 ngày 01/11/2025.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Kỳ thi kiến thức chung (bao gồm tiếng Anh): 9:00~10:00 ngày 01/11/2025.
Lịch thi:
Kỳ thi sẽ diễn ra vào ngày 01/11/2025, bao gồm kỳ thi kiến thức chung, tiểu luận (tiếng Nhật) và phỏng vấn.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ (Tuyển sinh du học sinh tư phí):
1/10/2025 ~ 10/10/2025
Thống kê tuyển sinh (2025)
Thí sinh dự thi
2
Thí sinh trúng tuyển
0
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
35,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Tổng phí tuyển sinh (kiểm định): 35,000 JPY. Nếu đăng ký vào cả hai ngành, phí là 45,000 JPY.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,031,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
729,300 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Tuyển sinh du học sinh tư phí

1/10/2025 ~ 10/10/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Công tác Xã hội Nhật Bản, Khoa Phúc lợi Xã hội, tìm kiếm những sinh viên có học lực tốt, khao khát chủ động học hỏi về công tác xã hội, hiểu rõ triết lý thành lập trường, sẵn lòng đối mặt và giải quyết các vấn đề xã hội, cũng như mong muốn xây dựng một xã hội nơi mọi người đều có thể sống dễ dàng hơn.

Yêu cầu đối với du học sinh tư phí: Ứng viên phải có quốc tịch nước ngoài, từ 18 tuổi trở lên và đáp ứng tất cả các điều kiện sau:

  1. Đã hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài theo chương trình thông thường hoặc tương đương được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản chỉ định (bao gồm cả những người dự kiến hoàn thành trước ngày 31 tháng 3 năm 2026).
  2. Có tư cách lưu trú không gây cản trở cho kỳ thi tuyển sinh (ví dụ: 'Du học', 'Học tập', v.v.) theo 'Luật kiểm soát nhập cư và công nhận người tị nạn'.

E
EJU

Không yêu cầu

J
JLPT

Bắt buộc tham gia

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: Không áp dụng
Ghi chú: Đánh giá thông qua kỳ thi kiến thức chung (bao gồm tiếng Anh) của trường.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Cơ quan Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

独立行政法人 日本学生支援機構奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Cơ quan Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Loại I (không lãi suất): Sinh viên ở nhà chọn 20,000, 30,000, 40,000, 54,000 Yên/tháng; Sinh viên ở ngoài chọn 20,000, 30,000, 40,000, 50,000, 64,000 Yên/tháng. Loại II (có lãi suất): Chọn 20,000 đến 120,000 Yên/tháng (theo mức tăng 10,000 Yên). Có chế độ vay tăng đặc biệt khi nhập học để đáp ứng chi phí ban đầu (100,000 - 500,000 Yên).
Điều kiện
Sinh viên có thành tích học tập và nhân cách tốt, gặp khó khăn về kinh tế trong việc học.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4
Cách thức đăng ký
Nộp đơn thông qua trường.
Thời hạn
Thời gian vay là số năm học ngắn nhất.

Học bổng Quỹ Hòa bình Nakajima

財団法人平和中島財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Hòa bình Nakajima
Mức học bổng
Chi tiết cần xem thông báo của quỹ.
Điều kiện
Dành cho du học sinh (theo thành tích nhận học bổng trước đây).
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Tưởng niệm Yoneyama Rotary

財団法人ロータリー米山記念奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Tưởng niệm Yoneyama Rotary
Mức học bổng
Chi tiết cần xem thông báo của quỹ.
Điều kiện
Dành cho du học sinh (theo thành tích nhận học bổng trước đây).
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng JEES cho du học sinh của Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản

公益財団法人日本国際教育支援協会JEES留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
Chi tiết cần xem thông báo của quỹ.
Điều kiện
Dành cho du học sinh (theo thành tích nhận học bổng trước đây).
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Chế độ cấp học bổng cho sinh viên khuyết tật

障害学生奨学金給付制度
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Công tác Xã hội Nhật Bản
Mức học bổng
Tối đa bằng chi phí nâng cao chất lượng giáo dục hàng năm.
Điều kiện
Dành cho sinh viên có khuyết tật về thể chất hoặc các khuyết tật khác cần chi phí đặc biệt cho việc học.
Thời gian ứng tuyển
Cuối tháng 1 của năm học hiện tại.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn sau khi nhập học (chi tiết sẽ được thông báo).
Thời hạn
Chỉ cấp trong một năm học.

Hệ thống hỗ trợ học tập mới cho giáo dục đại học (Học bổng cấp phát mới của JASSO)

高等教育の修学支援新制度(日本学生支援機構新型給付奨学金)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Cơ quan Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Hạng I: 38,300 Yên (ở nhà), 75,800 Yên (ở ngoài) mỗi tháng. Hạng II: 25,600 Yên (ở nhà), 50,600 Yên (ở ngoài) mỗi tháng. Hạng III: 12,800 Yên (ở nhà), 25,300 Yên (ở ngoài) mỗi tháng. (Đối với hộ gia đình bảo trợ xã hội và học sinh từ các cơ sở bảo trợ trẻ em đi học từ nhà sẽ có mức cao hơn một chút.)
Điều kiện
Dành cho sinh viên đáp ứng đủ các điều kiện về thu nhập và thành tích học tập. Các điều kiện bao gồm: đang theo học tại trường trong thời hạn quy định, thuộc diện hộ gia đình không chịu thuế cư trú hoặc tương đương với các yêu cầu về tài sản, có quốc tịch Nhật Bản, thường trú nhân đặc biệt hợp pháp, thường trú nhân hoặc định cư có ý định thường trú. Điểm GPA hoặc số tín chỉ đạt được phải từ một nửa trở lên của tổng số hoặc có thể được xác nhận qua 'Kế hoạch học tập'.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4
Cách thức đăng ký
Thông báo vào tháng 4 qua bảng thông báo và trang web của trường.

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí cho du học sinh

外国人留学生授業料減免制度
Mô tả
Dành cho du học sinh. Giảm 30% học phí hàng năm. Việc quyết định miễn giảm dựa trên quá trình xét tuyển, không phải tất cả ứng viên đều được miễn giảm. Khoản hỗ trợ miễn giảm sẽ được trừ vào học phí kỳ sau.
Mức giảm
30% học phí hàng năm
Thời hạn
Hàng năm
Cách thức đăng ký
Được quyết định thông qua xét tuyển sau khi ứng tuyển.

Hệ thống hỗ trợ học tập mới cho giáo dục đại học (Chế độ miễn giảm học phí của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ)

高等教育の修学支援新制度(文部科学省授業料等減免制度)
Mô tả
Dành cho sinh viên đáp ứng đủ các điều kiện về thu nhập và thành tích học tập. Các điều kiện bao gồm: đang theo học tại trường trong thời hạn quy định, thuộc diện hộ gia đình không chịu thuế cư trú hoặc tương đương với các yêu cầu về tài sản, có quốc tịch Nhật Bản, thường trú nhân đặc biệt hợp pháp, thường trú nhân hoặc định cư có ý định thường trú. Điểm GPA hoặc số tín chỉ đạt được phải từ một nửa trở lên của tổng số hoặc có thể được xác nhận qua 'Kế hoạch học tập'.
Mức giảm
Hạng I: Miễn 260,000 JPY phí nhập học và 535,800 JPY học phí. Hạng II: Miễn 173,400 JPY phí nhập học và 357,200 JPY học phí. Hạng III: Miễn 86,700 JPY phí nhập học và 178,600 JPY học phí.
Thời hạn
Trong suốt thời gian học tại trường
Cách thức đăng ký
Thông báo vào tháng 4 qua bảng thông báo và trang web của trường.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Tư vấn sinh viên

学生相談

Cung cấp dịch vụ tư vấn cho sinh viên về học tập và cuộc sống.

Khác

Hỗ trợ nhà ở / Ký túc xá sinh viên (Matsumado-ryo)・Khu nhà Kurume Shimozato

住まいの支援/学生寮(松窓寮)・久留米下里住宅

Cung cấp hỗ trợ về nhà ở, bao gồm ký túc xá sinh viên Matsumado và khu nhà Kurume Shimozato.

Khác

Phòng y tế

保健室

Cung cấp dịch vụ y tế và chăm sóc sức khỏe cho sinh viên.

Khác

Phòng hỗ trợ sinh viên khuyết tật

障害学生支援室

Cung cấp hỗ trợ chuyên biệt cho sinh viên có khuyết tật về học tập và sinh hoạt.

Khác

Giới thiệu việc làm bán thời gian

アルバイト紹介

Hỗ trợ sinh viên tìm kiếm việc làm bán thời gian.

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Công tác Xã hội Nhật Bản

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.