Đại học Công nghiệp Muroran Banner
Đại học Công nghiệp Muroran Logo

Đại học Công nghiệp Muroran

Đại học Quốc lập Hạng 131-140

Cơ sở

HokkaidoMuroran

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 817,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

76

Giới thiệu

Đại học Công nghiệp Muroran - Đại học Quốc lập. Địa điểm: Hokkaido. Học phí: 535,800 ¥/năm. Xếp hạng: #131-140. 76 du học sinh quốc tế. Hỏi sempai Stulink để...

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

Không có thông tin về điểm nổi bật

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Điểm TOEFL iBT từ 32 trở lên (không chấp nhận My Best Scores). Bài thi trong vòng 2 năm gần nhất.
Chấp nhận: TOEFL iBT

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ tuyển sinh

7/1/2025 ~ 14/1/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Kỹ thuật Sáng tạo tìm kiếm những sinh viên có sự quan tâm mạnh mẽ đến lĩnh vực chuyên môn, mong muốn học hỏi rộng rãi các kiến thức cơ bản về kỹ thuật và sử dụng chúng để khám phá, giải quyết các vấn đề thực tế trong xã hội. Sinh viên cần có kiến thức và kỹ năng cơ bản ở cấp độ trung học phổ thông, khả năng tư duy và phán đoán logic, khả năng thể hiện ý tưởng một cách rõ ràng, và có sự chủ động, đa dạng trong các hoạt động hợp tác.

Con đường nghề nghiệp

Đang cập nhật

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật đạt 225 điểm trở lên (trong tổng 450 điểm).
Tiếng Anh:
Yêu cầu nộp điểm TOEFL iBT đạt 32 điểm trở lên (bài thi trong vòng 2 năm gần nhất, không chấp nhận My Best Scores).
EJU:
Yêu cầu tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) các môn: Tiếng Nhật, Toán (Course 2), và Lý (bắt buộc) cùng 1 môn Khoa học khác (Hóa hoặc Sinh). Tổng điểm Toán và Khoa học phải đạt 220 điểm trở lên. Ngôn ngữ thi EJU có thể là tiếng Nhật hoặc tiếng Anh.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Document Screening
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ tuyển sinh:
7/1/2025 ~ 14/1/2025
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
Thí sinh trúng tuyển
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Thống kê tuyển sinh năm 2024 cho toàn Khoa Kỹ thuật (tổng hợp cả Ngành Kỹ thuật Sáng tạo và Ngành Khoa học Hệ thống) là 48 thí sinh và 39 người trúng tuyển.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
817,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí tuyển sinh

17,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (một năm)

535,800 ¥ (Mỗi năm (267,900 JPY/kỳ))
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ tuyển sinh

7/1/2025 ~ 14/1/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Công nghiệp Muroran tuyển sinh sinh viên quốc tế tư phí vào Khoa Kỹ thuật (昼間コース – Khóa học ban ngày) thông qua hình thức tuyển chọn toàn diện. Đối tượng là những người không có quốc tịch Nhật Bản, đáp ứng các điều kiện về trình độ học vấn (tốt nghiệp 12 năm học tại nước ngoài hoặc tương đương, bao gồm các bằng cấp quốc tế như IB, Abitur, Baccalauréat Pháp, GCE A-Level), đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) năm 2024 (tháng 6 hoặc tháng 11) với điểm số quy định, và có điểm TOEFL iBT từ 32 trở lên (bài thi trong vòng 2 năm gần nhất).

Điều kiện chính:

  1. Trình độ học vấn: Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành 12 năm học tại trường phổ thông nước ngoài, hoặc có các bằng cấp quốc tế được công nhận bởi các tổ chức như WASC, CIS, ACSI, NEASC, Cognia.
  2. Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU):
    • Môn Tiếng Nhật: Từ 225 điểm trở lên (trên tổng 450 điểm).
    • Tổng điểm Toán và Khoa học: Từ 220 điểm trở lên.
    • Các môn thi Khoa học và Toán cụ thể phụ thuộc vào ngành học đăng ký.
    • Ngôn ngữ thi EJU có thể là tiếng Nhật hoặc tiếng Anh.
  3. Tiếng Anh (TOEFL): Điểm TOEFL iBT từ 32 trở lên (bài thi trong vòng 2 năm gần nhất, không chấp nhận My Best Scores).

Lưu ý: Sinh viên đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp trường trung học phổ thông hoặc trường trung học cơ sở và trung học phổ thông tại Nhật Bản, hoặc người có tư cách vĩnh trú tại Nhật Bản không đủ điều kiện ứng tuyển cho kỳ thi này.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL iBT
Ghi chú: Điểm TOEFL iBT từ 32 trở lên (không chấp nhận My Best Scores). Bài thi trong vòng 2 năm gần nhất.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Hỗ trợ Sinh viên Quốc tế Tư phí Đại học Công nghiệp Muroran

室蘭工業大学私費外国人留学生支援奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Công nghiệp Muroran
Mức học bổng
30,000 ¥ 30.000 Yên mỗi tháng
Điều kiện
Sinh viên không nhận học bổng từ các tổ chức khác có giá trị từ 30.000 Yên trở lên mỗi tháng. Các điều kiện khác sẽ được nêu rõ trong thông báo tuyển sinh được phát sau khi hoàn tất thủ tục nhập học.
Đối tượng: Sinh viên tư phí
Thời gian ứng tuyển
Khoa (đại học): Khoảng tháng 9; Sau đại học: Khoảng tháng 6 (học kỳ đầu), khoảng tháng 9 (học kỳ sau).
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết sẽ được cung cấp sau khi nhập học.
Thời hạn
Khoa (đại học): Từ tháng 4 đến tháng 3 năm sau (cho cả học kỳ đầu và sau); Sau đại học: Từ tháng 4 đến tháng 9 (học kỳ đầu), từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau (học kỳ sau).

Học bổng Khuyến khích Học tập cho Sinh viên Quốc tế Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (MEXT)

文部科学省外国人留学生学習奨励費
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Giá trị cụ thể sẽ được công bố khi có thông báo tuyển sinh.
Điều kiện
Điều kiện cụ thể sẽ được cung cấp qua JASSO.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế
Thời gian ứng tuyển
Đặt chỗ: Khoảng tháng 3, tháng 9; Đặc biệt: Khoảng tháng 4.
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Rotary Yoneyama

ロータリー米山財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Rotary Yoneyama
Mức học bổng
Giá trị cụ thể sẽ được công bố khi có thông báo tuyển sinh.
Điều kiện
Điều kiện cụ thể sẽ được công bố khi có thông báo tuyển sinh.
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 9 (hàng năm)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Hòa bình Nakajima dành cho Sinh viên Quốc tế

平和中島財団外国人留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Hòa bình Nakajima
Mức học bổng
Giá trị cụ thể sẽ được công bố khi có thông báo tuyển sinh.
Điều kiện
Điều kiện cụ thể sẽ được công bố khi có thông báo tuyển sinh.
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 9 (hàng năm)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Giao lưu Quốc tế Kyoritsu

共立国際交流奨学財団外国人留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Giao lưu Quốc tế Kyoritsu
Mức học bổng
Giá trị cụ thể sẽ được công bố khi có thông báo tuyển sinh.
Điều kiện
Điều kiện cụ thể sẽ được công bố khi có thông báo tuyển sinh.
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 10 (hàng năm)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng DOCOMO

ドコモ奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
NTT DOCOMO
Mức học bổng
Giá trị cụ thể sẽ được công bố khi có thông báo tuyển sinh.
Điều kiện
Điều kiện cụ thể sẽ được công bố khi có thông báo tuyển sinh.
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 4 (hàng năm)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ SGH

SGH財団奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ SGH
Mức học bổng
Giá trị cụ thể sẽ được công bố khi có thông báo tuyển sinh.
Điều kiện
Điều kiện cụ thể sẽ được công bố khi có thông báo tuyển sinh.
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 3 (hàng năm)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng JGC-Saneyoshi

日揮実吉奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
JGC CORPORATION
Mức học bổng
Giá trị cụ thể sẽ được công bố khi có thông báo tuyển sinh.
Điều kiện
Điều kiện cụ thể sẽ được công bố khi có thông báo tuyển sinh.
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 7 (hàng năm)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng JEES (Học tập)

JEES留学生奨学金(修学)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Hỗ trợ Sinh viên Quốc tế Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
Giá trị cụ thể sẽ được công bố khi có thông báo tuyển sinh.
Điều kiện
Điều kiện cụ thể sẽ được công bố khi có thông báo tuyển sinh.
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 4 (hàng năm)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Trợ cấp Sinh viên Quốc tế Hokkaido

北海道外国人留学生助成金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tỉnh Hokkaido
Mức học bổng
Giá trị cụ thể sẽ được công bố khi có thông báo tuyển sinh.
Điều kiện
Điều kiện cụ thể sẽ được công bố khi có thông báo tuyển sinh.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế tại Hokkaido
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 7 (hàng năm)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Học bổng Chosun

朝鮮奨学会奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Học bổng Chosun
Mức học bổng
Giá trị cụ thể sẽ được công bố khi có thông báo tuyển sinh.
Điều kiện
Điều kiện cụ thể sẽ được công bố khi có thông báo tuyển sinh.
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 3 (hàng năm)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Hỗ trợ Sinh viên Quốc tế Ngắn hạn Đại học Công nghiệp Muroran

室蘭工業大学短期留学生(受入れ)支援奨学金
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Công nghiệp Muroran
Mức học bổng
Giá trị cụ thể sẽ được công bố khi có thông báo tuyển sinh.
Điều kiện
Điều kiện cụ thể sẽ được công bố khi có thông báo tuyển sinh.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế ngắn hạn
Thời gian ứng tuyển
Khoảng tháng 12 (hàng năm)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm phí nhập học và học phí

入学料・授業料免除
Mô tả
Chế độ này được áp dụng cho sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc. Miễn toàn phần hoặc bán phần phí nhập học và học phí. Cần nộp đơn xin xét duyệt trước khi thanh toán các khoản phí. Sinh viên đã thanh toán sẽ không đủ điều kiện.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc bán phần
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển (thông tin chi tiết được gửi kèm thông báo trúng tuyển hoặc truy cập trang web của trường).

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Hiện không có thông tin hỗ trợ du học sinh

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Công nghiệp Muroran

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.