Đại học Công nghiệp Hachinohe Banner
Đại học Công nghiệp Hachinohe Logo

Đại học Công nghiệp Hachinohe

Đại học Tư lập

Cơ sở

青森県

Học phí

Năm 1:
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

3

Giới thiệu

Đại học Công nghiệp Hachinohe - Đại học Tư lập. Địa điểm: 青森県. 3 du học sinh quốc tế. Hỏi sempai Stulink để được chia sẻ kinh nghiệm, hướng dẫn tuyển sinh và...

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

Không có thông tin về điểm nổi bật

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Bắt buộc

Thời hạn nộp hồ sơ

Chưa cập nhật thông tin thời hạn

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Kỹ thuật cung cấp các khóa học chuyên sâu trong các lĩnh vực: Kỹ thuật Cơ khí (機械工学コース), Kỹ thuật Điện tử Viễn thông (電気電子通信工学コース), Kỹ thuật Hệ thống Thông tin (システム情報工学コース), Khoa học Môi trường và Sự sống (生命環境科学コース), và Kỹ thuật Kiến trúc & Xây dựng (建築・土木工学コース).

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi JLPT N2 (cấp độ 2) trở lên. Yêu cầu tham gia môn Tiếng Nhật trong Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU).
EJU:
Yêu cầu tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) với môn Tiếng Nhật (日本留学試験-指定科目 日本語).
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Document Screening, Essay, Interview, Oral Examination
Bài thi viết:
Tiểu luận (小論文) (Bài thi tiểu luận.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Lịch thi:
Các môn thi: Xét duyệt hồ sơ, Tiểu luận, Phỏng vấn, Vấn đáp.
Thời gian nộp hồ sơ
Kỳ tuyển sinh đặc biệt cho du học sinh (Lần 1):
13/11/2024 ~ 22/11/2024
Kỳ tuyển sinh đặc biệt cho du học sinh (Lần 2):
21/2/2025 ~ 28/2/2025
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
2
Thí sinh trúng tuyển
2
Tỷ lệ đỗ
100%
Học phí
Phí xét tuyển:
30,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học250,0000
Học phí942,000942,000
Các khoản phí khác351,000351,000
Tổng cộng1,543,0001,293,000

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
Năm tiếp theo (trung bình)
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,121,000 ¥ ~ 1,543,000 ¥

Thông tin học phí chung

Không có thông tin chi tiết về cấu trúc học phí

Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Chưa có thông tin về thời gian nộp hồ sơ

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Công nghiệp Hachinohe tuyển sinh du học sinh thông qua kỳ thi tuyển chọn đặc biệt dành cho du học sinh tư phí. Ứng viên phải có quốc tịch nước ngoài và có tư cách lưu trú hợp lệ tại Nhật Bản để học đại học (hoặc có khả năng lấy được). Quá trình tuyển sinh bao gồm xét duyệt hồ sơ, bài luận, phỏng vấn và vấn đáp. Yêu cầu tiếng Nhật tối thiểu là JLPT N2 hoặc tương đương. Thí sinh bắt buộc phải tham gia môn Tiếng Nhật trong Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU). Chấp nhận đơn đăng ký trực tiếp từ nước ngoài, nhưng thí sinh bắt buộc phải đến Nhật Bản để tham gia kỳ thi.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Bắt buộc tham gia

E
Tiếng Anh

Không có thông tin

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng JASSO Loại 1 (Vay không lãi suất)

日本学生支援機構第一種奨学金【無利子】
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Sinh viên đại học sống tại nhà: 20,000, 30,000, 40,000, 54,000 JPY/tháng; Sinh viên đại học sống ngoài nhà: 20,000, 30,000, 40,000, 50,000, 64,000 JPY/tháng (có thể lựa chọn).
Điều kiện
Yêu cầu học lực, tình hình tài chính gia đình và nhân cách. Có thể đăng ký trước nhập học (予約採用 - thông qua trường THPT) hoặc sau nhập học (在学採用 - tại trường đại học).
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (Có thể đăng ký trước nhập học hoặc sau nhập học)
Cách thức đăng ký
Thông qua trường THPT (đăng ký trước) hoặc thông qua trường đại học (đăng ký sau nhập học).
Thời hạn
Suốt thời gian học tập

Học bổng JASSO Loại 2 (Vay có lãi suất)

日本学生支援機構第二種奨学金【有利子】
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Sinh viên đại học: 20,000 ~ 120,000 JPY/tháng (có thể chọn theo đơn vị 10,000 JPY).
Điều kiện
Yêu cầu học lực, tình hình tài chính gia đình và nhân cách. Có thể đăng ký trước nhập học (thông qua trường THPT) hoặc sau nhập học (tại trường đại học).
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (Có thể đăng ký trước nhập học hoặc sau nhập học)
Cách thức đăng ký
Thông qua trường THPT (đăng ký trước) hoặc thông qua trường đại học (đăng ký sau nhập học).
Thời hạn
Suốt thời gian học tập

Học bổng Hệ thống Hỗ trợ Học tập Đại học Mới (Hỗ trợ sinh hoạt phí)

高等教育の修学支援新制度 (給付奨学金)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Dành cho hộ gia đình không chịu thuế cư trú (năm 2025): Tối đa khoảng 460,000 JPY/năm cho sinh viên sống tại nhà; Tối đa khoảng 910,000 JPY/năm cho sinh viên sống ngoài nhà.
Điều kiện
Dành cho sinh viên từ các hộ gia đình không chịu thuế cư trú và/hoặc hộ gia đình đa con (từ năm 2025). Cần đáp ứng các tiêu chí học lực và tài chính của JASSO.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (Đăng ký sau nhập học)
Cách thức đăng ký
Thông qua trường đại học sau khi nhập học (chi tiết sẽ được cung cấp trong buổi hướng dẫn tân sinh viên).
Thời hạn
Suốt thời gian học tập, tùy thuộc vào xét duyệt định kỳ.

Miễn giảm học phí

Miễn giảm học phí Học giả Học thuật / Hoạt động Ngoại khóa của Đại học Công nghiệp Hachinohe

八戸工業大学奨学生制度
Mô tả
Dành cho sinh viên đang học có thành tích học tập hoặc hoạt động ngoại khóa xuất sắc. Miễn giảm 1/4 học phí hàng năm (学費の4分の1を給付します).
Mức giảm
25%
Thời hạn
Từng năm học (xét duyệt và cấp lại hàng năm).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn nội bộ của trường sau khi nhập học (cho sinh viên từ năm 2 đến năm 4).

Miễn giảm học phí theo Hệ thống Hỗ trợ Học tập Đại học Mới

高等教育の修学支援新制度 (授業料等減免)
Mô tả
Dành cho sinh viên từ các hộ gia đình không chịu thuế cư trú và/hoặc hộ gia đình đa con (từ năm 2025). Trường Đại học Công nghiệp Hachinohe được Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản (MEXT) công nhận là trường đủ điều kiện cho hệ thống này.
Mức giảm
Miễn giảm tối đa phí nhập học 260,000 JPY và học phí khoảng 700,000 JPY/năm (cho hộ gia đình không chịu thuế cư trú).
Thời hạn
Suốt thời gian học tập, tùy thuộc vào xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Đăng ký sau nhập học (chi tiết sẽ được cung cấp trong buổi hướng dẫn tân sinh viên).

Miễn giảm cho Cựu sinh viên/Gia đình cựu sinh viên

同窓減免
Mô tả
Dành cho sinh viên có cha mẹ hoặc anh chị em đã tốt nghiệp Đại học Công nghiệp Hachinohe.
Mức giảm
Miễn toàn bộ phí nhập học (250,000 JPY).
Thời hạn
Một lần (chỉ áp dụng cho phí nhập học).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn trước ngày 31 tháng 3 của năm nhập học. Liên hệ Ban Tuyển sinh để biết chi tiết.

Miễn giảm cho Anh chị em ruột

兄弟姉妹減免
Mô tả
Dành cho sinh viên có anh chị em đang học tại Đại học Công nghiệp Hachinohe hoặc cùng nhập học đồng thời.
Mức giảm
Miễn toàn bộ phí nhập học (250,000 JPY).
Thời hạn
Một lần (chỉ áp dụng cho phí nhập học).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn trước ngày 31 tháng 3 của năm nhập học. Liên hệ Ban Tuyển sinh để biết chi tiết.

Miễn giảm cho Du học sinh Tư phí

私費留学生減免
Mô tả
Dành cho du học sinh tư phí được công nhận là gặp khó khăn về kinh tế. Học phí của họ có thể được miễn giảm.
Mức giảm
Miễn tối đa một nửa học phí (không bao gồm phí nhập học, phí ủy thác hội sinh viên).
Thời hạn
Áp dụng sau khi nhập học, thời hạn cụ thể cần xác nhận lại với trường.
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật (Có thể cần nộp đơn sau khi nhập học).

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hỗ trợ Du học sinh

留学生支援

Đại học Công nghiệp Hachinohe cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ cho sinh viên quốc tế, bao gồm hỗ trợ học tập, quản lý sức khỏe, các hoạt động ngoại khóa,...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Công nghiệp Hachinohe

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.