Đại học Công nghệ và Dệt may Kyoto Banner
Đại học Công nghệ và Dệt may Kyoto Logo

Đại học Công nghệ và Dệt may Kyoto

Đại học Quốc lập Hạng 29

Cơ sở

KyotoFukuchiyamaKyotango

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 817,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

98%

Số lượng du học sinh

43

Giới thiệu

Kyoto Institute of Technology of Science and Textiles (京都工芸繊維大学): Điểm đến lý tưởng cho Du học Nhật Bản ngành Kỹ thuật

Du học Nhật Bản ngành kỹ thuật tại Kyoto Institute of Technology of Science and Textiles (京都工芸繊維大学) là lựa chọn sáng suốt cho những ai mong muốn trở thành kỹ sư và nhà nghiên cứu công nghệ hàng đầu. Tọa lạc tại Kyoto - trung tâm văn hóa, trường nổi bật với chương trình đào tạo 3x3 độc đáo, kéo dài 9 năm, trang bị toàn diện kiến thức chuyên môn, kỹ năng lãnh đạo, ngoại ngữ và bản sắc cá nhân cho sinh viên.

Nhà trường chú trọng chương trình học tập dựa trên dự án (PBL), khuyến khích hợp tác đa ngành, cùng với hơn 100 chương trình giao lưu quốc tế, thực tập nước ngoài và cấp bằng kép, mở ra cơ hội học tập toàn cầu. Với tỷ lệ việc làm sau tốt nghiệp ấn tượng (98% thạc sĩ, 95% cử nhân), Kyoto Institute of Technology of Science and Textiles đảm bảo tương lai sự nghiệp vững chắc. Môi trường học tập đa dạng tại Matsugasaki Campus sẽ khơi nguồn sáng tạo và tư duy sắc bén cho sinh viên quốc tế.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Đại học Công nghệ và Dệt may Kyoto là một trường đại học quốc gia quốc tế về kỹ thuật tọa lạc tại Kyoto, thành phố văn hóa và lịch sử nổi tiếng thế giới. Trường cam kết đào tạo kỹ sư và nhà nghiên cứu công nghệ hàng đầu thế giới thông qua chương trình `3x3` độc đáo, kéo dài 9 năm (4 năm đại học, 2 năm thạc sĩ, 3 năm tiến sĩ), nhằm phát triển năng lực chuyên môn, khả năng lãnh đạo, trình độ ngoại ngữ và bản sắc cá nhân.
2
Chương trình học tập trung vào việc trau dồi kiến thức chuyên môn sâu rộng cùng với các kỹ năng tổng quát và đạo đức nghề nghiệp. Nhiều môn học áp dụng phương pháp học tập dựa trên dự án (PBL), khuyến khích sinh viên hợp tác với các giảng viên và sinh viên từ nhiều lĩnh vực khác nhau. Trường cũng thúc đẩy mạnh mẽ các hoạt động giao lưu quốc tế với hơn 100 trường đại học đối tác, cung cấp nhiều chương trình như thực tập ở nước ngoài và chương trình cấp bằng kép.
3
Đặc biệt, trường tự hào với tỷ lệ việc làm cao sau tốt nghiệp, với 98% sinh viên tốt nghiệp thạc sĩ tìm được việc làm và 95% sinh viên tốt nghiệp cử nhân tìm được việc làm, hoặc tiếp tục học lên cao hơn. Các sinh viên quốc tế sẽ được hưởng môi trường học tập đa dạng, được bao quanh bởi lịch sử và thiên nhiên tại Matsugasaki Campus, nơi thúc đẩy sự sáng tạo và tư duy sắc bén.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Không yêu cầu điểm số tối thiểu. Điểm được sử dụng để đánh giá trình độ ngôn ngữ cơ bản.
Chấp nhận: TOEFL iBT

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ

23/7/2025 ~ 29/7/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật (chủ yếu), Tiếng Anh (một số khóa học chuyên ngành và trao đổi)
Mô tả ngành học

Chương trình Sinh học Ứng dụng đào tạo các kỹ sư và nhà nghiên cứu công nghệ tiên tiến toàn cầu, có kiến thức sâu rộng về khoa học sự sống cơ bản và công nghệ sinh học (như kỹ thuật gen, nuôi cấy tế bào), khả năng triển khai công nghệ để giải quyết các vấn đề và cống hiến cho xã hội, góp phần xây dựng một xã hội an toàn, hạnh phúc và bền vững.

Con đường nghề nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp được trang bị kiến thức chuyên sâu về công nghệ sinh học, khả năng giải quyết vấn đề và tư duy toàn diện, có thể đóng góp vào nhiều lĩnh vực như y tế, nông nghiệp, môi trường, công nghệ thực phẩm, công nghiệp hóa chất, và các vị trí nghiên cứu tại các viện nghiên cứu hoặc doanh nghiệp.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (Nghe, Đọc hiểu, Nghe-đọc hiểu trên tổng 400 điểm: từ 280 điểm trở lên).
Tiếng Anh:
Yêu cầu nộp điểm TOEFL iBT (thi từ tháng 8 năm 2023 đến tháng 6 năm 2025). Không yêu cầu điểm số cụ thể.
EJU:
Yêu cầu thi EJU (tháng 11 năm 2024 hoặc tháng 6 năm 2025). Các môn thi: Tiếng Nhật, Toán (Khóa 2), Lý, Hóa, Sinh (Chọn 2 trong 3 môn Lý/Hóa/Sinh).
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Writing Test, Interview
Bài thi viết:
Tiểu luận (小論文) (Thi Tiểu luận: 10:00 - 11:30 (90 phút) vào ngày 26 tháng 8 năm 2025. Bài tiểu luận và phỏng vấn có thể bao gồm các câu hỏi về kiến thức cơ bản để đánh giá năng lực và sự phù hợp với chính sách tuyển sinh của từng chương trình.)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn: Sau bài Tiểu luận vào ngày 26 tháng 8 năm 2025.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Đánh giá tổng hợp dựa trên thành tích EJU, điểm TOEFL, và kết quả Tiểu luận/Phỏng vấn của trường.
Lịch thi:
Kỳ thi tuyển sinh vào ngày 26 tháng 8 năm 2025.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
23/7/2025 ~ 29/7/2025
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
39
Thí sinh trúng tuyển
15
Tỷ lệ đỗ
38%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: EJU Khoa học: Chọn 2 môn từ Vật lý, Hóa học, Sinh học. Thống kê tuyển sinh (thí sinh dự thi, số người đỗ) là số liệu chung cho toàn Khoa Khoa học và Công nghệ.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
817,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí tuyển sinh

17,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí (năm)

535,800 ¥ (Năm đầu tiên và các năm tiếp theo)

Phí bảo hiểm tai nạn sinh viên và nghiên cứu giáo dục (cho 4 năm)

4,660 ¥ (Năm đầu tiên)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ

23/7/2025 ~ 29/7/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Công nghệ và Dệt may Kyoto tuyển chọn đặc biệt sinh viên nước ngoài có nguyện vọng nhập học theo chế độ tự phí (私費外国人留学生), với mục đích được đào tạo tại các trường đại học Nhật Bản và nhập cảnh vào Nhật Bản. Thí sinh phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

(1) Không mang quốc tịch Nhật Bản. (2) Đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) do Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) tổ chức trong hoặc ngoài Nhật Bản vào tháng 11 năm 2024 hoặc tháng 6 năm 2025. (Ngôn ngữ thi có thể là tiếng Nhật hoặc tiếng Anh). Nếu đã thi cả hai kỳ, thí sinh chỉ được chọn một kỳ.

  • Yêu cầu điểm EJU: * Tiếng Nhật (Kỹ năng nghe, đọc hiểu, nghe-đọc hiểu trên tổng 400 điểm): Từ 280 điểm trở lên. (Không bao gồm 50 điểm của phần viết luận). * Toán (Khóa 2) (trên tổng 200 điểm): Từ 120 điểm trở lên. (3) Đã tham gia kỳ thi TOEFL (chỉ chấp nhận iBT bao gồm Home Edition). (Điểm có giá trị từ tháng 8 năm 2023 đến tháng 6 năm 2025). Không chấp nhận TOEFL-ITP. Chỉ sử dụng điểm Test Date, không sử dụng My Best Score. (4) Đáp ứng một trong các điều kiện sau:
  • A. Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài trước ngày 31 tháng 3 năm 2026.
  • B. Có bằng Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate) do Tổ chức Tú tài Quốc tế (International Baccalaureate Office) cấp.
  • C. Có bằng Abitur được công nhận là bằng cấp nhập học đại học tại các bang của Cộng hòa Liên bang Đức.
  • D. Có bằng Tú tài (Baccalauréat) được công nhận là bằng cấp nhập học đại học tại Cộng hòa Pháp.
  • E. Có bằng General Certificate of Education Advanced Level được công nhận là bằng cấp nhập học đại học tại Vương quốc Anh và Bắc Ireland.
  • F. Đã đỗ kỳ thi kiểm định của quốc gia (hoặc tương đương) được công nhận là kỳ thi kiểm định năng lực học tập tương đương hoặc cao hơn người đã hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài, và sinh trước ngày 01 tháng 4 năm 2008.
  • G. Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình giáo dục chuẩn bị nhập học đại học Nhật Bản được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản chỉ định (bao gồm cả những người đã hoàn thành chương trình học tương đương trường trung học phổ thông Nhật Bản ở quốc gia không yêu cầu 12 năm học để tốt nghiệp, hoặc đã đỗ kỳ thi kiểm định của quốc gia đó, sinh trước ngày 01 tháng 4 năm 2008).

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL iBT
Ghi chú: Không yêu cầu điểm số tối thiểu. Điểm được sử dụng để đánh giá trình độ ngôn ngữ cơ bản.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng khuyến khích học tập dành cho sinh viên quốc tế của Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ (JASSO)

留学生受入れ促進プログラム(文部科学省外国人留学生学習奨励費)
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
48,000 ¥ 48.000 Yên mỗi tháng
Điều kiện
Dành cho sinh viên quốc tế tự phí đang theo học tại các trường đại học Nhật Bản (áp dụng cho cả sinh viên đại học và sau đại học).
Thời gian ứng tuyển
Liên tục theo thông báo của JASSO và trường.
Cách thức đăng ký
Đăng ký thông qua trường đại học.
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
Đang cập nhật

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm phí nhập học

入学料免除
Mô tả
Dành cho sinh viên có người bảo lãnh học phí qua đời hoặc bản thân/người bảo lãnh học phí bị ảnh hưởng bởi thiên tai (bão lụt, v.v.) sau tháng 4 năm 2025, gây khó khăn đáng kể trong việc nộp phí nhập học. Việc miễn giảm sẽ được xem xét và cấp toàn bộ hoặc một phần phí nhập học.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc một phần
Thời hạn
Áp dụng cho phí nhập học (một lần)
Cách thức đăng ký
Nộp đơn tại thời điểm làm thủ tục nhập học.

Chế độ miễn giảm học phí

授業料免除
Mô tả
Dành cho sinh viên gặp khó khăn về kinh tế và có thành tích học tập xuất sắc. Việc miễn giảm sẽ được xem xét và cấp toàn bộ hoặc một phần học phí dựa trên đơn đăng ký mỗi học kỳ.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc một phần
Thời hạn
Áp dụng theo từng học kỳ
Cách thức đăng ký
Đối với sinh viên quốc tế tự phí (tư cách lưu trú 'Ryugaku' hoặc sẽ có), nộp đơn tại thời điểm nộp hồ sơ dự thi. Không chấp nhận đơn sau thời gian nộp hồ sơ.

Chế độ sinh viên ưu tú của Đại học Công nghệ và Dệt may Kyoto

京都工芸繊維大学特待生制度
Mô tả
Là một hệ thống riêng của trường, miễn toàn bộ học phí nửa năm cho những sinh viên có thành tích học tập đặc biệt xuất sắc ở năm thứ 2, 3 và 4.
Mức giảm
Miễn toàn bộ học phí nửa năm
Thời hạn
Áp dụng cho năm thứ 2, 3, 4 (nửa năm/lần)
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Ký túc xá sinh viên Matsugasaki

松ヶ崎学生館

Đây là khu ký túc xá dành cho sinh viên của trường và sinh viên quốc tế từ các trường đối tác, nằm cạnh phía tây cơ sở Matsugasaki. Ký túc xá này được...

Ký túc xá sinh viên quốc tế Marikoji Kaikan

国際交流会館(まりこうじ会館)

Là ký túc xá dành riêng cho sinh viên quốc tế, giúp sinh viên có môi trường sống thoải mái để tập trung vào học tập. Đây là nơi chia sẻ kinh nghiệm vă...

Khác

Trung tâm Quản lý Sức khỏe

保健管理センター

Trung tâm hỗ trợ duy trì và nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần của sinh viên. Cung cấp các dịch vụ khám sức khỏe định kỳ, khám sức khỏe đặc biệt,...

Khác

Trung tâm Hỗ trợ Tiếp cận và Giao tiếp

アクセシビリティ・コミュニケーション支援センター

Trung tâm hỗ trợ sinh viên có hoàn cảnh đặc biệt (khuyết tật, vấn đề tâm lý) trong học tập. Cung cấp tư vấn về các vấn đề liên quan đến việc học, hỗ t...

Chương trình hỗ trợ luyện tiếng Anh (English Polishing Program)

英語鍛え上げプログラム

Dành cho sinh viên năm 1 và 2. Chương trình nhằm đảm bảo tất cả sinh viên được tiếp xúc với lượng lớn tiếng Anh (nghe và đọc), củng cố kiến thức ngữ p...

Khác

Phòng Tư vấn Hướng nghiệp

キャリア相談室

Cung cấp hỗ trợ chuyên sâu cho từng cá nhân, từ những kiến thức cơ bản như trang phục và cách chào hỏi khi phỏng vấn, mẹo chọn công ty, cho đến chỉnh ...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Công nghệ và Dệt may Kyoto

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.