Đại học Công nghệ Toyohashi Banner
Đại học Công nghệ Toyohashi Logo

Đại học Công nghệ Toyohashi

Đại học Quốc lập Hạng 35

Cơ sở

豊橋市

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 817,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

99.1%

Số lượng du học sinh

83

Giới thiệu

Tìm kiếm cơ hội du học Nhật Bản chất lượng cao? Đại học Công nghệ Toyohashi (豊橋技術科学大学) chính là lựa chọn hàng đầu!

Đại học Công nghệ Toyohashi (豊橋技術科学大学) nổi tiếng với chương trình giáo dục "xoắn ốc" độc đáo, kết hợp nhuần nhuyễn lý thuyết và thực hành, ươm mầm những kỹ sư sáng tạo và nhà lãnh đạo tương lai. Nếu bạn đang tìm kiếm chương trình học tiên tiến, chú trọng phát triển kỹ năng thực tế, đây chính là môi trường lý tưởng.

Trường tạo điều kiện tối đa cho du học sinh với cơ hội quốc tế hóa mạnh mẽ thông qua các chương trình trao đổi, thực tập quốc tế và chương trình cấp bằng kép. Đại học Toyohashi cũng đặc biệt quan tâm đến việc hỗ trợ sinh viên toàn diện, bao gồm các chế độ miễn giảm học phí, học bổng đa dạng và ký túc xá tiện nghi ngay trong khuôn viên trường. Với tỷ lệ việc làm cao và mối quan hệ chặt chẽ với gần 200 công ty hàng đầu, sinh viên tốt nghiệp có nhiều cơ hội việc làm hấp dẫn. Bên cạnh đó, trường còn là trung tâm nghiên cứu tiên tiến, đặc biệt trong lĩnh vực bán dẫn và cảm biến. Chọn Đại học Công nghệ Toyohashi, bạn chọn tương lai!

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Chương trình giáo dục độc đáo "らせん型教育" (giáo dục xoắn ốc) kết hợp lý thuyết và thực hành, tập trung vào đào tạo kỹ sư sáng tạo và lãnh đạo.
2
Cơ hội quốc tế hóa mạnh mẽ với các chương trình trao đổi, thực tập quốc tế và chương trình cấp bằng kép (Double Degree Programs) với các trường đại học đối tác trên thế giới.
3
Hỗ trợ sinh viên toàn diện, bao gồm các chế độ miễn giảm học phí, học bổng đa dạng và ký túc xá chất lượng cao trong khuôn viên trường.
4
Tỷ lệ việc làm cao với mối quan hệ chặt chẽ với ngành công nghiệp, thu hút gần 200 công ty uy tín tham gia các buổi giới thiệu việc làm và thực tập tại trường.
5
Nghiên cứu tiên tiến, đặc biệt trong lĩnh vực bán dẫn và cảm biến, với mục tiêu phát triển các công nghệ đột phá cho tương lai.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - TOEIC L&R(SP) 550 điểm trở lên; TOEFL iBT 42 điểm trở lên; IELTS Overall Band score 4.0 trở lên. Các chứng chỉ phải được thi từ tháng 01/2023 trở đi.
Chấp nhận: TOEIC L&R(SP), TOEFL iBT, IELTS (Academic Module)

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ

16/12/2024 ~ 20/12/2024

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật (có giảng dạy song ngữ Anh-Nhật cho một số môn học)
Mô tả ngành học

Chương trình đào tạo Kỹ thuật Cơ khí cung cấp kiến thức nền tảng về cơ học, hệ thống điều khiển, kỹ thuật hệ thống, kỹ thuật vật liệu, kỹ thuật sản xuất, kỹ thuật chuyển đổi năng lượng, v.v., và phát triển kỹ năng thực hành, sáng tạo, lãnh đạo để ứng dụng những kiến thức này vào lĩnh vực chế tạo. Chương trình bao gồm 4 khóa học: Thiết kế Cơ khí & Hệ thống, Vật liệu & Chế tạo Sản xuất, Điều khiển Hệ thống & Robot, và Môi trường & Năng lượng, cho phép sinh viên lựa chọn chuyên sâu theo sở thích và năng lực cá nhân.

Con đường nghề nghiệp

Các công ty lớn và viện nghiên cứu: 株式会社アイシン, 株式会社荏原製作所, NTN株式会社, 花王株式会社, 関西電力株式会社, キヤノン株式会社, 株式会社神戸製鋼所, シチズン時計株式会社, 株式会社島津製作所, スズキ株式会社, 株式会社SUBARU, 住友電気工業株式会社, ダイハツ工業株式会社, テルモ株式会社, 東海旅客鉄道株式会社, 株式会社豊田自動織機, 日産自動車株式会社, 日本車両製造株式会社, 日本精工株式会社, 日立金属株式会社, 日立建機株式会社, 株式会社富士通ゼネラル, 本田技研工業株式会社, 株式会社マキタ, マツダ株式会社, 三菱ケミカル株式会社, 三菱マテリアル株式会社, 三菱自動車工業株式会社, 三菱電機株式会社, 株式会社村田製作所, 株式会社LIXIL.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu EJU môn Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu) đạt 280 điểm trở lên. Ngôn ngữ thi EJU có thể là tiếng Nhật hoặc tiếng Anh.
Tiếng Anh:
Yêu cầu nộp điểm TOEIC L&R(SP) 550 điểm trở lên, hoặc TOEFL iBT 42 điểm trở lên, hoặc IELTS Overall Band 4.0 trở lên. Các chứng chỉ phải được thi từ tháng 01/2023 trở đi.
EJU:
Yêu cầu EJU (thi tháng 6 hoặc tháng 11 năm 2024). Môn thi: Tiếng Nhật, Toán (Course 2), và 2 môn từ Lý, Hóa, Sinh. Tổng điểm 3 môn này (Toán 2 + 2 môn Khoa học) phải đạt 240 điểm trở lên. Ngôn ngữ thi EJU có thể là tiếng Nhật hoặc tiếng Anh.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Document Screening, Interview (Oral Exam)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn (bao gồm thi vấn đáp) sẽ được tiến hành vào ngày 28/01/2025 tại Đại học Công nghệ Toyohashi. Thời gian tập trung sẽ được thông báo riêng. Phỏng vấn sử dụng cả tiếng Anh và tiếng Nhật.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Đánh giá tổng hợp dựa trên bảng điểm trung học, điểm thi EJU, điểm thi tiếng Anh và kết quả phỏng vấn.
Lịch thi:
Ngày thi: 28/01/2025
Thời gian nộp hồ sơ
Đăng ký trực tuyến:
6/12/2024 ~ 19/12/2024
Nộp hồ sơ qua bưu điện (phải đến trước):
16/12/2024 ~ 20/12/2024
Thống kê tuyển sinh (2023)
Thí sinh dự thi
3
Thí sinh trúng tuyển
2
Tỷ lệ đỗ
67%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Số lượng tuyển sinh là "một vài sinh viên" cho tất cả các khoa (cùng một đợt tuyển sinh). Việc phân khoa sẽ dựa trên nguyện vọng của thí sinh, nhưng có thể không được phân vào khoa mong muốn tùy thuộc vào số lượng đăng ký.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
817,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí tuyển sinh

17,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

535,800 ¥ (Hàng năm (267,900 JPY/học kỳ))
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ

16/12/2024 ~ 20/12/2024

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Công nghệ Toyohashi (豊橋技術科学大学 - TUT) là một trường đại học quốc lập hàng đầu tại Nhật Bản, chuyên đào tạo và nghiên cứu về "Khoa học Công nghệ" - một lĩnh vực học thuật khám phá khoa học hỗ trợ công nghệ và phát triển các công nghệ tiên tiến hơn. Kể từ khi thành lập vào năm 1976, TUT đã tập trung vào việc cung cấp môi trường giáo dục và nghiên cứu đẳng cấp thế giới, với mục tiêu đào tạo các kỹ sư và nhà nghiên cứu có khả năng thực hành, sáng tạo và lãnh đạo, sở hữu nhân cách phong phú và khả năng hòa nhập với tự nhiên, sẵn sàng đóng góp vào sự phát triển toàn cầu.

Chính sách tuyển sinh (Admission Policy): Trường tìm kiếm những ứng viên có các phẩm chất sau:

  1. Yêu con người và thiên nhiên, có khát vọng đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng địa phương và toàn cầu.
  2. Có khát vọng khám phá công nghệ và khoa học, và sở hữu kiến thức cơ bản cần thiết để học tập các lĩnh vực này.
  3. Chủ động học hỏi, suy nghĩ và hành động, có khát vọng mở ra những chân trời mới trong khoa học công nghệ.

Phương pháp tuyển chọn: Việc tuyển chọn sinh viên sẽ được thực hiện dựa trên đánh giá tổng hợp từ các tài liệu nộp (bảng điểm trung học), điểm thi EJU và điểm thi tiếng Anh, cùng với kết quả phỏng vấn (bao gồm thi vấn đáp, sử dụng cả tiếng Anh và tiếng Nhật).

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEIC L&R(SP), TOEFL iBT, IELTS (Academic Module)
Ghi chú: TOEIC L&R(SP) 550 điểm trở lên; TOEFL iBT 42 điểm trở lên; IELTS Overall Band score 4.0 trở lên. Các chứng chỉ phải được thi từ tháng 01/2023 trở đi.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng hỗ trợ sinh viên xuất sắc (Năm 1 Đại học)

優秀学生支援制度 (学部1年次新入学生支援)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Công nghệ Toyohashi (TUT)
Mức học bổng
Hỗ trợ tài chính độc đáo của trường dành cho các thí sinh xuất sắc đã trúng tuyển kỳ thi nhập học năm 1 đại học.
Điều kiện
Các thí sinh xuất sắc đã trúng tuyển kỳ thi nhập học năm 1 đại học (General Selection).
Đối tượng: Sinh viên năm 1 đại học
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết về thời gian nộp đơn sẽ được cung cấp cho các thí sinh đủ điều kiện.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường

Học bổng hỗ trợ sinh viên xuất sắc (Năm 3 Đại học - Nhập học tiến cử)

優秀学生支援制度 (学部3年次推薦入試新入学生支援)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Công nghệ Toyohashi (TUT)
Mức học bổng
Học bổng trợ cấp riêng của trường dành cho sinh viên nhập học năm 3 thông qua kỳ thi tiến cử, có thành tích và nhân cách xuất sắc từ cao đẳng chuyên nghiệp (kosen).
Điều kiện
Sinh viên nhập học năm 3 đại học thông qua kỳ thi tiến cử (Recommendation Exam), có thành tích và nhân cách xuất sắc từ cao đẳng chuyên nghiệp (kosen).
Đối tượng: Sinh viên năm 3 đại học (chủ yếu từ Kosen)
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết về thời gian nộp đơn sẽ được cung cấp cho các thí sinh đủ điều kiện.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường

Học bổng hỗ trợ sinh viên xuất sắc (Sinh viên nội bộ lên cao học)

優秀学生支援制度 (博士前期課程学内進学者支援)
Loại học bổng
Học bổng của trường (大学奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Đại học Công nghệ Toyohashi (TUT)
Mức học bổng
282,000 ¥ Miễn phí nhập học cho các sinh viên xuất sắc từ nội bộ trường chuyển tiếp lên chương trình thạc sĩ.
Điều kiện
Sinh viên nội bộ trường có thành tích xuất sắc chuyển tiếp lên chương trình thạc sĩ.
Đối tượng: Sinh viên nội bộ chuyển tiếp lên Thạc sĩ
Thời gian ứng tuyển
Thông tin chi tiết về thời gian nộp đơn sẽ được cung cấp cho các thí sinh đủ điều kiện.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường

Học bổng Viện Nghiên cứu Công nghệ Công nghiệp Amano

天野工業技術研究所奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
天野工業技術研究所
Mức học bổng
150,000 ¥ 150,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên tiến sĩ.
Đối tượng: Sinh viên tiến sĩ (博士)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 6
Cách thức đăng ký
Đại học tiến cử (大学推薦)

Quỹ Học bổng Quốc tế Ichihara

市原国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
市原国際奨学財団
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học, sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên đại học (学部), sau đại học (大学院生)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 7 ~ Tháng 8
Cách thức đăng ký
Đại học tiến cử (大学推薦)

Quỹ Giáo dục Kanno

神野教育財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
神野教育財団
Mức học bổng
600,000 JPY/năm
Điều kiện
Sinh viên sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên sau đại học (大学院生)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 ~ Tháng 5
Cách thức đăng ký
Đại học tiến cử (大学推薦)

Dự án Hỗ trợ Phát triển Nguồn nhân lực Toàn cầu Kanno Shinro TUT

神野信郎TUTグローバル人材育成支援事業
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
神野信郎
Mức học bổng
250,000 JPY/năm
Điều kiện
Sinh viên đại học, sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên đại học (学部), sau đại học (大学院生)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 10
Cách thức đăng ký
Đại học tiến cử (大学推薦)

Quỹ Học bổng Kỷ niệm Kawabuchi Shoji

川渕章司記念スカラーシップ基金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
川渕章司記念スカラーシップ基金
Mức học bổng
120,000 ¥ 120,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên năm 3, năm 4 đại học, sinh viên sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên năm 3 đại học (B3), năm 4 đại học (B4), sau đại học (大学院生)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 10 ~ Tháng 11
Cách thức đăng ký
Đại học tiến cử (大学推薦)

Quỹ Sankus

サンクス基金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
サンクス基金
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên thạc sĩ năm 1, năm 2.
Đối tượng: Sinh viên Thạc sĩ năm 1 (M1), năm 2 (M2)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 1 ~ Tháng 3
Cách thức đăng ký
Đại học tiến cử (大学推薦)

Quỹ Học bổng Quốc tế Japan Material

ジャパンマテリアル国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
ジャパンマテリアル国際奨学財団
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên năm 2, 3, 4 đại học, sinh viên sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên năm 2 đại học (B2), năm 3 (B3), năm 4 (B4), sau đại học (大学院生)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 6, Tháng 11
Cách thức đăng ký
Đại học tiến cử (大学推薦)

Quỹ Daiko

大幸財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
大幸財団
Mức học bổng
Tối đa 480,000 JPY/năm
Điều kiện
Sinh viên năm 2, 3, 4 đại học. Học bổng khuyến học du học sinh.
Đối tượng: Sinh viên năm 2 đại học (B2), năm 3 (B3), năm 4 (B4)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 1 ~ Tháng 2
Cách thức đăng ký
Đại học tiến cử (大学推薦)

Công ty Xây dựng Daiseki

大成建設
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
大成建設
Mức học bổng
150,000 ¥ 150,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học, thạc sĩ.
Đối tượng: Sinh viên đại học (学部), thạc sĩ (修士)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 11
Cách thức đăng ký
Đại học tiến cử (大学推薦)

Hội Học bổng Chosen

朝鮮奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
朝鮮奨学会
Mức học bổng
Đại học: 25,000 JPY/tháng; Thạc sĩ: 40,000 JPY/tháng; Tiến sĩ: 70,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên năm 2, 3, 4 đại học, thạc sĩ, tiến sĩ.
Đối tượng: Sinh viên năm 2 đại học (B2), năm 3 (B3), năm 4 (B4), Thạc sĩ (修士), Tiến sĩ (博士)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 3 ~ Tháng 4
Cách thức đăng ký
Đại học tiến cử (大学推薦)

Hội Học bổng Teijin

帝人奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
帝人奨学会
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên sau đại học (大学院生)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 1 ~ Tháng 2
Cách thức đăng ký
Đại học tiến cử (大学推薦)

Hội Học bổng Hoshu

豊秋奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
豊秋奨学会
Mức học bổng
60,000 ¥ 60,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên thạc sĩ năm 2, tiến sĩ năm 3.
Đối tượng: Sinh viên Thạc sĩ năm 2 (M2), Tiến sĩ năm 3 (D3)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 12 ~ Tháng 1
Cách thức đăng ký
Đại học tiến cử (大学推薦)

Toyota Tsusho

豊田通商
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
豊田通商
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên năm 3 đại học, sinh viên sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên năm 3 đại học (B3), sau đại học (大学院生)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 11
Cách thức đăng ký
Đại học tiến cử (大学推薦)

Hội Học bổng Nisseki Jikkyo

日拓・実吉奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
日拓・実吉奨学会
Mức học bổng
300,000 JPY/năm
Điều kiện
Sinh viên đại học, sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên đại học (学部), sau đại học (大学院生)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 ~ Tháng 5
Cách thức đăng ký
Đại học tiến cử (大学推薦)

Quỹ Du học sinh Nippon Gaishi

日本ガイシ留学生基金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
日本ガイシ留学生基金
Mức học bổng
120,000 ¥ 120,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học, sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên đại học (学部), sau đại học (大学院生)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 11 ~ Tháng 1
Cách thức đăng ký
Đại học tiến cử (大学推薦)

Quỹ Học bổng Du học sinh Nước ngoài Nippon Tokushu Togyo (trước đây là Nitto Asia)

日本特殊陶業海外留学生奨学基金(旧 にっとくアジア)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
日本特殊陶業海外留学生奨学基金
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học, sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên đại học (学部), sau đại học (大学院生)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 12 ~ Tháng 1
Cách thức đăng ký
Đại học tiến cử (大学推薦)

Quỹ Hirose

ヒロセ財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
ヒロセ財団
Mức học bổng
Đại học: 180,000 JPY/tháng; Sau đại học: 200,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học, sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên đại học (学部), sau đại học (大学院生)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 2
Cách thức đăng ký
Đại học tiến cử (大学推薦)

Quỹ Hòa bình Nakajima

平和中島財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨학金)
Đơn vị cấp học bổng
平和中島財団
Mức học bổng
Đại học: 120,000 JPY/tháng; Sau đại học: 150,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học, sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên đại học (学部), sau đại học (大学院生)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 8 ~ Tháng 9
Cách thức đăng ký
Đại học tiến cử (大学推薦)

Hội Khuyến học Quốc tế Yamatsu

山鉄国際育英会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
山鉄国際育英会
Mức học bổng
80,000 ¥ 80,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học, sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên đại học (学部), sau đại học (大学院生)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 8 ~ Tháng 9
Cách thức đăng ký
Đại học tiến cử (大学推薦)

Hội Học bổng Kỷ niệm Rotary Yoneya

ロータリー米山記念奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
ロータリー米山記念奨学会
Mức học bổng
B3, B4: 100,000 JPY/tháng; M1, M2, D2, D3: 140,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên năm 3, 4 đại học, thạc sĩ năm 1, 2, tiến sĩ năm 2, 3.
Đối tượng: Sinh viên năm 3 đại học (B3), năm 4 (B4), Thạc sĩ năm 1 (M1), năm 2 (M2), Tiến sĩ năm 2 (D2), năm 3 (D3)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 8 ~ Tháng 9
Cách thức đăng ký
Đại học tiến cử (大学推薦)

Quỹ Lotte

ロッテ財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
ロッテ財団
Mức học bổng
180,000 ¥ 180,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học, sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên đại học (学部), sau đại học (大学院生)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 11 ~ Tháng 12
Cách thức đăng ký
Đại học tiến cử (大学推薦)

Quỹ KDDI

KDDI財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
KDDI財団
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên sau đại học (大学院生)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 5 ~ Tháng 7
Cách thức đăng ký
Đại học tiến cử (大学推薦)

Quỹ SGH

SGH財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
SGH財団
Mức học bổng
120,000 ¥ 120,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên năm 3 đại học, thạc sĩ năm 1, tiến sĩ năm 2.
Đối tượng: Sinh viên năm 3 đại học (B3), Thạc sĩ năm 1 (M1), Tiến sĩ năm 2 (D2)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 1 ~ Tháng 2
Cách thức đăng ký
Đại học tiến cử (大学推薦)

Quỹ Học bổng Otsuka Toshimi Ikuei

大塚敏美育英奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
大塚敏美育英奨学財団
Mức học bổng
1,000,000 ~ 2,000,000 JPY/năm (số tiền sẽ được quyết định sau vòng tuyển chọn)
Điều kiện
Sinh viên thạc sĩ năm 2, sinh viên tiến sĩ.
Đối tượng: Sinh viên Thạc sĩ năm 2 (M2), Tiến sĩ (博士)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 10
Cách thức đăng ký
Đại học tiến cử (大学推薦)

Học bổng JEES cho Du học sinh (Học phí)

JEES留学生奨学金(修学)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
公益財団法人日本国際教育支援協会 (JEES)
Mức học bổng
40,000 ¥ 40,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên năm 2, 3, 4 đại học, sinh viên sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên năm 2 đại học (B2), năm 3 (B3), năm 4 (B4), sau đại học (大学院生)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4
Cách thức đăng ký
Đại học tiến cử (大学推薦)

Quỹ Giao lưu Giáo dục Quốc tế Ito

伊藤国際教育交流財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
伊藤国際教育交流財団
Mức học bổng
180,000 ¥ 180,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên thạc sĩ.
Đối tượng: Sinh viên Thạc sĩ (修士)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 10
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (個人応募)

Quỹ Kỷ niệm Iwaya Naoji

岩谷直治記念財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
岩谷直治記念財団
Mức học bổng
150,000 ¥ 150,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên sau đại học (大学院生)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 12
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (個人応募)

Quỹ Học bổng Otsuka Toshimi Ikuei (Ứng tuyển cá nhân)

大塚敏美育英奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
大塚敏美育英奨学財団
Mức học bổng
1,000,000 ~ 2,000,000 JPY/năm (số tiền sẽ được quyết định sau vòng tuyển chọn)
Điều kiện
Sinh viên năm 3, 4 đại học, sinh viên sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên năm 3 đại học (B3), năm 4 (B4), sau đại học (大学院生)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 3 ~ Tháng 4
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (個人応募)

Quỹ Kubota Honoka

久保田豊基金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
久保田豊基金
Mức học bổng
80,000 ~ 100,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học, sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên đại học (学部), sau đại học (大学院生)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 12 ~ Tháng 1
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (個人応募)

Quỹ Học bổng Quốc tế Sato Yo

佐藤陽国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
佐藤陽国際奨学財団
Mức học bổng
Đại học: 180,000 JPY/tháng; Sau đại học: 200,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học, sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên đại học (学部), sau đại học (大学院生)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 6 ~ Tháng 8, Tháng 11 ~ Tháng 12
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (個人応募)

Quỹ Tobe Masaki

戸部眞紀財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
戸部眞紀財団
Mức học bổng
60,000 ¥ 60,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học, sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên đại học (学部), sau đại học (大学院生)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 3 ~ Tháng 5
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (個人応募)

Quỹ Học bổng Quốc tế Chubu

中部国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
中部国際奨学財団
Mức học bổng
120,000 ¥ 120,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học, sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên đại học (学部), sau đại học (大学院生)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (個人応募)

Quỹ Haro Murai Hakase

バロック村井博之財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
バロック村井博之財団
Mức học bổng
400,000 JPY/năm
Điều kiện
Sinh viên đại học.
Đối tượng: Sinh viên đại học (学部)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 ~ Tháng 5
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (個人応募)

Hội Khuyến học Park Ryu Kyu

朴龍九育英会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
朴龍九育英会
Mức học bổng
70,000 ¥ 70,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên sau đại học (大学院生)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 11 ~ Tháng 12
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (個人応募)

Quỹ Học bổng Quốc tế Honjo

本庄国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
本庄国際奨学財団
Mức học bổng
180,000 ~ 230,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên sau đại học (大学院生)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4, Tháng 9
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (個人応募)

Quỹ Khuyến học Quốc tế Mabuchi

マブチ国際育英財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
マブチ国際育英財団
Mức học bổng
100,000 ¥ 100,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên năm 1, 2 đại học.
Đối tượng: Sinh viên năm 1 đại học (B1), năm 2 (B2)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 3 ~ Tháng 4
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (個人応募)

Học bổng CWAJ

CWAJ奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
CWAJ (College Women's Association of Japan)
Mức học bổng
2,000,000 ¥ 2,000,000 JPY (một lần)
Điều kiện
Sinh viên tiến sĩ (chỉ nữ giới).
Đối tượng: Sinh viên Tiến sĩ (博士) - chỉ nữ giới
Thời gian ứng tuyển
Tháng 7 ~ Tháng 10
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (個人応募)

MJBL Quỹ Công ích Công ty

MJBL公益財団法人
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
MJBL公益財団法人
Mức học bổng
100,000 ~ 120,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học, sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên đại học (学部), sau đại học (大学院)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (個人応募)

Quỹ Thúc đẩy Giáo dục Quốc tế Inoac

イノアック国際教育振興財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
イノアック国際教育振興財団
Mức học bổng
50,000 ¥ 50,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học, sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên đại học (学部), sau đại học (大学院)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 10
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (個人応募)

Quỹ Học bổng Quốc tế Hishitori

菱鳥国際奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
菱鳥国際奨学財団
Mức học bổng
60,000 ~ 80,000 JPY/tháng
Điều kiện
Sinh viên đại học, chương trình thạc sĩ.
Đối tượng: Sinh viên đại học (学部), chương trình Thạc sĩ (修士課程)
Thời gian ứng tuyển
Tháng 2 ~ Tháng 5
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển cá nhân (個人応募)

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm phí nhập học

入学料免除制度
Mô tả
Dành cho sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế HOẶC trong vòng 1 năm trước khi nhập học, người chịu trách nhiệm chính về học phí đã qua đời, hoặc sinh viên/người chịu trách nhiệm học phí gặp thiên tai như bão lụt. Việc miễn giảm sẽ được thực hiện sau khi xét duyệt dựa trên đơn đăng ký.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc một phần phí nhập học
Thời hạn
Chỉ áp dụng cho phí nhập học một lần.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển (thông tin chi tiết được gửi kèm thông báo trúng tuyển).

Chế độ miễn giảm học phí

授業料免除制度
Mô tả
Dành cho sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế VÀ có thành tích học tập xuất sắc. Việc miễn giảm sẽ được thực hiện sau khi xét duyệt dựa trên đơn đăng ký.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc một phần học phí
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển (thông tin chi tiết được gửi kèm thông báo trúng tuyển).

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hỗ trợ Ký túc xá Sinh viên

学生宿舎

Đại học Công nghệ Toyohashi cung cấp các ký túc xá cho sinh viên trong khuôn viên trường. Các loại phòng bao gồm A-D (phòng đơn, hướng Nam, tiện ích c...

Cung cấp Thông tin Căn hộ

アパート等情報提供

Ngoài ký túc xá, trường còn cung cấp thông tin về các căn hộ cho thuê. Giá thuê căn hộ dao động từ 20,000 đến 50,000 JPY/tháng (có phòng tắm/toilet ri...

Khác

Hỗ trợ Sức khỏe

健康面のサポート

Trường cung cấp dịch vụ khám sức khỏe định kỳ (tháng 4), sơ cứu cho các bệnh tật/chấn thương, và tư vấn sức khỏe cho sinh viên.

Khác

Tư vấn Sinh viên

学生相談

Sinh viên có thể nhận lời khuyên từ cố vấn lớp hoặc tại văn phòng tư vấn sinh viên về các vấn đề liên quan đến học tập và định hướng nghề nghiệp. Các ...

Khác

Hỗ trợ các Tổ chức Sinh viên

学生組織

Hội Sinh viên (学友会), một tổ chức bao gồm tất cả sinh viên, nhằm mục đích thúc đẩy các hoạt động ngoại khóa và tăng cường tình hữu nghị giữa các sinh v...

Khác

Hỗ trợ Đi lại Nước ngoài

海外渡航への支援

Đối với các chương trình đi lại nước ngoài như trao đổi sinh viên, chương trình cấp bằng kép, thực tập ở nước ngoài, v.v., sinh viên có thể sử dụng cá...

Khác

Hệ thống Bảo hiểm Tai nạn (thí nghiệm và hoạt động ngoại khóa)

傷害保険制度(実験や課外活動中の事故)

Đại học Công nghệ Toyohashi hỗ trợ tất cả sinh viên tham gia "Bảo hiểm Tai nạn trong Nghiên cứu và Giáo dục Sinh viên". Bảo hiểm này cung cấp biện phá...

Khác

Hỗ trợ Việc làm và Hướng nghiệp

就職に強い

Đại học Công nghệ Toyohashi cung cấp hỗ trợ toàn diện về việc làm, bao gồm sự hỗ trợ tận tình từ các giáo viên phụ trách việc làm tại mỗi khoa/chuyên ...

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Công nghệ Toyohashi

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.