Đại học Công nghệ Nagaoka Banner
Đại học Công nghệ Nagaoka Logo

Đại học Công nghệ Nagaoka

Đại học Quốc lập Hạng 30

Cơ sở

Niigata-ken

Học phí

535,800 ¥
Năm 1: 817,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

96.0%%

Số lượng du học sinh

55

Giới thiệu

Trường Đại học Kỹ thuật Nagaoka (長岡技術科学大学) – Nâng tầm tương lai với Kỹ thuật thực tiễn

Bạn đang tìm kiếm cơ hội du học Nhật Bản tại một ngôi trường danh tiếng, đào tạo kỹ sư chất lượng cao, sẵn sàng cho thị trường lao động toàn cầu? Trường Đại học Kỹ thuật Nagaoka (長岡技術科学大学) chính là lựa chọn lý tưởng dành cho bạn. Với triết lý giáo dục độc đáo tập trung vào 'Kĩ thuật học' (技学), trường không ngừng nuôi dưỡng những kỹ sư lãnh đạo có năng lực thực tiễn và sáng tạo, đóng góp cho sự phát triển của xã hội tương lai.

Điểm mạnh vượt trội của Trường Đại học Kỹ thuật Nagaoka là tỷ lệ việc làm cao và ổn định, minh chứng cho sự phù hợp giữa kỹ năng sinh viên và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Đặc biệt, chương trình thực tập dài hạn (thực tập 5 tháng) là điểm nhấn độc đáo, giúp sinh viên tích lũy kinh nghiệm quý báu ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.

Nếu bạn mong muốn một chương trình học chuyên sâu về kỹ thuật, kết hợp lý thuyết vững vàng và thực hành hiệu quả, cùng với cơ hội việc làm rộng mở sau tốt nghiệp, hãy khám phá ngay Trường Đại học Kỹ thuật Nagaoka. Đây là bước đệm vững chắc cho hành trình sự nghiệp thành công của bạn tại Nhật Bản và trên toàn thế giới.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Nuôi dưỡng những kỹ sư lãnh đạo có năng lực thực tiễn và sáng tạo, đóng góp cho xã hội tương lai thông qua giáo dục và nghiên cứu chuyên sâu về 'Kĩ thuật học' (技学).
2
Tỷ lệ việc làm cao ổn định (96.0% cho du học sinh năm 2023) và tỷ lệ nghỉ việc thấp, cho thấy sự phù hợp giữa kỹ năng sinh viên và nhu cầu doanh nghiệp.
3
Chương trình đào tạo thực tiễn (実務訓練 - thực tập dài hạn 5 tháng) bắt buộc giúp sinh viên tiếp xúc sớm với môi trường làm việc và tích lũy kinh nghiệm thực tiễn, định hình quan điểm nghề nghiệp.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Điểm số sẽ được dùng làm tài liệu tham khảo cho quá trình tuyển chọn.
Chấp nhận: TOEIC L&R, TOEFL iBT (Internet-Based Test), TOEFL iBT Home Edition

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ tuyển sinh

3/12/2024 ~ 6/12/2024

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Kỹ thuật Cơ khí hướng đến đào tạo kỹ sư và nhà nghiên cứu cơ khí có khả năng đóng góp cho sự phát triển bền vững của xã hội trên phạm vi quốc tế. Ngành tập trung vào ba lĩnh vực chính: 'Môi trường-Năng lượng', 'Cơ điện tử', và 'Nhà máy thông minh'. Dựa trên kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật cơ khí, ngành còn ứng dụng robot, AI/khoa học dữ liệu, công nghệ nano và công nghệ sinh học để thực hiện các hoạt động nghiên cứu tiên tiến trong việc tạo ra năng lượng sạch, sản xuất DX (chuyển đổi số), và phát triển vật liệu chức năng mới.

Con đường nghề nghiệp

Các công ty lớn trong ngành sản xuất như Mitsubishi Electric, Suzuki, Shin-Etsu Chemical, JFE Engineering, Nissan Motor, Nippon Seiki, East Japan Railway Company, Daikin Industries, Bosch, Alps Alpine, Sumitomo Electric Industries, GS Yuasa, Hokkaido Electric Power, Mazda, Honda Motor.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật. Khả năng tiếng Nhật tốt là cần thiết cho việc học tập.
Tiếng Anh:
Yêu cầu nộp điểm TOEIC L&R hoặc TOEFL iBT (thi từ tháng 1 năm 2023 trở đi).
EJU:
Yêu cầu EJU các môn Tiếng Nhật, Toán 2, và chọn 2 trong số Vật lý, Hóa học, Sinh học (thi tháng 6 năm 2024 trở đi).
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Hồ sơ, Kết quả EJU, Điểm TOEIC/TOEFL
Phỏng vấn:
Không yêu cầu
Yêu cầu khác:
Không có yêu cầu thi viết hoặc phỏng vấn riêng. Tuyển sinh dựa trên đánh giá toàn diện hồ sơ, điểm EJU, và điểm TOEIC/TOEFL.
Lịch thi:
Đánh giá hồ sơ, EJU và điểm thi tiếng Anh.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ tuyển sinh:
3/12/2024 ~ 6/12/2024
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí hàng năm535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
817,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
535,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí xét tuyển

17,000 ¥ (Khi nộp hồ sơ)

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

535,800 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ tuyển sinh

3/12/2024 ~ 6/12/2024

Yêu cầu tuyển sinh chung

Chính sách tuyển sinh của Đại học Công nghệ Nagaoka tập trung vào việc đào tạo những kỹ sư lãnh đạo thực tiễn và sáng tạo, có khả năng giải quyết các vấn đề kỹ thuật phức tạp và đóng góp cho sự phát triển bền vững của xã hội. Quá trình tuyển chọn đặc biệt dành cho du học sinh tự phí bao gồm đánh giá hồ sơ, kết quả Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU), và điểm các bài thi tiếng Anh (TOEIC hoặc TOEFL). Trường không yêu cầu chứng chỉ JLPT cụ thể, nhưng thí sinh cần có nền tảng tiếng Nhật tốt để theo học các môn chuyên ngành. Việc nộp hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài là được phép và không yêu cầu thí sinh phải đến Nhật Bản để dự thi.

Lưu ý quan trọng: Có một tài liệu hướng dẫn tuyển sinh (Guidelines PDF) được cung cấp trong gói thông tin này với tên trường là '長岡大学' (Nagaoka University) thay vì '長岡技術科学大学' (Nagaoka University of Technology). Thông tin chi tiết về yêu cầu tiếng Nhật (JLPT N2 hoặc EJU 200+), phí xét tuyển (30,000 JPY), học phí (từ 345,000 JPY/năm) và thời gian nộp hồ sơ (tháng 1 năm 2025) trong tài liệu đó có thể áp dụng cho một hình thức tuyển sinh khác hoặc một trường đại học khác. Đối với thông tin tuyển sinh chung của Đại học Công nghệ Nagaoka, dữ liệu từ JPSS và School Guide PDF được ưu tiên sử dụng. Nếu bạn quan tâm đến 'Tuyển chọn đặc biệt du học sinh' được mô tả trong Guidelines PDF, xin vui lòng xác nhận trực tiếp với trường về sự liên quan của nó với Đại học Công nghệ Nagaoka.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEIC L&R, TOEFL iBT (Internet-Based Test), TOEFL iBT Home Edition
Ghi chú: Điểm số sẽ được dùng làm tài liệu tham khảo cho quá trình tuyển chọn.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Chính phủ Nhật Bản (MEXT) (Diện Super Global)

文部科学省(国費(スーパーグローバル枠))
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Chính phủ Nhật Bản (MEXT)
Mức học bổng
117,000 ¥ Hàng tháng: 117,000 JPY (bậc đại học), 144,000 JPY (bậc thạc sĩ), 145,000 JPY (bậc tiến sĩ).
Điều kiện
Sinh viên đang theo học các khóa chính quy. Yêu cầu trình độ tiếng Nhật JLPT N2 trở lên hoặc CEFR B2 trở lên (tiếng Anh).
Đối tượng: Sinh viên chính quy
Thời gian ứng tuyển
Trong vòng 1 năm trước khi nhập học (ứng tuyển thông qua Đại sứ quán hoặc Đại học).
Cách thức đăng ký
Nộp hồ sơ qua Đại sứ quán Nhật Bản tại quốc gia cư trú hoặc thông qua tiến cử của trường Đại học (trước khi nhập học).
Số lượng
14 người (2022), 11 người (2023), 3 người (2024)
Thời hạn
Đang cập nhật

Học bổng Rotary Yoneyama Memorial Foundation, Inc.

ロータリー米山記念奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Rotary Yoneyama Memorial Foundation, Inc.
Mức học bổng
100,000 ¥ Hàng tháng: 100,000 JPY (bậc đại học), 140,000 JPY (bậc thạc sĩ/tiến sĩ).
Điều kiện
Dưới 45 tuổi. Không áp dụng cho sinh viên năm 1, 2 đại học và năm 1 tiến sĩ.
Đối tượng: Sinh viên đại học năm 3, 4, thạc sĩ, tiến sĩ năm 2, 3
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (thường nhận đăng ký vào mùa xuân và mùa thu).
Cách thức đăng ký
Tiến cử bởi trường đại học (cần đăng ký 'Scholarship Registration' với trường).
Số lượng
7 người (2022), 7 người (2023), 8 người (2024)
Thời hạn
2 năm

Học bổng Heiwa Nakajima Foundation

平和中島財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Heiwa Nakajima Foundation
Mức học bổng
100,000 ¥ Hàng tháng: 100,000 JPY (áp dụng cho tất cả các bậc học).
Điều kiện
Sinh viên đang theo học các khóa chính quy. Không áp dụng cho sinh viên bị lưu ban hoặc đã từng nhận học bổng này trước đây.
Đối tượng: Sinh viên chính quy
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (thường nhận đăng ký vào mùa xuân và mùa thu).
Cách thức đăng ký
Tiến cử bởi trường đại học (cần đăng ký 'Scholarship Registration' với trường).
Số lượng
1 người (2022), 1 người (2023), 1 người (2024)
Thời hạn
1 năm

Học bổng Otsuka Toshimi Scholarship Foundation (Tiến cử từ Đại học)

大塚敏美育英奨学財団(大学推薦)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Otsuka Toshimi Scholarship Foundation
Mức học bổng
1,000,000 ¥ Hàng năm: 1,000,000 JPY ~ 2,000,000 JPY.
Điều kiện
Sinh viên tiến sĩ hoặc sinh viên thạc sĩ năm 2 có nguyện vọng học lên tiến sĩ, trong các lĩnh vực liên quan mật thiết đến y học và dược học. Dưới 38 tuổi.
Đối tượng: Sinh viên tiến sĩ (D1-D3) hoặc thạc sĩ năm 2 có nguyện vọng lên tiến sĩ
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (thường nhận đăng ký vào mùa xuân và mùa thu).
Cách thức đăng ký
Tiến cử bởi trường đại học (cần đăng ký 'Scholarship Registration' với trường).
Số lượng
0 người (2022), 1 người (2023), 1 người (2024)
Thời hạn
1 năm

Học bổng TAISEI Scholarship

大成建設
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Taisei Corporation
Mức học bổng
150,000 ¥ Hàng tháng: 150,000 JPY.
Điều kiện
Sinh viên đến từ Việt Nam, Indonesia, Thái Lan, Philippines, Malaysia hoặc Myanmar. Sinh viên đại học hoặc thạc sĩ.
Đối tượng: Sinh viên đại học hoặc thạc sĩ đến từ các nước Đông Nam Á
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 9 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Tiến cử bởi trường đại học (cần đăng ký 'Scholarship Registration' với trường).
Số lượng
0 người (2022), 0 người (2023), 1 người (2024)
Thời hạn
Cho đến khi hoàn thành khóa học tiêu chuẩn.

Học bổng KYORITSU International Foundation

共立国際交流奨学財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
KYORITSU International Foundation
Mức học bổng
60,000 ¥ Hàng tháng: 60,000 JPY hoặc 100,000 JPY.
Điều kiện
Sinh viên đến từ các nước châu Á, thời gian học tập còn lại ít nhất 1 năm.
Đối tượng: Sinh viên châu Á, còn ít nhất 1 năm học
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (thường nhận đăng ký vào mùa xuân và mùa thu).
Cách thức đăng ký
Tiến cử bởi trường đại học (cần đăng ký 'Scholarship Registration' với trường).
Số lượng
0 người (2022), 0 người (2023), 0 người (2024)
Thời hạn
1 năm

Học bổng LOTTE Foundation

ロッテ財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
LOTTE Foundation
Mức học bổng
180,000 ¥ Hàng tháng: 180,000 JPY (áp dụng cho tất cả các bậc học).
Điều kiện
Sinh viên chính quy đến từ các nước châu Á, dưới 35 tuổi.
Đối tượng: Sinh viên chính quy châu Á, dưới 35 tuổi
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (thường nhận đăng ký vào mùa xuân và mùa thu).
Cách thức đăng ký
Tiến cử bởi trường đại học (cần đăng ký 'Scholarship Registration' với trường).
Số lượng
4 người (2022), 3 người (2023), 4 người (2024)
Thời hạn
Trong vòng 2 năm.

Học bổng Hirose Foundation

ヒロセ財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Hirose Foundation
Mức học bổng
180,000 ¥ Hàng tháng: 180,000 JPY (bậc đại học), 200,000 JPY (bậc thạc sĩ/tiến sĩ).
Điều kiện
Sinh viên đến từ các nước châu Á, dưới 35 tuổi, đã đạt JLPT N1.
Đối tượng: Sinh viên châu Á, dưới 35 tuổi, có JLPT N1
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (thường nhận đăng ký vào mùa xuân và mùa thu).
Cách thức đăng ký
Tiến cử bởi trường đại học (cần đăng ký 'Scholarship Registration' với trường).
Số lượng
1 người (2022), 2 người (2023), 2 người (2024)
Thời hạn
1 năm

Học bổng SGH Foundation

SGH財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
SGH Foundation
Mức học bổng
120,000 ¥ Hàng tháng: 120,000 JPY (bậc đại học), 120,000 JPY (bậc thạc sĩ), 180,000 JPY (bậc tiến sĩ).
Điều kiện
Sinh viên đến từ các nước Đông Nam Á. Đại học năm 3, Thạc sĩ năm 1, Tiến sĩ năm 1 (hệ 5 năm nhất quán). Dưới 27 tuổi (đại học), dưới 35 tuổi (sau đại học).
Đối tượng: Sinh viên Đông Nam Á (B3, M1, GD1), độ tuổi cụ thể
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (thường nhận đăng ký vào mùa xuân và mùa thu).
Cách thức đăng ký
Tiến cử bởi trường đại học (cần đăng ký 'Scholarship Registration' với trường).
Số lượng
2 người (2022), 2 người (2023), 2 người (2024)
Thời hạn
2 năm

Học bổng UNIONTOOL Scholarship

ユニオンツール育英奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨학金)
Đơn vị cấp học bổng
UNIONTOOL Scholarship
Mức học bổng
50,000 ¥ Hàng tháng: 50,000 JPY (áp dụng cho tất cả các bậc học).
Điều kiện
Sinh viên của Đại học Công nghệ Nagaoka.
Đối tượng: Sinh viên Đại học Công nghệ Nagaoka
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (thường nhận đăng ký vào mùa xuân và mùa thu).
Cách thức đăng ký
Tiến cử bởi trường đại học (cần đăng ký 'Scholarship Registration' với trường).
Số lượng
1 người (2022), 1 người (2023), 1 người (2024)
Thời hạn
1 năm

Học bổng JEES・DOCOMO Scholarship

JEES・ドコモ留学生奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
JEES・DOCOMO Scholarship
Mức học bổng
120,000 ¥ Hàng tháng: 120,000 JPY.
Điều kiện
Sinh viên đến từ các nước châu Á, đang học thạc sĩ năm 1 hoặc tiến sĩ năm 1 (hệ 5 năm nhất quán), chuyên ngành liên quan đến thông tin.
Đối tượng: Sinh viên châu Á (M1 hoặc GD1), chuyên ngành CNTT
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (thường nhận đăng ký vào mùa xuân và mùa thu).
Cách thức đăng ký
Tiến cử bởi trường đại học (cần đăng ký 'Scholarship Registration' với trường).
Số lượng
2 người (2022), 2 người (2023), 1 người (2024)
Thời hạn
2 năm

Học bổng Seichi Mirai Kagayake Foundation

正智未来輝け財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Seichi Mirai Kagayake Foundation
Mức học bổng
500,000 ¥ Hàng năm: 500,000 JPY.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 3 của chương trình Twinning Program.
Đối tượng: Sinh viên B3 Twinning Program
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (thường nhận đăng ký vào mùa xuân và mùa thu).
Cách thức đăng ký
Tiến cử bởi trường đại học (cần đăng ký 'Scholarship Registration' với trường).
Số lượng
2 người (2022), 2 người (2023), 2 người (2024)
Thời hạn
2 năm

Học bổng JGC-S Scholarship Foundation

日揮・実吉奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
JGC-S Scholarship Foundation
Mức học bổng
300,000 ¥ Hàng năm: 300,000 JPY.
Điều kiện
Sinh viên chính quy, nghiên cứu sinh cũng có thể nộp đơn.
Đối tượng: Sinh viên chính quy hoặc nghiên cứu sinh
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 4 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Tiến cử bởi trường đại học (cần đăng ký 'Scholarship Registration' với trường).
Số lượng
1 người (2022), 1 người (2023), 1 người (2024)
Thời hạn
1 năm

Học bổng JEES cho du học sinh (Học tập)

JEES留学生奨学金(修学)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Japan Educational Exchanges and Services (JEES)
Mức học bổng
40,000 ¥ Hàng tháng: 40,000 JPY.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 2 trở lên hoặc sinh viên sau đại học, với GPA năm trước từ 2.60 trở lên.
Đối tượng: Sinh viên B2-B4, M1-M2, D1-D3, GD1-GD2 có GPA ≥ 2.60
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (thường nhận đăng ký vào mùa xuân và mùa thu).
Cách thức đăng ký
Tiến cử bởi trường đại học (cần đăng ký 'Scholarship Registration' với trường).
Số lượng
0 người (2022), 0 người (2023), 0 người (2024)
Thời hạn
Trong vòng 2 năm.

Học bổng KDDI Foundation

KDDI財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
KDDI Foundation
Mức học bổng
100,000 ¥ Hàng tháng: 100,000 JPY.
Điều kiện
Sinh viên sau đại học (dưới 35 tuổi) chuyên ngành viễn thông. Có thể nộp đơn bằng tiếng Anh.
Đối tượng: Sinh viên sau đại học (dưới 35 tuổi), chuyên ngành viễn thông
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật (thường nhận đăng ký vào mùa xuân và mùa thu).
Cách thức đăng ký
Tiến cử bởi trường đại học (cần đăng ký 'Scholarship Registration' với trường).
Số lượng
4 người (2022), 1 người (2023), 2 người (2024)
Thời hạn
6 hoặc 12 tháng.

Học bổng Teijin Kumura Scholarship Foundation (Khóa Tiến sĩ)

帝人久村奨学会(博士課程)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Teijin Kumura Scholarship Foundation
Mức học bổng
60,000 ¥ Hàng tháng: 60,000 JPY.
Điều kiện
Sinh viên tiến sĩ năm 1 (D1) nhập học tháng 9/2023 hoặc tháng 4/2024.
Đối tượng: Sinh viên D1 nhập học vào tháng 9/2023 hoặc tháng 4/2024
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 8 hoặc đầu tháng 9 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp (không yêu cầu tiến cử từ Đại học).
Số lượng
0 người (2022), 0 người (2023), 0 người (2024)
Thời hạn
Cho đến khi hoàn thành khóa học tiêu chuẩn.

Học bổng Japan-Taiwan Exchange Association

日本台湾交流協会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Japan-Taiwan Exchange Association
Mức học bổng
144,000 ¥ Hàng tháng: 144,000 JPY (bậc thạc sĩ), 145,000 JPY (bậc tiến sĩ).
Điều kiện
Sinh viên Đài Loan, đang học thạc sĩ hoặc tiến sĩ.
Đối tượng: Sinh viên Đài Loan (M1-M2, D1-D3, GD1-GD5)
Thời gian ứng tuyển
Giữa tháng 8 đến cuối tháng 10 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp (không yêu cầu tiến cử từ Đại học).
Số lượng
0 người (2022), 0 người (2023), 0 người (2024)
Thời hạn
Cho đến khi hoàn thành khóa học tiêu chuẩn.

Học bổng Honjo International Scholarship Foundation (Tuyển sinh mùa xuân)

本庄国際奨学財団(春採用)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Honjo International Scholarship Foundation
Mức học bổng
150,000 ¥ Hàng tháng: 150,000 JPY (4-5 năm), 180,000 JPY (3 năm), 200,000 JPY (1-2 năm).
Điều kiện
Sinh viên thạc sĩ (dưới 30 tuổi) hoặc tiến sĩ (dưới 35 tuổi), có kế hoạch đóng góp cho quê hương sau khi tốt nghiệp.
Đối tượng: Sinh viên thạc sĩ (dưới 30) hoặc tiến sĩ (dưới 35) có kế hoạch đóng góp quê hương
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 9 đến cuối tháng 10 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp (không yêu cầu tiến cử từ Đại học).
Số lượng
0 người (2022), 0 người (2023), 0 người (2024)
Thời hạn
Ít nhất 1 năm.

Học bổng Honjo International Scholarship Foundation (Tuyển sinh mùa thu)

本庄国際奨学財団(秋採用)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Honjo International Scholarship Foundation
Mức học bổng
160,000 ¥ Hàng tháng: 160,000 JPY (4-5 năm), 190,000 JPY (3 năm), 210,000 JPY (1-2 năm).
Điều kiện
Sinh viên thạc sĩ (dưới 30 tuổi) hoặc tiến sĩ (dưới 35 tuổi), có kế hoạch đóng góp cho quê hương sau khi tốt nghiệp.
Đối tượng: Sinh viên thạc sĩ (dưới 30) hoặc tiến sĩ (dưới 35) có kế hoạch đóng góp quê hương
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 4 đến cuối tháng 4 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp (không yêu cầu tiến cử từ Đại học).
Số lượng
0 người (2022), 0 người (2023), 0 người (2024)
Thời hạn
Ít nhất 1 năm.

Học bổng Ito Foundation for International Education Exchange

伊藤国際教育交流財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Ito Foundation for International Education Exchange
Mức học bổng
180,000 ¥ Hàng tháng: 180,000 JPY.
Điều kiện
Sinh viên thạc sĩ hoặc dự kiến nhập học thạc sĩ.
Đối tượng: Sinh viên thạc sĩ hoặc ứng viên thạc sĩ
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 10 đến cuối tháng 10 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp (không yêu cầu tiến cử từ Đại học).
Số lượng
0 người (2022), 0 người (2023), 0 người (2024)
Thời hạn
Trong vòng 2 năm.

Học bổng Iwatani Naoji Foundation

岩谷直治記念財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
IWATANI Naoji Foundation
Mức học bổng
150,000 ¥ Hàng tháng: 150,000 JPY (áp dụng cho tất cả các bậc học).
Điều kiện
Sinh viên đến từ các nước Đông Á, Đông Nam Á. Thạc sĩ dưới 30 tuổi, Tiến sĩ dưới 35 tuổi.
Đối tượng: Sinh viên Đông Á/Đông Nam Á (Thạc sĩ dưới 30, Tiến sĩ dưới 35)
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 12 đến giữa tháng 12 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp (không yêu cầu tiến cử từ Đại học).
Số lượng
0 người (2022), 1 người (2023), 4 người (2024)
Thời hạn
Trong vòng 2 năm.

Học bổng Sato Yo International Scholarship Foundation (Tuyển sinh mùa xuân)

佐藤陽国際奨学財団(春募集)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Sato Yo International Scholarship Foundation
Mức học bổng
150,000 ¥ Hàng tháng: 150,000 JPY (bậc đại học), 180,000 JPY (bậc sau đại học).
Điều kiện
Sinh viên đến từ các nước Đông Nam Á. Đại học năm 2 trở lên hoặc sinh viên sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên Đông Nam Á (B2-B4, M1-M2, D1-D3, GD1-GD5)
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 12 đến giữa tháng 12 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp (không yêu cầu tiến cử từ Đại học).
Số lượng
1 người (2022), 1 người (2023), 3 người (2024)
Thời hạn
2 năm

Học bổng Sato Yo International Scholarship Foundation (Tuyển sinh mùa thu)

佐藤陽国際奨学財団(秋募集)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨학금)
Đơn vị cấp học bổng
Sato Yo International Scholarship Foundation
Mức học bổng
150,000 ¥ Hàng tháng: 150,000 JPY (bậc đại học), 180,000 JPY (bậc sau đại học).
Điều kiện
Sinh viên đến từ các nước Đông Nam Á. Đại học năm 2 trở lên hoặc sinh viên sau đại học.
Đối tượng: Sinh viên Đông Nam Á (B2-B4, M1-M2, D1-D3, GD1-GD5)
Thời gian ứng tuyển
Giữa tháng 6 đến giữa tháng 7 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp (không yêu cầu tiến cử từ Đại học).
Số lượng
Đang cập nhật
Thời hạn
2 năm

Học bổng The Kubota Fund

久保田豊基金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
The Kubota Fund
Mức học bổng
80,000 ¥ Hàng tháng: 80,000 JPY ~ 100,000 JPY.
Điều kiện
Sinh viên đến từ các nước đang phát triển ở châu Á, châu Phi, Trung Đông. Nghiên cứu các chủ đề hoặc công nghệ cụ thể cho sự phát triển của các nước đang phát triển. Có thể nộp đơn bằng tiếng Anh.
Đối tượng: Sinh viên đến từ các nước đang phát triển (châu Á, châu Phi, Trung Đông), nghiên cứu các chủ đề phát triển, có thể nộp bằng tiếng Anh.
Thời gian ứng tuyển
Giữa tháng 12 đến giữa tháng 1 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp (không yêu cầu tiến cử từ Đại học).
Số lượng
1 người (2022), 1 người (2023), 2 người (2024)
Thời hạn
1 năm

Học bổng Mabuchi International Scholarship Foundation

マブチ国際育英財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Mabuchi International Scholarship Foundation
Mức học bổng
100,000 ¥ Hàng tháng: 100,000 JPY.
Điều kiện
Sinh viên đến từ các nước châu Á, đang học đại học năm 1 hoặc năm 2.
Đối tượng: Sinh viên châu Á (B1 hoặc B2)
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 3 đến giữa tháng 4 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp (không yêu cầu tiến cử từ Đại học).
Số lượng
0 người (2022), 0 người (2023), 0 người (2024)
Thời hạn
1 năm

Học bổng Takano Foundation

鷹野学術振興財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Takano Foundation
Mức học bổng
600,000 ¥ Hàng năm: 600,000 JPY.
Điều kiện
Sinh viên đang học đại học năm 1-3 hoặc thạc sĩ năm 1.
Đối tượng: Sinh viên B1-B3, M1
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 4 đến giữa tháng 5 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp (không yêu cầu tiến cử từ Đại học).
Số lượng
0 người (2022), 0 người (2023), 0 người (2024)
Thời hạn
1 năm

Học bổng Otsuka Toshimi Scholarship Foundation (Ứng tuyển trực tiếp)

大塚敏美育英奨学財団(直接応募)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Otsuka Toshimi Scholarship Foundation
Mức học bổng
1,000,000 ¥ Hàng năm: 1,000,000 JPY ~ 2,000,000 JPY.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 3, 4, thạc sĩ, tiến sĩ, trong các lĩnh vực liên quan mật thiết đến sức khỏe con người hoặc quản trị kinh doanh. Dưới 38 tuổi.
Đối tượng: Sinh viên B3-B4 hoặc sau đại học, chuyên ngành sức khỏe/kinh doanh, dưới 38 tuổi
Thời gian ứng tuyển
Giữa tháng 3 đến giữa tháng 4 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp (không yêu cầu tiến cử từ Đại học).
Số lượng
0 người (2022), 2 người (2023), 0 người (2024)
Thời hạn
1 năm

Học bổng Tobe Maki Scholarship Foundation

戸部眞紀財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
TOBE Maki Scholarship Foundation
Mức học bổng
50,000 ¥ Hàng tháng: 50,000 JPY.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 3, 4, sau đại học, dưới 30 tuổi, nghiên cứu về Hóa học, Khoa học Thực phẩm hoặc Quản trị Kinh doanh.
Đối tượng: Sinh viên B3-B4, sau đại học, dưới 30 tuổi, chuyên ngành Hóa/Thực phẩm/Quản trị kinh doanh
Thời gian ứng tuyển
Giữa tháng 3 đến đầu tháng 5 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp (không yêu cầu tiến cử từ Đại học).
Số lượng
0 người (2022), 0 người (2023), 0 người (2024)
Thời hạn
1 năm

Học bổng Idea Environment and Art Foundation

いであ環境・文化財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Idea Environment and Art Foundation
Mức học bổng
200,000 ¥ Hàng năm: 200,000 JPY.
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 2 trở lên hoặc sinh viên sau đại học, chuyên ngành môi trường, GPA từ 2.5 trở lên.
Đối tượng: Sinh viên B2-B4, sau đại học, chuyên ngành môi trường, GPA ≥ 2.5
Thời gian ứng tuyển
Cuối tháng 3 đến giữa tháng 5 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp (không yêu cầu tiến cử từ Đại học).
Số lượng
0 người (2022), 0 người (2023), 0 người (2024)
Thời hạn
1 năm

Học bổng Sasaki Environment Technology Foundation

佐々木環境技術振興財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Sasaki Environment Technology Foundation
Mức học bổng
360,000 ¥ Hàng năm: 360,000 JPY.
Điều kiện
Chuyên ngành khoa học và công nghệ công nghiệp liên quan đến môi trường.
Đối tượng: Chuyên ngành công nghiệp môi trường
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 4 đến giữa tháng 5 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp (không yêu cầu tiến cử từ Đại học).
Số lượng
0 người (2022), 0 người (2023), 0 người (2024)
Thời hạn
1 năm

Học bổng Korean Scholarship Foundation

朝鮮奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Korean Scholarship Foundation
Mức học bổng
25,000 ¥ Hàng tháng: 25,000 JPY (bậc đại học), 40,000 JPY (bậc thạc sĩ), 70,000 JPY (bậc tiến sĩ).
Điều kiện
Sinh viên Hàn Quốc đang theo học khóa chính quy, GPA từ 2.7 trở lên (đối với sinh viên đại học năm 1, GPA cấp 3 từ 3.2 trở lên).
Đối tượng: Sinh viên Hàn Quốc, chính quy, GPA ≥ 2.7
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 4 đến giữa tháng 5 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp (không yêu cầu tiến cử từ Đại học).
Số lượng
1 người (2022), 0 người (2023), 0 người (2024)
Thời hạn
1 năm

Học bổng Omori Shozo Foundation

大森昌三記念財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Omori Shozo Foundation
Mức học bổng
30,000 ¥ Hàng tháng: 30,000 JPY (áp dụng cho tất cả các bậc học).
Điều kiện
Sinh viên đại học năm 2-4 (dưới 23 tuổi), thạc sĩ (dưới 26 tuổi), tiến sĩ (dưới 33 tuổi), có 80% trở lên số tín chỉ đạt điểm S+A+B (80-100 điểm).
Đối tượng: Sinh viên B2-B4 (dưới 23), Thạc sĩ (dưới 26), Tiến sĩ (dưới 33), tín chỉ S+A+B ≥ 80%
Thời gian ứng tuyển
Đầu tháng 4 đến giữa tháng 6 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp (không yêu cầu tiến cử từ Đại học).
Số lượng
0 người (2022), 0 người (2023), 0 người (2024)
Thời hạn
Cho đến khi hoàn thành khóa học tiêu chuẩn.

Học bổng Chiiki Ikusei Foundation

地域育成財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Chiiki Ikusei Foundation
Mức học bổng
360,000 ¥ Hàng năm: 360,000 JPY.
Điều kiện
Dưới 25 tuổi, chuyên ngành hoặc nghiên cứu liên quan đến phát triển khu vực.
Đối tượng: Dưới 25 tuổi, chuyên ngành phát triển khu vực
Thời gian ứng tuyển
Giữa tháng 4 đến cuối tháng 6 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp (không yêu cầu tiến cử từ Đại học).
Số lượng
0 người (2022), 0 người (2023), 0 người (2024)
Thời hạn
Cho đến khi hoàn thành khóa học tiêu chuẩn.

Học bổng Amano Institute of Technology

天野工業技術研究所
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Amano Institute of Technology
Mức học bổng
1,500,000 ¥ Hàng năm: 1,500,000 JPY.
Điều kiện
Sinh viên đang học tiến sĩ năm 1 (D1).
Đối tượng: Sinh viên D1
Thời gian ứng tuyển
Giữa tháng 10 đến cuối tháng 11 hàng năm.
Cách thức đăng ký
Ứng tuyển trực tiếp (không yêu cầu tiến cử từ Đại học).
Số lượng
0 người (2022), 0 người (2023), 0 người (2024)
Thời hạn
Cho đến khi hoàn thành khóa học tiêu chuẩn.

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí cho du học sinh tự phí và sinh viên sau đại học

授業料免除制度(私費外国人留学生・大学院生の方)
Mô tả
Chế độ miễn giảm học phí dành cho sinh viên có thành tích học tập xuất sắc và/hoặc gặp khó khăn về kinh tế. Có thể được miễn toàn phần hoặc một phần học phí.
Mức giảm
Toàn phần hoặc một phần (全額又は一部免除)
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi nhập học. Thông tin chi tiết sẽ được thông báo bởi Phòng Hỗ trợ Sinh viên Quốc tế.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Hệ thống gia sư (Tutor)

チューター制度

Hệ thống gia sư hỗ trợ sinh viên quốc tế trong việc học tập và thích nghi với cuộc sống tại Nhật Bản, bao gồm hỗ trợ về tiếng Nhật, các môn học, và cá...

Nhà ở & Ký túc xá

Hỗ trợ nhà ở

住居

Trường cung cấp thông tin và hỗ trợ về ký túc xá sinh viên hoặc tìm kiếm nhà ở bên ngoài cho sinh viên quốc tế.

Khác

Hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày

日常生活

Cung cấp thông tin và tư vấn về các khía cạnh của cuộc sống hàng ngày tại Nhật Bản, bao gồm thủ tục hành chính, y tế, giao thông, v.v.

Khác

Dịch vụ tư vấn (Học tập và Đời sống)

就学・生活に関する相談窓口

Các văn phòng tư vấn dành cho sinh viên để giải quyết các vấn đề liên quan đến học tập, cuộc sống, sức khỏe tâm thần, và các vấn đề cá nhân khác.

Khác

Giới thiệu việc làm thêm

アルバイトの紹介

Hỗ trợ giới thiệu việc làm thêm cho sinh viên quốc tế để giúp họ trang trải chi phí sinh hoạt.

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Công nghệ Nagaoka

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.