Đại học Công lập Tottori Môi trường Banner
Đại học Công lập Tottori Môi trường Logo

Đại học Công lập Tottori Môi trường

Đại học Công lập

Cơ sở

鳥取県

Học phí

588,800 ¥
Năm 1: 1,026,800 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

30

Giới thiệu

Công Lập Đại Học Môi Trường Tottori (公立鳥取環境大学) - Điểm đến lý tưởng cho du học Nhật Bản

Tìm kiếm cơ hội du học Nhật Bản chất lượng với môi trường học tập tiên tiến? Công Lập Đại Học Môi Trường Tottori (公立鳥取環境大学) là lựa chọn hàng đầu dành cho bạn. Trường tập trung đào tạo những nhà lãnh đạo tương lai, trang bị kỹ năng đề xuất và triển khai các giải pháp thiết thực cho một xã hội bền vững. Với chương trình học đa dạng, kết hợp hài hòa giữa lĩnh vực môi trường và quản trị kinh doanh, sinh viên sẽ có cái nhìn toàn diện và chuyên sâu.

Đặc biệt, Công Lập Đại Học Môi Trường Tottori có chính sách hỗ trợ du học sinh hấp dẫn, bao gồm miễn giảm phí nhập học và học phí. Bên cạnh đó, trường còn xây dựng một môi trường học tập thân thiện với hệ thống tư vấn học tập, sức khỏe và hỗ trợ tìm kiếm việc làm thêm, đảm bảo sinh viên quốc tế phát triển toàn diện. Hãy khám phá các khóa học nổi bật và trải nghiệm nền giáo dục ưu việt tại đây.

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

1
Đào tạo nhân tài có khả năng đề xuất và thực hiện các giải pháp cụ thể để xây dựng một xã hội bền vững.
2
Cung cấp các chương trình học tập đa dạng trong lĩnh vực môi trường và quản trị kinh doanh.
3
Có hệ thống hỗ trợ tài chính cho du học sinh bao gồm miễn giảm phí nhập học và học phí.
4
Môi trường học tập thân thiện và hỗ trợ sinh viên thông qua các dịch vụ tư vấn, quản lý sức khỏe và giới thiệu việc làm thêm.

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ cho tuyển sinh du học sinh tư phí

10/1/2025 ~ 23/1/2025

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Khoa Môi trường tìm kiếm những người có khả năng giải quyết vấn đề tổng quát, quan tâm sâu sắc đến các vấn đề môi trường địa phương và toàn cầu, mong muốn đóng góp vào việc cải thiện chúng, và có kinh nghiệm tích cực trong học tập và các hoạt động nghiên cứu ở trường trung học phổ thông. Đặc biệt, các kỹ năng cơ bản về Quốc ngữ, Khoa học, Toán và Tiếng Anh là cần thiết để có thể đề xuất và thực hiện các giải pháp cụ thể cho việc xây dựng xã hội bền vững.

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu, Viết luận). Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật. Điểm tiếng Nhật trong EJU phải đạt từ 250 điểm trở lên.
Tiếng Anh:
Không yêu cầu
EJU:
Yêu cầu EJU (kỳ thi năm 2023 hoặc 2024). Môn thi: Tiếng Nhật, Toán (Course 1 hoặc Course 2), Khoa học (chọn 2 trong số Vật lý, Hóa học, Sinh học). Các môn Toán và Khoa học chỉ có đề thi bằng tiếng Nhật. Điểm môn Tiếng Nhật trong EJU phải đạt từ 250 điểm trở lên.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Phỏng vấn cá nhân, Kết quả EJU, Hồ sơ nộp
Phỏng vấn:
Phỏng vấn cá nhân (khoảng 20 phút/người).
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Đánh giá tổng hợp dựa trên điểm thi EJU, kết quả phỏng vấn cá nhân và hồ sơ nộp. Điểm môn Tiếng Nhật của EJU dưới 250 điểm sẽ không được xét tuyển.
Lịch thi:
Kỳ thi vào 10/02/2025
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
10/1/2025 ~ 23/1/2025
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
10
Thí sinh trúng tuyển
6
Tỷ lệ đỗ
60%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học282,0000
Học phí535,800535,800
Tổng cộng817,800535,800
Lưu ý: Điểm môn Tiếng Nhật trong EJU phải đạt từ 250 điểm trở lên.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,026,800 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
588,800 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
817,800 ¥ ~ 817,800 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

282,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

535,800 ¥ (Hàng năm)

Các chi phí khác (bảo hiểm, phí hội sinh viên, v.v.)

53,000 ¥ (Hàng năm)

Chi phí máy tính xách tay

156,000 ¥ (Năm đầu tiên)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Nộp hồ sơ cho tuyển sinh du học sinh tư phí

10/1/2025 ~ 23/1/2025

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Công lập Tottori Môi trường hướng đến đào tạo những người có khả năng đề xuất và thực hiện các giải pháp cụ thể để xây dựng một xã hội bền vững.

Chính sách Tuyển sinh:

  • Yêu cầu chung: Cần có nền tảng vững chắc về các môn cơ bản như Quốc ngữ, Tiếng Anh, Toán, và sau khi nhập học, cần có khả năng tư duy logic dựa trên các kiến thức đó.
  • Khoa Môi trường: Tìm kiếm những người có khả năng giải quyết vấn đề tổng quát, quan tâm sâu sắc đến các vấn đề môi trường địa phương và toàn cầu, mong muốn đóng góp vào việc cải thiện chúng, và có kinh nghiệm tích cực trong học tập và các hoạt động nghiên cứu ở trường trung học phổ thông. Đặc biệt, các kỹ năng cơ bản về Quốc ngữ, Khoa học, Toán và Tiếng Anh là cần thiết để có thể đề xuất và thực hiện các giải pháp cụ thể cho việc xây dựng xã hội bền vững.
  • Khoa Quản trị Kinh doanh: Tìm kiếm những người có ý chí tự đặt mục tiêu và không ngừng phát triển bản thân; có ý chí hợp tác với người khác để giải quyết các vấn đề trong tổ chức và cộng đồng; có khả năng tư duy logic và biểu đạt xuất sắc; có thói quen học tập liên tục và đạt được học lực cần thiết khi tốt nghiệp trung học phổ thông; có trí tò mò và thái độ muốn khám phá những thay đổi trong khu vực và xã hội. Nền tảng học lực về Quốc ngữ, Tiếng Anh, Toán, cũng như các môn liên quan như Địa lý-Lịch sử và Công dân là quan trọng.

Điều kiện Dự tuyển cho Du học sinh Tư phí:

Là người không có quốc tịch Nhật Bản (trừ người đã có giấy phép vĩnh trú tại Nhật Bản) và đáp ứng cả (1) và (2):

(1) Đã tốt nghiệp (hoàn thành) chương trình giáo dục 12 năm tại nước ngoài hoặc dự kiến tốt nghiệp (hoàn thành) trước ngày 31 tháng 3 năm 2025, hoặc người được Bộ trưởng Bộ Giáo dục, Văn hóa, Thể thao, Khoa học và Công nghệ Nhật Bản chỉ định tương đương. (2) Đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) do Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) tổ chức (kỳ thi năm 2023 hoặc 2024) với các môn thi quy định.

Lưu ý: Những người không có quốc tịch Nhật Bản nhưng đã tốt nghiệp hoặc dự kiến tốt nghiệp trường trung học phổ thông Nhật Bản (bao gồm khóa học sau trung học phổ thông) không thể đăng ký dự tuyển thông qua kỳ thi này.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

日本学生支援機構奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Các giá trị học bổng (bao gồm cả loại cho vay và hỗ trợ) được JASSO quy định.
Điều kiện
Sinh viên đáp ứng các tiêu chuẩn đủ điều kiện của JASSO (bao gồm tiêu chuẩn về thành tích học tập và tài chính).
Thời gian ứng tuyển
Thông báo vào tháng 4 hàng năm (đối với diện dự tuyển trước và tuyển trong trường).
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo quy trình của JASSO. Có buổi giải thích thông tin tại trường.

Miễn giảm học phí

Miễn giảm phí nhập học cho du học sinh tư phí

入学料の減免
Mô tả
Nếu là du học sinh tư phí trúng tuyển và nhập học vào trường, và đáp ứng điều kiện tổng điểm thi EJU trong kỳ thi tuyển sinh du học sinh tư phí đạt từ 75% tổng điểm tối đa, sẽ được giảm 1/3 phí nhập học. Số tiền miễn giảm sẽ được hoàn lại sau khi nộp đủ phí nhập học.
Mức giảm
1/3 phí nhập học
Thời hạn
Một lần duy nhất khi nhập học.
Cách thức đăng ký
Tự động xét duyệt dựa trên điểm EJU sau khi nhập học, số tiền được hoàn lại.

Miễn giảm học phí cho du học sinh tư phí

授業料の減免
Mô tả
Nếu là du học sinh tư phí trúng tuyển và nhập học vào trường, và đáp ứng các yêu cầu quy định, sẽ được miễn giảm một nửa học phí (miễn nộp học phí học kỳ sau). Học phí học kỳ đầu vẫn phải nộp.
Mức giảm
1/2 học phí hàng năm
Thời hạn
Một năm, có thể xin gia hạn hàng năm nếu đáp ứng điều kiện.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo yêu cầu sau khi nhập học (thông tin chi tiết sẽ được gửi kèm).

Miễn giảm phí nhập học (Trường hợp đặc biệt)

入学料免除
Mô tả
Miễn toàn bộ phí nhập học (282,000 yên hoặc 188,000 yên) cho những trường hợp đặc biệt gặp khó khăn nghiêm trọng trong việc nộp phí nhập học do người chi trả học phí qua đời trong vòng 1 năm trước khi nhập học, hoặc nhà ở của bản thân/người chi trả học phí bị hư hại nghiêm trọng (toàn bộ, nửa lớn, nửa) do động đất, lũ lụt, v.v. trong vòng 1 năm trước khi nhập học.
Mức giảm
100% phí nhập học
Thời hạn
Một lần duy nhất khi nhập học.
Cách thức đăng ký
Liên hệ Phòng Tuyển sinh và Quan hệ công chúng ngay sau khi có thông báo trúng tuyển để nộp đơn xin miễn giảm phí nhập học kèm tài liệu chứng minh lý do miễn giảm.

Miễn giảm 1/2 học phí (Trường hợp chung)

授業料の半額免除
Mô tả
Miễn giảm một nửa học phí (267,900 yên/năm) cho sinh viên có tất cả thành viên trong hộ gia đình không phải đóng thuế cư trú và đáp ứng tiêu chuẩn học lực (điểm trung bình GPA từ 85 trở lên đối với sinh viên năm nhất/học kỳ đầu, hoặc năm 2 trở đi dựa trên GPA năm 1). Sinh viên thuộc hộ gia đình nhận trợ cấp sinh hoạt cũng đủ điều kiện.
Mức giảm
1/2 học phí hàng năm
Thời hạn
Đơn được xét duyệt hàng năm, có thể nhận nhiều lần trong giới hạn thời gian học. Học phí học kỳ đầu cần nộp đầy đủ trước cuối tháng 4, nếu được chấp thuận, học phí học kỳ sau sẽ được miễn.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo mẫu đơn xin miễn giảm học phí. Đối với các trường hợp đặc biệt do người chi trả học phí qua đời hoặc thiên tai sau khi nhập học, đơn có thể được nộp bất cứ lúc nào.

Miễn giảm toàn bộ học phí (Trường hợp chung)

授業料の全額免除
Mô tả
Miễn giảm toàn bộ học phí (535,800 yên/năm) cho sinh viên có tất cả thành viên trong hộ gia đình không phải đóng thuế cư trú và đáp ứng tiêu chuẩn học lực (điểm trung bình GPA từ 95 trở lên đối với sinh viên năm 2 trở đi; sinh viên năm nhất không đủ điều kiện). Sinh viên thuộc hộ gia đình nhận trợ cấp sinh hoạt cũng đủ điều kiện.
Mức giảm
100% học phí hàng năm
Thời hạn
Đơn được xét duyệt hàng năm, có thể nhận nhiều lần trong giới hạn thời gian học. Học phí học kỳ đầu cần nộp đầy đủ trước cuối tháng 4, nếu được chấp thuận, học phí học kỳ đầu sẽ được hoàn lại từ tháng 11 trở đi.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo mẫu đơn xin miễn giảm học phí. Đối với các trường hợp đặc biệt do người chi trả học phí qua đời hoặc thiên tai sau khi nhập học, đơn có thể được nộp bất cứ lúc nào.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Khác

Nhà ở sinh viên

学生住居

Trường cung cấp thông tin và hỗ trợ về nhà ở cho sinh viên. Không có ký túc xá riêng cho sinh viên quốc tế được đề cập rõ ràng.

Khác

Hỗ trợ đời sống sinh viên (Tư vấn, Quản lý sức khỏe)

学生生活サポート(相談、健康管理)

Cung cấp các dịch vụ tư vấn và quản lý sức khỏe để hỗ trợ đời sống hàng ngày của sinh viên.

Khác

Giới thiệu việc làm thêm

アルバイトの紹介

Hỗ trợ sinh viên tìm kiếm và giới thiệu các công việc làm thêm phù hợp.

Khác

Chứng nhận giảm giá vé tàu/xe (Gakushoku-shō)

学割証

Cung cấp chứng nhận giảm giá vé cho sinh viên khi sử dụng phương tiện giao thông công cộng để đi học hoặc các mục đích khác.

Khác

Thông tin bảo hiểm

保険について

Cung cấp thông tin về các loại bảo hiểm cần thiết cho sinh viên, bao gồm bảo hiểm tai nạn và trách nhiệm nghiên cứu.

Khác

Khu sinh viên (Student Commons)

スチューデント・コモンズ

Khu vực chung dành cho sinh viên để học tập, thảo luận và giao lưu.

Khác

Hoạt động của các ủy ban, câu lạc bộ và đoàn thể sinh viên

委員会・クラブ・サークル活動

Thông tin về các hoạt động của các ủy ban, câu lạc bộ và đoàn thể sinh viên, khuyến khích sinh viên tham gia để phát triển toàn diện.

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Công lập Tottori Môi trường

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.