Đại học Công lập Aomori Banner
Đại học Công lập Aomori Logo

Đại học Công lập Aomori

Đại học Công lập

Cơ sở

青森県

Học phí

569,100 ¥
Năm 1: 882,300 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Đại học Công lập Aomori - Đại học Công lập. Địa điểm: 青森県. Học phí: 569,100 ¥/năm. Hỏi sempai Stulink để được chia sẻ kinh nghiệm, hướng dẫn tuyển sinh và hỗ...

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

Không có thông tin về điểm nổi bật

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Bắt buộc - Không yêu cầu điểm số cụ thể, cần nộp kết quả.
Chấp nhận: TOEFL, TOEIC

Thời hạn nộp hồ sơ

Kỳ tuyển sinh đặc biệt cho du học sinh

9/9/2024 ~ 19/9/2024

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Ngành Quản lý tập trung vào các vấn đề quản lý hiện đại, trang bị cho sinh viên kiến thức và kỹ năng thực tế để phân tích, lập kế hoạch và thực hiện các chiến lược quản lý hiệu quả trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Con đường nghề nghiệp

Sinh viên tốt nghiệp có thể làm việc trong các lĩnh vực quản lý doanh nghiệp, tư vấn, tài chính, marketing, và khởi nghiệp, đặc biệt là tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoặc tổ chức địa phương.

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu thi EJU môn Tiếng Nhật (Đọc hiểu, Nghe hiểu/Nghe đọc hiểu, Viết luận). Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật hoặc Tiếng Anh.
Tiếng Anh:
Yêu cầu nộp điểm TOEFL hoặc TOEIC (trong vòng 2 năm kể từ ngày thi EJU). Không yêu cầu điểm số cụ thể.
EJU:
Yêu cầu EJU (thi tháng 11 năm 2023 hoặc tháng 6 năm 2024). Môn thi: Tiếng Nhật, Tổng hợp, Toán (Course 1). Ngôn ngữ thi EJU: Tiếng Nhật hoặc Tiếng Anh.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Có thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Document Screening, Essay, Interview
Bài thi viết:
Tiểu luận (小論文) (Thi tiểu luận diễn ra vào ngày 19 tháng 10 năm 2024, từ 9:00 đến 10:30 (90 phút).)
Phỏng vấn:
Phỏng vấn diễn ra vào ngày 19 tháng 10 năm 2024, bắt đầu từ 10:50.
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Yêu cầu nộp thư giới thiệu từ hiệu trưởng hoặc giáo viên trường cuối cùng. Hồ sơ bao gồm: Đơn đăng ký, sơ yếu lý lịch, giấy tờ chứng minh khả năng chi trả kinh phí, bảng điểm EJU, điểm TOEFL/TOEIC, bằng tốt nghiệp, bảng điểm học tập, bản sao hộ chiếu, v.v.
Lịch thi:
Kỳ thi diễn ra vào ngày 19 tháng 10 năm 2024.
Thời gian nộp hồ sơ
Nộp hồ sơ:
9/9/2024 ~ 19/9/2024
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
0
Thí sinh trúng tuyển
0
Tỷ lệ đỗ
--%
Học phí
Phí xét tuyển:
17,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học313,2000
Học phí535,800535,800
Các chi phí khác33,30033,300
Tổng cộng882,300569,100
Lưu ý: Tất cả thông tin tuyển sinh và học phí có thể thay đổi. Vui lòng tham khảo tài liệu hướng dẫn tuyển sinh chính thức để biết chi tiết.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
882,300 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
569,100 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
882,300 ¥ ~ 882,300 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

313,200 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí

535,800 ¥ (Hàng năm)

Các chi phí khác

33,300 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Kỳ tuyển sinh đặc biệt cho du học sinh

9/9/2024 ~ 19/9/2024

Yêu cầu tuyển sinh chung

Ứng viên không có quốc tịch Nhật Bản, có tư cách lưu trú "Du học" (留学) hoặc có khả năng đạt được tư cách này theo Luật Quản lý Xuất nhập cảnh và Công nhận Người tị nạn. Phải đáp ứng đủ các điều kiện sau: (1) Đã hoàn thành hoặc dự kiến hoàn thành chương trình giáo dục 12 năm ở nước ngoài hoặc tương đương trước ngày 31 tháng 3 năm 2025. (2) Đã tham gia Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) do Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO) tổ chức. Cụ thể, thí sinh phải dự thi các môn Tiếng Nhật, Tổng hợp, Toán (Course 1) trong kỳ thi tháng 11 năm 2023 hoặc tháng 6 năm 2024. Ngôn ngữ thi EJU có thể là tiếng Nhật hoặc tiếng Anh. (3) Đã tham gia các kỳ thi tiếng Anh được công nhận (TOEFL hoặc TOEIC) trong vòng hai năm kể từ ngày thi EJU (tháng 11 năm 2023 hoặc tháng 6 năm 2024) và nộp kết quả thi. (4) Có đủ khả năng học tập tại Đại học Công lập Aomori.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Bắt buộc
Chấp nhận: TOEFL, TOEIC
Ghi chú: Không yêu cầu điểm số cụ thể, cần nộp kết quả.

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Có thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng vay của Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)

日本学生支援機構(JASSO)奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ chính phủ (政府奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Mức học bổng
Loại I (không lãi suất): 30.000 Yên/tháng hoặc 45.000 Yên/tháng (sinh viên ở tại nhà); 30.000 Yên/tháng hoặc 51.000 Yên/tháng (sinh viên ở ngoài). Loại II (có lãi suất): Chọn từ 30.000, 50.000, 80.000, 100.000, 120.000 Yên/tháng.
Điều kiện
Dành cho sinh viên gặp khó khăn về kinh tế nhưng có thành tích học tập và nhân cách xuất sắc.
Thời gian ứng tuyển
Tháng 4 hàng năm (thông báo chi tiết tại buổi định hướng sinh viên mới).
Cách thức đăng ký
Tham gia buổi định hướng sinh viên, nhận và điền hồ sơ, nộp lại cho Ban Hỗ trợ Học vụ/Sinh viên.
Thời hạn
Từ khi nhập học đến hết thời gian học tiêu chuẩn (4 năm).

Các học bổng khác (Từ chính quyền địa phương và các tổ chức)

その他の奨学金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Các chính quyền địa phương và các tổ chức khác.
Mức học bổng
Giá trị và loại hình hỗ trợ tùy thuộc vào từng học bổng cụ thể.
Điều kiện
Điều kiện cụ thể tùy thuộc vào từng học bổng. Thông tin chi tiết được đăng trên bảng thông báo sinh viên tại tầng 3 Tòa nhà Giáo dục và Nghiên cứu.
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Theo hướng dẫn cụ thể của từng học bổng.

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm phí nhập học và học phí

入学料・授業料免除制度
Mô tả
Dành cho sinh viên gặp khó khăn đáng kể về kinh tế và/hoặc có thành tích học tập xuất sắc. Chế độ này áp dụng cho cả phí nhập học và học phí.
Mức giảm
Miễn toàn phần hoặc một phần (toàn phần hoặc bán phần).
Thời hạn
Áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Thông tin chi tiết và hướng dẫn nộp đơn sẽ được cung cấp sau khi nhập học.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Hiện không có thông tin hỗ trợ du học sinh

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Công lập Aomori

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.