Điểm nổi bật
Điều kiện dự thi
Thời hạn nộp hồ sơ
Tuyển chọn tổng hợp (Comprehensive Selection) - Kỳ 1
Tuyển chọn theo hình thức giới thiệu của trường (School Recommendation Selection) - Kỳ 1
Tuyển chọn tổng quát (General Selection) - Kỳ 1
Thi chuyển tiếp (Transfer Admission) - Kỳ 1
Nộp hồ sơ từ nước ngoài
Thi/phỏng vấn từ nước ngoài
Liên kết hữu ích
Ngôn ngữ giảng dạy
Mô tả ngành học
Ngành Kỹ thuật Thông tin dành cho những người có hứng thú và động lực mạnh mẽ trong việc học tập các lĩnh vực công nghệ. Chương trình tập trung vào việc phát triển kỹ năng phần mềm và ứng dụng công nghệ để giải quyết các vấn đề xã hội và đóng góp vào cộng đồng.
Con đường nghề nghiệp
Yêu cầu tuyển sinh
Kỳ thi tuyển sinh
Thời gian nộp hồ sơ
Học phí
| Khoản mục | Năm 1 | Năm 2 trở đi |
|---|---|---|
| Phí nhập học | 300,000 | 0 |
| Học phí | 1,100,000 | 1,100,000 |
| Phí tăng cường giáo dục | 200,000 | 200,000 |
| Phí duy trì cơ sở vật chất và thiết bị | 280,000 | 280,000 |
| Tổng chi phí hàng năm (chưa bao gồm phí nhập học) | 1,580,000 | 1,640,000 |
| Tổng cộng | 3,460,000 | 3,220,000 |
Tổng quan chi phí
Thông tin học phí chung
Phí nhập học
Học phí
Phí tăng cường giáo dục
Phí duy trì cơ sở vật chất và thiết bị
Phí thi tuyển
Phí tài liệu và sách giáo khoa
Phí hội cựu sinh viên (trọn đời)
- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.
- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.
- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.
- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.
Thời gian nộp hồ sơ
Tuyển chọn tổng hợp (Comprehensive Selection) - Kỳ 1
Tuyển chọn theo hình thức giới thiệu của trường (School Recommendation Selection) - Kỳ 1
Tuyển chọn tổng quát (General Selection) - Kỳ 1
Thi chuyển tiếp (Transfer Admission) - Kỳ 1
Yêu cầu tuyển sinh chung
Đại học Chuyên nghiệp Công nghệ Quốc tế Tokyo (IPUT Tokyo) theo đuổi sự đổi mới trong lĩnh vực ứng dụng công nghệ phần mềm và đào tạo các kỹ sư công nghệ thông tin có khả năng thực hành tư duy thiết kế, hay còn gọi là “Designer in Society” (Nhà thiết kế đồng hành cùng xã hội). Trường tiếp nhận rộng rãi các ứng viên có nền tảng học vấn cơ bản, mục tiêu và ý chí đóng góp vào sự phát triển xã hội, phù hợp với chính sách tuyển sinh (Admissions Policy).
Yêu cầu kiến thức và kỹ năng:
- Có trình độ học vấn cơ bản, năng lực tư duy và đọc hiểu tương đương tốt nghiệp trung học phổ thông.
- Có năng lực tiếng Nhật cần thiết để học tập tại trường.
Năng lực tư duy, phán đoán và biểu đạt:
- Có sự quan tâm sâu sắc đến các vấn đề xã hội và ý chí muốn trở thành chuyên gia trong lĩnh vực nào đó.
- Có khả năng giao tiếp để truyền đạt suy nghĩ của bản thân.
- (Ngành Kỹ thuật Thông tin) Có hứng thú và động lực mạnh mẽ trong việc học tập các lĩnh vực công nghệ.
- (Ngành Giải trí Kỹ thuật số) Có sự tò mò đối với việc quan sát, chế tạo nhiều đối tượng khác nhau, cũng như công nghệ tiên tiến và biểu đạt nghệ thuật.
Tính chủ động và khả năng hợp tác:
- Có động lực muốn đóng góp cho xã hội và cộng đồng.
- Có thái độ tự lập để giải quyết các vấn đề xã hội.
- Có mong muốn hoạt động trên phạm vi toàn cầu với tầm nhìn quốc tế.
- (Ngành Kỹ thuật Thông tin) Muốn đóng góp cho xã hội và cộng đồng thông qua công nghệ.
- (Ngành Giải trí Kỹ thuật số) Có thái độ học tập hợp tác với nhiều người khác nhau.
Động lực:
- Có động lực học tập rõ ràng, bao gồm cả ý chí sáng tạo.
Trường đánh giá “ý chí, nhiệt huyết và lòng đam mê” của tất cả thí sinh, không chỉ dựa vào các bài kiểm tra viết mà còn thông qua việc đánh giá toàn diện cá tính, năng lực và mục tiêu tương lai của từng cá nhân.
E EJU
J JLPT
E Tiếng Anh
Nộp hồ sơ từ nước ngoài
Thi/phỏng vấn từ xa
Liên kết hữu ích
Học bổng
Học bổng Tổ chức Hỗ trợ Sinh viên Nhật Bản (JASSO)
Chế độ hỗ trợ học tập (Miễn giảm học phí giáo dục đại học)
Quỹ hỗ trợ hiện thực hóa ước mơ
Học bổng Hội Cựu sinh viên
Học bổng Hatakeyama
Chế độ miễn giảm học phí từ các doanh nghiệp đối tác
Học bổng Ashinaga
Học bổng Quỹ Nuôi dưỡng Trẻ em là Nạn nhân Tai nạn Giao thông
Học bổng trợ cấp Viện Nghiên cứu Giáo dục Meiko
Học bổng Sáng tạo Quỹ Kuma
Chương trình Hỗ trợ Tự lập theo mô hình Thực tập "Mirai Dojo"
Miễn giảm học phí
Miễn giảm học phí theo Chế độ Hỗ trợ Học tập Đại học
Miễn giảm học phí từ các doanh nghiệp đối tác (năm cuối)
Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính
• Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.
• Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.
• Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.
• Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.
Dịch vụ hỗ trợ du học sinh
Khác
Hỗ trợ chỗ ở (Ký túc xá, căn hộ)
Hệ thống hỗ trợ tìm kiếm chỗ ở bao gồm giới thiệu ký túc xá chỉ định của trường và các căn hộ/chung cư dành cho sinh viên, giúp sinh viên yên tâm học ...
Khác
Chế độ tiến học vừa đi làm vừa đi học (Thông thường / Báo chí)
Hệ thống hỗ trợ sinh viên vừa đi học vừa đi làm. Bao gồm chế độ nhân viên đi làm (Commuting Employee) hoặc sinh viên làm thêm (Part-time job) tại các ...
Hệ thống giới thiệu việc làm thêm
Hệ thống giới thiệu việc làm thêm cho sinh viên sau khi nhập học, ưu tiên các công việc thuận tiện cho việc đi lại và không ảnh hưởng đến việc học. Dị...
Khác
Giảm trừ cho sinh viên đi làm
Sinh viên có thể nộp đơn xin giảm trừ thuế nếu có thu nhập hàng năm từ 750.000 yên trở xuống (hoặc 1.300.000 yên nếu chỉ có thu nhập từ lương).
Lưu ý dành cho du học sinh
• Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.
• Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.
• Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.
Sempai từ Đại học Chuyên nghiệp Công nghệ Quốc tế Tokyo
Chưa có sempai nào
Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.
