Đại học Chuogakuin Banner
Đại học Chuogakuin Logo

Đại học Chuogakuin

Đại học Tư lập

Cơ sở

Chiba

Học phí

1,108,160 ¥
Năm 1: 1,368,160 ¥
(bao gồm phí nhập học)

Tỷ lệ việc làm

Chưa cập nhật

Số lượng du học sinh

---

Giới thiệu

Đại học Chuogakuin - Đại học Tư lập. Địa điểm: 千葉県. Học phí: 1,108,160 ¥/năm. Hỏi sempai Stulink để được chia sẻ kinh nghiệm, hướng dẫn tuyển sinh và hỗ trợ ...

📋 Thông tin quan trọng

Thông tin được tổng hợp từ nhiều nguồn uy tín và cập nhật định kỳ. Vui lòng hỏi sempai Stulink hoặc liên hệ trực tiếp với trường để có thông tin chính xác nhất về học phí, điều kiện nhập học và quy trình visa.

Điểm nổi bật

Không có thông tin về điểm nổi bật

Điều kiện dự thi

EJU:
Bắt buộc
JLPT:
Không yêu cầu
Tiếng Anh:
Không yêu cầu

Thời hạn nộp hồ sơ

Chưa cập nhật thông tin thời hạn

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Không thể thi/phỏng vấn từ nước ngoài

Liên kết hữu ích

Ngôn ngữ giảng dạy
Tiếng Nhật
Mô tả ngành học

Con đường nghề nghiệp

Yêu cầu tuyển sinh
Tiếng Nhật:
Yêu cầu dự thi JLPT N1 (cấp độ 1) hoặc Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) môn Tiếng Nhật.
Tiếng Anh:
Không yêu cầu.
EJU:
Yêu cầu dự thi Kỳ thi Du học Nhật Bản (EJU) môn Tiếng Nhật. Đối với Kỳ 2, kết quả EJU môn Tiếng Nhật sẽ được sử dụng để đánh giá.
Nộp hồ sơ từ nước ngoài:
Không thể
Thi/phỏng vấn từ xa:
Không thể
Kỳ thi tuyển sinh
Hình thức tuyển sinh:
Phỏng vấn, Sàng lọc hồ sơ, Bài thi tiếng Nhật
Bài thi viết:
Tiếng Nhật (Chỉ áp dụng cho kỳ thi tuyển sinh đợt 1.)
Phỏng vấn:
Bắt buộc
(không thể phỏng vấn từ xa)
Yêu cầu khác:
Kết quả EJU tiếng Nhật sẽ được xem xét cho kỳ thi tuyển sinh đợt 2.
Lịch thi:
Các kỳ thi tuyển sinh được tổ chức vào tháng 12 (Kỳ 1) và tháng 2 (Kỳ 2) cho kỳ nhập học tháng 4.
Thời gian nộp hồ sơ
Kỳ thi tuyển sinh cho sinh viên quốc tế (Kỳ 1):
20/11/2024 ~ 6/12/2024
Kỳ thi tuyển sinh cho sinh viên quốc tế (Kỳ 2):
20/1/2025 ~ 7/2/2025
Thống kê tuyển sinh (2024)
Thí sinh dự thi
10
Thí sinh trúng tuyển
9
Tỷ lệ đỗ
90%
Học phí
Phí xét tuyển:
35,000 JPY
Khoản mụcNăm 1Năm 2 trở đi
Phí nhập học260,0000
Học phí760,000760,000
Các khoản phí khác348,160348,160
Tổng cộng1,368,1601,108,160
Lưu ý: Phí đăng ký là 35,000 JPY. Nếu nộp đơn đồng thời cho Khoa Luật hoặc Khoa Giáo dục Hiện đại, phí đăng ký là 45,000 JPY.

Tổng quan chi phí

Chi phí năm học
Năm đầu tiên (trung bình)
1,368,160 ¥
Năm tiếp theo (trung bình)
1,108,160 ¥
Khoảng chi phí năm đầu giữa các ngành
1,368,160 ¥ ~ 1,368,160 ¥

Thông tin học phí chung

Phí nhập học

260,000 ¥ (Năm đầu tiên)

Học phí hàng năm

760,000 ¥ (Hàng năm)

Các khoản phí khác

348,160 ¥ (Hàng năm)
Lưu ý về học phí

- Học phí được hiển thị ở đây là dựa trên thông tin năm 2026 và có thể thay đổi.

- Học phí có thể được đóng theo học kỳ hoặc theo năm tùy theo quy định của trường.

- Ngoài các khoản học phí chính, sinh viên có thể phải đóng thêm các khoản phí khác như: phí bảo hiểm, phí hoạt động sinh viên, phí giáo trình, v.v.

- Để biết thêm thông tin chi tiết về học phí và các khoản phí khác, vui lòng tham khảo trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Thời gian nộp hồ sơ

Chưa có thông tin về thời gian nộp hồ sơ

Yêu cầu tuyển sinh chung

Đại học Chuogakuin tuyển sinh sinh viên quốc tế cho các chương trình đại học. Sinh viên cần đáp ứng các yêu cầu về trình độ tiếng Nhật thông qua kỳ thi JLPT N1 hoặc điểm môn Tiếng Nhật của kỳ thi EJU. Trường không yêu cầu chứng chỉ tiếng Anh. Quá trình tuyển sinh bao gồm xét duyệt hồ sơ, phỏng vấn và bài thi tiếng Nhật (đối với Kỳ 1). Lưu ý, trường không chấp nhận nộp hồ sơ trực tiếp từ nước ngoài; ứng viên bắt buộc phải đến Nhật Bản để tham gia kỳ thi tuyển sinh.

E
EJU

Bắt buộc tham gia

J
JLPT

Không yêu cầu

E
Tiếng Anh

Không bắt buộc
Ghi chú: Không yêu cầu

Nộp hồ sơ từ nước ngoài

Không thể nộp hồ sơ từ nước ngoài

Thi/phỏng vấn từ xa

Không thể thi/phỏng vấn từ xa

Liên kết hữu ích

Học bổng

Học bổng JEES (Chung) của Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (Công ích)

(公財) 日本国際教育支援協会JEES奨学金(一般)
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Công ích Hiệp hội Hỗ trợ Giáo dục Quốc tế Nhật Bản (JEES)
Mức học bổng
360,000 ¥ 30,000 JPY mỗi tháng (360,000 JPY/năm)
Điều kiện
Áp dụng cho sinh viên quốc tế. Việc nộp đơn thường chỉ dành cho sinh viên năm thứ hai trở đi.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Tưởng niệm Yoneyama Rotary (Công ích)

(公財) ロータリー米山記念奨学会
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Công ích Tưởng niệm Yoneyama Rotary
Mức học bổng
1,680,000 ¥ 140,000 JPY mỗi tháng (1,680,000 JPY/năm)
Điều kiện
Áp dụng cho sinh viên quốc tế. Việc nộp đơn thường chỉ dành cho sinh viên năm thứ hai trở đi.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Hòa bình Nakajima

(財)平和中島財団
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Hòa bình Nakajima
Mức học bổng
1,200,000 ¥ 100,000 JPY mỗi tháng (1,200,000 JPY/năm)
Điều kiện
Áp dụng cho sinh viên quốc tế. Việc nộp đơn thường chỉ dành cho sinh viên năm thứ hai trở đi.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Quỹ học bổng khuyến học sinh viên quốc tế Hasumi (tín thác công ích)

(公益信託)蓮見留学生育英奨学基金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ tín thác công ích học bổng khuyến học sinh viên quốc tế Hasumi
Mức học bổng
480,000 ¥ 40,000 JPY mỗi tháng (480,000 JPY/năm)
Điều kiện
Áp dụng cho sinh viên quốc tế. Việc nộp đơn thường chỉ dành cho sinh viên năm thứ hai trở đi.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Học bổng Quỹ Onuki

(財)小貫基金
Loại học bổng
Học bổng từ tổ chức tài trợ (民間奨学金)
Đơn vị cấp học bổng
Quỹ Onuki
Mức học bổng
360,000 ¥ 30,000 JPY mỗi tháng (360,000 JPY/năm)
Điều kiện
Áp dụng cho sinh viên quốc tế. Việc nộp đơn thường chỉ dành cho sinh viên năm thứ hai trở đi.
Đối tượng: Sinh viên quốc tế
Thời gian ứng tuyển
Đang cập nhật
Cách thức đăng ký
Đang cập nhật

Miễn giảm học phí

Chế độ miễn giảm học phí

授業料減免
Mô tả
Dành cho sinh viên quốc tế (có tư cách lưu trú 'Du học') có thành tích học tập và nhân cách xuất sắc, đồng thời có nhu cầu hỗ trợ kinh tế. Sinh viên sẽ được giảm 30% học phí.
Mức giảm
30%
Thời hạn
Thường áp dụng theo từng học kỳ hoặc năm học, cần nộp đơn xin xét duyệt định kỳ.
Cách thức đăng ký
Nộp đơn theo hướng dẫn của trường sau khi trúng tuyển.

Lưu ý về học bổng và hỗ trợ tài chính

Thông tin về học bổng và miễn giảm học phí có thể thay đổi hàng năm.

Vui lòng liên hệ trực tiếp với văn phòng du học sinh của trường để biết thông tin chi tiết và cập nhật nhất.

Hạn nộp hồ sơ học bổng thường khác với hạn nộp hồ sơ nhập học.

Nhiều học bổng có yêu cầu về điểm số hoặc chứng chỉ tiếng Nhật/tiếng Anh, vui lòng chuẩn bị trước.

Dịch vụ hỗ trợ du học sinh

Hiện không có thông tin hỗ trợ du học sinh

Lưu ý dành cho du học sinh

Các dịch vụ hỗ trợ có thể khác nhau giữa các cơ sở của trường.

Thông tin có thể thay đổi theo thời gian.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng truy cập trang web chính thức của trường hoặc liên hệ với văn phòng hỗ trợ sinh viên.

Sempai từ Đại học Chuogakuin

Chưa có sempai nào

Hiện tại chưa có sempai nào từ trường này trong hệ thống.